Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và hội nhập, hoạt động lưu thông phân phối hàng hóa giữa các vùng miền trở thành mắt xích thiết yếu. Ngành dịch vụ vận tải hàng hóa đóng vai trò như hệ thống huyết mạch kết nối sản xuất với tiêu dùng. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của các doanh nghiệp logistics và vận tải nội địa, áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng trở nên gay gắt. Chất lượng dịch vụ trở thành nhân tố quyết định khả năng duy trì khách hàng và khẳng định vị thế của doanh nghiệp.

Công ty TNHH Hiền Phước được thành lập từ năm 2013, chuyên cung cấp dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ từ Hà Nội đi các tỉnh phía Nam và ngược lại. Sau 7 năm đi vào vận hành (tính đến năm 2020), công ty đã đạt được mức tăng trưởng doanh thu nhất định. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn chưa chiếm được thị phần lớn, cơ sở vật chất phương tiện còn hạn chế, quy trình giao dịch còn nặng tính thủ công và ghi nhận một số phản hồi tiêu cực từ khách hàng liên quan đến thời gian giao hàng, mức độ hao hụt và xử lý sự cố. Xuất phát từ thực tế này, tác giả Phan Thị Hiền thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp: "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa tại Công ty TNHH Hiền Phước".

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ vận tải và chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa tại Công ty TNHH Hiền Phước giai đoạn 2017–2019.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa của công ty trong giai đoạn tiếp theo (định hướng đến năm 2023).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa (tập trung vào vận tải đường bộ).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Hiền Phước (Số 488 D4 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu khảo sát được thu thập trong giai đoạn 2017–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề tổng hợp các khái niệm cơ bản về dịch vụ vận tải và chất lượng dịch vụ từ các nghiên cứu kinh điển:

  • Định nghĩa chất lượng dịch vụ theo Lewis & Booms (1983) và khoảng cách kỳ vọng - nhận thức của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988).
  • Tác giả lựa chọn Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos (1984) làm khung phân tích chính, chia chất lượng dịch vụ thành hai nhóm tiêu chí:
    • Chất lượng kỹ thuật (Technical Quality - "What"): Những giá trị cốt lõi khách hàng thực tế nhận được sau quá trình vận chuyển, bao gồm: KT1 (Thời gian vận chuyển), KT2 (Mức độ đảm bảo an toàn hàng hóa), KT3 (Khả năng cung cấp thông tin), KT4 (Khả năng xử lý tình huống/giải quyết vấn đề), KT5 (Kỹ năng chuyên môn của nhân sự).
    • Chất lượng chức năng (Functional Quality - "How"): Cách thức dịch vụ được chuyển giao và trải nghiệm trong quá trình tương tác, bao gồm: CN1 (Sự thuận tiện trong giao dịch), CN2 (Cơ sở vật chất, phương tiện và mức độ ứng dụng công nghệ), CN3 (Giao tiếp và thái độ của nhân viên), CN4 (Cách tổ chức quy trình làm việc), CN5 (Chính sách và hoạt động chăm sóc khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn thông tin chính:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Hiền Phước giai đoạn 2017–2019, bao gồm: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp, Báo cáo doanh thu dịch vụ vận tải hàng hóa, hồ sơ nhân sự, danh mục phương tiện vận tải và tài liệu quy chế phòng ban.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát bảng hỏi trực tiếp với quy mô mẫu $N = 30$ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty (cơ cấu: 12 nam, 18 nữ; độ tuổi: 5 người dưới 29 tuổi, 22 người từ 30–55 tuổi, 3 người trên 55 tuổi).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả, phân tổ dữ liệu, tính điểm trung bình thang đo 5 điểm và tính tỷ lệ phần trăm mức độ đồng ý theo từng nhóm tiêu chí kỹ thuật và chức năng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa

Chương I hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung:

  • Khái niệm và đặc điểm: Vận tải hàng hóa đường bộ có ưu thế nổi bật về tính cơ động, linh hoạt về lộ trình và thời gian, chuyển giao hàng hóa trực tiếp tận nơi (door-to-door) mà không cần qua phương tiện trung chuyển. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí tăng cao trên tuyến đường dài, giới hạn về khối lượng chuyên chở và nguy cơ va chạm giao thông cao hơn so với đường sắt, đường thủy.
  • Các bên tham gia chuỗi vận tải: Người mua (buyer), người bán (seller), người gửi hàng (consignor/shipper), người nhận hàng (consignee), người vận tải (carrier) và người giao nhận vận tải trung gian.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm nhân tố bên ngoài (cơ sở hạ tầng giao thông, điều kiện tự nhiên/thời tiết, sự thay đổi yêu cầu từ khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong (năng lực phương tiện, mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật, trình độ và thái độ của nguồn nhân lực).
  • Kinh nghiệm thực tiễn: Nghiên cứu bài học quản lý từ Công ty Vận chuyển Á Châu: áp dụng tự động hóa 95% quy trình vận hành, hệ thống tra cứu vận đơn điện tử tự động qua website, gửi thông báo trạng thái đơn hàng tức thời qua email, quy trình đóng gói tiêu chuẩn (sử dụng pallet, mút xốp, thùng carton, quy định giờ chốt nhận hàng 16h00).

Chương II: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa của Công ty TNHH Hiền Phước

1. Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực

Công ty TNHH Hiền Phước (thành lập ngày 06/05/2013 do ông Nguyễn Tấn Hùng làm Giám đốc) tổ chức bộ máy theo mô hình trực tuyến với 32 nhân sự. Cơ cấu lao động gồm: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Tài chính - Kế toán (4 người), Phòng Hành chính - Nhân sự (3 người), Phòng Kinh doanh (3 người), Phòng Điều hành xe (4 người) và Đội xe (16 người). Đội xe chiếm 50% tổng nhân sự với 86,45% là nam giới, độ tuổi bình quân 26 tuổi. Trình độ học vấn toàn công ty: Đại học - Cao đẳng chiếm 37,5%, Trung cấp chiếm 12,5%, Lao động phổ thông (chủ yếu là lái xe) chiếm 50%.

Đội ngũ phương tiện vận tải còn khá khiêm tốn với tổng cộng 10 xe tải các loại:

  • Xe tải dưới 0,5 tấn: 4 chiếc (phục vụ gom hàng và giao nhận nội thành).
  • Xe tải từ 1–3 tấn: 4 chiếc.
  • Xe tải từ 3–5 tấn: 2 chiếc.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019

Hoạt động kinh doanh của công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục cả về doanh thu tổng thể lẫn mảng vận tải hàng hóa đường bộ:

Chỉ tiêu tài chính / vận tải Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu thuần (triệu đồng) 9.242,44 11.376,39 12.163,52
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 5.132,47 6.849,54 7.154,87
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 4.109,97 4.526,85 5.008,65
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 1.523,42 1.412,25 1.770,31
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) 1.801,31 1.826,39 1.903,20
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 571,20 958,33 980,39
Số hợp đồng vận tải hàng hóa 13 20 25
Doanh thu từ dịch vụ vận tải hàng hóa (triệu đồng) 3.025,20 5.641,10 7.682,40

3. Thực trạng chất lượng dịch vụ theo mô hình Grönroos (Khảo sát N = 30)

Nhóm chất lượng Tiêu chí đánh giá cụ thể Kết quả khảo sát (Điểm/5 hoặc %)
Chất lượng kỹ thuật (What) KT1: Đúng cam kết thời gian 4,5 / 5 điểm
KT1: Tốc độ vận chuyển nhanh 4,0 / 5 điểm (ghi nhận 7 lần trễ hẹn)
KT2: Hàng hóa không bị hư hại 4,7 / 5 điểm (94% đồng ý)
KT2: Hàng hóa không bị hao hụt 4,0 / 5 điểm (80% đồng ý)
KT3: Hệ thống liên lạc dễ dàng 96% đồng ý
KT3: Bảo mật thông tin giao dịch 95% đồng ý
KT3: Báo tiến trình vận chuyển thường xuyên 85% đồng ý
KT4: Nhân viên ra quyết định nhanh 4,0 / 5 điểm (80% đồng ý)
KT4: Xử lý thỏa đáng khiếu nại 3,75 / 5 điểm (75% đồng ý)
KT5: Trình độ chuyên môn đạt chuẩn 4,1 / 5 điểm
KT5: Cung cấp dịch vụ chính xác, kịp thời 3,9 / 5 điểm (78% đồng ý)
Chất lượng chức năng (How) CN1: Địa điểm giao dịch thuận tiện 4,6 / 5 điểm (92% đồng ý)
CN2: Cơ sở vật chất, phương tiện đảm bảo 72,3% đánh giá tốt
CN2: Mức độ ứng dụng công nghệ hiện đại 60,7% đánh giá đạt yêu cầu
CN3: Sự tận tụy giúp đỡ khách hàng 4,2 / 5 điểm
CN3: Thái độ lịch thiệp, tôn trọng 4,5 / 5 điểm
CN3: Tạo sự tin tưởng, tín nhiệm 4,5 / 5 điểm
CN4: Thực hiện đúng cam kết dịch vụ 90% đồng ý
CN4: Lắng nghe ý kiến đóng góp 87% đồng ý
CN4: Chính sách linh hoạt theo yêu cầu 73,1% đồng ý
CN5: Phản hồi nhanh chóng thắc mắc 3,4 / 5 điểm
CN5: Chính sách ưu đãi khách hàng 3,6 / 5 điểm
CN5: Mức độ thăm hỏi thường xuyên 3,1 / 5 điểm

4. Đánh giá điểm mạnh và hạn chế

  • Điểm mạnh: Đảm bảo an toàn hàng hóa tốt, ít hư hỏng (4,7/5); thời gian vận chuyển tương đối chuẩn xác (4,5/5); địa điểm văn phòng/chi nhánh thuận lợi gần trục giao thông (4,6/5); bảo mật thông tin tốt (95%); nhân viên giữ thái độ nhã nhặn, tạo được niềm tin (4,5/5).
  • Hạn chế: Tỷ lệ hao hụt hàng hóa vẫn còn xảy ra (chỉ đạt 4,0/5 do bốc dỡ hoặc thất thoát); kỹ năng xử lý khiếu nại chưa cao (3,75/5, có 25% khách hàng chưa hài lòng); ghi nhận 7 vụ vi phạm hợp đồng do điều xe chậm, sự cố kỹ thuật xe hoặc thời tiết; mức độ ứng dụng công nghệ thông tin thấp (60,7%); phương tiện còn ít (10 xe) và bắt đầu xuống cấp sau 7 năm sử dụng; dịch vụ hậu mãi và thăm hỏi khách hàng định kỳ rất yếu (3,1/5).

Chương III: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ vận tải của Công ty TNHH Hiền Phước

Dựa trên phương hướng phát triển đến năm 2023, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao trình độ và chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo lại kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ xử lý khiếu nại và phản ứng nhanh khi phát sinh sự cố cho nhân viên kinh doanh và điều hành; đào tạo nâng cao tay nghề, ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ lái xe để giảm thiểu rủi ro hao hụt hàng hóa; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, khen thưởng để giữ chân lao động giàu kinh nghiệm.
  2. Xây dựng mô hình quản lý chất lượng phù hợp: Chuẩn hóa quy trình giao nhận từ khâu tiếp nhận đơn, kiểm đếm, đóng gói bao bọc (quy định rõ cách thức chèn mút xốp, bọc carton, kê pallet) đến phân công lịch trình xe chạy cố định; thiết lập cơ chế giám sát trách nhiệm cá nhân đối với từng kiện hàng.
  3. Áp dụng khoa học công nghệ, cải thiện trang thiết bị và phương tiện: Nâng cấp hệ thống website tích hợp tính năng tra cứu vận đơn trực tuyến (tracking) tự động; ứng dụng phần mềm quản lý điều vận và giao nhận điện tử; đầu tư thay thế các xe tải cũ, mua sắm bổ sung phương tiện trọng tải lớn hơn và trang bị công cụ hỗ trợ bốc xếp cơ giới hóa để giảm sức lao động thủ công.
  4. Đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý phản hồi/khiếu nại theo khung thời gian cam kết; xây dựng các gói chính sách giá linh hoạt, chiết khấu và ưu đãi định kỳ dành riêng cho khách hàng thân thiết, khách hàng gửi hàng khối lượng lớn hoặc tuyến đường dài; duy trì hoạt động thăm hỏi sau giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Công ty TNHH Hiền Phước: Doanh thu thuần tăng từ 9.242,44 triệu đồng (2017) lên 12.163,52 triệu đồng (2019); lợi nhuận sau thuế tăng từ 571,20 triệu đồng lên 980,39 triệu đồng; số hợp đồng vận tải đường bộ tăng từ 13 lên 25 hợp đồng.
  • Lượng hóa chi tiết nhận thức của khách hàng thông qua khảo sát thực tế 30 khách hàng, chỉ rõ những điểm nghẽn kỹ thuật và chức năng: mức độ ứng dụng công nghệ chỉ đạt 60,7%, chăm sóc khách hàng sau bán chỉ đạt 3,1/5 điểm, khả năng giải quyết khiếu nại đạt 3,75/5 điểm và xảy ra 7 trường hợp chậm giao hàng.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết Grönroos (1984) và bài học kinh nghiệm thực tiễn từ doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Á Châu).
  • Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Hiền Phước một bức tranh thực trạng rõ ràng, kèm hệ thống 4 nhóm giải pháp có tính khả thi trực tiếp tại doanh nghiệp nhằm khắc phục các điểm yếu về công nghệ, nhân lực và quy trình vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Quy mô khảo sát còn nhỏ ($N = 30$ khách hàng) do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực tập của sinh viên, phương pháp phân tích chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả cơ bản.
  • Phạm vi phương tiện: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu phương thức vận tải hàng hóa bằng đường bộ, chưa mở rộng phân tích các mảng dịch vụ phụ trợ khác như cho thuê kho bãi, chuyển phát nhanh hay bốc xếp hàng hóa mà công ty đã đăng ký kinh doanh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn, áp dụng các mô hình kinh tế lượng (phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội) để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung của khách hàng; đồng thời nghiên cứu tích hợp chuỗi cung ứng đa phương thức cho doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi làm khóa luận/chuyên đề tốt nghiệp về đánh giá chất lượng dịch vụ vận tải theo mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vận tải nhỏ và vừa: Cung cấp khung đánh giá thực tế và bài học cải tiến quy trình giao nhận, đóng gói và ứng dụng tra cứu vận đơn điện tử nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết chính được tác giả sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ là gì?
Tác giả sử dụng Mô hình chất lượng dịch vụ của Christian Grönroos (1984), phân chia chất lượng thành hai nhóm tiêu chí: Chất lượng kỹ thuật (Technical Quality - kết quả đầu ra "What" gồm 5 tiêu chí KT1–KT5) và Chất lượng chức năng (Functional Quality - cách thức cung ứng "How" gồm 5 tiêu chí CN1–CN5).

2. Quy mô đội xe và nhân sự của Công ty TNHH Hiền Phước tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty có tổng cộng 32 nhân sự (trong đó đội xe có 16 người, chiếm 50% tổng số lao động). Đội phương tiện vận tải gồm 10 xe tải: 4 xe dưới 0,5 tấn, 4 xe từ 1–3 tấn và 2 xe từ 3–5 tấn.

3. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào cao nhất và thấp nhất trong chất lượng dịch vụ của công ty?

  • Tiêu chí được đánh giá cao nhất: Mức độ an toàn hàng hóa không bị hư hỏng (4,7/5 điểm), địa điểm giao dịch thuận tiện (4,6/5 điểm), sự bảo mật thông tin khách hàng (95%) và thời gian vận chuyển đúng cam kết (4,5/5 điểm).
  • Tiêu chí bị đánh giá thấp nhất: Mức độ thăm hỏi khách hàng thường xuyên (3,1/5 điểm), tốc độ phản hồi thắc mắc (3,4/5 điểm), giải quyết khiếu nại (3,75/5 điểm) và mức độ ứng dụng công nghệ hiện đại (chỉ đạt 60,7%).

4. Trong giai đoạn 2017–2019, hoạt động kinh doanh vận tải của công ty đạt kết quả ra sao?
Doanh thu dịch vụ vận tải hàng hóa tăng từ 3.025,2 triệu đồng (với 13 hợp đồng năm 2017) lên 5.641,1 triệu đồng (20 hợp đồng năm 2018) và đạt 7.682,4 triệu đồng (25 hợp đồng năm 2019). Lợi nhuận sau thuế của toàn công ty năm 2019 đạt 980,39 triệu đồng.

5. Tác giả đã rút ra bài học kinh nghiệm gì từ Công ty Vận chuyển Á Châu để đề xuất cho Hiền Phước?
Bài học về tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng (tự động hóa 95%), tra cứu vận đơn trực tuyến theo mã số đơn, gửi email xác nhận tức thời, quy định khung giờ chốt nhận hàng cố định (16h00) và quy chuẩn đóng gói bảo quản hàng hóa nghiêm ngặt (dùng mút xốp, thùng carton, pallet).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hiền đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc vận dụng mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng của Grönroos để phân tích hoạt động vận tải đường bộ tại Công ty TNHH Hiền Phước. Bằng việc kết hợp số liệu tài chính ba năm (2017–2019) và kết quả khảo sát thực tế từ 30 khách hàng, công trình đã làm rõ những điểm mạnh về độ an toàn hàng hóa cũng như các hạn chế về công nghệ, phương tiện và chăm sóc khách hàng. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, giúp doanh nghiệp từng bước chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường vận tải hàng hóa.