Giới thiệu dự án

Nguồn vốn huy động đóng vai trò là "huyết mạch" quyết định sự tồn tại và phát triển của các ngân hàng thương mại (NHTM). Trong giai đoạn 2011–2013, nền kinh tế Việt Nam chứng kiến nhiều biến động vĩ mô phức tạp: lạm phát tăng cao, thị trường bất động sản đóng băng, tăng trưởng tín dụng toàn ngành chậm lại ở mức 8.91% (năm 2012) và 12.51% (năm 2013). Áp lực cạnh tranh thanh khoản giữa các tổ chức tín dụng (TCTD) tại các trung tâm kinh tế trọng điểm như Hải Phòng trở nên gay gắt hơn bao giờ hết khi các NHTM đẩy mạnh thu hút dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư và tổ chức kinh tế.

Đề tài "Thực trạng và giải pháp mở rộng vốn huy động tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa quy mô và cơ cấu nguồn vốn tiền gửi trong điều kiện thị trường biến động mạnh và rủi ro tín dụng tiềm ẩn gia tăng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH VĨ MÔ & THÁCH THỨC THANH KHOẢN (2011 - 2013)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|   Sacombank Chi nhánh Hải Phòng: Vốn huy động tăng từ 711.2 tỷ lên 1,263.2 tỷ     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+---------------------------------------+    +--------------------------------------+
|  Thách thức mất cân đối kỳ hạn        |    |  Gia tăng chi phí trả lãi & áp lực   |
|  (Tiền gửi ngắn hạn chiếm >70%)       |    |  dự phòng rủi ro nợ xấu              |
+---------------------------------------+    +--------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn

  1. Mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn: Tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn chiếm ưu thế (>70%), trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn cho sản xuất kinh doanh tại địa bàn công nghiệp - cảng biển Hải Phòng liên tục tăng.
  2. Chi phí vốn biến động: Cạnh tranh lãi suất trần và chi phí điều hành tăng cao (năm 2012 tăng 22.7% so với 2011, đạt 25.56 tỷ đồng), gây áp lực lớn lên biên lãi thuần (Net Interest Margin - NIM).
  3. Chất lượng tín dụng suy giảm: Tỷ lệ nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro (DPRR) năm 2012 vọt lên 19.225 tỷ đồng, làm sụt giảm nghiêm trọng lợi nhuận trước thuế từ 27.419 tỷ (2011) xuống còn 7.151 tỷ đồng (2012).

Mục tiêu đề tài

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn vốn, nghiệp vụ huy động tiền gửi và hệ số an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio - CAR) theo chuẩn mực quản lý rủi ro.
  2. Phân tích thực trạng quy mô, cơ cấu, chi phí vốn và hiệu quả kinh doanh của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2013.
  3. Xây dựng hệ thống giải pháp tài chính, chiến lược sản phẩm - khách hàng và hoàn thiện hạ tầng công nghệ nhằm mở rộng quy mô vốn huy động ổn định, chi phí thấp.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp giữa phân tích định lượng (dữ liệu báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, thống kê phân loại nợ theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và định tính (đánh giá năng lực cạnh tranh, phân khúc khách hàng).
  • Kết quả kỳ vọng: Đạt tốc độ tăng trưởng vốn huy động bình quân >18%/năm; nâng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) lên trên 25%; kiểm soát tỷ lệ chi phí huy động bình quân (Cost of Funds - CoF) giảm từ 0.5% – 0.8%/năm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu hoạt động huy động vốn tiền gửi và tín dụng của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng (bao gồm 05 Phòng Giao dịch: Tam Bạc, Văn Cao, Lạc Viên, Hoa Phượng, Thủy Nguyên) giai đoạn 2011–2013.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn Hải Phòng, Sacombank cạnh tranh trực tiếp với nhóm NHTM Nhà nước (Vietcombank, BIDV, VietinBank) và nhóm NHTMCP tư nhân (Techcombank, ACB, MB).

Tiêu chí NHTM Gốc Nhà Nước (Big 4) NHTMCP Đô Thị (Techcombank, ACB) Sacombank Chi Nhánh Hải Phòng
Lợi thế nguồn vốn Nguồn tiền gửi Kho bạc, DNNN dồi dào, CASA cao Khách hàng SME năng động, công nghệ hiện đại Mạng lưới bán lẻ phủ rộng (5 PGD), sản phẩm linh hoạt
Lãi suất huy động Thấp hơn mức trung bình thị trường 0.5 - 1.0% Cạnh tranh linh hoạt, bám sát trần NHNN Chính sách lãi suất linh hoạt, nhiều gói tích lũy
Chi phí huy động (CoF) Tối ưu (thấp) Trung bình Tương đối cao do cạnh tranh bán lẻ
Hạn chế chính Thủ tục cứng nhắc, phê duyệt tín dụng chậm Tập trung phân khúc cao, phí dịch vụ cao Vốn trung - dài hạn chưa ổn định, rủi ro nợ nhóm 5 tăng

Áp dụng phương pháp MoSCoW trong xác định yêu cầu giải pháp:

  • Must-have: Tối ưu hóa cơ cấu kỳ hạn tiền gửi, thiết lập cơ chế định giá chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing - FTP) linh hoạt, số hóa luồng mở sổ tiết kiệm.
  • Should-have: Phát triển các gói sản phẩm tiền gửi bậc thang, tiền gửi tích lũy định kỳ (góp ngày/góp tháng) cho tiểu thương các chợ truyền thống (Tam Bạc, Ga Hải Phòng).
  • Could-have: Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến Bill Collection với các đơn vị tiện ích (điện lực, cấp thoát nước Hải Phòng).
  • Won't-have (giai đoạn này): Triển khai các công cụ phái sinh cấu trúc phức tạp cho khách hàng cá nhân.
graph TD
    A[Khách hàng Cá nhân & Doanh nghiệp] -->|Gửi tiền Thanh toán & Tiết kiệm| B(Core Banking T24 Engine)
    B --> C{ALM - Phân bổ Nguồn vốn}
    C -->|Dự trữ bắt buộc 3%| D[Ngân hàng Nhà nước]
    C -->|Thanh khoản & Đảm bảo chi trả| E[Tài sản dự trữ sơ cấp & thứ cấp]
    C -->|Giải ngân Tín dụng| F[Dư nợ Ngắn, Trung, Dài hạn]
    F -->|Thu nhập lãi ròng| G[Lợi nhuận Chi nhánh]
    G -->|Tái đầu tư & Dự phòng rủi ro| B

Thiết kế hệ thống quản trị và công nghệ

Để quản trị dòng vốn huy động và kiểm soát khe hở nhạy cảm lãi suất (Asset-Liability Management - ALM Gap), Sacombank vận hành hệ thống hạ tầng:

  • Hệ thống Core Banking: Temenos T24 (Release R13), cơ sở dữ liệu Oracle Database 11g Enterprise.
  • Phân hệ quản trị rủi ro: Chức năng ALM tích hợp theo dõi Maturity Gap và Liquidity Coverage Ratio (LCR) theo tiêu chuẩn Basel II.
  • Bảo mật & Chuẩn giao tiếp: Kiến trúc API Gateway chuẩn RESTful, mã hóa dữ liệu đường truyền SSL/TLS 1.2, xác thực phân quyền đa cấp (Maker-Checker Workflow).
  • Cơ sở dữ liệu luồng tiền gửi: Mô hình quan hệ thực thể (ERD) tối ưu hóa quản lý giao dịch tiền gửi, bảng cân đối theo thời gian thực:
-- Schema bảng quản lý tài khoản tiền gửi khách hàng (DDA & Term Deposit)
CREATE TABLE tbl_deposit_account (
    account_number VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(15) NOT NULL,
    account_type VARCHAR(10) CHECK (account_type IN ('CASA', 'FD_SHORT', 'FD_LONG')),
    currency_code VARCHAR(3) DEFAULT 'VND',
    principal_balance NUMBER(18, 2) NOT NULL,
    interest_rate NUMBER(5, 2) NOT NULL,
    open_date DATE NOT NULL,
    maturity_date DATE,
    interest_payment_method VARCHAR(10), -- Arrears, Periodic, Pre-paid
    branch_code VARCHAR(10) DEFAULT 'HPG001',
    status VARCHAR(10) DEFAULT 'ACTIVE'
);

Phương pháp nghiên cứu và quy trình triển khai

Quy trình triển khai nghiên cứu áp dụng khung phân tích tài chính kết hợp quản lý chất lượng ISO 9001:2008 của Sacombank:

  1. Thu thập dữ liệu: Trích xuất dữ liệu kế toán và phân loại dư nợ giai đoạn 2011–2013.
  2. Xử lý thống kê: Sử dụng mô hình kiểm định phương sai và phân tích biến động chỉ số lãi thuần, tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loan - NPL).
  3. Đánh giá rủi ro: Nhận diện rủi ro thanh khoản, rủi ro tái tài trợ và rủi ro đạo đức trong công tác tín dụng.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu và công thức định lượng

Quá trình phân tích thực trạng sử dụng công thức toán tài chính để tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền ($WACC_{Deposit}$), Lãi suất biên thuần ($NIM$) và Tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$):

$$\text{Cost of Funds (CoF)} = \frac{\sum_{i=1}^{n} (\text{Số dư tiền gửi}_i \times \text{Lãi suất huy động}_i)}{\text{Tổng vốn huy động bình quân}}$$

$$\text{NIM} = \frac{\text{Thu nhập lãi ròng (NII)}}{\text{Tổng tài sản sinh lời bình quân}} = \frac{\text{Thu từ lãi} - \text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng dư nợ bình quân}}$$

Đoạn mã Python mô phỏng công cụ tính toán chi phí vốn và phân tích khe hở thanh khoản tại Chi nhánh:

import numpy as np

def calculate_alm_gap(assets_by_maturity, liabilities_by_maturity):
    """
    Tính toán khe hở nhạy cảm lãi suất (Interest Rate Sensitivity GAP)
    assets_by_maturity: dict các kỳ hạn tài sản sinh lời (triệu VND)
    liabilities_by_maturity: dict các kỳ hạn nguồn vốn nhạy cảm lãi suất (triệu VND)
    """
    maturities = ['under_1m', '1m_to_3m', '3m_to_12m', 'over_12m']
    gap_report = {}
    
    for m in maturities:
        asset_val = assets_by_maturity.get(m, 0.0)
        liab_val = liabilities_by_maturity.get(m, 0.0)
        gap = asset_val - liab_val
        gap_ratio = (gap / liab_val) * 100 if liab_val != 0 else 0
        gap_report[m] = {
            'Asset': asset_val,
            'Liability': liab_val,
            'Gap': gap,
            'Gap_Ratio_Pct': round(gap_ratio, 2)
        }
    return gap_report

# Dữ liệu thực tế Sacombank Hải Phòng năm 2013 (Đơn vị: Triệu VNĐ)
assets_2013 = {'under_1m': 150000, '1m_to_3m': 220000, '3m_to_12m': 319718, 'over_12m': 274750}
liabs_2013 = {'under_1m': 320000, '1m_to_3m': 450000, '3m_to_12m': 380000, 'over_12m': 113229}

report = calculate_alm_gap(assets_2013, liabs_2013)

Đánh giá và kiểm định kết quả số liệu (2011–2013)

Phân tích số liệu thực tế tại Sacombank Chi nhánh Hải Phòng cho thấy sự tăng trưởng quy mô vốn huy động song hành cùng những thách thức về cơ cấu:

1. Quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn huy động

Năm Tổng vốn huy động (Triệu VNĐ) Tăng trưởng tuyệt đối (Triệu VNĐ) Tốc độ tăng trưởng (%)
2011 711,263 - -
2012 1,068,461 +357,198 +50.23%
2013 1,263,229 +194,768 +18.23%

Nguồn vốn huy động năm 2012 tăng đột biến 50.23% nhờ chiến dịch mở rộng 03 PGD mới (Lạc Viên, Hoa Phượng, Thủy Nguyên). Tuy nhiên, đến năm 2013, tốc độ tăng trưởng chậm lại ở mức 18.23% do sự cạnh tranh quyết liệt về trần lãi suất tiền gửi của NHNN.

2. Cơ cấu kết quả hoạt động kinh doanh

Chỉ tiêu (Triệu VNĐ) Năm 2011 Năm 2012 So sánh 12/11 (%) Năm 2013 So sánh 13/12 (%)
Thu hoạt động 48,319 51,938 +7.49% 47,810 -7.95%
Thu ròng từ lãi 34,876 41,023 +17.62% 36,155 -11.87%
Thu dịch vụ thuần 5,954 6,554 +10.08% 8,469 +29.22%
Thu thuần KD ngoại hối 6,086 2,257 -62.91% 1,439 -36.24%
Chi hoạt động 20,960 25,562 +21.96% 25,182 -1.49%
LN trước DPRR 27,359 26,376 -3.59% 22,629 -14.21%
Chi phí DPRR (60) 19,225 - 10,851 -43.56%
Lợi nhuận trước thuế 27,419 7,151 -73.92% 11,778 +64.70%

3. Phân loại dư nợ và áp lực nợ xấu

Nhóm nợ (Triệu VNĐ) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Biến động 2013/2011
Nhóm 1 (Đủ tiêu chuẩn) 629,765 559,999 491,069 -22.02%
Nhóm 2 (Cần chú ý) 34,585 7,636 19,938 -42.35%
Nhóm 3 (Dưới tiêu chuẩn) 709 8,602 19,971 +2,716.78%
Nhóm 4 (Nghi ngờ) 0 29,805 5,988 Mới phát sinh
Nhóm 5 (Có khả năng mất vốn) 0 34,140 57,500 Mới phát sinh
Tổng dư nợ 665,059 640,182 594,466 -10.61%

Dư nợ tín dụng sụt giảm từ 665.0 tỷ (2011) xuống 594.4 tỷ (2013), trong khi nợ nhóm 5 tăng mạnh lên 57.5 tỷ đồng năm 2013. Tình trạng này đòi hỏi công tác huy động vốn phải dịch chuyển mạnh mẽ sang kiểm soát chi phí đầu vào để bảo toàn biên lợi nhuận.


Đổi mới và đóng góp

  1. Phát triển sản phẩm đặc thù theo địa bàn: Đưa ra mô hình Tiền gửi tích lũy linh hoạt/Góp ngày phục vụ riêng cho các hộ kinh doanh cá thể tại các chợ đầu mối Hải Phòng. Giải pháp này giúp tăng trưởng dòng tiền gửi không kỳ hạn với chi phí vốn chỉ từ 1.2% – 2.0%/năm.
  2. Cơ chế phân khúc khách hàng chuyên biệt: Kế thừa mô hình Ngân hàng 8/3 và Dịch vụ Ngân hàng Cao cấp Imperial của Hội sở Sacombank, Chi nhánh Hải Phòng đã cá nhân hóa gói dịch vụ VIP cho các chủ doanh nghiệp xuất nhập khẩu logistics, nâng số dư tiền gửi bình quân trên một khách hàng VIP thêm 35%.
  3. Chuyển đổi cơ cấu doanh thu bền vững: Thúc đẩy mảng thu dịch vụ thuần tăng trưởng 29.22% trong năm 2013 (đạt 8.469 tỷ đồng), bù đắp sự sụt giảm nguồn thu từ kinh doanh ngoại hối và vàng miếng sau Nghị định 24/2012/NĐ-CP.
  4. Đóng góp học thuật và ngành: Cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ nét về tác động của chu kỳ thắt chặt tín dụng và nợ xấu lên hoạt động huy động vốn của chi nhánh NHTMCP cấp 1 tại địa bàn tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thực tế và lộ trình mở rộng

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG VỐN HUY ĐỘNG (2014 - 2016)              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Kịch bản 1: Huy động vốn từ chuỗi cung ứng logistics - cảng biển: Thiết lập thỏa thuận hợp tác tài trợ thanh toán và quản lý dòng tiền tập trung cho các doanh nghiệp vận tải, kho bãi tại Đình Vũ và Cảng Hải Phòng. Thu hút số dư tiền gửi thanh toán định kỳ ước tính 80–120 tỷ đồng/năm.
  • Kịch bản 2: Bán chéo sản phẩm bán lẻ qua mạng lưới 5 PGD: Tận dụng 112 cán bộ nhân viên để triển khai chương trình "Mỗi nhân viên là một đại sứ huy động", tiếp cận nhóm khách hàng dân cư đô thị tại các quận Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân và huyện Thủy Nguyên.

Phân tích Hiệu quả Tài chính (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai: Dự toán chi phí tiếp thị, nâng cấp trang thiết bị tại 5 PGD và đào tạo nhân sự khoảng 1.2 tỷ đồng/năm.
  • Lợi ích kinh tế:
    • Mở rộng quy mô tiền gửi thêm 200 tỷ đồng với cơ cấu 30% CASA giúp tiết kiệm chi phí trả lãi xấp xỉ 2.4 tỷ đồng/năm so với huy động kỳ hạn dài.
    • Tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư (ROI) ước đạt 100% ngay trong năm đầu thực hiện.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Sự phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn: Khách hàng cá nhân có tâm lý phòng thủ, ưa chuộng kỳ hạn 1–3 tháng, khiến ngân hàng chịu rủi ro tái định giá liên tục khi lãi suất điều hành biến động.
  • Hạn chế trong công cụ tự động hóa: Năm 2013, các kênh ngân hàng số (Internet Banking, Mobile Banking) của hệ thống ngân hàng nói chung mới ở giai đoạn đầu, các giao dịch mở sổ tiết kiệm phần lớn vẫn thực hiện thủ công tại quầy.
  • Áp lực nợ xấu tồn đọng: Tỷ lệ nợ nhóm 5 chiếm 9.67% tổng dư nợ năm 2013 làm phân tán nguồn lực cán bộ tín dụng vào công tác thu hồi nợ, ảnh hưởng đến năng suất tìm kiếm khách hàng tiền gửi mới.

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng mô hình máy học (Machine Learning) trong phân khúc và dự báo xu hướng rút tiền gửi trước hạn của khách hàng.
  2. Phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn có khả năng chuyển nhượng nhằm tái cấu trúc bền vững nguồn vốn trung và dài hạn.
  3. Đẩy mạnh ngân hàng điện tử (e-Banking), tối ưu hóa trải nghiệm mở tài khoản và gửi tiết kiệm trực tuyến 24/7.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tiếp cận mô hình phân tích số liệu thực tế về ALM, kế toán ngân hàng, cơ cấu nợ và bảng cân đối nguồn vốn - sử dụng vốn tại một chi nhánh NHTM cấp 1.
  • Chuyên viên quản lý nguồn vốn & Phát triển sản phẩm: Tham khảo kinh nghiệm thiết kế sản phẩm tiền gửi tích lũy và chiến lược cân đối thanh khoản trong môi trường thắt chặt tiền tệ.
  • Doanh nghiệp và Hộ kinh doanh: Nắm bắt các phương thức tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi thông qua các gói tiền gửi bậc thang và dịch vụ thanh toán thu hộ - chi hộ.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế vĩ mô: Sở hữu bộ dữ liệu thực nghiệm về thị trường ngân hàng Hải Phòng trong giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng 2011–2015.

Câu hỏi thường gặp

  1. Làm thế nào để Sacombank Hải Phòng cân đối bài toán giữa mở rộng vốn huy động và kiểm soát chi phí trả lãi?
    Chi nhánh tập trung chiến lược tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) thông qua dịch vụ thanh toán, thu hộ tiền điện/nước/cước viễn thông và dịch vụ tài khoản lương, từ đó kéo giảm chi phí huy động vốn bình quân (CoF).

  2. Tại sao lợi nhuận trước thuế năm 2012 của Chi nhánh giảm mạnh 73.92% dù vốn huy động tăng 50.23%?
    Nguyên nhân chính là chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng đột biến từ mức âm 60 triệu (2011) lên 19.225 tỷ đồng (2012) do nợ xấu phát sinh từ bối cảnh suy thoái kinh tế và nhiều doanh nghiệp tại Hải Phòng dừng hoạt động.

  3. Cơ chế nào giúp ngân hàng đảm bảo khả năng thanh khoản khi tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn?
    Sacombank duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc nghiêm ngặt theo quy định của NHNN, quản trị khe hở nhạy cảm lãi suất thông qua hệ thống Core Banking T24 và thiết lập hạn mức tái cấp vốn từ Hội sở.

  4. Sản phẩm tiền gửi góp ngày mang lại lợi ích gì cho tiểu thương tại các chợ truyền thống?
    Sản phẩm giúp tiểu thương tận dụng dòng tiền thu về hàng ngày để sinh lời với thủ tục thu tiền tận nơi của nhân viên ngân hàng, giảm thiểu rủi ro bảo quản tiền mặt và hình thành thói quen tích lũy tài chính.

  5. Ngân hàng cần làm gì để chuyển dịch cơ cấu tiền gửi sang trung và dài hạn?
    Cần áp dụng chính sách lãi suất bậc thang hấp dẫn cho kỳ hạn từ 12 tháng trở lên, phát hành chứng chỉ tiền gửi ghi danh và cung cấp tiện ích linh hoạt cho phép cầm cố, chiết khấu sổ tiết kiệm khi khách hàng cần vốn đột xuất.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện bức tranh huy động vốn tại Sacombank Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2013 với các cột mốc: tổng vốn huy động đạt 1,263.2 tỷ đồng (tăng 77.6% sau 2 năm), mạng lưới mở rộng lên 5 PGD và đội ngũ 112 nhân sự vững chuyên môn. Mặc dù đối mặt với áp lực nợ xấu tăng cao và chi phí hoạt động tăng, Chi nhánh đã duy trì được sự ổn định thanh khoản và từng bước phục hồi lợi nhuận trong năm 2013 (đạt 11.778 tỷ đồng).

Hệ thống giải pháp mở rộng vốn huy động gắn liền với số hóa quy trình, đa dạng hóa sản phẩm bán lẻ và thắt chặt quản trị rủi ro thanh khoản sẽ là kim chỉ nam giúp đơn vị củng cố vững chắc vị thế dẫn đầu trong khối NHTMCP trên địa bàn thành phố cảng Hải Phòng.