Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung trước đây, các đơn vị sản xuất kinh doanh hoạt động hoàn toàn dựa trên các chỉ tiêu pháp lệnh do Nhà nước giao phó; việc hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch đồng nghĩa với việc hoạt động sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả. Khi chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp phải đối mặt với môi trường cạnh tranh gay gắt. Mục tiêu bao trùm và dài hạn của mọi doanh nghiệp trong cơ chế mới là tối đa hóa lợi nhuận. Để tồn tại, đứng vững và phát triển, các đơn vị kinh tế bắt buộc phải nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh thông qua việc tối ưu hóa chi phí, khai thác triệt để tiềm năng nội lực và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy ngành Quản trị Doanh nghiệp của tác giả Bùi Thị Vân (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, năm 2012) được thực hiện xuất phát từ chính bối cảnh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng. Sau quá trình thực tập, tác giả nhận thấy hoạt động sản xuất kinh doanh của chi nhánh vẫn còn bộc lộ một số tồn tại và bất cập nhất định. Do đó, đề tài được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động sản xuất kinh doanh và các phương pháp, chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn 2010 - 2011 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.
  3. Nhận diện các kết quả đạt được, làm rõ những mặt hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân của chúng.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho chi nhánh trong giai đoạn định hướng đến năm 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, được lượng hóa qua hệ thống chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và hệ thống báo cáo tài chính nội bộ.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: số 295 Trần Tất Văn, quận Kiến An, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong 2 năm 2010 và 2011 (kết hợp chuỗi số liệu nhân sự từ năm 2009 đến năm 2011). Đề tài được giao ngày 02/04/2012 và hoàn thành ngày 07/07/2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học và quản trị doanh nghiệp, phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm "kết quả" và "hiệu quả" sản xuất kinh doanh:

  • Kết quả sản xuất kinh doanh: Là phạm trù phản ánh những thành quả đạt được sau một chu kỳ hoạt động, biểu hiện dưới dạng đại lượng tuyệt đối bằng hiện vật (tạ, tấn, quả...) hoặc giá trị tiền tệ (đồng, triệu đồng), thể hiện quy mô của doanh nghiệp.
  • Hiệu quả sản xuất kinh doanh: Là phạm trù kinh tế phản ánh chất lượng hoạt động và trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực sẵn có. Hiệu quả mang tính tương đối, được xác định bằng tỷ số giữa kết quả thu được và lượng hao phí nguồn lực bỏ ra để đạt được kết quả đó. Bản chất của nâng cao hiệu quả là nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội.

Tác giả phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh thành ba nhóm chính:

  • Nhóm nhân tố vi mô: Lực lượng lao động, cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị, đặc tính sản phẩm và công tác tiêu thụ, nguyên vật liệu và công tác cung ứng, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ sản xuất, năng lực tài chính, chính sách lao động - tiền lương.
  • Nhóm nhân tố vĩ mô: Môi trường pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường thông tin, điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông - kỹ thuật.
  • Nhóm nhân tố hoạch định chiến lược: Chất lượng sản phẩm, hoạt động Marketing (kênh phân phối, quảng cáo, chương trình khuyến mại), áp lực cạnh tranh nội ngành, sự đe dọa từ sản phẩm thay thế và quyền lực đàm phán của khách hàng.

Khung đánh giá định lượng trong khóa luận được thiết lập bằng hệ thống công thức toán kinh tế chi tiết:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Công thức tính toán xác định
Hiệu quả tổng hợp Tỷ suất lợi nhuận theo giá thành $\text{Tổng lợi nhuận} / \text{Tổng giá thành}$
Tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh $\text{Tổng lợi nhuận} / \text{Tổng vốn kinh doanh}$
Tỷ suất doanh thu theo vốn kinh doanh $\text{Tổng doanh thu} / \text{Tổng vốn kinh doanh}$
Sử dụng lao động Năng suất lao động bình quân $\text{Tổng giá trị sản xuất kinh doanh} / \text{Tổng số lao động bình quân}$
Mức doanh thu bình quân mỗi lao động $\text{Tổng doanh thu} / \text{Tổng mức lao động bình quân}$
Mức lợi nhuận bình quân mỗi lao động $\text{Tổng lợi nhuận} / \text{Tổng số lao động bình quân}$
Hệ số sử dụng thời gian lao động $\text{Thời gian thực tế} / \text{Tổng thời gian định mức}$
Sử dụng tài sản và vốn cố định Hệ số sử dụng tài sản cố định (TSCĐ) $\text{Tổng TSCĐ được huy động} / \text{Tổng TSCĐ hiện có}$
Hệ số sử dụng thời gian của TSCĐ $\text{Tổng thời gian làm việc thực tế} / \text{Tổng thời gian định mức}$
Hệ số sử dụng công suất thiết bị $\text{Tổng công suất thực tế} / \text{Tổng công suất thiết kế}$
Hệ số đổi mới tài sản cố định $\text{Tổng giá trị TSCĐ được đổi mới} / \text{Tổng số TSCĐ hiện có}$
Sức sản xuất của TSCĐ $\text{Giá trị tổng sản lượng (Doanh thu)} / \text{Tổng vốn cố định}$
Sức sinh lời của vốn cố định $\text{Tổng lợi nhuận} / \text{Tổng nguyên giá bình quân TSCĐ}$
Sử dụng vốn lưu động Sức sinh lời của vốn lưu động $\text{Tổng lợi nhuận} / \text{Tổng vốn lưu động}$
Số vòng quay của vốn lưu động $(\text{Tổng doanh thu} - \text{Thuế doanh thu}) / \text{Tổng vốn lưu động}$
Thời gian một vòng luân chuyển $\text{Thời gian của kỳ kinh doanh} / \text{Số vòng quay của vốn lưu động}$
Chỉ tiêu tài chính Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) $(\text{Lợi nhuận} / \text{Doanh thu}) \times 100%$
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) $\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng tài sản}$
Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu (ROE) $(\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}) \times 100%$
Phương trình phân tích đòn bẩy DuPont $\text{ROE} = \frac{\text{LNST}}{\text{Tổng DT}} \times \frac{\text{Tổng DT}}{\text{Tổng TS BQ}} \times \frac{\text{Tổng TS BQ}}{\text{VCSH BQ}}$

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả ứng dụng là phương pháp phân tích kinh tế tổng hợp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối - tương đối và phương pháp phân tích tỷ số tài chính. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ hệ thống sổ sách kế toán, các bảng kê kinh doanh của Phòng Kinh doanh và số liệu quản trị nhân sự từ Phòng Nhân sự của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về SXKD và hiệu quả SXKD

Chương mở đầu tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị hiệu quả kinh tế trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích đặc thù sản xuất kinh doanh trong bốn lĩnh vực kinh tế chính: nông nghiệp (chu kỳ dài, phụ thuộc điều kiện tự nhiên, gắn với trồng trọt và chăn nuôi), công nghiệp (tập trung vốn, công nghệ và chế biến), dịch vụ khách sạn du lịch (vốn đầu tư lớn, tính chất phục vụ 24/24 giờ, tính thời vụ cao) và tài chính tiền tệ (kinh doanh vốn, rủi ro cao, yêu cầu công nghệ và nhân sự trình độ cao).

Nội dung chương khẳng định vị trí trung tâm của hoạt động sản xuất kinh doanh như một công cụ giúp nhà quản trị tối ưu hóa việc phân bổ các nguồn lực khan hiếm. Tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố vi mô, vĩ mô và chiến lược kinh doanh đến kết quả tài chính của đơn vị. Điểm cốt lõi của chương là việc thiết lập một hệ thống chỉ tiêu lượng hóa toàn diện gồm 5 nhóm: nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng tổng hợp, nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động, nhóm chỉ tiêu hiệu quả tài sản cố định và vốn cố định, nhóm chỉ tiêu sử dụng vốn lưu động và nhóm chỉ tiêu tỷ số tài chính sinh lời (ROS, ROA, ROE theo mô hình DuPont).

Chương II: Thực trạng về hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng

Chương II phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động thực tế của đơn vị nghiên cứu. Về lai lịch pháp lý, Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P Việt Nam là thành viên của Tập đoàn C.P (Charoen Pokphand Group - Thái Lan, thành lập văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh năm 1990, nhận giấy phép đầu tư số 545A/GP năm 1993 với 100% vốn nước ngoài và chuyển đổi thành công ty cổ phần từ năm 2008). Chi nhánh Hải Phòng đặt tại số 295 Trần Tất Văn, Kiến An, Hải Phòng, hoạt động với quy mô vốn điều lệ 30.000 USD và vốn pháp định 10.000 USD.

Bộ máy quản lý của chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, điều hành trực tiếp các bộ phận chức năng gồm: Phòng Kế toán (2 người), Phòng Thống kê (2 người), Thủ kho (1 người), Phòng Kỹ thuật (6 người), Phòng Kinh doanh (4 người), cùng lực lượng phục vụ gồm 1 lái xe, 1 bảo vệ và 4 công nhân.

Chi nhánh Hải Phòng tập trung vào hai dòng sản phẩm chính là Trứng gà và Gà thịt. Quy trình vận hành khép kín diễn ra tuần tự: Cung cấp con giống và thức ăn $\rightarrow$ Phân xưởng sản xuất $\rightarrow$ Sản xuất thu hoạch $\rightarrow$ Kiểm tra chất lượng sản phẩm $\rightarrow$ Chuyển về kho lưu trữ $\rightarrow$ Phân phối ra thị trường. Con giống được nhập từ Thái Lan rồi nhân giống tại Đồng Nai và Hà Tây trước khi chuyển tới các trang trại liên kết ở Tiên Lãng, Vĩnh Bảo, An Lão, Thủy Nguyên. Thức ăn chăn nuôi được sản xuất trực tiếp từ các nhà máy trong tập đoàn (nhãn hiệu HIGRO, C.P, SUPER), kiểm soát chặt chẽ quy trình phòng dịch và bảo quản kho mát trước khi bán lẻ hoặc đưa vào siêu thị (BigC, Metro, Intimex, Minh Khai) và doanh nghiệp thực phẩm (Huy Quang).

Hệ thống số liệu kinh doanh thực tế được ghi nhận qua các bảng thống kê nội bộ:

Bảng so sánh giá bán sản phẩm của chi nhánh và thị trường (2010 - 2011):

STT Tên sản phẩm Giá bán của doanh nghiệp (2010) Giá bán của doanh nghiệp (2011) Giá bán thị trường (2010) Giá bán thị trường (2011)
1 Trứng 1.470 đồng/quả 1.450 đồng/quả 2.200 đồng/quả 2.500 đồng/quả
2 Gà thịt 56.000 đồng/kg 57.000 đồng/kg 57.000 đồng/kg 58.000 đồng/kg

Bảng sản lượng và cơ cấu sản phẩm của chi nhánh (2010 - 2011):

STT Tên sản phẩm Đơn vị tính Sản lượng năm 2010 Sản lượng năm 2011 Tỷ trọng sản lượng (%)
1 Trứng Triệu quả 115 114 40%
2 Gà thịt Tấn 4.500 4.300 60%

Bảng quy mô và cơ cấu lao động theo giới tính (2009 - 2011):

Năm Lao động Nam (người) Tỷ trọng Nam (%) Lao động Nữ (người) Tỷ trọng Nữ (%) Tổng số lao động (người) Tỷ trọng tổng (%)
2009 4 27% 11 73% 15 100%
2010 5 25% 15 75% 20 100%
2011 6 27% 16 73% 22 100%

Về quản trị nhân sự, quy mô lao động tăng từ 15 người năm 2009 lên 22 người năm 2011. Tỷ lệ lao động nữ chiếm áp đảo (73% - 75%) do công việc đóng gói, sơ chế và quản lý chất lượng thực phẩm nhẹ nhàng, phù hợp với sự cẩn thận của nữ giới. Đồng thời, tác giả nhận diện áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp chế biến thực phẩm lớn tại Hải Phòng như Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long, Việt Đức, Vissan – những đơn vị sở hữu mẫu mã bao bì bắt mắt hơn.

Chương III: Những giải pháp cơ bản và một số kiến nghị để nâng cao hiệu quả SXKD của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, chương cuối trình bày các định hướng phát triển của Công ty trong giai đoạn 2010 - 2020. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp căn bản nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho chi nhánh, tập trung vào:

  • Hoàn thiện công tác quản lý chi phí và định mức tiêu hao nguyên vật liệu trong chăn nuôi.
  • Cải tiến mẫu mã bao bì sản phẩm trứng và thịt gà nhằm cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu đối thủ (Hạ Long, Vissan).
  • Tối ưu hóa kênh phân phối, mở rộng việc cung ứng vào các chuỗi bán lẻ và trung tâm thương mại lớn.
  • Nâng cao trình độ tay nghề của đội ngũ kỹ thuật viên giám sát dịch bệnh tại các trang trại liên kết.
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Ban giám đốc C.P Việt Nam nhằm hỗ trợ chi nhánh về vốn, công nghệ và cơ chế linh hoạt trong điều hành giá bán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được các dữ liệu kinh tế quan trọng tại đơn vị thực tập:

  • Về biến động giá bán và sản lượng: Doanh nghiệp duy trì chính sách định giá bán trứng ở mức thấp hơn nhiều so với giá thị trường tự do (năm 2010 là 1.470 đồng/quả so với 2.200 đồng/quả của thị trường; năm 2011 giảm xuống 1.450 đồng/quả so với mức 2.500 đồng/quả của thị trường). Giá gà thịt của công ty bám sát giá thị trường (56.000 đồng/kg năm 2010 và 57.000 đồng/kg năm 2011). Sản lượng kinh doanh có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2011: trứng đạt 114 triệu quả (giảm 1 triệu quả so với năm 2010, chiếm 40% tỷ trọng), gà thịt đạt 4.300 tấn (giảm 200 tấn so với năm 2010, chiếm 60% tỷ trọng).
  • Về quy mô nhân sự: Đội ngũ nhân viên tăng trưởng ổn định từ 15 người (2009) lên 20 người (2010) và 22 người (2011), cơ cấu tổ chức gọn nhẹ với sự tham gia chủ đạo của lao động nữ (khoảng 73% - 75%).
  • Đóng góp của tác giả: Đề tài đã mô tả chi tiết quy trình kiểm soát chuỗi cung ứng khép kín từ con giống, thức ăn kỹ thuật đến kho bãi thành phẩm của một doanh nghiệp FDI ngành chăn nuôi. Khóa luận thẳng thắn chỉ ra điểm yếu về mặt thị giác của bao bì sản phẩm C.P so với các đối thủ nội địa trên địa bàn Hải Phòng (Công ty Đồ hộp Hạ Long, Việt Đức), từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn để chi nhánh cải tiến công tác marketing và quản trị tiêu thụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định do phạm vi tiếp cận số liệu:

  • Chuỗi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong phạm vi thời gian 2 năm (2010 - 2011), chưa đủ độ dài để phản ánh xu hướng biến động kinh tế chu kỳ trong ngành nông nghiệp chăn nuôi.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh phụ trách hai mặt hàng (trứng và gà thịt), chưa bao quát toàn diện các ngành nghề kinh doanh khác của C.P Group tại Việt Nam (thủy sản, lợn giống, hạt giống cây trồng).
  • Về hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng khoảng thời gian khảo sát tài chính, bổ sung phân tích sâu về tác động của các hiệp định thương mại tự do và rủi ro dịch bệnh quy mô lớn đến chuỗi cung ứng thực phẩm gia cầm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Kinh tế nông nghiệp khi cần tài liệu tham khảo về khung phương pháp luận đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chuỗi liên kết chăn nuôi - chế biến - tiêu thụ của các tập đoàn có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Điểm tham khảo đáng chú ý nhất là hệ thống công thức phân tích hiệu quả toàn diện (đặc biệt là mô hình DuPont và các hệ số sử dụng tài sản cố định) cùng mô hình phân công chức năng phòng ban tại một chi nhánh cấp tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ: 295 Trần Tất Văn, quận Kiến An, Hải Phòng), tập trung vào chuỗi dữ liệu sản xuất kinh doanh của 2 năm 2010 và 2011, cùng dữ liệu nhân sự giai đoạn 2009 - 2011.

2. Chi nhánh Hải Phòng đảm nhiệm sản xuất và kinh doanh những sản phẩm chủ lực nào?
Chi nhánh đảm nhiệm hai mặt hàng chính là Trứng gà (chiếm 40% tỷ trọng sản lượng, đạt 115 triệu quả năm 2010 và 114 triệu quả năm 2011) và Gà thịt (chiếm 60% tỷ trọng sản lượng, đạt 4.500 tấn năm 2010 và 4.300 tấn năm 2011).

3. Nguồn cung con giống và nguyên liệu đầu vào của chi nhánh được tổ chức như thế nào?
Con giống được nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan, sau đó nhân giống tại các trung tâm ở Đồng Nai và Hà Tây trước khi chuyển giao cho các trang trại nuôi gia công tại Vĩnh Bảo, Tiên Lãng, An Lão, Thủy Nguyên. Nguồn thức ăn, thuốc kháng sinh và vắc-xin do các nhà máy khác trực thuộc tập đoàn C.P tự cung cấp.

4. Cơ cấu bộ máy nhân sự tại chi nhánh Hải Phòng được tổ chức ra sao?
Đứng đầu là 1 Giám đốc chi nhánh. Các bộ phận gồm: Phòng Kỹ thuật (6 người), Phòng Kinh doanh (4 người), Phòng Kế toán (2 người), Phòng Thống kê (2 người), Thủ kho (1 người), Lái xe (1 người), Bảo vệ (1 người) và 4 Công nhân đóng gói vận chuyển. Tổng số nhân sự năm 2011 là 22 người (nữ chiếm 73%).

5. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của công ty trên địa bàn thành phố Hải Phòng là những đơn vị nào?
Văn bản xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ Long, Công ty Việt Đức và Vissan. Đây là những đơn vị có sản phẩm cạnh tranh về chất lượng, giá cả và có mẫu mã bao bì bắt mắt hơn sản phẩm của C.P.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Vân đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu phân tích kinh tế vi mô, vĩ mô. Thông qua số liệu thực tế giai đoạn 2010 - 2011 tại Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P chi nhánh Hải Phòng, đề tài đã làm rõ quy trình tổ chức chăn nuôi khép kín, biến động sản lượng và giá bán của hai sản phẩm cốt lõi là trứng và gà thịt. Công trình cung cấp cái nhìn chi tiết về mô hình quản trị chi nhánh thuộc tập đoàn FDI nông nghiệp, đồng thời chỉ ra những hạn chế về bao bì và thị trường để định hướng nâng cao hiệu quả hoạt động đến năm 2020.