Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng các hiệp định kinh tế song phương, đa phương đã mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp logistics trong nước. Để duy trì vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc khai thác tối ưu các nguồn lực, tiết giảm chi phí nhằm đạt mức sinh lời cao nhất trở thành điều kiện sống còn của mỗi tổ chức kinh doanh.

Công ty TNHH Quốc tế Delta là doanh nghiệp hoạt động gần 17 năm trong lĩnh vực dịch vụ vận tải, thủ tục hải quan, xuất nhập khẩu và cho thuê kho bãi. Giai đoạn 2018 đến nửa đầu năm 2021, diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 và việc áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội (như Chỉ thị 15, Chỉ thị 16) đã gây gián đoạn nghiêm trọng chuỗi cung ứng và vận tải hàng hóa nội địa. Hoạt động kiểm soát hải quan bị thắt chặt, trong khi các địa bàn kinh doanh trọng điểm của công ty tại các khu công nghiệp (như Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Dương) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dịch bệnh. Thực tế hoạt động cho thấy doanh thu và chi phí của công ty biến động bất lợi: năm 2019 doanh thu tăng 7,42% nhưng chi phí tăng tới 11,15%, khiến lợi nhuận sau thuế giảm mạnh 65,27% so với năm 2018; sang năm 2020, doanh thu tiếp tục giảm 3,64% và lợi nhuận giảm tiếp 11,27%; đà sụt giảm này tiếp diễn trong hai quý đầu năm 2021. Thực trạng trên bộc lộ những hạn chế về trình độ quản lý, tổ chức bộ máy, chính sách marketing, cơ cấu vốn và quản trị chi phí, đòi hỏi phải có nghiên cứu toàn diện nhằm tìm kiếm giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phản ánh toàn diện thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Quốc tế Delta; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể: Đánh giá khách quan thực trạng hiệu quả kinh doanh của công ty qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính; phân tích vai trò quản lý và tác động từ cơ chế chính sách của Nhà nước; xác định các nhân tố ảnh hưởng để xây dựng định hướng giải pháp phù hợp.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải, logistics.
    • Thu thập, xử lý số liệu và phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta giai đoạn 2018 đến hết Quý II năm 2021 thông qua các chỉ tiêu tổng hợp và bộ phận.
    • Rút ra các kết luận về thành công, tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể cho giai đoạn 2022–2027.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Quốc tế Delta và hệ thống 6 chi nhánh trực thuộc (Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn từ năm 2018 đến hết Quý II năm 2021; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2022–2027.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh thông qua hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh tổng hợp (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời) và chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh bộ phận (hiệu quả sử dụng lao động, hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề hiệu quả kinh doanh từ các quan điểm lý thuyết kinh tế học kinh điển và giáo trình chuyên ngành:

  • Quan điểm của Paul A. Samuelson (1948) trong tác phẩm Kinh tế học: Hiệu quả là việc sử dụng một cách hữu hiệu nhất các nguồn lực của nền kinh tế để thỏa mãn nhu cầu của con người.
  • Quan điểm của Adam Smith (1776): Tiếp cận hiệu quả dựa trên kết quả đầu ra là doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
  • Quan điểm của Manfred Kuhn: Tính hiệu quả được xác định bằng tỷ số giữa kết quả đạt được (tính theo đơn vị giá trị) trên chi phí kinh doanh bỏ ra.
  • Quan điểm từ Giáo trình Phân tích kinh tế doanh nghiệp thương mại (Trường Đại học Thương mại, 2008) và các công trình của Trương Hòa Bình, Nguyễn Văn Phúc (2016): Hiệu quả kinh doanh phản ánh trình độ khai thác, sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) để tối đa hóa kết quả với chi phí tối thiểu.

Hệ thống chỉ tiêu đo lường và đánh giá được xây dựng theo hai nhóm chính:

  • Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh tổng hợp: Doanh lợi toàn bộ vốn kinh doanh; Tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí; Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu; Chỉ tiêu hiệu quả kinh tế (tỷ lệ doanh thu thuần trên tổng chi phí).
  • Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh bộ phận:
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Doanh lợi bình quân một lao động; Năng suất lao động bình quân một nhân viên; Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương.
    • Hiệu quả sử dụng vốn: Sức sản xuất của vốn kinh doanh (Doanh thu / Vốn kinh doanh bình quân); Sức sinh lời của vốn kinh doanh (Lợi nhuận sau thuế / Vốn kinh doanh bình quân); Sức sản xuất và sức sinh lời của vốn cố định; Sức sinh lời của vốn lưu động và Tốc độ chu chuyển vốn lưu động (Số vòng quay vốn lưu động).

Bên cạnh đó, tác giả phân tích các công cụ và khung chính sách tác động đến hiệu quả kinh doanh gồm: công cụ pháp luật (các văn bản điều chỉnh ngành như Nghị định 28/NĐ-CP về phát triển ngoại thương, Nghị định 163/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics, Nghị định 59/2018/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 08/2015/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Hải quan), công cụ kế hoạch hóa doanh nghiệp và các chính sách tài chính - tài khóa hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó đại dịch Covid-19 (miễn, giảm, giãn hoãn thuế và tiền thuê đất).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của Công ty TNHH Quốc tế Delta (Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự), bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – Quý II/2021 và thông tin công bố trên website chính thức của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu: Phân tách các báo cáo tổng thể thành các chỉ tiêu thành phần theo thời gian và cấu phần chi phí, sau đó liên kết các dữ liệu để hình thành bức tranh toàn diện về năng lực sinh lời và sử dụng nguồn lực.
  • Phương pháp so sánh: So sánh tuyệt đối và tương đối giữa các năm (2019/2018, 2020/2019 và so sánh chu kỳ 6 tháng đầu năm 2021) nhằm đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, vòng quay vốn và năng suất lao động.
  • Phương pháp thống kê: Thống kê, tổng hợp các đại lượng kinh tế theo chuỗi thời gian, biểu diễn trực quan qua các bảng dữ liệu và biểu đồ để làm căn cứ rút ra nhận định thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế, sự cần thiết khách quan của việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và hệ thống hóa các tiêu chí đo lường hiệu quả trong doanh nghiệp:

  • Lý luận về hiệu quả kinh doanh: Khái quát các trường phái tiếp cận từ Adam Smith, Paul A. Samuelson đến các nhà kinh tế học hiện đại; xác định mối quan hệ biện chứng giữa "kết quả" (đại lượng phản ánh quy mô đầu ra như sản lượng, doanh thu, lợi nhuận) và "hiệu quả" (phản ánh chất lượng, tương quan giữa kết quả và chi phí nguồn lực bỏ ra).
  • Phân loại hiệu quả kinh doanh: Phân định rõ hiệu quả kinh doanh tổng hợp (phản ánh bao quát trình độ khai thác toàn bộ nguồn lực của toàn doanh nghiệp) và hiệu quả kinh doanh bộ phận (đánh giá chuyên sâu hiệu quả sử dụng từng yếu tố riêng biệt như lao động, vốn cố định, vốn lưu động).
  • Nội dung và hệ thống chỉ tiêu: Xác lập các công thức toán học và ý nghĩa kinh tế của nhóm chỉ tiêu tổng hợp (tỷ suất sinh lời doanh thu, chi phí, vốn) và nhóm chỉ tiêu bộ phận (năng suất lao động, hiệu suất tiền lương, vòng quay vốn lưu động, sức sinh lời vốn cố định).
  • Nguyên tắc và công cụ nâng cao hiệu quả: Nêu rõ 6 nguyên tắc cốt lõi (tuân thủ quy luật thị trường và quản lý nhà nước; tối ưu hóa lợi nhuận; dựa trên và phát huy năng lực nội tại; nâng cao hiệu quả marketing; định giá bán linh hoạt; đảm bảo tính chính xác của số liệu tính toán) cùng 3 nhóm công cụ điều tiết (công cụ pháp luật, công cụ kế hoạch, chính sách tài chính vĩ mô).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta giai đoạn 2018 đến hết quý II năm 2021

Chương 2 trình bày bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và phân tích sâu các chỉ tiêu tài chính của doanh nghiệp:

  • Tổng quan và các yếu tố ảnh hưởng: Công ty TNHH Quốc tế Delta là thành viên của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VIFFAS) và Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA). Tác giả phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài (thể chế chính trị - pháp luật, tăng trưởng kinh tế, công nghệ 4.0 với ứng dụng GPS, RFID, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Con Ong, DHL, Lacco) và các yếu tố bên trong (tiềm lực tài chính, cơ cấu nhân sự có trình độ cao đẳng trở lên, năng lực quản trị sau 17 năm hoạt động, hạn chế trong hoạt động marketing).
  • Phân tích hiệu quả kinh doanh tổng hợp:
    • Doanh thu và Chi phí: Năm 2018, doanh thu đạt 186.299 triệu đồng, tổng chi phí là 177.356 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 9.096 triệu đồng. Năm 2019, doanh thu đạt 200.486 triệu đồng (tăng 7,42%), chi phí tăng lên 197.327 triệu đồng (tăng 11,15%). Năm 2020, do ảnh hưởng dịch bệnh, doanh thu giảm xuống 193.187 triệu đồng (giảm 3,64%), chi phí giảm còn 190.384 triệu đồng (giảm 3,52%). Trong 6 tháng đầu năm 2021 (Quý I, II), doanh thu đạt 62.357 triệu đồng và chi phí là 61.536 triệu đồng.
    • Hiệu quả lợi nhuận: Lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm mạnh xuống còn 3.159 triệu đồng (giảm 65,27% so với 2018); năm 2020 tiếp tục giảm xuống 2.803 triệu đồng (giảm 11,27% so với 2019); Quý I-II năm 2021 chỉ đạt 0,821 triệu đồng. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm dần: từ 4,9% (năm 2018) xuống 1,6% (năm 2019), 1,5% (năm 2020) và còn 1,32% (Quý I-II/2021).
  • Phân tích hiệu quả kinh doanh bộ phận:
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Tốc độ chu chuyển vốn lưu động năm 2019 giảm 0,06 vòng so với 2018; năm 2020 tăng nhẹ 0,01 vòng; sang Quý I-II năm 2021 giảm xuống còn 1,25 vòng (thấp hơn 0,68 vòng so với năm 2020).
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Sức sản xuất của vốn cố định năm 2018 là 9,07 lần; năm 2019 tăng thêm 5,2 lần; năm 2020 giảm 2,47 lần; Quý I-II năm 2021 đạt 11,56 lần (giảm 0,24 lần so với 2020). Sức sinh lời của vốn cố định năm 2018 đạt 0,442 đồng lợi nhuận/đồng vốn cố định, giảm xuống 0,225 đồng (năm 2019), 0,170 đồng (năm 2020) và phục hồi nhẹ lên 0,187 đồng trong nửa đầu năm 2021.
  • Đánh giá chung:
    • Thành công: Duy trì hoạt động có lãi liên tục trong bối cảnh dịch bệnh; năng suất lao động có xu hướng tăng; giữ vững tệp khách hàng truyền thống; linh hoạt phối hợp giữa các phòng ban.
    • Tồn tại và nguyên nhân: Mạng lưới chỉ dừng lại ở 6 chi nhánh trong nước, chưa có văn phòng đại diện ở nước ngoài; tỷ suất sinh lời trên doanh thu và tài sản ở mức thấp; mô hình quản lý lấy chăm sóc khách hàng làm trung tâm bộc lộ kẽ hở khi phát sinh sự cố hải quan/vận tải dẫn đến đùn đẩy trách nhiệm; đào tạo nhân sự mang tính tự phát (nhân viên cũ kèm nhân viên mới), thiếu quy chuẩn; marketing chủ yếu là giao dịch trực tiếp thụ động; hạ tầng giao thông đường bộ bên ngoài xuống cấp, thường xuyên ùn tắc.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta

Chương này đề xuất phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2022–2027:

  • Mục tiêu và định hướng: Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trung bình hàng năm từ 20% – 25%; nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng suất lao động; định hướng ứng dụng 100% công nghệ hiện đại tại tất cả các chi nhánh đến năm 2030; phát triển dịch vụ gom hàng lẻ chuyên nghiệp; mở rộng thị trường sang khu vực châu Âu, Mỹ, Trung Quốc.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Giảm thiểu chi phí và tăng doanh thu: Tinh giản và cải tiến bộ máy quản lý; loại bỏ các khoản chi tiêu không hợp lý; ứng dụng công nghệ kỹ thuật để rút ngắn thời gian xử lý dịch vụ; tăng cường khai thác thị trường miền Nam (nơi tập trung nhiều khu công nghiệp) và thị trường quốc tế; nâng cao chất lượng tư vấn và dịch vụ sau bán hàng.
    2. Nâng cao hiệu quả marketing: Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến hỗn hợp; tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành logistics trong và ngoài nước (phát catalog, quà tặng nhận diện thương hiệu); tham dự các hội nghị khoa học logistics để mở rộng mạng lưới đối tác; tăng cường marketing qua thư điện tử và các nền tảng trực tuyến.
    3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng theo yêu cầu chuyên môn và ngoại ngữ; cải thiện điều kiện môi trường làm việc văn phòng (trải thảm, bố trí cây xanh); mở rộng quy mô nhân sự từ hơn 300 nhân viên hiện tại lên khoảng 376 nhân viên; tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng bán hàng, kỹ năng nghiệp vụ; duy trì chế độ kiểm tra đột xuất kết hợp khen thưởng và các hoạt động gắn kết nội bộ (du lịch, sự kiện).
    4. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đối với vốn cố định, tối ưu hóa công suất phương tiện vận tải và hệ thống nhà kho; tiến hành kiểm kê định kỳ để thanh lý hoặc nhượng bán tài sản cố định không cần dùng; đánh giá lại tài sản thường xuyên và lập kế hoạch trích khấu hao hợp lý. Đối với vốn lưu động, xác định chính xác nhu cầu vốn từng kỳ; quản lý định mức tiêu hao vật tư; đẩy mạnh thu hồi công nợ và giải phóng hàng tồn kho phát sinh.
    5. Giải pháp về giá cước dịch vụ: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu ưu đãi cho khách hàng gửi khối lượng hàng lớn hàng tháng; nghiên cứu thị trường để định giá cạnh tranh; cam kết hạn chế tăng giá trong các mùa cao điểm vận tải.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Công ty: Đảm bảo hài hòa lợi ích giữa doanh nghiệp, người lao động và khách hàng; xây dựng cơ chế khen thưởng thỏa đáng cho các sáng kiến cải tiến quy trình kinh doanh.
    • Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm các điều kiện kinh doanh không cần thiết; hoàn thiện cơ chế một cửa trong thông quan hải quan; ban hành các chính sách hỗ trợ, tạo hành lang pháp lý mở giúp doanh nghiệp logistics trong nước tiếp cận thị trường quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các số liệu tài chính cốt lõi của Công ty TNHH Quốc tế Delta qua bảng tổng hợp sau:

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Quý I, II / 2021 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 186.299 200.486 193.187 62.357 +7,42 -3,64
Tổng chi phí (triệu đồng) 177.356 197.327 190.384 61.536 +11,15 -3,52
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 9.096 3.159 2.803 0,821 -65,27 -11,27
Tỷ suất LN / Doanh thu (%) 4,90 1,60 1,50 1,32 - -
Sức sản xuất vốn cố định (lần) 9,07 14,27 11,80 11,56 - -
Sức sinh lời vốn cố định (đồng) 0,442 0,225 0,170 0,187 - -
Số vòng quay vốn lưu động (vòng) - Giảm 0,06 Tăng 0,01 1,25 - -

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các khía cạnh:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết kinh tế về hiệu quả kinh doanh và chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu tài chính - vận hành áp dụng riêng cho loại hình doanh nghiệp dịch vụ giao nhận vận tải và logistics.
  • Về mặt thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các công trình đi trước (như nghiên cứu của Nguyễn Văn Minh, Tăng Thị Thảo, Lê Thị Ngọc, Nguyễn Văn Phúc) vốn mang nặng tính lý thuyết chung chung hoặc thiếu tính cập nhật thực tế. Đề tài đã đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Quốc tế Delta trong giai đoạn biến động mạnh bởi đại dịch Covid-19, chỉ rõ các điểm nghẽn trong quản trị chi phí, điều hành kho vận và phân bổ nhân sự, từ đó đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát thực tế doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các điểm hạn chế xuất phát từ giới hạn thời gian và phạm vi tiếp cận dữ liệu:

  • Đề tài chưa làm rõ và định lượng được mối quan hệ tương tác hai chiều phức tạp giữa các chỉ tiêu hiệu quả bộ phận (vốn, lao động) với các chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp của toàn doanh nghiệp.
  • Mới chỉ phân tích được một số nhóm nhân tố cơ bản, trực tiếp tác động đến hiệu quả kinh doanh; chưa bao quát toàn diện các nhân tố vĩ mô và vi mô đa chiều khác trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu biến động.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định:

  • Tiếp tục nghiên cứu sâu các giải pháp mở rộng mạng lưới chi nhánh và văn phòng đại diện của Công ty TNHH Quốc tế Delta ra thị trường khu vực và quốc tế.
  • Bổ sung các phương pháp phân tích đa biến nhằm đánh giá đầy đủ tác động của các nhân tố môi trường kinh doanh tổng thể đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp logistics trong giai đoạn phục hồi hậu đại dịch.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế học, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận, đồ án tốt nghiệp về chủ đề đánh giá hiệu quả kinh doanh.
  • Nhà nghiên cứu và phân tích tài chính: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng về cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích kết hợp giữa hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận (vốn cố định, vốn lưu động, lao động) áp dụng cho doanh nghiệp ngành dịch vụ.
  • Ban quản trị doanh nghiệp logistics: Các phát hiện về kẽ hở trong mô hình chăm sóc khách hàng, bài học quản trị chi phí và phương án cơ cấu nguồn vốn trong giai đoạn khủng hoảng tại Chương 2 và Chương 3 là những kinh nghiệm thực tiễn hữu ích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành giao nhận vận tải.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của Công ty TNHH Quốc tế Delta biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 đến hết Quý II năm 2021?
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của công ty có xu hướng giảm liên tục qua các năm: đạt mức cao nhất vào năm 2018 với 4,9%, sau đó giảm mạnh xuống còn 1,6% vào năm 2019 (giảm 3,3%), tiếp tục giảm xuống 1,5% vào năm 2020 và chỉ còn 1,32% trong hai quý đầu năm 2021.

2. Đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của công ty như thế nào?
Dịch bệnh bùng phát khiến các địa phương ban hành Chỉ thị 15 và Chỉ thị 16, làm gián đoạn việc vận chuyển hàng hóa nội địa và thủ tục kiểm soát hải quan bị thắt chặt. Đặc biệt, các chi nhánh mang lại nguồn thu chủ lực cho công ty như Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Dương đặt tại các khu công nghiệp trọng điểm bị ảnh hưởng trực tiếp, khiến doanh thu năm 2020 tăng trưởng âm (-3,64%) và lợi nhuận liên tục sụt giảm.

3. Khóa luận chỉ ra những điểm yếu cốt lõi nào trong mô hình tổ chức và đào tạo nhân sự của công ty?
Về tổ chức quản lý, mô hình lấy chăm sóc khách hàng làm trung tâm phát sinh bất cập khi có nghiệp vụ hải quan hay lệnh phát sinh muộn, dẫn đến các phòng ban tự làm việc riêng lẻ với khách và không quy được trách nhiệm cụ thể khi xảy ra sự cố. Về nhân sự, công ty chưa có quy trình đào tạo chuẩn mực mà chủ yếu dựa vào việc nhân viên cũ kèm cặp nhân viên mới, dẫn đến kiến thức và kỹ năng của nhân sự không đồng đều.

4. Mục tiêu tăng trưởng và ứng dụng công nghệ của Công ty Delta được xác định như thế nào cho giai đoạn tới?
Công ty đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trung bình hàng năm từ 20% đến 25%, đồng thời tăng quy mô lao động từ hơn 300 người lên 376 người. Về mặt công nghệ, công ty hướng tới mục tiêu ứng dụng 100% công nghệ quản lý hiện đại (như phần mềm định vị GPS, nhận dạng tần số vô tuyến RFID) tại tất cả các chi nhánh đến năm 2030.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định của doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất công ty cần tối ưu hóa công suất khai thác của hệ thống xe vận tải và nhà kho; định kỳ kiểm kê để thanh lý hoặc nhượng bán các tài sản cố định không cần dùng nhằm thu hồi vốn đầu tư; thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản và lập kế hoạch trích khấu hao hợp lý để tạo nguồn tái đầu tư thiết bị mới.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Nhung đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Quốc tế Delta trong giai đoạn 2018 – Quý II/2021. Dựa trên chuỗi số liệu tài chính thực tế và các phân tích về biến động chi phí, nguồn vốn, nhân sự trong bối cảnh đại dịch Covid-19, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được cũng như các hạn chế nội tại của doanh nghiệp logistics này. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được đề xuất có tính khả thi, đóng vai trò là cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp từng bước tối ưu hóa chi phí, cải thiện năng lực sinh lời và nâng cao sức cạnh tranh trong giai đoạn 2022–2027.