Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại TCty Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

Khóa luận phân tích hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Habeco, đề xuất các giải pháp tối ưu hóa hàng tồn kho, khoản phải thu và tăng doanh thu.

Trường đại học

Đại học Thăng Long

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của tài sản ngắn hạn tại Habeco

Tài sản ngắn hạn là những tài sản có thời gian chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tại Habeco (Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội), hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và lợi nhuận hoạt động. Việc nâng cao hiệu quả này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn lưu động mà còn tối ưu hóa vòng quay tài sản, từ đó cải thiện tỷ suất lợi nhuận. Trong bối cảnh ngành công nghiệp đồ uống cạnh tranh gay gắt, việc quản lý hiệu quả tài sản ngắn hạn trở thành yếu tố then chốt để duy trì sức cạnh tranh và phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp

Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền và các khoản tương đương tiền, hàng tồn kho, khoản phải thu ngắn hạn, và đầu tư tài chính ngắn hạn. Những tài sản này là một phần quan trọng trong cấu trúc vốn lưu động của Habeco. Chúng giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động hàng ngày, đáp ứng nhu cầu thanh khoản và tối ưu hóa lợi nhuận ngắn hạn.

1.2. Tầm quan trọng nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn

Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Habeco giúp giảm chi phí lãi vay, tăng vòng quay tài sản, và cải thiện dòng tiền mặt. Đây là chiến lược quản lý tài chính quan trọng để tăng lợi nhuận và độ ổn định tài chính của công ty trong dài hạn.

II. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Habeco

Phân tích dữ liệu tài chính giai đoạn 2021-2023 của Habeco cho thấy công ty đang phải đối mặt với một số thách thức trong quản lý tài sản ngắn hạn. Vòng quay tài sản ngắn hạn chưa đạt mức tối ưu, đặc biệt trong quản lý hàng tồn kho và khoản phải thu. Mặc dù doanh thu duy trì ổn định, nhưng hiệu quả chuyển đổi tài sản thành tiền mặt còn chậm. Các chỉ tiêu như tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ngắn hạn (ROCA) chưa đạt mức kỳ vọng. Nguyên nhân chính đến từ việc quản lý hàng hóa không hiệu quả, khoản phải thu từ khách hàng kéo dài, và cấu trúc vốn lưu động chưa tối ưu.

2.1. Phân tích tình hình tài sản ngắn hạn Habeco

Tài sản ngắn hạn của Habeco trong giai đoạn 2021-2023 chiếm khoảng 45-55% tổng tài sản. Hàng tồn kho là thành phần lớn nhất, chiếm 30-40% tài sản ngắn hạn. Khoản phải thu và tiền mặt lần lượt chiếm 25-35% và 15-20%. Cấu trúc này cho thấy công ty đang giữ quá nhiều hàng hóa, dẫn đến chi phí bảo quản cao và nguy cích lỗi thời.

2.2. Ưu điểm và hạn chế hiện tại

Ưu điểm: Habeco có mức thanh khoản tương đối ổn định và dòng tiền hoạt động dương. Hạn chế: Vòng quay tài sản ngắn hạn chậm (4-5 vòng/năm), khoản phải thu kéo dài 45-60 ngày, và tồn kho quay chậm. Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ngắn hạn thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

III. Giải pháp quản lý hàng tồn kho tại Habeco

Quản lý hàng tồn kho là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Habeco. Công ty cần áp dụng các phương pháp quản lý tồn kho hiện đại như Just-In-Time (JIT) và hệ thống quản lý kho thông minh. Việc tối ưu hóa mức tồn kho giúp giảm chi phí lưu kho, giảm nguy cích hàng hóa lỗi thời, và tăng vòng quay tài sản. Habeco nên sử dụng dữ liệu bán hàng để dự báo nhu cầu chính xác hơn, từ đó điều chỉnh sản xuất và nhập hàng. Ngoài ra, công ty cần phân loại sản phẩm theo ABC (Pareto), tập trung quản lý những sản phẩm có giá trị cao. Đây sẽ là giải pháp hiệu quả để giảm chi phí và cải thiện vòng quay tài sản ngắn hạn.

3.1. Tối ưu hóa mức tồn kho

Habeco cần áp dụng mô hình Economic Order Quantity (EOQ) để tính toán mức tồn kho tối ưu. Giảm hàng tồn kho 20-25% sẽ giải phóng 10-15 tỷ đồng vốn lưu động. Sử dụng công nghệ barcode và RFID để theo dõi hàng hóa real-time, giảm sai sót và thất thoát. Tăng tốc độ quay hàng từ 45-60 ngày xuống còn 30-40 ngày sẽ cải thiện đáng kể dòng tiền.

3.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý kho

Đầu tư vào hệ thống ERP hiện đại cho phép Habeco theo dõi tồn kho theo thời gian thực. Sử dụng AI và dữ liệu lớn dự báo nhu cầu chính xác hơn, giúp giảm tồn kho chết. Áp dụng mô hình bán hàng trực tiếp từ kho (Direct Store Delivery) để tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa và giảm chi phí trung gian.

IV. Giải pháp quản lý khoản phải thu và nâng cao hiệu quả tài chính

Quản lý khoản phải thu là giải pháp thứ hai quan trọng để cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại Habeco. Thời gian thu hộ hiện tại (45-60 ngày) quá dài so với chu kỳ thanh toán tiêu chuẩn (30 ngày). Công ty cần xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ, phân loại khách hàng theo độ rủi ro, và áp dụng khấu trừ tiền mặt để khuyến khích thanh toán sớm. Ngoài ra, Habeco nên tăng cường doanh thu qua kênh bán lẻ trực tiếp (POS, cửa hàng) có thanh toán ngay lập tức, thay vì phụ thuộc vào doanh số bán sỉ kéo dài. Giảm khoản phải thu từ 50 ngày xuống 35 ngày sẽ giải phóng 5-8 tỷ đồng. Kết hợp các giải pháp này sẽ nâng cao đáng kể vòng quay tài sản và cải thiện tình hình tài chính của công ty.

4.1. Chính sách tín dụng và thu hộ hiệu quả

Habeco cần xây dựng quy trình kiểm duyệt tín dụng khắt khe, phân loại khách hàng thành ba nhóm: cao, trung bình, thấp. Áp dụng điều khoản 2/10 net 30 (chiết khấu 2% nếu thanh toán trong 10 ngày). Tăng cường theo dõi nợ quá hạn, giao cho bộ phận tài chính tập trung thu hộ từ khách nợ lớn. Mục tiêu giảm kỳ hạn thanh toán từ 50 ngày xuống còn 35 ngày.

4.2. Chiến lược tăng doanh thu và giảm chi phí

Mở rộng kênh bán hàng trực tiếp (bán lẻ, e-commerce) có thanh toán ngay. Tăng cần thiêp doanh số bán hàng trên POS và cửa hàng riêng từ 20% lên 35% trong 2 năm. Giảm chi phí bảo quản hàng tồn kho, chi phí tài chính và chi phí quản lý. Nâng cao lợi nhuận trước thuế từ 8-10% lên 12-15%, từ đó cải thiện khả năng tự tài trợ và giảm nhu cầu vay ngoài.

18/12/2025
Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn tại công ty cổ phần bia rượu nước giải khát hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI SẢN NGẮN HẠN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN NGẮN HẠN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp 1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản ngắn hạn Khái niệm Tài sản ngắn hạn là tổng giá trị tiền, các khoản khác tương đương tiền, khoản đầu tư tài chính ngắn hạn, khoản phải thu ngắn hạn, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn được bán hoặc sử dụng trong thời gian không quá 12 tháng.

Tài sản ngắn hạn tại doanh nghiêp hiện nay rất quan trọng bởi khoản mục này thường được các chủ doanh nghiệp sử dụng rất thường xuyên. Những tài sản ngắn hạn này thường được dùng để chi trả các chi phí phát sinh khác nhau trong quá trình vận hành của các doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ lệ từ 25% - 50% tổng giá trị tài sản của doanh nghiệp. Đây là một tỷ lệ tương đối cao.

Chính vì thế, việc hiệu quả sử dụng và sử dụng tài sản như thế nào cho hợp lý có tác động rất quan trọng đến tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài sản ngắn hạn cũng là thước đo phản ánh tình hình biến động về kinh doanh của một doanh nghiệp. Đặc điểm Trong doanh nghiệp, tài sản ngắn hạn được phân bổ trong tất cả công đoạn, các khâu của hoạt động sản xuất, kinh doanh nhằm đảm bảo cho quá trình sản xuất, kinh doanh diễn ra được ổn định, liên tục và tiết kiệm. Tránh những tổn thất do ngừng sản xuất đột ngột.

Vì vậy, tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp có những đặc điểm như sau: Quá trình sản xuất kinh doanh là một chuỗi các quy trình, trong đó tài sản ngắn hạn luôn luôn chuyển hóa không ngừng giúp cho chu trình sản xuất hoạt động trơn tru và liên tục. Vì là ngắn hạn nên khoản mục có thể được chuyển hóa từ tiền tệ sang vật chất và ngược lại. Đặc biệt mỗi loại hình doanh nghiệp khác nhau sẽ có những hình thái về tài sản ngắn hạn là không giống nhau. Tài sản ngắn hạn tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp với tư cách là tư liệu lao động hay đối tượng lao động.

Tài sản ngắn hạn liên tục thay đổi hình thức thể hiện trong các giá đoạn của quá trình kinh doanh để phù hợp và đáp ứng cho quá trình sản xuất kinh doanh. Tài sản ngắn hạn tồn tại dưới dạng vật chất hữu hình, có tính thanh toán cao, dễ quy đổi và có thời hạn luân chuyển ngắn, được sử dụng để sinh lời, được sử dụng để quản lý vốn lưu động của công ty, tránh lãng phí của tài sản sau quá trình luân chuyển. Tài sản ngắn hạn có độ rủi ro thấp, nhanh chóng thích nghi với sự biến động lên xuống của sản xuất và doanh số giúp cho doanh nghiệp có thể hủy bỏ các khoản đầu tư 1 ngắn hạn mà không mang lại quá nhiều tổn thất về kinh tế tài chính khi có vấn đề xảy ra. Tài sản ngắn hạn sẽ có giá trị cao hơn sau các lần luân chuyển và sẽ được thu hồi toàn bộ khi kết thúc một chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp (thường là 12 tháng).

Phân loại tài sản ngắn hạn Việc sử dụng hay hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn nếu như muốn kiểm soát hay tiến hành một cách khoa học và hiệu quả luôn đòi hỏi người thực hiện nắm rõ các thành phần và kết cấu. Tùy theo tính chất vận động cũng như yêu cầu hiệu quả sử dụng mà tài sản dài hạn sẽ có những cách phân loại khác nhau. Thông thường người ta sẽ phân loại theo ba cách chính như sau: 1. Phân loại theo vai trò của tài sản ngắn hạn trong quá trình sản xuất kinh doanh − Tài sản ngắn hạn trong khâu dự trữ: Nguyên vật liệu chính: nguyên vật liệu khi tham gia vào sản xuất, chúng cấu tạo nên thực thể sản phẩm; Nguyên vật liệu phụ: nguyên vật liệu không đóng vai trò chủ yếu tạo nên sản phẩm, góp phần làm cho sản phẩm bền đẹp hơn; Nhiên liệu, phụ tùng thay thế: nhiên liệu, phụ tùng thay thế sử dụng trong quá trình sản xuất sản phẩm của doanh nghiệp; Công cụ, dụng cụ: tư liệu lao động tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất nhưng có giá trị thấp, không đủ tiêu chuẩn trở thành tài sản cố định.

− Tài sản nằm trong khâu sản xuất: Sản phẩm dở dang: toàn bộ những sản phẩm chưa chế tạo xong, còn nằm trên dây chuyền sản xuất hoặc trong kho. Bán thành phẩm: sản phẩm dở dang đã kết thúc một vài quy trình biến đổi nhưng cần được biến đổi tiếp qua một vài quy trình mới trở thành sản phẩm. Chi phí chờ kết chuyển: các chi phí liên quan đến nhiều kỳ sản xuất kinh doanh, được phân bổ vào chi phí sản xuất các kỳ nhằm đảm bảo giá thành ổn định. − Tài sản ngắn hạn trong khâu lưu thông: Thành phẩm: tổng số sản phẩm đã hoàn thành, nhập kho và chờ tiêu thụ.

Hàng hóa mua ngoài: hàng hóa được mua từ bên ngoài doanh nghiệp. Hàng hóa gửi bán: các sản phẩm được gửi bán tại đại lý nhưng chưa được khách hàng chấp nhận. Tiền: bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, các khoản ký cược, ký quỹ, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn v. 2 Các khoản vốn dùng trong thanh toán: bao gồm các khoản phải thu khách hàng, tạm ứng phát sinh trong quá trình mua bán v.

Hình thức phân loại này cho ta biết vai trò của các tài khoản, dựa vào đó, nhà quản lý điều chỉnh cơ cấu tài sản hợp lý và có biện pháp quản lý nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp. Phân loại dựa trên các khoản mục trên bảng cân đối kế toán Căn cứ theo các khoản mục trên bảng cân đối kế toán, tài sản ngắn hạn bao gồm: tiền và chứng khoán khả thi, khoản phải thu khách hàng, hàng tồn kho và tài sản ngắn hạn khác. Tiền và các khoản tương đương tiền Tiền: Chỉ tiêu này là loại tài sản đặc biệt của doanh nghiệp, phản ánh toàn bộ số tiền hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo, gồm: Tiền mặt tại quỹ của doanh nghiệp, tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn và tiền đang chuyển. Tiền được sử dụng để mua nguyên vật liệu, mua sắm TSCĐ, trả lương nhân viên và chi trả các khoản khác.

Tiền có tính chất là loại tài sản có tính lỏng cao nhất, được sử dụng tức thời để đáp ứng nhu cầu thanh khoản khi doanh nghiệp có dòng tiền ra. Các khoản tương đương tiền: Chỉ tiêu này phản ánh các khoản đầu tư ngắn hạn có thời hạn thu hồi không quá 3 tháng kể từ ngày đầu tư có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và không có rủi ro trong việc chuyển đổi thành tiền tại thời điểm báo cáo. Đầu tư tài chính ngắn hạn Chỉ tiêu tổng hợp phản ánh tổng giá trị của các khoản đầu tư ngắn hạn (sau khi đã trừ đi dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh), bao gồm các khoản: Chứng khoán kinh doanh, Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh, Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn. Các khoản đầu tư ngắn hạn được phản ánh trong mục này là các khoản đầu tư có thời gian thu hồi vốn dưới một năm hoặc trong vòng một chu kỳ kinh doanh như tín phiếu kho bạc, trái phiếu ngắn hạn và kỳ phiếu ngân hàng.

Trong đầu tư tài chính ngắn hạn, việc đầu tư vào các chứng khoán có tính lỏng cao là hết sức quan trọng. Các chứng khoán này giữ vai trò như một “bước đệm” cho tiền mặt. Vì nếu số dư tiền mặt lớn, doanh nghiệp có thể đầu tư vào chứng khoán đó nhưng khi cần thiết cũng có thể chuyển đổi chúng thành tiền một cách dễ dàng ít tốn kém. Trong quản lý tài chính, các chứng khoán có tính lỏng cao được sử dụng để duy trì tiền mặt ở mức độ mong muốn.

Các khoản phải thu ngắn hạn 3 Các khoản phải thu ngắn hạn thể hiện tất cả các khoản nợ cần thu hồi dưới dạng tiền, các giao dịch chưa thanh toán hoặc bất cứ nghĩa vụ tiền tệ nào mà các bên nợ hay khách hàng chưa thanh toán cho Công ty. Đây là chỉ tiêu tổng hợp phản ánh toàn bộ giá trị của các khoản phải thu ngắn hạn có kỳ hạn thu hồi còn lại không quá 12 tháng hoặc trong một chu kỳ kinh doanh thông thường tại thời điểm báo cáo bao gồm các khoản phải thu khách hàng, khoản trả trước người bán, phải thu nội bộ, phải thu khác tại thời điểm báo cáo có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán dưới 1 năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh bình thường. Khoản phải thu giữ một vai trò quan trọng bởi nếu các nhà quản lý không cân đối các khoản phải thu thì doanh nghiệp sẽ gặp phải những khó khăn thậm chí dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán. Hàng tồn kho Trong quá trình luân chuyển vốn lưu động phục vụ cho sản xuất kinh doanh thì việc tồn tại vật tư hàng hóa dự trữ, tồn kho là bước đệm cần thiết cho quá trình hoạt động bình thường của doanh nghiệp.

Dự trữ tồn kho bao gồm: hàng mua đi đường, nguyên vật liệu, công cụ, dụng cụ trong kho, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, thành phẩm tồn kho, hàng hóa tồn kho, hàng hóa gửi bán, dự phòng giảm giá tồn kho. Với doanh nghiệp, vật liệu thô không sinh lời song là điều kiện căn bản để sản xuất hàng hóa thành phẩm nên việc dự trữ hàng tồn kho hợp lý là vấn đề của nhà quản lý để vừa đảm bảo cho quá trình SXKD của doanh nghiệp mà không làm phát sinh quá nhiều chi phí dự trữ cho doanh nghiệp. Tài sản ngắn hạn khác Khoản mục này là những bộ phận tài sản lưu động của doanh nghiệp không thuộc các nhóm trên, bao gồm một số tài khoản như tạm ứng, chi phí trả trước ngắn hạn, các khoản ký quỹ, ký cược ngắn hạn, chi sự nghiệp. Vai trò của tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp Hiện nay, tài sản ngắn hạn của một doanh nghiệp đóng vai trò hết sức quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Tài sản ngắn hạn chính là nguồn vốn mà doanh nghiệp thường phải chi ra để sử dụng trong các hoạt động mua sắm, bảo trì các thiết bị; máy móc. Cùng với đó là việc mua sắm nguyên liệu, hàng hóa nhằm mục đích sử dụng cho công việc kinh doanh của một doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ