Giá trị của Thông tin Hình ảnh Chia sẻ cho Hợp tác Định hướng Nhiệm vụ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị của thông tin hình ảnh chia sẻ trong hợp tác định hướng nhiệm vụ. Phân tích vai trò của hình ảnh trong giao tiếp nhóm.

Trường đại học

Carnegie Mellon University

Chuyên ngành

Human-Computer Interaction

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctoral Thesis

2006

236
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giá trị Thông tin Hình ảnh trong Hợp tác HCI

Trong bối cảnh các tổ chức đa quốc gia ngày càng mở rộng và sự phát triển vượt bậc của công nghệ, đặc biệt là sự phổ biến của Internet, mô hình làm việc phân tán đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Điều này đặt ra một thách thức lớn trong việc thiết kế các công nghệ hỗ trợ hợp tác từ xa hiệu quả, đặc biệt là trong các lĩnh vực như lập kế hoạch kiến trúc, phẫu thuật từ xa và sửa chữa từ xa. Các công việc này, khi được thực hiện trong môi trường tại chỗ, phụ thuộc rất nhiều vào sự tương tác giữa giao tiếp bằng lời nóitương tác vật lý. Tuy nhiên, việc thiết kế các công cụ và công nghệ hỗ trợ các tác vụ này từ xa đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ hơn về cách công nghệ ảnh hưởng đến các cơ chế phối hợp thường được sử dụng trong môi trường vật lý. Vấn đề nằm ở việc thiếu hiểu biết về cách các nhóm phối hợp trong môi trường tại chỗ và cách các cơ chế phối hợp của sự hợp tác trực tiếp bị ảnh hưởng bởi công nghệ.

1.1. Vai trò của Giao tiếp Hình ảnh trong Hợp tác từ xa

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng thông tin hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong việc phối hợp công việc hợp tác. Nghiên cứu ban đầu cho rằng việc nhìn thấy khuôn mặt của người khác trong cuộc trò chuyện là rất quan trọng để phối hợp thành công (Daft & Lengel, 1986; Short 1976), nhiều nghiên cứu thực nghiệm không ủng hộ tuyên bố này (xem Nardi & Whittaker, 2002; Williams, 1977 để biết các đánh giá). Các nghiên cứu về các hệ thống giao tiếp qua video cho thấy video về khuôn mặt và phần trên cơ thể mang lại lợi ích bổ sung so với việc chỉ trình bày âm thanh Veinott 1999; để biết đánh giá, hãy xem Williams, 1977). Gần đây hơn, các nhà nghiên cứu đã chuyển trọng tâm sang việc sử dụng video và thông tin hình ảnh để hỗ trợ thông tin động về các đối tượng và sự kiện phục vụ hợp tác trong môi trường hình ảnh (Kraut 2003; Monk & Watts, 2000; Nardi 1993; Whittaker 19...).

1.2. Nghiên cứu về Hiệu quả của Hợp tác Phân tán

Các tình huống như nhóm thiết kế ô tô phát triển mô hình 3D, bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với chuyên gia giám sát từ xa, hay sinh viên kiến trúc nhận hỗ trợ từ gia sư kỹ thuật là những ví dụ về hợp tác phân tán. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy những sự hợp tác này thường phức tạp và ít thành công hơn so với công việc tương tự được thực hiện tại chỗ. Vấn đề này bắt nguồn từ việc thiếu hiểu biết về cách các nhóm phối hợp trong môi trường tại chỗ và cách các cơ chế phối hợp của sự hợp tác trực tiếp bị ảnh hưởng bởi công nghệ.

1.3. Mục tiêu Nghiên cứu Giá trị Thông tin Hình ảnh

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là khắc phục sự thiếu hụt kiến thức bằng cách khám phá một cơ chế thường được cho là đóng vai trò hỗ trợ phối hợp: thông tin hình ảnh được chia sẻ. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào việc xây dựng sự hiểu biết lý thuyết về cách thông tin hình ảnh được chia sẻ đóng vai trò hỗ trợ giao tiếp nhóm và hiệu suất trong quá trình hợp tác định hướng nhiệm vụ. Sự hiểu biết này được phát triển thông qua ba giai đoạn chính: phát triển một mô hình và một loạt các nghiên cứu thực nghiệm để phân tách các tính năng của thông tin hình ảnh được chia sẻ và cấu trúc nhiệm vụ và khám phá các tương tác.

II. Thách thức Thiếu Hiểu Biết về Hợp tác Định hướng Nhiệm vụ

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc hỗ trợ hợp tác định hướng nhiệm vụ từ xa là sự thiếu hiểu biết về cách các nhóm phối hợp trong môi trường làm việc trực tiếp và cách các cơ chế phối hợp này bị ảnh hưởng bởi công nghệ. Nhiều công nghệ hợp tác không đạt được hiệu quả mong muốn do sự hạn chế trong việc nắm bắt cách thức các nhóm phối hợp trong môi trường làm việc trực tiếp và tác động của công nghệ đến các cơ chế phối hợp này. Điều này dẫn đến việc các công cụ và nền tảng hợp tác không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người dùng, gây ảnh hưởng đến hiệu quả và năng suất làm việc nhóm.

2.1. Tác động của Công nghệ đến Giao tiếp Nhóm

Công nghệ có thể làm thay đổi cách các thành viên trong nhóm giao tiếp và tương tác với nhau. Các công cụ giao tiếp trực tuyến có thể tạo ra khoảng cách về mặt thể chất và xã hội, làm giảm sự gắn kết và tin tưởng giữa các thành viên. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào công nghệ có thể làm giảm khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ, gây khó khăn trong việc hiểu và phản hồi các tín hiệu cảm xúc.

2.2. Hạn chế của Công cụ Hỗ trợ Hợp tác

Nhiều công cụ hỗ trợ hợp tác hiện nay tập trung chủ yếu vào việc cung cấp các tính năng giao tiếp và chia sẻ tài liệu, nhưng lại thiếu các công cụ hỗ trợ phối hợp và quản lý nhiệm vụ hiệu quả. Điều này dẫn đến việc các nhóm phải sử dụng nhiều công cụ khác nhau để hoàn thành công việc, gây ra sự phân tán và khó khăn trong việc theo dõi tiến độ.

2.3. Khó khăn trong việc Mô phỏng Môi trường Làm việc Trực tiếp

Việc tạo ra một môi trường làm việc trực tuyến có thể mô phỏng đầy đủ các khía cạnh của môi trường làm việc trực tiếp là một thách thức lớn. Các yếu tố như sự hiện diện thể chất, giao tiếp trực tiếp và khả năng tương tác tự nhiên là những yếu tố quan trọng trong việc xây dựng sự tin tưởng và gắn kết giữa các thành viên trong nhóm.

III. Cách Thông tin Hình ảnh Cải thiện Hiệu quả Hợp tác HCI

Việc sử dụng thông tin hình ảnh trong hợp tác định hướng nhiệm vụ có thể cải thiện đáng kể hiệu quả làm việc nhóm bằng cách cung cấp một kênh giao tiếp trực quan và dễ hiểu. Hình ảnh có thể giúp các thành viên trong nhóm nhanh chóng nắm bắt thông tin, hiểu rõ các khái niệm phức tạp và phối hợp hành động một cách hiệu quả hơn. Thông tin hình ảnh được chia sẻ hỗ trợ hiểu biết chung về nhiệm vụ và tình huống, từ đó cải thiện hiệu quả hợp tác.

3.1. Tăng cường Giao tiếp Trực quan trong Nhóm

Giao tiếp hình ảnh cho phép các thành viên trong nhóm truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả, đặc biệt là trong các tình huống phức tạp hoặc khi có rào cản ngôn ngữ. Hình ảnh có thể giúp các thành viên hiểu rõ các khái niệm trừu tượng, nhận diện các mẫu và xu hướng, và đưa ra các quyết định chính xác hơn.

3.2. Hỗ trợ Xây dựng Nhận thức Tình huống Chung

Việc chia sẻ hình ảnh và video về môi trường làm việc, tiến độ dự án và các vấn đề phát sinh có thể giúp các thành viên trong nhóm xây dựng một nhận thức tình huống chung. Điều này cho phép họ hiểu rõ hơn về bối cảnh làm việc, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các phản ứng phù hợp.

3.3. Cải thiện Khả năng Phối hợp Hành động

Khi các thành viên trong nhóm có một cái nhìn chung về tình hình, họ có thể phối hợp hành động một cách hiệu quả hơn. Hình ảnh có thể giúp họ xác định các nhiệm vụ cần ưu tiên, phân công công việc một cách hợp lý và theo dõi tiến độ dự án một cách chính xác.

IV. Phương pháp Nghiên cứu HCI Đánh Giá Giá trị Chia sẻ Ảnh

Nghiên cứu HCI đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá giá trị của thông tin hình ảnh được chia sẻ trong hợp tác định hướng nhiệm vụ. Các phương pháp nghiên cứu HCI, như quan sát, phỏng vấn, và thử nghiệm, có thể giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách người dùng tương tác với thông tin hình ảnh và cách nó ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác của họ. Các nghiên cứu thực nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá tác động của chia sẻ thông tin hình ảnh đối với hiệu suất nhóm.

4.1. Quan sát và Phỏng vấn Người dùng trong Môi trường Hợp tác

Quan sát và phỏng vấn người dùng trong môi trường hợp tác có thể cung cấp thông tin chi tiết về cách họ sử dụng thông tin hình ảnh để giao tiếp, phối hợp và giải quyết vấn đề. Các nhà nghiên cứu có thể quan sát cách người dùng tương tác với các công cụ chia sẻ hình ảnh, cách họ giải thích và sử dụng thông tin trực quan, và cách họ phối hợp hành động dựa trên thông tin đó.

4.2. Thử nghiệm Thực nghiệm Đánh Giá Tác động đến Hiệu suất

Các thử nghiệm thực nghiệm có thể được sử dụng để đánh giá tác động của chia sẻ thông tin hình ảnh đối với hiệu suất nhóm. Các nhà nghiên cứu có thể so sánh hiệu suất của các nhóm được cung cấp thông tin hình ảnh với các nhóm không được cung cấp, hoặc so sánh hiệu suất của các nhóm sử dụng các công cụ chia sẻ hình ảnh khác nhau.

4.3. Sử dụng Phương pháp Hỗn hợp để Phân tích Toàn diện

Sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng, có thể cung cấp một phân tích toàn diện về giá trị của thông tin hình ảnh được chia sẻ. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng các phương pháp định tính để khám phá các khía cạnh sâu sắc của trải nghiệm người dùng và sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường tác động của thông tin hình ảnh đối với các chỉ số hiệu suất.

V. Ứng dụng Thực tế Chia sẻ Ảnh trong Hợp tác Định hướng

Việc chia sẻ thông tin hình ảnh có nhiều ứng dụng thực tế trong hợp tác định hướng nhiệm vụ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thiết kế, kỹ thuật, và y tế. Trong thiết kế, thông tin hình ảnh có thể giúp các nhà thiết kế truyền đạt ý tưởng và nhận phản hồi từ khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong kỹ thuật, hình ảnh có thể giúp các kỹ sư phối hợp và giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách chính xác. Trong y tế, hình ảnh có thể giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh và điều trị bệnh nhân từ xa. Ứng dụng thực tế của việc chia sẻ thông tin hình ảnh đang ngày càng được mở rộng.

5.1. Hỗ trợ Thiết kế và Phát triển Sản phẩm Trực quan

Trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm, thông tin hình ảnh có thể giúp các thành viên trong nhóm hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng, hình dung các giải pháp thiết kế, và đưa ra các quyết định thiết kế chính xác. Các công cụ chia sẻ hình ảnh có thể được sử dụng để chia sẻ bản vẽ, mô hình 3D, và các tài liệu thiết kế khác.

5.2. Nâng cao Hiệu quả Quản lý Dự án Kỹ thuật

Trong quản lý dự án kỹ thuật, hình ảnh có thể giúp các kỹ sư theo dõi tiến độ dự án, xác định các vấn đề tiềm ẩn, và phối hợp hành động một cách hiệu quả. Các công cụ chia sẻ hình ảnh có thể được sử dụng để chia sẻ ảnh chụp hiện trường, video giám sát, và các tài liệu kỹ thuật khác.

5.3. Cải thiện Chất lượng Chăm sóc Sức khỏe từ xa

Trong chăm sóc sức khỏe từ xa, hình ảnh có thể giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh, theo dõi tiến trình điều trị, và tư vấn cho bệnh nhân từ xa. Các công cụ chia sẻ hình ảnh có thể được sử dụng để chia sẻ ảnh chụp X-quang, ảnh siêu âm, và các tài liệu y tế khác.

VI. Tương lai của Nghiên cứu HCI về Chia sẻ Thông tin Hình ảnh

Nghiên cứu HCI về chia sẻ thông tin hình ảnh trong hợp tác định hướng nhiệm vụ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các nhà nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ chia sẻ hình ảnh thông minh, có thể tự động phân tích và tóm tắt thông tin trong hình ảnh, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt thông tin quan trọng. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả của việc chia sẻ hình ảnh trong các môi trường hợp tác khác nhau. Tương lai của HCI trong lĩnh vực này hứa hẹn nhiều đột phá.

6.1. Phát triển Công cụ Chia sẻ Hình ảnh Thông minh hỗ trợ HCI

Các công cụ chia sẻ hình ảnh thông minh có thể sử dụng các kỹ thuật AI để tự động phân tích và tóm tắt thông tin trong hình ảnh, giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt thông tin quan trọng. Ví dụ, một công cụ có thể tự động nhận diện các đối tượng trong hình ảnh, tạo ra các chú thích và chú giải, và cung cấp các liên kết đến các thông tin liên quan.

6.2. Nghiên cứu Các Yếu tố Ảnh hưởng đến Hiệu quả Chia sẻ Ảnh

Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của việc chia sẻ hình ảnh, chẳng hạn như chất lượng hình ảnh, độ trễ, và sự tương tác giữa người dùng. Điều này có thể giúp các nhà thiết kế tạo ra các công cụ chia sẻ hình ảnh hiệu quả hơn.

6.3. Ứng dụng Thực tế Ảo và Tăng Cường trong Hợp tác Từ xa

Các công nghệ thực tế ảo và tăng cường có thể được sử dụng để tạo ra các môi trường hợp tác từ xa sống động và trực quan hơn. Ví dụ, các thành viên trong nhóm có thể sử dụng kính thực tế ảo để cùng nhau xem và tương tác với các mô hình 3D, hoặc sử dụng các ứng dụng thực tế tăng cường để chú thích và chia sẻ thông tin về các đối tượng trong thế giới thực.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Value of Shared Visual Information for Task-Oriented Collaboration Darren R. Gergle August 2006 CMU-HCII-06-106 Human-Computer Interaction Institute School of Computer Science Carnegie Mellon University Pittsburgh, Pennsylvania 15213 Thesis Committee: Robert E. Kraut (Chair), Carnegie Mellon University Susan R. Fussell, Carnegie Mellon University Carolyn P.

Rosé, Carnegie Mellon University Susan E. Brennan, Stony Brook University Submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy This work was supported in part by the National Science Foundation under grants IIS #99-80013 and DST #02-08903, and by an IBM Ph. Any opinions, findings, conclusions, or recommendations expressed in this material are those of the author and do not necessarily reflect those of the funding agencies. UMI Number: 3241589 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted.

Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3241589 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company.

All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Carnegie Mellon DOCTORAL THESIS in the field of HUMAN-COMPUTER INTERACTION School of Computer Science Carnegie Mellon University Pittsburgh, PA 15213 The Value of Shared Visual Information for Task-Oriented Collaboration Darren R.

Gergle Submitted in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy aw va“ TÍ FS -/7 -£Òö6 AC D: | ` V Thesis Committee Chair Department Head ad t4 I\/ 22/2006 APPROVED; Dean Copyright © Darren Gergle 2006 All Rights Reserved. il Keywords: Shared visual information, shared visual space, computer-mediated communication, distance collaboration, computer-supported cooperative work, computer-supported collaborative work, collaborative computing, empirical studies, discourse analysis, language use, computational modeling, rule-based computational model, corpus evaluation, pronoun resolution, reference, visual delay, field-of-view, visual salience, linguistic salience, multivariate adaptive regression splines, MARS, sequential analysis, grounding theory, situation awareness theory, centering theory, task awareness, conversational grounding, experimentation, human factors, human performance, and group performance. 11 Abstract For several decades, researchers and engineers have struggled with the development of systems to support distance collaboration. The failure of many collaborative technologies is due, in part, to a limited understanding of how groups coordinate in collocated environments and how the coordination mechanisms of face-to-face collaboration are impacted by technology.

The major goal of this thesis is to address this deficiency by building a theoretical understanding of the role that shared visual information plays in supporting group communication and performance during task-oriented collaboration. This understanding is developed over three major stages: (1) the development of a paradigm and a series of empirical studies that decompose the features of shared visual information and task structure and explore their interactions in detail, (2) the development and application of a methodology for describing the sequential structure of how visible actions support the understanding of discourse, and (3) the development of a computational model of discourse to further our theoretical understanding of the ways in which shared visual information serves communication in task-oriented collaborative discourse. iv Acknowledgments First and foremost, I would like to thank Bob Kraut for his remarkable thoughtfulness, support, and advice in matters of the academy as well as everyday life. Throughout my tenure as a doctoral student, it was reassuring to know that I could rely on such a brilliant, insightful and gifted mentor.

It has been a genuine pleasure. I would also like to thank my committee members. Sue Fussell has been a tremendous mentor, and I was fortunate to have her serve in a role that is best described as co-advisor. Her boundless energy, shrewd insight, and sympathetic spirit provided me with a great deal of support.

My work would be noticeably impoverished without her contributions. Carolyn Rosé introduced me to a new discipline and served as an incredible teacher and resource. She was exceedingly generous with her time and her thoughts, and provided a level of support far exceeds the expected contributions of a committee member. Finally, Susan Brennan provided a refreshing outside perspective on my work.

Her expertise was invaluable, and her research innovations and genuine brilliance served as a major source of inspiration. Together, this collection of researchers provided me with astonishing resources and a memorable experience. I would also like to express a special thanks to Donna Byron and Joel Tetreault for their valuable feedback and support on the modeling portion of this thesis. They each truly encapsulate the meaning of mentor and scholar, and my work benefited greatly from discussions with them.

In addition, this work would not have been possible without the hard work and support of several research assistants over the years: Matthew Hockenberry, Rachel Wu, Katelyn Shearer, Gregory Li, Megan Branning, Sajiv Shrivastva, and Lisa Auslander. A number of other colleagues have contributed to my work and life in the past few years, including: Anne H. Anderson, Roger Bakeman, Ryan Baker, Aaron Bauer, Laura Dabbish, James Fogarty, Carl Gutwin, Jim Herbsleb, Gary Hsieh, Scott Hudson, Sara Kiesler, Adam Kramer, Gail Kusbit, David E. Millen, Bilge Mutlu, Jeffrey Nichols, Jiazhi Ou, Vincent Quera, Peter Scupelli, A.

Fleming Seay, Irina Shklovski, Jane Siegel, Cristen Torrey, Joe Walther, Jacob O. Wobbrock and Jie Yang. I would also like to offer a special thanks to Thi and Daniel Avrahami, not only for their support in my academic endeavors, but also for welcoming me as family when mine was out of reach, Thanks to Charlie, Wally, Anthony, Harry and the rest of the Jitters crew for keeping me caffeinated and happy over the last five years. My work would not have been possible without the tutelage and inspiration of a number of teachers and professors I have had contact with throughout my academic career: Tom Brinck, George Furnas, David E.

Meyer, and Priti Shah all played a central role in my development. Another major source of inspiration in my academic life has been provided by Judy Olson. She is a model researcher whom I hold in the highest regard, both for the manner in which she approaches her research, as well as the way in which she approaches life. Thank you for the lessons.

Finally, I could not have done this without the enduring love and support of my parents Bob and Barb, my sister Tanya, my brother Jim, my grandmother Ruth, and my greatest source of inspiration and companionship, my wife Tracy. vi To my parents, Robert G. Gergle, for a lifetime of love and support. vii Table of Contents AbsStrACE.

HH HC HH An TH HH HO TH HA T0 BH TH TRE 115 09010035 050400505001 iv AcknowledgmeniS. «nọ TH Họ HH Ti HE SE 5B 6184 Vv Table of ConternfS. su cà HH HH HH g0 TH TH TH HT Hà In HP HE T0 n0 viii List Of FIiQures. HH HH TH HO 00800 0T TH Em 10T ĐH E4 057370 xiii List Of Tabl@S.- Ác Hà HH HH HH HH TH Hà HH TH HH AT HH HE H03.0787 XV List of Reproduced PubliCatiOnS.

HH HH TH HH TH Hà TH HH Tà TH HA HA Đưa hy xvi Chapter 1 Introduction .3 Research approach and impaCI.- - v9 HH H01 012 ng Hà 00114 1xx 4 Chapter 2 Theoretical and Experimental FramewWOrK.- HH HH ng HH Ha nen 5 21 I0 i10 10 c2 0n.1 Visual information in support of BTOUTI1TE.2 Visual information in support of situation 3W2TET€SS. cu HH re, 6 2.3 The impact of technological-mediation on the availability of visual information .2 Overview of the puzzle study pa7AđiET. s2 HH 01111101 1 1011 HH nrưn 8 2.1 The puzzle study †ASE. «SH TH HT HT HT HT HT TT ng 8 2.2 Collection of empirical studies .- ¿6 < kg nh ng 9 2.3 Dissertation OTEAT1ZA1OH.

LH HH ng HH HT TH TH net 11 Chapter 3 The Impact of Shared Visual Information on Collaborative Performance. sả 5 TH HT TH HH TT TH HT 1491 210 15 3.3 Study 1: The impact of shared visual information on collaborative performance .1 Identifying the critical elements of shared visual Information.2 Facilitating conversation and 8TOUndÌTE. Maintaining awareness Of task SEA(€. càng HH HH HH ng HH kg 20 3.- ---- + HH Thu TT Tu TH HH TT 24 3.3 Participants and procedures.

Gà TH 90 Hà TH g0 1 1 6 8 k1 re 25 ch .6 ReSUItS NI:õ:õIIIII.- HH HH TH HC thư 27 3. nh cố cố e.1 Facilitating conversational BTOUTIITE.- nh HH9 nh rrrkg 36 3.2 Maintaining task aWAT€TSS. cọ HH HH HH HH HT nhe nh 38 3. 39 Chapter 4 The Impact of Delayed Visual Feedback.- -- - HH HH ng ng gưy 41 4.1 The impact of delay on collaborative task perforTmanCe.1 Impact of delayed visual information on situation aW47€n€§S.2 Impact of delayed visual information on øTOUnđinE.

47 443 Study 2: The impact of visual delay on collaborative perfOrmance.4 Study 3: The impact of task dynamics and Visual đe Ìay. cty 57 4 AL Method.c HH ng HT TH HT ghen 57 “n. 63 Chapter 5 Shared Visual Information for Grounding and Awareness.2 The role of visual information in supporting collaDorat1OH.1 Sittiation AWALTENESS ha. ác «ch HT HH ng Hiện 68 5.

The impact of technological mediation on the availability of visual information .4 Overview of @XD€TITTETIS.- 7< <5 Y3 1 kh HT g1 HT TH TT TH TH gi 70 5.3 Study 4: Replication Study occ cccsssssssersssseessssseseesesscessacrsessssssssseseersesseeneees 71 5.2 Results and điSCUSSIOTI.--- < G11 112111 HT TT HT gà HH nh H0 gia 74 5.2 Results and isCuSSiOT1.5 Study 6: Field of View SỈUỦY. HH HH TH HH HH HT TH Tàn nh 88 5.2 Results and discussion. - HH HH TH HH TH Hà HH HT 97 5. Ăn HH HH TL tà Thư 98 5.2 Practical design impliCatOTIS.3 Limitations and future đir€CfÍOIS.

104 Chapter 6 The Sequential Structure of Language Use and Visual Actions.2 Action and language in COmmUTIICAfÏOTI. ác c2 1k3 vn kg ng ngyệy 107 6.3 Decomposing the puzzle task 00T.4 Using sequential analysis techniques to examine grounding sequences. HH ng HH To Hà Tu TH TC HT ch nh 111 6. ch HT HH Hà HT HH g6 114 6.1 References tO a DI€C€.

SH HH HH HH nh ng Tà tt 115 6. Hy HH HH TH HH LH TH HH1 118 6. 121 Chapter 7 Developing a Model of Referring Behavior in the Presence of Shared Visual InfOrmatÏOnn. HH HH BH HH HH BH BA TH BHYT BH EEĐE.

HH HT HT HH tk 125 TAQ — MOtivation nh .2 Reference in collaborative (1SCOUTSG. óc Sàn HH gọn ngàng 131 7.1 Linguistic context in support of T€Ï€T€IIC€.- SH HH HH HH He, 131 7.2 Visual context in support of T€Ï€T€TIC€. án TH th th HH tt 132 7.3 Toward an integrated mOdeÌ. ong ng no ng TH TH 135 73 The general modeling ÍrATI€WOTKK.

-ó- «5< tt 9 9H ng HH H9 ke 136 7.1 A Centering ooo vn ố ố a .2 The Left-Right Centering algorithm. - cv HH HH gu Hiệp 137 7. Overview of the modeling archit€CfUF€.4 The PUZZLE CORPS. HT HH Hà HH HH ng 143 7.4 Proposed ranking strategies.

143 Chapter 8 Model Evaluation. «cà HH TH ng 4n ng v01.3 Data pre-processing .4 Model OVervViewS oi csccscceseessesesssssssssesseessesesseseesssesonsenseesessesseessssesasssaseeeeaaeseeneeeees 154 8.1 The language-only IOỞ€ÌL. k9 TH TH Tà Hàng net 154 8.2 The visual-only model ,. -- -c+s 9v HT HH TH TH TH HH ng 156 8.3 The co nh.QQ LG TH ng cv 157 8.

Model performance r€SUÏ(S. -- se kg HH HH Hy kh 158 8.6 Error anal ySiS.1 Generalizability of the mOdeÌS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ