Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò là ngành kinh tế tổng hợp có tính liên ngành và liên vùng, tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của các lĩnh vực liên quan, đặc biệt là ngành kinh doanh nhà hàng - khách sạn. Tại Việt Nam, du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Năm 2017, tỉnh Thừa Thiên Huế ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong việc thu hút khách du lịch nhờ triển khai các sản phẩm mới như mở cửa Đại Nội về đêm, khai trương tuyến phố đi bộ (Phạm Ngũ Lão – Chu Văn An – Võ Thị Sáu) và tăng cường liên kết vùng. Sự gia tăng của các cơ sở lưu trú mới dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt trên địa bàn.

Khách sạn Duy Tân (tiền thân là Nhà khách Quân Khu 4) có lợi thế nằm tại trung tâm thành phố Huế, thuận tiện cho việc tiếp cận các điểm tham quan, vui chơi giải trí. Tuy nhiên, do thời gian xây dựng đã lâu cùng với đòi hỏi ngày càng cao của du khách, sản phẩm lưu trú của khách sạn bộc lộ dấu hiệu giảm sức hút so với các đối thủ cùng phân khúc 3 sao. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Thực trạng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm lưu trú của khách sạn Duy Tân" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các đề xuất hoàn thiện chính sách sản phẩm.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích thực trạng chính sách sản phẩm lưu trú, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm lưu trú của khách sạn Duy Tân Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách sản phẩm lưu trú trong kinh doanh khách sạn.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và chính sách sản phẩm lưu trú tại khách sạn Duy Tân Huế.
    • Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách sản phẩm lưu trú của khách sạn Duy Tân Huế trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến chính sách sản phẩm lưu trú của khách sạn Duy Tân Huế trong giai đoạn 2015–2017.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng nội địa đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân 1, Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng chính sách sản phẩm lưu trú qua dữ liệu thứ cấp nội bộ và ý kiến đánh giá của du khách.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Duy Tân 1, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 10/2018 đến tháng 11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị marketing dịch vụ khách sạn kết hợp với các tiêu chuẩn chuyên ngành hiện hành:

  • Khái niệm và tiêu chuẩn: Sử dụng định nghĩa khách sạn theo Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 9506:2012; lý thuyết kinh doanh khách sạn và cấu trúc sản phẩm của Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2008); lý thuyết chính sách sản phẩm, các quyết định về dòng sản phẩm, chất lượng, xúc tiến (bao gói, nhãn mác, dịch vụ khách hàng) và tiến trình phát triển sản phẩm mới của Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa (2015); phân loại dạng sản phẩm mới theo Booz, Allen và Hamilton.
  • Cấu trúc sản phẩm: Tiếp cận theo 3 cấp độ: Cấp độ giá trị cốt lõi (nhu cầu ngủ, nghỉ ngơi), Cấp độ sản phẩm hiện thực (buồng phòng, tiện nghi, trang thiết bị, thương hiệu), và Cấp độ sản phẩm bổ sung (giặt là, massage, phòng tập thể dục, internet, dịch vụ phòng).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (nghiên cứu chính sách sản phẩm tại Công ty TNHH Sơn Hoàng Gia, Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa, Công ty Cổ phần Gạch men Cosevco Đà Nẵng). Mô hình gồm 4 nhóm nhân tố tác động đến chính sách sản phẩm lưu trú: (1) Sự đa dạng dòng sản phẩm lưu trú; (2) Chất lượng sản phẩm; (3) Thương hiệu khách sạn; (4) Chính sách đổi trả và dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
STT Biến quan sát trong thang đo nghiên cứu
1 Dịch vụ lưu trú có nhiều loại phòng khác nhau
2 Các dịch vụ bổ sung trong quá trình lưu trú đa dạng, phong phú
3 Các loại phòng với những mức giá khác nhau
4 Cơ sở vật chất, trang thiết bị trong phòng được trang bị đầy đủ, hiện đại, hoạt động tốt, phù hợp với khách sạn 3 sao
5 Cách sắp xếp, bố trí mọi thứ trong phòng tạo sự thuận tiện, an toàn và thoải mái
6 Phòng ngủ được dọn dẹp sạch sẽ, gọn gàng
7 Các vật dụng đồ dùng cá nhân sạch sẽ
8 Nhân viên thân thiện, niềm nở, nhiệt tình
9 Nhân viên có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ tốt
10 Dịch vụ miễn phí kèm theo đa dạng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thiết yếu
11 Khách sạn đón tiếp và phục vụ 24/24h
12 Logo của khách sạn rõ ràng, dễ nhận biết
13 Dễ dàng nhìn thấy hình ảnh thương hiệu khách sạn trên phương tiện truyền thông
14 Dễ dàng nhìn thấy hình ảnh thương hiệu khách sạn tại các địa điểm du lịch
15 Đồng phục nhân viên giúp dễ dàng nhận biết khách sạn
16 Nhân viên nhiệt tình tư vấn loại phòng phù hợp với nhu cầu của quý khách
17 Việc hủy, chuyển đổi phòng dễ dàng
18 Nhân viên cung cấp các thông tin cần thiết kịp thời, chính xác
19 Nhân viên nhiệt tình giúp đỡ quý khách trong suốt quá trình lưu trú

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tình hình lao động, cơ sở vật chất, kết quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017 từ Phòng Tổ chức - Hành chính và các bộ phận của khách sạn Duy Tân.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng qua bảng hỏi đối với khách lưu trú nội địa sử dụng dịch vụ ăn buffet sáng tại nhà hàng khách sạn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times 22 = 110$ theo Hair et al., 1998) và hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times 4 = 82$ theo Green, 1991). Tác giả chọn quy mô mẫu dự kiến là 120 mẫu.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp tổng hợp, so sánh; thống kê mô tả; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\ge 0,6$ theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0 và kiểm định Bartlett's); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I. Đặt vấn đề

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch Thừa Thiên Huế tăng trưởng mạnh mẽ nhưng cạnh tranh giữa các cơ sở lưu trú gia tăng. Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu (chính sách sản phẩm lưu trú), đối tượng khảo sát (khách lưu trú nội địa tại Duy Tân 1), phạm vi nghiên cứu từ năm 2015 đến 2018 và phác thảo phương pháp tiếp cận định tính kết hợp định lượng.

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về chính sách dịch vụ lưu trú của khách sạn

Chương này hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về khách sạn, kinh doanh khách sạn và đặc điểm sản phẩm khách sạn (tính vô hình, không thể lưu kho, sản xuất và tiêu dùng đồng thời, phụ thuộc tài nguyên du lịch và đòi hỏi vốn đầu tư lớn). Tác giả phân tích nội dung chính sách sản phẩm bao gồm:

  • Quyết định về dòng sản phẩm: Mở rộng dòng sản phẩm, kéo giãn dòng sản phẩm (lên trên, xuống dưới, hai hướng); phân loại phòng lưu trú (Standard, Superior, Deluxe, Suite, Connecting Room, President/Royal) và phân loại theo giường (Single, Twin, Double, Triple, Extra bed).
  • Chính sách chất lượng: Bao gồm mức chất lượng và tính ổn định của dịch vụ.
  • Chính sách xúc tiến sản phẩm: Bao gói, nhãn mác sản phẩm, dịch vụ khách hàng, ấn phẩm quảng cáo, website và hệ thống nhận diện thương hiệu.
  • Quy trình phát triển sản phẩm mới: 8 bước từ hình thành ý tưởng, sàng lọc, phát triển - thử nghiệm khái niệm, xây dựng chiến lược marketing, phân tích kinh doanh, phát triển sản phẩm, thử nghiệm thị trường đến thương mại hóa.
  • Bối cảnh thực tiễn: Khái quát bức tranh ngành lưu trú Việt Nam và Thừa Thiên Huế năm 2017–2018.

Chương 2. Thực trạng chính sách sản phẩm tại khách sạn Duy Tân Huế thời gian qua

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội bộ và đánh giá thực nghiệm chính sách sản phẩm của khách sạn:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Nhà khách Quân Khu 4 (Đoàn an điều dưỡng 40B). Năm 1995 xây dựng trên diện tích 6.600 m² (vốn ban đầu 8,3 tỷ đồng, diện tích xây dựng 1.500 m²). Năm 2002 được công nhận 2 sao; năm 2005 đạt chuẩn 3 sao (nâng quy mô lên 100 phòng, sau đó đạt 140 phòng năm 2006). Năm 2009 mở cơ sở 46A Trần Quang Khải; năm 2014 đưa vào hoạt động Nhà khách Duy Tân Vinh (8.300 m², 69 phòng).
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc, 3 phòng ban chức năng (Kế hoạch - Kinh doanh, Tổ chức - Hành chính, Tài chính - Kế toán) và 6 tổ/bộ phận tác nghiệp (Lễ tân, Buồng, Nhà hàng, Bảo vệ, Bảo trì, Lữ hành).
Chỉ tiêu lao động Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng số lao động (người) 204 195 190 -4,41 -2,56
1. Theo giới tính
- Nam 79 (38,73%) 75 (38,46%) 70 (36,84%) -5,06 -6,67
- Nữ 125 (61,27%) 120 (61,54%) 120 (63,16%) -4,00 0,00
2. Theo trình độ chuyên môn
- Đại học 39 (19,12%) 37 (18,97%) 37 (19,47%) -5,13 0,00
- Cao đẳng 20 (9,80%) 20 (10,26%) 15 (7,89%) 0,00 -25,00
- Trung cấp 58 (28,43%) 59 (30,26%) 56 (29,47%) +1,72 -5,08
- Sơ cấp 63 (30,88%) 60 (30,77%) 60 (31,58%) -4,76 0,00
- Khác 24 (11,76%) 19 (9,74%) 22 (11,58%) -20,83 +15,79
3. Theo trình độ ngoại ngữ
- Chứng chỉ C 27 (13,24%) 24 (12,31%) 24 (12,63%) -11,11 0,00
- Chứng chỉ B 76 (37,25%) 67 (34,36%) 62 (32,63%) -11,84 -7,46
- Chứng chỉ A 9 (4,41%) 9 (4,62%) 9 (4,74%) 0,00 0,00
- Ngoại ngữ khác 5 (2,45%) 5 (2,56%) 9 (4,74%) 0,00 +80,00
- Chưa có chứng chỉ ngoại ngữ 87 (42,65%) 90 (46,15%) 86 (45,26%) +3,45 -4,44
  • Cơ sở vật chất: Tổng số phòng lưu trú duy trì 198 phòng trong giai đoạn 2015–2017, trong đó năm 2017 gồm: 3 phòng Suite (1,5%), 76 phòng Deluxe (38,4%), 64 phòng Superior (32,3%), và 55 phòng Standard (27,4%). Cơ sở ăn uống và bổ sung gồm 3 nhà hàng (khu A sức chứa 200–300 khách, khu B sức chứa 300–500 khách, nhà hàng Cung đình tầng 6); 1 phòng hội nghị lớn (250 chỗ); 3 phòng họp nhỏ (80–120 chỗ); 4 xe ô tô du lịch (4–45 chỗ); 1 dây chuyền giặt là và 1 phòng tập thể dục.
Cơ cấu doanh thu và chi phí Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 71,421 74,892 78,412 +4,86 +4,70
- Doanh thu lưu trú 23,031 23,943 24,891 - +3,96
- Doanh thu ăn uống 44,708 (62,8%) 43,290 (59,5%) 46,080 (60,0%) - +7,26
- Doanh thu dịch vụ bổ sung Tỷ trọng nhỏ Tỷ trọng nhỏ Tỷ trọng nhỏ - -
Tổng chi phí (tỷ đồng) 70,985 72,434 75,789 +2,04 +4,63
  • Kết quả điều tra thực nghiệm: Phân tích Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và mô hình hồi quy để lượng hóa tác động của các nhân tố (Sự đa dạng dòng sản phẩm, Chất lượng dịch vụ, Thương hiệu khách sạn, Dịch vụ hỗ trợ và đổi trả) đến mức độ hài lòng chung của du khách.

Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện chính sách dịch vụ lưu trú của khách sạn Duy Tân Huế

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định hướng kinh doanh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến số trong mô hình:

  • Giải pháp về chất lượng dịch vụ lưu trú: Nâng cấp cơ sở vật chất buồng phòng đã xuống cấp; chuẩn hóa quy trình dọn phòng và vệ sinh đồ dùng cá nhân; tăng cường công tác đào tạo chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng ứng xử cho nhân viên buồng và lễ tân.
  • Giải pháp về thương hiệu khách sạn: Tăng cường quảng bá hình ảnh khách sạn trên các phương tiện truyền thông và tại các điểm tham quan du lịch trọng điểm; chuẩn hóa biển hiệu, logo và đồng phục nhân viên nhằm gia tăng độ nhận diện.
  • Giải pháp về sự đa dạng sản phẩm: Tái cơ cấu tỷ trọng giữa các hạng phòng; phát triển thêm các dịch vụ bổ sung và dịch vụ tiện ích miễn phí gắn liền với đặc trưng văn hóa Huế; bổ sung các gói dịch vụ kết hợp lưu trú - ẩm thực - hội nghị.
  • Giải pháp về chính sách đổi trả và dịch vụ hỗ trợ: Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu hủy/đổi phòng linh hoạt; nâng cao tính kịp thời và chính xác của nhân viên lễ tân trong việc cung cấp thông tin du lịch và hỗ trợ khách hàng suốt thời gian lưu trú.

Phần III. Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết lại các kết quả đạt được của đề tài, đồng thời đưa ra các kiến nghị:

  • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước về du lịch: Kiến nghị Sở Du lịch Thừa Thiên Huế tăng cường quảng bá điểm đến, tổ chức các lớp đào tạo nghiệp vụ lưu trú và hỗ trợ doanh nghiệp liên kết thị trường.
  • Đối với khách sạn Duy Tân: Kiến nghị Ban Giám đốc quan tâm đầu tư nguồn vốn cải tạo cơ sở vật chất, ban hành chính sách đãi ngộ gắn với nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  1. Lượng hóa thực trạng hoạt động kinh doanh: Khóa luận chỉ ra cơ cấu doanh thu của Khách sạn Duy Tân trong giai đoạn 2015–2017 phụ thuộc chủ yếu vào dịch vụ ăn uống (chiếm 59,5% đến 62,8% tổng doanh thu), trong khi mảng dịch vụ lưu trú chỉ chiếm trên 30% tổng doanh thu và có tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2017 đạt 3,96%.
  2. Làm rõ các điểm nghẽn nội tại: Xác định tỷ lệ lao động chưa có chứng chỉ ngoại ngữ tại khách sạn còn cao (chiếm 45,26% tổng số lao động năm 2017); lực lượng lao động phần lớn có trình độ trung cấp và sơ cấp (chiếm 61,05% năm 2017), tạo ra rào cản trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ phòng và phục vụ khách quốc tế.
  3. Đánh giá thực nghiệm chính sách sản phẩm: Bằng việc kiểm định thang đo 19 biến quan sát thông qua Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy, nghiên cứu xác định các trọng số tác động của 4 nhân tố (Chất lượng, Thương hiệu, Sự đa dạng, Dịch vụ hỗ trợ) đến sự đánh giá của khách lưu trú nội địa.
  4. Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra các nhóm biện pháp bám sát thực trạng cơ sở vật chất (198 phòng) và đặc điểm hoạt động của khách sạn 3 sao, đóng góp tài liệu thực tiễn cho Ban Giám đốc khách sạn trong việc điều chỉnh chính sách sản phẩm lưu trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung điều tra đối tượng khách du lịch nội địa sử dụng dịch vụ ăn sáng buffet tại khách sạn Duy Tân 1, chưa thu thập ý kiến của khách quốc tế cũng như khách lưu trú tại cơ sở Trần Quang Khải hay Duy Tân Vinh.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện trong thời gian từ tháng 10/2018 đến tháng 11/2018 với quy mô 120 mẫu, chưa bao quát được sự biến động theo tính mùa vụ của ngành du lịch trong cả năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang đối tượng khách quốc tế; tăng quy mô mẫu khảo sát qua các mùa cao điểm và thấp điểm du lịch; nghiên cứu bổ sung tác động của chính sách giá và kênh phân phối trực tuyến (OTA) kết hợp với chính sách sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng và Du lịch học khi thực hiện các đề tài về marketing dịch vụ và quản trị chất lượng lưu trú:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp mẫu nghiên cứu hoàn chỉnh về việc áp dụng quy trình định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy) vào việc đánh giá chính sách sản phẩm của một khách sạn cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu chi tiết giai đoạn 2015–2017 về cơ cấu lao động, danh mục cơ sở vật chất và phân bổ doanh thu - chi phí của một khách sạn 3 sao trực thuộc khối kinh tế quân đội tại địa bàn miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Duy Tân đạt tiêu chuẩn xếp hạng 3 sao vào thời gian nào và có quy mô phòng lưu trú ra sao? Khách sạn Duy Tân được Tổng cục Du lịch cấp chứng nhận đạt chuẩn chất lượng 3 sao vào tháng 11/2005. Trong giai đoạn nghiên cứu 2015–2017, khách sạn duy trì quy mô 198 phòng lưu trú, bao gồm 4 hạng phòng: Suite (3 phòng), Deluxe (76 phòng năm 2017), Superior (64 phòng năm 2017) và Standard (55 phòng).

2. Cơ cấu doanh thu của Khách sạn Duy Tân trong giai đoạn 2015–2017 có đặc điểm gì nổi bật? Doanh thu từ dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng lớn nhất, luôn đạt trên 50% tổng doanh thu của khách sạn (cụ thể năm 2015 chiếm 62,8%, năm 2016 chiếm 59,5% và năm 2017 chiếm 60,0%). Doanh thu từ dịch vụ lưu trú đứng thứ hai, chỉ chiếm trên 30% tổng doanh thu qua các năm.

3. Thực trạng trình độ chuyên môn và ngoại ngữ của đội ngũ lao động tại khách sạn năm 2017 như thế nào? Năm 2017, khách sạn có 190 lao động. Về chuyên môn, lao động có trình độ Trung cấp và Sơ cấp chiếm tỷ lệ lớn nhất với 61,05% (116 người), Đại học và Cao đẳng chiếm 27,36% (52 người). Về ngoại ngữ, tỷ lệ nhân viên chưa có chứng chỉ ngoại ngữ là 45,26% (86 người), số có Chứng chỉ B tiếng Anh là 32,63% (62 người) và Chứng chỉ C là 12,63% (24 người).

4. Mô hình nghiên cứu đánh giá chính sách sản phẩm lưu trú của đề tài bao gồm những nhân tố nào? Mô hình đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập: (1) Sự đa dạng dòng sản phẩm lưu trú, (2) Chất lượng sản phẩm, (3) Thương hiệu khách sạn, và (4) Chính sách đổi trả và dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Các nhân tố này được đo lường thông qua bảng hỏi gồm 19 biến quan sát phục vụ phân tích EFA và hồi quy đa biến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tường Vi đã hệ thống hóa lý luận về chính sách sản phẩm lưu trú và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Duy Tân Huế giai đoạn 2015–2017. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp với phương pháp khảo sát định lượng 120 khách hàng, nghiên cứu đã làm rõ những điểm hạn chế về cơ sở vật chất, trình độ ngoại ngữ của nhân viên và sự thiếu hụt dịch vụ bổ sung. Các giải pháp đề xuất tập trung vào 4 nhóm chính sách thành phần, cung cấp cơ sở thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho khách sạn trên thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.