CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ AN TOÀN VÀ BẢO MẬT THÔNG TIN 1. Cơ sở lý luận về hệ thống thông tin 1. Các khái niệm cơ bản Ngày này, khi nhu cầu trao đổi thông tin, dữ liệu ngày càng gia tăng mạnh mẽ và đa dạng. Cùng với đó là sự phát triển mạnh mẽ về điện tử viễn thông và công nghệ thông tin giúp cho việc trao đổi thông tin, dữ liệu ngày càng được nhanh chóng và kịp thời, nâng cao chất lượng và lưu lượng truyền tin.
Theo Bài giảng Hệ thống thông tin quản lý của trường Đại học Thương Mại: Dữ liệu là các giá trị phản ánh về sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan. Nhưng là những giá trị thô, chưa có ý nghĩa với người sử dụng. Dữ liệu có thể là một tập hợp các giá trị mà không biết được sự liên hệ giữa chúng. Dữ liệu qua quá trình xử lý, phân tích và đánh giá trở thành thông tin phục vụ cho các mục đích khác nhau của con người.
Dữ liệu có thể biểu diễn dưới nhiều dạng khác nhau như: văn bản, âm thanh hay hình ảnh. Cơ sở dữ liệu là tập hợp dữ liệu tương quan có tổ chức được lưu trữ trên các phương tiện lưu trữ như đĩa từ, băng từ, v…v nhằm thỏa mãn các yêu cầu khai thác thông tin (đồng thời) của nhiều người sử dụng và của nhiều chương trình ứng dụng. Thông tin là sự hiểu biết về một sự kiện, một hiện tượng nào đó, thu nhận được qua khảo sát, đo lường, trao đổi, nghiên cứu…. Thông tin là những dữ liệu đã được xử lý sao cho nó thực sự có ý nghĩa đối với người sử dụng.
Thông tin được coi như là một sản phẩm hoàn chỉnh thu được sau quá trình xử lý dữ liệu. Hệ thống thông tin là một tập hợp và kết hợp của các phần cứng, phần mềm và các hệ mạng truyền thông được xây dựng và sử dụng để thu thập, tái tạo, phân phối và chia sẻ các dữ liệu, thông tin và tri thức nhằm phục vụ các mục tiêu của tổ chức. Vai trò của HTTT đối với doanh nghiệp Có thể nói rằng, hệ thống thông tin là một hệ thống đóng vai trò làm vật trung gian giữa các công ty, doanh nghiệp với môi trường, xã hội. Nó là một hệ thống nằm ở trung tâm của doanh nghiệp, giúp cho quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin một cách thuận lợi nhất.
Vai trò của hệ thống thông tin được thể hiện qua hai mặt là bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. 1 Luan van Về bên ngoài: Hệ thống thông tin có vai trò thu thập các dữ liệu từ môi trường bên ngoài, và đưa thông tin từ trong doanh nghiệp ra bên ngoài. Các loại thông tin được thu thập và cung cấp ra bên ngoài bao gồm thông tin về giá cả, sức lao động, thị hiếu của người tiêu dùng, nhu cầu mặt hàng, lạm phát, các chính sách của chính phủ, … Về nội bộ: Hệ thống thông tin nội bộ của doanh nghiệp đóng vai trò như một cây cầu, liên kết giữa các bộ phận trong doanh nghiệp với nhau. Nó thu thập, cung cấp thông tin cho những đơn vị cần thiết để thực hiện các mục đích khác nhau mà doanh nghiệp đề ra.
Ví dụ như thông tin hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp trong năm; thông tin về trình độ quản lý của doanh nghiệp; thông tin về các chính sách nội bộ của doanh nghiệp; thông tin về mua sắm, xuất nhập khẩu hàng hóa; tyhoong tin về bán hàng, doanh thu, tài chính… 1. Tác động của HTTT đối với doanh nghiệp Hệ thống thông tin có ba tác động chính đối với doanh nghiệp: Hỗ trợ, cải thiện khả năng cạnh tranh cho doanh nghiệp: Hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp điều hành hiệu quả hơn, cắt giảm chi phí làm giảm giá thành, từ đó giúp tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm được bán ra. Hơn nữa, hệ thống thông tin cũng giúp rút ngắn và liên kết khoảng cách giữa doanh nghiệp với khách hàng, nhà cung cấp. Hỗ trợ việc ra quyết định của doanh nghiệp: Một hệ thống thông tin đầy đủ sẽ giúp cho các nhà quản trị của doanh nghiệp có bức tranh toàn cảnh về tình hình sản xuất, kinh doanh, tài chính… của doanh nghiệp, từ đó có thể ra những quyết định kinh doanh phù hợp, đúng đắn và có hiệu quả.
Hỗ trợ trong nghiệp vụ, hoạt động kinh doanh: Hệ thống thông tin cho phép lưu trữ một khối lượng lớn thông tin cần thiết như thông tin về khách hàng, nhà cung cấp, thông tin về sản phẩm, giá bán, nhãn mác, chi phí,… giúp cho việc thực hiện nghiệp vụ và các hoạt động kinh doanh diễn ra trơn tru và tiết kiệm thời gian. Có thể nói, hệ thống thông tin chính là một công cụ đắc lực, là cánh tay phải giúp các danh nghiệp phát triển, tạo ra giá trị thương hiệu và vị thế cạnh tranh tối ưu trên thị trường không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các thị trường quốc tế. Chính vì thế, nó đóng một vai trò rất quan trọng, không thể thiếu đối với mỗi doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về an toàn bảo mật 1.
Một số khái niệm cơ bản Thông tin góp một vai trò hết sức to lớn và quan trọng trong việc quyết định sự phát triển của công ty. Vì vậy, dưới thời đại cách mạng công nghệ, thông tin của công ty cần phải được bảo đảm một cách an toàn và bảo mật tối đa để hạn chế hết mức có thể các rủi ro xảy đến, đồng thời tận dụng thông tin để đưa ra các định hướng và chính sách phát triển cho công ty mình. Khái niệm về an toàn thông tin: Thông tin được coi là an toàn khi thông tin không bị làm hỏng hóc, không bị sửa đổi, thay đổi, sao chép hoặc xóa bỏ bởi người không được phép. Sự an toàn của một hệ thống thông tin thực chất là sự đảm bảo an toàn tin học ở mức độ chấp nhận được.
Một hệ thống thông tin được xem là an toàn nếu các sự cố có thể xảy ra không thể làm cho hoạt động chủ yếu của nó ngừng hẳn và chúng sẽ được khắc phục kịp thời mà không gây thiệt hại đến mức độ nguy hiểm cho chủ sở hữu. Bên cạnh việc đảm bảo tính an toàn của thông tin thì bảo mật thông tin cũng là một vấn đề song hành và có tầm quan trọng tương đương nhau. Một hệ thống được xem là bảo mật nếu tính riêng tư của nội dung thông tin được đảm bảo theo đúng các chỉ tiêu trong một thời gian xác định. Bảo mật thông tin là duy trì tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sáng của thông tin Hình 1.1: Tam giác bảo mật C.A (Nguồn: ISO 27001 Guide) 3 Luan van Tính bí mật (Confidentiality): Đảm bảo tính bí mật và tồn tại của thông tin, giới hạn truy cập tài nguyên.
Thông tin chỉ được tiếp cận bởi những người được cấp quyền tương ứng. Tính toàn vẹn (Intergrity): Đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin, tức là thông tin chỉ được phép xóa hoặc sửa bởi những đối tượng được cấp quyền và phải đảm bảo rằng thông tin vẫn còn chính xác khi được lưu trữ hay truyền đi. Tính sẵn sàng (Availability): Đảm bảo tính sẵn sàng của thông tin, thông tin có thể truy xuất bất cứ khi nào bởi những người được cấp quyền. Như vậy, an toàn và bảo mật hệ thống thông tin là đảm bảo hoạt động lưu thông và nội dung bí mật cho những thành phần của hệ thống ở mức độ chấp nhận được.
Vai trò của an toàn bảo mật thông tin trong doanh nghiệp Thông tin là tài sản vô giá, nó mang tính quyết định đến sự phát triển và thành bại của doanh nghiệp. Việc quản lý thông tin được quản lý thông qua hệ thống thông tin của doanh nghiệp, vì vậy có thể coi hệ thống thông tin là thành phần thiết yếu và cần được bảo đảm an toàn tốt nhất có thể. Cho nên, việc đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin là vô cùng quan trọng cho sự phát triển bền vững và lâu dài. Do máy tính được phát triển với tốc độ rất nhanh để đáp ứng nhiều yêu cầu của người dùng, các phiên bản được phát hành liên tục với các tính năng mới được thêm vào ngày càng nhiều, điều này làm cho các phần mềm không được kiểm tra kỹ trước khi phát hành và bên trong chúng chứa rất nhiều lỗ hổng có thể dễ dàng bị lợi dụng.
Thêm vào đó là việc phát triển của hệ thống mạng, cũng như sự phân tán của hệ thống thông tin làm cho người dùng truy cập thông tin dễ dàng hơn và tin tặc cũng có nhiều mục tiêu tấn công dễ dàng hơn. Chính vì các bất lợi này làm cho hệ thống thông tin của doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn trong việc đảm bảo tính an toàn bảo mật. Song song với việc xây dựng hệ thống thông tin hiện đại, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan, tổ chức cần phải bảo vệ hệ thống thông tin, đảm bảo cho hệ thống đó hoạt động ổn định và tin cậy. An toàn và bảo mật thông tin là thiết yếu trong mọi cơ quan, tổ chức.
An toàn bảo mật thông tin có vai trò quan trọng đối với sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp. Đối với mỗi doanh nghiệp, thông tin có thể coi là tài sản vô giá. Xây dựng một HTTT an toàn giúp cho việc quản lý hệ thống trở nên rõ ràng, minh bạch hơn. Một môi trường thông tin an toàn, trong sạch sẽ có tác động không nhỏ đến việc giảm thiểu chi phí quản lý và hoạt động của doanh nghiệp, nâng cao uy tín của doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hội nhập một môi trường thông tin lành mạnh.
Điều này sẽ tác động mạnh đến ưu thế cạnh tranh của tổ chức. Rủi ro về 4 Luan van thông tin có thể gây thất thoát tiền bạc, tài sản, con người và gây thiệt hại đến hoạt động kinh doanh sản xuất của doanh nghiệp. Do vậy, đảm bảo ATTT doanh nghiệp cũng có thể coi là một hoạt động quan trọng trong sự nghiệp phát triển của doanh nghiệp. Những yếu tố gây ảnh hưởng đến an toàn bảo mật trong hệ thống thông tin doanh nghiệp 1.
Các mối đe dọa đến hệ thống thông tin trong doanh nghiệp Phá hoại: Đây là hoạt động nhằm phá hoạt các phần cứng hoặc phần mềm trên hệ thống. Sửa đổi: Tài sản thông tin và dữ liệu bị sửa đổi một cách trái phép do không tuân thủ quy định hoặc do tin tặc tấn công và thay đổi dữ liệu.