ENCAPSULATED SUB-MILLIMETER PIEZORESISTIVE ACCELEROMETERS FOR BIOMEDICAL APPLICATIONS

Luận án tiến sĩ về gia tốc kế áp điện trở siêu nhỏ đóng gói, ứng dụng trong y sinh. Nghiên cứu thiết kế, chế tạo gia tốc kế cho các ứng dụng y tế tiên tiến.

Trường đại học

Stanford University

Chuyên ngành

Mechanical Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

dissertation

2005

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: INTRODUCTION

1.1. MEMS accelerometer history

1.2. MEMS Packaging Background

1.3. Biomedical Sensors Background

1.3.1. Biomedical applications of micromachined sensors

1.3.2. Biomedical applications of micromachined accelerometers

2. CHƯƠNG 2: DESIGN AND ANALYSIS

2.1. Piezoresistive Accelerometer Design

2.1.1. Flexure & piezoresistor

2.1.2. Proof mass design

2.1.3. Squeeze film damping analysis

2.1.4. Electrical & mechanical noise

2.1.5. Sensitivity, resolution, bandwidth, and range

2.1.6. Device dimensions specification

2.2. Encapsulation Design

2.2.1. Encapsulated accelerometer

2.2.2. Design for miniaturization

2.3. Wafer level self-test of release

3. CHƯƠNG 3: FABRICATION

3.1. Accelerometer fabrication

3.2. Flexible circuit wiring

4. CHƯƠNG 4: CHARACTERIZATION

4.1. Frequency response measurement

4.2. Temperature coefficients of offset and sensitivity

5. CHƯƠNG 5: IMPLANTABLE SOUND SENSORS FOR COCHLEAR IMPLANTS

5.1. Overview of devices for hearing impairment

5.2. Previous and current efforts for sound sensing

5.3. Loudness and sound pressure level (SPL)

5.4. Requirements for an implantable accelerometer

5.5. Results from first generation devices

5.5.1. Noise measurement

5.5.2. Artifact measurement

5.5.3. Incus measurement

5.6. Results from second generation devices

5.6.1. Flexible circuit stiffness evaluation on middle ear ossicles

5.6.2. Noise measurement

5.6.3. Stapes measurement with fused incudo-stapedial joint

5.6.4. Stapes measurement

5.7. Acoustic coupling measurement

5.8. Conclusions and future work

6. CHƯƠNG 6: OTHER ULTRAMINIATURE ACCELEROMETER APPLICATIONS

6.1. Neonatal mice electronic stethoscope study

6.2. Traumatic optic neuropathy study

7. CHƯƠNG 7: CONCLUSIONS AND FUTURE WORK

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ y sinh

Gia tốc kế siêu nhỏ đã được giới thiệu từ cuối những năm 1970 và được ứng dụng rộng rãi. Các ứng dụng này bao gồm từ định vị quán tính và ghi dữ liệu trong giếng đến theo dõi hoạt động cơ thể cho máy tạo nhịp tim. Mặc dù kích thước của các gia tốc kế đủ cho các ứng dụng của chúng, nhưng không có nhiều nỗ lực trong việc thúc đẩy giới hạn thu nhỏ gia tốc kế. Nghiên cứu này sử dụng công nghệ đóng gói lắng đọng màng và các kỹ thuật vi chế tạo hiện đại khác để thu nhỏ kích thước và khối lượng của gia tốc kế đóng gói, nhỏ hơn hai bậc so với bất kỳ gia tốc kế nào từng được báo cáo. Các gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ cung cấp khả năng cảm biến cho ứng dụng y sinh, điều mà không thể thực hiện được bằng bất kỳ phương tiện nào khác. Công nghệ này có tiềm năng mở ra những lĩnh vực mới về cảm biến chuyển động trong khoa học và kỹ thuật y sinh.

Theo tài liệu, gia tốc kế này bao gồm một khối lượng thử nghiệm được treo bằng một dầm có tỷ lệ khung hình cao duy nhất gắn vào chất nền. Piezoresistors được cấy trên thành bên của dầm để cảm nhận ứng suất tối đa tác dụng lên dầm. Một lớp silicon epitaxi dày được lắng đọng trên gia tốc kế để tạo thành một gói nhỏ gọn nhưng cơ học chắc chắn.

1.1. Lịch sử phát triển MEMS gia tốc kế

Các MEMS gia tốc kế đã trải qua một quá trình phát triển đáng kể kể từ khi ra đời. Từ các ứng dụng ban đầu trong định vị quán tính đến các ứng dụng y sinh hiện đại, sự thu nhỏ và cải tiến hiệu suất đã mở ra những khả năng mới. Sự ra đời của các kỹ thuật vi chế tạo tiên tiến đã cho phép tạo ra các thiết bị nhỏ gọn và chính xác hơn. Các gia tốc kế ngày nay có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ giám sát sức khỏe đến điều khiển công nghiệp. Sự phát triển liên tục của công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại những ứng dụng sáng tạo hơn nữa trong tương lai.

1.2. Tổng quan ứng dụng của gia tốc kế trong y sinh

Ứng dụng y sinh của gia tốc kế rất đa dạng và ngày càng mở rộng. Chúng được sử dụng để theo dõi chuyển động của bệnh nhân, giám sát nhịp tim, phát hiện té ngã và thậm chí trong các thiết bị cấy ghép. Khả năng thu nhỏ của gia tốc kế Piezoresistive giúp chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi kích thước nhỏ và độ chính xác cao. Công nghệ này mang lại tiềm năng to lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và nâng cao hiệu quả điều trị bệnh.

II. Thách thức Thu nhỏ gia tốc kế và đóng gói hiệu quả

Việc thu nhỏ gia tốc kế đến kích thước siêu nhỏ đặt ra nhiều thách thức về thiết kế, chế tạo và đóng gói. Các kỹ thuật vi chế tạo phải đạt độ chính xác cao để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Đồng thời, việc đóng gói phải bảo vệ gia tốc kế khỏi các yếu tố môi trường và đảm bảo kết nối điện ổn định. Các phương pháp đóng gói truyền thống thường không phù hợp với các thiết bị siêu nhỏ, đòi hỏi các giải pháp đóng gói sáng tạo và hiệu quả hơn.

Theo tài liệu, phương pháp đóng gói mới cho phép giảm diện tích khuôn lên đến 70% so với gói liên kết wafer thông thường. Một mạch linh hoạt polyimide mới cũng được phát triển để định tuyến tín hiệu từ các gia tốc kế siêu nhỏ đến một gói thông thường.

2.1. Vấn đề độ nhạy và độ phân giải của cảm biến

Khi kích thước của cảm biến gia tốc giảm xuống, việc duy trì độ nhạyđộ phân giải trở thành một thách thức lớn. Tín hiệu đầu ra có thể bị suy giảm do kích thước nhỏ hơn và ảnh hưởng của nhiễu tăng lên. Các nhà nghiên cứu phải tìm cách tối ưu hóa thiết kế và vật liệu để đảm bảo rằng các gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ vẫn có thể đo lường chính xác các chuyển động nhỏ nhất.

2.2. Yêu cầu về độ tin cậy trong ứng dụng cấy ghép

Trong các ứng dụng cấy ghép, độ tin cậy của gia tốc kế là yếu tố sống còn. Thiết bị phải có khả năng chịu được môi trường khắc nghiệt bên trong cơ thể và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Các vấn đề như ăn mòn, suy thoái vật liệu và hỏng hóc do cơ học cần được giải quyết một cách triệt để để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.

2.3. Kiểm soát ứng suất cơ học trong quá trình đóng gói

Quá trình đóng gói gia tốc kế có thể gây ra ứng suất cơ học lên thiết bị, ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tin cậy. Ứng suất này có thể làm thay đổi điện trở áp của vật liệu piezoresistive, dẫn đến sai số trong phép đo. Cần có các phương pháp đóng gói cẩn thận để giảm thiểu ứng suất cơ học và đảm bảo rằng gia tốc kế hoạt động chính xác.

III. Thiết kế mới Gia tốc kế Piezoresistive với đóng gói màng

Để giải quyết những thách thức trên, một thiết kế mới cho gia tốc kế Piezoresistive đã được phát triển. Thiết kế này kết hợp một khối lượng thử nghiệm được treo bằng một dầm có tỷ lệ khung hình cao và piezoresistors được cấy trên thành bên của dầm. Một lớp silicon epitaxi dày được lắng đọng trên gia tốc kế để tạo thành một gói nhỏ gọn nhưng cơ học chắc chắn. Phương pháp đóng gói này cho phép giảm diện tích khuôn lên đến 70% so với các phương pháp truyền thống.

Theo tài liệu, công nghệ mới này được sử dụng trong các ứng dụng y sinh thử nghiệm. Gia tốc kế được đánh giá là một cảm biến âm thanh cấy ghép cho cấy ghép ốc tai có thể thay thế các micrô đeo bên ngoài. Nó cũng được sử dụng như một ống nghe điện tử để đo tín hiệu hô hấp và tim của chuột sơ sinh.

3.1. Tối ưu hóa thiết kế dầm và khối lượng thử nghiệm

Hình dạng và kích thước của dầm và khối lượng thử nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ nhạytần số đáp ứng của gia tốc kế. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp mô phỏng và thử nghiệm để tối ưu hóa thiết kế nhằm đạt được hiệu suất tốt nhất. Hình dạng khối lượng thử nghiệm hình chữ nhật, so với khối lượng hình tròn, giúp tăng hiệu quả hoạt động của thiết bị.

3.2. Sử dụng vật liệu Piezoresistive hiệu suất cao

Loại vật liệu piezoresistive được sử dụng có ảnh hưởng lớn đến độ nhạy của gia tốc kế. Các vật liệu như silicon, polysilicon, graphene và carbon nanotubes đang được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất của các thiết bị này. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.3. Công nghệ đóng gói màng mỏng Epitaxial Silicon

Công nghệ đóng gói màng mỏng Epitaxial Silicon giúp bảo vệ gia tốc kế khỏi các yếu tố môi trường và giảm thiểu kích thước tổng thể của thiết bị. Lớp màng mỏng này được lắng đọng lên gia tốc kế, tạo ra một lớp bảo vệ chắc chắn mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất. Phương pháp đóng gói này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng y sinh, nơi kích thước nhỏ và độ bền là rất quan trọng.

IV. Ứng dụng thực tế Cấy ghép ốc tai và ống nghe điện tử

Công nghệ gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ đang được thử nghiệm trong các ứng dụng y sinh thực tế. Một trong những ứng dụng tiềm năng là cấy ghép ốc tai, nơi gia tốc kế có thể thay thế các micrô đeo bên ngoài. Gia tốc kế cũng được sử dụng làm ống nghe điện tử để đo tín hiệu hô hấp và tim của chuột sơ sinh. Các kết quả ban đầu cho thấy rằng công nghệ này có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Theo tài liệu, công nghệ mới có thể mở ra những lĩnh vực mới về cảm biến chuyển động trong khoa học và kỹ thuật y sinh. Có nhiều ứng dụng tiềm năng khác trong lĩnh vực y sinh như giảm artefakt hình ảnh cho nội soi vi mô động vật sống.

4.1. Gia tốc kế như cảm biến âm thanh cấy ghép cho ốc tai

Gia tốc kế có thể được sử dụng như một cảm biến âm thanh cấy ghép trong các thiết bị cấy ghép ốc tai. Thiết bị này có thể cảm nhận rung động của xương tai và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện, giúp người khiếm thính có thể nghe được âm thanh. Ưu điểm của phương pháp này là kích thước nhỏ gọn và khả năng hoạt động trong môi trường ẩm ướt bên trong cơ thể.

4.2. Ống nghe điện tử siêu nhỏ cho chuột sơ sinh

Gia tốc kế siêu nhỏ có thể được sử dụng để tạo ra các ống nghe điện tử nhỏ gọn và nhạy cảm, phù hợp cho việc theo dõi tín hiệu hô hấp và tim của chuột sơ sinh. Các thiết bị này có thể cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe của động vật và giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về các bệnh lý khác nhau.

4.3. Khả năng ứng dụng trong giảm nhiễu ảnh nội soi

Một ứng dụng tiềm năng khác của gia tốc kế là trong việc giảm nhiễu ảnh trong nội soi vi mô động vật sống. Các chuyển động nhỏ của cơ thể có thể gây ra nhiễu ảnh, làm giảm chất lượng hình ảnh. Gia tốc kế có thể được sử dụng để đo lường và bù trừ các chuyển động này, giúp cải thiện độ rõ nét của hình ảnh nội soi.

V. Kết quả nghiên cứu Đánh giá hiệu suất gia tốc kế y sinh

Các nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá hiệu suất của gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ trong các ứng dụng y sinh. Các kết quả cho thấy rằng thiết bị có độ nhạy và độ phân giải đủ để đo lường các chuyển động nhỏ nhất. Đồng thời, thiết bị cũng có độ tin cậy cao và có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài. Các nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của công nghệ gia tốc kế trong việc cải thiện chăm sóc sức khỏe.

Theo tài liệu, đánh giá độ cứng mạch điện linh hoạt trên các xương con giữa. Đo tiếng ồn. Đo stapes với khớp incudo-stapedial hợp nhất. Đo stapes.

5.1. Đo lường tiếng ồn và độ ổn định của gia tốc kế

Việc đo lường tiếng ồnđộ ổn định của gia tốc kế là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất của thiết bị. Các phép đo này cho phép các nhà nghiên cứu xác định giới hạn phát hiện của gia tốc kế và đảm bảo rằng thiết bị có thể đo lường chính xác các tín hiệu nhỏ nhất. Các phương pháp giảm nhiễu cũng được áp dụng để cải thiện hiệu suất của gia tốc kế.

5.2. Đánh giá độ chính xác trong môi trường mô phỏng sinh học

Để đảm bảo rằng gia tốc kế hoạt động chính xác trong môi trường cơ thể người, các thử nghiệm đã được tiến hành trong môi trường mô phỏng sinh học. Các thử nghiệm này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm và các yếu tố khác đến hiệu suất của gia tốc kế. Các kết quả cho thấy rằng gia tốc kế có thể hoạt động chính xác trong môi trường sinh học.

5.3. So sánh kết quả đo với các phương pháp truyền thống

Để xác nhận tính chính xác của gia tốc kế, kết quả đo được so sánh với các phương pháp đo truyền thống. So sánh này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá sai số của gia tốc kế và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Các kết quả cho thấy rằng gia tốc kế có độ chính xác tương đương hoặc cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

VI. Tương lai Phát triển gia tốc kế Piezoresistive y sinh thế hệ mới

Công nghệ gia tốc kế Piezoresistive siêu nhỏ đang tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực cải thiện hiệu suất, giảm kích thước và tăng độ tin cậy của thiết bị. Trong tương lai, gia tốc kế có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng y sinh khác nhau, từ theo dõi sức khỏe từ xa đến chẩn đoán bệnh sớm. Công nghệ này có tiềm năng cách mạng hóa lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống của hàng triệu người.

Theo tài liệu, kết luận và công việc trong tương lai. Công nghệ này có thể được sử dụng để theo dõi chấn thương dây thần kinh thị giác.

6.1. Nghiên cứu vật liệu Piezoresistive mới cho độ nhạy cao hơn

Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu Piezoresistive mới là rất quan trọng để cải thiện độ nhạy của gia tốc kế. Các vật liệu như graphene và carbon nanotubes có tiềm năng mang lại độ nhạy cao hơn so với các vật liệu truyền thống. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm ra các vật liệu mới và phương pháp chế tạo để khai thác tối đa tiềm năng của chúng.

6.2. Tích hợp gia tốc kế với các hệ thống IoT cho y tế từ xa

Gia tốc kế có thể được tích hợp với các hệ thống IoT để theo dõi sức khỏe từ xa. Các thiết bị đeo được có thể thu thập dữ liệu về hoạt động của bệnh nhân và gửi chúng đến bác sĩ để theo dõi và chẩn đoán. Các hệ thống IoT này có tiềm năng cải thiện khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe và giảm chi phí điều trị.

6.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu gia tốc kế

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ gia tốc kế và phát hiện các mẫu bất thường. AI có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh sớm hơn và đưa ra các quyết định điều trị chính xác hơn. Ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu gia tốc kế có tiềm năng cải thiện đáng kể hiệu quả chăm sóc sức khỏe.

14/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ENCAPSULATED SUB-MILLIMETER PIEZORESISTIVE ACCELEROMETERS FOR BIOMEDICAL APPLICATIONS A DISSERTATION SUBMITTED TO THE DEPARTMENT OF MECHANICAL ENGINEERING AND THE COMMITTEE ON GRADUATE STUDIES OF STANFORD UNIVERSITY IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY Woo-Tae Park December 2005 UMI Number: 3197493 Copyright 2006 by Park, Woo-Tae All rights reserved. INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3197493 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © Copyright by Woo-Tae Park 2006 All Rights Reserved lì I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy. Kenny, Principal Adviser I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy. Pruitt I certify that I have read this dissertation and that, in my opinion, it is fully adequate in scope and quality as a dissertation for the degree of Doctor of Philosophy.

Khuri-Yakub Approved for the University Committee on Graduate Studies. Micromachined accelerometers have been introduced in the late 1970s and have been used in various applications. The applications range from inertial navigation and data logging in wells to body activity monitoring for pacemakers. Although the size of the accelerometers was sufficient for their applications, there were not many efforts in pushing the limits of accelerometer miniaturization.

In this study, we utilized film deposition packaging technology and other modern microfabrication techniques to miniaturize the size and mass of the packaged accelerometers, two orders of magnitude smaller than any accelerometers ever reported. We used these ultra miniature accelerometers to offer sensing capabilities for biomedical applications which was not possible with any other means. | A novel design of the accelerometer and packaging has been developed for miniaturization. The accelerometer consists of a proof mass suspended by a single high- aspect-ratio beam attached to the substrate.

Piezoresistors are implanted on the sidewall of the beam to sense the maximum stress applied on the beam. A thick layer of epitaxial silicon is deposited on the accelerometer to form a mechanically robust yet compact package. The new packaging method enables reduction in die area up to 70% compared to conventional wafer bonded package. A new polyimide flexible circuit is also developed to route the signals from the ultra-miniature accelerometers to a conventional package.

The new technology is used in experimental biomedical applications. The accelerometer is evaluated as an implantable sound sensor for cochlear implants which can possibly replace the externally worn microphones. It is also used as an electrical stethoscope to measure respiratory and heart signal of neonatal mice. There are many other possible applications in the biomedical field such as imaging artifact reduction for live animal microendoscopy.

This technology has the potential to open up new realms of motion sensing in the biomedical science and engineering. iv Acknowledgements The work presented in the dissertation would not have been possible without the help from a number of people. I would like to start by thanking my PhD advisor Prof. Tom Kenny who had the most influence on my graduate studies.

Our relation started from my first day at Stanford, since Tom was also my masters’ degree academic advisor. In spite of his busy schedule, Tom always finds time to meet with his students, in the office, the lab, or even the golf course. I am truly grateful for his persistent guidance and faith in my abilities. I would like to thank Prof.

She was initially my mentor in the Kenny group, and later as a professor in the department served as the reading committee of my thesis. I would also like to thank the rest of the thesis committee; Prof. Pierre Khuri-Yakub, Prof. Sunil Puria, and Prof.

I especially want to thank Sunil for his help in the middle ear measurements which is the highlight application of my research. Tá like to thank my collaborators. First, in the wafer level packaging project, I’d like to thank Dr. Aaron Partridge, Markus Lutz, Rob Candler, and Gary Yama.

Aaron was my mentor in building accelerometers or any piezoresistive devices in general. Second, in the middle ear measurements, I need to thank Kevin O’Connor, Dr. Toshiki Maetani, Dr. Joe Roberson, and Jaehoon Sim.

And finally, in the mouse stethoscope project, Matt Beasley, Berit Jacobson, Dr. Richard Bland, and Ian Chen helped me throughout the measurements. I’d like to thank the past and present Kenny group members, Dr. Amy Herr, Dr.

Olaleye Ajakaiye, Anu Tewary, Dr. Eugene Chow, Dr. Lian Zhang, Dr. Michael Bartsch, Roxanne Daniels, Dr.

Yoshi Hishinuma, Dr. Robert Rudnitsky, Hyeun-su Kim, Dr. Dan Laser, Evelyn Wang, Ginel Hill, Dr. Holden Li, Jennifer Bower, Kevin Lohner, Jeffrey Li, Dan Soto, Vipin Vitikkate, Kuan-Lin Chen, Parmita Dalal, Andrew Graham, Wesley Smith, Matt Hopcrof, Manu Agarwal, Bongsang Kim, Saurabh Chandorkar, Chandra Jha, Kwan Kyu Park, Suhrid Bhat, and Renata Melamud.

It was a great pleasure to work in such an enthusiastic group. Each group member was a great collaborator or a mentor. I especially want to thank Kuan-Lin and Vipin for all the help and discussions on the encapsulated accelerometer. I'd like to thank Robert Jung of Altaflex® for fabricating the Kapton flex circuits used in this work for free.

I think his generous support reduced about a year of flex circuit development. I’d like to thank the Stanford Nanofabrication Facility staff, Maurice Stevens, Gladys Sarmiento, Uli Thumser, Cesar Baxter, Nancy Latta, Mahnaz Mansourpour, Elmer Enriquez, and finally a non-staff but resident ‘fabgod’ Dr. I’d like to thank the people who supported my life outside of the lab. The Korean mechanical engineer society was a big presence in my Stanford life and I’d like to thank all of them.

Sangkyun Kang, Dr. Sukwon Cha, Dr. Byeongchan Lee, Dr. Suhong Kim, Dr.

Jaemo Koo, Dr. Simon Song, Tonghun Lee, Taegyeong Yang, and Kwonsoo Chun. I’d also like to thank all the members of the micro-engineering labs, especially Dave Huber, Dr. Shuhuai Yao, and Dr.

I'd like to thank my funding agencies. This work was supported by DARPA HERMIT (ONRN66001-03-1-8942), the Robert Bosch Corporation Palo Alto Research and Technology Center, a CIS Seed Grant, The National Nanofabrication Users Network facilities funded by the National Science Foundation under award ECS-9731294, and The National Science Foundation Instrumentation for Materials Research Program (DMR 9504099). Finally, I’d like to express my deepest gratitude towards my parents for always supporting me in various ways. And last but not the least, I'd like to thank my wife, Yu Kyung, for supporting me and loving me for the man I am.

vi Table of Contents Abstract. sesssessee LV - ACKknowl€dØ€ITIIÉS.0009 0090666096660 068 V Table of Content ú. 16098 6009 56669466090668806 Vii List Of EÏØTFS.90684 x ba)at 1) (eee xvi IN0oIme€nncÌÏAfUIF€.ooco o5 25 52559093059 9569969650898956936936909369694648846960894604 xvii Chapter 1 Infr0oduCfÏOI.1 MEMS accelerometer h1SfOFY. - cọ HH HH ng ng ng ưiện 1 1.2 MEMS Packaging BackgTOunid.- - co s91 ng 1g ng cư.3 Film encapsuÌafiOT.- su ng kg gu 11 1.3 Biomedical Sensors Background.1 Biomedical applications of micromachined sensors .2 Biomedical applications of micromachined accelerometers.

15 Chapter 2 Design and ÁIaÌÏySÌS.2 Piezoresistive Accelerometer Design.1 Flexure & piezoresistor €SIET.2 Proof mass CeSIQN 0n .3 Squeeze film damping analysis .1 Electrical & mechanical noise .2 Sensitivity, resolution, bandwidth, and range.3 Device Dimension s©Ï€CfIOTI.4 Encapsulation DeS1gTn.1 Encapsulated acceÏ€rOT€fT.2 Design for min1afUT1ZAfIOTA. s- c H TH n nHh n gnện 42 2.3 Wafer level self-test of release. HH ng HH ng gu 45 2.5 ca nh hố. 0G Go SH cọ nH n 096889464896680 08686 49 KNNsov.

vn ng:::adiaiia.1 Accelerometer faDr1CAfiOTI. Án TH HH ng ng ng 49 3.2 Flexible CITCUI{ WITITIE. Q1 ng ng ng TH nàn 60 Chapter 4 Characterization .2 Frequency ReSponse am. 66 KP song o0 nh .-- GG cv ngưng 71 Chapter 5 Implantable Sound Sensors for Cochlear Implants .1 Overview of devices for hearing 1mpairment.2 Previous and current efforts for sound sensing .3 Loudness and sound pressure level (SPL) .4 Requirements for an implantable accelerometer.1 Sample pT€D4äTAfIOT\.

«L1 191031181101 11 11g ng HH ng 84 5. - LH HH TH KH KH KH HH 00 K01 17T 85 5.3 Results from First Generation DeViCeS.1 Noise mm€aSuT€TT€HIÍ.2 Artifact me€aSUT€TTeTIÍ.- G5 S1 KH ng ke 89 5.3 Ïncus €aSUT€IT€TIE.4 Results from Second Generation DeviC€s.1 Flexible circuit stiffness evaluation on middle ear ossicles .2 Noise me€aSUT€TN€TIE.3 Stapes measurement with fused incudo-stapedial Joint.4 Stapes I€aSUT€TTII. ác HH ng ng kg 98 5.5 Acoustic coupling 1TneaSUTEIN€TIÍ.5 Conclusions and future WOTĂ.- án HH ng ng re 102 Chapter 6 Other Ultraminiature Accelerometer Applications .1 Neonatal Mice Electronic Stethoscope Study .- --- cọ HH net 104 6. - 4ó «cọ HT TH ng rà 105 6.2 Traumatic Optic Neuropathy Studyy.

Go HH ke 107 6. 107 Chapter 7 Conclusions and Future Work .ccssscseessssssesecers —— 109 9u oi nh. 0G G00 Họ cọ TH 000000004 0000008006488 0660406096 113 1X List of Figures Figure 1. Example of a piezoresistive accelerometer.

Most of them are sensitive out of plane with a variation in the number of ÍeXUT€S. Example of capacitive accelerometers. Conditioning circuit is fabricated in a separate CHIp. -- Ăn HH KH ng HH ng ng 0k4 4 Figure 1.

Packaging process flow of ‘die level packaging’. The singluated device is then attached to a package (c). The device is then wirebonded to the package (d) and finally the package is sealed ›41:8:8 0/2) 0117777. Packaging process flow of ‘wafer level packaging’.

Encapsulated wafer is diced to singulate each device (c). This form can be suitable for PCB mounting. Alternatively, the device can be mounted, wirebonded and molded on a plastic molded package 6). Electrical feedthough connections for encapsulation.

(a) Lateral connections have signal lines running beneath the seal ring to bondpads on the die periphery. (b) Vertical connections have signal path through the encapsulation cap to bondpads on top of the encapsulaf1OT. --- + ch HH TH HT TH Hàng Hung 10 Figure 1. Process flow of film encapsulation.

A micromachined silicon strain gauge used for chronic physiologic studies [46]. The device consisted of a doped resistor, two gold electrical pads, and two suture rings for attachment to tissue. Two platinum-iridium wires were attached to the pads by conductive epoxy and the wires are terminated with a silicone rubber block. The whole device is coated by Parylene®.

Simple model of an accelerometer. It is a second order system. Every accelerometer consists of proof mass (m), spring (k), and damper (b). The displacement (x) is proportional to the acceleration (A) and they are in the same direction.

The range of the proof mass movement is limited by the end stops which prevent the device from shock aT486. Amplitude of the displacement in respect to the frequency. The displacement is “OQ” times larger at the natural Íf€QU€TCY. ó0 t0 9111 nh ngay 19 Figure 2.

Illustration of the piezoresistive accelerometer. Accelerometer shape and important dimensions. The flexure, proofmass, and end stop are defined in a single DRIE SI€P. Gà“ HH HT TH HH ng TT TH Hà Hán iệt 20 Figure 2.

Piezoresistance factor P(N, T) as a function of impurity concentration and temperature for n-type silicon. P-type silicon behaves similarly [8§0]. Wheatstone bridge configuration for (a) single strain gauge, and for (b) dual SUTAIN QAUGE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ