Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và đổi mới giáo dục đại học, việc đào tạo tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) đóng vai trò then chốt nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu tuyển dụng khắt khe của thị trường lao động. Tại Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Hải Dương (HCET), học phần tiếng Anh chuyên ngành được đưa vào chương trình giảng dạy chính khóa từ năm 2002 với tổng thời lượng 75 tiết, bao gồm 17 bài học trong giáo trình chuyên ngành. Tuy nhiên, quá trình triển khai thực tế bộc lộ nhiều rào cản mang tính hệ thống, từ phương pháp sư phạm truyền thống, giáo trình thiếu tính đồng bộ cho đến khoảng cách lớn về năng lực ngôn ngữ và kiến thức nền tảng của người học.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Giảng dạy tiếng Anh (Mã số: 60 14 10) của tác giả Phan Thị Hiền, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Lâm Thị Phúc Hân tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2010, tập trung giải quyết trực diện bài toán này. Nghiên cứu xác định ba mục tiêu trọng tâm: khảo sát nhận thức của giảng viên và sinh viên về học phần ESP; phân tích toàn diện những khó khăn thực tế trong quá trình dạy và học đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành Kế toán; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và điều chỉnh chương trình đào tạo mang tính khả thi cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ 10 giảng viên tiếng Anh cùng 1.053 sinh viên chuyên ngành Kế toán tại HCET, với mẫu khảo sát chuyên sâu gồm 7 giảng viên trực tiếp giảng dạy và 100 sinh viên năm thứ nhất thuộc 4 lớp chuyên ngành. Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đóng góp hệ thống số liệu định lượng chi tiết với 15 bảng biểu và 4 biểu đồ chuyên sâu, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng giúp nâng cao chất lượng đào tạo ESP tại các trường cao đẳng, đại học khối ngành kinh tế trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết kinh điển về giảng dạy ngôn ngữ chuyên ngành, bao gồm:

  1. Định nghĩa và đặc trưng của ESP: Kế thừa khung phân tích của Strevens (1988) và hiệu chỉnh bởi Dudley-Evans & St John (1998), ESP được định nghĩa thông qua 3 đặc trưng tuyệt đối (thiết kế theo nhu cầu người học; vận dụng phương pháp luận của chuyên ngành phục vụ; tập trung vào ngôn ngữ, kỹ năng, thể loại văn bản phù hợp) cùng 4 đặc trưng khả biến (gắn liền với chuyên ngành cụ thể; sử dụng phương pháp giảng dạy khác biệt với tiếng Anh tổng quát; hướng tới đối tượng người học trưởng thành; đòi hỏi trình độ ngôn ngữ từ trung cấp trở lên).
  2. Tiếp cận lấy việc học làm trung tâm (Learning-centered approach): Dựa trên quan điểm của Hutchinson & Waters (1987), bản chất của ESP không chỉ là mô tả hiện tượng sử dụng ngôn ngữ mà là một chuỗi tiến trình tiếp nhận ngôn ngữ có định hướng rõ ràng từ động cơ và nhu cầu thực tế của người học.
  3. Phân loại ESP theo mục đích và lĩnh vực: Ứng dụng mô hình phân nhánh của Robinson (1991) và Dudley-Evans & St John (1998), học phần tiếng Anh cho sinh viên Kế toán tại HCET được xác định thuộc phân nhóm Tiếng Anh cho Mục đích Học thuật (English for Academic Purposes - EAP), cụ thể là Tiếng Anh Quản lý, Tài chính và Kinh tế (English for Management, Finance and Economics).

Bên cạnh đó, tác giả phân tích sâu 5 vai trò cốt lõi của người dạy ESP theo chuẩn mực quốc tế: người giảng dạy (teacher), người thiết kế chương trình và cung cấp học liệu (course designer & material provider), nhà nghiên cứu (researcher), cộng sự chuyên môn (collaborator), và người đánh giá chất lượng (evaluator).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm (quantitative survey research) thông qua công cụ bảng hỏi khảo sát (questionnaires) với thiết kế chuẩn hóa:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Tổng thể nghiên cứu gồm 10 giảng viên tiếng Anh và 1.053 sinh viên Kế toán tại HCET. Mẫu khảo sát được lựa chọn ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên năm thứ nhất (75 nữ, 25 nam, độ tuổi 19–23) đang theo học tại 4 lớp chính quy: K90301, K90203, K90303, K90304 và 7 giảng viên toàn thời gian (100% nữ, độ tuổi từ 27 đến 49, có thâm niên từ 2 năm kinh nghiệm dạy ESP trở lên, gồm 1 Thạc sĩ và 1 học viên cao học).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ phiếu khảo sát gồm 13 câu hỏi bằng tiếng Anh dành cho giảng viên và 13 câu hỏi bằng tiếng Việt dành cho sinh viên, tập trung đo lường 6 khía cạnh: thái độ đối với môn học, kiến thức chuyên ngành, năng lực ngoại ngữ hiện tại, phương pháp giảng dạy thực tế, đánh giá giáo trình và kỳ vọng cải tiến.
  • Quy trình và phương pháp phân tích: Dữ liệu được thu thập vào tuần cuối của học kỳ 2 năm học 2009–2010. Dữ liệu sau thu thập được xử lý thống kê mô tả bằng phương pháp tỷ lệ phần trăm (percentage analysis), tổng hợp qua 15 bảng số liệu chi tiết và 4 biểu đồ trực quan nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan cao nhất.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả điều tra thực nghiệm đã chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về thực trạng giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành Kế toán tại HCET:

  1. Nhận thức về tầm quan trọng đối lập với mức độ khó của môn học: 71,4% giảng viên và 75% sinh viên khẳng định ESP có vai trò "rất quan trọng" đối với cơ hội việc làm tương lai; 28,6% giảng viên và 25% sinh viên đánh giá là "quan trọng", hoàn toàn không có ý kiến xem nhẹ môn học (0%). Tuy nhiên, có đến 71,4% giảng viên và 79% sinh viên đánh giá đây là một học phần "khó", không có người tham gia khảo sát nào đánh giá môn học ở mức độ "dễ" (0%).
  2. Hạn chế về kiến thức chuyên ngành và phương pháp giảng dạy truyền thống: 100% giảng viên chưa từng được đào tạo chính quy về khối ngành Kinh tế hoặc Kế toán. Về trọng tâm bài giảng, 85,7% giảng viên và 89% sinh viên xác nhận giờ học tập trung chủ yếu vào thuật ngữ chuyên ngành; 71,4% giảng viên và 63% sinh viên cho biết ngữ pháp vẫn chiếm ưu thế, trong khi phát triển kỹ năng ngôn ngữ chỉ đạt 14,3% ở giảng viên và 15% ở sinh viên. Hình thức luyện tập đơn lẻ (cá nhân) chiếm tỷ lệ áp đảo với 57,1% giảng viên và 66% sinh viên áp dụng thường xuyên; ngược lại, làm việc nhóm và theo cặp bị xem nhẹ khi có tới 28,6% giảng viên và 45% sinh viên thừa nhận "chưa bao giờ" sử dụng.
  3. Sự thiếu hụt kiến thức nền tảng và kỹ năng đọc hiểu của sinh viên: 100% sinh viên chưa từng được học các môn cơ sở ngành Kế toán trước khi bước vào học phần ESP. Về năng lực ngoại ngữ chung, 63% sinh viên chỉ đạt mức trung bình khá và 11% ở mức yếu kém. Đáng chú ý, 0% giảng viên và chỉ có 7% sinh viên tự đánh giá kỹ năng đọc hiểu ở mức tốt, trong khi có tới 42,9% giảng viên và 47% sinh viên xếp loại kỹ năng đọc ở mức không tốt.
  4. Bất cập từ giáo trình giảng dạy và khung thời gian phân bổ: 85,7% giảng viên cùng 87% sinh viên nhận định giáo trình nội bộ "English in Economics and Accounting" không hỗ trợ phát triển toàn diện 4 kỹ năng. 85,7% giảng viên và 82% sinh viên cho rằng nội dung chứa nhiều bài đọc kinh tế chung không sát với thực tế chuyên môn Kế toán. Về thời điểm đào tạo, 100% giảng viên và 94% sinh viên đồng thuận rằng việc bố trí môn học vào học kỳ 2 năm thứ nhất là chưa hợp lý, đề xuất chuyển sang học kỳ 1 (57,1% giảng viên, 48% sinh viên) hoặc học kỳ 2 của năm thứ hai (42,9% giảng viên, 46% sinh viên).

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu với các nghiên cứu của Schleppegrell & Bowman (1986) và Hutchinson & Waters (1987), việc thiếu hụt kiến thức chuyên ngành của người học đã triệt tiêu ngữ cảnh tự nhiên để tiếp nhận thuật ngữ ngoại ngữ. Sinh viên năm thứ nhất vừa phải vật lộn với các khái niệm kế toán trừu tượng bằng tiếng Việt, vừa phải giải mã từ vựng chuyên ngành bằng tiếng Anh, dẫn đến tâm lý thụ động và giảm động lực học tập.

Thực trạng giờ học ESP tại HCET hiện phản ánh rõ nét phương pháp dịch - ngữ pháp (Grammar-Translation Method). Trong giai đoạn đọc hiểu (While-reading), 85,7% giảng viên chỉ tập trung vào việc yêu cầu sinh viên trả lời câu hỏi đọc hiểu có sẵn trong sách (83% sinh viên xác nhận), trong khi các kỹ năng đọc học thuật thiết yếu như đọc lướt lấy ý chính (skimming), đọc quét tìm dữ liệu (scanning) và suy luận ngữ cảnh (inferring) chỉ đạt tỷ lệ áp dụng hạn chế ở mức 28,3%. Ở giai đoạn sau khi đọc (Post-reading), hoạt động dịch văn bản chiếm ưu thế tuyệt đối (57,1% giảng viên và 59% sinh viên sử dụng thường xuyên), trong khi kỹ thuật thảo luận nhóm bị bỏ quên với 57,1% giảng viên chưa bao giờ áp dụng.

Các dữ liệu này khi được mô phỏng qua hệ thống bảng biểu tương quan (như Bảng 3 về trọng tâm bài học và Biểu đồ 3 về năng lực đọc hiểu) đã chứng minh rằng: rào cản chất lượng đào tạo ESP tại HCET không nằm ở nhận thức người học mà bắt nguồn từ điểm nghẽn trong thiết kế chương trình và phương pháp sư phạm chưa được chuẩn hóa.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh chuyên ngành Kế toán, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Bồi dưỡng và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ giảng viên:
    • Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu, Khoa Ngoại ngữ và Khoa Kế toán HCET.
    • Hành động cụ thể: Tổ chức định kỳ 2 khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên ngành Kinh tế - Kế toán mỗi năm dành riêng cho giảng viên ESP; thiết lập cơ chế dự giờ liên khoa và giảng dạy phối hợp (team-teaching) giữa giảng viên ngôn ngữ và chuyên gia kế toán.
    • Chỉ số & Thời gian: Giảm 15%–20% định mức giờ dạy và hỗ trợ 100% kinh phí đào tạo cho giảng viên tham gia các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ trong giai đoạn 2010–2012.
  2. Đổi mới phương pháp giảng dạy và đa dạng hóa kỹ thuật lớp học:
    • Chủ thể thực hiện: Giảng viên trực tiếp phụ trách học phần ESP.
    • Hành động cụ thể: Chuyển đổi mô hình truyền thụ một chiều sang phương pháp lấy người học làm trung tâm. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình đọc 3 giai đoạn: sử dụng câu hỏi gợi mở, giáo cụ trực quan thực tế (như bảng cân đối kế toán - Balance Sheet thật) trong Pre-reading; rèn luyện kỹ năng Skimming/Scanning và lập dàn ý (Outlining) trong While-reading; tổ chức đóng vai (Role-play) tình huống kế toán và thảo luận nhóm trong Post-reading.
    • Chỉ số & Thời gian: Nâng tỷ lệ thời lượng thực hành tương tác nhóm/cặp từ mức dưới 15% lên tối thiểu 50% thời lượng mỗi tiết học, triển khai ngay từ học kỳ tiếp theo.
  3. Điều chỉnh lộ trình đào tạo và củng cố năng lực tiếng Anh tổng quát:
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Đào tạo và Ban Chủ nhiệm Khoa Kế toán.
    • Hành động cụ thể: Dời học phần ESP 75 tiết từ học kỳ 2 năm thứ nhất sang năm thứ hai (học kỳ 3 hoặc 4), đảm bảo 100% sinh viên đã hoàn thành các học phần nguyên lý kế toán bằng tiếng Việt trước khi học ngoại ngữ chuyên ngành. Đồng thời, bổ sung học phần tiếng Anh tiền trung cấp (Pre-intermediate) vào năm thứ nhất.
    • Chỉ số & Thời gian: Hoàn tất điều chỉnh khung chương trình đào tạo áp dụng cho khóa tuyển sinh mới.
  4. Tái cấu trúc giáo trình và phát triển tài liệu bổ trợ chuyên sâu:
    • Chủ thể thực hiện: Tổ bộ môn Tiếng Anh chuyên ngành.
    • Hành động cụ thể: Cắt giảm tối thiểu 5 bài đọc mang tính lý thuyết kinh tế vĩ mô thuần túy; bổ sung các chủ đề thực tế bám sát chuyên môn Kế toán (như Tài sản nợ - Liabilities, Báo cáo tài chính, Sổ tiền mặt, Bút toán kế toán). Biên soạn ngân hàng bài tập bổ trợ đa dạng (trắc nghiệm, điền khuyết, ghép nối thuật ngữ, giải quyết tình huống thực tế).
    • Chỉ số & Thời gian: 100% bài học được tích hợp hoạt động đọc mở rộng và tài liệu xác thực (authentic materials) từ báo cáo tài chính doanh nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành (ESP Practitioners): Tài liệu cung cấp cẩm nang chi tiết về quy trình thiết kế bài giảng đọc hiểu 3 giai đoạn, các kỹ thuật sư phạm cụ thể như Outlining, Deducing, Role-play cùng ví dụ minh họa trực tiếp từ các bài giảng Kế toán thực tế.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Cung cấp luận cứ thực chứng và dữ liệu khoa học về việc phân bổ thời lượng, xác định thời điểm vàng để đưa học phần ESP vào khung chương trình đào tạo đại học, cao đẳng.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành ELT/TESOL: Nguồn tư liệu chuẩn mực về khung phương pháp luận nghiên cứu điều tra khảo sát (Survey Research Methodology), thiết kế công cụ bảng hỏi chuẩn hóa và mô hình phân tích dữ liệu định lượng trong đánh giá chất lượng dạy học ngoại ngữ.
  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Giúp người học định hình phương pháp tự học đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, nắm bắt cấu trúc từ vựng học thuật và chủ động rèn luyện tư duy ngôn ngữ gắn liền với nghiệp vụ chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao sinh viên chuyên ngành Kế toán tại HCET gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận môn tiếng Anh chuyên ngành?
Nguyên nhân chủ yếu do sinh viên chưa được trang bị kiến thức cơ sở ngành Kế toán trước khi học ESP (100% sinh viên xác nhận). Đồng thời, nền tảng tiếng Anh phổ thông còn yếu với 63% đạt mức trung bình khá và 11% yếu kém, khiến việc tiếp nhận các khái niệm học thuật bằng ngoại ngữ trở thành áp lực lớn.

Giảng viên tiếng Anh không có bằng cấp chuyên ngành kinh tế có thể giảng dạy tốt môn ESP không?
Hoàn toàn có thể. Theo lý thuyết của Dudley-Evans & St John (1998), giảng viên ESP không nhất thiết phải là chuyên gia kinh tế mà đóng vai trò là người điều phối và chuyên gia ngôn ngữ. Tuy nhiên, giảng viên cần chủ động trau dồi kiến thức chuyên môn qua sách báo, internet (57,1% giảng viên áp dụng) và tham gia các khóa bồi dưỡng ngắn hạn để hiểu đúng bản chất thuật ngữ.

Tại sao việc đưa môn ESP vào học kỳ 2 năm thứ nhất lại chưa thực sự hợp lý?
Ở học kỳ 2 năm thứ nhất, sinh viên chưa hoàn thành các môn học chuyên môn bằng tiếng Việt, dẫn đến việc thiếu khung tham chiếu để hiểu ngữ nghĩa thuật ngữ. 94% sinh viên và 100% giảng viên trong khảo sát kiến nghị chuyển học phần này sang năm thứ hai, khi người học đã nắm vững các nguyên lý kế toán căn bản.

Giáo trình nội bộ hiện hành tại trường bộc lộ những hạn chế cụ thể nào?
Giáo trình gồm 17 bài học nhưng dùng chung cho cả khối ngành Kinh tế và Kế toán, dẫn đến việc nhiều bài đọc không sát với thực tế chuyên môn Kế toán (82% sinh viên phản ánh). Hệ thống bài tập đơn điệu, chỉ tập trung vào câu hỏi đọc hiểu và bài tập ngữ pháp, hoàn toàn thiếu vắng các hoạt động luyện tập kỹ năng nghe, nói và phản xạ giao tiếp nghề nghiệp.

Những kỹ thuật nào giúp nâng cao hiệu quả dạy kỹ năng đọc hiểu trong giờ học ESP?
Giảng viên nên triển khai linh hoạt cấu trúc 3 giai đoạn: chuẩn bị trước khi đọc (Pre-reading) bằng hình ảnh hoặc câu hỏi gợi mở; rèn luyện chiến lược đọc (While-reading) thông qua gạch chân từ khóa, đọc quét, đọc lướt và phân tích cấu trúc đoạn; củng cố sau khi đọc (Post-reading) bằng tóm tắt văn bản, thảo luận nhóm và đóng vai xử lý nghiệp vụ thực tế.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng dạy và học tiếng Anh chuyên ngành Kế toán tại Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Hải Dương thông qua khảo sát thực nghiệm trên 100 sinh viên và 7 giảng viên chuyên trách.
  • Nghiên cứu chỉ ra 3 nguyên nhân cốt lõi gây khó khăn cho quá trình đào tạo: sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn của cả người dạy lẫn người học, sự lệ thuộc vào phương pháp ngữ pháp - dịch truyền thống, và bất cập trong lựa chọn giáo trình cũng như thời điểm đào tạo.
  • Khẳng định tính cấp thiết của việc đổi mới phương pháp sư phạm, chuyển trọng tâm từ truyền thụ từ vựng sang rèn luyện các chiến lược đọc hiểu học thuật và kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp thực tế.
  • Đóng góp hệ thống 4 giải pháp đồng bộ có tính ứng dụng cao, từ bồi dưỡng giảng viên, đổi mới kỹ thuật lớp học 3 giai đoạn, điều chỉnh thời điểm học phần sang năm thứ hai đến tái cấu trúc tài liệu giảng dạy.
  • Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi các cơ sở giáo dục nghề nghiệp khẩn trương tiến hành rà soát khung chương trình đào tạo, tổ chức biên soạn lại học liệu chuyên ngành chuẩn hóa và đẩy mạnh các đề tài nghiên cứu mở rộng về phong cách học tập cùng động lực của sinh viên trong kỷ nguyên mới.