Luận văn: Giải pháp thích ứng cho ngư dân Quảng Ninh sau sự cố môi trường biển 2016

Luận văn nghiên cứu các giải pháp thích ứng của cộng đồng ngư dân huyện Quảng Ninh, Quảng Bình sau sự cố môi trường biển năm 2016.

Chuyên ngành

Nghiên cứu giải pháp thích ứng với sự cố môi trường biển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự cố môi trường biển 2016 và tác động lớn

Sự cố môi trường biển năm 2016, hay còn được biết đến là sự cố Formosa Hà Tĩnh, là một thảm họa môi trường nghiêm trọng bậc nhất trong lịch sử Việt Nam. Thảm họa bắt nguồn từ việc Công ty TNHH Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh xả thải trái phép, gây ra hiện tượng cá chết hàng loạt dọc theo 200km bờ biển của bốn tỉnh miền Trung: Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế. Hậu quả của sự cố này vô cùng nặng nề, không chỉ hủy hoại hệ sinh thái biển mà còn giáng một đòn mạnh vào đời sống kinh tế - xã hội của hàng triệu người dân, đặc biệt là cộng đồng ngư dân vốn phụ thuộc hoàn toàn vào biển. Theo các báo cáo, thảm họa đã ảnh hưởng trực tiếp đến hơn 100.000 người lao động và 176.285 người phụ thuộc. Ngành khai thác thủy sản ven bờ thiệt hại ước tính 1.600 tấn/tháng, gây ra khủng hoảng về việc làm, thu nhập và an sinh xã hội cho ngư dân. Bài viết này sẽ phân tích sâu các thách thức mà ngư dân phải đối mặt và tổng hợp những giải pháp đã và đang được triển khai nhằm giúp họ phục hồi sinh kế, ổn định cuộc sống và hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững trong tương lai.

1.1. Diễn biến thảm họa ô nhiễm biển 2016 tại miền Trung

Vào đầu tháng 4 năm 2016, hiện tượng cá chết bất thường bắt đầu xuất hiện tại vùng biển Vũng Áng, Hà Tĩnh, sau đó nhanh chóng lan rộng ra các tỉnh lân cận. Quy mô của thảm họa ô nhiễm biển 2016 ngày càng lớn, gây hoang mang cực độ trong dư luận. Các hoạt động kinh tế ven biển như đánh bắt, nuôi trồng thủy sản, du lịch và dịch vụ gần như tê liệt hoàn toàn. Hàng tấn cá chết dạt vào bờ, môi trường biển bị nhiễm độc nặng bởi các chất hóa học nguy hiểm như phenol, xyanua từ nguồn thải của Formosa. Phản ứng ban đầu từ các cơ quan chức năng còn chậm, khiến hậu quả càng thêm nghiêm trọng. Phải mất hơn hai tháng điều tra, nguyên nhân chính thức mới được công bố, xác định Formosa là thủ phạm gây ra thảm họa.

1.2. Hậu quả kinh tế và xã hội nặng nề đối với ngư dân

Tác động của sự cố môi trường biển là một cú sốc lớn đối với toàn bộ chuỗi kinh tế biển. Ngư dân mất đi nguồn thu nhập chính, tàu thuyền phải nằm bờ, các hoạt động sản xuất đình trệ. Thiệt hại không chỉ dừng lại ở sản lượng khai thác. Niềm tin của người tiêu dùng đối với hải sản miền Trung sụt giảm nghiêm trọng, khiến thị trường tiêu thụ bị thu hẹp. Tài liệu nghiên cứu tại huyện Quảng Ninh (Quảng Bình) cho thấy "tổng sản lượng nuôi trồng và khai thác đạt 3.081 tấn, bằng 77,6% cùng kỳ". Sự suy giảm này đã đẩy nhiều gia đình vào cảnh bần cùng, nợ nần chồng chất. Về mặt xã hội, sự cố gây ra những xáo trộn lớn, tình trạng thất nghiệp gia tăng, một số nơi phát sinh các vấn đề về an ninh trật tự khi người dân bức xúc, khiếu kiện.

II. Thách thức ngư dân đối mặt sau sự cố Formosa Hà Tĩnh

Sau khi thảm họa môi trường xảy ra, cộng đồng ngư dân miền Trung phải đối mặt với vô vàn khó khăn chồng chất. Thách thức lớn nhất và trực tiếp nhất là sự sụp đổ của nguồn sinh kế truyền thống. Biển không còn an toàn để đánh bắt, sản phẩm làm ra không ai dám mua, đẩy họ vào tình thế tiến thoái lưỡng nan. Việc thiếu hụt kiến thức và kỹ năng để chuyển đổi sang các ngành nghề khác cũng là một rào cản lớn. Nghiên cứu tại huyện Quảng Ninh chỉ ra rằng trình độ học vấn của lao động ngư dân còn hạn chế, với 59,8% chỉ hoàn thành chương trình trung học cơ sở. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận các chương trình đào tạo nghề và tìm kiếm việc làm mới. Bên cạnh đó, các vấn đề về tâm lý, sức khỏe và sự rạn nứt trong cấu trúc xã hội cũng là những thách thức không nhỏ. Sự hoang mang, lo lắng về tương lai, về sức khỏe khi tiếp xúc với môi trường biển ô nhiễm đã ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của người dân. Các giải pháp hỗ trợ cần phải giải quyết đồng bộ cả về kinh tế lẫn xã hội để thực sự mang lại hiệu quả.

2.1. Suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản và thu nhập

Tài sản lớn nhất của ngư dân là biển cả, nhưng giờ đây biển đã bị tổn thương nghiêm trọng. Hệ sinh thái rạn san hô, thảm cỏ biển bị hủy hoại, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản. Ngư dân không thể ra khơi hoặc nếu có, sản lượng thu về cũng rất thấp và không thể tiêu thụ. Báo cáo từ địa phương cho thấy sản lượng khai thác biển tại huyện Quảng Ninh chỉ đạt "1.162 tấn (bằng 64,41% so với cùng kỳ)". Thu nhập của các hộ gia đình giảm mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến các chi tiêu cơ bản như ăn uống, học hành cho con cái. Nhiều hộ phải bán tàu thuyền, ngư cụ - tư liệu sản xuất chính - để trang trải cuộc sống, khiến việc quay trở lại với biển sau này càng thêm khó khăn.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp cận chính sách và vốn vay

Mặc dù chính phủ đã có nhiều chính sách đền bù cho người dân, quá trình triển khai thực tế gặp không ít vướng mắc. Tài liệu gốc ghi nhận tại Quảng Ninh: "do văn bản thay đổi nhiều lần nên việc kê khai phải thực hiện nhiều lần, gây khó khăn và mất nhiều thời gian". Việc xác định đúng đối tượng, kê khai minh bạch và chi trả kịp thời là một thách thức lớn, dẫn đến khiếu kiện và bức xúc ở nhiều địa phương. Bên cạnh đó, việc tiếp cận hỗ trợ vốn vay sản xuất để chuyển đổi nghề nghiệp cũng không dễ dàng. Ngư dân thường thiếu tài sản thế chấp, thiếu kinh nghiệm trong các lĩnh vực mới, khiến các tổ chức tín dụng e ngại khi cho vay, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó thoát.

III. Phương pháp hỗ trợ trực tiếp và bồi thường thiệt hại

Trước những tổn thất to lớn mà người dân phải gánh chịu, Chính phủ và các cơ quan chức năng đã nhanh chóng triển khai các giải pháp hỗ trợ trực tiếp và bồi thường thiệt hại Formosa. Đây là bước đi cấp bách và quan trọng nhằm ổn định đời sống người dân, giải quyết các vấn đề an sinh xã hội trước mắt. Tổng số tiền bồi thường 500 triệu USD từ Formosa đã được phân bổ cho các đối tượng bị ảnh hưởng theo các tiêu chí rõ ràng, dựa trên mức độ thiệt hại của 7 nhóm đối tượng theo Quyết định 1880/QĐ-TTg. Các nhóm này bao gồm chủ tàu, lao động trên tàu, các hộ nuôi trồng thủy sản, sản xuất muối, kinh doanh thủy sản ven biển... Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị từ trung ương đến địa phương, nhằm đảm bảo tiền bồi thường đến đúng tay người dân một cách công khai, minh bạch. Ngoài bồi thường bằng tiền mặt, các chính sách hỗ trợ khẩn cấp khác như cung cấp gạo, hỗ trợ y tế, miễn giảm học phí cũng được thực hiện để giảm bớt gánh nặng cho các gia đình ngư dân trong giai đoạn khó khăn nhất.

3.1. Quy trình triển khai chính sách đền bù cho người dân

Quy trình bồi thường thiệt hại Formosa được thực hiện một cách có hệ thống. Tại các địa phương, Hội đồng đánh giá thiệt hại được thành lập để thống kê, rà soát và xác định đối tượng. Công tác này được tiến hành từ cấp thôn, xã, sau đó tổng hợp lên cấp huyện, tỉnh. Việc kê khai thiệt hại được yêu cầu phải có sự tham gia của cộng đồng, họp dân và niêm yết công khai để đảm bảo tính dân chủ và minh bạch. Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy nhiều thách thức, như tài liệu đã chỉ ra: "việc rà soát, xác định đối tượng khai thác thủy sản đơn giản còn gặp nhiều khó khăn do người dân chưa hiểu rõ hoặc cố tình không hiểu rõ về chính sách đền bù". Điều này đòi hỏi cán bộ địa phương phải làm việc tận tâm, giải thích cặn kẽ và xử lý khéo léo các tình huống phát sinh để tránh gây mất đoàn kết trong cộng đồng.

3.2. Vai trò của các tổ chức xã hội trong hỗ trợ ngư dân

Bên cạnh vai trò chủ đạo của nhà nước, các tổ chức xã hội, các nhà hảo tâm và cộng đồng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ ngư dân vượt qua khủng hoảng. Nhiều chiến dịch gây quỹ, chương trình thiện nguyện đã được tổ chức để giúp đỡ các gia đình gặp khó khăn nhất. Các hoạt động này không chỉ hỗ trợ về vật chất như lương thực, tiền mặt mà còn là nguồn động viên tinh thần to lớn, giúp ngư dân cảm thấy không bị bỏ lại phía sau. Sự chung tay của toàn xã hội đã tạo nên một sức mạnh tổng hợp, góp phần xoa dịu nỗi đau và hỗ trợ công tác an sinh xã hội cho ngư dân một cách hiệu quả và kịp thời.

IV. Bí quyết xây dựng sinh kế bền vững cho ngư dân sau sự cố

Giải quyết vấn đề trước mắt bằng bồi thường là cần thiết, nhưng về lâu dài, việc xây dựng sinh kế bền vững cho ngư dân mới là giải pháp căn cơ. Mục tiêu không chỉ là khôi phục lại hoạt động kinh tế mà còn phải nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước những cú sốc tương tự trong tương lai. Các chiến lược sinh kế cần được đa dạng hóa, tránh phụ thuộc tuyệt đối vào nguồn lợi ven bờ vốn đã bị tổn thương và ngày càng cạn kiệt. Chuyển đổi cơ cấu nghề nghiệp một cách hợp lý, dựa trên tiềm năng, lợi thế của từng địa phương và nhu cầu của thị trường là hướng đi tất yếu. Điều này bao gồm việc khuyến khích đánh bắt xa bờ, phát triển các mô hình nuôi trồng thủy sản an toàn, kết hợp du lịch sinh thái biển và phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp. Để thực hiện được điều này, cần có sự đầu tư đồng bộ vào đào tạo nghề, chuyển giao khoa học kỹ thuật và xây dựng các chuỗi liên kết giá trị, giúp người dân tự tin làm chủ sinh kế mới của mình.

4.1. Hướng dẫn hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp hiệu quả

Chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cần được thiết kế một cách thực tế và phù hợp với đặc điểm của lao động địa phương. Thay vì các khóa học chung chung, cần tập trung vào các ngành nghề có tiềm năng phát triển tại chỗ như sửa chữa máy tàu, chế biến sâu các sản phẩm nông nghiệp, dịch vụ du lịch cộng đồng. Các chương trình đào tạo cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đồng thời có chính sách hỗ trợ sau đào tạo như giới thiệu việc làm, hỗ trợ vốn vay sản xuất ưu đãi. Theo tài liệu nghiên cứu, đã có "khoảng 15 lao động" đi xuất khẩu lao động và "300 lao động" chuyển sang làm thuê cho các tàu đánh cá xa bờ. Những con số này cho thấy nhu cầu và xu hướng chuyển đổi là có thật, nhưng cần được định hướng và hỗ trợ mạnh mẽ hơn để tạo ra tác động lớn hơn.

4.2. Mô hình phát triển kinh tế biển bền vững thay thế

Để hướng tới phát triển kinh tế biển bền vững, cần thay đổi tư duy từ khai thác tận diệt sang bảo tồn và phát triển. Các mô hình kinh tế mới cần gắn liền với việc khôi phục môi trường biển miền Trung. Ví dụ, phát triển mô hình du lịch sinh thái kết hợp bảo vệ rạn san hô, nuôi trồng thủy sản theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP để tạo ra sản phẩm sạch, có giá trị cao. Bên cạnh đó, việc xây dựng các hợp tác xã kiểu mới, liên kết ngư dân lại với nhau để cùng đầu tư trang thiết bị hiện đại cho việc đánh bắt xa bờ, đồng thời tạo chuỗi cung ứng từ khai thác đến chế biến và tiêu thụ, sẽ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro cho từng hộ gia đình.

V. Kết quả thực tiễn và những bài học kinh nghiệm quý báu

Quá trình khắc phục hậu quả sự cố Formosa Hà Tĩnh đã mang lại nhiều kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại. Về mặt tích cực, một phần lớn người dân đã nhận được tiền bồi thường, giúp giải quyết khó khăn trước mắt. Nhiều chương trình hỗ trợ sinh kế đã được triển khai, bước đầu giúp một bộ phận ngư dân chuyển đổi nghề nghiệp thành công. Tuy nhiên, quá trình này cũng để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ rõ những bất cập trong quá trình chi trả bồi thường tại một số địa phương như xã Hải Ninh, Võ Ninh (Quảng Ninh), nơi "một số đối tượng đã có hành vi gian dối, ảnh hưởng xấu đến dư luận" hoặc "gây áp lực đòi bồi thường theo diện tích". Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự minh bạch, công bằng và công tác truyền thông, dân vận trong việc triển khai các chính sách lớn, phức tạp. Rõ ràng, việc giám sát chặt chẽ và xử lý nghiêm các hành vi trục lợi chính sách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của các giải pháp hỗ trợ.

5.1. Đánh giá hiệu quả của chính sách đền bù và hỗ trợ

Hiệu quả của chính sách đền bù cho người dân có thể nhìn nhận ở hai mặt. Về mặt tích cực, chính sách đã thể hiện trách nhiệm của nhà nước, kịp thời hỗ trợ người dân ổn định cuộc sống. Tổng số tiền đã chi trả tại huyện Quảng Ninh tính đến thời điểm nghiên cứu là "179.820 đồng" (đơn vị: triệu đồng). Tuy nhiên, hiệu quả chưa thực sự trọn vẹn do những khó khăn trong khâu thực thi. Sự phức tạp trong việc xác định đối tượng, quy trình rườm rà và áp lực về thời gian đã dẫn đến những sai sót, gây ra khiếu nại kéo dài. Bài học rút ra là cần xây dựng một cơ chế ứng phó khủng hoảng linh hoạt hơn, với các tiêu chí rõ ràng và quy trình đơn giản, dễ áp dụng ngay từ đầu.

5.2. Tầm quan trọng của công tác quan trắc môi trường biển

Một trong những bài học quan trọng nhất sau thảm họa là nhận thức về tầm quan trọng của công tác quan trắc môi trường biển. Sự cố Formosa cho thấy sự lơ là trong giám sát môi trường có thể dẫn đến hậu quả khôn lường. Sau sự cố, hệ thống quan trắc đã được đầu tư, nâng cấp, giúp theo dõi chất lượng nước biển thường xuyên và minh bạch hơn. Việc công khai kết quả quan trắc không chỉ giúp cơ quan quản lý đưa ra cảnh báo sớm mà còn giúp củng cố niềm tin của người dân, là cơ sở khoa học để xác định khi nào biển thực sự an toàn. Đây là nền tảng không thể thiếu cho việc khôi phục môi trường biển miền Trung và đảm bảo phát triển bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu giải pháp thích ứng với sự cố môi trường biển năm 2016 của cộng đồng ngư dân khai thác thuỷ sản ven bờ tại huyện quảng ninh tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm về thảm hoạ: Trong những tác động xấu của môi trường, có những tác động chỉ ảnh hưởng đến số ít cá thể, trong một phạm vi hẹp mà cộng động có thể tự phòng chống được nhưng cũng có những tác động ảnh hưởng đến nhiều người, trên phạm vi rộng, cần đến sự phối hợp của toàn thể cộng đồng, đôi khi còn cần phải kết hợp nhiều ngành, nhiều cấp, nhiều địa phương, nhiều quốc gia mới có thể khắc phục được.

Đó chính là các loại thảm họa. Theo tài liệu của Liên Hiệp Quốc về thập kỷ thế giới giảm nhẹ thiên tai: “Thảm họa là các tác động nghiêm trọng đến chức năng hoạt động của xã hội, gây ra các thiệt hại to lớn về môi trường, nhân lực, vật lực, vượt quá khả năng khắc phục của con người bằng chính nguồn lực của bản thân họ”. Còn theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): “Thảm họa là sự phá vỡ môi trường sinh thái, vượt quá khả năng chịu đựng của từng cộng đồng mà cần phải kêu gọi sự hỗ trợ từ bên ngoài’’. Khái niệm “hỗ trợ từ bên ngoài” của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có nghĩa là vượt quá khả năng tự khắc phục của bản thân mỗi người, mỗi địa phương nhỏ và cần phải có sự hỗ trợ của một cộng đồng lớn hơn ở các địa phương, các quốc gia khác.

Nếu một trận mưa to làm vỡ một con mương nhỏ trên đồng ruộng, nhân dân sống chung quanh đó có thể tự hàn gắn được, không gây ảnh hưởng đến môi trường sinh thái thì không phải là thảm họa. Một một đợt lũ lớn gây vỡ đê, nước ngập tràn trên diện rộng và dài ngày làm ảnh hưởng đến môi trường sinh thái; nhân dân sống tại chỗ không tự khắc phục được mà cần có sự hỗ trợ của toàn huyện, toàn tỉnh, toàn quốc mới có thể khắc phục được thì đó là “thảm họa”. Có những thảm họa xảy ra rất lớn như động đất, núi lửa phun gây ảnh hưởng khá nghiêm trọng, cần phải phối hợp hành động của nhiều quốc gia mới khắc phục được. Một loại thản họa tồi tệ nhất do con người gây ra là chiến tranh.

❖ Phân loại thảm họa và hướng xử trí Thảm họa được phân loại theo nguyên nhân hay hậu quả về môi trường do thảm họa gây nên. Về nguyên nhân: Các thảm họa do thiên nhiên gây ra, còn gọi là thiên tai do những biến đổi bất thường của thiên nhiên về thời tiết, khí hậu có thể gây nên những hậu quả nghiêm trọng cho môi trường, cho đời sống của con người như cơn bão, lốc tố, vòi rồng, ngập PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 lụt, động đất, núi lửa phun, mưa đá, bão tuyết, sóng thần, khô hạn. Các loại thiên tai thường xảy ra đột ngột, ngoài khả năng cảnh báo hoặc có cảnh báo được thì cũng chỉ phòng tránh nhằm giảm bớt thiệt hại về người và tài sản. Ngày nay, mặc dù khoa học kỹ thuật đã phát triển tới mức độ khá cao nhưng con người chỉ mới có khả năng phá hủy được các cơn mưa đá trên diện hẹp, làm mưa nhân tạo chống khô hạn trên một vùng có quy mô nhỏ.

nhưng chưa có cách nào để di chuyển được một cơn bão lớn ra khỏi khu vực đông dân cư hoặc chống được động đất, núi lửa. Một vấn đề khác cũng cần quan tâm là đôi khi do phát triển quá mức của khoa học kỹ thuật nhưng không tính toán kỹ đến yếu tố môi trường lại tác động xấu đến môi trường, làm cho thiên tai có thể xảy ra nhiều hơn như do thủng tầng ozone, do hiệu ứng nhà kính. đã làm cho trái đất nóng lên, dẫn đến áp suất khí quyển tăng, khả năng bão, lốc nhiều hơn; do nhiệt độ nước biển tăng đã làm tan các tảng băng tại hai cực của trái đất, làm tăng mực nước biển và có thể gây nên ngập lụt ở nhiều nơi. Việc chặt phá cây rừng bừa bãi đã làm tăng sự xói mòn, cạn kiệt nguồn nước ngầm gây khô hạn, hiện tượng sa mạc hóa.

Khi có mưa lớn, do không còn lớp thảm thực vật che phủ nên lượng nước đổ dồn nhanh xuống vùng thấp trũng hơn gây nên lũ quét, ngập lụt nhiều nơi trên diện rộng. Các thảm họa do con người gây ra do trong quá trình phát triển khoa học kỹ thuật, vì một lý do nào đó không kiểm tra, chủ động khống chế được độ an toàn và có thể gây ra thảm họa như nổ lò phản ứng hạt nhân nhà máy điện nguyên tử, rò rỉ hóa chất độc hại, tai nạn giao thông đường bộ, đường biển và đường hàng không. Ngoài ra, các thảm họa do cháy, nổ cũng ngày càng phổ biến như cháy rừng và khói bụi do cháy rừng; cháy nhà, cháy chợ. Ngày nay, các công trình xây dựng nhà cao tầng ngày càng nhiều thì nguy cơ cháy, nổ cũng có thể xảy ra gây nên những thảm họa không thể lường trước được.

Một vấn đề cần chú ý là việc khai thác, vận chuyển dầu, khí không bảo đảm an toàn có thể gây ra các vụ cháy lớn, gây nhiều thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Khác với thảm họa do thiên nhiên gây ra như thiên tai, các thảm họa do con người gây nên có thể dự báo và phòng tránh được, kể cả loại thảm họa chiến tranh tồi tệ nhất. ❖ Về hậu quả môi trường: Thảm họa do hậu quả môi trường gồm các loại thảm họa gây nên tác động ngay tới môi trường, thảm họa gây nên tác động lâu dài tới môi trường và thảm họa vừa gây nên tác động ngay vừa gây nên tác động lâu dài tới môi trường. Loại thảm họa gây nên tác động ngay tới môi trường là các loại thảm họa có tác động ngay tức khắc tới môi trường, gây thiệt hại nặng cho con người và môi trường nhưng tác động xấu về môi trường không kéo dài như cháy nhà gây thiệt hại nặng về người và tài sản nhưng khi đã dập tắt được đám cháy thì không tiếp tục gây tai họa nữa.

Các loại thiên tai như lũ quét, lốc tố, vòi rồng, sóng thần. cũng gây thiệt hại ngay PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tức khắc nhưng không tiếp tục tác động nhiều tới môi trường khi đã chấm dứt đợt thiên tai. Cần phòng tránh những thiệt hại về người và tài sản ngay khi thảm họa xảy ra, việc khắc phục hậu quả về môi trường thì không phải là vấn đề lớn. Loại thảm họa gây nên tác động lâu dài tới môi trường với đặc điểm làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi trường, dễ làm phát sinh dịch bệnh với các yêu cầu cần can thiệp như chủ động khống chế dịch bệnh không để phát sinh và lan rộng, thanh khiết môi trường, phục hồi lại sức khỏe của nhân dân sau thảm họa, đáp ứng các nhu cầu tối thiểu về ăn, mặc, nơi ở tạm thời.

của người dân. Sau các trận lũ lụt lớn, hạn hán kéo dài, ngành y tế tổ chức các hoạt động nhằm khắc phục hậu quả tương đối lâu dài và trên phạm vi rộng. Hoạt động này sẽ không đạt được kết quả tốt nếu không có sự hỗ trợ của chính quyền các cấp, sự phối hợp của các ban, ngành, đoàn thể và sự hưởng ứng, tham gia tích cực của toàn thể nhân dân. Loại thảm họa vừa tác động ngay, vừa tác động lâu dài tới môi trường phần lớn là các loại thảm họa thường hay xảy ra tại nước ta như bão, lụt lớn, lốc tố, mưa đá với nhiều đặc điểm khác nhau.

Với yêu cầu cấp cứu hàng loạt nạn nhân đòi hỏi các cơ sở y tế phải hoạt động tối đa, có chi viện tốt cả về nhân lực, phương tiện, thuốc men và sự phối hợp tốt với lực lượng công an, quân đội, người tình nguyện trong việc tìm kiếm, cứu nạn, sơ cứu nạn nhân bước đầu ngay tại hiện trường trước khi chuyển đến các cơ sở y tế. Việc phổ biến các kỹ thuật cấp cứu ban đầu cho cộng đồng và các lực lượng tham gia cứu hộ rất quan trọng vì trên thực tế cho thấy trên 90% nạn nhân do cộng đồng và các lực lượng cứu hộ phát hiện, sơ cứu trước khi chuyển đến các cơ sở y tế. Vấn đề phát hiện sớm, sơ cứu đúng kỹ thuật đã góp phần tích cực làm giảm số tử vong, giúp cho việc điều trị đạt kết quả tốt, giảm được các di chứng sau điều trị. Khi môi trường bị ô nhiễm nặng do thiên tai, thảm họa, các loại dịch bệnh có nguy cơ phát sinh và phát triển, làm ảnh hưởng đến sức khỏe của cộng đồng người dân.

Đối với ngành y tế, việc can thiệp biện pháp còn căn cứ vào các loại thảm họa xảy ra. Khi bị bão, lốc tố, mưa đá, động đất, núi lửa phun. yêu cầu phải tìm kiếm nạn nhân trước, sau đó mới đến công tác thanh khiết môi trường, phòng chống dịch bệnh. Nếu lụt úng chủ yếu gây tác động đến môi trường, số nạn nhân nếu có cũng xuất hiện dần theo thời gian; vì vậy cần tổ chức chăm sóc sức khỏe nhân dân tại nơi xảy ra thảm họa và phải đặc biệt lưu ý đến công tác vệ sinh môi trường, phòng chống dịch bệnh.

Trường hợp gặp tai nạn giao thông, hỏa hoạn thì ưu tiên trước hết là tìm kiếm, cấp cứu nạn nhân, sau đó mới đến các công tác vệ sinh môi trường. Việc ổn định tinh thần, động viên gia đình nạn nhân, tìm cách tạo cho họ điều kiện ổn định được cuộc sống sau khi có những mất mát, thiệt hại lớn về người thân, nguồn sống. phải là trách nhiệm của cộng đồng, của lãnh đạo chính quyền, ban, ngành, đoàn thể các cấp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Trong khi thảm họa xảy ra, ngành y tế cũng chịu những thiệt hại nặng.

Vì vậy sau thảm họa, phải tìm mọi cách nhanh chóng đưa các hoạt động y tế trở lại bình thường. Chính quyền các cấp cần ưu tiên các phương tiện vật tư cho các cơ sở y tế như vật liệu xây dựng, cung cấp điện, nước cho các cơ sở y tế. Trường hợp thảm họa xảy ra gây thiệt hại quá sức tự giải quyết của ngành y tế địa phương, phải báo cáp kịp thời với y tế tuyến trên để tiếp nhận chi viện. Mọi thông tin cung cấp phải bảo đảm sự chính xác, cụ thể như hiện có bao nhiêu nạn nhân cần cấp cứu, các loại vết thương, chấn thương, bệnh tật; nhu cầu cần chi viện về người, phương tiện vật chất, phương tiện vận chuyển nạn nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ