BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC: TRẢI NGHIỆM GIÁ TRỊ DI SẢN VĂN HÓA CHO SINH VIÊN HÀ NỘI – THỰC TRẠNG VÀ HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỔI MỚI TOÀN DIỆN

  • Đề tài: Trải nghiệm giá trị di sản cho sinh viên Hà Nội
  • Mã số đề tài: ĐTSV.59
  • Chủ nhiệm đề tài: Nguyễn Phương Anh (Khoa Quản lý Xã hội – Học viện Hành chính Quốc gia)
  • Giảng viên hướng dẫn: PGS.TS. Triệu Thế Việt
  • Lĩnh vực: Quản lý Văn hóa – Khoa học Giáo dục – Xã hội học

Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Trải nghiệm giá trị di sản cho sinh viên Hà Nội" (Mã số: ĐTSV.59) tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Làm thế nào để chuyển hóa việc giáo dục di sản văn hóa từ phương thức tiếp nhận lý thuyết thụ động sang mô hình học tập trải nghiệm tích cực, từ đó nâng cao nhận thức, bồi đắp nhân cách và trách nhiệm công dân cho sinh viên đại học tại Thủ đô Hà Nội?

Về phương pháp luận, tác giả vận dụng cách tiếp cận đa ngành kết hợp giữa nghiên cứu lý luận chuẩn mực (khung pháp lý Luật Di sản văn hóa, các công ước UNESCO) và khảo sát thực chứng định lượng trên quy mô 509 sinh viên cùng 25 giảng viên thuộc 07 trường đại học, học viện, cao đẳng trên địa bàn Hà Nội.

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt: Mặc dù 100% người tham gia khảo sát thừa nhận vai trò cần thiết của di sản, nhưng mức độ được trải nghiệm thực tế thường xuyên (trên 5 lần) chỉ đạt 6.9%, phần lớn hoạt động giáo dục di sản vẫn bị bó hẹp trong không gian giảng đường truyền thống (58.3% - 90.0%).

Từ thực trạng trên, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: thành lập Câu lạc bộ sinh viên yêu thích di sản, triển khai dự án trải nghiệm liên ngành ("Theo dòng lịch sử - văn hóa", "Về miền di sản"), và xây dựng mô hình đột phá "Sống cùng di sản văn hóa" gắn liền với chuyển đổi số (tích hợp mã QR, AR/VR, video tương tác). Đề tài mang lại hàm ý sâu sắc cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy gắn liền với bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.


Bối cảnh và tầm quan trọng

1. Tổng quan tri thức hiện tại

Di sản văn hóa—bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể—là tài sản vô giá của quốc gia, đóng vai trò nền tảng trong việc định hình bản sắc dân tộc và là nguồn lực nội sinh quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, các lý thuyết giáo dục hiện đại trên thế giới (như Thuyết học tập trải nghiệm của David Kolb) đều khẳng định: tri thức chỉ thực sự chuyển hóa thành năng lực và thái độ bền vững khi người học được trực tiếp tham gia tương tác, cảm nhận và thực hành trong môi trường thực tiễn.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tiếp cận giáo dục di sản ở bậc phổ thông hoặc xem xét di sản dưới góc độ du lịch đơn thuần, việc nghiên cứu giáo dục trải nghiệm di sản văn hóa dành riêng cho đối tượng sinh viên đại học—lực lượng trí thức trẻ then chốt của xã hội—vẫn còn là một khoảng trống lớn. Đặc biệt, các công trình khảo sát định lượng toàn diện về nhận thức, nhu cầu, phương pháp và kỹ thuật tổ chức trải nghiệm di sản tại địa bàn chiến lược như Thủ đô Hà Nội hầu như chưa được khai thác sâu sắc.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                          KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU                        |
|                                                                         |
|  Nghiên cứu trước đây:                  Nghiên cứu ĐTSV.59 (Hiện tại):  |
|  - Giáo dục di sản ở bậc phổ thông      - Tập trung vào sinh viên ĐH    |
|  - Tiếp cận lý thuyết, bảo tồn tĩnh     - Khung học tập trải nghiệm     |
|  - Khảo sát quy mô nhỏ, đơn ngành       - Khảo sát liên trường (n=509)  |
|  - Tách rời chuyển đổi số               - Tích hợp số hóa di sản (4.0)  |
+-------------------------------------------------------------------------+

3. Tính thời sự và ý nghĩa thực tiễn

Thủ đô Hà Nội là trung tâm di sản lớn nhất cả nước với hàng ngàn di tích lịch sử và di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu (Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hoàng thành Thăng Long, Phố cổ, Ca trù, Hội Gióng...). Tuy nhiên, mặt trái của nền kinh tế thị trường và sự xâm nhập của văn hóa ngoại lai đang tạo ra nguy cơ xói mòn giá trị truyền thống, dẫn đến những hành vi ứng xử lệch chuẩn của một bộ phận giới trẻ tại các di tích. Do đó, việc xây dựng một chiến lược giáo dục trải nghiệm bài bản không chỉ giúp gìn giữ cội nguồn văn hóa mà còn trực tiếp đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục đại học theo định hướng phát triển năng lực toàn diện.


Methodology và approach

Nghiên cứu áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học xã hội nghiêm ngặt, kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao.

                  QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC
+-----------------------------------------------------------------+
| 1. NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN                                           |
|    - Luật Di sản văn hóa, Công ước UNESCO                       |
|    - Khái niệm: Di sản vật thể, phi vật thể, học tập trải nghiệm|
+-----------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------+
| 2. THIẾT KẾ KHẢO SÁT & THU THẬP DỮ LIỆU                         |
|    - 07 Cơ sở Đào tạo tại Hà Nội (ĐHQGHN, HVHCQG, ĐHSPHN,...)  |
|    - Cỡ mẫu: N = 509 Sinh viên + 25 Giảng viên                  |
|    - Phân tầng: Khối Tự nhiên vs Xã hội | Chuyên vs Không chuyên|
+-----------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------+
| 3. PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ (Statistical Analysis)                 |
|    - Xử lý số liệu thống kê mô tả, phân tích tần số, tỷ lệ %    |
|    - Đánh giá độ lệch nhận thức, phương pháp dạy học, kỹ thuật  |
+-----------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------+
| 4. XÂY DỰNG HỆ THỐNG MÔ HÌNH VÀ GIẢI PHÁP ỨNG DỤNG              |
|    - CLB Di sản | Dự án liên môn | Mô hình "Sống cùng di sản 4.0"|
+-----------------------------------------------------------------+

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài sử dụng mô hình nghiên cứu mô tả kết hợp thực nghiệm ứng dụng (Descriptive and Applied Research Design). Cấu trúc nghiên cứu đi từ việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm lý luận về di sản và học tập trải nghiệm, tiến hành phân tích thực trạng thực địa, và cuối cùng là thiết kế các giải pháp can thiệp giáo dục.

2. Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection)

  • Phương pháp nghiên cứu bàn giấy (Desk Research): Rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Di sản Văn hóa 2001, sửa đổi 2009; Nghị định 98/2010/NĐ-CP), các tài liệu của UNESCO, IRCI, VME, VNIES và các công trình khoa học trong nước về giáo dục di sản.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 05/2023 trên địa bàn Hà Nội.
    • Mẫu sinh viên ($N = 509$): 211 sinh viên khối ngành Tự nhiên (41.5%), 298 sinh viên khối ngành Xã hội (58.5%); 173 sinh viên chuyên ngành (34.0%), 336 sinh viên không chuyên (66.0%).
    • Mẫu giảng viên ($N = 25$): Giảng viên trực tiếp giảng dạy các môn khoa học xã hội, văn hóa, kỹ năng tại các trường khảo sát.
    • Địa bàn khảo sát: 07 cơ sở giáo dục tiêu biểu gồm: Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Hành chính Quốc gia, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Văn hóa Hà Nội, Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam, Cao đẳng Du lịch Hà Nội, Cao đẳng FPT Hà Nội.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với giảng viên và sinh viên nhằm làm rõ động cơ, rào cản và kỳ vọng đối với các hoạt động trải nghiệm.

3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Data Analysis)

Dữ liệu khảo sát được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng các phương pháp thống kê toán học. Nghiên cứu sử dụng phân tích tần số (Frequency Analysis), tính tỷ lệ phần trăm (%), so sánh đối chiếu chéo (Cross-tabulation) giữa góc nhìn của giảng viên và sinh viên, cũng như giữa sinh viên khối tự nhiên và khối xã hội.

4. Tính giá trị và độ tin cậy (Validity & Reliability)

Công cụ khảo sát được thiết kế dựa trên các tiêu chí chuẩn mực về mục tiêu giáo dục (nhận thức, thái độ, hành vi). Việc lấy mẫu phân tầng đa dạng giữa các loại hình đào tạo (đại học định hướng nghiên cứu, đại học ứng dụng, cao đẳng nghề) đảm bảo tính đại diện cao cho cộng đồng sinh viên Thủ đô.


Phát hiện chính

Qua quá trình phân tích số liệu thực nghiệm từ 15 bảng biểu chuyên sâu, đề tài đã phát hiện 5 kết luận cốt lõi:

STT Chỉ số khảo sát Dữ liệu Sinh viên Dữ liệu Giảng viên Đánh giá thực trạng
1 Mức độ nhận thức sự cần thiết 100% tán thành (41.1% rất cần thiết) 100% tán thành (33.3% rất cần thiết) Nhận thức lý thuyết ở mức tuyệt đối
2 Tần suất trải nghiệm thực tế (>5 lần) 6.9% (Thường xuyên) - Trải nghiệm thực tế còn quá thấp
3 Hình thức dạy học chiếm ưu thế Lớp học truyền thống (58.3%) Lớp học truyền thống (90.0%) Không gian đào tạo bị đóng khung
4 Phương pháp giảng dạy phổ biến Thuyết trình (63.7%), Nhóm (61.4%) Thuyết trình (81.0%), Đàm thoại (95.0%) Thiếu vắng phương pháp trải nghiệm thực địa
5 Mức độ tiếp cận số hóa di sản Thấp, phân mảnh Chưa có hệ thống Chưa khai thác chuyển đổi số trong giáo dục
BIỂU ĐỒ SO SÁNH: NHẬN THỨC VỀ TẦM QUAN TRỌNG VS. THỰC TẾ TRẢI NGHIỆM
===================================================================

1. Độ lệch lớn giữa nhận thức tư tưởng và hành động thực tiễn

Khảo sát ghi nhận 100% sinh viên và giảng viên đều đồng thuận rằng việc tiếp cận di sản là cần thiết đến rất cần thiết đối với sự phát triển nhân cách của sinh viên. Tuy nhiên, khi đối chiếu với mức độ tham gia thực tế, có tới 28.3% sinh viên chỉ được tiếp cận di sản thông qua hình thức tích hợp lồng ghép kiến thức lý thuyết, và chỉ có 6.9% sinh viên được tham gia các hoạt động trải nghiệm thực tế trên 5 lần trong suốt khóa học. Điều này phản ánh rõ sự "đứt gãy" giữa ý thức hệ và cơ hội trải nghiệm thực tế.

2. Sự phân hóa sâu sắc theo khối ngành đào tạo

Dữ liệu khảo sát chỉ ra sự khác biệt rõ rệt: Giảng viên và sinh viên khối ngành Khoa học Xã hội thể hiện sự quan tâm và mức độ gắn kết với di sản cao hơn đáng kể so với khối ngành Tự nhiên/Kỹ thuật. Một bộ phận sinh viên khối Tự nhiên cho rằng di sản không liên quan trực tiếp đến kỹ năng nghề nghiệp chuyên môn, dẫn đến thái độ thờ ơ đối với các hoạt động bảo tồn văn hóa.

3. Phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm vị trí độc tôn

Các phương pháp dạy học thụ động như thuyết trình (được 81.0% - 90.5% giảng viên sử dụng thường xuyên) và đàm thoại (95.0%) vẫn áp đảo hoàn toàn. Trong khi đó, các phương pháp kích thích tư duy trải nghiệm sâu sắc như dạy học dự án (19.0%), đóng vai (19.5%), sân khấu hóa (0.1%) và dạy học trải nghiệm thực địa (9.3%) bị xem nhẹ. Kỹ thuật dạy học tích cực như tia chớp, chiếc mũ tư duy hay bể cá (ổ bi) gần như vắng bóng.

4. Rào cản thể chế, kinh phí và thời lượng đào tạo

Nguyên nhân cốt lõi khiến việc đưa sinh viên đi thực tế di sản bị hạn chế gồm:

  • Quỹ thời gian tín chỉ trên giảng đường bị gò bó, không đủ cho các hoạt động ngoại khóa dài ngày.
  • Kinh phí tổ chức các chuyến đi thực tế tốn kém, thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính từ nhà trường.
  • Sự phân cấp quản lý di tích tại các địa phương còn chồng chéo, gây khó khăn cho việc liên hệ tham quan, tương tác học thuật.

5. Nhu cầu cấp thiết về các mô hình tương tác mới và công nghệ số

Sinh viên thể hiện nguyện vọng mãnh liệt (chiếm trên 60% lượt kiến nghị) được tham gia vào các hình thức học tập năng động: sinh hoạt câu lạc bộ chuyên đề, tham quan dã ngoại kết hợp nghiên cứu, tham gia các chiến dịch vì cộng đồng, và đặc biệt là mong muốn trải nghiệm di sản thông qua các ứng dụng số hóa, công nghệ thực tế ảo tương tác.


Đóng góp khoa học

Nghiên cứu mang lại những giá trị đóng góp to lớn trên cả bốn phương diện lý thuyết, phương pháp, thực tiễn và chính sách:

                          HỆ THỐNG ĐÓNG GÓP KHOA HỌC
+-------------------------------------------------------------------------+
| LÝ LUẬN:                                                                |
| Hệ thống hóa lý thuyết học tập trải nghiệm (Kolb) trong giáo dục di sản |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
| PHƯƠNG PHÁP:                                                            |
| Bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa đánh giá đa chiều (Sinh viên - Giảng viên)|
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
| THỰC TIỄN ỨNG DỤNG:                                                     |
| - Mô hình CLB Sinh viên yêu thích Di sản Văn hóa                        |
| - Dự án "Theo dòng lịch sử - văn hóa" & "Về miền di sản"                 |
| - Giải pháp "Sống cùng di sản văn hóa" tích hợp QR Code, VR/AR          |
+-------------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------------+
| CHÍNH SÁCH:                                                             |
| Khuyến nghị cơ chế tài chính, liên kết Trường học - Bảo tàng - Ban QLDT |
+-------------------------------------------------------------------------+

1. Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về giáo dục trải nghiệm di sản văn hóa ở bậc đại học. Nghiên cứu làm rõ 3 nguyên tắc cốt lõi:

  • Đảm bảo khung logic của chủ đề trải nghiệm (Khai thác kinh nghiệm sẵn có $\rightarrow$ Phản hồi kinh nghiệm $\rightarrow$ Hình thành tri thức/kỹ năng mới).
  • Đảm bảo sự nhúng mình (immersion) trực tiếp của người học theo phương châm "Nghe thì quên – Nhìn thì nhớ – Trải nghiệm thì thấu hiểu".
  • Đảm bảo tính vừa sức, phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi thanh niên.

2. Đổi mới về mặt phương pháp (Methodological Innovations)

Xây dựng bộ công cụ đo lường và đánh giá thực trạng giáo dục di sản đa chiều, kết hợp hài hòa giữa kiểm định định lượng và phân tích định tính. Đây là tài liệu tham khảo phương pháp luận chuẩn xác cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý giáo dục văn hóa tại Việt Nam.

3. Ứng dụng thực tiễn (Practical Applications)

Đề tài cung cấp 3 mô hình can thiệp có tính khả thi tuyệt đối:

  • Mô hình Câu lạc bộ Sinh viên yêu thích di sản văn hóa: Thiết kế cơ chế tự quản, sinh hoạt định kỳ, giúp sinh viên phát triển toàn diện các kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết minh, tổ chức sự kiện).
  • Dự án trải nghiệm liên ngành: "Theo dòng lịch sử - văn hóa" (kết hợp tái chế rác thải làm mô hình di sản) và "Về miền di sản" (thiết kế tập san, trình diễn trang phục truyền thống), kết nối tri thức lý thuyết với trách nhiệm bảo vệ môi trường và thẩm mỹ học.
  • Mô hình "Sống cùng di sản văn hóa" gắn với chuyển đổi số: Ứng dụng công nghệ quét mã QR, thuyết minh tự động qua video ngắn, và mô phỏng không gian di sản 3D, giúp sinh viên trải nghiệm di sản mọi lúc mọi nơi mà không bị rào cản kinh phí cản trở.

4. Khuyến nghị chính sách (Policy Implications)

Cung cấp căn cứ khoa học xác đáng để Bộ Giáo dục & Đào tạo, các cơ quan quản lý giáo dục đại học tích hợp giáo dục di sản vào chương trình chuẩn đầu ra, đồng thời thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành giữa nhà trường với Sở Văn hóa - Thể thao và Ban Quản lý các di tích lịch sử.


Đối tượng quan tâm

Báo cáo nghiên cứu khoa học này mang lại giá trị tham chiếu và ứng dụng thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu giáo dục: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật giá trị, bộ dữ liệu thực chứng tin cậy và các kỹ thuật dạy học tích cực (khăn trải bàn, mảnh ghép, dự án) có thể áp dụng ngay vào giảng dạy các môn Lý luận chính trị, Văn hóa học, Xã hội học và Kỹ năng mềm.
  • Ban Giám hiệu và Nhà quản lý các trường Đại học/Cao đẳng: Định hướng chiến lược đổi mới chương trình đào tạo, quy hoạch ngân sách cho các hoạt động trải nghiệm thực tế và xây dựng môi trường học đường văn hóa, nhân văn.
  • Các tổ chức Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên: Cẩm nang thực hành chi tiết để thành lập các câu lạc bộ văn hóa, tổ chức các cuộc thi học thuật, ngày hội văn hóa truyền thống và các tour du lịch di sản tình nguyện cho sinh viên.
  • Cơ quan quản lý di sản, Bảo tàng và Doanh nghiệp Du lịch: Gợi ý các giải pháp liên kết "Nhà trường – Di sản – Doanh nghiệp", mở ra hướng phát triển các sản phẩm du lịch học đường (Edu-tourism) bền vững và chất lượng cao.

FAQ (Câu hỏi thường gặp)

1. Phát hiện quan trọng và bất ngờ nhất của đề tài là gì?

Trả lời: Phát hiện nổi bật nhất là nghịch lý nhận thức - hành động: Mặc dù 100% đối tượng khảo sát khẳng định di sản có vai trò tối quan trọng, nhưng trên 93% sinh viên chưa từng hoặc rất hiếm khi được tham gia hoạt động trải nghiệm thực địa có chiều sâu. Giáo dục di sản hiện nay vẫn chủ yếu diễn ra qua lời giảng lý thuyết một chiều trên lớp.

2. Điểm đặc biệt trong phương pháp luận của nghiên cứu này là gì?

Trả lời: Nghiên cứu đã thực hiện khảo sát đối chiếu chéo giữa hai nhóm chủ thể: Giảng viên (người dạy) và Sinh viên (người học) trên quy mô liên trường rộng lớn ($N=509$), đồng thời phân tích chi tiết sự khác biệt giữa sinh viên khối ngành Tự nhiên và Xã hội—điều mà các công trình trước đây chưa thực hiện.

3. Kết quả nghiên cứu có thể tổng quát hóa (Generalize) cho toàn quốc không?

Trả lời: Hà Nội là trung tâm giáo dục lớn nhất cả nước, nơi hội tụ sinh viên từ mọi miền Tổ quốc với cơ cấu trường đa dạng. Do đó, các kết quả khảo sát và mô hình giải pháp trong nghiên cứu hoàn toàn có giá trị đại diện và có thể nhân rộng áp dụng cho các đô thị đại học lớn khác như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Huế hay Cần Thơ.

4. Đâu là rào cản lớn nhất khi triển khai trải nghiệm di sản cho sinh viên?

Trả lời: Ba rào cản lớn nhất được xác định là: (1) Thời lượng đào tạo tín chỉ bị giới hạn, (2) Thiếu hụt kinh phí cho các chuyến đi thực tế, và (3) Phương pháp giảng dạy của giảng viên còn nặng tính truyền thống, thiếu sự tích hợp công nghệ tương tác.

5. Giải pháp nào mang lại tính đột phá và khả thi cao nhất trong thời đại số?

Trả lời: Đó là mô hình "Sống cùng di sản văn hóa" gắn với chuyển đổi số. Bằng cách số hóa tư liệu di sản qua mã QR, video thuyết minh đa phương tiện và thực tế ảo, sinh viên có thể tiếp cận di sản với chi phí gần như bằng 0, giải quyết triệt để bài toán rào cản kinh phí và địa lý.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu khoa học "Trải nghiệm giá trị di sản cho sinh viên Hà Nội" (Mã số: ĐTSV.59) của tác giả Nguyễn Phương Anh dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Triệu Thế Việt đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra. Đề tài không chỉ phác họa bức tranh toàn cảnh, chân thực và khách quan về thực trạng giáo dục di sản tại các trường đại học Thủ đô, mà còn đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, khoa học và giàu tính ứng dụng thực tiễn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát tác động dài hạn của các mô hình trải nghiệm số hóa đối với sự biến đổi hành vi và phẩm chất đạo đức của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

[!IMPORTANT] Lời kêu gọi hành động: Đã đến lúc các cơ quan quản lý giáo dục, ban giám hiệu các trường đại học và các tổ chức thanh niên cần chủ động bắt tay liên kết với các ban quản lý di sản. Hãy đưa sinh viên bước ra khỏi bốn bức tường giảng đường, tạo điều kiện để các em được "sống, cảm nhận và sáng tạo cùng di sản", bởi vì bảo tồn di sản chính là bảo vệ tương lai của dân tộc.