Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp thương mại và phân phối tại Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt. Đối với ngành dược phẩm và thiết bị y tế, hệ thống phân phối giữ vai trò huyết mạch trong việc bảo đảm sản phẩm lưu thông an toàn, kịp thời, đúng tiêu chuẩn chất lượng đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Wellcare CS Group Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu ủy thác và phân phối song song các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng và vật tư y tế. Mặc dù doanh thu ghi nhận sự tăng trưởng trong giai đoạn 2021–2022, công ty đối mặt với sự sụt giảm sức cạnh tranh trên thị trường do sự gia tăng của các đối thủ mới, sự thiếu đồng bộ trong danh mục sản phẩm và hạn chế trong quản trị mạng lưới trung gian. Đặc biệt, hệ thống kênh phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng của công ty vẫn chưa được phát triển tương xứng.

Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động của hệ thống kênh phân phối tại Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Wellcare CS Group Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả phân phối trực tiếp đến khách hàng và cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2 năm (2021–2022).
    • Khảo sát, phân tích cấu trúc và thực trạng vận hành của hệ thống kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (OTC và ETC).
    • Ứng dụng các công cụ quản trị chất lượng để xác định nguyên nhân cốt lõi gây cản trở hiệu quả hoạt động của kênh phân phối.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện và kế hoạch thực hiện nhằm tối ưu hóa dòng phân phối của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và vận hành hệ thống dòng kênh phân phối sản phẩm tại Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Wellcare CS Group Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở công ty (Số 451 đường Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, TP. Hồ Chí Minh) và hệ thống mạng lưới phân phối tại các tỉnh, thành phố trọng điểm như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ, Long An, Bến Tre, Tiền Giang và khu vực Đông Nam Bộ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm, khảo sát và phỏng vấn được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 5/2023 đến tháng 9/2023; số liệu tài chính - kinh doanh được phân tích trong giai đoạn 2021–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các khung lý thuyết nền tảng về phân phối thương mại và quản trị chất lượng, kết hợp quy trình phân tích định tính có hệ thống:

1. Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

  • Lý thuyết kênh phân phối: Bản chất, vai trò, chức năng của kênh phân phối (mua hàng, bán hàng, tiêu chuẩn hóa và phân loại, vận chuyển, lưu kho, tài chính, chia sẻ rủi ro, cung cấp thông tin thị trường).
  • Cấu trúc và tổ chức kênh: Phân loại kênh theo chiều dài (kênh trực tiếp cấp 0; kênh gián tiếp cấp 1, cấp 2, cấp 3), theo chiều rộng (phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền) và các hình thức tổ chức kênh (kênh truyền thống, hệ thống Marketing dọc - VMS gồm Corporate VMS, Contractual VMS, Administered VMS, hệ thống Marketing ngang và hệ thống đa kênh).
  • Quy trình thiết kế và quản trị kênh: Quy trình 7 giai đoạn thiết kế mạng lưới phân phối và các biện pháp kiểm soát xung đột trong kênh (đàm phán, phân chia lợi ích, điều chỉnh quyền hạn, quản lý thông tin).
  • Bộ công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ:
    • Mô hình 5 Whys (Sakichi Toyoda): Kỹ thuật truy vấn liên tiếp 5 câu hỏi "Tại sao?" nhằm tìm ra nguyên nhân sâu xa của các sự cố vận hành.
    • Phương pháp Pareto (Nguyên tắc 80/20): Phân loại và lập biểu đồ tần suất nhằm nhận diện nhóm 20% nguyên nhân chính gây ra 80% tác động tiêu cực trong kênh phân phối.
    • Biểu đồ Xương cá Fishbone (Kaoru Ishikawa): Phân rã nguyên nhân theo khung 6M (Machinery, Manpower, Methods, Materials, Environment, Measurement) để nhận diện chi tiết nguồn gốc của từng sai lỗi.

2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2021–2022, hồ sơ tổ chức nội bộ của Công ty Wellcare CS Group Việt Nam, các văn bản quy phạm pháp luật ngành dược của Bộ Y tế, sách chuyên khảo và các công bố khoa học trong và ngoài nước (Đỗ Ngọc Sáng, 2008; Huỳnh Tấn Lộc, 2014; Zelong Yi et al., 2018; Bruwer et al., 2008).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế, phiếu khảo sát và bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Ban Giám đốc, phòng Kinh doanh, phòng Chăm sóc khách hàng - Marketing, phòng Tài chính - Kế toán) cùng các thành viên kênh trung gian và khách hàng của công ty.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1 : MỞ ĐẦU

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành dược phẩm cạnh tranh gia tăng. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác lập giới hạn phạm vi nghiên cứu về thời gian (5/2023–9/2023) và không gian (hệ thống phân phối của công ty tại Việt Nam). Chương này cũng khái quát phương pháp luận, ý nghĩa thực tiễn và bố cục cấu trúc 6 chương của toàn bộ khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận học thuật liên quan đến kinh doanh dược phẩm, nhập khẩu ủy thác, cấu trúc kênh phân phối (chiều dài, bề rộng, loại trung gian), các mô hình tổ chức kênh (VMS, đa kênh) và quy trình 7 bước thiết kế mạng lưới kênh. Đồng thời, chương này giới thiệu chi tiết lý thuyết và lược khảo ứng dụng của ba công cụ phân tích chất lượng: mô hình 5 Whys, biểu đồ Pareto và sơ đồ xương cá Ishikawa 6M, làm nền tảng kỹ thuật cho chương phân tích thực trạng.

CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày khung quy trình nghiên cứu logic gồm các bước: phân tích đề tài, xác định vấn đề, lược khảo tài liệu, thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, ứng dụng liên hoàn bộ ba công cụ 5 Whys -> Pareto -> Fishbone để bóc tách nguyên nhân cốt lõi, và xây dựng danh mục giải pháp tương ứng. Phương pháp nghiên cứu được định hình dựa trên cách tiếp cận định tính kết hợp thống kê mô tả tần suất xuất hiện sự cố.

CHƯƠNG 4: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh và kênh phân phối của Công ty Wellcare CS Group Việt Nam:

1. Thông tin doanh nghiệp và cơ cấu tổ chức:

  • Tên đơn vị: Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Wellcare CS Group Việt Nam (MST: 0316412384; thành lập ngày 28/02/2020; Trụ sở: 451 Hưng Phú, P.9, Q.8, TP.HCM; Người đại diện: Trần Đức Đôi).
  • Cơ cấu bộ máy vận hành gồm: Tổng Giám đốc, Giám đốc chuyên môn, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Bộ phận Kho bãi - Vận chuyển, Bộ phận Chăm sóc khách hàng - Marketing.
  • Đối tác tiêu biểu: Nhà phân phối chính hãng các dòng sản phẩm Nano của OIC New tại thị trường miền Nam.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022:

Chỉ tiêu Năm 2021 (VNĐ) Năm 2022 (VNĐ) Chênh lệch (VNĐ) Tỷ lệ tăng trưởng
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%
Doanh thu thuần 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%
Lợi nhuận gộp 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 4.451.112.503 16.467.465.624 +12.016.353.121 73%

3. Cơ cấu quy mô và tỷ trọng hệ thống kênh phân phối:

  • Mạng lưới: Hơn 500 đối tác phân phối, đại lý và cửa hàng bán lẻ trên cả nước.
  • Kênh trực tiếp (chiếm khoảng 30% sản lượng):
    • Online: Nền tảng thương mại điện tử E-commerce (Shopee, Lazada, TikTok Shop), mạng xã hội (Facebook, Zalo Shop) và Website (Wellcare Pharmacy).
    • Offline: Chuỗi nhà thuốc WellCare Pharmacy (triển khai từ tháng 3/2023 tại Quận 8, Quận 10, Bình Tân, Đà Nẵng, Cần Thơ).
  • Kênh gián tiếp qua trung gian (chiếm khoảng 70% sản lượng):
    • Kênh ETC (Kênh điều trị - Bệnh viện/Phòng khám, chiếm ~40% sản lượng): Tiếp cận mạng lưới bệnh viện lớn (Nhi Đồng 1, 2, 3; ĐH Y Dược 1, 2; Chợ Rẫy; Từ Dũ; Hùng Vương; 115; Bình Dân; Vinmec; Pháp Việt; Tâm Anh; Gia Định...), các chuỗi phòng khám (Nhi Đồng 315, Victoria, CarePlus, JioHealth...) và các bác sĩ tư kê đơn.
    • Kênh OTC (Kênh không kê đơn, chiếm ~30% sản lượng): Phân phối qua chuỗi nhà thuốc lớn (Long Châu, Pharmacity, An Khang, Trung Sơn), nhà thuốc tư nhân và hệ thống cửa hàng Mẹ và Bé (Con Cưng, Kids Plaza, Bibo Mart, Baby MallCare).

4. Phân tích nguyên nhân bằng bộ công cụ quản trị: Tác giả ứng dụng 5 Whys và phân tích biểu đồ Pareto (Bảng 4-4, Biểu đồ 4-2) để định vị 5 vấn đề nghiêm trọng nhất trong kênh phân phối, sau đó lập 5 sơ đồ xương cá Ishikawa chi tiết:

  • Vấn đề 1: Tình trạng công nợ kéo dài từ các kênh trung gian phân phối.
  • Vấn đề 2: Xung đột địa bàn và tranh chấp khách hàng giữa các đại lý và nhà thuốc sỉ.
  • Vấn đề 3: Sự không đồng đều về giá giữa các đại lý trên các địa bàn (hiện tượng phá giá, cạnh tranh giá không lành mạnh).
  • Vấn đề 4: Công ty không phát triển được đồng bộ danh mục sản phẩm khi vận hành qua kênh phân phối gián tiếp.
  • Vấn đề 5: Khó khăn trong việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao cho trung gian và khâu vận chuyển.

CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KÊNH PHÂN PHỐI CỦA CÔNG TY WELLCARE CS GROUP VIỆT NAM

Chương 5 thiết lập hệ thống giải pháp khắc phục các nguyên nhân gốc rễ đã nhận diện:

  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng nghiệp vụ, cập nhật công nghệ mới, tuyển dụng nhân sự có chuyên môn dược - thương mại và đảm bảo chính sách đãi ngộ.
  • Định vị lại thương hiệu và chiến lược phân phối: Tự bán và tự phân phối các dòng sản phẩm độc quyền; tái cơ cấu phân khúc khách hàng mục tiêu; đẩy mạnh các chiến dịch Marketing trực tiếp.
  • Hoàn thiện chính sách giá và chiết khấu: Chuẩn hóa quy trình thiết lập bảng giá, kiểm soát chính sách chiết khấu bán hàng, loại bỏ tình trạng phá giá giữa các đại lý.
  • Tái cấu trúc trung gian và quản lý công nợ: Cắt giảm các đối tác phân phối hoạt động kém hiệu quả; siết chặt quy định hợp đồng và điều khoản thanh toán công nợ.
  • Kiểm soát chất lượng, giao vận và ứng dụng công nghệ: Tự tổ chức đội xe giao hàng tận nơi cho đại lý; triển khai ứng dụng và phần mềm thông minh để quản trị thông tin đơn hàng, tồn kho và theo dõi chuỗi cung ứng.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 6 đúc kết lại các nội dung nghiên cứu chính và đưa ra các kiến nghị:

  • Đối với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý thị trường dược phẩm, kiểm soát chặt chẽ hàng giả, hàng nhái và bình ổn giá thuốc trên thị trường.
  • Đối với Công ty Wellcare CS Group Việt Nam: Tập trung nguồn lực nội bộ, đào tạo đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, đa dạng hóa các chương trình khuyến mãi, tăng tần suất quảng bá và kiểm soát chặt chẽ dòng lưu chuyển sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng tài chính của công ty với mức tăng doanh thu thuần 73% (từ 4,45 tỷ VNĐ năm 2021 lên 16,47 tỷ VNĐ năm 2022).
  • Xác lập tỷ trọng thực tế giữa các luồng kênh: Kênh ETC chiếm 40%, Kênh OTC chiếm 30%, và Kênh E-commerce trực tiếp chiếm 30% tổng sản lượng tiêu thụ.
  • Nhận diện chính xác 5 nhóm mâu thuẫn vận hành cốt lõi trong hệ thống phân phối thông qua chuỗi công cụ 5 Whys, Pareto và sơ đồ xương cá Ishikawa.
  • Đưa ra khung ma trận giải pháp (Bảng 4-5) và kế hoạch triển khai cụ thể (Bảng 4-6) gắn liền với nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.

2. Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt phương pháp luận: Kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị kênh marketing truyền thống với các công cụ quản lý chất lượng (5 Whys, Pareto, Fishbone 6M), tạo nên một quy trình chẩn đoán lỗi kênh phân phối mang tính thực nghiệm cao.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Wellcare CS Group Việt Nam cơ sở khoa học để tái định vị danh mục sản phẩm, chuẩn hóa chính sách giá, thanh lọc kênh trung gian kém hiệu quả và đẩy mạnh năng lực phân phối trực tiếp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian tương đối ngắn (tháng 5/2023 đến tháng 9/2023); chuỗi bán lẻ WellCare Pharmacy mới ra mắt từ tháng 3/2023 nên các chỉ số đo lường hiệu quả bán lẻ trực tiếp offline chưa có chuỗi dữ liệu dài hạn; dữ liệu tài chính công bố chủ yếu tập trung vào giai đoạn 2021–2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá hiệu quả vận hành thực tế sau khi công ty áp dụng các phần mềm thông minh trong quản lý kênh; đo lường mức độ trung thành của khách hàng đối với chuỗi bán lẻ WellCare Pharmacy; nghiên cứu mở rộng sang các thị trường khu vực miền Trung và miền Bắc khi mạng lưới tiếp tục mở rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing thương mại, Quản lý chuỗi cung ứng và Quản trị Dược.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về quản trị kênh phân phối trong ngành dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thiết bị y tế.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp phân phối thương mại cần tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp công cụ 5 Whys, Pareto và sơ đồ xương cá để giải quyết xung đột kênh, kiểm soát công nợ và khắc phục tình trạng phá giá trung gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Wellcare CS Group Việt Nam hoạt động theo mô hình kinh doanh phân phối nào? Công ty hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực nhập khẩu ủy thác và phân phối song song các sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng và vật tư y tế từ Châu Âu; phân phối chính hãng sản phẩm Nano của OIC New tại miền Nam thông qua hệ thống phân phối đa kênh (kết hợp bán hàng trực tiếp và bán buôn gián tiếp).

2. Tỷ trọng sản lượng tiêu thụ giữa các dòng kênh phân phối của công ty được phân bổ như thế nào? Sản lượng phân bổ thành ba luồng chính: Kênh điều trị ETC (bệnh viện, phòng khám, bác sĩ kê đơn) chiếm khoảng 40%; Kênh bán lẻ OTC (nhà thuốc bán lẻ, chuỗi nhà thuốc, shop mẹ và bé) chiếm khoảng 30%; Kênh trực tiếp E-commerce (Shopee, TikTok Shop, Lazada, mạng xã hội, website) chiếm khoảng 30%.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ quản trị cụ thể nào để phân tích nguyên nhân sự cố trong kênh? Tác giả ứng dụng liên hoàn ba công cụ: kỹ thuật đặt câu hỏi 5 Whys để tìm nguyên nhân gốc rễ, biểu đồ Pareto (quy tắc 80/20) để thống kê tần suất và ưu tiên vấn đề quan trọng nhất, và sơ đồ xương cá Fishbone (khung 6M) để phân rã chi tiết các yếu tố tác động.

4. Năm vấn đề cản trở lớn nhất của hệ thống phân phối tại Wellcare CS Group Việt Nam là gì? Năm vấn đề gồm: (1) Tình trạng công nợ tồn đọng từ các kênh trung gian; (2) Xung đột địa bàn và tranh chấp khách hàng giữa đại lý và nhà thuốc sỉ; (3) Sự không đồng đều về giá và hiện tượng phá giá trên các địa bàn; (4) Không phát triển đồng bộ danh mục sản phẩm qua kênh gián tiếp; (5) Khó khăn trong kiểm soát chất lượng sản phẩm sau khi giao cho trung gian và khâu vận chuyển.

5. Giải pháp công nghệ nào được đề xuất nhằm tối ưu quản lý phân phối? Tác giả đề xuất triển khai ứng dụng và phần mềm quản trị thông minh để theo dõi chi tiết dữ liệu đơn hàng, kiểm soát luân chuyển hàng tồn kho, quản lý hành trình giao hàng trực tiếp đến tận nơi cho đại lý và lưu trữ thông tin phản hồi từ thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện thực trạng quản trị kênh phân phối tại Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Wellcare CS Group Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Bằng việc phối hợp linh hoạt các công cụ quản trị 5 Whys, Pareto và sơ đồ xương cá Ishikawa, nghiên cứu đã bóc tách chính xác những rào cản vận hành cốt lõi về công nợ, xung đột giá và năng lực kiểm soát chất lượng trung gian. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa chính sách giá, tái cơ cấu trung gian, đẩy mạnh kênh trực tiếp và ứng dụng phần mềm quản lý mang giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho mục tiêu mở rộng thị phần và nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường dược phẩm Việt Nam.