Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Bước sang giai đoạn hội nhập toàn cầu sâu rộng, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam liên tục tăng trưởng cao, đưa nước ta trở thành quốc gia xuất khẩu đồ gỗ hàng đầu khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của ngành nhìn chung vẫn còn nhiều hạn chế, phát triển chưa thực sự bền vững và chịu tác động tiêu cực từ suy thoái kinh tế thế giới cũng như các rào cản thương mại quốc tế.

Làng nghề gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ (thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh) là một trong những trung tâm sản xuất đồ gỗ truyền thống lớn của miền Bắc. Trong những năm qua, các đơn vị sản xuất kinh doanh tại đây đã có nhiều nỗ lực mở rộng thị trường quốc tế, nhưng vẫn gặp phải những điểm nghẽn nghiêm trọng: thiếu hụt nguồn nhân lực trình độ cao, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ lạc hậu, thiếu tính chủ động và yếu kém trong việc triển khai các hoạt động Marketing xuất khẩu. Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp Marketing đồng bộ nhằm thúc đẩy xuất khẩu đồ gỗ Đồng Kỵ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa, phân tích và làm rõ các cơ sở lý luận cơ bản về Marketing xuất khẩu và các chính sách Marketing hỗn hợp (Marketing-mix) áp dụng trong lĩnh vực xuất khẩu hàng hóa.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các hoạt động Marketing xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ tại làng nghề Đồng Kỵ giai đoạn 2010 – 2013.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-mix và kiến nghị đối với Nhà nước, cơ quan quản lý nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu đồ gỗ của làng nghề Đồng Kỵ trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Marketing nhằm nâng cao khả năng xuất khẩu của mặt hàng đồ gỗ tại làng nghề Đồng Kỵ, Bắc Ninh.
  • Phạm vi không gian: Làng nghề đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ, thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh và các thị trường xuất khẩu trọng điểm (đặc biệt là thị trường Trung Quốc, Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị Marketing hiện đại và thương mại quốc tế, vận dụng các khung lý thuyết, mô hình và quy định pháp lý cụ thể:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Phân định rõ hai phương thức thâm nhập thị trường quốc tế gồm xuất khẩu trực tiếp (qua chi nhánh nước ngoài, đại diện bán hàng, liên doanh, hội chợ) và xuất khẩu gián tiếp (qua công ty thương mại, đại lý ủy thác, nhà gom hàng).
  • Môi trường Marketing xuất khẩu: Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng, công chúng, trung gian Marketing).
  • Quy trình Marketing xuất khẩu: Gồm quy trình nghiên cứu thị trường quốc tế 5 bước (xác định vấn đề, lập kế hoạch, thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp, phân tích, báo cáo); chiến lược STP (Phân đoạn thị trường theo địa lý, nhân khẩu, hành vi, tâm lý; Lựa chọn thị trường mục tiêu theo 5 mô hình phân khúc; Định vị thị trường theo thuộc tính, lợi ích, đối tượng, so sánh).
  • Chính sách Marketing-mix (4P) quốc tế:
    • Sản phẩm: Mô hình 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung); quyết định danh mục sản phẩm (chiều dài, chiều rộng, chiều sâu, tính liên kết); bao bì, nhãn hiệu và quy trình phát triển sản phẩm mới gồm 6 bước.
    • Giá: Các phương pháp định giá (cộng chi phí, giá hiện hành, cảm nhận người mua, đấu thầu); chiến lược giá thâm nhập/hớt váng; giá phân biệt theo nhóm khách hàng, địa lý và điều kiện giao hàng Incoterms 2010.
    • Phân phối: Cấu trúc kênh phân phối hàng tiêu dùng từ cấp 1 đến cấp 4; phương thức phân phối trực tiếp/gián tiếp; quy trình quản lý, tuyển chọn, động viên và đánh giá thành viên kênh.
    • Xúc tiến hỗn hợp: Các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), hội chợ triển lãm thương mại (theo Điều 129 Luật Thương mại Việt Nam 2005), khuyến mại (Điều 88 Luật Thương mại Việt Nam 2005), Marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân.
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn quốc tế áp dụng: Luật Lacey của Hoa Kỳ, Kế hoạch hành động FLEGT của Liên minh Châu Âu (EU), các quy định kiểm soát nguồn gốc gỗ hợp pháp của Úc và Nhật Bản, hệ thống chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC-CoC (Chain of Custody), Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ thông qua:

  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn trực tiếp các chủ cơ sở, doanh nghiệp và hộ kinh doanh tại làng nghề Đồng Kỵ.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh và phân tích dữ liệu kinh tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Cổng thông tin Báo Bắc Ninh; dữ liệu sơ cấp từ quá trình khảo sát trực tiếp tình hình hoạt động của 300 doanh nghiệp và 2.500 hộ sản xuất tại Đồng Kỵ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về Marketing trong hoạt động xuất khẩu

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết về Marketing quốc tế và xuất khẩu hàng hóa. Tác giả phân tích rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu là việc luân chuyển hàng hóa qua biên giới quốc gia, làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh số, tối ưu quy mô chi phí, phân tán rủi ro).

Chương này trình bày chi tiết các nội dung cốt lõi của hoạt động Marketing xuất khẩu:

  • Phân tích tác động đa chiều của 6 yếu tố vĩ mô và 6 yếu tố vi mô.
  • Làm rõ tiến trình nghiên cứu thị trường nước ngoài nhằm cung cấp thông tin giảm thiểu rủi ro thâm nhập.
  • Phân tích các phương án lựa chọn thị trường mục tiêu: tập trung một phân khúc, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường hoặc bao phủ toàn bộ thị trường.
  • Luận giải 4 chính sách thành phần của Marketing-mix trong môi trường quốc tế, nhấn mạnh tính thích ứng của sản phẩm, tính toán giá thành theo điều kiện Incoterms 2010, lựa chọn kênh phân phối nhiều cấp và triển khai các công cụ xúc tiến thương mại chuyên biệt.

Chương II: Thực trạng hoạt động Marketing xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ tại Đồng Kỵ - Bắc Ninh

Chương II phản ánh toàn diện bức tranh ngành gỗ Việt Nam và đi sâu khảo sát làng nghề Đồng Kỵ giai đoạn 2010 – 2013.

  1. Khái quát ngành chế biến gỗ Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu gỗ cả nước tăng trưởng từ 219 triệu USD (năm 2000) lên 5,5 tỷ USD (năm 2013), đưa Việt Nam lên vị trí thứ 6 thế giới và thứ 2 châu Á. Toàn quốc có hơn 3.900 doanh nghiệp chế biến gỗ (95% doanh nghiệp tư nhân, 5% sở hữu nhà nước). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm 16% về số lượng nhưng nắm giữ 50% kim ngạch xuất khẩu (trong đó doanh nghiệp Đài Loan chiếm 43,5% khối FDI). Về quy mô, 46% là siêu nhỏ, 49% là nhỏ, chỉ 2,5% có quy mô lớn. Thị trường xuất khẩu chính gồm Hoa Kỳ (chiếm 36,7% thị phần, trên 1 tỷ USD), Trung Quốc và Nhật Bản.
Năm Kim ngạch xuất khẩu cả nước (tỷ USD) Kim ngạch xuất khẩu gỗ (tỷ USD) Tỷ trọng ngành gỗ (%)
2010 72,237 3,43 4,7
2011 96,906 3,96 4,1
2012 114,529 4,68 4,1
2013 132,135 5,50 4,2
  1. Thực trạng sản xuất kinh doanh tại Đồng Kỵ: Làng nghề hiện có khoảng 300 doanh nghiệp và 2.500 hộ sản xuất, kinh doanh đồ gỗ mỹ nghệ. Doanh thu xuất khẩu biến động mạnh qua các năm:
Chỉ tiêu Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 405,80 381,45 916,99 1.107,00
Doanh thu xuất khẩu (tỷ đồng) 273,10 204,84 599,71 697,78
Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu (%) — -25,00 192,77 20,48

Năm 2011, doanh thu xuất khẩu giảm 25% do giá đầu vào (điện, than) tăng, lãi suất ngân hàng cao và thị trường Trung Quốc suy giảm. Năm 2012, thị trường phục hồi mạnh giúp xuất khẩu tăng trưởng 192,77%. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu trung bình hàng năm của làng nghề chỉ đạt 1,29 (lợi nhuận thực tế chiếm khoảng 29% trên tổng doanh thu).

  1. Đánh giá các yếu tố tác động và thực trạng triển khai Marketing-mix tại Đồng Kỵ:
  • Nguồn nguyên liệu: Phụ thuộc chủ yếu vào nhập khẩu gỗ tự nhiên quý hiếm (gụ, hương, trắc, mun, nu, sưa) từ Lào, Campuchia, Thái Lan qua 3 – 4 khâu trung gian, đẩy giá thành lên cao. Nguồn gỗ nhập khẩu thiếu chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC-CoC, gây khó khăn khi tiếp cận thị trường phát triển.
  • Công nghệ & Kỹ thuật: Trang thiết bị ở mức trung bình đến thấp, tuổi đời máy móc cao, rất ít cơ sở trang bị lò sấy đạt chuẩn (chủ yếu là lò sấy hơi đốt), dẫn đến hiện tượng gỗ co ngót, nứt nẻ hoặc cong vênh khi gặp thời tiết khô lạnh ở các thị trường phương Tây.
  • Khách hàng và thị trường: 80% sản lượng xuất khẩu tập trung vào thị trường Trung Quốc dưới dạng sản phẩm thô, chưa hoàn thiện nước sơn cuối, giá trị gia tăng thấp.
  • Đối thủ cạnh tranh: Chịu sức ép lớn từ các nhà sản xuất Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Thái Lan; đặc biệt là việc các doanh nghiệp Trung Quốc dịch chuyển đầu tư trực tiếp sang Việt Nam để tận dụng nhân công và né thuế chống bán phá giá từ Hoa Kỳ.
  • Hạn chế về Marketing-mix: Chưa đầu tư nghiên cứu thị trường bài bản; chưa xây dựng được thương hiệu tập thể "Gỗ Đồng Kỵ"; hệ thống kênh phân phối phụ thuộc hoàn toàn vào thương nhân Trung Quốc sang mua trực tiếp; hoạt động xúc tiến quảng bá nghèo nàn, thiếu vắng các hoạt động Marketing trực tuyến và quan hệ công chúng chuyên nghiệp.

Chương III: Giải pháp Marketing nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu đối với mặt hàng đồ gỗ xuất khẩu tại Đồng Kỵ - Bắc Ninh

Dựa trên kết quả phân tích SWOT và thực trạng nghiên cứu, Chương III đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp Marketing cụ thể:

  • Đầu tư cho công tác nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách thu thập thông tin thị trường xuất khẩu; phân tích thị hiếu đặc thù (khách hàng phương Đông chuộng hoa văn rồng phượng truyền thống, khách hàng phương Tây chuộng kiểu dáng thanh nhã, hiện đại, kích thước gọn nhẹ).
  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cao chất lượng sấy và xử lý chống mối mọt; đa dạng hóa danh mục sản phẩm kết hợp nhiều chất liệu; chuẩn hóa quy trình sản xuất để đạt tiêu chuẩn nguồn gốc hợp pháp (chứng chỉ FSC-CoC, tuân thủ Luật Lacey và FLEGT); đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và xây dựng thương hiệu tập thể cho làng nghề Đồng Kỵ.
  • Hoàn thiện chính sách giá xuất khẩu: Áp dụng linh hoạt các phương pháp định giá phân biệt theo đối tượng khách hàng và khu vực địa lý; định giá chuẩn xác dựa trên các điều kiện giao hàng Incoterms 2010; kiểm soát chặt chi phí nguyên liệu đầu vào để hạ giá thành.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Giảm dần sự phụ thuộc vào thương nhân trung gian mua gom; thiết lập quan hệ trực tiếp với các hệ thống phân phối bán lẻ lớn ở nước ngoài (như IKEA, Carrefour...); liên kết các doanh nghiệp trong làng nghề để đủ năng lực cung ứng các đơn hàng quy mô lớn.
  • Đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu: Tích cực tham gia các hội chợ triển lãm thương mại đồ gỗ quốc tế; xây dựng website thương mại điện tử đa ngôn ngữ; ứng dụng Marketing trực tiếp qua thư điện tử, ấn phẩm catalog và đẩy mạnh các hoạt động quan hệ công chúng (PR).
  • Kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan chức năng: Đề nghị hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi; đơn giản hóa thủ tục hải quan; hỗ trợ xúc tiến thương mại quốc gia; hỗ trợ chuyển giao công nghệ xử lý gỗ và quy hoạch vùng nguyên liệu ổn định.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng phát triển của làng nghề Đồng Kỵ qua các mốc số liệu thực tế:
    • Doanh thu xuất khẩu đồ gỗ Đồng Kỵ tăng từ 273,1 tỷ đồng (năm 2010) lên 697,78 tỷ đồng (năm 2013), chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng doanh thu làng nghề (năm 2013 đạt 1.107 tỷ đồng).
    • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu trung bình chỉ đạt 1,29, phản ánh biên lợi nhuận thấp (29%) do phương thức xuất thô chiếm 80% tỷ trọng (chủ yếu sang Trung Quốc).
    • Khảo sát chỉ ra cấu trúc làng nghề gồm 300 doanh nghiệp và 2.500 hộ sản xuất đang đối mặt với các rào cản lớn về vốn, mặt bằng, công nghệ sấy và nguồn gốc nguyên liệu nhập khẩu (Lào, Campuchia, Thái Lan).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh gói giải pháp 5 thành tố Marketing-mix gắn liền với đặc thù sản phẩm mộc mỹ nghệ truyền thống, kết hợp các kiến nghị cụ thể về chính sách hỗ trợ vốn, xúc tiến thương mại và hải quan.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã vận dụng thành công lý thuyết Marketing quốc tế vào bối cảnh một làng nghề truyền thống cụ thể; chỉ ra điểm nghẽn phụ thuộc thị trường đơn lẻ (Trung Quốc) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật - pháp lý (chứng chỉ FSC-CoC, quy định FLEGT/Lacey) giúp sản phẩm làng nghề tiếp cận các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát số liệu thực tế dừng lại ở giai đoạn 2010 – 2013.
    • Các phân tích định lượng chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp và khảo sát mô tả tổng hợp tại làng nghề, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy chuyên sâu để đo lường mức độ tác động của từng biến số Marketing đến kim ngạch xuất khẩu.
    • Số liệu hoạt động của từng doanh nghiệp cụ thể trong làng nghề chưa được tách bạch chi tiết do đặc thù mô hình kinh doanh hộ gia đình đan xen.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu các giải pháp chuyển dịch cơ cấu thị trường sang các khối hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ hợp pháp có chứng chỉ quốc tế và chiến lược thương mại điện tử xuyên biên giới cho các làng nghề truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Marketing, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về cách vận dụng mô hình Marketing-mix 4P và chiến lược STP trong hoạt động xuất khẩu của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ, làng nghề truyền thống.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp và cơ sở sản xuất tại làng nghề Đồng Kỵ: Tham khảo các đánh giá chi tiết về rào cản kỹ thuật quốc tế (Luật Lacey, FLEGT, chứng chỉ FSC-CoC) và hệ thống giải pháp nâng cao giá trị sản phẩm, đa dạng hóa kênh bán lẻ.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội làng nghề: Có thêm cơ sở thực tiễn để hoạch định chính sách hỗ trợ tín dụng, quy hoạch công nghệ chế biến và xúc tiến thương mại cho các cụm công nghiệp làng nghề đồ gỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của làng nghề Đồng Kỵ sụt giảm 25% trong năm 2011?

Năm 2011, doanh thu xuất khẩu của Đồng Kỵ giảm mạnh từ 273,1 tỷ đồng xuống 204,84 tỷ đồng do chi phí đầu vào (điện, than) tăng cao, các ngân hàng thắt chặt tiền tệ và tăng lãi suất vay vốn, kết hợp với sự sụt giảm nhu cầu tiêu thụ đột ngột từ thị trường tiêu thụ chính là Trung Quốc, buộc nhiều cơ sở phải thu hẹp quy mô sản xuất xuống 30 – 40% hoặc chuyển sang làm gia công.

2. Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu của các doanh nghiệp gỗ Đồng Kỵ giai đoạn 2010 – 2013 là bao nhiêu và nguyên nhân của con số này?

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu trung bình hàng năm của làng nghề chỉ đạt 1,29 (lợi nhuận chiếm khoảng 29% trên tổng doanh thu). Nguyên nhân chính là do 80% sản lượng sản phẩm của Đồng Kỵ xuất khẩu sang Trung Quốc dưới dạng sản phẩm thô, chưa hoàn thiện nước sơn, phải qua nhiều khâu trung gian và sử dụng nguyên liệu nhập khẩu đắt đỏ, dẫn đến giá trị gia tăng thu về còn rất thấp.

3. Nguồn nguyên liệu sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ gặp phải những rủi ro lớn nào?

Đồ gỗ mỹ nghệ Đồng Kỵ sử dụng chủ yếu các loại gỗ tự nhiên quý hiếm (gụ, hương, trắc, mun, nu, sưa). Nguồn gỗ trong nước không đáp ứng đủ nên phải nhập khẩu từ Lào, Campuchia, Thái Lan qua 3 – 4 khâu trung gian, làm đội giá thành. Đồng thời, nguồn gỗ này thiếu giấy chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm FSC-CoC, gây nguy cơ đứt gãy nguồn cung nếu các nước láng giềng đóng cửa rừng và cản trở sản phẩm thâm nhập vào các thị trường đòi hỏi gỗ hợp pháp như Hoa Kỳ (Luật Lacey) hay EU (FLEGT).

4. Cơ cấu kênh phân phối xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ Đồng Kỵ có đặc điểm gì nổi bật?

Hoạt động phân phối xuất khẩu của Đồng Kỵ mang tính gián tiếp và phụ thuộc nặng nề vào các thương gia nhập khẩu Trung Quốc trực tiếp sang thu mua gom tại làng nghề. Đối với các thị trường phát triển như Nhật Bản, Mỹ, EU, doanh nghiệp Đồng Kỵ chưa xây dựng được kênh bán hàng trực tiếp mà phải thông qua các công ty môi giới (như Scancom, Fujigate) hoặc các nhà bán lẻ quốc tế lớn (IKEA, Carrefour).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thùy Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing xuất khẩu và phân tích thực trạng kinh doanh đồ gỗ tại làng nghề Đồng Kỵ giai đoạn 2010 – 2013. Tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn nội tại về công nghệ chế biến, sự phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu và thị trường trung gian Trung Quốc. Hệ thống giải pháp Marketing-mix 4P cùng các kiến nghị quản lý được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường xuất khẩu của làng nghề truyền thống Việt Nam.