Luận văn: Hiện trạng & giải pháp bảo tồn cây cổ thụ tại Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn

Nghiên cứu đánh giá thực trạng cây cổ thụ tại Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn. Đề xuất các giải pháp khoa học nhằm quản lý, bảo tồn hệ thống cây xanh đô thị.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng cây cổ thụ Sơn Trà Ngũ Hành Sơn Báu vật sống

Khu vực quận Sơn TràNgũ Hành Sơn tại thành phố Đà Nẵng sở hữu một hệ thống cây cổ thụ đa dạng, đóng vai trò như những chứng nhân lịch sử, là một phần không thể tách rời của di sản thiên nhiên Đà Nẵng. Các cây cổ thụ không chỉ có giá trị to lớn về cảnh quan, điều hòa vi khí hậu mà còn mang đậm dấu ấn văn hóa, tâm linh, gắn liền với đời sống cộng đồng qua nhiều thế hệ. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan (2016) chỉ ra rằng, đây là những tài sản vô giá, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học bán đảo Sơn Tràbảo tồn hệ sinh thái Ngũ Hành Sơn. Tuy nhiên, công tác quản lý cây xanh đô thị Đà Nẵng đối với các cây cổ thụ này vẫn còn nhiều bất cập. Số lượng cây cổ thụ đang đối mặt với nguy cơ suy giảm do nhiều yếu tố tác động. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện về hiện trạng, phân bố và tình trạng sức khỏe của từng cá thể cây là nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ phục vụ cho công tác bảo tồn mà còn tạo tiền đề cho việc phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái, nâng cao giá trị của hệ thống cây xanh đô thị. Cần có một cái nhìn tổng thể và chiến lược bài bản để bảo vệ những “báu vật sống” này, đảm bảo chúng tiếp tục tồn tại và phát triển bền vững cùng với sự phát triển của thành phố.

1.1. Giá trị vô giá của hệ thống cây cổ thụ tại Đà Nẵng

Cây cổ thụ tại Sơn TràNgũ Hành Sơn là một tài sản vô giá, mang ý nghĩa sâu sắc về nhiều mặt. Về mặt sinh thái, chúng là những lá phổi xanh khổng lồ, giúp điều hòa không khí, giảm ô nhiễm tiếng ồn và bụi, đồng thời là nơi cư trú cho nhiều loài động thực vật, góp phần duy trì đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà. Về mặt lịch sử - văn hóa, nhiều cây cổ thụ gắn liền với các di tích, đền chùa, hoặc là nhân chứng của các sự kiện lịch sử quan trọng của địa phương. Chúng được xem như cây di sản Việt Nam, lưu giữ ký ức và bản sắc văn hóa của cộng đồng. Luận văn “Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất các giải pháp quản lý bảo tồn cây cổ thụ…” nhấn mạnh, việc bảo tồn các cây này chính là bảo tồn chứng tích lịch sử, gìn giữ cảnh quan văn hóa độc đáo. Hơn nữa, những cây như cây đa ngàn năm tuổi ở Sơn Trà còn là điểm nhấn thu hút du lịch, tạo cơ hội cho việc phát triển du lịch bền vững.

1.2. Tổng quan công tác quản lý cây xanh đô thị tại khu vực

Công tác quản lý cây xanh đô thị Đà Nẵng, đặc biệt là cây cổ thụ, đã có những nền tảng pháp lý ban đầu thông qua các văn bản như Nghị định 64/2010/NĐ-CP và Quyết định 23/2012/QĐ-UBND của thành phố. Tuy nhiên, theo tài liệu nghiên cứu, việc quản lý vẫn còn phân mảnh giữa các sở, ban, ngành, chưa có một cơ quan chủ trì thống nhất chịu trách nhiệm toàn diện cho việc bảo tồn cây cổ thụ. Các hoạt động chủ yếu tập trung vào việc chăm sóc cây xanh đường phố nói chung, trong khi các biện pháp chuyên sâu dành cho cây cổ thụ, cây di sản còn hạn chế. Việc lập hồ sơ quản lý, đánh số, theo dõi sức khỏe định kỳ cho từng cây chưa được thực hiện một cách hệ thống. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều cây cổ thụ quý giá chưa được quan tâm đúng mức, đối mặt với nguy cơ suy thoái mà không được can thiệp kịp thời.

II. Các mối đe dọa đến việc bảo tồn cây cổ thụ tại Đà Nẵng

Hệ thống cây cổ thụ tại Sơn TràNgũ Hành Sơn đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, đẩy nhanh quá trình suy thoái và có nguy cơ biến mất hoàn toàn. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng, mở rộng đường sá, và sự xuất hiện của các tòa nhà cao tầng đã xâm lấn không gian sống của cây, làm tổn thương bộ rễ và thay đổi môi trường đất. Theo nghiên cứu, các hoạt động thi công công trình ngầm như hệ thống thoát nước, cáp quang thường xuyên cắt xén rễ cây mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu đến cây xanh ngày càng rõ rệt, với các cơn bão mạnh và lượng mưa bất thường làm tăng nguy cơ gãy đổ. Tình trạng sâu bệnh hại cũng là một vấn đề nhức nhối, nhiều cây bị mục rỗng, bị các loài phụ sinh bám gửi, làm suy giảm sức sống. Đáng báo động hơn là sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân, các hành vi như đóng đinh, treo biển quảng cáo, đổ chất thải vào gốc cây đang âm thầm “bức tử” những di sản thiên nhiên Đà Nẵng. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cứu lấy các cây cổ thụ.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai

Vị trí ven biển của Đà Nẵng khiến hệ thống cây cổ thụ đặc biệt dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu đến cây xanh. Luận văn của Nguyễn Thị Lan chỉ ra, gió bão với cường độ ngày càng mạnh là nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng gãy cành, đổ cây, đặc biệt với những cây có tuổi đời cao, thân bị mục rỗng. Các quận Sơn TràNgũ Hành Sơn thường xuyên hứng chịu các cơn bão từ biển Đông, với tốc độ gió có thể lên tới cấp 9-10. Ngoài ra, sự thay đổi về lượng mưa và nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng của cây. Tình trạng nhiễm mặn trong đất và nguồn nước ngầm do triều cường cũng là một yếu tố tiêu cực, làm suy yếu sức khỏe của những cây không chịu được mặn, đặc biệt là tại khu vực Ngũ Hành Sơn.

2.2. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và xây dựng hạ tầng

Quá trình đô thị hóa với tốc độ nhanh tại Sơn TràNgũ Hành Sơn là mối đe dọa hàng đầu. Việc xây dựng các công trình, nhà ở, và đặc biệt là hạ tầng giao thông đã thu hẹp không gian sống của cây cổ thụ. Tài liệu gốc nêu rõ: “Khi thi công các công trình ngầm và trên mặt đất, đơn vị thi công có trách nhiệm bảo vệ hệ thống cây xanh đã có”. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều rễ cây bị cắt đứt, đất quanh gốc cây bị nén chặt, bề mặt vỉa hè bị bê tông hóa làm cản trở quá trình hấp thụ nước và dinh dưỡng. Những hoạt động này không chỉ làm cây suy yếu dần mà còn làm giảm khả năng chống chịu trước gió bão, dẫn đến nguy cơ gãy đổ cao, gây nguy hiểm cho người dân và tài sản.

2.3. Hiện trạng sâu bệnh hại và các yếu tố tổn hại khác

Nhiều cây cổ thụ tại khu vực nghiên cứu đang trong tình trạng sức khỏe kém do bị sâu bệnh tấn công. Kết quả điều tra thực địa cho thấy các khuyết tật phổ biến bao gồm thân cây bị mục rỗng, bị phụ sinh bám gửi, sâu đục thân, và mối mọt. Việc phòng trừ sâu bệnh cho cây lâu năm gặp nhiều khó khăn do kích thước cây lớn và tuổi đời cao. Hơn nữa, các hoạt động của con người như đóng đinh, treo biển quảng cáo, bóc vỏ, hay thậm chí là hành vi “bức tử” cây để phục vụ mục đích kinh doanh đã gây ra những tổn thương nghiêm trọng, tạo điều kiện cho nấm và sâu bệnh xâm nhập, phá hủy cây từ bên trong. Sự thiếu hụt các biện pháp chăm sóc chuyên nghiệp và định kỳ làm trầm trọng thêm tình trạng này.

III. Giải pháp chính sách và quản lý bảo tồn cây cổ thụ hiệu quả

Để công tác bảo tồn cây cổ thụ tại Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn đạt hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến quản lý vi mô. Trước hết, việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố tiên quyết. Cần ban hành các quy định cụ thể về quản lý, bảo vệ cây cổ thụ, trong đó quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan, từ cơ quan nhà nước đến cộng đồng dân cư. Một chính sách bảo vệ cây xanh mạnh mẽ, đi kèm với các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi xâm hại, sẽ tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Song song đó, việc xây dựng quy hoạch bảo vệ cây cổ thụ cần được tích hợp vào quy hoạch chung của thành phố. Quy hoạch này phải xác định rõ các khu vực cần bảo vệ, lập danh mục các cây cần ưu tiên bảo tồn và đề ra các biện pháp kỹ thuật phù hợp. Đặc biệt, việc nâng cao vai trò cộng đồng trong bảo tồn di sản là giải pháp mang tính bền vững. Khi người dân hiểu rõ giá trị và xem cây cổ thụ là tài sản chung của cộng đồng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Việc xã hội hóa công tác chăm sóc, bảo vệ cây thông qua các chương trình, dự án có sự tham gia của người dân và doanh nghiệp sẽ huy động được nguồn lực to lớn cho công tác bảo tồn.

3.1. Hoàn thiện chính sách bảo vệ cây xanh và cây di sản

Cần rà soát và bổ sung các văn bản pháp quy của địa phương để cụ thể hóa Nghị định 64/2010/NĐ-CP. Đề tài nghiên cứu đề xuất UBND thành phố Đà Nẵng sớm ban hành quy định riêng về quản lý và bảo vệ cây cổ thụ, trong đó xác định rõ tiêu chí công nhận cây di sản Việt Nam cấp thành phố. Chính sách bảo vệ cây xanh cần bao gồm các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ tài chính cho các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình tham gia chăm sóc, bảo vệ cây. Cần có quy định cụ thể về việc lập hồ sơ, đánh số, treo biển cho từng cây cổ thụ và giao trách nhiệm quản lý rõ ràng cho chính quyền địa phương hoặc các đơn vị chuyên trách. Mức xử phạt đối với các hành vi xâm hại cây phải đủ sức răn đe.

3.2. Xây dựng quy hoạch bảo vệ cây cổ thụ một cách bài bản

Công tác quy hoạch bảo vệ cây cổ thụ phải được tiến hành một cách khoa học. Cần thực hiện một cuộc tổng điều tra, khảo sát toàn diện để lập bản đồ phân bố, đánh giá hiện trạng của tất cả cây cổ thụ tại Sơn TràNgũ Hành Sơn. Dựa trên cơ sở dữ liệu này, các nhà quản lý sẽ xác định danh mục cây cần bảo tồn đặc biệt, khoanh vùng bảo vệ xung quanh gốc cây, và đưa ra các quy định nghiêm ngặt về xây dựng trong phạm vi vùng đệm. Quy hoạch cũng cần dự báo các tác động từ việc phát triển đô thị để có phương án di dời, bảo vệ cây một cách chủ động trong các dự án xây dựng hạ tầng, thay vì để xảy ra tình trạng “chặt hạ rồi mới tính”.

3.3. Tăng cường vai trò cộng đồng trong bảo tồn di sản

Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa thành công. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của cây cổ thụ. Luận văn đề xuất xây dựng các quy ước, hương ước tại các khu dân cư về việc bảo vệ cây. Việc phát huy vai trò cộng đồng trong bảo tồn di sản có thể được thực hiện thông qua các mô hình đồng quản lý, nơi người dân cùng tham gia giám sát, chăm sóc và báo cáo các hành vi xâm hại cây. Tổ chức các sự kiện vinh danh cây di sản, các cuộc thi tìm hiểu về cây cổ thụ sẽ khơi dậy niềm tự hào và tình yêu thiên nhiên, biến mỗi người dân thành một “đại sứ” cho việc bảo tồn di sản thiên nhiên Đà Nẵng.

IV. Phương pháp kỹ thuật chăm sóc cây cổ thụ tại Sơn Trà

Bên cạnh các giải pháp về chính sách và quản lý, việc áp dụng các biện pháp khoa học kỹ thuật là yếu tố sống còn để duy trì và phục hồi sức sống cho các cây cổ thụ. Công tác kỹ thuật chăm sóc cây cổ thụ đòi hỏi sự chuyên môn hóa cao, không thể áp dụng các phương pháp đại trà như cây xanh đô thị thông thường. Cần thành lập một đội ngũ chuyên gia có kiến thức sâu về sinh lý thực vật, bệnh học cây rừng để thực hiện việc chẩn đoán và điều trị cho từng cây. Các hoạt động cần được tiến hành định kỳ bao gồm kiểm tra sức khỏe tổng thể, cắt tỉa cành khô, mục, xử lý các vết thương trên thân cây để ngăn ngừa nấm bệnh. Việc phục hồi cây di sản bị suy yếu cần các giải pháp can thiệp tổng hợp như cải tạo đất, bón phân hữu cơ chuyên dụng, và áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để xử lý phần thân, gốc bị rỗng ruột. Đồng thời, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp sinh học trong phòng trừ sâu bệnh cho cây lâu năm sẽ giúp hạn chế sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường và hệ sinh thái xung quanh. Ứng dụng công nghệ thông tin như GIS và MapInfo để xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa sẽ giúp công tác quản lý, theo dõi trở nên hiệu quả và chính xác hơn.

4.1. Kỹ thuật chăm sóc cây cổ thụ và phòng trừ sâu bệnh

Hoạt động chăm sóc định kỳ là nền tảng. Kỹ thuật chăm sóc cây cổ thụ bao gồm việc cắt tỉa cành khô, cành sâu bệnh, và các cành có nguy cơ gãy đổ để đảm bảo an toàn và tạo dáng cho cây. Cần cải tạo đất xung quanh gốc cây bằng cách xới xáo nhẹ, bón phân hữu cơ vi sinh để tăng cường dinh dưỡng. Đối với việc phòng trừ sâu bệnh cho cây lâu năm, cần ưu tiên các biện pháp sinh học, sử dụng thiên địch hoặc các loại thuốc có nguồn gốc thảo mộc. Với các cây bị mục rỗng, cần thực hiện kỹ thuật làm sạch phần gỗ mục, xử lý bằng các chất chống nấm và gia cố bằng các vật liệu phù hợp để tăng cường sự vững chắc cho thân cây. Mọi can thiệp kỹ thuật đều phải được thực hiện bởi những người có chuyên môn để tránh gây thêm tổn thương cho cây.

4.2. Biện pháp phục hồi cây di sản bị suy yếu tổn thương

Quá trình phục hồi cây di sản đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp khoa học. Với những cây bị suy yếu do môi trường sống bị xâm hại, giải pháp chính là cải tạo điều kiện sống. Cần phá dỡ lớp bê tông xung quanh gốc, tạo không gian thoáng cho rễ phát triển, và xây dựng bồn cây bảo vệ. Đối với những cây bị tổn thương nặng do thi công hoặc thiên tai, cần có các biện pháp cấp cứu kịp thời như chống đỡ các cành lớn, xử lý vết thương hở để ngăn nhiễm trùng. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp bồi dục, cải tạo đất chuyên sâu sẽ giúp cây dần phục hồi sức sống. Đây là một quá trình lâu dài, cần sự theo dõi và đánh giá liên tục từ các chuyên gia.

4.3. Ứng dụng công nghệ GIS để quản lý hệ thống cây xanh

Công nghệ thông tin mang lại công cụ quản lý hiện đại và hiệu quả. Luận văn đề xuất xây dựng phần mềm quản lý hệ thống cây cổ thụ dựa trên nền tảng GIS (Hệ thống Thông tin Địa lý). Mỗi cây cổ thụ sẽ được định vị trên bản đồ số, đi kèm với một hồ sơ chi tiết bao gồm thông tin về loài, tuổi, kích thước, tình trạng sức khỏe, lịch sử chăm sóc, và hình ảnh. Hệ thống này giúp các nhà quản lý dễ dàng truy xuất thông tin, theo dõi sự thay đổi của từng cây theo thời gian, và lên kế hoạch chăm sóc, bảo vệ một cách khoa học. Đây là bước đi cần thiết để chuyên nghiệp hóa công tác quản lý cây xanh đô thị Đà Nẵng.

V. Kết quả thực tiễn bảo tồn cây cổ thụ và đa dạng sinh học

Việc áp dụng các giải pháp bảo tồn không chỉ cứu sống từng cá thể cây mà còn mang lại những kết quả tích cực cho toàn bộ hệ sinh thái và cộng đồng. Tại Sơn Trà, các nỗ lực bảo vệ cây đa Sơn Trà, đặc biệt là cây đa di sản ngàn năm tuổi, đã biến nơi đây thành một biểu tượng của di sản thiên nhiên Đà Nẵng, thu hút hàng ngàn lượt khách du lịch mỗi năm. Việc bảo vệ những cây cổ thụ đầu nguồn cũng góp phần quan trọng vào việc duy trì nguồn nước và bảo vệ đa dạng sinh học bán đảo Sơn Trà, nơi sinh sống của loài Voọc chà vá chân nâu quý hiếm. Tương tự, tại Ngũ Hành Sơn, việc khoanh vùng, bảo vệ các cây cổ thụ trong khuôn viên các di tích chùa chiền đã góp phần bảo tồn hệ sinh thái Ngũ Hành Sơn một cách toàn diện. Các cây này không chỉ là một phần của di tích mà còn tạo nên không gian văn hóa tâm linh thanh tịnh, hài hòa. Những kết quả này chứng minh rằng, đầu tư vào công tác bảo tồn cây cổ thụ là một sự đầu tư mang lại lợi ích kép: vừa bảo vệ môi trường, vừa phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững. Các mô hình thành công tại đây có thể trở thành kinh nghiệm quý báu để nhân rộng ra các địa phương khác trong cả nước.

5.1. Mô hình bảo vệ cây đa Sơn Trà và các loài cây đặc hữu

Cây đa di sản tại bán đảo Sơn Trà là một ví dụ điển hình về thành công trong công tác bảo tồn. Nhờ các nỗ lực bảo vệ cây đa Sơn Trà, cá thể cây đa ngàn năm tuổi này không chỉ được bảo vệ an toàn mà còn trở thành một điểm đến không thể bỏ qua. Công tác bảo tồn tại đây được thực hiện bài bản, từ việc xây dựng lối đi an toàn cho du khách, lắp đặt các biển báo thông tin, đến việc thường xuyên kiểm tra sức khỏe của cây. Thành công này không chỉ giữ lại một cây di sản Việt Nam quý giá mà còn góp phần bảo vệ môi trường sống cho hệ động thực vật phong phú của bán đảo, khẳng định giá trị của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Bảo tồn hệ sinh thái Ngũ Hành Sơn một cách toàn diện

Khu danh thắng Ngũ Hành Sơn là một quần thể di tích và cảnh quan độc đáo, nơi hệ thống cây cổ thụ đóng vai trò không thể thiếu. Việc bảo tồn hệ sinh thái Ngũ Hành Sơn không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các công trình kiến trúc mà còn bao gồm cả việc chăm sóc, gìn giữ thảm thực vật tự nhiên và các cây cổ thụ lâu năm trong các ngôi chùa. Các cây này tạo ra bóng mát, không gian xanh và góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ kính, trang nghiêm cho khu di tích. Công tác bảo tồn tại đây cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn di sản văn hóa và bảo tồn di sản thiên nhiên, tạo ra một sản phẩm du lịch hấp dẫn và bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn cây di sản Việt Nam

Công tác bảo tồn cây cổ thụ tại Sơn TràNgũ Hành Sơn cần một tầm nhìn dài hạn, gắn liền với chiến lược phát triển chung của thành phố Đà Nẵng. Hướng đi tương lai không chỉ là bảo vệ mà còn là phát huy giá trị của những di sản sống này. Một trong những định hướng quan trọng là phát triển du lịch bền vững dựa trên nền tảng di sản thiên nhiên. Cần xây dựng các tour du lịch sinh thái, du lịch văn hóa kết nối các điểm có cây cổ thụ, cây di sản, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có chiều sâu. Qua đó, vừa tạo ra nguồn thu để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, vừa quảng bá hình ảnh của thành phố. Song song đó, việc tiếp tục đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học và giáo dục nâng cao nhận thức là nhiệm vụ không thể thiếu. Cần đưa nội dung về giá trị và tầm quan trọng của cây cổ thụ vào chương trình giáo dục địa phương, tổ chức các hoạt động ngoại khóa để thế hệ trẻ hiểu và yêu quý di sản của cha ông. Tương lai của những cây di sản Việt Nam phụ thuộc vào nhận thức và hành động của chúng ta ngày hôm nay, đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

6.1. Phát triển du lịch bền vững gắn với di sản thiên nhiên

Việc kết hợp bảo tồn và khai thác giá trị du lịch là một hướng đi tất yếu. Cần xây dựng các tuyến du lịch “Hành trình theo dấu cây di sản” tại Đà Nẵng, kết nối các địa điểm như cây đa ngàn năm tuổi ở Sơn Trà với các cây cổ thụ tại danh thắng Ngũ Hành Sơn. Việc phát triển du lịch bền vững phải đảm bảo nguyên tắc không tác động tiêu cực đến môi trường sống của cây. Nguồn thu từ du lịch có thể được trích một phần để thành lập “Quỹ bảo tồn cây cổ thụ”, phục vụ cho công tác chăm sóc, nghiên cứu và phục hồi cây. Cách làm này sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, nơi du lịch thúc đẩy bảo tồn và bảo tồn làm giàu thêm tài nguyên du lịch.

6.2. Nâng cao nhận thức và giáo dục về giá trị cây cổ thụ

Giải pháp căn cơ và lâu dài nhất chính là giáo dục. Cần tăng cường truyền thông trên các phương tiện đại chúng về vai trò và vẻ đẹp của cây cổ thụ. Các hoạt động như tổ chức các cuộc thi vẽ, viết về di sản thiên nhiên Đà Nẵng, các buổi nói chuyện của chuyên gia tại trường học sẽ giúp gieo mầm tình yêu thiên nhiên trong thế hệ trẻ. Khi nhận thức được nâng cao, vai trò cộng đồng trong bảo tồn di sản sẽ được phát huy một cách tự nhiên và mạnh mẽ, tạo nên một nền tảng xã hội vững chắc cho sự nghiệp bảo tồn những báu vật sống của quốc gia.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu hiện trạng và đề xuất các giải pháp quản lý bảo tồn cây cổ thụ trong hệ thống cây xanh đô thị tại hai quận sơn trà và

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, Nghị định số 64/2010/NĐ-CP, ngày 11/06/2010 của Thủ tướng Chính phủ, đã quy định rõ: Cây cổ thụ là cây thân gỗ lâu năm được trồng hoặc mọc tự nhiên, có độ tuổi tối thiểu 50 năm hoặc cây có đường kính từ 50cm trở lên tại chiều cao 1,3m của cây (tính từ gốc). * Cây di sản: - Khái niệm: Cây cổ thụ gắn với di tích lịch sử, văn hóa và truyền thống cách mạng. Cây cổ thụ, cây di tích là những chứng tích lịch sử - văn hóa, ghi nhận những giá trị truyền thống; nhiều cây cổ thụ trong các thời kỳ kháng chiến được sử dụng làm địa điểm liên lạc, đài quan sát, nơi cắm cờ cách mạng, gắn liền với truyền thống cách mạng của dân tộc. Những cây cổ thụ này được Hội Bảo vệ thiên nhiên và môi trường Việt Nam (VACNE) công nhận là cây di sản.

Có thể thấy, VACNE là một tổ chức tiên phong đi đầu trong việc bảo vệ cây quý khi phát động phong trào công nhận Cây di sản. Bảo tồn Cây di sản có nghĩa là trực tiếp bảo tồn được nguồn gen đa dạng sinh học, cái vốn quý nhất của sự sống. Cây Di sản Việt Nam có ý nghĩa thiết thực về bảo vệ cây, bảo tồn đa dạng sinh học, là phương thức bảo tồn mang tính chất cộng đồng, giáo dục con người thân thiện với môi trường và khơi dậy nét đẹp văn hoá truyền thống quê hương. - Tiêu chí: Theo VACNE, Tiêu chí để đánh giá cây di sản được phân loại như sau: Cây tự nhiên: là cây sống trên 200 năm, cao to hùng vĩ; Cao trên 40m, chu vi trên 6m đối với cây gỗ đơn thân; Cao trên 25m, chu vi trên 15m đối với các cây đa, si thuộc chi Ficus; Có hình dáng đặc sắc; Đặc biệt ưu tiên các loài đặc hữu, quý hiếm, có giá trị văn hoá, lịch sử.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Cây trồng: Cây sống trên 100 năm, cao to hùng vĩ; Cao trên 30m, chu vi trên 3,5m đối với cây gỗ đơn thân; Cao trên 20m, chu vi trên 10m, đối với cây đa, si thuộc chi Ficus; Có hình dáng đặc sắc; Đặc biệt ưu tiên các loài có giá trị cảnh quan, văn hóa, lịch sử. Các cây khác: Cây không đạt các tiêu chí kỹ thuật đã nêu, nhưng có giá trị đặc biệt về khoa học, hoặc lịch sử, hoặc văn hoá, hoặc mỹ quan; Cây cảnh độc đáo; Các cây gần đạt các tiêu chí nhóm A, B nêu trên nhưng có giá trị đặc biệt về khoa học, hoặc văn hoá, hoặc lịch sử, hoặc mỹ quan. Ghi chú: Chu vi cây đơn thân đo cách mặt đất 1,3m; chu vi cây có bạnh vè đo trên bạnh vè 20cm; chu vi các loài đa, si đo cả chu vi các rễ phụ. Do tác động của thiên tai, chiến tranh, biến đổi khí hậu và sự thiếu ý thức của con người, các di sản địa phương trong đó có cây cổ thụ đã mai một dần, đặc biệt những cây cổ thụ trong rừng thì việc giữ gìn, bảo tồn là vô cùng khó khăn.

Bên cạnh những cây đã chết, trong số cây còn lại bị mục rỗng, thiếu dinh dưỡng, sâu bệnh có nguy cơ mất dần là rất lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách nghiên cứu thực trạng cây cổ thụ để từ đó có giải pháp bảo tồn, tôn tạo những chứng tích văn hóa lịch sử quý giá này. Việc bảo tồn giữ gìn tôn tạo cây cổ thụ, một tài sản vô giá không chỉ có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, cảnh quan, môi trường sinh thái mà phải trở thành tình cảm và trách nhiệm của mỗi chúng ta vì bảo vệ nuôi dưỡng cây cổ thụ sẽ làm tăng vẻ đẹp phong cảnh là những nét chấm phá trong bức tranh phong cảnh đất nước, là tư liệu quý để nghiên cứu lịch sử tự nhiên, qua đó có thể tìm hiểu tình hình khí hậu, và những biến thiên khí hậu trong quá khứ. Cây cổ thụ còn có ý nghĩa đặc biệt trong nghiên cứu sinh lí cây thân gỗ qua từng năm của chúng để nghiên cứu quá trình sinh trưởng phát triển, già cỗi và tử vong của chúng.

Cơ sở thực tiễn của các vấn đề nghiên cứu 1. Hiện trạng cây xanh đô thị tại một số thành phố lớn của Việt Nam Ở Việt Nam công tác phát triển cây xanh đô thị hiện đã được các cấp, các ngành đặc biệt quan tâm. Diện tích cây xanh đô thị từng bước tăng dần cả về số lượng và chất lượng, cây trồng đặc biệt ở các đường phố lớn ngày càng đa dạng và phong phú. Từ sau ngày miền Bắc được giải phóng, công tác trồng cây làm xanh tươi lại đất nước đã được Trung ương Đảng, Chính phủ và đặc biệt Hồ Chủ Tịch hết sức quan tâm.

Đảng và Chính phủ đã có nhiều nghị quyết, chỉ thị vạch ra phương hướng và nhiệm vụ cho công tác trồng cây, gây rừng thực hiện việc trồng cây trong cả nước. Trong hoàn cảnh đất nước trải qua cuộc chiến tranh phá hoại tàn khốc của giặc Mỹ, công tác cải tạo và xây dựng đô thị bị đình đốn, công tác cây xanh không phát triển. Nơi nào nhận thức được lợi ích của cây xanh đô thị và quan tâm chỉ đạo thì phong trào PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 trồng cây đường phố, bảo vệ cây và các công viên, vườn hoa làm tốt, điển hình là Hà Nội, Hải Phòng. Nhiều nơi công tác cây xanh không được chú ý, không có tổ chức chuyên trách, thiếu kế hoạch ươm và trồng cây.

Nhiều nơi đã trồng cây một cách tuỳ tiện và cây trồng không đúng tiêu chuẩn quy phạm xây dựng đô thị đã làm hư hỏng nhà cửa và các hệ thống công trình ngầm, hạn chế ánh sáng và gió mát. Nhưng từ những nỗ lự ban đầu đó, kết quả đã trồng được nhiều cây bóng mát, cây phong cảnh cho đường phố, khu nhà ở, những nơi sinh hoạt văn hoá công cộng. Trồng được những đai cây xanh ở ngoại ô có tác dụng phòng hộ cho thành phố, diện tích cây xanh đô thị được tăng lên gấp từ 3 đến 5 lần so với thời gian trước khi miền Bắc giải phóng. Tại Hà Nội phần lớn cây xanh trên đường phố, công viên và trong các vườn Bách thảo được người Pháp trồng vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.400 cây Sấu cổ thụ, trồng ở khắp nơi trong thành phố và nhiều nhất ở phố Phan Đình Phùng được người Pháp trồng vào cuối thế kỷ XIX.

Ở phố Lò Đúc, con phố duy nhất trồng Sao đen ở Hà Nội đầu thế kỷ XX. Hồ Gươm trước đây khá rộng, nhà dân ở ra sát mép hồ. Tháng 11năm 1885 giải tỏa các hộ dân sống xung quanh hồ và khởi công đổ đất cạp hố, cho san lấp những vùng trũng thấp. Đến đầu năm 1893, con đường nhựa chạy quanh Hồ Gươm được khánh thành, thì thảm cây xanh quanh Hồ Gươm cũng được trồng với nhiều loài cây được đưa từ nhiều miền của đất nước.

Vì vậy thảm cây xanh ở đây hoàn toàn là cây nội địa, khác với thảm cây xanh ở khu vực Bách thảo. Có thể nói đây là thảm cây xanh quý nhất của thủ đô Hà Nội và ít chịu tác động nhất bởi quá trình đô thị hóa [14]. Ở thành phố Hồ Chí Minh, vào những năm đầu khi Sài Gòn vừa bị đánh chiếm và còn nằm dưới quyền cai trị của các đô đốc, thì Hải quân Pháp đã bắt đầu cho trồng hàng loạt cây Me ven các đường sá kể từ khoảng 1863-1865, cứ 5m một cây dọc theo vệ đường. Ở hai bên bờ kênh Charner (nay là đại lộ Nguyễn Huệ), kể từ năm 1870 cây Me được trồng lấn ra dần dần theo nhịp độ lấp từng đoạn con "kênh lớn" này.

Hiện nay ở khu vực nội thành và nội thành mở rộng, đường phố đang trong thời kỳ chỉnh trang nên các dãy cây xanh đường phố không đều và không liên tục. Chỉ có các dãy cây xanh trồng trên đường phố ở khu vực nội thành liên tục trên một số tuyến ở Quận 1, 3 và một số các trục đường lớn ở các Quận khác có từ trước năm 1975 đã tạo được vi khí hậu dãy cây tạo bóng mát người đi bộ. Thống kê mới nhất của Phòng Quản lý công viên – cây xanh, Sở Giao thông vận tải TPHCM, đến nay toàn bộ diện tích công viên, vườn hoa và cây xanh dải phân cách trên địa bàn thành phố chỉ còn khoảng 535 héc ta, giảm gần 50% so với năm 1998 [14]. Tiếp đến thành phố Huế, vào thời kỳ triều Nguyễn cây xanh đã được chú trọng trồng trên các con đường, trong mỗi vườn nhà.

Nay cây xanh ở Huế được trồng nơi nơi như các điểm xanh công cộng, công viên, đương phố, vườn đồi, ven sông,. góp phần quan trọng để tạo nên một nét Huế riêng. Đến thời điểm này, ở Thừa Thiên Huế có 43 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 loài thực vật quý hiếm, 170 loài cây cho bóng mát và cây cảnh, nếu tính cả các loài cây nhỏ thì hơn 300 loài, đủ màu, đủ chủng loại và kiểu dáng. Theo Trưởng phòng Kế hoạch Trung tâm Công viên cây xanh Huế khẳng định Huế đã đạt 80-100m2 cây xanh/người.

Trong khi đó 3 thành phố của Pháp được chọn là thành phố xanh sạch gồm Besancon, Amiens và Mans cũng chỉ có tỷ lệ 60m2 cây xanh/người. Như vậy, vấn đề về phát triển cây xanh đường phố ở Việt Nam có lịch sử hơn 100 năm và nay nó được thể hiện trong các văn bản pháp quy dưới đây. - Chỉ thị 45-TTg năm 1974 Về công tác trồng cây xanh ở các đô thị do Thủ tướng Chính phủ ban hành [3]. Quy hoạch xây dựng đô thị - Tiêu chuẩn thiết kế [12].

- Tập I - Quy chuẩn xây dựng Việt Nam: Nghị định 08/2005 về Quy hoạch Xây dựng [9]. - Luật quy hoạch đô thị “Điều 68” Quản lý cây xanh, công viên, cảnh quan tự nhiên và mặt nước [11]. - Bộ Xây dựng ban hành theo Quyết định số 01/QĐ-BXD ngày 05 tháng 01 năm 2006 về TCVN 362 : 2005 - “Quy hoạch cây xanh sử dụng công cộng trong các đô thị - Tiêu chuẩn thiết kế” quy định các chỉ tiêu diện tích cây xanh sử dụng công cộng trong các đô thị và các nguyên tắc thiết kế, được đã xác định cây xanh trong đô thị bao gồm: cây xanh công cộng, cây xanh sử dụng hạn chế, cây xanh chuyên dụng [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ