Giải pháp bảo mật và an toàn thông tin trong dịch vụ VietinBank at Home

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu Giải pháp bảo mật và an toàn thông tin trong hiện dịch vụ vietinbank at home tại ngân hàng tmcp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2010

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BẢO MẬT VÀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ

1.1. Giới thiệu chung về ngân hàng điện tử

1.2. Thương mại điện tử

1.3. Dịch vụ ngân hàng điện tử

1.4. Các yếu tố cần thiết cho ngân hàng điện tử

1.4.1. Hạ tầng cơ sở công nghệ thông tin và truyền thông

1.4.2. Nguồn nhân lực

1.4.3. Chứng từ điện tử - Chứng thư điện tử

1.4.4. Hệ thống cung ứng sản phẩm, dịch vụ

1.4.5. Bảo mật và an toàn thông tin

1.4.6. Hành lang pháp lý và các quy định điều chỉnh

1.4.7. Khả năng chấp nhận rủi ro của người sử dụng

1.5. Các sản phẩm ngân hàng điện tử

1.5.1. Dịch vụ ngân hàng tại nhà (home-banking)

1.5.2. Dịch vụ ngân hàng tự động qua điện thoại (Phone-banking)

1.5.3. Dịch vụ ngân hàng qua ĐTDĐ (Mobile-banking)

1.5.4. Kiosk ngân hàng

1.6. Lợi ích và rủi ro trong quá trình ứng dụng dịch vụ ngân hàng điện tử

1.6.1. Các lợi ích mang lại

1.6.1.1. Lợi ích đối với ngân hàng
1.6.1.2. Lợi ích đối với khách hàng

1.6.2. Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng

1.6.3. Cách nhận diện các loại rủi ro

1.7. Rủi ro an toàn và bảo mật thông tin trong dịch vụ ngân hàng điện tử

1.7.1. Xác định về rủi ro an toàn và bảo mật thông tin

1.7.2. Vai trò của công tác bảo mật và an toàn thông tin

1.8. Các phương án kiểm soát rủi ro

1.9. Một số thay đổi trong quy trình nghiệp vụ khi điện tử hóa công nghệ ngân hàng

1.10. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ BẢO MẬT VÀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG DỊCH VỤ VIETINBANK AT HOME TẠI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM

2.1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển của NHTMCP Công thương Việt Nam

2.2. Cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý của NHTMCP Công thương VN

2.3. Tổng quan về Vietinbank at home

2.3.1. Khái quát dịch vụ

2.3.2. Ý nghĩa của một số thuật ngữ

2.3.3. Đối tượng sử dụng

2.3.4. Điều kiện sử dụng

2.3.5. Các tiện ích của Vietinbank at home

2.3.6. Từ Internet Banking đến Vietinbank at home

2.4. Quy trình thực hiện dịch vụ Vietinbank at home tại hệ thống NHTMCP Công Thương VN

2.4.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động cung cấp và sử dụng Vietinbank at home

2.4.2. Các yêu cầu về phía khách hàng

2.4.2.1. Yêu cầu về cơ sở hạ tầng
2.4.2.2. Đăng ký sử dụng dịch vụ
2.4.2.3. Vai trò của người dùng và các chức năng Vietinbank at home
2.4.2.4. Các trạng thái giao dịch
2.4.2.5. Đăng nhập vào hệ thống
2.4.2.6. Chức năng thực hiện giao dịch phi tài chính
2.4.2.7. Chức năng thực hiện các giao dịch tài chính
2.4.2.8. Chức năng báo cáo thống kê và in chứng từ
2.4.2.9. Chức năng hỗ trợ

2.4.3. Về phía ngân hàng

2.5. So sánh tiện ích của Vietinbank at home giữa NHTMCP Công thương VN và dịch vụ Homebanking của các NHTMCP khác

2.6. Thực trạng về bảo mật và an toàn thông tin trong dịch vụ Vietinbank at home tại NHTMCP Công thương Việt Nam

2.7. Nguyên nhân chủ yếu chưa phát triển mạnh dịch vụ Vietinbank at home

2.7.1. Các nguyên nhân khách quan

2.7.2. Các nguyên nhân chủ quan

2.8. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam về bảo mật an toàn thông tin

2.9. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP BẢO MẬT VÀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG TRIỂN KHAI DỊCH VỤ VIETINBANK AT HOME

3.1. Định hướng phát triển của NHTMCP Công thương VN về dịch vụ ngân hàng điện tử

3.2. Các giải pháp bảo mật và an toàn thông tin trong triển khai dịch vụ Vietinbank at home

3.2.1. Giải pháp về quản lý và tổ chức

3.2.2. Giải pháp về công nghệ

3.2.2.1. Kiểm soát truy cập
3.2.2.2. Xây dựng các hệ thống phòng chống và phát hiện xâm nhập
3.2.2.3. Thực hiện các cơ chế mã hoá thông tin, xây dựng cơ sở hạ tầng khóa công khai PKI

3.2.3. Xây dựng qui trình, kế hoạch dự phòng và phục hồi hệ thống đảm bảo tính liên tục của hệ thống và dịch vụ Vietinbank at Home

3.2.4. Thường xuyên dò tìm, phát hiện lỗ hổng hệ thống, thiết lập hệ thống cung cấp bản vá lỗ hổng bảo mật

3.2.5. Giải pháp về giáo dục và đào tạo

3.2.6. Giải pháp từ phía khách hàng

3.3. Kết luận chương 3

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp bảo mật thông tin cho dịch vụ VietinBank at Home

Dịch vụ VietinBank at Home đã trở thành một phần quan trọng trong hệ thống ngân hàng điện tử tại Việt Nam. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, vấn đề bảo mật thông tin ngày càng trở nên cấp thiết. Việc đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân và giao dịch của khách hàng là một trong những ưu tiên hàng đầu của VietinBank. Giải pháp bảo mật không chỉ giúp bảo vệ thông tin mà còn nâng cao uy tín của ngân hàng trong mắt khách hàng.

1.1. Khái niệm về dịch vụ VietinBank at Home

Dịch vụ VietinBank at Home cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng trực tuyến một cách nhanh chóng và tiện lợi. Khách hàng có thể kiểm tra số dư, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và nhiều dịch vụ khác mà không cần đến ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của bảo mật thông tin trong ngân hàng điện tử

Bảo mật thông tin trong ngân hàng điện tử là yếu tố quyết định đến sự tin tưởng của khách hàng. Một hệ thống bảo mật hiệu quả giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng khỏi các mối đe dọa.

II. Các thách thức trong bảo mật thông tin dịch vụ VietinBank at Home

Mặc dù VietinBank đã triển khai nhiều biện pháp bảo mật, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc bảo vệ thông tin. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và phức tạp, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật và cải tiến các giải pháp bảo mật.

2.1. Nguy cơ từ các cuộc tấn công mạng

Các cuộc tấn công mạng như phishing, malware và ransomware đang gia tăng, gây ra nhiều rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Những mối đe dọa này có thể dẫn đến mất mát dữ liệu và thiệt hại tài chính cho khách hàng.

2.2. Thiếu nhận thức về bảo mật từ phía khách hàng

Nhiều khách hàng vẫn chưa nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng của bảo mật thông tin cá nhân. Việc sử dụng mật khẩu yếu hoặc chia sẻ thông tin nhạy cảm có thể tạo cơ hội cho kẻ xấu tấn công.

III. Giải pháp công nghệ bảo mật cho dịch vụ VietinBank at Home

Để đảm bảo an toàn cho dịch vụ VietinBank at Home, ngân hàng đã áp dụng nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến. Những giải pháp này không chỉ giúp bảo vệ thông tin mà còn nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

3.1. Sử dụng công nghệ mã hóa dữ liệu

Công nghệ mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ thông tin trong quá trình truyền tải. Việc mã hóa thông tin đảm bảo rằng chỉ những người có quyền truy cập mới có thể đọc được dữ liệu.

3.2. Hệ thống xác thực đa yếu tố

Hệ thống xác thực đa yếu tố (2FA) yêu cầu người dùng cung cấp nhiều thông tin xác thực trước khi truy cập vào tài khoản. Điều này giúp tăng cường bảo mật và giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công.

IV. Giải pháp quản lý và tổ chức bảo mật thông tin

Quản lý và tổ chức bảo mật thông tin là một phần quan trọng trong chiến lược bảo mật của VietinBank. Ngân hàng cần xây dựng một quy trình rõ ràng để đảm bảo an toàn cho thông tin khách hàng.

4.1. Đào tạo nhân viên về bảo mật thông tin

Đào tạo nhân viên về các biện pháp bảo mật thông tin là cần thiết để nâng cao nhận thức và kỹ năng xử lý các tình huống liên quan đến bảo mật.

4.2. Thiết lập quy trình phản ứng sự cố

Ngân hàng cần có quy trình phản ứng sự cố rõ ràng để xử lý nhanh chóng các tình huống mất an toàn thông tin, từ đó giảm thiểu thiệt hại và khôi phục hoạt động bình thường.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về bảo mật thông tin

Việc áp dụng các giải pháp bảo mật thông tin đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho dịch vụ VietinBank at Home. Khách hàng ngày càng tin tưởng hơn vào dịch vụ ngân hàng điện tử, góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng.

5.1. Tăng cường sự tin tưởng của khách hàng

Các biện pháp bảo mật hiệu quả đã giúp tăng cường sự tin tưởng của khách hàng đối với dịch vụ VietinBank at Home, từ đó nâng cao lượng giao dịch trực tuyến.

5.2. Giảm thiểu rủi ro và thiệt hại

Việc triển khai các giải pháp bảo mật đã giúp giảm thiểu rủi ro và thiệt hại do các cuộc tấn công mạng, bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng.

VI. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho bảo mật thông tin

Bảo mật thông tin trong dịch vụ VietinBank at Home là một vấn đề quan trọng và cần thiết. Ngân hàng cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ và nâng cao nhận thức của khách hàng để đảm bảo an toàn cho thông tin trong tương lai.

6.1. Định hướng phát triển công nghệ bảo mật

Ngân hàng cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ bảo mật mới nhất để đối phó với các mối đe dọa ngày càng tinh vi.

6.2. Tăng cường hợp tác với các tổ chức bảo mật

Hợp tác với các tổ chức bảo mật và chuyên gia trong lĩnh vực này sẽ giúp ngân hàng nâng cao khả năng bảo vệ thông tin và phát hiện sớm các mối đe dọa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Giải pháp bảo mật và an toàn thông tin trong hiện dịch vụ vietinbank at home tại ngân hàng tmcp thương việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ BẢO MẬT VÀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ 1.1 Giới thiệu chung về ngân hàng điện tử Khi công nghệ trên thế giới bước vào giai đoạn tự động hóa, máy tính điện tử từng bước xâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Nhiều thuật ngữ mới ra đời bổ sung cho kho tàng ngôn ngữ của nhân loại như: ngân hàng điện tử, giao dịch điện tử, thương mại điện tử, hải quan điện tử, chính phủ điện tử… Trong nền kinh tế, hoạt động ngân hàng được xếp vào nhóm thương mại dịch vụ, cho nên trước khi phân tích về ngân hàng điện tử, cũng cần nói qua khái niệm thương mại điện tử.1 Thương mại điện tử Thuật ngữ thương mại điện tử ra đời làm thay đổi một số khái niệm phổ biến từ trước đến nay. Chúng ta có thể hiểu một cách đơn giản, thương mại điện tử là quá trình mua và bán một sản phẩm hoặc dịch vụ được thực hiện thông qua một mạng điện tử, phổ bíến là mạng Internet. Thông qua hệ thống mạng, người ta có thể thiết lập các giao dịch thanh toán, mua bán bất kỳ sản phẩm gì từ hàng hóa đến dịch vụ, kể cả các dịch vụ ngân hàng.

Theo truyền thống, giao dịch thương mại diễn ra khi hai bên mua bán gặp nhau trên thị trường, cụ thể là ở chợ, để trao đổi, lựa chọn, mặc cả về giá trị, sau đó giao nhận và thanh toán. Dần dần, với những khối lượng trao đổi lớn hay với những đối tượng trao đổi đặc biệt, những trung gian xuất hiện làm cầu nối giữa hai bên mua bán. 2 Cuộc cách mạng trong công nghệ truyền thông đã tác động đến cung cách trao đổi trong mua bán khi người ta sử dụng máy điện thoại, máy fax để rút ngắn khoảng cách về địa lý thay cho việc gặp mặt trực tiếp. Ngày nay, máy tính được lập trình sẵn kết hợp với mạng Internet toàn cầu, mở rộng tiện ích trong trao đổi thương mại để cho ra đời thuật ngữ thương mại điện tử.

Theo Luật giao dịch điện tử có hiệu lực thi hành từ ngày 01/03/2006, tại điều 4, khoản 6, giao dịch điện tử là giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử.2 Dịch vụ ngân hàng điện tử Ngân hàng điện tử được hiểu là các nghiệp vụ, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng truyền thống trước đây được phân phối thông qua các phương tiện như Internet, điện thoại, mạng không dây… Dịch vụ ngân hàng điện tử là việc thiết lập một kênh trao đổi thông tin tài chính giữa khách hàng và ngân hàng nhằm phục vụ nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng một cách nhanh chóng, an toàn và thuận tiện. Dịch vụ ngân hàng điện tử cung cấp cho khách hàng các dịch vụ ngân hàng trực tuyến chủ yếu thông qua mạng Internet. Ngày nay đang tồn tại hai quan điểm khác nhau về các dịch vụ ngân hàng điện tử: - Quan điểm thứ nhất cho rằng, các dịch vụ ngân hàng điện tử là dịch vụ mới được bổ sung vào danh sách dịch vụ truyền thống, làm đa dạng thêm các sản phẩm dịch vụ ngân hàng cung cấp cho khách hàng. Nhóm dịch vụ này dựa trên công nghệ hiện đại, làm thay đổi hoàn toàn cách thức sử dụng cũng như tiện ích mang lại.

Người ta xem đây là một cuộc cách mạng trong dịch vụ ngân hàng. 3 - Quan điểm khác cho rằng phương tiện điện tử theo cách hiểu của luật pháp như đã dẫn ở trên chỉ là kênh phân phối dịch vụ ngân hàng. Tính chất hiện đại, thậm chí cuộc cách mạng của kênh phân phối không làm thay đổi bản chất của các nhóm nghiệp vụ truyền thống ngân quỹ, thanh toán, cho vay, bảo lãnh…, dù hình thức biểu hiện có khác đi. Tác giả viết luận văn dựa theo quan điểm sau này.2Các yếu tố cần thiết cho ngân hàng điện tử 1.1 Hạ tầng cơ sở công nghệ thông tin và truyền thông Công nghệ thông tin và truyền thông là nền tảng cho sự ra đời và phát triển của dịch vụ ngân hàng điện tử.

Đối với bất kỳ sản phẩm nào của dịch vụ ngân hàng điện tử, yêu cầu về cơ sở hạ tầng bao gồm máy trạm có cấu hình tối thiểu cần thiết để sử dụng: - Pentium IV – CPU 1000 MHz, ít nhất 512 MB RAM - Ít nhất 1.5 GB chỗ trống trên ổ cứng - Hệ điều hành tối thiểu là Windows 98 hoặc mới hơn (Win ME, Window XP…). - Kết nối Internet, có cài các trình duyệt web thông dụng như Internet Explorer hoặc Firefox, có hỗ trợ giao thức HTTPS (giao thức duyệt WEB bảo mật). Hiện nay, hầu hết các nghiệp vụ ngân hàng đều được chuyển từ xử lý trên các máy tính đơn lẻ sang phương thức xử lý trên mạng. Hệ thống mạng nội bộ (Intranet), mạng cục bộ (LAN) đã được triển khai trong tất cả hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Và mạng Internet được triển khai trên diện rộng cung ứng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử đến cho khách hàng. 4 Cơ sở hạ tầng bao gồm thiết bị xử lý ở hai đầu phát và nhận với mạng truyền thông nối kết hai đầu này. Thiết bị cả phần cứng lẫn phần mềm phải đảm bảo hoạt động ổn định, chính xác, và đường truyền phải luôn thông suốt. Trong các giao dịch chuyên nghiệp và thường xuyên, người ta phải có hệ thống dự phòng sẵn sàng vận hành khi hệ thống chính gặp sự cố.

Mọi sự cố kỹ thuật đều gây thiệt hại và để lại hậu quả nặng nề.2 Nguồn nhân lực Để có các sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử cung cấp cho khách hàng, ngoài yếu tố cơ sở hạ tầng về công nghệ, nguồn nhân lực là yếu tố cần quan tâm thứ hai. Hệ thống thanh toán điện tử đòi hỏi đội ngũ cán bộ công nhân viên vận hành am hiểu công nghệ thông tin và nghiệp vụ ngân hàng. Đội ngũ này cần có kỹ năng làm việc trên Internet và các phương tiện hiện đại khác với một lượng vốn tiếng Anh căn bản. Tóm lại, người sử dụng dịch vụ dịch vụ ngân hàng điện tử phải tinh thông cả Anh ngữ lẫn ngôn ngữ tin học.3 Chứng từ điện tử - Chứng thư điện tử Tại điều 1, Quyết định 308/QĐ-NH2, ngày 16/9/1997 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước về việc “Ban hành qui chế lập, sử dụng, kiểm soát, xử lý, bảo quản và lưu trữ chứng từ điện tử của các ngân hàng và tổ chức tín dụng”, có khái niệm về chứng từ điện tử như sau: “Chứng từ điện tử là căn cứ chứng minh bằng dữ liệu thông tin trên vật mang tin (như băng từ, đĩa từ, các loại thẻ thanh toán) về nghiệp vụ kinh tế tài chính đã phát sinh và thực sự hoàn thành và là cơ sở để ghi chép vào sổ sách kế toán của các ngân hàng và tổ chức tín dụng”.

5 Điều 2, Quyết định 44/2002/QĐ-TTg, ngày 21/3/2002 của Thủ tướng Chính phủ về việc “Sử dụng chứng từ điện tử làm chứng từ kế toán để hạch toán và thanh toán vốn” cũng qui định: “Chứng từ điện tử làm chứng từ kế toán mà các yếu tố của nó được thể hiện dưới dạng dữ liệu điện tử đã được mã hóa mà không có sự thay đổi trong quá trình truyền qua mạng máy tính hoặc trên vật mang tin như băng từ, đĩa từ, các loại thẻ thanh toán”. Qua hai khái niệm trên, chứng từ điện tử là thông tin được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử trong hoạt động tài chính, là căn cứ chứng minh dữ liệu thông tin về nghiệp vụ kinh tế tài chính phát sinh và thực sự hoàn thành, được truyền nhận qua chương trình dịch vụ, là cơ sở để ghi sổ kế toán giữa ngân hàng và khách hàng. Vì thế chứng từ điện tử cũng là loại chứng từ kế toán có giá trị như chứng từ giấy. Các giao dịch thương mại, trừ việc mua bán thực phẩm và lao vụ sinh hoạt hằng ngày với lượng nhỏ và giá trị thấp, hầu hết đều phải kèm giấy tờ chứng minh việc phải hoàn thành nghĩa vụ đã cam kết như hóa đơn, vận đơn, phiếu đóng gói, phiếu giao nhận… Trong giao dịch điện tử, thông tin trao đổi qua lại tồn tại trong thẻ nhớ của thiết bị dưới dạng những xung điện theo quy ước riêng được gọi là ngôn ngữ máy.

Luật Giao dịch điện tử giải thích tại điều 4 khoản 1: “Chứng thư điện tử là thông điệp dữ liệu do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử phát hành nhằm xác nhận cơ quan, tổ chức, cá nhân được chứng thực là người ký chữ ký điện tử”. “Phương tiện điện tử là phương tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện tử hoặc công nghệ tương tự”. 6 Đối chiếu các thuật ngữ pháp lý, chứng từ điện tử hay chứng thư điện tử có cùng công dụng. Chứng từ điện tử được dùng theo văn bản pháp quy trước đây, còn Luật Giao dịch điện tử dùng cụm từ chứng thư điện tử, đây là chứng cứ pháp lý được thừa nhận trong giao dịch điện tử.4 Hệ thống cung ứng sản phẩm, dịch vụ Để đưa được sản phẩm dịch vụ đến người tiêu dùng, cần có một hệ thống cung ứng phân phối hoàn chỉnh.

Hệ thống cung ứng dịch vụ ngân hàng điện tử bao gồm hệ thống công nghệ và hàng hóa. Hàng hóa ở đây chính là các dịch vụ đặc biệt của ngành ngân hàng, các dịch vụ thanh toán trực tuyến, dịch vụ mới, có chọn lọc, phù hợp với khả năng của ngân hàng và đối tượng khách hàng tiềm năng. Các ngân hàng hiện nay không ngừng nghiên cứu, triển khai, ứng dụng nhằm liên tục cải tiến, nâng cao các dịch vụ ở cấp độ cao hơn, mang lại nhiều tiện ích cho khách hàng, đồng thời đảm bảo tính ổn định, an toàn, tuân thủ đúng các quy định của pháp luật, mang lại lợi nhuận cao. Thông thường, nhà sản xuất hay nhà cung ứng đưa trực tiếp hoặc gián tiếp dịch vụ của mình đến người tiêu dùng.

Trong bán lẻ, người bán thường cung ứng trực tiếp. Trong bán buôn, người cung ứng phân phối dịch vụ thông qua mạng lưới nội bộ hay thuê ngoài. Các dịch vụ ngân hàng truyền thống được cung cấp từ Hội sở chính của ngân hàng đến từng khách hàng thông qua các chi nhánh, phòng giao dịch, điểm giao dịch…các đầu mối tiếp xúc với khách hàng. Bộ máy trung gian làm cầu nối từ nơi cung ứng đến nơi sử dụng cuối cùng và phình ra theo đà tăng doanh số.

Dịch vụ ngân hàng điện tử đã thay đổi mô hình phân phối cổ điển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ