Cải tiến chất lượng dịch vụ đào tạo tại ĐH Thủ Dầu Một - Hoàng Thị Thanh Nhàn

Luận văn thạc sĩ phân tích các giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ đào tạo tại ĐH Thủ Dầu Một, nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng chất lượng đào tạo tại ĐH Thủ Dầu Một

Chất lượng đào tạo đại học là nền tảng cốt lõi, quyết định uy tín và vị thế của một cơ sở giáo dục. Tại Đại học Thủ Dầu Một (TDMU), công tác này luôn được xem là nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với sứ mệnh cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh Bình Dương và cả nước. Việc đánh giá khách quan thực trạng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong lộ trình xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một một cách bền vững. Các nghiên cứu gần đây, đặc biệt là luận văn của tác giả Hoàng Thị Thanh Nhàn (2017), đã cung cấp một góc nhìn khoa học dựa trên phản hồi từ người học, vốn là đối tượng trung tâm của mọi hoạt động giáo dục. Theo đó, chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường được sinh viên đánh giá dựa trên nhiều yếu tố then chốt, bao gồm chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, khả năng phục vụ và hệ thống đảm bảo chất lượng. Việc phân tích sâu các yếu tố này giúp nhà trường nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và những khía cạnh cần cải tiến. Nhìn chung, TDMU đã có những bước tiến đáng kể trong việc chuẩn hóa hoạt động, thể hiện qua nỗ lực kiểm định chất lượng giáo dục và xây dựng văn hóa chất lượng TDMU. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động và xu thế hội nhập quốc tế, việc liên tục cải tiến là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, chỉ ra các thách thức và đề xuất những giải pháp đột phá, nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của sinh viên và gia tăng tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp, khẳng định thương hiệu TDMU trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

1.1. Vai trò của việc đánh giá chất lượng đào tạo đại học

Đánh giá chất lượng đào tạo là một hoạt động không thể thiếu trong quản trị đại học hiện đại. Hoạt động này không chỉ giúp nhà trường tuân thủ các quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo mà còn là công cụ quản lý hiệu quả. Thông qua việc thu thập phản hồi từ người học và các bên liên quan, nhà trường có được dữ liệu khách quan để điều chỉnh chiến lược. Đây là cơ sở để xây dựng một hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ vững mạnh, từ đó cải tiến liên tục mọi mặt hoạt động. Mục tiêu cuối cùng là đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên trên thị trường lao động.

1.2. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên

Sự hài lòng của sinh viên là thước đo quan trọng phản ánh chất lượng đào tạo. Theo nghiên cứu thực hiện tại TDMU, các yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng bao gồm: chương trình đào tạo, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất, năng lực phục vụ của các phòng ban và công tác đảm bảo chất lượng. Luận văn của Hoàng Thị Thanh Nhàn (2017) chỉ rõ: “yếu tố tác động mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ đào tạo của trường là 'chương trình đào tạo', tiếp đến là yếu tố 'đội ngũ giảng viên'”. Điều này cho thấy nội dung và phương pháp giảng dạy là hai khía cạnh sinh viên quan tâm hàng đầu và cần được ưu tiên trong các kế hoạch cải tiến.

II. Nhận diện 5 thách thức chính trong đào tạo tại ĐH Thủ Dầu Một

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, quá trình nâng cao chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một vẫn đối mặt với không ít thách thức. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là điều kiện tiên quyết để xây dựng giải pháp phù hợp và hiệu quả. Thách thức đầu tiên đến từ yêu cầu liên tục đổi mới chương trình đào tạo để bắt kịp với sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và nhu cầu xã hội. Chương trình cần đảm bảo tính cập nhật, thực tiễn và liên thông quốc tế. Thứ hai, việc nâng cao năng lực giảng viên một cách đồng bộ, đặc biệt về phương pháp giảng dạy hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn, là một bài toán dài hạn. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn phải là người truyền cảm hứng và định hướng nghề nghiệp. Thách thức thứ ba liên quan đến việc tối ưu hóa cơ sở vật chất hiện đại. Dù đã được đầu tư, việc khai thác hiệu quả hệ thống phòng thí nghiệm, thư viện số và ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục đại học vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Thứ tư, sự liên kết doanh nghiệp cần được đẩy mạnh hơn nữa, không chỉ dừng ở việc ký kết hợp tác mà phải đi vào chiều sâu, tạo ra các chương trình thực tập, dự án thực tế và cơ hội việc làm rõ ràng cho sinh viên. Cuối cùng, việc xây dựng một văn hóa chất lượng TDMU toàn diện, thấm nhuần trong nhận thức và hành động của mỗi cán bộ, giảng viên, nhân viên và sinh viên là một thách thức về mặt quản trị, đòi hỏi sự quyết tâm và chiến lược đồng bộ từ ban lãnh đạo.

2.1. Yêu cầu cập nhật chương trình đào tạo theo chuẩn đầu ra TDMU

Thách thức lớn nhất là đảm bảo chương trình đào tạo luôn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Việc xây dựng chuẩn đầu ra TDMU rõ ràng là bước đầu, nhưng quá trình rà soát, cập nhật nội dung môn học, tích hợp các kỹ năng mềm cho sinh viên và kiến thức liên ngành đòi hỏi nỗ lực không ngừng. Chương trình cần có sự cân bằng hợp lý giữa lý thuyết và thực hành, giảm tải các kiến thức hàn lâm không cần thiết và tăng cường các học phần ứng dụng, dự án thực tế.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giảng dạy

Việc kết nối giữa giảng đường và doanh nghiệp vẫn là một thách thức. Sinh viên cần được tiếp cận nhiều hơn với môi trường làm việc thực tế thông qua các kỳ thực tập chất lượng, các buổi nói chuyện với chuyên gia và các dự án do doanh nghiệp đặt hàng. Để làm được điều này, nhà trường cần có cơ chế khuyến khích giảng viên tham gia các hoạt động thực tiễn tại doanh nghiệp và ngược lại, mời các chuyên gia giàu kinh nghiệm tham gia giảng dạy, góp ý cải tiến chương trình.

2.3. Hạn chế trong hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên

Hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên là một cấu phần quan trọng của đào tạo đại học, giúp phát triển tư duy phản biện và khả năng tự học. Tuy nhiên, việc thu hút sinh viên tham gia và tạo ra các đề tài có tính ứng dụng cao vẫn còn hạn chế. Thách thức nằm ở việc tạo ra một môi trường nghiên cứu năng động, có sự hướng dẫn tận tình từ giảng viên và nguồn kinh phí hỗ trợ đủ mạnh để khuyến khích các ý tưởng sáng tạo, biến nghiên cứu khoa học thành một phong trào sâu rộng.

III. Bí quyết đổi mới chương trình đào tạo ĐH Thủ Dầu Một hiệu quả

Chương trình đào tạo được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất đến chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một. Do đó, việc đổi mới chương trình một cách chiến lược là giải pháp có tính đòn bẩy cao nhất. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng chương trình theo định hướng ứng dụng, đáp ứng chuẩn đầu ra TDMU và nhu cầu của nhà tuyển dụng. Giải pháp đầu tiên là rà soát và cập nhật định kỳ toàn bộ chương trình đào tạo dựa trên phản hồi từ người học, cựu sinh viên và đặc biệt là từ các doanh nghiệp đối tác. Việc này đảm bảo nội dung giảng dạy luôn bám sát thực tiễn, tích hợp các công nghệ mới và xu hướng phát triển của ngành. Thứ hai, cần tăng cường tính linh hoạt và tự chủ cho người học bằng cách phát triển các học phần tự chọn, các chuyên ngành hẹp và cho phép học vượt, học song bằng. Điều này giúp sinh viên cá nhân hóa lộ trình học tập, phát huy tối đa thế mạnh bản thân. Thứ ba, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo là một hướng đi chiến lược. Thông qua các chương trình liên kết, trao đổi sinh viên và công nhận tín chỉ lẫn nhau với các trường đại học uy tín trên thế giới, sinh viên TDMU sẽ có cơ hội tiếp cận với các nền giáo dục tiên tiến, nâng cao năng lực ngoại ngữ và mở rộng tầm nhìn toàn cầu. Cuối cùng, cần chú trọng phát triển toàn diện kỹ năng mềm cho sinh viên thông qua việc tích hợp vào các môn học chuyên ngành và tổ chức các hoạt động ngoại khóa chuyên nghiệp.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo gắn liền với doanh nghiệp

Để thu hẹp khoảng cách với thị trường lao động, việc liên kết doanh nghiệp trong xây dựng chương trình là bắt buộc. Nhà trường cần thành lập các hội đồng tư vấn ngành gồm đại diện các doanh nghiệp hàng đầu để tham gia góp ý, thẩm định và cập nhật chương trình. Các học phần cần được thiết kế với sự tham gia giảng dạy của chuyên gia từ doanh nghiệp, đồng thời tăng cường các dự án, case study thực tế để sinh viên giải quyết. Mục tiêu là đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại.

3.2. Tăng cường học phần thực hành và kỹ năng mềm thiết yếu

Lý thuyết phải luôn đi đôi với thực hành. Cần tái cấu trúc chương trình theo hướng tăng thời lượng thực hành, thực tập tại phòng thí nghiệm và doanh nghiệp. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, các kỹ năng mềm cho sinh viên như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện phải được xem là một chuẩn đầu ra quan trọng. Các kỹ năng này có thể được lồng ghép trong từng môn học hoặc tổ chức thành các workshop, khóa học chuyên đề bắt buộc.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên ĐH Thủ Dầu Một

Đội ngũ giảng viên là nhân tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả truyền đạt kiến thức và chất lượng giờ học. Do đó, các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một không thể tách rời việc phát triển đội ngũ này. Giải pháp trọng tâm là xây dựng chính sách thu hút, bồi dưỡng và đãi ngộ nhân tài một cách cạnh tranh. Cần ưu tiên tuyển dụng các giảng viên có trình độ tiến sĩ, được đào tạo bài bản ở nước ngoài và có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Song song đó, cần triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu trong và ngoài nước một cách thường xuyên. Các chương trình này không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn tập trung vào việc nâng cao năng lực giảng viên về các phương pháp giảng dạy tích cực. Việc áp dụng các phương pháp như học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning), lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) hay Gamification sẽ giúp tăng cường sự tương tác và chủ động của sinh viên. Hơn nữa, nhà trường cần tạo điều kiện và khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, chuyển giao công nghệ và tư vấn cho doanh nghiệp. Hoạt động này không chỉ nâng cao uy tín học thuật mà còn giúp giảng viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn quý báu để lồng ghép vào bài giảng, làm cho giờ học trở nên sinh động và gần gũi hơn. Cuối cùng, việc xây dựng cơ chế đánh giá giảng viên minh bạch, dựa trên nhiều tiêu chí (giảng dạy, nghiên cứu, phục vụ cộng đồng) và có sự tham gia phản hồi từ người học sẽ tạo động lực để mỗi cá nhân không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân.

4.1. Áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực và hiện đại

Chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang các phương pháp giảng dạy tích cực là một yêu cầu cấp thiết. Nhà trường cần tổ chức các khóa tập huấn, workshop chuyên sâu để giảng viên làm chủ các kỹ thuật dạy học mới, ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm mô phỏng vào giảng dạy. Khuyến khích giảng viên thiết kế bài giảng theo hướng mở, lấy người học làm trung tâm, tăng cường thảo luận, làm việc nhóm và giải quyết các vấn đề thực tiễn, qua đó kích thích sự sáng tạo và tư duy độc lập của sinh viên.

4.2. Chính sách khuyến khích giảng viên nghiên cứu và học tập

Để nâng cao năng lực giảng viên, cần có một chính sách đủ mạnh. Nhà trường nên xây dựng các quy định cụ thể về hỗ trợ kinh phí cho các đề tài nghiên cứu khoa học, tài trợ tham dự hội thảo quốc tế, và hỗ trợ học bổng cho giảng viên đi học nâng cao trình độ. Việc công bố các công trình nghiên cứu trên các tạp chí uy tín không chỉ là yêu cầu mà còn cần được khen thưởng xứng đáng. Điều này tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, khuyến khích sự phát triển không ngừng của đội ngũ.

V. Tối ưu cơ sở vật chất và chuyển đổi số để nâng cao đào tạo

Cơ sở vật chất và công nghệ là hai trụ cột quan trọng hỗ trợ đắc lực cho việc nâng cao chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một. Đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại không chỉ là xây dựng thêm giảng đường mà phải tập trung vào các hệ thống phòng thí nghiệm, xưởng thực hành chuyên sâu, được trang bị máy móc, thiết bị tiên tiến, tương đương với môi trường làm việc tại các doanh nghiệp. Thư viện cần được phát triển theo mô hình không gian học tập chung, tích hợp khu vực tự học, thảo luận nhóm và truy cập vào các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế. Bên cạnh đó, đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục đại học là xu thế tất yếu. Giải pháp này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý học tập (LMS) toàn diện, số hóa toàn bộ giáo trình, tài liệu tham khảo, và phát triển kho học liệu số mở (E-learning). Việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) trong giảng dạy các ngành kỹ thuật, kiến trúc, y dược sẽ mang lại trải nghiệm học tập trực quan và hiệu quả. Hơn nữa, việc nâng cấp hạ tầng mạng, đảm bảo kết nối internet tốc độ cao trong toàn trường và cung cấp các phần mềm chuyên ngành bản quyền cho sinh viên là điều kiện cơ bản để thực hiện thành công chuyển đổi số. Tối ưu hóa các nguồn lực này sẽ tạo ra một môi trường học tập và nghiên cứu năng động, sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

5.1. Đầu tư vào phòng thí nghiệm và thư viện số tiêu chuẩn

Một cơ sở vật chất hiện đại phải lấy phòng thí nghiệm và thư viện làm trọng tâm. Các phòng thí nghiệm cần được đầu tư đồng bộ, đáp ứng tiêu chuẩn ngành, cho phép sinh viên thực hành trên các thiết bị thực tế. Thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách mà còn phải là một trung tâm tri thức số, cung cấp quyền truy cập vào các tạp chí khoa học, sách điện tử và các nguồn tài nguyên học thuật uy tín trên thế giới, phục vụ hiệu quả cho cả việc học tập và nghiên cứu khoa học sinh viên.

5.2. Lộ trình chuyển đổi số trong quản lý và hoạt động giảng dạy

Lộ trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học tại TDMU cần được xây dựng một cách bài bản. Giai đoạn đầu tập trung vào việc số hóa các quy trình hành chính (đăng ký môn học, thanh toán học phí, xem điểm), xây dựng hệ thống E-learning với các bài giảng video và tài liệu trực tuyến. Giai đoạn tiếp theo sẽ triển khai các lớp học thông minh, ứng dụng AI để cá nhân hóa lộ trình học tập và phân tích dữ liệu học tập của sinh viên, từ đó đưa ra những can thiệp kịp thời, hỗ trợ người học tốt hơn.

VI. Xây dựng văn hóa chất lượng TDMU cho tương lai bền vững

Tất cả các giải pháp riêng lẻ sẽ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trong một chiến lược tổng thể nhằm xây dựng một văn hóa chất lượng TDMU mạnh mẽ. Đây không phải là khẩu hiệu mà là tập hợp các giá trị, niềm tin và hành động được chia sẻ bởi toàn thể nhà trường, từ lãnh đạo đến nhân viên và sinh viên, với cam kết không ngừng cải tiến. Để làm được điều này, hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ phải được vận hành một cách thực chất. Hoạt động tự đánh giá và kiểm định chất lượng giáo dục theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế (như AUN-QA) cần được thực hiện định kỳ và xem đây là cơ hội để nhìn nhận lại mình và cải tiến. Việc thu thập và phân tích phản hồi từ người học và các bên liên quan phải trở thành một hoạt động thường xuyên, kết quả phải được công khai và sử dụng làm đầu vào quan trọng cho các quyết sách. Hơn nữa, truyền thông nội bộ đóng vai trò then chốt trong việc lan tỏa tinh thần chất lượng. Mỗi thành công trong việc nâng cao chất lượng đào tạo ĐH Thủ Dầu Một, mỗi sáng kiến cải tiến cần được ghi nhận và phổ biến rộng rãi, tạo động lực và niềm tự hào chung. Tương lai của TDMU phụ thuộc vào khả năng kiến tạo một môi trường mà ở đó, chất lượng không phải là đích đến, mà là một hành trình liên tục, một thói quen và một phần không thể thiếu trong DNA của nhà trường. Đây là nền tảng vững chắc nhất để nâng cao tỷ lệ sinh viên có việc làm và khẳng định vị thế của trường trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Vận hành hệ thống đảm bảo chất lượng nội bộ hiệu quả

Một hệ thống đảm bảo chất lượng hiệu quả là xương sống của văn hóa chất lượng. Hệ thống này cần bao quát mọi hoạt động từ tuyển sinh, đào tạo, đánh giá người học đến quản lý nhân sự và cơ sở vật chất. Các quy trình cần được chuẩn hóa, giám sát chặt chẽ và thường xuyên cải tiến dựa trên dữ liệu. Vai trò của đơn vị chuyên trách về đảm bảo chất lượng cần được nâng cao, không chỉ là giám sát mà còn là tư vấn, hỗ trợ các khoa và phòng ban trong việc thực thi các hoạt động cải tiến.

6.2. Tầm nhìn và cam kết dài hạn về chất lượng của TDMU

Xây dựng văn hóa chất lượng đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo cao nhất. Cam kết này phải được thể hiện qua việc ưu tiên phân bổ nguồn lực (tài chính, nhân sự) cho các hoạt động cải tiến chất lượng, qua việc ban hành các chính sách khuyến khích phù hợp và qua việc kiên trì theo đuổi các mục tiêu chất lượng đã đề ra. Khi toàn trường cùng nhìn về một hướng, văn hóa chất lượng TDMU sẽ trở thành động lực nội tại mạnh mẽ, đảm bảo sự phát triển bền vững.

03/10/2025
Giải pháp cải tiến chất lượng dịch vụ đào tạo đại học hệ chính quy nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên trường đại học thủ dầu một giai đoạn 2016 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Các khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm chất lượng, chất lượng đào tạo, chất lượng đào tạo đại học 1. Chất lượng Trong từng giai đoạn phát triển của xã hội đã xuất hiện nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng.

Sau đây là các định nghĩa điển hình: Theo quan niệm của các nhà sản xuất: “Chất lượng là tổng hợp những tính chất đặc trưng của sản phẩm thể hiện mức độ thỏa mãn các yêu cầu định trước cho nó trong điều kiện kinh tế, xã hội nhất định.” [1] Theo TCVN ISO 9000:2015 “Chất lượng là tập hợp các đặc tính vốn có của một đối tượng đáp ứng các yêu cầu”. [7] Theo Joseph Juran: “Chất lượng bao gồm những đặc điểm của sản phẩm phù hợp với các nhu cầu của khách hàng và tạo ra sự thoả mãn đối với khách hàng”. [18 - trang 8] Như vậy, các tổ chức phải nghiên cứu để cung cấp những gì thị trường cần chứ không phải trao những gì đã và đang có. Do vậy, tổ chức luôn phải đặt mình vào vị trí của khách hàng để quan niệm về chất lượng sao cho phù hợp.

Chất lượng đào tạo Chấ t lượng đào tạo là khái niệm được nhìn nhận ở nhiều góc độ khác nhau. Chất lượng đào tạo được hiểu “là mức độ đạt được mục tiêu đào tạo đề ra đối với một chương trình đào tạo” [15]; và còn được xem “là kết quả của quá trình đào tạo được phản ánh ở các đặc trưng về phẩm chất, giá trị nhân cách và giá trị sức lao động hay năng lực hành nghề của người tốt nghiệp tương ứng với mục tiêu, chương trình theo các nghành nghề cụ thể” (Trần Khánh Đức – Viện Nghiên cứu phát triển giáo dục) [20]. Tổ chức Đảm bảo chất lượng giáo dục đại học quốc tế (INQAHE - International Network of Quality Assurance in Higher Education) đã đưa ra hai định nghĩa về Chấ t lươ ̣ng giáo du ̣c đa ̣i ho ̣c là (1) Tuân theo các chuẩn quy định và (2) Đạt được các mục tiêu đề ra [3]. Bộ Giáo dục và Đào tạo nhìn nhận chất lượng giáo dục đại học là sự đáp ứng các mục tiêu do Nhà trường đề ra và đảm bảo các 5 yêu cầu về mục tiêu giáo dục đại học của Luật Giáo dục, phù hợp với yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và cả nước.

Như vậy, chất lượng đào tạo là một khái niệm rộng. Nếu nhìn nhận trên nhiều quan điểm khác nhau và không nhất định phải có một định nghĩa chính xác. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, xin nêu ra các yếu tố đánh giá chất lượng đào tạo dựa trên hai góc độ: Thứ nhất, dưới góc độ đơn vị đào tạo, chất lượng đào tạo được thể hiện qua xác định sứ mệnh, tầm nhìn, mục tiêu nhằm đáp ứng được yêu cầu của xã hội. Nhà trường thiết lập một hệ thống các văn bản, quy định, cơ cấu hợp lý để thực hiện được mục tiêu đã đề ra.

Chương trình học được xây dựng một cách phù hợp và khoa học. Hệ thống giáo trình, đội ngũ giảng dạy và cơ sở vật chất đáp ứng được yêu cầu của công tác đào tạo. Công tác đảm bảo chất lượng, đánh giá khoa học dựa trên những chỉ tiêu cụ thể, rõ ràng và đầy đủ. Sự phát triển về quy mô đào tạo về số lượng ngành nghề, loại hình đào tạo, số lượng người học, đội ngũ cán bộ, giảng viên, cơ sở vật chất.

Thứ hai, dưới góc độ người học, chất lượng đào tạo được thể hiện thông qua các yếu tố như kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ, tin học. Chất lượng đào tạo đại học Khái niệm chất lượng đào tạo trình độ đại học cần được đề cập với cách tiếp cận mới toàn diện và phù hợp với bối cảnh, xu thế phát triển đào tạo trình độ đại học hiện nay đó là tiếp cận thông qua khách hàng (Olsen, 2004). Chấ t lươ ̣ng đào ta ̣o đa ̣i ho ̣c này đáp ứng nhu cầ u, kì vo ̣ng của khách hàng đươ ̣c ưu tiên hàng đầ u. Chấ t lươ ̣ng dịch vụ đươ ̣c thể hiê ̣n qua các tính năng và phải thỏa mãn nhu cầ u sử du ̣ng của khách hàng.

Trong giáo du ̣c, với tin ́ h chấ t sản phẩ m giáo du ̣c là sản phẩ m “không mắ c lỗi” có ý nghiã quan tro ̣ng [22-trang 78]. Hiện nay, chất lượng giáo dục đại học có nhiều cách tiếp cận khác nhau như: (1) Tiếp cận ở góc độ người cung cấp. Ví dụ: tổ chức tài trợ và cộng đồng rộng lớn; 6 (2) Tiếp cận ở góc độ người sử dụng sản phẩm. Ví dụ: sinh viên hiện tại và tiềm năng; (3) Tiếp cận ở góc độ người sử dụng kết quả.

Ví dụ: nhà tuyển dụng; (4) Tiếp cận ở góc độ người làm trong ngành giáo dục. Ví dụ: giảng viên và nhà quản lý (Harvey và Green, 1993; Srikanthan và Dalrymple, 2003, 2007). Đồng quan điểm trên, AUN-QA (ASEAN University Network Quality Assurance - Đảm bảo chấ lượng của mạng lưới các trường đại học các nước ASEAN) (2006) cho rằng chất lượng giáo dục đại học cũng có nhiều cách tiếp cận khác nhau như: (1) Sinh viên; (2) Nhà tuyển dụng/Xã hội; (3) Chính phủ; (4) Các nhà quản lý trường đại học; và (5) Nhân viên (giảng viên, nhân viên hỗ trợ…). Trong luận văn này chỉ tiếp cận đánh giá chất lượng từ góc độ sinh viên (người sử dụng dịch vụ) về dịch vụ chất lượng giáo dục đại học mà họ sử dụng được cung cấp bởi Trường học.

Vì vâ ̣y, các trường ĐH bên ca ̣nh đảm bảo chấ t lươ ̣ng dịch vụ đào ta ̣o, quan tâm thỏa mañ nhu cầ u của người học sẽ là yế u tố ảnh hưởng đế n chấ t lươ ̣ng đầ u vào cũng như uy tiń , thương hiê ̣u của trường ĐH. Chấ t lươ ̣ng dịch vụ đào ta ̣o của các trường ĐH phải đươ ̣c đánh giá bởi người học và kế t quả đánh giá là cơ sở để trường ĐH xây dựng kế hoa ̣ch và tiế n hành cải tiế n không ngừng nâng cao chấ t lươ ̣ng dịch vụ đào ta ̣o của mình. Khái niệm về dịch vụ, dịch vụ giáo dục, dịch vụ giáo dục đại học 1. Dịch vụ - Theo Từ điển Tiếng Việt: “Dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công”.

- Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: “Dịch vụ là những hoạt động phục vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt”. 7 - Theo Philip Kotler (2000), dịch vụ là hoạt động hay lợi ích cung ứng nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu. Thực hiện dịch vụ có thể gắn liền hoặc không gắn liền với sản phẩm vật chất [28]. Dịch vụ có đặc điểm là không tồn tại ở dạng sản phẩm cụ thể (hữu hình) như hàng hoá nhưng dịch vụ phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của con người trong xã hội.

Hiện nay, dịch vụ là hoạt động chuyên nghiệp, có chủ đích nhằm đáp ứng nhu cầu của con người. Dịch vụ giáo dục và dịch vụ giáo dục đại học Theo Phạm Phụ (2005), thuật ngữ “dịch vụ” để chỉ loại hàng hóa có tính chất vô hình sản xuất và tiêu thụ gần như đồng thời, chất lượng biến thiên cao, không thể tồn trữ… Giáo dục là loại hàng hóa có đầy đủ những tính chất đó nên được gọi là dịch vụ. Dịch vụ giáo dục đại học là một loại dịch vụ đặc biệt với hai đặc điểm cơ bản, một là sử dụng phải có điều kiện; hai là loại có chất lượng biến thiên cao và rất khó đánh giá/ kiểm soát. Trong tất cả cơ sở giáo dục, học sinh – sinh viên là khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ giáo dục được cung cấp thông qua CBVC của cơ sở giáo dục đó.

Như vậy, muốn sử dụng dịch vụ giáo dục đại học, người học phải trải qua kì tuyển chọn với theo những tiêu chí đánh giá nhất định của cơ sở giáo dục đại học và tuân thủ quy chế hiện hành của Bộ Giáo dục và đào tạo. Qua đó chọn lựa những thí sinh trở thành những khách hàng của nhà trường. Họ được tham gia và sử dụng tất cả dịch vụ giáo dục mà nhà trường cung cấp trong thời gian khóa học được tổ chức. Từ một số khái niệm có liên quan trên, luận văn nhận định: “Dịch vụ giáo dục đại học là tất cả hoạt động có liên quan phục vụ cho quá trình học tập của người học tại cơ sở giáo dục đại học, cụ thể như: hoạt động đào tạo, hoạt động đảm bảo chất lượng, hoạt động nghiên cứu khoa học, hoạt động hợp tác quốc tế, cơ sở vật chất - trang thiết bị, quy trình, quy chế của Trường, đội ngũ cán bộ, hoạt động Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội sinh viên, hoạt động văn hóa, thể dục thể thao và một số các dịch vụ đi kèm như căn tin, bãi giữ xe, …” 8 1.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo đại học Theo Hoàng Thị Phương Thảo và Hoàng Trọng (2007), dựa trên cơ sở lý thuyết nghiên cứu trong giáo dục của Harvey (1995) và Hill (1995) với các yếu tố về chất lượng dịch vụ giáo dục như dịch vụ thư viện, trang bị phòng máy vi tính, ăn uống, nhà ở, nội dung môn học, mối quan hệ cá nhân với nhân viên các phòng ban, phương pháp giảng dạy, sự tham gia của sinh viên,. tại trường đại học. Chúng được sử dụng để điều tra sự nhận thức của sinh viên đối với chất lượng dịch vụ do trường cung cấp. Ba yếu tố cơ bản chất lượng dịch vụ cảm nhận được qua cuộc nghiên cứu các sinh viên trường Đại học Kinh tế TPHCM là: + Hoạt động đào tạo: CTĐT, nội dung môn học, phương pháp giảng dạy, tổ chức thi, đánh giá kết quả học tập của SV.

+ Cơ sở vật chất: CSVC hiện có của trường phục vụ cho quá trình dạy và học (phòng máy vi tính, thư viện, trang thiết bị dạy và học). + Dịch vụ hỗ trợ và phục vụ: bao gồm các khía cạnh dịch vụ hỗ trợ sinh viên học tập tại trường (dịch vụ ăn uống, tài chính, y tế, tư vấn nghề nghiệp) và cung cách phục vụ của các khoa, phòng ban chức năng của trường. Hoạt động đào tạo bậc đại học có liên quan, chịu sự tác động và ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ