Tổng quan luận án

Công trình "Quan niệm về giá trị con cái trong gia đình hiện nay (Trường hợp Thành phố Hà Nội)" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lan thuộc chuyên ngành Xã hội học (hướng nghiên cứu Dân số và Gia đình). Luận án được thực hiện theo định hướng nghiên cứu định lượng thực nghiệm kết hợp phân tích xã hội học, sử dụng công cụ khảo sát bảng hỏi cấu trúc trên mẫu đại diện dân cư để đo lường các thang đo giá trị và kiểm định mô hình thống kê.

Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu

Luận án được triển khai trong bối cảnh nhân khẩu học Việt Nam ghi nhận sự suy giảm mạnh mẽ của mức sinh suốt ba thập kỷ qua. Theo dữ liệu được tác giả dẫn giải từ các cuộc điều tra dân số, tổng tỷ suất sinh (TFR) của Việt Nam đã giảm gần một nửa, từ mức 3,8 con/phụ nữ năm 1989 xuống còn 2,09 con/phụ nữ vào năm 2019. Khu vực thành thị ghi nhận mức giảm sâu khi TFR chỉ đạt 1,83 con/phụ nữ. Tại một số đô thị phát triển, mức sinh đã giảm xuống rất thấp, tiêu biểu là Thành phố Hồ Chí Minh với mức TFR chỉ đạt 1,36 con/phụ nữ năm 2019 cùng hiện tượng phổ biến là các cặp vợ chồng ngại hoặc không có nhu cầu sinh con thứ hai.

Thành phố Hà Nội dù vẫn đạt mức sinh thay thế song đối mặt với nguy cơ suy giảm mức sinh tiềm ẩn, nhất là tại các quận đô thị trung tâm và đô thị mở rộng, nơi xu hướng kết hôn muộn, sinh một con hoặc ngại sinh con ngày càng gia tăng. Việc mức sinh thấp kéo dài làm biến đổi sâu sắc cơ cấu dân số, đẩy nhanh tốc độ già hóa, gây áp lực lên nguồn cung lao động, các dòng di cư và hệ thống an sinh xã hội. Bối cảnh pháp lý - chính sách gắn liền với Quyết định số 588/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình điều chỉnh mức sinh phù hợp đến năm 2030 (mục tiêu tăng 10% TFR ở các địa phương mức sinh thấp, duy trì vững chắc mức sinh thay thế 2,1 con/phụ nữ trên toàn quốc), Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030 và Kế hoạch số 74-KH/TU của Thành ủy Hà Nội thực hiện Nghị quyết số 21-NQ/TW về công tác dân số trong tình hình mới.

Khoảng trống nghiên cứu

Xuất phát từ quan điểm của Hoffman cho rằng mức sinh là kết quả của quá trình ra quyết định có mục đích nhằm đáp ứng các nhu cầu của cha mẹ, luận án xác định nhận thức về giá trị con cái chính là động cơ cốt lõi chi phối hành vi sinh sản. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận giá trị con cái theo hướng định tính, thuần túy nhìn nhận ở khía cạnh tích cực (những lợi ích vật chất hoặc tinh thần mà con cái mang lại cho cha mẹ). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các công trình đo lường thực nghiệm toàn diện trên cả hai chiều cạnh đối lập: mặt tích cực (lợi ích) và mặt tiêu cực (phí tổn). Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào tại địa bàn Hà Nội xây dựng mô hình thực nghiệm kiểm chứng tác động của quan niệm giá trị con cái đến số con mong muốn sinh, cũng như phân tích ảnh hưởng của các yếu tố nhân khẩu - xã hội hiện đại (trình độ học vấn, thu nhập, mức sinh hiện tại, khu vực cư trú) đến các chiều cạnh giá trị này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nhận diện thực trạng quan niệm về giá trị con cái đối với cha mẹ trong các gia đình tại Hà Nội hiện nay; phân tích ảnh hưởng của yếu tố đặc điểm cá nhân các bậc cha mẹ đến quan niệm của họ về giá trị con cái; từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị và hàm ý chính sách khuyến khích sinh con nhằm bảo đảm duy trì mức sinh thay thế.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các cách tiếp cận về giá trị con cái trong và ngoài nước.
    2. Xây dựng thang đo quan niệm về giá trị con cái của các bậc cha mẹ tại Thành phố Hà Nội trên cả chiều cạnh lợi ích và phí tổn.
    3. Phân tích thực trạng quan niệm về giá trị con cái (giá trị cảm xúc, giá trị xã hội, giá trị kinh tế) và thang bậc giá trị con cái của các bậc cha mẹ ở Thành phố Hà Nội hiện nay.
    4. Phân tích thực nghiệm ảnh hưởng của yếu tố đặc điểm cá nhân các bậc cha mẹ đến quan niệm của họ về các giá trị thành phần của con cái.
    5. Đề xuất khuyến nghị và hàm ý chính sách can thiệp nhằm tác động tích cực đến mức sinh của Thủ đô.

Câu hỏi nghiên cứu

  • CH1: Quan niệm về giá trị của con cái đối với cha mẹ trong các gia đình hiện nay biểu hiện như thế nào?
  • CH2: Yếu tố đặc điểm cá nhân của các bậc cha mẹ có ảnh hưởng như thế nào đến quan niệm của họ về giá trị con cái?

Giả thuyết nghiên cứu

  • GT1a: Quan niệm về giá trị con cái của các bậc cha mẹ trong gia đình biểu hiện qua đánh giá của các bậc cha mẹ về lợi ích của con cái mang lại cho cha mẹ và phí tổn của cha mẹ cho con cái, trong đó, lợi ích cảm xúc của con cái là lợi ích lớn nhất và chi phí kinh tế cho con cái là phí tổn lớn nhất.
  • GT1b: Trong quan niệm của các bậc cha mẹ, giá trị cảm xúc từ con cái cao hơn so với giá trị kinh tế của con cái.
  • GT2: Giới tính, độ tuổi, khu vực cư trú, học vấn và thu nhập của các bậc cha mẹ có ảnh hưởng đến quan niệm của họ về giá trị con cái.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan niệm về giá trị con cái trong gia đình hiện nay.
  • Khách thể nghiên cứu: Người dân trong độ tuổi từ 18 đến 60 tuổi đang sinh sống tại các quận đô thị trung tâm, quận đô thị mở rộng và các huyện nông thôn của Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu đánh giá của cha mẹ về lợi ích và phí tổn của con cái trên ba phương diện (cảm xúc, xã hội, kinh tế) và ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân của cha mẹ đến các quan niệm đó.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại ba khu vực đặc thù của Thành phố Hà Nội: khu vực đô thị trung tâm, khu vực đô thị mở rộng và khu vực nông thôn.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và triển khai nghiên cứu thực địa diễn ra từ tháng 6 năm 2020 đến tháng 3 năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba chiều kích cốt lõi của khái niệm giá trị con cái:

1. Các nghiên cứu về giá trị cảm xúc của con cái

  • Chiều cạnh tích cực (Lợi ích cảm xúc): Lý thuyết giá trị con cái (Value of Children - VOC) khởi nguồn từ Fawcett và Hoffman (1973), trong đó Hoffman xác định giá trị con cái là những chức năng và nhu cầu mà con cái đáp ứng cho cha mẹ. Kết quả khảo sát của Hoffman & Hoffman (1973) chỉ ra sự phấn khích và niềm vui đứng thứ hai trong số chín giá trị mà con cái mang lại. Kagitcibasi (1982) chứng minh con cái là nguồn kích thích và cung cấp năng lượng cảm xúc dồi dào, làm phong phú ý nghĩa sống của cha mẹ. Nauck (2007, 2014) nhấn mạnh con cái tạo kích thích thể chất và tâm lý thông qua các trách nhiệm chăm sóc trực tiếp không thể thay thế. Becker (1981) và Dyer (2007) khẳng định mong muốn đạt tới trạng thái viên mãn và hạnh phúc cá nhân là động cơ chính để kết hôn và sinh con. Tại Việt Nam, các nghiên cứu lý luận của Hoàng Đốp (2004), Ngô Thị Tuấn Dung (2012) và khảo sát thực nghiệm của Trần Thị Minh Thi (2021) khẳng định giá trị tình cảm, tâm lý của con cái giữ vị trí quan trọng nhất trong hệ giá trị gia đình đương đại.
  • Chiều cạnh tiêu cực (Phí tổn tinh thần): Lucas & Mayer (1994) chỉ ra việc sinh và nuôi con tạo ra hàng loạt căng thẳng cảm xúc. Miettinen, Basten & Rotkirch (2011) phân tích gánh nặng dung hòa công việc - gia đình gây áp lực tâm lý nặng nề cho phụ nữ. Bbeun Sae Lee (2016) chứng minh căng thẳng nuôi dạy con cái làm suy giảm số lượng con lý tưởng. Một số nghiên cứu y tế xã hội học tại Việt Nam do Lê Thị Thúy và cộng sự (2018) tổng hợp cho thấy tỷ lệ trầm cảm sau sinh của phụ nữ Việt Nam ở mức cao (41% năm 2007; 29,2% năm 2010; 34,2% năm 2018).

2. Các nghiên cứu về giá trị xã hội của con cái

  • Lợi ích xã hội: Kagitcibasi (1982) chỉ ra sinh con giúp củng cố mối liên kết vợ chồng. Về phương diện duy trì dòng dõi, Hellen Ware (1978) ghi nhận sinh sản là cách xác lập sự bất tử cá nhân trong văn hóa truyền thống châu Phi. Tại châu Á, Altanne & Guilmoto (2007), Das Gupta (2009) và Belanger (2002) phân tích các quy tắc phụ hệ khắt khe tạo nên tâm lý ưa thích con trai. Báo cáo định tính của UNFPA (2011) tại Việt Nam chứng minh cấu trúc thân tộc phụ hệ và mô hình cư trú bên nội gán cho con trai các nghĩa vụ thờ cúng, nối dõi và thừa kế tài sản. Nghiên cứu của Mai Huy Bích (1991), Nguyễn Đức Vinh (1998) và Hoàng Bá Thịnh (2008) chỉ ra sinh con trai nâng cao địa vị xã hội của cha mẹ, trong khi Lê Ngọc Văn (2011) nhận định vai trò độc tôn của con trai đang có xu hướng suy giảm nhưng vẫn tồn tại dai dẳng. Về mở rộng quan hệ xã hội, Akbar Aghajanian (1988), Nauck (2007) và Viện Nghiên cứu Gia đình Úc (AIFS, 2004) khẳng định con cái gia tăng vốn xã hội và kết nối cộng đồng cho cha mẹ.
  • Hạn chế cơ hội xã hội: Các nghiên cứu của AIFS (2008) và Nauck (2007, 2014) chỉ ra gánh nặng chăm sóc con cái cô lập người mẹ khỏi các hoạt động xã hội. Mai Huy Bích (2011) chỉ ra khi có con, "khúc cắt" bản sắc cá nhân làm cha mẹ tăng lên đột ngột (ở phụ nữ chiếm gần 1/3 cái tôi cá nhân, ở nam giới chỉ bằng 1/3 của nữ), khiến thời gian dành cho phát triển bản thân và quan hệ cộng đồng bị thu hẹp.

3. Các nghiên cứu về giá trị kinh tế của con cái

  • Lợi ích kinh tế và an sinh tuổi già: Nghiên cứu tại các xã hội nông nghiệp truyền thống (Hellen Ware, 1978; Saghayroun, 1982; Reining, 1970) cho thấy con cái là nguồn lao động trực tiếp hỗ trợ gia đình. Trong xã hội hiện đại, Nauck (2007, 2014) nhận thấy con cái đóng góp thu nhập thị trường lao động. Về giá trị bảo hiểm tuổi già, Schultz (1971), Lucas & Mayer (1994) và Oculi xem con cái là khoản đầu tư hoàn vốn khi cha mẹ suy giảm sức lao động. Khảo sát của Kagitcibasi (1982, 2015) qua 9 quốc gia cho thấy tại các nước phát triển (Đức, Mỹ), giá trị vật chất tuổi già chiếm tỷ lệ tối thiểu, nhưng rất cao ở các nước đang phát triển; tại Thổ Nhĩ Kỳ, nhận thức coi trọng bảo hiểm tuổi già giảm dần theo mức độ đô thị hóa: 100% ở nông thôn, 73% ở thị trấn, 61% ở thành phố và 40% ở thủ đô. Tại Trung Quốc, Jacqueline Oliveira (2014) nhận định cha mẹ có nhiều con nhận được nhiều hỗ trợ tài chính hơn. Tại Việt Nam, Đoàn Kim Thắng (1989), Lê Thị Quý (2003) phân tích quan niệm truyền thống "đông con hơn nhiều của"; tuy nhiên sau thời kỳ khoán hộ và phát triển kinh tế thị trường, giá trị kinh tế trực tiếp của con cái giảm mạnh (Lê Ngọc Văn, 2011; Phan Ngọc Hà, 2014; Nguyễn Lan Phương, 1995). Giá trị phụng dưỡng tuổi già dù suy giảm theo biến đổi xã hội (Hoàng Đốp, 2004; Vũ Thu Cúc, 2012) nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng khi hệ thống an sinh xã hội chưa bao phủ toàn diện (Hồ Bá Thâm, 2006; Trần Thị Minh Thi, 2021).
  • Chi phí kinh tế cho con cái: Lucas & Mayer (1994) và AIFS (2008) phân tích chi phí kinh tế bao gồm chi phí cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ và chi phí trực tiếp nuôi dưỡng, giáo dục. Nauck (2007, 2014) khẳng định quá trình công nghiệp hóa làm gia tăng đột biến chi phí đầu tư vốn nhân lực cho con cái. Mueller (1976) nhấn mạnh cho đến khi trưởng thành, con cái tiêu thụ nhiều hơn những gì chúng sản xuất ra; nghiên cứu của Bulatao & Arnold (1977) và Yuan Chen (2014) khẳng định gánh nặng tài chính là lý do trực tiếp khiến các cặp vợ chồng quyết định dừng sinh thêm con.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án định vị nghiên cứu vào khoảng trống phương pháp luận và thực tiễn: Khắc phục hạn chế của các công trình trong nước vốn chỉ đo lường một chiều sự coi trọng các lợi ích của con cái; tiến hành vận dụng đồng thời khung lý thuyết của Hoffman, Kagitcibasi, Lucas và Mayer để thao tác hóa và lượng hóa giá trị con cái thành tổng lợi ích trừ đi tổng chi phí trên cả 3 chiều cạnh (cảm xúc, xã hội, kinh tế) tại Thủ đô Hà Nội. Đồng thời, luận án lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa nhận thức giá trị con cái với mức sinh mong muốn và tác động của các biến số nhân khẩu học hiện đại.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

  1. Gia đình: Luận án tiếp cận gia đình ở cả bình diện vĩ mô - thiết chế xã hội thực hiện chức năng tái sản xuất con người, giá trị vật chất và thỏa mãn tâm sinh lý (Endrweit & Trommsdorff, 2001) lẫn bình diện vi mô - nhóm xã hội chia sẻ nơi ở, kinh tế và nuôi dạy con cái (Murdock, 1949; Kathleen Gough, 1971; Fulcher & Scott, 1999; Kirby, 2000), cùng định nghĩa pháp lý theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam năm 2014.
  2. Giá trị và biến đổi giá trị: Khái niệm giá trị được tiếp cận từ Kluckhohn (1951), Rokeach (1979, 1981), Fichter, Schwartz (2006) và Inglehart & Baker (phân loại giá trị truyền thống - thế tục/lý trí và giá trị sinh tồn - phát triển). Sự biến đổi giá trị con cái được phân tích dựa trên mô hình của Vũ Hào Quang (2014), biểu hiện qua sự sắp xếp lại trật tự thang bậc giá trị và sự di động giá trị (gia tăng hay suy giảm) dưới tác động của các điều kiện kinh tế - xã hội.
  3. Lý thuyết giá trị con cái (Value of Children): Luận án kế thừa luận điểm của Hoffman & Hoffman (1973) về các chức năng đáp ứng nhu cầu cha mẹ; luận điểm của Kagitcibasi (1982) về giá trị con cái là hiệu số giữa tổng lợi ích và tổng chi phí; và mô hình phân loại đa chiều của David Lucas & Paul Mayer (1994) gồm các mặt tích cực và tiêu cực của giá trị cảm xúc, kinh tế, vị thế cá nhân, tự do cá nhân và tính liên tục của gia đình.

Khung phân tích và hệ thống biến số

                  BỐI CẢNH KINH TẾ - CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI
Nhóm biến số Tên biến số Các chỉ báo / Chiều cạnh cụ thể
Biến độc lập Đặc điểm nhân khẩu - xã hội của cha mẹ Giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, nghề nghiệp, khu vực cư trú (đô thị trung tâm, đô thị mở rộng, nông thôn), mức sinh hiện tại
Biến phân tích / trung gian Quan niệm giá trị cảm xúc - Lợi ích cảm xúc: niềm vui, hạnh phúc, tình yêu thương, sự gắn kết
- Phí tổn tinh thần: áp lực, lo lắng về sức khỏe, an toàn, giáo dục
Quan niệm giá trị xã hội - Lợi ích xã hội: gắn kết vợ chồng, duy trì nòi giống, lưu truyền tôn thống, khẳng định địa vị, mở rộng vốn xã hội
- Phí tổn cơ hội xã hội: hạn chế tự do cá nhân, thời gian cho bản thân, cơ hội nghề nghiệp
Quan niệm giá trị kinh tế - Lợi ích kinh tế: đóng góp sức lao động, thu nhập, bảo hiểm và chăm sóc khi cha mẹ về già
- Phí tổn kinh tế: chi phí dinh dưỡng, y tế, học tập và các gánh nặng tài chính nuôi dạy
Biến phụ thuộc Mức độ ưu tiên thang bậc giá trị & Mức sinh Thứ bậc thang đo giá trị con cái; Số con mong muốn sinh của các bậc cha mẹ

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi cấu trúc kết hợp phân tích thứ cấp các văn bản, nghị quyết dân số (Quyết định 588/QĐ-TTg, Nghị quyết 21-NQ/TW).
  • Chọn mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát được phân bổ theo bảng cơ cấu (Bảng 2.1: Thông tin mẫu nghiên cứu), đại diện cho các nhóm dân cư từ 18 đến 60 tuổi tại ba vùng sinh thái nhân văn của Hà Nội: các quận trung tâm, các quận đô thị hóa mở rộng và các huyện nông thôn ngoại thành.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê xã hội học: thống kê mô tả (tỷ lệ %, giá trị trung bình), so sánh tương quan chéo và mô hình phân tích tác động đa biến giữa đặc điểm nhân khẩu với từng nhóm giá trị và mức sinh mong muốn.
  • Nguồn tài liệu: Số liệu điều tra thực địa do tác giả thực hiện từ 6/2020 đến 3/2022; số liệu thống kê dân số chính thức của Tổng cục Thống kê (1989, 2019) và Chi cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình Hà Nội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học xoay quanh bốn nội dung lớn:

  1. Tổng thuật các nghiên cứu về giá trị cảm xúc, giá trị xã hội và giá trị kinh tế của con cái trên trường quốc tế và tại Việt Nam, phân định rõ mạch phát triển từ lý thuyết kinh tế gia đình đơn thuần sang cách tiếp cận tâm lý - xã hội học đa chiều.
  2. Phân tích tổng hợp các yếu tố cấu trúc và đặc điểm cá nhân tác động đến nhận thức giá trị con cái (độ tuổi, giới tính, khu vực cư trú, học vấn, thu nhập).
  3. Làm rõ các khoảng trống nghiên cứu: xác định các công trình trong nước chưa thao tác hóa được chiều cạnh phí tổn và thiếu mô hình thực nghiệm kiểm chứng trong bối cảnh phân tầng đô thị.
  4. Xác định năm vấn đề trọng tâm luận án tập trung giải quyết: lượng hóa hai mặt lợi ích - phí tổn của ba nhóm giá trị; thiết lập thang bậc giá trị ưu tiên; đánh giá mức sinh mong muốn; kiểm định tác động của các đặc điểm cá nhân; và đề xuất các giải pháp chính sách dân số.

Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết và công cụ phương pháp luận cho toàn bộ luận án:

  1. Làm rõ hệ thống khái niệm công cụ: "gia đình" (tiếp cận vi mô, vĩ mô và pháp lý), "giá trị", "biến đổi giá trị" (lý thuyết thang giá trị và di động giá trị của Vũ Hào Quang) và "giá trị con cái" (Fawcett, Hoffman, Kagitcibasi, Lucas & Mayer).
  2. Thao tác hóa các khái niệm lý thuyết thành các chiều kích thực nghiệm: lợi ích cảm xúc - phí tổn tinh thần; lợi ích xã hội - hạn chế cơ hội xã hội; lợi ích kinh tế - chi phí kinh tế.
  3. Trình bày chi tiết khung mẫu nghiên cứu (Bảng 2.1: Thông tin mẫu nghiên cứu), quy trình thiết kế bảng hỏi và các kỹ thuật thống kê.
  4. Khái quát bối cảnh phát triển kinh tế - văn hóa - xã hội của Việt Nam và đặc thù địa bàn Thành phố Hà Nội - nơi đan xen giữa lối sống hiện đại, quá trình đô thị hóa nhanh và các chuẩn mực văn hóa gia đình truyền thống.

Chương 3: Thực trạng quan niệm về giá trị con cái của các bậc cha mẹ ở thành phố Hà Nội hiện nay

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê mô tả và so sánh về thực trạng quan niệm giá trị con cái, thể hiện qua hệ thống 17 biểu đồ và 2 bảng số liệu tổng hợp:

  • Quan niệm về giá trị cảm xúc: Phân tích chi tiết nhận thức về lợi ích cảm xúc (Biểu đồ 3.1) và sự so sánh giữa con trai với con gái (Biểu đồ 3.2). Đánh giá các phí tổn tinh thần khi nuôi dạy con (Biểu đồ 3.3), các khó khăn trong việc giáo dục con cái (Biểu đồ 3.4) và sự khác biệt về phí tổn tinh thần giữa việc nuôi dưỡng con trai so với con gái (Biểu đồ 3.5).
  • Quan niệm về giá trị xã hội: Đo lường các lợi ích xã hội (Biểu đồ 3.6), so sánh mức độ kỳ vọng lợi ích xã hội giữa con trai và con gái như thờ cúng, nối dõi (Biểu đồ 3.7). Nhận diện các phí tổn về cơ hội xã hội mà cá nhân cha mẹ phải hy sinh khi có con (Biểu đồ 3.8) và khác biệt phí tổn cơ hội giữa con trai với con gái (Biểu đồ 3.9).
  • Quan niệm về giá trị kinh tế: Đo lường nhận thức về đóng góp lao động, thu nhập và chăm sóc tuổi già của con cái (Biểu đồ 3.10), so sánh giữa con trai và con gái (Biểu đồ 3.11). Phân tích nhận thức về chi phí kinh tế trực tiếp (Biểu đồ 3.12), những khó khăn tài chính trong quá trình nuôi dạy con (Biểu đồ 3.13) và gánh nặng chi phí kinh tế phân theo giới tính của con (Biểu đồ 3.14).
  • Thang bậc giá trị con cái: Xác lập vị trí tương quan giữa các nhóm giá trị trên biểu đồ tổng hợp (Biểu đồ 3.15), qua đó kiểm chứng nhận thức ưu tiên của cha mẹ đối với nhu cầu tinh thần so với nhu cầu vật chất.
  • Mối quan hệ với mong muốn sinh con: Khảo sát số con mong muốn sinh (Biểu đồ 3.16) và mong muốn về giới tính con cái (Biểu đồ 3.17). Tổng hợp số con trung bình mong muốn theo các nhóm đặc trưng xã hội (Bảng 3.1) và kiểm định mô hình tác động của các chiều cạnh quan niệm giá trị con cái đến số con mong muốn sinh của cha mẹ (Bảng 3.2).

Chương 4: Ảnh hưởng của yếu tố đặc điểm cá nhân các bậc cha mẹ đến quan niệm của họ về giá trị con cái

Chương 4 tập trung kiểm định mô hình thực nghiệm về mối liên hệ giữa các biến nhân khẩu học và các chiều cạnh giá trị con cái thông qua 12 bảng phân tích thống kê chi tiết:

  • Ảnh hưởng đến giá trị cảm xúc: Trình bày tương quan giữa đặc trưng cá nhân với lợi ích cảm xúc (Bảng 4.1) và mô hình tác động của các biến số nhân khẩu đến nhận thức lợi ích cảm xúc (Bảng 4.2). Phân tích tương quan giữa đặc trưng cá nhân với phí tổn tinh thần (Bảng 4.3) và mô hình tác động của các yếu tố cá nhân đến mức độ cảm nhận phí tổn tinh thần khi nuôi con (Bảng 4.4).
  • Ảnh hưởng đến giá trị xã hội: Trình bày tương quan giữa đặc trưng cá nhân với lợi ích xã hội (Bảng 4.5) và mô hình tác động đến nhận thức lợi ích xã hội (Bảng 4.6). Đánh giá tương quan giữa đặc trưng cá nhân với nhận thức về sự hạn chế cơ hội xã hội (Bảng 4.7) và phân tích các yếu tố tác động đến phí tổn cơ hội xã hội của cha mẹ (Bảng 4.8).
  • Ảnh hưởng đến giá trị kinh tế: Phân tích tương quan giữa đặc trưng người trả lời với lợi ích kinh tế (Bảng 4.9) và tác động của các yếu tố cá nhân đến quan niệm về lợi ích kinh tế (Bảng 4.10). Đánh giá tương quan giữa đặc trưng cá nhân với nhận thức chi phí kinh tế (Bảng 4.11) và kiểm định mức độ tác động của các biến số nhân khẩu học đến gánh nặng phí tổn kinh tế của cha mẹ dành cho con cái (Bảng 4.12).

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật

  1. Hoàn thiện phương pháp luận tiếp cận giá trị con cái hai chiều: Luận án khẳng định và vận dụng thành công cách tiếp cận nghiên cứu giá trị con cái toàn diện trên cả hai chiều cạnh tích cực (lợi ích mang lại) và tiêu cực (phí tổn bỏ ra). Việc xem xét giá trị ròng của con cái là hiệu số giữa lợi ích và chi phí đã khắc phục tính phiến diện của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chỉ xem xét sự coi trọng một chiều.
  2. Hệ thống hóa và kiểm chứng thang đo giá trị trong bối cảnh đô thị hóa: Luận án vận dụng và kiểm chứng thực nghiệm hệ thống lý thuyết giá trị con cái của Hoffman, Kagitcibasi, Lucas & Mayer tại địa bàn Hà Nội, phác họa bức tranh phân tầng giá trị con cái trên ba trục: cảm xúc, xã hội và kinh tế.
  3. Xác lập mô hình thực nghiệm giải thích mức sinh: Luận án xây dựng và kiểm định mô hình liên kết giữa nhận thức giá trị con cái với số con mong muốn sinh, đồng thời chứng minh các yếu tố nhân khẩu học hình thành từ quá trình hiện đại hóa (trình độ học vấn, thu nhập, mức sinh hiện tại) có ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm giá trị con cái bên cạnh các biến số truyền thống như độ tuổi và khu vực cư trú.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Nhận diện thang bậc giá trị thực tế: Kết quả nghiên cứu khẳng định trong các gia đình Hà Nội hiện nay, lợi ích cảm xúc là giá trị được mong muốn đáp ứng cao nhất, trong khi chi phí kinh tế và khó khăn tài chính là rào cản, phí tổn lớn nhất mà cha mẹ phải gánh chịu.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho chính sách dân số: Luận án cung cấp hệ thống số liệu định lượng về nhận thức rủi ro kinh tế và phí tổn cơ hội của cha mẹ, lý giải nguyên nhân dẫn đến xu hướng ngại sinh con thứ hai tại các khu vực đô thị.
  3. Hệ thống khuyến nghị và giải pháp đề xuất: Luận án đề xuất các giải pháp can thiệp chính sách cụ thể nhằm thực hiện mục tiêu duy trì mức sinh thay thế của Thủ đô:
    • Xây dựng các chính sách an sinh xã hội hỗ trợ chi phí nuôi dưỡng và giáo dục con cái, giảm bớt gánh nặng kinh tế trực tiếp cho các gia đình trẻ.
    • Phát triển hệ thống dịch vụ chăm sóc trẻ em công lập và tư thục chất lượng cao nhằm giảm thiểu phí tổn cơ hội xã hội và áp lực thời gian đối với phụ nữ tham gia thị trường lao động.
    • Đổi mới công tác truyền thông dân số: chuyển trọng tâm từ kiểm soát quy mô sinh sang vận động duy trì mức sinh thay thế, tác động vào giá trị cảm xúc gia đình và bình đẳng giới trong phân chia trách nhiệm nuôi dạy con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Dữ liệu thực nghiệm của luận án chỉ tập trung khảo sát trên địa bàn Thành phố Hà Nội (đô thị trung tâm, đô thị mở rộng, nông thôn), do đó khả năng đại diện và ngoại suy cho các vùng văn hóa - kinh tế khác có đặc thù mức sinh rất thấp (như vùng Đông Nam Bộ hoặc Đồng bằng sông Cửu Long) còn hạn chế.
    • Phạm vi thời gian và thiết kế nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn từ tháng 6/2020 đến tháng 3/2022, sử dụng thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) nên chủ yếu phản ánh nhận thức tại thời điểm khảo sát, chưa theo dõi được sự biến đổi nhận thức giá trị con cái theo chu trình sống dài hạn của từng cá nhân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng địa bàn nghiên cứu so sánh liên vùng giữa Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các vùng nông thôn thuần nông để làm rõ sự khác biệt vùng miền về thang bậc giá trị con cái.
    • Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal studies) nhằm đánh giá sự thay đổi trong quan niệm giá trị con cái khi các cặp vợ chồng trải qua các giai đoạn sinh sản và nuôi dạy con cái khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các nhà hoạch định chính sách dân số và an sinh xã hội: Luận án cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc triển khai Quyết định 588/QĐ-TTg và Kế hoạch 74-KH/TU của Thành ủy Hà Nội; chỉ ra các điểm nghẽn về chi phí tài chính và gánh nặng tinh thần cần được tháo gỡ bằng các chính sách hỗ trợ gia đình trẻ.
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu các môn học Xã hội học Dân số, Dân số và Phát triển, Xã hội học Gia đình và Giới. Luận án cung cấp quy trình mẫu về thao tác hóa thang đo hai chiều lợi ích - phí tổn và thiết kế nghiên cứu khảo sát định lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tiếp cận và đo lường khái niệm "giá trị con cái" theo nguyên lý nào?

Luận án kế thừa cách tiếp cận của Kagitcibasi (1982) và Lucas & Mayer (1994), định nghĩa giá trị con cái là hiệu số giữa tổng lợi ích mà con cái mang lại cho cha mẹ trừ đi tổng chi phí mà cha mẹ phải bỏ ra. Giá trị con cái được đo lường đồng thời trên cả hai chiều cạnh tích cực (lợi ích) và tiêu cực (phí tổn) qua ba nhóm giá trị thành phần: giá trị cảm xúc (lợi ích cảm xúc - phí tổn tinh thần), giá trị xã hội (lợi ích xã hội - hạn chế cơ hội xã hội) và giá trị kinh tế (lợi ích kinh tế - chi phí kinh tế).

2. Hai giả thuyết nghiên cứu GT1a và GT1b của luận án đặt ra nội dung gì về thang bậc giá trị con cái?

Giả thuyết GT1a cho rằng quan niệm giá trị con cái của cha mẹ biểu hiện qua đánh giá về lợi ích và phí tổn, trong đó lợi ích cảm xúc là lợi ích lớn nhất và chi phí kinh tế là phí tổn lớn nhất. Giả thuyết GT1b giả định rằng trong nhận thức của các bậc cha mẹ hiện nay, giá trị cảm xúc từ con cái được đánh giá cao hơn so với giá trị kinh tế.

3. Bối cảnh mức sinh của Việt Nam và Thành phố Hà Nội được luận án viện dẫn có những đặc điểm cụ thể nào?

Giai đoạn 1989–2019, TFR của Việt Nam giảm từ 3,8 xuống 2,09 con/phụ nữ; khu vực thành thị giảm xuống 1,83 con/phụ nữ. Thành phố Hồ Chí Minh chỉ đạt mức TFR 1,36 con/phụ nữ. Thành phố Hà Nội dù vẫn giữ vững mức sinh thay thế trên tổng thể nhưng tiềm ẩn nguy cơ giảm sinh sâu tại các khu vực đô thị do xu hướng ngại sinh con thứ hai của các cặp vợ chồng trẻ.

4. Tại sao luận án khẳng định việc nghiên cứu chiều cạnh tiêu cực (phí tổn) của con cái là một khoảng trống nghiên cứu lớn tại Việt Nam?

Bởi vì hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ nhìn nhận giá trị con cái một chiều ở khía cạnh tích cực (những lợi ích, sự thỏa mãn tinh thần hoặc vật chất mà con mang lại). Rất ít nghiên cứu xem xét khía cạnh tiêu cực (những căng thẳng tâm lý, sự hạn chế cơ hội phát triển cá nhân và gánh nặng chi phí kinh tế mà cha mẹ phải chịu đựng), dẫn đến việc thiếu cơ sở dữ liệu thực nghiệm để lượng hóa chính xác giá trị thực tế của con cái trong đời sống gia đình hiện đại.

5. Những nhóm biến số độc lập nào được đưa vào mô hình phân tích ảnh hưởng đến quan niệm giá trị con cái tại Chương 4?

Chương 4 kiểm định tác động của hệ thống các biến đặc điểm cá nhân của cha mẹ, bao gồm: giới tính, độ tuổi, khu vực cư trú (đô thị trung tâm, đô thị mở rộng, nông thôn), trình độ học vấn, mức thu nhập và mức sinh hiện tại của các bậc cha mẹ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Lan là công trình nghiên cứu thực nghiệm xã hội học về quan niệm giá trị con cái trong bối cảnh chuyển đổi mức sinh tại Thủ đô Hà Nội. Bằng việc thao tác hóa thành công khung lý thuyết đa chiều gồm cả hai mặt lợi ích và phí tổn trên ba phương diện cảm xúc, xã hội và kinh tế, công trình đã làm rõ thực trạng thang bậc giá trị ưu tiên và các rào cản chi phí chi phối quyết định sinh con của người dân. Các kết luận rút ra từ 12 mô hình bảng tác động và 17 biểu đồ thống kê là căn cứ thực chứng có giá trị phục vụ việc hoạch định chính sách dân số, an sinh xã hội và phát triển gia đình bền vững trong thời gian tới.