Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Shocks to the System: The Politics of Decision Making in San Francisco Public Schools" do nghiên cứu sinh Michael Leon Dunson thực hiện tại Trường Giáo dục thuộc Đại học Stanford vào tháng 5 năm 2010, dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Joy Williamson (người hướng dẫn chính), Giáo sư David Labaree (đồng hướng dẫn) và Giáo sư Samuel Wineburg. Công trình nghiên cứu lịch sử chính trị giáo dục đô thị, tập trung vào cách thức các cuộc khủng hoảng lớn tác động và làm biến đổi quá trình ra quyết định chính sách tại Học khu Thống nhất San Francisco (SFUSD).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, các nhà cải cách giáo dục tiến bộ đã thiết lập các bộ máy quan liêu tập trung với kỳ vọng loại bỏ yếu tố chính trị và sự bảo trợ phe phái ra khỏi trường học đô thị, thay thế bằng sự quản trị duy lý của các chuyên gia. Tuy nhiên, trong khi cấu trúc thể chế thay đổi, chính trị không hề biến mất mà tiếp tục là đấu trường tranh chấp gay gắt giữa các nhóm lợi ích về giai cấp, chủng tộc và tôn giáo. Khoảng trống mà luận án tập trung giải quyết là sự thiếu vắng các công trình phân tích cơ chế ra quyết định khi trạng thái bình thường bị phá vỡ đột ngột bởi các cú sốc lớn, làm biến đổi toàn diện nhận thức xã hội và dòng chảy tài nguyên của hệ thống giáo dục.

Mục tiêu của luận án là phân tích lịch sử hai chính sách giáo dục kéo dài và bùng phát thành tranh cãi công khai khi xảy ra khủng hoảng: chính sách phân biệt đối xử đối với học sinh gốc Nhật sau thảm họa Động đất San Francisco năm 1906, và chiến dịch xây dựng cơ sở vật chất trường học trong thời kỳ Đại suy thoái.

Luận án được định hướng bởi 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Quá trình ra quyết định bị ảnh hưởng như thế nào bởi một cú sốc lớn làm biến đổi sâu sắc nhận thức tâm lý và cảm xúc của cộng đồng?
  2. Những thay đổi căn bản trong dòng chảy tài nguyên do khủng hoảng gây ra tác động như thế nào đến phương thức ban hành và thực thi chính sách giáo dục?
  3. Các tác nhân chính trị diễn giải và gán ý nghĩa cho khủng hoảng như thế nào nhằm sử dụng nhận thức đó để thúc đẩy quan điểm chính sách của họ?

Đối tượng nghiên cứu là quá trình ra quyết định chính sách của Hội đồng Giáo dục San Francisco (Board of Education) trong mối tương tác với các nhóm lợi ích địa phương, chính quyền thành phố, chính quyền bang California và chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Phạm vi không gian là thành phố San Francisco, bang California; phạm vi thời gian tập trung vào hai giai đoạn khủng hoảng chính (sau trận động đất năm 1906 và giai đoạn đầu của cuộc Đại suy thoái từ năm 1929 đến những năm 1930), đồng thời khảo sát tiến trình lịch sử thể chế từ nửa sau thế kỷ XIX.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm thuộc bốn nhóm chủ đề chính:

Quản trị quan liêu giáo dục đô thị: David Tyack và Elisabeth Hansot (1982) trong Managers of Virtue phân tích sự hình thành của đội ngũ lãnh đạo trường học và nỗ lực bảo vệ trường học khỏi ảnh hưởng chính trị. Michael Kirst và Frederick Wirt (The Political Dynamics of American Education) chỉ ra rằng hệ thống quan liêu giáo dục đã tạo ra một mô hình quản trị riêng biệt ("một chính quyền cho trường học và một chính quyền cho mọi thứ khác"). Joseph Cronin phân tích sự chuyển dịch từ các hội đồng trường dựa theo phường (ward-based boards) sang hội đồng tập trung. Michael Katz và David Tyack khảo sát sự hình thành bộ máy quan liêu; Katz cho rằng quan liêu là công cụ của giới tinh hoa nhằm tước đoạt quyền lực của giai cấp lao động, trong khi Tyack lập luận rằng quy mô và sự phức tạp ngày càng tăng của đô thị đòi hỏi mô hình quản trị hiệu quả hơn. Elwood P. Cubberley (1901), Victor Shrader (1974) và Lee Dolson (1964) cung cấp các tư liệu lịch sử về quá trình cải tổ bộ máy giáo dục tại San Francisco.

Chính trị phân biệt đối xử học sinh gốc Nhật năm 1906: Roger Daniels (1962) trong Pride and Prejudice cho rằng việc chia tách học sinh là bước đầu tiên do các chính trị gia nghiệp đoàn bài Á thúc đẩy nhằm hướng tới mục tiêu cấm người nhập cư Nhật Bản. Charles Wollenberg (1976) trong All Deliberate Speed phân tích vụ việc dưới góc độ phong trào đòi quyền dân sự và các vụ kiện pháp lý của các nhóm thiểu số chống lại sự phân biệt đối xử. Thomas Bailey (1934) trong Theodore Roosevelt and The Japanese-American Crises khẳng định định kiến chủng tộc là nguyên nhân cốt lõi, bác bỏ các lý do kỹ thuật của Hội đồng Giáo dục. Eiichiro Azuma, Yuji Ichioka (1988) và Alexander Yamato (1986) nghiên cứu cơ cấu kinh tế - xã hội của cộng đồng người Nhật tại San Francisco và hiện tượng "học sinh giúp việc" (schoolboys).

Tác động của Đại suy thoái đối với giáo dục: David Tyack, Robert Lowe và Elisabeth Hansot (1984) trong Public Schools in Hard Times nhận định giáo dục công lập duy trì tính liên tục dài hạn dù trải qua sự gián đoạn ngắn hạn. Ngược lại, Jeffrey Mirel (1993) nghiên cứu tại Detroit và Dorothy Shipps (2006) nghiên cứu tại Chicago chỉ ra rằng sự sụt giảm tài nguyên do suy thoái kinh tế đã làm sụp đổ các liên minh giáo dục cũ và tái định hình cấu trúc quyền lực chính trị đô thị.

Quan hệ liên cấp chính quyền: David Cohen (1982) phân tích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các cấp chính quyền (địa phương, bang, liên bang), chỉ ra rằng sự can thiệp từ cấp trên làm chậm và phức tạp hóa tiến trình ra quyết định tại địa phương.

Vị trí của luận án: Luận án bổ khuyết khoảng trống của các nghiên cứu lịch sử trước đây (đặc biệt là Daniels, Wollenberg và Bailey) vốn xem Hội đồng Giáo dục San Francisco chỉ là công cụ thụ động của phong trào công đoàn hoặc chuyển trọng tâm sang Tổng thống Theodore Roosevelt và quan hệ ngoại giao quốc tế. Dunson tái định vị Hội đồng Giáo dục như một tác nhân chính trị trung tâm, có tính tự trị tương đối, chủ động điều hướng các ràng buộc thể chế và tận dụng bối cảnh khủng hoảng để hiện thực hóa nghị trình chính sách.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên khung lý thuyết Chủ nghĩa thể chế mới (New Institutionalism) được phát triển bởi James March và Johan Olsen (1984), trong đó các tổ chức quan liêu vừa được xem là các thực thể chính trị tự trị, nhất quán, vừa là đấu trường cho các lực lượng xã hội cạnh tranh. Luận án kết hợp quan điểm của Philip Cusick (The Education System: Its Nature and Logic) về tính ổn định quy trình của bộ máy quan liêu và sự phân bổ tài nguyên, cùng mô hình phân tích dòng tài nguyên trong khủng hoảng của Jeffrey Mirel và Dorothy Shipps.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu lịch sử - định tính kết hợp phân tích diễn ngôn chính trị (political rhetoric) và phân tích thể chế:

  • Phân tích tài liệu lưu trữ sơ cấp: Biên bản các cuộc họp của Hội đồng Giáo dục San Francisco (Minutes of the Board of Education), các thông tư của Văn phòng Giám đốc Học khu, báo cáo của Giám đốc phụ trách Cơ sở vật chất và Mặt bằng (Thomas P. Woodward, 1902), các cuộc điều tra liên bang (Báo cáo Claxton năm 1914, Báo cáo Metcalf của Bộ trưởng Thương mại và Lao động Victor Metcalf năm 1906).
  • Phân tích văn bản pháp lý: Hiến chương Thành phố và Hạt San Francisco (các phiên bản năm 1898, 1900, và Tu chính án 37 năm 1920), Điều 1662 Bộ luật Trường học California (School Law of California) và các phán quyết của Tòa án Tối cao bang California.
  • Phân tích báo chí đương thời: Báo San Francisco Chronicle và các ấn phẩm báo chí từ năm 1893 đến năm 1906.
  • Dữ liệu thống kê lịch sử: Số liệu từ Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ (U.S. Bureau of the Census) các năm 1870, 1880, 1890 và 1900.

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu (Introduction)

Chương mở đầu thiết lập bối cảnh lịch sử của sự phát triển hệ thống quan liêu giáo dục tại San Francisco qua ba giai đoạn cải tổ thể chế:

Giai đoạn Cơ cấu Hội đồng Giáo dục Phương thức chọn Giám đốc Học khu (Superintendent) Đặc điểm thể chế
Trước 1872 12 thành viên đại diện cho 12 phường riêng biệt Bầu cử toàn thành phố Cơ chế bảo trợ chính trị và bổ nhiệm theo phe phái địa phương.
1872 – 1898 12 thành viên được bầu chung toàn thành phố (at-large) Bầu cử toàn thành phố Giảm bớt sự kiểm soát của từng khu phố riêng lẻ.
1900 – 1920 (Hiến chương 1898) 4 thành viên do Thị trưởng bổ nhiệm (tối đa 2 người cùng đảng) Bầu cử trực tiếp bởi cử tri Hệ thống lãnh đạo "hai đầu" (dual-headed system); dễ phát sinh bất đồng giữa Hội đồng và Giám đốc.
1920 – 1923 trở đi (Tu chính án 37) 7 thành viên do Thị trưởng bổ nhiệm, nhiệm kỳ 7 năm Do Hội đồng Giáo dục bổ nhiệm Hoàn thiện mô hình quản trị kiểu doanh nghiệp theo khuyến nghị của Báo cáo Claxton (1914).

Tác giả đưa ra hai khái quát hóa lý luận:

  1. Tìm kiếm cơ hội trong khủng hoảng: Khi khủng hoảng làm thay đổi hạ tầng vật chất, các tác nhân chính trị nắm bắt sự tái phân bổ nguồn lực để loại bỏ các rào cản thể chế hoặc mở rộng quyền kiểm soát.
  2. Điều chỉnh diễn ngôn chính trị: Khủng hoảng sản sinh ra các giá trị mới; các tác nhân chính trị điều chỉnh ngôn ngữ để tích hợp các giá trị này vào diễn ngôn chính trị sẵn có nhằm thuyết phục công chúng.

Chương Một: Chính trị phân biệt đối xử: Việc chia tách học sinh Nhật Bản và "Đại thảm họa" (The Politics of Segregation: Japanese Segregation and the “Great Calamity”)

Chương này phân tích quyết định của Hội đồng Giáo dục San Francisco vào ngày 11 tháng 10 năm 1906, chỉ thị chuyển tất cả học sinh người Trung Quốc, Nhật Bản và Triều Tiên về Trường Công lập Phương Đông (Oriental Public School) trên phố Clay kể từ ngày 15 tháng 10 năm 1906.

Quyết định này áp dụng trên quy mô toàn học khu nhưng đối tượng chịu tác động trực tiếp rất nhỏ: trong tổng số 24.549 học sinh của SFUSD, chỉ có 93 học sinh là người Nhật Bản. Hành động này nhanh chóng làm bùng phát một cuộc khủng hoảng ngoại giao quốc tế do chính phủ Nhật Bản phản đối, dẫn đến sự can thiệp của Tổng thống Theodore Roosevelt và báo cáo điều tra của Bộ trưởng Victor Metcalf.

Tác giả truy nguyên lịch sử pháp lý và chính trị chủng tộc:

  • Năm 1885, sau phán quyết của Tòa án Tối cao California yêu cầu nhận học sinh người Hoa, Thượng viện bang đã sửa đổi Điều 1662 của Bộ luật Trường học, cho phép thành lập trường riêng cho trẻ em gốc Mông Cổ hoặc Trung Quốc, và quy định khi đã có trường riêng thì học sinh các nhóm này không được học ở trường khác.
  • Trước năm 1906, Hội đồng Giáo dục từng ra nghị quyết phân loại người Nhật vào nhóm Mông Cổ (năm 1893) và thông qua nghị quyết xây trường riêng cho học sinh châu Á vào ngày 7 tháng 5 năm 1905 nhưng không thực hiện được do giới hạn ngân sách đô thị (dollar limit) bị kiểm soát bởi Hội đồng Giám sát (Board of Supervisors) và sự bác bỏ của Kiểm toán viên thành phố.
  • Trận động đất và hỏa hoạn ngày 18 tháng 4 năm 1906 phá hủy phần lớn thành phố, bao gồm Tòa thị chính và Trường học người Hoa cũ. Việc xây dựng lại Trường Phương Đông với quy mô 400 chỗ ngồi sau thảm họa đã tạo điều kiện vật chất để Hội đồng Giáo dục thực thi Điều 1662 đối với học sinh người Nhật, viện dẫn tình trạng thiếu thốn phòng học và sự xáo trộn hạ tầng sau thảm họa.
  • Tranh cãi kết thúc bằng Thỏa ước Quý ông (Gentlemen's Agreement) ngày 15 tháng 2 năm 1907, theo đó Hội đồng Giáo dục San Francisco bãi bỏ lệnh phân biệt đối xử đối với học sinh Nhật Bản, đổi lại chính phủ Nhật Bản chấp thuận hạn chế cấp hộ chiếu cho lao động di cư sang Hoa Kỳ.

Chương Hai: Chính trị xây dựng trường học: Cải cách tiến bộ và Đại suy thoái (Politics of School Construction: Progressive Reform and the Great Depression)

Chương này theo dõi sự phát triển của các chương trình xây dựng trường học tại San Francisco bắt nguồn từ hậu quả của trận động đất năm 1906. Hầu hết các trường học trước đó là công trình bằng gỗ từ một đến ba tầng, thường bị coi là những "bẫy lửa" (fire traps).

Từ năm 1908 đến thập niên 1920, nhu cầu xây dựng lại trường học an toàn và giải quyết tình trạng quá tải gia tăng. Tuy nhiên, quá trình này liên tục gặp trở ngại do xung đột quyền lợi giữa Hội đồng Giáo dục, chính quyền đô thị, các hiệp hội người nộp thuế và các nghiệp đoàn lao động xung quanh các khoản thuế đặc biệt và phát hành trái phiếu.

Khi cuộc Đại suy thoái nổ ra (1929–1931), các điều kiện kinh tế suy giảm nghiêm trọng đã làm đảo lộn các kế hoạch tài chính địa phương. Thay vì làm đình trệ hoàn toàn, cuộc khủng hoảng đã buộc Hội đồng Giáo dục và các nhóm lợi ích phải tái cấu trúc liên minh và thay đổi diễn ngôn: chính sách xây dựng trường học được tái định hình thành một công cụ kích thích kinh tế, tạo việc làm và tận dụng các nguồn tài trợ từ chính quyền liên bang thông qua các chương trình cứu trợ của chính sách New Deal.

Kết luận (Conclusion)

Phần kết luận tổng hợp phát hiện từ hai tình huống lịch sử. Tác giả khẳng định rằng các biến cố bất thường (động đất, suy thoái kinh tế) không loại bỏ chính trị trường học mà trái lại, chính trị là phương thức mà các tác nhân sử dụng để tổ chức lại sự hỗn loạn. Thể chế quan liêu đóng vai trò là ranh giới định hình quyền lực, nhưng sự can thiệp từ các cấp chính quyền bang và liên bang đã làm thay đổi mức độ tự chủ của các nhà lãnh đạo địa phương.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đưa ra các đóng góp mới về lý luận và lịch sử giáo dục:

Đóng góp về mặt lý luận:

  • Chứng minh rằng các cú sốc hệ thống (systemic shocks) đóng vai trò là chất xúc tác tái cấu trúc chính trị giáo dục thông qua hai cơ chế đồng thời: cơ chế cơ hội tài nguyên (resource-opportunity mechanism) và cơ chế thích ứng diễn ngôn (rhetorical-adaptation mechanism).
  • Bổ sung cho lý thuyết thể chế mới của March và Olsen bằng việc minh họa cụ thể cách thức một tổ chức công lập địa phương (Hội đồng Giáo dục) vừa hoạt động như một cơ quan trực thuộc bang chịu ràng buộc pháp lý, vừa là một phòng ban đô thị, vừa là một thực thể chính trị tự trị tìm kiếm quyền kiểm soát trước các nhóm lợi ích xã hội.

Đóng góp về mặt lịch sử và thực tiễn:

  • Đánh giá lại vai trò của Hội đồng Giáo dục San Francisco trong cuộc khủng hoảng năm 1906: luận án chứng minh rằng Hội đồng không chỉ là nạn nhân hay con rối của các nghiệp đoàn bài Á, mà là một chủ thể hành động có tính toán, đã theo đuổi mục tiêu phân biệt đối xử từ nhiều năm trước và chủ động tận dụng sự tàn phá của thảm họa để vượt qua các rào cản tài chính và pháp lý.
  • Làm sáng tỏ tiến trình chuyển đổi quản trị của SFUSD từ mô hình bầu cử theo phường sang mô hình quan liêu tập trung bổ nhiệm (giai đoạn 1872–1923), cung cấp cứ liệu thực nghiệm về tác động của các cuộc thanh tra giáo dục liên bang (như Báo cáo Claxton) đối với việc tái cấu trúc hiến chương đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi một thành phố (San Francisco) với hai tình huống lịch sử cụ thể, không bao quát toàn bộ các mặt hoạt động dạy học hay đời sống học đường vi mô bên trong lớp học.
  • Trọng tâm phân tích đặt vào cấp độ chính sách, thể chế quản trị và diễn ngôn của giới lãnh đạo, do đó dữ liệu về phản ứng nội bộ của các gia đình học sinh da màu và học sinh lao động chủ yếu được phản ánh gián tiếp qua các văn bản lưu trữ và báo chí.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Áp dụng khung phân tích về cú sốc hệ thống và điều chỉnh diễn ngôn để nghiên cứu các cuộc khủng hoảng khác trong lịch sử giáo dục đô thị Hoa Kỳ (như giai đoạn Thế chiến thứ hai hoặc phong trào bãi bỏ phân biệt chủng tộc sau phán quyết Brown v. Board of Education).
  • So sánh tác động của các nguồn tài trợ liên bang thời kỳ New Deal đối với quyền tự chủ của các hội đồng giáo dục ở các thành phố có cấu trúc chính trị khác nhau.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị tham khảo đối với:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Lịch sử giáo dục và Xã hội học giáo dục: Tham khảo phương pháp tiếp cận thể chế mới để giải mã các cuộc tranh chấp chính sách trong quá khứ; khai thác hệ thống tư liệu lưu trữ về học khu đô thị đầu thế kỷ XX.
  • Nhà nghiên cứu Khoa học chính trị và Chính sách công: Tham khảo mô hình phân tích hành vi của các cơ quan quản trị công quyền khi đối diện với các biến cố thảm họa tự nhiên và khủng hoảng kinh tế.
  • Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Cung cấp bài học lịch sử về mối quan hệ phức tạp giữa luật pháp cấp bang (như Điều 1662), thẩm quyền đô thị và chính sách đối ngoại liên bang trong việc quản trị trường học.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyết định phân biệt đối xử học sinh gốc Nhật ngày 11/10/1906 của Hội đồng Giáo dục San Francisco tác động đến bao nhiêu học sinh?
Quyết định này chỉ tác động trực tiếp đến 93 học sinh gốc Nhật Bản trên tổng số 24.549 học sinh đang theo học tại SFUSD vào thời điểm đó. Tất cả bị buộc phải chuyển sang học tại Trường Công lập Phương Đông (Oriental Public School) trên phố Clay.

2. Điều 1662 của Bộ luật Trường học California (School Law of California) đóng vai trò gì trong chính sách phân biệt học sinh châu Á?
Được sửa đổi vào năm 1885 sau các tranh chấp pháp lý với học sinh người Hoa, Điều 1662 trao quyền cho các ủy viên hội đồng trường học thành lập các trường riêng biệt cho trẻ em gốc "Mông Cổ hoặc Trung Quốc", và quy định khi trường riêng đã được thành lập thì các học sinh này không được nhận vào các trường học khác. Đây là cơ sở pháp lý mà Hội đồng Giáo dục San Francisco áp dụng để thực hiện việc chia tách học sinh Nhật Bản.

3. Thảm họa Động đất năm 1906 đã tạo cơ hội gì cho Hội đồng Giáo dục thực thi việc chia tách học sinh Nhật Bản?
Trước năm 1906, các nghị quyết chia tách học sinh Nhật Bản bị bế tắc do thiếu kinh phí xây trường riêng và vướng quy định ngân sách của Hội đồng Giám sát thành phố. Khi trận động đất và hỏa hoạn phá hủy cơ sở vật chất toàn thành phố, việc xây dựng lại Trường Phương Đông mới với quy mô 400 chỗ ngồi đã cung cấp địa điểm vật chất để Hội đồng Giáo dục chuyển học sinh Nhật Bản sang đó, lấy lý do giải quyết tình trạng thiếu thốn phòng học và phục hồi sau thiên tai.

4. Cơ cấu quản trị của SFUSD đã thay đổi như thế nào qua Hiến chương năm 1898 và Tu chính án 37 năm 1920?
Hiến chương 1898 (áp dụng năm 1900) giảm số thành viên Hội đồng Giáo dục từ 12 xuống 4 người do Thị trưởng bổ nhiệm, nhưng Giám đốc Học khu vẫn do dân bầu trực tiếp. Tu chính án 37 (thông qua năm 1920, triển khai giai đoạn 1921–1923) mở rộng Hội đồng lên 7 thành viên với nhiệm kỳ 7 năm và chuyển vị trí Giám đốc Học khu thành chức danh do Hội đồng Giáo dục bổ nhiệm, hoàn thiện mô hình quản trị kiểu doanh nghiệp.


Kết luận

Luận án của Michael Dunson đã phân tích sâu sắc mối quan hệ tương hỗ giữa các cuộc khủng hoảng lớn và tiến trình ra quyết định chính sách giáo dục tại San Francisco đầu thế kỷ XX. Thông qua việc phân tích vụ chia tách học sinh Nhật Bản năm 1906 và phong trào xây dựng trường học thời kỳ Đại suy thoái, tác giả chứng minh rằng khủng hoảng không dập tắt chính trị mà tái định hình môi trường thể chế, mở ra cơ hội tài nguyên và buộc các tác nhân phải điều chỉnh diễn ngôn chính trị để đạt được mục tiêu. Công trình cung cấp một góc nhìn lịch sử - thể chế quan trọng về sự vận hành của bộ máy quan liêu giáo dục đô thị trước những biến động bất thường của xã hội.