Tổng quan nghiên cứu
Thị trường vận tải hàng không khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ với mức tăng trưởng kinh tế Việt Nam đạt từ 7,0% đến 7,5%/năm. Cùng với sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người, lượng khách du lịch Việt Nam sang Thái Lan đã tăng trưởng vượt bậc từ mức 150.000 lượt khách năm 2005 lên hơn 180.000 lượt khách vào năm 2007. Trong bối cảnh đó, đường bay kết nối Thành phố Hồ Chí Minh và Bangkok đóng vai trò cửa ngõ kinh tế, du lịch và giao thương chiến lược giữa hai quốc gia.
Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh trên chặng bay này ngày càng trở nên khốc liệt khi có tới 6 hãng hàng không cùng tham gia khai thác trực tiếp, bao gồm cả các hãng truyền thống quốc tế lẫn các hãng hàng không giá rẻ mới nổi. Thách thức càng gia tăng khi biến động giá nhiên liệu thế giới đẩy chi phí xăng dầu tăng vọt, chiếm tới 48% tổng chi phí vận hành năm 2008 so với mức 33% của năm 2007. Thực trạng này đặt Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airlines) vào tình thế phải tối ưu hóa năng lực cạnh tranh và hiệu quả thương mại.
Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh vi mô và vĩ mô, đồng thời phân tích sâu sắc các yếu tố nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của hành khách Việt Nam trên chặng Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok. Phạm vi không gian và thời gian của đề tài tập trung vào nhóm khách hàng cư trú tại Thành phố Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận đã thực hiện chuyến bay thẳng trong giai đoạn 2006 – 2008. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác lập định vị thị trường sắc bén, đề xuất các giải pháp nâng cao hệ số sử dụng ghế từ mức 66,69% lên mục tiêu trên 78%, bảo đảm hiệu quả tài chính bền vững cho hãng hàng không quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu ứng dụng nền tảng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler nhằm phân tích các động lực văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý tác động đến việc lựa chọn dịch vụ bay. Trong lĩnh vực hàng không, người mua dịch vụ đóng vai trò quyết định chi trả và người sử dụng trực tiếp có thể tách rời hoặc đồng nhất, tạo nên tính đa dạng trong hành vi tiêu dùng.
Mô hình tháp nhu cầu của Abraham Maslow được sử dụng để xác định các thứ bậc mong đợi của hành khách, từ nhu cầu an toàn kỹ thuật cơ bản ở bậc thấp đến nhu cầu khẳng định đẳng cấp xã hội tại các hạng ghế thương gia ở bậc cao. Song song đó, mô hình chất lượng dịch vụ Kano phân định rõ ba nhóm yếu tố: yếu tố bắt buộc phải có như độ an toàn tuyệt đối và tính đúng giờ; yếu tố tỷ lệ thuận một chiều càng nhiều càng tốt như chất lượng suất ăn và tiện ích giải trí; cùng các yếu tố bất ngờ gây thích thú như sự tận tình chăm sóc và xử lý hành lý thất lạc.
Quá trình ra quyết định của hành khách được mô hình hóa qua 5 giai đoạn logic: nhận thức nhu cầu đi lại, tìm kiếm thông tin hành trình, đánh giá các lựa chọn thay thế, hành động quyết định mua vé và hình thành thái độ đánh giá sau chuyến bay.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp đồng bộ từ hai kênh chính: dữ liệu thứ cấp thu thập từ Cụm cảng Hàng không miền Nam, hệ thống kiểm soát không lưu SITA DCS, báo cáo thị trường quý 4 năm 2007 từ 7.555 phiếu điều tra thường kỳ của Vietnam Airlines; kết hợp cùng dữ liệu sơ cấp điều tra trực tiếp từ hành khách.
Nghiên cứu định lượng tiến hành khảo sát trực tiếp 600 hành khách người Việt Nam sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và các vùng phụ cận bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng mục tiêu. Tiêu chí chọn mẫu bắt buộc là hành khách đã từng trải nghiệm các chuyến bay thẳng trên chặng Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok trong vòng 3 năm từ 2006 đến 2008 nhằm bảo đảm tính cập nhật và chính xác của thông tin.
Phương pháp phân tích số liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS để thực hiện thống kê mô tả, phân tích tần số và kiểm định tương quan chéo. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm làm rõ mối quan hệ định lượng giữa các biến nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, mức thu nhập từ dưới 400 USD đến trên 1.000 USD/tháng, nghề nghiệp với các tiêu chí lựa chọn hãng hàng không, từ đó tạo căn cứ khoa học vững chắc cho các đề xuất chiến lược.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thống kê thực tế hành khách trên tuyến Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok chỉ ra rằng khách hàng mang tên tiếng Việt chiếm tỷ trọng vượt trội lên tới 61,09% trên các chuyến bay của Vietnam Airlines, và hơn 98% trong số đó thực hiện giao dịch mua vé trực tiếp tại thị trường nội địa. Đây chính là phân khúc khách hàng nền tảng quyết định sự thành bại trong việc khai thác tuyến bay này.
Động cơ lựa chọn hãng vận chuyển của hành khách Việt Nam cho thấy hai yếu tố giữ vai trò quyết định hàng đầu là thời gian cất hạ cánh thích hợp chiếm 24,45% và sự tư vấn giới thiệu từ các đại lý bán vé chiếm 24,42%. Các yếu tố tiếp theo bao gồm trải nghiệm hài lòng từ các chuyến bay trước chiếm 19,30%, chuyến bay nằm trong gói tour du lịch trọn gói chiếm 18,47%, chuyến bay ít điểm dừng chiếm 16,69% và quyền lợi từ chương trình khách hàng thường xuyên chiếm 16,57%.
Về bức tranh cung ứng toàn tuyến tính đến tháng 5 năm 2008, thị trường có tổng cộng 43 chuyến bay/tuần do 6 hãng hàng không trực tiếp khai thác. Hệ số lấp đầy ghế bình quân toàn thị trường chỉ đạt 66,31% với tổng tải cung ứng 39.434 ghế nhưng lượng khách thực tế chỉ đạt 26.148 lượt. Trong cuộc cạnh tranh này, hãng hàng không giá rẻ Thai Air Asia dẫn đầu về hệ số lấp đầy với 81,32%, Thai Airways đạt 73,00%, Vietnam Airlines đạt 66,69%, trong khi các hãng châu Âu khai thác theo thương quyền 5 như Air France chỉ đạt 35,95% và Lufthansa đạt 59,42%.
Thảo luận kết quả
Thực trạng hệ số lấp đầy 66,69% của Vietnam Airlines phản ánh rõ sự dư thừa tải cung ứng cục bộ trên toàn tuyến và sức ép chia sẻ thị phần mạnh mẽ từ Thai Airways với tần suất vượt trội 18 chuyến/tuần cũng như Thai Air Asia với tần suất 4 chuyến/tuần khai thác phân khúc giá rẻ. Hơn nữa, việc giá dầu thế giới tăng cao khiến chi phí nhiên liệu đội thêm hơn 1.412 tỷ đồng trong 5 tháng đầu năm 2008 đã buộc các hãng phải áp phụ thu, gián tiếp tác động đến khả năng chi trả của khách hàng.
Trong luận văn, các biến động thị phần được minh họa trực quan thông qua 4 đồ thị tròn tương ứng với từng giai đoạn từ 6 tháng cuối năm 2007 đến tháng 5 năm 2008. Dữ liệu trên đồ thị phản ánh số lượng khách bình quân trên mỗi chuyến bay có xu hướng giảm từ 156,62 khách/chuyến năm 2007 xuống còn 137,62 khách/chuyến vào tháng 5 năm 2008. Đồng thời, bảng số liệu so sánh chéo thể hiện rõ sự đối nghịch giữa năng lực cung ứng ghế ngày càng tăng và tỷ lệ lấp đầy có chiều hướng chững lại.
Kết quả thảo luận khẳng định Vietnam Airlines không thể cạnh tranh bằng chiến lược hạ giá vé đơn thuần do áp lực chi phí cơ sở hạ tầng và định vị dịch vụ truyền thống 3 sao theo chuẩn Skytrax. Thay vào đó, hãng cần phát huy tối đa lợi thế của một hãng hàng không quốc gia đạt chứng chỉ an toàn khai thác quốc tế IOSA, làm chủ hệ thống dịch vụ mặt đất tại sân bay Tân Sơn Nhất thông qua Xí nghiệp Thương mại Mặt đất TIAGS để tạo dựng sự khác biệt về chất lượng phục vụ và khả năng kết nối mạng bay quốc tế.
Đề xuất và khuyến nghị
Tái cấu trúc chính sách giá cước và sản phẩm bổ trợ linh hoạt: Triển khai ngay chính sách giá vé nhiều tầng nấc với các điều kiện ràng buộc rõ ràng cho từng phân khúc khách hàng, sử dụng chặng Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok như đường bay tiếp vận khuyến mãi cho các đường bay dài liên lục địa sang châu Âu và châu Úc. Mục tiêu nâng hệ số lấp đầy ghế lên tối thiểu 78% trong vòng 12 tháng, do Ban Kế hoạch thị trường và Trung tâm Thương mại Dịch vụ chủ trì thực hiện.
Mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cấp tiếp thị trực tuyến: Đẩy mạnh liên kết chiến lược với mạng lưới hơn 150 đại lý du lịch hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam, đồng thời tối ưu hóa nền tảng bán vé điện tử trực tuyến nhằm giảm chi phí phát hành từ mức 5 USD của vé giấy truyền thống xuống dưới 1 USD cho mỗi vé điện tử. Kế hoạch hoàn thành trong quý 2 năm tiếp theo dưới sự điều phối của Phòng Phát triển Bán vé.
Gia tăng tần suất bay thông qua liên danh chiến lược: Tiến hành đàm phán hợp tác chia sẻ chỗ và liên danh chuyến bay với các hãng hàng không nội địa như Jetstar Pacific hoặc các đối tác khu vực nhằm nâng tần suất phục vụ từ 7 chuyến/tuần lên 14 chuyến/tuần mà không phát sinh gánh nặng đầu tư thêm đội tàu bay A321 mới. Thời gian triển khai dự kiến kéo dài từ 6 đến 9 tháng.
Chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ toàn trình: Phối hợp cùng đơn vị phục vụ mặt đất TIAGS tối ưu hóa quy trình làm thủ tục xuyên chặng, tăng cường tiện ích khoang khách và định kỳ tổ chức đào tạo chuẩn hóa phong cách phục vụ tận tâm, lịch thiệp cho 100% đội ngũ tiếp viên và nhân viên mặt đất. Mục tiêu duy trì tỷ lệ hành khách đánh giá hài lòng và sẵn sàng giới thiệu cho người thân trên mức 90%, do Đoàn Tiếp viên và Trung tâm Huấn luyện Bay thực hiện định kỳ hàng quý.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhà quản trị chiến lược và chuyên viên phát triển thị trường hàng không: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực chứng về phương pháp phân tích môi trường cạnh tranh, quản trị tải cung ứng và định vị sản phẩm trên các chặng bay quốc tế cự ly ngắn, giúp các hãng hàng không xây dựng kế hoạch mở rộng thị phần hiệu quả.
Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo giá trị về quy trình kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cung cấp khung mẫu khảo sát hành vi tiêu dùng và kỹ thuật ứng dụng phần mềm SPSS trong việc xử lý bài toán kinh doanh thực tế.
Lãnh đạo các doanh nghiệp lữ hành và đại lý bán vé máy bay: Nghiên cứu giúp các đơn vị phân phối vé hiểu rõ các yếu tố tâm lý, thói quen đặt vé sát ngày từ 5 đến 7 ngày và tiêu chí chọn hãng của du khách Việt Nam, từ đó thiết kế các tour du lịch trọn gói và chính sách bán hàng trúng đích.
Cơ quan quản lý nhà nước về giao thông vận tải và du lịch: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về thực trạng khai thác hạ tầng cảng hàng không Tân Sơn Nhất, đánh giá tác động của các hiệp định hàng không song phương và chính sách mở cửa bầu trời giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN.
Câu hỏi thường gặp
Thách thức lớn nhất của Vietnam Airlines trên đường bay Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok là gì?
Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt của các hãng hàng không giá rẻ như Thai Air Asia và các hãng quốc tế lâu năm như Thai Airways với tần suất lên tới 18 chuyến/tuần. Thêm vào đó, chi phí nhiên liệu tăng cao chiếm tới 48% tổng chi phí vận hành năm 2008 đã tạo áp lực rất lớn lên giá vé và biên lợi nhuận của hãng.
Tại sao sự tư vấn của đại lý bán vé lại chiếm tới 24,42% quyết định chọn hãng bay?
Khảo sát thực tế chỉ ra rằng phần lớn hành khách Việt Nam có thói quen đi du lịch theo đoàn cùng người thân và ưa chuộng các gói dịch vụ tour trọn gói. Các công ty lữ hành và đại lý bán vé đóng vai trò cầu nối tư vấn dịch vụ đáng tin cậy, quyết định trực tiếp đến hành trình bay của hơn 70% lượng khách du lịch thuần túy.
Luận văn đã ứng dụng mô hình Kano vào nâng cao chất lượng dịch vụ như thế nào?
Nghiên cứu phân định rõ các thuộc tính dịch vụ bắt buộc phải có như độ an toàn tuyệt đối đạt chuẩn quốc tế IOSA và tỷ lệ đúng giờ trên 90% để tránh gây bất mãn cho hành khách. Đồng thời, hãng cần đẩy mạnh các yếu tố gây thích thú như sự chu đáo của tiếp viên và hỗ trợ quản lý hành lý thất lạc để gia tăng lòng trung thành thương hiệu.
Giải pháp hợp tác liên danh chuyến bay mang lại lợi thế gì cho hãng?
Phương thức hợp tác liên danh chia sẻ chỗ cho phép Vietnam Airlines đa dạng hóa dải giờ bay trong ngày, tăng gấp đôi tần suất khai thác từ 7 chuyến/tuần lên 14 chuyến/tuần mà không phải chịu rủi ro chi phí khai thác tàu bay rỗng, từ đó hỗ trợ nâng hệ số sử dụng ghế trên toàn tuyến lên mức trên 78%.
Khách hàng mục tiêu lớn nhất của đường bay này có những đặc điểm hành vi nào nổi bật?
Khách hàng mục tiêu chiếm tới 61,09% là người Việt Nam sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và khu vực Nam Bộ. Nhóm khách này thường có thói quen lập kế hoạch di chuyển sát ngày bay từ 5 đến 7 ngày, ưu tiên giờ cất hạ cánh thuận tiện và có mức độ trung thành cao nếu nhận được trải nghiệm dịch vụ chu đáo.
Kết luận
- Khẳng định vị trí trọng yếu của phân khúc hành khách mang tên tiếng Việt chiếm hơn 61% thị phần trên tuyến bay Thành phố Hồ Chí Minh – Bangkok, với hơn 98% giao dịch mua vé thực hiện trực tiếp tại thị trường nội địa.
- Phân tích toàn diện tình trạng dư thừa tải cung ứng khi hệ số lấp đầy toàn thị trường chỉ đạt 66,31% trong bối cảnh giá xăng dầu tăng vọt chiếm 48% chi phí vận hành năm 2008.
- Xây dựng hệ thống cơ sở lý luận khoa học vững chắc khi tích hợp thuyết hành vi tiêu dùng, tháp nhu cầu Maslow và mô hình Kano vào đặc thù quản trị dịch vụ hàng không thương mại.
- Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp thực thi từ chính sách giá cước linh hoạt, mở rộng mạng lưới đại lý du lịch, gia tăng tần suất bằng liên danh chuyến bay đến chuẩn hóa dịch vụ mặt đất TIAGS.
- Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn mực với cỡ mẫu 600 hành khách thực tế kết hợp phân tích chuyên sâu dữ liệu SPSS, tạo nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị thực tiễn.
Luận văn của tác giả Đào Anh Cần dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Đăng Liêm là công trình nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp thiết thực cho chiến lược thương mại của Vietnam Airlines. Các doanh nghiệp vận tải hàng không và đơn vị nghiên cứu thị trường cần chủ động ứng dụng ngay những phát hiện này để tái cấu trúc chính sách phân phối, đón đầu đà tăng trưởng du lịch khu vực trong giai đoạn mới.