Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và mang lại nguồn thu ngoại tệ cho quốc gia. Trong chuỗi logistics xuất khẩu, thủ tục hải quan là mắt xích pháp lý trọng yếu mang tính bắt buộc, quyết định trực tiếp đến tốc độ lưu thông hàng hóa qua biên giới. Mặc dù ngành hải quan Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách hành chính và hiện đại hóa công tác giám sát, thực tế các doanh nghiệp vẫn gặp phải nhiều trở ngại do hệ thống văn bản pháp luật, nghị định quản lý đôi khi chưa có sự đồng bộ, nhất quán, dẫn đến những sai sót và rủi ro pháp lý trong quá trình thông quan.

Công ty TNHH BEEN A&T là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất hạt nhựa phụ gia và xuất khẩu hàng hóa ra thị trường quốc tế. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành, hạn chế sai sót chứng từ và nâng cao hiệu quả thông quan hàng hóa của đơn vị, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về giải pháp hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu tại công ty.

Văn bản xác định rõ ràng mục tiêu và hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH BEEN A&T.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, tìm hiểu lý luận chung về thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu tại doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng thực hiện các thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu tại Công ty TNHH BEEN A&T.
    3. Phân tích phương hướng và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan đối với việc xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH BEEN A&T.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH BEEN A&T.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty TNHH BEEN A&T (trụ sở và xưởng sản xuất tại Quốc Oai, Hà Nội).
    • Thời gian: Tập trung thu thập, đánh giá dữ liệu hoạt động xuất khẩu và thủ tục hải quan trong giai đoạn từ năm 2019 đến hết quý 1 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý luận, đề tài dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn mực về thương mại và hải quan được quy định tại các văn bản pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm hàng hóa theo Điều 3 Luật Giao thông đường bộ năm 2008 và Khoản 2 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005.
  • Khái niệm và phân loại hàng hóa xuất khẩu thương mại và hàng hóa xuất khẩu phi thương mại theo Luật Hải quan năm 2014.
  • Định nghĩa về thủ tục hải quan theo Công ước Kyoto sửa đổi và Luật Hải quan năm 2014, nhấn mạnh bốn đặc trưng cơ bản: tính hành chính bắt buộc; tính trình tự và liên tục; tính thống nhất; tính công khai, minh bạch và quốc tế hóa.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở tác nghiệp hải quan bao gồm: Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016; Thông tư số 38/2015/TT-BTC và Thông tư sửa đổi số 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về thủ tục, kiểm tra, giám sát hải quan; Thông tư số 62/2019/TT-BTC; Thông tư số 182/2015/TT-BTC; Nghị định số 122/2016/NĐ-CP và Nghị định số 125/2017/NĐ-CP về biểu thuế xuất nhập khẩu; Nghị định số 134/2016/NĐ-CP; Nghị định số 31/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa (tiêu chí RVC, CTH, CTSH); Quyết định số 911/QĐ-BTC về quy trình hoàn thuế.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận biện chứng kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết: Khái quát hóa các bước nghiệp vụ hải quan theo chuẩn mực của Bộ Tài chính.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và đối chiếu số liệu: Xử lý dữ liệu doanh thu, số lượng đơn hàng, số lượng tờ khai hải quan thực tế qua từng năm.
  • Phương pháp dự đoán: Đánh giá xu hướng biến động đơn hàng và định hình giải pháp thích ứng.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản luật, nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan; biểu thuế xuất khẩu, danh mục mã số HS.
  • Dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Báo cáo tài chính, bảng kê doanh thu chi tiết theo khách hàng, cơ sở dữ liệu tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS và phần mềm ECUS tại Công ty TNHH BEEN A&T giai đoạn 2019 - quý 1/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về việc thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về xuất khẩu hàng hóa và thủ tục hải quan tại Việt Nam. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa hàng hóa xuất khẩu phi thương mại (quà biếu, tặng, tài sản di chuyển, hàng mẫu không thanh toán) và hàng hóa xuất khẩu thương mại (gắn liền với mục đích tìm kiếm lợi nhuận, hợp đồng mua bán ngoại thương và nghĩa vụ thanh toán bằng ngoại tệ).

Trọng tâm của chương là việc mô tả chi tiết quy trình chuẩn 9 bước thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu tại Việt Nam theo Thông tư số 38/2015/TT-BTC:

  1. Bước 1: Xác định loại, mã hàng hóa, trị giá hải quan, chính sách thuế: Áp dụng 6 phương pháp xác định trị giá hải quan (trị giá giao dịch, hàng giống hệt, hàng tương tự, khấu trừ, tính toán, suy luận) và tra cứu biểu thuế theo Thông tư số 182/2015/TT-BTC.
  2. Bước 2: Kiểm tra tính xác thực của thông tin và bộ hồ sơ hải quan: Kiểm tra Hợp đồng ngoại thương (Sales contract), Hóa đơn thương mại (Commercial invoice), Bảng kê chi tiết hàng hóa (Packing list), chứng nhận chất lượng và số lượng.
  3. Bước 3: Đăng ký kiểm tra chuyên ngành: Đối chiếu danh mục quản lý của các bộ (Bộ Y tế, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Khoa học và Công nghệ); xử lý trừ lùi theo mẫu số 05/TDTL/GSQL nếu giấy phép áp dụng cho nhiều lần.
  4. Bước 4: Khai và truyền tờ khai hải quan: Nguyên tắc khai tối đa 50 dòng hàng trên một tờ khai trên hệ thống VNACCS; thời hạn nộp tờ khai chậm nhất 4 giờ trước khi phương tiện vận tải xuất cảnh (2 giờ đối với chuyển phát nhanh); thông tin khai trước được lưu giữ tối đa 7 ngày.
  5. Bước 5: Chuẩn bị bộ hồ sơ và hàng hóa phục vụ kiểm tra: Phân loại theo luồng xanh (miễn kiểm tra), luồng vàng (kiểm tra hồ sơ giấy tờ), luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa).
  6. Bước 6: Nộp thuế và hoàn tất thủ tục: Thực hiện quy trình nộp thuế điện tử và thông quan 24/7 thông qua Cổng thanh toán điện tử hải quan bằng mẫu số 01/BKNT.
  7. Bước 7: Thanh lý tờ khai hải quan: Nộp phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM), đăng ký vào sổ tàu với bộ phận điều độ cảng.
  8. Bước 8: Chuẩn bị thủ tục giảm thuế, hoàn thuế và khiếu nại: Hồ sơ hoàn thuế theo Mẫu số 09, giảm thuế theo Mẫu số 08 ban hành kèm Nghị định số 134/2016/NĐ-CP.
  9. Bước 9: Chuẩn bị hồ sơ phục vụ kiểm tra sau thông quan: Lưu trữ chứng từ, giải trình sổ sách kế toán khi cơ quan hải quan có yêu cầu.

Chương 1 cũng chỉ rõ các yếu tố chi phối quy trình thông quan gồm: nhân tố nội bộ (trình độ nhân viên, ý thức chấp hành luật pháp, hạ tầng công nghệ và phần mềm khai báo ECUS) và nhân tố bên ngoài (thể chế chính sách, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và năng lực công chức hải quan).

Chương 2: Tình hình thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH BEEN A&T giai đoạn 2019 – 2021

Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị nghiên cứu và thực trạng tác nghiệp hải quan. Công ty TNHH BEEN A&T được cấp phép thành lập ngày 24/11/2015, hoạt động chính thức từ 25/11/2015, mã số thuế 0107137857, trụ sở tại thôn Ngọc Than, xã Ngọc Mỹ, huyện Quốc Oai, Hà Nội; người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Hồng. Công ty bắt đầu xuất khẩu từ ngày 18/12/2017. Về tổ chức, công ty chia làm Khối văn phòng (Phòng Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Kinh doanh, Mua hàng) và Khối nhà máy sản xuất tại Khu công nghiệp Thạch Thất. Đáng chú ý, bộ phận trực tiếp phụ trách mảng xuất nhập khẩu trực thuộc Phòng Kinh doanh chỉ gồm 2 nhân sự: Trưởng phòng (Bùi Danh Quỳnh) và Nhân viên xuất nhập khẩu (Hoàng Minh Đạt).

Về sản phẩm, công ty chuyển dịch từ sản xuất đồ nhựa sang tập trung vào 3 dòng sản phẩm hạt nhựa phụ gia chủ lực:

  • Filler masterbatch: Thành phần gồm hạt nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin; mã HS 3824999990.
  • Filler masterbatch có màu: Hạt nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin, titan dioxit; mã HS 32064990.
  • White masterbatch màu trắng: Hạt nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin, titan dioxit; mã HS 32061990.

Tác giả thống kê chi tiết kết quả kinh doanh xuất khẩu và số lượng tờ khai qua các năm:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Quý 1/2021
Tổng doanh thu xuất khẩu (USD) 1.855.888,90 1.300.013,34 524.768,75
Quy đổi tương đương (VND) ~42,68 tỷ ~29,89 tỷ ~12,00 tỷ
Tổng số lô hàng xuất khẩu 153 lô 126 lô 19 lô
Tổng số tờ khai hải quan 153 tờ khai 129 tờ khai 19 tờ khai
Thị trường xuất khẩu chính Sri Lanka, Malaysia, Ấn Độ, Mỹ, Nga, Hy Lạp Sri Lanka, Hàn Quốc, Ấn Độ, Nga, Hy Lạp Sri Lanka, Ấn Độ, Hàn Quốc, Hy Lạp
Khách hàng lớn nhất (Doanh thu) Rainco (812.320 USD) Rainco (258.655,38 USD) Rainco (160.650 USD)
Tỷ trọng doanh thu của Rainco 43,77% 19,90% 31,00%

Về quy trình tác nghiệp thực tế, Công ty TNHH BEEN A&T chỉ áp dụng quy trình tinh giản gồm 5 bước thay vì 9 bước chuẩn:

  • Bước 1: Xác định loại và mã hàng hóa: Phân loại chính xác 3 mã HS chủ lực nêu trên; mức thuế suất xuất khẩu đối với các mặt hàng này đều là 0%.
  • Bước 2: Kiểm tra bộ hồ sơ hải quan: Đối chiếu Sales contract, Commercial invoice, Packing list và các chứng chỉ C/O nếu đối tác yêu cầu.
  • Bước 3: Khai và truyền tờ khai hải quan: Nhập dữ liệu trên phần mềm ECUS5-VNACCS, truyền tờ khai điện tử và nhận kết quả phân luồng.
  • Bước 4: Nộp thuế và hoàn tất thủ tục: Dù thuế xuất khẩu là 0%, nhân viên vẫn hoàn tất thủ tục xác nhận nghĩa vụ tài chính trên hệ thống hải quan điện tử 24/7.
  • Bước 5: Thanh lý tờ khai hải quan và nộp phí cơ sở hạ tầng: Thực hiện các thủ tục tại cảng, nộp VGM, vào sổ tàu và nộp phí hạ tầng cảng biển theo quy định.

Tác giả lý giải các bước không xuất hiện trong quy trình của BEEN A&T: Mặt hàng hạt nhựa phụ gia không thuộc diện kiểm tra chuyên ngành của các bộ nên công ty lược bỏ bước đăng ký kiểm tra chuyên ngành; hàng hóa chịu thuế suất 0% nên không phát sinh thủ tục hoàn thuế hay giảm thuế; bước kiểm tra sau thông quan chỉ diễn ra khi có quyết định thanh tra đột xuất của cơ quan có thẩm quyền.

Đánh giá thực trạng cho thấy công ty đã thực hiện thông quan tương đối nhanh, tỷ lệ luồng xanh cao. Tuy nhiên vẫn tồn tại hạn chế: Cơ cấu nhân sự quá mỏng (chỉ có 1 nhân viên chuyên trách toàn bộ khâu chuẩn bị chứng từ, booking tàu đến truyền tờ khai), thiếu hụt sự chuyên môn hóa, phụ thuộc doanh thu quá lớn vào khách hàng Rainco (Sri Lanka), và đôi khi gặp trục trặc về thời gian khi tờ khai bị phân vào luồng vàng hoặc luồng đỏ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình thực hiện thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu của công ty TNHH Been A&T

Trên cơ sở mục tiêu phát triển và mở rộng quy mô xuất khẩu hạt nhựa, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Tái cơ cấu và bổ sung nhân sự cho bộ phận xuất nhập khẩu; phân tách chuyên môn giữa khâu làm chứng từ (documentation) và khâu hiện trường (logistics/customs clearance); đầu tư nâng cấp đường truyền internet, hệ thống máy vi tính và cập nhật phiên bản mới nhất của phần mềm ECUS nhằm đảm bảo tính ổn định khi truyền dữ liệu lên VNACCS.
  2. Giải pháp củng cố kiến thức pháp lý: Thường xuyên cử nhân sự tham gia các lớp tập huấn nghiệp vụ hải quan; chủ động cập nhật các thay đổi của Luật Hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu theo các Nghị định mới; nắm vững quy tắc xác định xuất xứ hàng hóa (tiêu chí RVC - hàm lượng giá trị khu vực, CTH, CTSH theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP) để khai báo C/O chính xác, tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do.
  3. Giải pháp về tham gia hiệp hội, đối tác và cơ quan quản lý: Tích cực tham gia Hiệp hội Nhựa Việt Nam để cập nhật chính sách ngành và học hỏi kinh nghiệm; thiết lập mối quan hệ hợp tác chặt chẽ, chuyên nghiệp với Chi cục Hải quan nơi mở tờ khai để kịp thời tháo gỡ vướng mắc phát sinh; phối hợp nhịp nhàng với các hãng tàu, đơn vị forwarder nhằm kiểm soát tốt thời hạn nộp tờ khai và hạ container.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế:

  • Tổng hợp và hệ thống hóa toàn bộ dữ liệu xuất khẩu của Công ty TNHH BEEN A&T qua 3 năm tài chính (2019, 2020 và quý 1/2021), ghi nhận tổng cộng 298 lượt tờ khai hải quan với tổng giá trị xuất khẩu đạt hơn 3,68 triệu USD (tương đương trên 84,5 tỷ VND).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu thị trường xuất khẩu, chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào thị trường Sri Lanka với khách hàng Rainco (chiếm tới 43,77% doanh số năm 2019 với 51 lô hàng; 19,9% năm 2020 với 29 lô hàng; và 31% trong quý 1/2021 với 6 lô hàng).
  • Làm rõ tính phù hợp và đặc thù của quy trình 5 bước tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp sản xuất nhựa phụ gia so với quy trình 9 bước chuẩn của Bộ Tài chính, giải thích thỏa đáng căn cứ pháp lý của việc không phải thực hiện kiểm tra chuyên ngành và thủ tục hoàn thuế.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính thực tế cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm giải pháp nhân sự, kỹ thuật công nghệ thông tin và nâng cao năng lực pháp lý xác định xuất xứ hàng hóa.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu, đề tài là công trình nghiên cứu trường hợp (case-study) cụ thể, phản ánh chân thực các khó khăn nghiệp vụ của một nhân viên xuất nhập khẩu trực tiếp tại doanh nghiệp, từ đó cung cấp tư liệu tham khảo thực chứng cho việc hoàn thiện thủ tục hải quan đối với mặt hàng hạt nhựa xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn dựa trên phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu tại thời điểm thực hiện khóa luận (tháng 6/2021) mới chỉ bao quát được năm 2019, năm 2020 và quý 1 năm 2021, chưa đánh giá được toàn diện cả năm 2021 khi làn sóng dịch bệnh Covid-19 bùng phát mạnh mẽ giai đoạn sau.
  • Phạm vi nghiên cứu bó hẹp trong mô hình một công ty trách nhiệm hữu hạn quy mô nhỏ với chủng loại sản phẩm hẹp (hạt nhựa phụ gia masterbatch chịu thuế xuất khẩu 0%), do đó các phát hiện chưa phản ánh hết tính phức tạp của thủ tục hải quan đối với các ngành hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành đặc thù hoặc chịu thuế suất cao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ thực tiễn gồm: Tiếp tục đánh giá quy trình hải quan của công ty trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19; mở rộng nghiên cứu thủ tục hải quan cho các dòng sản phẩm nhựa kỹ thuật mới khi công ty mở rộng danh mục hàng hóa; và nghiên cứu chuyên sâu về quy trình tối ưu hóa thủ tục xin cấp C/O điện tử theo các hiệp định thương mại thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, cũng như các chuyên viên xuất nhập khẩu mới vào nghề tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ:

  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2, nơi cung cấp chi tiết danh mục mã số HS, thành phần kỹ thuật của 3 loại hạt nhựa phụ gia (LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin, titan dioxit), cùng quy trình lập và kiểm tra bộ chứng từ thực tế (Booking, Sales contract, Commercial invoice, Packing list).
  • Cung cấp mẫu bảng giải trình xuất xứ hàng hóa theo tiêu chí RVC/CTSH/CTH theo Nghị định số 31/2018/NĐ-CP và hướng dẫn xử lý khai bổ sung tiêu chí trên tờ khai qua Mẫu số 03/KBS/GSQL.

Câu hỏi thường gặp

1. Ba sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH BEEN A&T có thành phần và mã HS như thế nào? Công ty sản xuất và xuất khẩu 3 loại hạt nhựa phụ gia:

  • Filler masterbatch: Nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin; mã HS 3824999990.
  • Filler masterbatch có màu: Nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin, titan dioxit; mã HS 32064990.
  • White masterbatch màu trắng: Nhựa LLDPE, bột đá CaCO3, dầu paraffin, titan dioxit; mã HS 32061990.

2. Tình hình doanh thu xuất khẩu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - quý 1/2021? Năm 2019, công ty đạt doanh thu xuất khẩu 1.855.888,90 USD (khoảng 42,68 tỷ VND) với 153 lô hàng. Năm 2020, doanh thu giảm xuống còn 1.300.013,34 USD (khoảng 29,89 tỷ VND) với 126 lô hàng do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Trong quý 1 năm 2021, doanh thu phục hồi đạt 524.768,75 USD (khoảng 12 tỷ VND) với 19 lô hàng.

3. Khách hàng quốc tế nào đóng vai trò quan trọng nhất đối với doanh số xuất khẩu của công ty? Khách hàng lớn nhất là đối tác Rainco đến từ Sri Lanka. Doanh nghiệp này chiếm 812.320 USD (chiếm 43,77% doanh thu) năm 2019; 258.655,38 USD (chiếm 19,90% doanh thu) năm 2020; và 160.650 USD (chiếm 31,00% doanh thu) trong quý 1 năm 2021.

4. Vì sao quy trình làm thủ tục hải quan tại Công ty BEEN A&T chỉ thực hiện 5 bước thay vì 9 bước chuẩn của Việt Nam? Vì mặt hàng hạt nhựa phụ gia của công ty không nằm trong danh mục hàng hóa phải kiểm tra chuyên ngành; mức thuế suất thuế xuất khẩu của các mặt hàng này đều là 0% nên không phát sinh thủ tục hoàn thuế hoặc giảm thuế; ngoài ra khâu kiểm tra sau thông quan chỉ diễn ra khi cơ quan hải quan tiến hành kiểm tra theo kế hoạch hoặc đột xuất, không thuộc quy trình thông quan thường nhật.

5. Cơ cấu nhân sự thực hiện thủ tục hải quan tại công ty được tổ chức như thế nào? Bộ phận phụ trách xuất nhập khẩu nằm trong Phòng Kinh doanh của công ty và chỉ có 2 người: Trưởng phòng kinh doanh (Bùi Danh Quỳnh) và một nhân viên xuất nhập khẩu trực tiếp (Hoàng Minh Đạt - tác giả khóa luận), người đảm nhiệm toàn bộ quy trình từ liên hệ booking, lập chứng từ, truyền tờ khai trên phần mềm ECUS đến thanh lý tờ khai tại cảng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Minh Đạt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thủ tục hải quan xuất khẩu hàng hóa theo pháp luật Việt Nam và chuẩn mực quốc tế. Thông qua nguồn dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH BEEN A&T giai đoạn 2019 - quý 1/2021, công trình đã phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng quy trình hải quan 5 bước đối với mặt hàng hạt nhựa phụ gia, chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các áp lực về tinh gọn nhân sự và phụ thuộc thị trường. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực tuân thủ pháp lý, tối ưu hóa thời gian thông quan và hạn chế tối đa rủi ro trong hoạt động kinh doanh quốc tế.