Luận văn: Giải pháp hạn chế nghỉ việc của nhân viên tại Ngân hàng SCB Tân Bình

Luận văn kinh tế phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hạn chế tình hình nghỉ việc của nhân viên tại ngân hàng SCB chi nhánh Tân Bình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Báo động làn sóng nghỉ việc ngân hàng và thực trạng tại SCB

Ngành ngân hàng, vốn được xem là một trong những lĩnh vực có sức hấp dẫn hàng đầu, đang đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: làn sóng nghỉ việc ngân hàng ngày càng gia tăng. Theo khảo sát của Talentnet và Mercer, dù ngành ngân hàng nằm trong top 3 về tỷ lệ thưởng, tỷ lệ nghỉ việc vẫn cao hơn mức trung bình các ngành khác. Thực trạng này không chỉ gây ra sự bất ổn về cơ cấu nhân sự mà còn tạo ra chi phí tuyển dụng và đào tạo khổng lồ. Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) cũng không nằm ngoài xu hướng này. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thanh Hằng (2019) tại chi nhánh Tân Bình chỉ ra một bức tranh đáng lo ngại về tình trạng biến động nhân sự. Việc thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là các nhân viên có kinh nghiệm, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và kết quả kinh doanh, đặt ra bài toán cấp thiết về việc xây dựng giải pháp hạn chế nhân viên ngân hàng SCB nghỉ việc. Vấn đề chảy máu chất xám tại SCB không chỉ là sự ra đi của các cá nhân mà còn là sự mất mát về kiến thức, kinh nghiệm và các mối quan hệ khách hàng mà họ đã xây dựng. Đây là một cuộc khủng hoảng nhân sự SCB thầm lặng, đòi hỏi sự chú ý và hành động quyết liệt từ ban lãnh đạo để đảm bảo sự phát triển bền vững trong giai đoạn tái cơ cấu SCB đầy thách thức.

1.1. Phân tích tỷ lệ nghỉ việc SCB giai đoạn 2016 2018

Dữ liệu từ luận văn "Giải pháp hạn chế tình hình nghỉ việc của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn – chi nhánh Tân Bình" cho thấy một xu hướng đáng báo động. Tỷ lệ nghỉ việc SCB tại chi nhánh này đã tăng đều qua các năm: từ 10,57% năm 2016, lên 13,23% năm 2017 và đạt đỉnh 14,58% vào năm 2018. Con số này cao hơn đáng kể so với mức trung bình của ngành (10,5%). Đặc biệt, chỉ trong 6 tháng đầu năm 2018, đã có hơn 1.000 nhân viên trên toàn hệ thống xin nghỉ việc. Sự biến động nhân sự tập trung chủ yếu ở các phòng ban trọng yếu như Phòng Dịch vụ khách hàng và Phòng Kinh doanh, nơi nhân viên thường xuyên đối mặt với áp lực công việc ngành ngân hàng và chỉ tiêu doanh số cao. Tình trạng này cho thấy các chính sách nhân sự SCB hiện tại chưa đủ sức để giữ chân nhân tài SCB một cách hiệu quả.

1.2. Hậu quả của tình trạng chảy máu chất xám tại SCB

Việc nhân viên liên tục rời đi gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Thứ nhất, chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới tăng cao. Theo Chan et al. (2001), tỷ lệ nghỉ việc cao gây ra cả chi phí trực tiếp (tuyển dụng, đào tạo) và gián tiếp (tinh thần làm việc sa sút, áp lực cho nhân viên còn lại). Thứ hai, năng suất làm việc chung của tổ chức giảm sút do nhân viên mới cần thời gian để thích nghi. Thứ ba, thương hiệu và uy tín của ngân hàng bị ảnh hưởng khi khách hàng cảm thấy chất lượng dịch vụ giảm sút do thay đổi nhân sự liên tục. Cuối cùng, khi nhân viên ra đi, họ mang theo kinh nghiệm, kiến thức và cả khách hàng sang đối thủ cạnh tranh. Vấn đề chảy máu chất xám tại SCB không chỉ làm suy yếu nguồn lực nội tại mà còn trực tiếp làm giảm sức cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

II. Phân tích 6 nguyên nhân chính gây ra làn sóng nghỉ việc SCB

Để xây dựng được giải pháp hiệu quả, việc xác định đúng nguyên nhân gốc rễ là vô cùng quan trọng. Dựa trên nghiên cứu của Đỗ Thị Thanh Hằng (2019) và các mô hình lý thuyết về sự gắn kết nhân viên, có 6 yếu tố chính tác động trực tiếp đến quyết định nghỉ việc của nhân viên tại SCB. Các yếu tố này bao gồm: thu nhập và sự công bằng, áp lực công việc, cơ hội đào tạo và phát triển, mối quan hệ với lãnh đạo, mối quan hệ với đồng nghiệp, và sự phù hợp giữa cá nhân với công việc và tổ chức. Mỗi yếu tố đều có vai trò riêng trong việc hình thành sự hài lòng và ý định gắn bó của nhân viên. Sự thiếu sót trong bất kỳ yếu tố nào cũng có thể trở thành giọt nước tràn ly, thúc đẩy nhân viên tìm kiếm một môi trường làm việc tốt hơn. Việc phân tích sâu các nguyên nhân này sẽ là nền tảng để đề xuất các giải pháp hạn chế nhân viên ngân hàng SCB nghỉ việc một cách toàn diện, từ chế độ đãi ngộ nhân viên ngân hàng đến việc cải thiện văn hóa doanh nghiệp SCB.

2.1. Vấn đề lương thưởng SCB và chế độ đãi ngộ chưa cạnh tranh

Thu nhập là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Theo số liệu, thu nhập bình quân của nhân viên SCB (16,7 triệu đồng/tháng năm 2018) vẫn thấp hơn so với mặt bằng chung của nhiều ngân hàng lớn như Techcombank (28 triệu) hay VIB (26,6 triệu). Nghiên cứu tại chi nhánh Tân Bình cho thấy, có tới 48% nhân viên cảm thấy không được trả công tương xứng với hiệu quả công việc. Thêm vào đó, chính sách xét tăng lương và thưởng chưa thực sự hợp lý và minh bạch. Thuyết công bằng của John Stacy Adams (1963) chỉ ra rằng nhân viên có xu hướng so sánh những gì họ đóng góp với những gì họ nhận lại. Khi cảm thấy không công bằng, sự bất mãn sẽ nảy sinh. Vấn đề về lương thưởng SCBchế độ đãi ngộ nhân viên ngân hàng cần được xem xét lại một cách nghiêm túc để tăng tính cạnh tranh.

2.2. Áp lực công việc ngành ngân hàng và sự thiếu cân bằng

Ngành ngân hàng vốn nổi tiếng với áp lực cao, và SCB cũng không ngoại lệ. Khối lượng công việc lớn, chỉ tiêu doanh số ngày càng tăng, và rủi ro pháp lý cao là những yếu tố gây căng thẳng thường xuyên. Tại SCB, tình trạng thiếu chuyên môn hóa khiến một nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều vai trò, ví dụ giao dịch viên phải đảm nhận cả chăm sóc khách hàng và thanh toán quốc tế. Điều này dẫn đến thời gian làm việc kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance). Khi áp lực vượt quá sức chịu đựng, nhân viên dễ rơi vào trạng thái kiệt sức và quyết định rời đi để tìm kiếm một công việc ít căng thẳng hơn. Đây là một yếu tố cốt lõi trong khủng hoảng nhân sự SCB.

2.3. Thiếu lộ trình thăng tiến rõ ràng và cơ hội phát triển

Theo Thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow, sau khi các nhu cầu cơ bản được đáp ứng, con người sẽ tìm kiếm nhu cầu được tôn trọng và tự thể hiện. Tại SCB, nhiều nhân viên cảm thấy thiếu một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực dù có nhưng chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng, chưa giúp nhân viên nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp của mình trong dài hạn tại ngân hàng. Khi nhân viên cảm thấy công việc của mình trì trệ và không có cơ hội học hỏi, phát triển, họ sẽ có xu hướng tìm kiếm những tổ chức khác mang lại cho họ cơ hội này. Việc thiếu đầu tư vào phát triển con người là một trong những lý do khiến ngân hàng khó giữ chân nhân tài SCB.

III. Bí quyết giữ chân nhân tài SCB Cải thiện lương và phúc lợi

Để giải quyết tận gốc vấn đề, các giải pháp cần tập trung trực tiếp vào những nguyên nhân chính đã được xác định. Trong đó, việc cải thiện chính sách nhân sự SCB liên quan đến thu nhập và phúc lợi là bước đi chiến lược đầu tiên. Một chế độ đãi ngộ nhân viên ngân hàng cạnh tranh không chỉ giúp thu hút nhân tài mà còn là công cụ mạnh mẽ để giữ chân họ. Theo Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, khi nhân viên tin rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp xứng đáng, họ sẽ có động lực làm việc và gắn bó hơn. Do đó, SCB cần tiến hành rà soát và xây dựng lại toàn bộ hệ thống lương thưởng, đảm bảo tính công bằng, minh bạch và tương xứng với mặt bằng chung của thị trường. Các giải pháp này không chỉ là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn vốn con người, yếu tố quyết định sự thành công của ngân hàng. Việc cung cấp các gói phúc lợi cho nhân viên SCB hấp dẫn cũng là một cách hiệu quả để giữ chân nhân tài SCB.

3.1. Xây dựng lại hệ thống lương thưởng SCB cạnh tranh và công bằng

Giải pháp đầu tiên là tái cấu trúc hệ thống lương. SCB cần thực hiện khảo sát lương trên thị trường để điều chỉnh mức lương cơ bản cho các vị trí sao cho cạnh tranh hơn. Cần xây dựng một cơ chế tính lương hiệu suất (KPIs) rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường được, đảm bảo những người làm tốt được thưởng xứng đáng. Cần có chính sách phụ cấp cho những nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều công việc hoặc làm thêm giờ. Bên cạnh đó, các chính sách thưởng cần đa dạng hơn, không chỉ dựa vào kết quả kinh doanh mà còn dựa trên sự sáng tạo, đóng góp cho văn hóa doanh nghiệp SCB. Quan trọng nhất, quy trình xét tăng lương định kỳ cần được thực hiện một cách công bằng, dựa trên hiệu suất và năng lực thực tế, tránh cảm tính. Điều này giúp xây dựng lại niềm tin của nhân viên vào chính sách của ngân hàng.

3.2. Giảm áp lực và cải thiện môi trường làm việc tại SCB

Để giảm áp lực công việc ngành ngân hàng, SCB cần xem xét lại việc phân bổ công việc và định biên nhân sự. Cần tuyển dụng đủ nhân lực để tránh tình trạng một người phải làm việc quá tải. Chuyên môn hóa các vị trí công việc, ví dụ tách bạch vai trò của giao dịch viên và chuyên viên thanh toán quốc tế, sẽ giúp nhân viên tập trung và làm việc hiệu quả hơn. Ngân hàng cũng nên đầu tư vào các công cụ tự động hóa để giảm bớt các công việc thủ công, tốn thời gian. Tổ chức các chương trình đào tạo về quản lý thời gian, kỹ năng đối phó với stress và thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống là rất cần thiết. Một môi trường làm việc tại SCB lành mạnh, nơi nhân viên được quan tâm đến sức khỏe tinh thần, sẽ là một lợi thế lớn trong việc giữ chân nhân viên.

IV. Hướng dẫn xây dựng văn hóa doanh nghiệp SCB bền vững

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các yếu tố về văn hóa và tinh thần đóng vai trò quyết định đến sự gắn bó lâu dài của nhân viên. Một văn hóa doanh nghiệp SCB tích cực, nơi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe và có cơ hội phát triển sẽ tạo ra một lực hút vô hình. Vai trò của người quản lý trong việc xây dựng văn hóa này là cực kỳ quan trọng. Họ chính là cầu nối giữa ngân hàng và nhân viên. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng lãnh đạo, cải thiện truyền thông nội bộ và xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch là những giải pháp chiến lược. Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc SCB mà còn góp phần nâng cao năng suất và tạo dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng mạnh mẽ. Mục tiêu cuối cùng là ổn định tâm lý nhân viên và khiến họ tự hào khi là một phần của SCB.

4.1. Cải thiện đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng

SCB cần thiết kế các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực mang tính chiến lược hơn. Các khóa đào tạo không chỉ dừng lại ở nghiệp vụ mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và lãnh đạo. Quan trọng hơn, ngân hàng phải xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí. Mỗi nhân viên cần biết họ đang ở đâu, cần làm gì để được thăng tiến lên vị trí tiếp theo, và ngân hàng sẽ hỗ trợ họ như thế nào trên con đường đó. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ giữa quản lý và nhân viên về định hướng nghề nghiệp sẽ giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và có mục tiêu phấn đấu. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng chảy máu chất xám tại SCB do nhân viên cảm thấy không có tương lai.

4.2. Nâng cao vai trò của người quản lý và truyền thông nội bộ

Nghiên cứu của Gentry et al (2006) chỉ ra mối quan hệ tốt với cấp trên là yếu tố quan trọng giữ chân nhân viên. Do đó, vai trò của người quản lý cần được nhấn mạnh. SCB nên tổ chức các khóa đào tạo cho cấp quản lý về kỹ năng lắng nghe, phản hồi, tạo động lực và giải quyết xung đột. Người quản lý cần trở thành những người huấn luyện, hỗ trợ thay vì chỉ giao việc và giám sát. Song song với đó, hệ thống truyền thông nội bộ cần được cải thiện để đảm bảo thông tin về chiến lược, chính sách mới của ngân hàng được truyền tải một cách minh bạch và kịp thời. Việc này giúp xây dựng lại niềm tin và giúp nhân viên cảm thấy họ là một phần quan trọng của tổ chức, từ đó góp phần ổn định tâm lý nhân viên.

15/10/2025
Luận văn kinh tế giải pháp hạn chế tình hình nghỉ việc của nhân viên tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn chi nhánh tân bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 còn đề cập đến các mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu cần đạt được, phương pháp để thực hiện và ý nghĩa mà bài nghiên cứu mang lại. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NGHỈ VIỆC VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 2. LÝ THUYẾT CHUNG VỀ NGHỈ VIỆC CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 2. Khái niệm, ảnh hưởng của nghỉ việc đến tổ chức  Dự định nghỉ việc Theo Mobley (1977) và Mowday, Steers, & Porter (1979) thì dự định nghỉ việc là bước cuối cùng trong quá trình ra quyết định trước khi một người thực sự rời khỏi nơi làm việc của họ.

Không giống như nghỉ việc, vì dự định thì không rõ ràng, chỉ hình thành, xem xét trong suy nghĩ và chưa có biểu hiện bằng hành động cụ thể cho thấy nhân viên chắc chắn từ bỏ công việc hiện tại; đây cũng là một nan đề khó khăn để nhà quản trị nhân sự nhận biết và đưa ra các biện pháp hạn chế kịp thời. Hay theo Mor Barak và các đồng sự (2001), dự định nghỉ việc được định nghĩa là “sự xem xét một cách nghiêm túc về việc rời khỏi công việc hiện tại của một người”. Là sự phản ánh khả năng rằng một người sẽ thay đổi công việc của anh hay chị ta trong thời gian tới. Võ Quốc Hưng & Cao Hào Thi (2010) cho rằng, dự định nghỉ việc của nhân viên là ý định sẽ rời khỏi môi trường làm việc hiện tại sang môi trường làm việc khác.

Dự định nghỉ việc xảy ra khi người lao động có cảm thấy chán nản công việc, bất mãn không hài lòng, họ không còn tập trung vào công việc, không còn hết lòng với tổ chức. Họ tự nguyện rời bỏ công việc đang làm và muốn kiếm một công việc khác để thay thế.  Nghỉ việc Nghỉ việc là khi người lao động không tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động với tổ chức đang làm nữa. Nghỉ việc luôn là vấn đề quan trọng được nhiều nhà quản trị nhân sự quan tâm vì nó gây khó khăn cho hoạt động và vận hành bộ máy của doanh nghiệp do sự bất 9 ổn trong cơ cấu nhân sự.

Đồng thời, theo đó là việc tạo ra nhiều chi phí hơn cho doanh nghiệp để tuyển dụng, đào tạo nhân viên mới. Theo Curtis (2010), nghỉ việc được hiểu là quá trình nhân viên rời khỏi tổ chức và tổ chức phải tiến hành thay thế cho vị trí của nhân viên đã nghỉ việc đó. Tommy Thomas (2009) cho rằng nghỉ việc là tình trạng nhân viên của tổ chức quyết định kết thúc hợp đồng lao động với tổ chức đó. Theo đó, Thomas cho rằng tỷ lệ nghỉ việc là công cụ để đo lường sức khỏe nhân sự trong các tổ chức.

Việc nghỉ việc sẽ gây ra các vấn đề chi phí cũng như khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự mới và giữ chân được đội ngũ lao động có tài năng (Villanue & Djurkovic, 2009). Khi phân tích nghỉ việc, cần phân biệt rõ giữa dự định nghỉ việc và nghỉ việc, nếu không qui ước rõ điều này thì khi đưa vào nghiên cứu sẽ không chính xác. Vì dự định nghỉ việc là việc có thể nhận thấy qua các biểu hiện tiêu cực của nhân viên gây ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc tuy nhiên tổ chức có thể ngăn chặn, thay đổi dự định này trước khi nó xảy ra; còn quyết định nghỉ việc là việc nhân viên đã đưa ra sự lựa chọn của họ chắc chắn sẽ làm và tổ chức hầu như không thể ngăn chặn nó xảy ra. Do đó, bài luận văn chỉ nghiên cứu các nhân viên có dự định nghỉ việc nhằm đưa ra các giải pháp kịp thời để hạn chế tình trạng nghỉ việc của nhân viên tại SCB – chi nhánh Tân Bình.

 Ảnh hưởng của nghỉ việc đến tổ chức Việc duy trì nguồn nhân lực cần và đủ luôn là nhiệm vụ quan trọng cấp thiết của tổ chức, vì bởi lẽ tác động của việc nghỉ việc tăng cao là không hề đơn giản: ₋ Sự tăng cao của chi phí quản lý nhân lực do công ty phải tăng chi phí tuyển dụng cũng như chi phí đào tạo, mà đây là hai nguồn chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí nhân sự. Chan et al. (2001) cho rằng tỷ lệ nghỉ việc cao sẽ gây bất lợi cho tổ chức vì sẽ làm gia tăng các loại chi phí trực tiếp (tuyển dụng, đào tạo, tìm kiếm người mới thay thế,…) và chi phí gián tiếp (chi phí cho học hỏi, tinh thần làm việc sa sút, áp lực cho các nhân viên còn lại,…) cho quản lý nhân sự. 10 ₋ Nhân viên mới được tuyển dụng để thay thế nhân viên nghỉ việc thường phải trải qua giai đoạn được huấn luyện đào tạo về chuyên môn nghiệp vụ và quá trình làm quen, xây dựng mối quan hệ trong tổ chức.

Giảm năng suất làm việc của tổ chức vì nhân viên mới không thể hoàn toàn hòa nhập với tổ chức cũng như công việc trong một khoảng thời gian nhất định ban đầu. ₋ Tỷ lệ nghỉ việc quá cao có thể ảnh hưởng đến thương hiệu của công ty. Khách hàng đánh giá sự hài lòng với một tổ chức chủ yếu dựa vào mối quan hệ với nhân viên đang làm việc với họ. Một vài khách hàng nghĩ rằng họ đang mua sản phẩm kém hơn hay dịch vụ giảm chất lượng do sự thay đổi về nhân sự; nhất là trong lĩnh vực ngân hàng vì khách hàng giao dịch thường quen thuộc với một nhân viên, khi đổi nhân viên khác phục vụ sẽ dẫn đến việc không hiểu tâm lý của họ bằng nhân viên cũ.

₋ Tỷ lệ nghỉ việc tác động đến kết quả kinh doanh. Khi nhân viên ra đi họ mang theo cả những kinh nghiệm, kiến thức và khách hàng hiện tại của công ty đến với đối thủ cạnh tranh (Leigh Goessi, 2011). Nếu tổ chức bị mất khách hàng do nhân viên nghỉ việc quá nhiều và mang theo khách hàng của tổ chức, thì điều này làm tình hình kinh doanh giảm sút. Theo một nghiên cứu đã cho thấy rằng tỷ lệ nghỉ việc cao ảnh hưởng đến 400% lợi nhuận của tổ chức.

Phân loại nghỉ việc Theo Heneman & Judge (2006), có thể phân nghỉ việc thành 2 loại: nghỉ việc bắt buộc (voluntary turnover) và nghỉ việc tự nguyện (involuntary turnover). Nghỉ việc bắt buộc Là việc nghỉ việc không phải do bản thân người lao động quyết định mà phụ thuộc vào tổ chức như bị sa thải hoặc cắt giảm biên chế. Nghỉ việc bắt buộc chủ yếu là do tổ chức thanh lọc lại đội ngũ nhân viên, loại bỏ các nhân viên không đủ năng lực, không đáp ứng đủ yêu cầu cho công việc hay không phù hợp, không còn trung thành với tổ chức. Nghỉ việc bắt buộc có thể mang lại hiệu quả cho tổ chức vì tổ chức có thể tìm kiếm được những nhân viên mới có năng lực hơn, phù hợp và gắn bó với tổ chức hơn.

11 Nghỉ việc tự nguyện Là việc nghỉ việc dựa trên mong muốn của nhân viên, họ chủ động rời bỏ tổ chức. Nghỉ việc tự nguyện lại được phân loại thành 2 loại (Wells, 2010) như sau: ₋ Nghỉ việc có thể tránh khỏi: chủ yếu xuất phát từ sự không hài lòng, không còn thỏa mãn với công việc đang làm hoặc thiếu sự liên kết, gắn bó với tổ chức của nhân viên về: thu nhập, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến,… ₋ Nghỉ việc không thể tránh khỏi: là do một nguyên nhân khách quan nào đó của nhân viên như phải thay đổi chỗ ở khi kết hôn hay do điều kiện gia đình khó khăn; ngoài ra, do gặp phải các vấn đề về sức khỏe, qua đời, hoặc tiếp tục theo đuổi việc học hành,… Abbasi & Hollman (2000) cho rằng những người thuộc đối tượng nghỉ việc tự nguyện thường là những người tài năng và có nhiều kinh nghiệm, có khả năng cống hiến cho tổ chức. Việc không giữ chân được họ sẽ là tổn thất lớn cho tổ chức. Khi phân tích việc nghỉ việc của nhân viên thì cần tách biệt rõ giữa nghỉ việc tự nguyện có thể tránh khỏi với nghỉ việc tự nguyện không thể tránh khỏi.

Vì nghỉ việc tự nguyện có thể tránh khỏi là việc có thể nhận thấy và ngăn chặn trước khi nó xảy ra, nếu không qui ước rõ điều này thì khi đưa vào phân tích mô hình sẽ không chính xác. Do đó, bài luận văn chỉ nghiên cứu các nhân viên nghỉ việc tự nguyện có thể tránh khỏi nhằm tìm ra giải pháp hạn chế tình trạng nghỉ việc cao tại SCB – chi nhánh Tân Bình. Các thuyết liên quan đến nghỉ việc của người lao động (1) Thuyết thứ bậc nhu cầu - Abraham Maslow (1943) Có thể dễ nhận ra mối liên hệ giữa sự thỏa mãn và quyết định nghỉ việc, khi người lao động đạt được sự thỏa mãn trong công việc thì họ sẽ không có quyết định nghỉ việc. Abraham Maslow cho rằng, hành vi của con người bắt nguồn từ nhu cầu và những nhu cầu này được sắp xếp theo thứ tự từ thấp cho đến cao theo tầm quan trọng của chúng và được chia thành năm bậc.

Trong đó, Maslow lại chia năm bậc nhu cầu thành 2 nhóm cấp bậc là nhóm nhu cầu cấp thấp gồm có 3 bậc: nhu cầu 12 cơ bản, nhu cầu an toàn và nhu cầu xã hội; nhóm nhu cầu cấp cao gồm có 2 bậc: nhu cầu tự trọng và nhu cầu tự thể hiện.  Nhu cầu cơ bản (Physiological Needs): Là các nhu cầu cơ bản của mỗi người để tồn tại như: ăn, uống, nghỉ ngơi, sở thích, sinh hoạt và các nhu cầu khác của cơ thể con người.  Nhu cầu an toàn (Safety Needs): Là các nhu cầu về an ninh, được bảo vệ và ổn định, không bị nguy hiểm về tính mạng, các chuẩn mực, luật lệ…  Nhu cầu xã hội (Social Needs): Nội dung của nhu cầu này phong phú, đa dạng, tế nhị và phức tạp hơn hai nhu cầu trước. Là các nhu cầu về bạn bè, tình yêu, hôn nhân, xã hội, quan hệ, tư cách, ý thức sở hữu,…  Nhu cầu tự trọng (Esteem Needs): Là các nhu cầu như được người khác tôn trọng, vị thế trong xã hội, danh vọng và được người khác ngưỡng mộ,…  Nhu cầu tự thể hiện (self-actualization Needs) như chân, thiện, mỹ, tự chủ, hài hước, đạt được tự hoàn thiện nhờ vào sự sáng tạo và sử dụng toàn bộ tài năng của con người,… Mục đích cuối cùng của mỗi người là tự hoàn thiện bản thân, hay là sự phát triển toàn diện tất cả những khả năng tiềm ẩn trong những lĩnh vực mà bản thân có khả năng.

Đây cũng là nhu cầu tâm lí ở bậc cao nhất của cá nhân mỗi người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ