Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), môi trường kinh doanh nội địa chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đối với ngành kinh doanh xăng dầu — một ngành kinh doanh có điều kiện và chịu sự điều tiết chặt chẽ của Nhà nước — áp lực cạnh tranh không chỉ đến từ các tập đoàn lớn có bề dày lịch sử mà còn từ biến động khó lường của thị trường năng lượng quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trở thành điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.
Khóa luận lựa chọn khách thể nghiên cứu là Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC (HFC). Đây là đơn vị có hơn 42 năm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh xăng dầu và chất đốt tại khu vực phía Bắc. Mặc dù có lợi thế về lịch sử và mạng lưới bán lẻ, kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2018–2020 bộc lộ nhiều điểm hạn chế, đặc biệt là sự suy giảm mạnh về doanh thu và chỉ tiêu lợi nhuận thấp hơn đáng kể so với các đơn vị cùng ngành. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài nhằm nhận diện rõ nguyên nhân và xây dựng hệ thống giải pháp khắc phục.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC giai đoạn 2018–2020, đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh phù hợp với chiến lược phát triển của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Để đạt được mục tiêu tổng quát, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC giai đoạn 2018–2020, chỉ ra những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC trong thời gian tới.
Về đối tượng nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu lý luận và thực trạng xác định, đo lường và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC.
Về phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận, chỉ tiêu phản ánh và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thương mại xăng dầu.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC và hệ thống các đơn vị, cửa hàng trực thuộc trên địa bàn Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp và mục tiêu định hướng được đề xuất cho giai đoạn 2021–2023 và tầm nhìn 2022–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề hiệu quả kinh doanh từ các cơ sở lý luận kinh tế học vi mô và quản trị kinh doanh thương mại. Về mặt pháp lý và khái niệm doanh nghiệp, tác giả căn cứ vào Luật Doanh nghiệp năm 2014 và giáo trình Kinh tế doanh nghiệp thương mại của PGS.TS. Phạm Công Đoàn (2012), xác định doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập nhằm mục đích kinh doanh và tối đa hóa lợi ích kinh tế. Về bản chất của hiệu quả kinh doanh, tác giả tổng hợp quan điểm của William D. Nordhaus (1991) về tính tối ưu trong phân bổ nguồn lực trên đường giới hạn khả năng sản xuất, định nghĩa của Manfred Kuhn (1991) về tương quan giữa kết quả giá trị đầu ra và chi phí đầu vào, cùng các nghiên cứu trong nước của Đỗ Hoàng Toàn và Nguyễn Văn Công. Theo đó, hiệu quả kinh doanh được hiểu là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực sẵn có để đạt kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất.
Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh được tác giả xây dựng gồm hai nhóm chính:
- Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tổng hợp:
- Hiệu quả sử dụng các nguồn lực tổng hợp ($H$): Đo lường bằng tỷ số giữa Doanh thu thuần ($D$) trên Tổng chi phí ($Z + C$, trong đó $Z$ là trị giá vốn hàng bán, $C$ là chi phí kinh doanh).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần ($TL$): Tỷ lệ phần trăm giữa Lợi nhuận sau thuế ($LN$) và Doanh thu thuần ($D$).
- Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($TC$): Tỷ lệ phần trăm giữa Lợi nhuận sau thuế ($LN$) và Tổng chi phí ($Z + C$).
- Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả bộ phận:
- Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân một nhân viên ($W = D / L$), hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương ($D / QL$) và tỷ suất tiền lương ($QL / D \times 100$, với $QL$ là tổng quỹ lương).
- Hiệu quả sử dụng vốn: Vòng quay toàn bộ vốn ($D / V_{bq}$), tỷ suất sinh lời của vốn ($LN / V_{bq}$), các chỉ tiêu chu chuyển vốn lưu động (số vòng quay, số ngày chu chuyển) cùng sức sản xuất và sức sinh lời của vốn cố định.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai hoàn toàn dựa trên dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo phương hướng nhiệm vụ sản xuất kinh doanh và đề án phát triển nội bộ của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC giai đoạn 2018–2020; các văn bản pháp quy liên quan đến quản lý kinh doanh xăng dầu, trích lập dự phòng nợ phải thu (Thông tư 228/TT-BTC); số liệu thống kê từ Niên giám thống kê, Bộ Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội; các bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Kinh tế phát triển, Tạp chí Ngân hàng, Tạp chí Tài chính.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp phân tích thống kê mô tả được sử dụng để tổng hợp quy luật biến động của các hiện tượng kinh tế; phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối theo chuỗi thời gian 2018–2019 và 2019–2020) được áp dụng nhằm làm rõ xu hướng tăng trưởng hoặc suy giảm của từng chỉ tiêu tài chính và hiệu quả.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận nền tảng về kinh doanh và hiệu quả kinh doanh. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi: doanh nghiệp, kinh doanh, bản chất kinh tế của hiệu quả, đồng thời phân biệt rõ giữa kết quả kinh doanh (biểu hiện qua quy mô doanh thu, sản lượng, lợi nhuận) và hiệu quả kinh doanh (biểu hiện qua tương quan giữa đầu ra đạt được và lượng hao phí nguồn lực đầu vào).
Tác giả hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh theo hai nhóm:
- Nhân tố bên trong doanh nghiệp: Yếu tố con người (trình độ chuyên môn, cơ chế đãi ngộ); yếu tố vốn và khả năng luân chuyển vốn; trình độ quản trị và cơ cấu tổ chức bộ máy; cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống thông tin.
- Nhân tố bên ngoài doanh nghiệp: Môi trường kinh tế (chu kỳ kinh tế, lạm phát, lãi suất); môi trường chính trị - luật pháp (hệ thống văn bản quản lý, quy chuẩn ngành); môi trường văn hóa - xã hội; điều kiện tự nhiên; các áp lực cạnh tranh từ đối thủ, nhà cung cấp và khách hàng.
Cuối chương, tác giả xác lập các yêu cầu phương pháp luận đối với hệ thống chỉ tiêu đánh giá (đảm bảo tính chính xác, khoa học, thực tiễn và tính so sánh) và chi tiết hóa công thức tính toán của các chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp lẫn hiệu quả bộ phận (lao động, tiền lương, vốn kinh doanh).
Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần xăng dầu HFC
Chương 2 phản ánh chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu. HFC tiền thân là Công ty Chất đốt Hà Nội (thành lập ngày 24/8/1978 theo Quyết định số 5009/QĐ-UB). Sau nhiều giai đoạn chuyển đổi mô hình (thành lập lại năm 1992, hoạt động theo mô hình công ty con thuộc Tổng công ty Vận tải Hà Nội năm 2004), doanh nghiệp chính thức cổ phần hóa vào tháng 9/2006 với vốn điều lệ ban đầu 21 tỷ đồng, được công nhận là Thương nhân phân phối xăng dầu vào tháng 3/2015 và đổi tên thành Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC vào tháng 12/2017 với vốn điều lệ 61 tỷ đồng. Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban điều hành (Tổng giám đốc) và 4 phòng/ban nghiệp vụ: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Ban Dự án và Phát triển kinh doanh.
Dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2020, thực trạng kết quả và hiệu quả kinh doanh của công ty được lượng hóa cụ thể qua các bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần (triệu đồng) |
2.057 |
2.035 |
1.616 |
-4,47 |
-32,03 |
| Doanh thu hoạt động tài chính (triệu đồng) |
18 |
23 |
11 |
+27,78 |
-52,17 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu đồng) |
4.399 |
5.100 |
-8.161 |
+15,93 |
-260,00 |
Sự biến động của các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh tổng hợp và hiệu quả bộ phận được phản ánh qua số liệu trích xuất từ văn bản:
| Chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 |
So sánh 2020/2019 |
| Hiệu quả sử dụng các nguồn lực ($H$) |
0,992 |
0,991 |
0,982 |
-0,001 |
-0,009 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($TL$, %) |
0,193 |
0,234 |
-0,551 |
+0,041 |
-0,785 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($TC$, %) |
0,193 |
0,234 |
-0,548 |
+0,041 |
-0,782 |
| Tổng số lao động (người) |
364 |
316 |
304 |
-48 (-13,18%) |
-12 (-3,78%) |
| Năng suất lao động (triệu đồng/người) |
6.261,14 |
6.889,35 |
4.867,15 |
+628,21 |
-2.022,20 |
| Hiệu suất sử dụng lao động |
12,085 |
16,140 |
-26,845 |
+3,335 |
-42,985 |
| Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương |
47,58 |
45,92 |
34,18 |
-1,66 |
-11,74 |
| Tỷ suất tiền lương (%) |
2,101 |
2,177 |
2,925 |
+0,076 |
+0,748 |
| Hiệu suất sử dụng chi phí tiền lương |
0,091 |
0,107 |
-0,188 |
+0,015 |
-0,296 |
Qua các chỉ số trên, tác giả rút ra những hạn chế cơ bản:
- Doanh thu suy giảm liên tục, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu rất thấp (chưa năm nào vượt quá 1%), năm 2020 phát sinh lỗ thuần lớn (-8.161 triệu đồng).
- Hiệu quả sử dụng chi phí giảm mạnh do tốc độ giảm chi phí chậm hơn tốc độ suy giảm doanh thu; giá vốn hàng bán và hao hụt xăng dầu còn cao.
- Hiệu quả sử dụng lao động sụt giảm trong năm 2020; bố trí nhân sự chưa tối ưu.
- Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu và tài sản sụt giảm; hệ số thanh toán ở mức thấp, nợ phải thu bán chịu tăng cao tạo áp lực lớn lên cân đối dòng tiền và chi phí lãi vay ngắn hạn.
Nguyên nhân của các hạn chế bao gồm nguyên nhân chủ quan (bộ máy quản trị cồng kềnh, công tác nghiên cứu thị trường yếu, chính sách bán chịu thiếu tối ưu, chưa kiểm soát triệt để hao hụt định mức) và nguyên nhân khách quan (ảnh hưởng tiêu cực của dịch Covid-19, biến động thất thường của giá dầu thế giới, cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp đầu mối lớn, cơ chế pháp lý về kinh doanh xăng dầu còn chồng chéo).
Chương 3: Các đề xuất giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần xăng dầu HFC
Trên cơ sở nhận diện hạn chế, tác giả trình bày định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2022–2025: tập trung vào thị trường cốt lõi là bán lẻ xăng dầu tại Hà Nội, phấn đấu tăng trưởng doanh thu 10%/năm; duy trì hệ thống ISO 9001:2015; áp dụng đánh giá KPI; hoàn thiện thủ tục thi công các cửa hàng xăng dầu Đan Phượng, Cầu Bưu, Đền Lừ và trạm cấp Lạc Trung; xây dựng văn hóa "Trung thực – Trách nhiệm – Tương hỗ".
Tác giả đưa ra bảng mục tiêu cụ thể giai đoạn 2021–2023 làm căn cứ xây dựng giải pháp:
| Chỉ tiêu kế hoạch |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng số lao động (người) |
335 |
350 |
374 |
| Hiệu quả sử dụng các nguồn lực |
1,0022 |
1,0023 |
1,0021 |
| Tỷ suất lợi nhuận (%) |
0,219 |
0,238 |
0,235 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (%) |
9,362 |
11,091 |
12,154 |
| Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương |
42,608 |
46,595 |
51,681 |
| Tỷ suất tiền lương (%) |
2,346 |
2,146 |
1,934 |
| Tỷ suất lợi nhuận/Tổng số vốn (%) |
1,270 |
1,438 |
1,508 |
Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm 5 nhóm:
- Nhóm giải pháp tăng doanh thu: Thiết lập cơ chế thưởng vật chất lũy tiến cho các cửa hàng dựa trên sản lượng xăng dầu và dầu nhờn bán lẻ vượt định mức kế hoạch gắn với an toàn tiền hàng; phân nhóm quản lý khách hàng (tiềm năng, truyền thống, dài hạn, bán lẻ); phân bổ nhân viên kinh doanh chuyên trách; đẩy nhanh tiến độ thi công cải tạo cửa hàng; xử lý kỷ luật nghiêm các hành vi gian lận đo lường (như vụ việc từng xảy ra tại cây xăng Trần Khát Chân và Yên Viên - Gia Lâm) nhằm bảo vệ uy tín thương hiệu.
- Nhóm giải pháp tăng hiệu quả sử dụng chi phí: Kiểm soát hao hụt kỹ thuật bằng cách kiểm định định kỳ trụ bơm, que đo, bảo dưỡng van thở và đường ống thu hồi hơi; áp dụng cơ chế khoán định mức chi phí theo lít xăng dầu bán ra gắn với doanh thu thực tế; thí điểm triển khai mô hình bán hàng tự phục vụ tại các trạm bơm; thực hiện khoán chi phí quản lý hành chính (tiếp khách, điện thoại, văn phòng phẩm); kiểm soát chặt chẽ giá thành và tiến độ các công trình xây dựng cơ bản (đặc biệt là dự án tại Đan Phượng).
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Tinh gọn định biên nhân sự tại các cửa hàng bán lẻ từ mô hình truyền thống (cửa hàng trưởng, kế toán, 4 nhân viên) xuống còn 4–5 người/cửa hàng thông qua giao khoán quỹ lương và để cửa hàng trưởng trực tiếp bán hàng; khoán quỹ lương khối văn phòng gắn với đẩy mạnh phân cấp phê duyệt; xây dựng lộ trình tuyển dụng, thử việc và đào tạo lực lượng lao động trẻ.
- Nhóm giải pháp tăng hiệu quả sử dụng vốn: Tăng cường quản lý công nợ khách hàng theo hợp đồng chặt chẽ; phân loại nợ và trích lập quỹ dự phòng nợ phải thu khó đòi căn cứ Thông tư 228/TT-BTC; đẩy nhanh vòng quay tồn kho thông qua điều chuyển hàng hóa linh hoạt giữa các điểm bán; nâng cao hiệu suất vốn cố định bằng hình thức thuê tài chính máy móc thiết bị và cải tiến phương pháp trích khấu hao.
- Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Nhà nước và các bộ, ngành hoàn thiện khung pháp lý về quản lý thị trường xăng dầu, ổn định chính sách giá và giảm bớt các thủ tục chồng chéo đối với hoạt động của doanh nghiệp phân phối.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả phân tích thực chứng, khóa luận đã tái hiện bức tranh kinh doanh chân thực của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC trong giai đoạn đầy biến động 2018–2020. Dữ liệu trích xuất từ báo cáo tài chính đã phản ánh sự sụt giảm nghiêm trọng về quy mô doanh thu thuần (từ 2.057 triệu đồng năm 2018 xuống 1.616 triệu đồng năm 2020) và tình trạng thâm hụt lợi nhuận nặng nề trong năm 2020 (-8.161 triệu đồng), kéo theo sự suy giảm đồng loạt của các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực ($H$ giảm còn 0,982), năng suất lao động và hiệu suất chi phí tiền lương.
Về hệ thống giải pháp, tác giả không dừng lại ở các kiến nghị chung chung mà gắn trực tiếp với đặc thù kinh doanh xăng dầu:
- Đưa ra giải pháp giảm hao hụt thông qua can thiệp kỹ thuật vào hệ thống đường ống, van thở và kiểm soát tín hiệu cột bơm, que đo.
- Đề xuất mô hình trạm bơm xăng tự phục vụ kết hợp nhân viên hướng dẫn nhằm giảm thiểu chi phí nhân công và bắt nhịp với chuyển đổi số.
- Đề xuất tái cấu trúc định biên lao động tại các cửa hàng bán lẻ, rút gọn từ 6 nhân sự xuống 4–5 nhân sự/cửa hàng gắn liền với cơ chế khoán lương lũy tiến.
Về đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Bùi Kiên năm 2019 trong ngành xây dựng, Phạm Văn Tiến năm 2019 ngành nội thất, hay Đặng Thị Ngọc Ánh năm 2018 về ngành dầu nhờn), tác giả tự khẳng định luận văn đã giải quyết được bài toán hiệu quả kinh doanh của một thương nhân phân phối xăng dầu cụ thể. Nghiên cứu đã chỉ ra những đặc thù riêng biệt về rủi ro hao hụt hàng hóa, biến động giá theo chu kỳ quản lý của Nhà nước và các ràng buộc pháp lý ngặt nghèo về phòng cháy, bảo vệ môi trường mà các nghiên cứu ở ngành nghề khác không đề cập tới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Nguồn thông tin thu thập gặp nhiều trở ngại do đề tài được hoàn thành trong giai đoạn dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, tác giả phải thực hiện khóa luận theo hình thức trực tuyến và tìm hiểu thông tin chủ yếu qua mạng, dẫn đến việc thiếu hụt một số dữ liệu phân tích chuyên sâu tại hiện trường.
- Số liệu khảo sát thực tế dừng lại ở chuỗi thời gian 2018–2020; giai đoạn 2020 là năm đột biến tiêu cực do giãn cách xã hội kéo dài, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi dài hạn của công ty.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản xác định các vấn đề cần tiếp tục mở rộng:
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế quản trị rủi ro tài chính trước các cú sốc biến động giá dầu thô trên thị trường thế giới.
- Nghiên cứu chi tiết lộ trình và tính khả thi về mặt kỹ thuật, thói quen tiêu dùng khi chuyển đổi sang mô hình trạm bơm xăng tự phục vụ tự động hóa hoàn toàn tại thị trường Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế doanh nghiệp thương mại và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế trong việc tham khảo phương pháp luận phân tích hoạt động kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả (chỉ tiêu tổng hợp, chỉ tiêu lao động, tiền lương, vốn).
- Các nhà nghiên cứu, học viên thực hiện đề tài về nâng cao hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp thương mại, phân phối hàng hóa có điều kiện.
- Ban lãnh đạo và bộ phận quản lý tài chính, tổ chức nhân sự tại Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC cũng như các doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu khác trong việc tham khảo mô hình khoán định mức chi phí theo lít hàng hóa và phương án tái cơ cấu định biên nhân sự tại cửa hàng xăng dầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng hợp của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC?
Tác giả sử dụng ba chỉ tiêu tổng hợp chính: Hiệu quả sử dụng các nguồn lực ($H = D / (Z + C)$), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần ($TL = (LN / D) \times 100$) và Tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí ($TC = [LN / (Z + C)] \times 100$).
2. Lợi nhuận sau thuế của HFC biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Lợi nhuận sau thuế của HFC đạt 4.399 triệu đồng năm 2018, tăng lên 5.100 triệu đồng năm 2019 (tăng 15,93%), nhưng đến năm 2020 sụt giảm nghiêm trọng xuống mức lỗ -8.161 triệu đồng (giảm 260% so với năm 2019).
3. Số lượng lao động và năng suất lao động của HFC thay đổi ra sao trong 3 năm nghiên cứu?
Tổng số lao động giảm đều qua các năm: 364 người (2018), 316 người (2019) và 304 người (2020). Năng suất lao động bình quân tăng từ 6.261,14 triệu đồng/người năm 2018 lên 6.889,35 triệu đồng/người năm 2019, sau đó giảm mạnh xuống còn 4.867,15 triệu đồng/người trong năm 2020.
4. Tác giả đề xuất giải pháp cụ thể nào nhằm tinh giản định biên tại các cửa hàng bán lẻ xăng dầu?
Tác giả đề xuất thay đổi mô hình định biên truyền thống (1 cửa hàng trưởng, 1 kế toán bán hàng, 4 nhân viên chia ca) bằng cách khoán quỹ lương để rút giảm biên chế xuống còn 4–5 người/cửa hàng đối với các điểm bán có sản lượng thấp, đồng thời bố trí cửa hàng trưởng trực tiếp tham gia bán hàng.
5. Mục tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn mà HFC hướng tới trong giai đoạn 2021–2023 là bao nhiêu?
Theo bảng mục tiêu của công ty được tác giả trích dẫn, tỷ suất lợi nhuận trên tổng số vốn được đặt ra cho giai đoạn 2021–2023 lần lượt là 1,270% (năm 2021), 1,438% (năm 2022) và 1,508% (năm 2023).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và các chỉ tiêu đánh giá trong doanh nghiệp thương mại. Bằng việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020, công trình đã làm rõ nguyên nhân suy giảm kết quả tài chính của Công ty Cổ phần Xăng dầu HFC dưới tác động của thị trường và dịch bệnh. Các đề xuất giải pháp về quản lý hao hụt, khoán chi phí theo lít xăng dầu và tinh gọn bộ máy lao động mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho đơn vị nghiên cứu trong giai đoạn phục hồi kinh doanh.