Luận văn: Thu hút vốn FDI vào Khu Kinh Tế Dung Quất - ĐH Quốc Gia Hà Nội

Nghiên cứu FDI vào Khu Kinh Tế Dung Quất: Phân tích luận văn chuyên sâu về thu hút vốn đầu tư, tác động kinh tế xã hội và giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh FDI vào KKT Dung Quất Phân tích từ luận văn

Khu kinh tế Dung Quất (KKT Dung Quất) được thành lập với mục tiêu trở thành động lực phát triển kinh tế cho tỉnh Quảng Ngãi và khu vực duyên hải miền Trung. Luận văn thạc sĩ của Phạm Thu Hiền (2010) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại khu kinh tế này trong giai đoạn đầu phát triển. Nghiên cứu khẳng định KKT Dung Quất sở hữu vị trí “địa kinh tế” đặc biệt, là yếu tố nền tảng để thu hút các dự án quy mô lớn. Với hạt nhân là nhà máy lọc dầu Dung Quất, khu kinh tế này nhanh chóng trở thành một điểm đến sôi động trong hệ thống các khu kinh tế ven biển của Việt Nam. Nguồn vốn FDI không chỉ bổ sung vốn đầu tư phát triển mà còn mang lại công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và cơ hội việc làm cho người lao động địa phương. Các chính sách ưu đãi đặc thù, kết hợp với lợi thế tự nhiên, đã tạo ra một môi trường đầu tư ban đầu khá hấp dẫn. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ rõ rằng quá trình này không chỉ có thuận lợi. Sự cạnh tranh gay gắt từ các khu kinh tế khác, cùng với những hạn chế nội tại, đặt ra nhiều thách thức cho sự phát triển bền vững. Việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp trong nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để định hình chiến lược thu hút vốn FDI hiệu quả hơn trong tương lai, giúp KKT Dung Quất thực hiện thành công các mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra.

1.1. Vai trò của vốn FDI đối với nền kinh tế Dung Quất

Vốn FDI được xác định là nguồn lực bổ sung quan trọng, đóng vai trò then chốt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại KKT Dung Quất. Luận văn nhấn mạnh, đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ cung cấp nguồn vốn lớn, ổn định trong dài hạn mà còn là chất xúc tác thúc đẩy hiệu quả sử dụng các tiềm năng sẵn có của địa phương. Cụ thể, FDI góp phần tạo ra năng lực sản xuất mới, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nặng như lọc hóa dầu, cơ khí chế tạo, và năng lượng. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) mang đến công nghệ nguồn, quy trình quản lý chuyên nghiệp và mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường quốc tế. Hơn nữa, các dự án FDI còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp phụ trợ trong nước, hình thành chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho cả khu vực.

1.2. Tổng quan mô hình Khu kinh tế KKT tại Việt Nam

Mô hình Khu kinh tế (KKT) tại Việt Nam được phát triển dựa trên kinh nghiệm thành công của các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là Trung Quốc. Theo luận văn, KKT là một khu vực có không gian kinh tế riêng biệt, được áp dụng các chính sách ưu đãi vượt trội nhằm tạo môi trường kinh doanh đặc biệt thuận lợi. Mục tiêu chính là thu hút đầu tư, đặc biệt là FDI, để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vùng, tạo việc làm và đẩy mạnh xuất khẩu. Các KKT như Dung Quất được quy hoạch với nhiều khu chức năng đa dạng, bao gồm khu công nghiệp, khu phi thuế quan, khu đô thị và dịch vụ. So với các Khu công nghiệp (KCN) truyền thống, KKT có quy mô lớn hơn, cơ chế quản lý thoáng hơn và được trao nhiều quyền tự chủ hơn. Đây được xem là công cụ chiến lược để Việt Nam hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu và giảm chênh lệch phát triển giữa các vùng miền.

II. Thách thức thu hút FDI tại Dung Quất Góc nhìn học thuật

Mặc dù đạt được những thành tựu ban đầu đáng ghi nhận, hoạt động thu hút vốn FDI tại KKT Dung Quất vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Luận văn của Phạm Thu Hiền (2010) đã chỉ ra các rào cản chính làm giảm sức cạnh tranh của khu kinh tế này. Một trong những vấn đề lớn nhất là hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội chưa đồng bộ. Mặc dù có sự đầu tư từ nhà nước, nhiều hạng mục hạ tầng kết nối như giao thông, cảng biển, điện, nước vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển và yêu cầu khắt khe của các dự án FDI quy mô lớn. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ còn thấp. Lao động dồi dào nhưng phần lớn chưa qua đào tạo chuyên sâu, thiếu kỹ năng và tác phong công nghiệp, gây khó khăn cho các doanh nghiệp công nghệ cao. Sự cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt không chỉ trên phạm vi toàn cầu mà còn ngay trong nước, với sự ra đời của hàng loạt khu kinh tế khác. Điều này dẫn đến tình trạng đầu tư dàn trải, các chính sách ưu đãi không còn là lợi thế độc quyền. Hơn nữa, các thủ tục hành chính dù đã được cải cách theo cơ chế “một cửa” nhưng đôi khi vẫn còn phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Việc nhận diện và khắc phục những hạn chế này là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả thu hút vốn FDI.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ đầu tư

Hệ thống cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất quyết định sức hấp dẫn của một địa điểm đầu tư. Tại KKT Dung Quất, dù đã có những dự án hạ tầng trọng điểm, tình trạng chung vẫn còn rời rạc và thiếu đồng bộ. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống giao thông kết nối giữa khu kinh tế với các trung tâm kinh tế lớn khác còn hạn chế. Hệ thống cảng biển tuy có tiềm năng nhưng chưa được đầu tư đúng mức để trở thành cảng nước sâu hiện đại, có khả năng tiếp nhận tàu trọng tải lớn. Các dịch vụ hỗ trợ đầu tư như tài chính, ngân hàng, logistics, viễn thông tuy đã hình thành nhưng chất lượng chưa cao. Sự yếu kém này làm tăng chi phí vận hành cho doanh nghiệp FDI, giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm và là một điểm trừ lớn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.

2.2. Nguồn nhân lực địa phương chưa đáp ứng yêu cầu

Chất lượng nguồn nhân lực là một trong những yếu kém lớn nhất của KKT Dung Quất trong giai đoạn đầu. Luận văn phân tích, dù tỉnh Quảng Ngãi có nguồn lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động qua đào tạo, đặc biệt là lao động kỹ thuật cao, còn rất thấp. Các doanh nghiệp FDI thường yêu cầu nhân lực có trình độ ngoại ngữ, kỹ năng chuyên môn và kỷ luật lao động tốt, nhưng nguồn cung tại chỗ lại không đáp ứng được. Điều này buộc doanh nghiệp phải tuyển dụng nhân sự từ các tỉnh thành khác hoặc tốn chi phí đào tạo lại, làm tăng gánh nặng và giảm hiệu quả đầu tư. Sự thiếu hụt một lực lượng lao động chất lượng cao ngay tại địa phương cản trở việc thu hút các dự án công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn.

III. Cách KKT Dung Quất cải thiện môi trường thu hút vốn FDI

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chiến lược đồng bộ nhằm cải thiện môi trường đầu tư là yêu cầu sống còn. Luận văn đề xuất một loạt giải pháp tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của KKT Dung Quất. Trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện hệ thống pháp lý và chính sách ưu đãi. Các chính sách cần được xây dựng theo hướng minh bạch, ổn định, dễ dự đoán và có tính cạnh tranh cao so với các khu vực khác. Thay vì ưu đãi dàn trải, cần tập trung vào các lĩnh vực công nghiệp mũi nhọn, công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Giải pháp thứ hai là đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Cơ chế “một cửa, tại chỗ” cần được thực hiện triệt để, giảm thiểu các khâu trung gian, rút ngắn thời gian cấp phép và giải quyết các vấn đề phát sinh cho nhà đầu tư. Hoạt động xúc tiến đầu tư cũng cần được đổi mới. Thay vì chờ đợi, ban quản lý KKT Dung Quất cần chủ động tiếp cận các tập đoàn lớn, các nhà đầu tư chiến lược tiềm năng. Việc xây dựng một thương hiệu mạnh cho KKT Dung Quất với những lợi thế độc đáo sẽ tạo ra sức hút khác biệt. Những giải pháp này khi được triển khai sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh thực sự thuận lợi, là nền tảng vững chắc để thu hút vốn FDI chất lượng cao.

3.1. Hoàn thiện chính sách ưu đãi và cải cách hành chính

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của một khung pháp lý rõ ràng và các chính sách ưu đãi hấp dẫn. Cần rà soát, bổ sung các chính sách về thuế, đất đai, tín dụng để đảm bảo tính cạnh tranh quốc tế. Đặc biệt, các ưu đãi nên gắn với các điều kiện về chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và bảo vệ môi trường. Song song đó, cải cách hành chính là khâu đột phá. Ban Quản lý KKT Dung Quất phải thực sự là đầu mối duy nhất, hỗ trợ nhà đầu tư từ khâu tìm hiểu, cấp phép đến triển khai dự án và vận hành. Việc công khai, minh bạch mọi quy trình, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sẽ giúp giảm chi phí không chính thức và tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài.

3.2. Đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyển từ bị động sang chủ động và chuyên nghiệp hơn. Ban quản lý cần xây dựng cơ sở dữ liệu về các nhà đầu tư tiềm năng theo từng ngành, lĩnh vực ưu tiên. Các tài liệu giới thiệu về KKT Dung Quất phải được chuẩn bị chuyên nghiệp bằng nhiều ngôn ngữ, nêu bật các lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Cần tổ chức các hội thảo, diễn đàn đầu tư ở nước ngoài, nhắm đến các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Hoa Kỳ và EU. Đồng thời, việc chăm sóc các nhà đầu tư hiện hữu cũng rất quan trọng, bởi họ chính là những “đại sứ” hiệu quả nhất để quảng bá môi trường đầu tư tại Dung Quất đến các đối tác khác.

IV. Bí quyết nâng cao hạ tầng nhân lực để hút vốn FDI

Hai yếu tố nền tảng quyết định sự thành công trong dài hạn của KKT Dung Quấtcơ sở hạ tầngnguồn nhân lực. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược cho cả hai lĩnh vực này. Về hạ tầng, cần tập trung nguồn lực đầu tư dứt điểm các công trình trọng yếu. Ưu tiên hàng đầu là nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1A, hoàn thiện tuyến đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi, và đầu tư vào cảng nước sâu Dung Quất để đón được tàu container quốc tế. Việc đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định và hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn là điều kiện bắt buộc. Nhà nước cần có cơ chế huy động đa dạng các nguồn vốn cho hạ tầng, bao gồm cả vốn ODA, PPP và vốn tư nhân. Về nguồn nhân lực, cần có một chiến lược tổng thể. Phải xây dựng kế hoạch đào tạo nghề gắn liền với nhu cầu của các doanh nghiệp FDI. Cần liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học, cao đẳng, trường dạy nghề trong khu vực với Ban quản lý KKT và các doanh nghiệp. Cần có chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia, lao động tay nghề cao từ các địa phương khác đến làm việc và sinh sống tại Dung Quất. Việc đầu tư vào con người và hạ tầng là sự đầu tư cho tương lai, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững để thu hút vốn FDI.

4.1. Quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng đồng bộ hiện đại

Một hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại là cam kết mạnh mẽ nhất đối với nhà đầu tư. Luận văn đề xuất cần có một quy hoạch tổng thể, tầm nhìn dài hạn cho hạ tầng KKT Dung Quất. Việc đầu tư phải có trọng tâm, trọng điểm, tránh dàn trải. Cần ưu tiên các dự án hạ tầng có tính kết nối liên vùng, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa. Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội như nhà ở cho công nhân, chuyên gia, bệnh viện, trường học, khu vui chơi giải trí cũng cần được quan tâm. Một môi trường sống tốt sẽ giúp giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo nên một khu kinh tế phát triển toàn diện.

4.2. Xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng

Để giải quyết bài toán nguồn nhân lực, cần một chiến lược mang tính đột phá. Luận văn gợi ý thành lập một trung tâm đào tạo nghề chất lượng cao ngay tại KKT Dung Quất, hoạt động theo mô hình hợp tác công - tư. Chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế từ các doanh nghiệp FDI. Doanh nghiệp sẽ tham gia vào quá trình xây dựng giáo trình, giảng dạy và thực tập. Ngoài ra, tỉnh Quảng Ngãi cần có chính sách hỗ trợ học phí, học bổng cho người lao động địa phương tham gia các khóa đào tạo kỹ năng cần thiết. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng lao động mà còn thể hiện thiện chí và sự hỗ trợ thiết thực của chính quyền đối với nhà đầu tư.

V. Kết quả thu hút FDI Tác động đến kinh tế Dung Quất

Dòng vốn FDI đổ vào KKT Dung Quất đã tạo ra những tác động tích cực và rõ nét đến kinh tế - xã hội của tỉnh Quảng Ngãi. Luận văn cung cấp các số liệu và phân tích cho thấy sự đóng góp quan trọng của khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Tác động rõ rệt nhất là sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Từ một địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Quảng Ngãi đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ ở khu vực công nghiệp - xây dựng, trong đó KKT Dung Quất là hạt nhân. Các dự án FDI lớn đã làm tăng giá trị sản xuất công nghiệp, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GDP) của tỉnh. Theo số liệu trong luận văn, vốn FDI thực hiện có mối tương quan thuận với tăng trưởng GDP. Bên cạnh đó, đầu tư trực tiếp nước ngoài còn thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu. Các sản phẩm công nghiệp chế tạo từ Dung Quất, như thiết bị công nghiệp nặng của Doosan Vina, đã được xuất đi nhiều nước trên thế giới, góp phần cải thiện cán cân thương mại. Dòng vốn này cũng tạo ra hàng nghìn việc làm, giúp giải quyết vấn đề lao động và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Mặc dù vẫn còn những hạn chế về hiệu quả sử dụng vốn và chuyển giao công nghệ, không thể phủ nhận vai trò động lực của FDI trong việc thay đổi diện mạo kinh tế KKT Dung Quất.

5.1. Phân tích tác động FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Luận văn chỉ ra rằng FDI là nhân tố chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Quảng Ngãi. Trước khi có KKT Dung Quất, tỷ trọng nông nghiệp trong GDP của tỉnh còn rất cao. Sự ra đời của các dự án công nghiệp quy mô lớn đã làm thay đổi căn bản cơ cấu này. Tỷ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ tăng lên nhanh chóng, trong khi nông nghiệp giảm dần. Cụ thể, Bảng 2.7 trong luận văn cho thấy sự thay đổi rõ rệt về tỷ trọng các lĩnh vực trong GDP tỉnh Quảng Ngãi qua các năm. FDI không chỉ tạo ra các ngành công nghiệp mới mà còn kéo theo sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ như logistics, tài chính, viễn thông, góp phần tạo nên một cơ cấu kinh tế hiện đại và bền vững hơn.

5.2. Đóng góp của doanh nghiệp FDI vào ngân sách và việc làm

Sự đóng góp của doanh nghiệp FDI vào ngân sách nhà nước và tạo việc làm là một trong những kết quả tích cực nhất. Mặc dù trong giai đoạn đầu, các doanh nghiệp được hưởng nhiều chính sách ưu đãi về thuế, nhưng về lâu dài, khu vực này sẽ trở thành nguồn thu ngân sách quan trọng cho địa phương. Quan trọng hơn, các dự án FDI đã tạo ra một lượng lớn việc làm trực tiếp và gián tiếp. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp mà còn hình thành một đội ngũ công nhân, kỹ sư có tay nghề và kinh nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế. Việc nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống cho người lao động chính là tác động xã hội to lớn mà hoạt động thu hút vốn FDI mang lại cho KKT Dung Quất.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ họat động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại khu kinh tế dung quất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ðỀ LÝ LUẬN VỀ KHU KINH TẾ VÀ HOẠT ðỘNG THU HÚT FDI TẠI KHU KINH TẾ Ở VIỆT NAM Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu có nhiều biến ñộng như hiện nay, vốn ñầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ñược ñánh giá là nguồn vốn không thể thiếu, là ñộng lực hỗ trợ thúc ñẩy phát triển ở tất cả các quốc gia, lãnh thổ từ nước phát triển ñến nước ñang phát triển. FDI không chỉ cung cấp cho nước nhận một nguồn vốn ñộc lập dồi dào mà còn ñem lại cơ hội tiếp cận với khoa học công nghệ tiên tiến hiện ñại, những kỹ năng mềm như kỹ năng quản lý, bí quyết sản xuất v.v - ñây là những nguồn lực tiềm tàng cho mọi quốc gia, mọi doanh nghiệp trong quá trình thực hiện mục tiêu, chiến lược phát triển bởi lẽ chỉ có ñi trước dẫn ñầu về khoa học công nghệ, sử dụng các nguồn lực một cách hiệu quả và tiết kiệm nhất thì mới có thể nhanh chóng thành công và trở thành người ñứng ñầu. Do xuất phát ñiểm và khả năng tích lũy của nền kinh tế tương ñối thấp nên vốn cho ñầu tư phát triển luôn là một trong những nguồn lực mà Việt Nam thiếu hụt và rất cần có sự bổ sung từ bên ngoài. Từ những lợi ích và hiệu quả mà vốn FDI ñem lại, ngay từ ðại hội ðảng VI năm 1986, Việt Nam ñã thẳng thắn thừa nhận tầm quan trọng của nguồn lực quý giá này và ñánh giá vốn FDI là một trong các nguồn hỗ trợ bổ sung quan trọng nhất trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa – hiện ñại hóa ñất nước.

Những thay ñổi từ nhận thức tư duy ñến suy nghĩ hành ñộng ñã và ñang tạo ra một môi trường ñầu tư ñược ñánh giá là ngày càng thông thoáng và minh bạch, nền kinh tế thị trường ñược chấp nhận và ñang trong lộ trình mở cửa hội nhập phù hợp với khả năng tiếp nhận của thị trường trong nước cũng như theo các cam kết quốc tế và ñảm bảo lợi ích của các nhà ñầu tư nước ngoài ñầu tư ở Việt Nam. Với mục tiêu, phương hướng phát triển cụ thể, ñến nay rất nhiều các mô hình kinh tế tiên tiến hiện ñại nhằm thu hút các nguồn vốn ñầu tư ñã ñược Chính phủ nghiên cứu, xây dựng ñề án ñưa vào ứng dụng vào thực tiễn và một trong những mô hình ñó là mô hình Khu kinh tế gồm khu kinh tế ven biển và khu kinh tế cửa khẩu. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong bài luận văn này tác giả chỉ quan tâm và xem xét trên mô hình khu kinh tế ven biển (sau ñây ñược gọi tắt là KKT) ñược áp dụng và phát triển tại các vùng kinh tế trọng ñiểm ven biển Việt Nam thông qua nghiên cứu KKT thành công nhất hiện nay là KKT Dung Quất. Tổng quan về FDI và mô hình KKT tại Việt Nam 1.

FDI, các hình thức ñầu tư và cơ cấu thu hút FDI tại Việt Nam 1. Khái niệm, ñặc ñiểm và bản chất của hoạt ñộng FDI Khái niệm FDI: Trên thế giới hiện nay có rất nhiều khái niệm về FDI và một trong những khái niệm ñược sử dụng phổ biến nhất ñược Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) ñưa ra ñó là: FDI là vốn ñầu tư ñược thực hiện ở các doanh nghiệp hoạt ñộng ở ñất nước khác nhằm thu về những lợi ích lâu dài cho nhà ñầu tư và mục ñích của nhà ñầu tư là giành ñược tiếng nói có hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp ñó [16 - trg12]. Khái niệm này nhấn mạnh vào hai yếu tố là tính lâu dài của hoạt ñộng ñầu tư và ñộng cơ chính của ñầu tư ñó là giành quyền kiểm soát trực tiếp hoạt ñộng quản lý doanh nghiệp, ñiều hành và sử dụng vốn ñầu tư mà nhà ñầu tư bỏ ra tại các cơ sở sản xuất kinh doanh ở nước khác. Tại Việt Nam, Luật ðầu tư 2005 ñã thống nhất khái niệm ñầu tư trong ñó ñầu tư nước ngoài là việc nhà ñầu tư nước ngoài ñưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác ñể tiến hành hoạt ñộng ñầu tư tại Việt Nam; và ðầu tư trực tiếp là hình thức ñầu tư do nhà ñầu tư bỏ vốn ñầu tư và tham gia quản lý hoạt ñộng ñầu tư trong ñó Nhà ñầu tư nước ngoài là tổ chức, các nhân nước ngoài bỏ vốn ñể thực hiện hoạt ñộng ñầu tư tại Việt Nam.

Trong các khái niệm liên quan về FDI ñều nhấn mạnh chủ thể ñầu tư là người nước ngoài nhằm xác ñịnh tư bản chuyển dịch trong các doanh nghiệp FDI nhất thiết phải vượt qua khỏi biên giới của quốc gia và nguồn vốn này ñược ñưa vào do các tập ñoàn ña quốc gia (MNCs) hoặc các cá nhân nước ngoài dưới hình thức tiền, tài sản bất kỳ ñể thực hiện hoạt ñộng sản xuất kinh doanh và dịch vụ nhằm thu 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. ðây là hình thức di chuyển vốn quốc tế trong ñó nhà ñầu tư nước ngoài trực tiếp quản lý và ñiều hành sử dụng vốn của mình. Bản chất hoạt ñộng FDI: - ðối với Nhà ñầu tư: hoạt ñộng ñầu tư FDI là hình thức duy trì và nâng cao hiệu quả sản xuất của chủ ñầu tư, tìm kiếm lợi nhuận; khai thác các nguồn lực và xâm nhập thị trường của nước nhận ñầu tư; tranh thủ lợi dụng chính sách khuyến khích của nước nhận ñầu tư; thông qua hoạt ñộng ñầu tư trực tiếp ñể thực hiện các ý ñồ kinh tế hoặc phi kinh tế mà các hoạt ñộng khác không thực hiện ñược. - ðối với nước nhận ñầu tư: hoạt ñộng FDI thực chất là hoạt ñộng thu hút vốn FDI do ñó ñây chính là hình thức “lôi kéo mời chào” hoặc tiếp nhận vốn FDI khi nhà ñầu tư tìm ñến thực hiện ñầu tư.

Tại Việt Nam, vốn FDI ñóng vai trò là nguồn vốn bổ sung, là ñiều kiện cần thiết cho sự chuyển biến tích cực của một lĩnh vực sản xuất kinh doanh, một số ngành nghề và là chất xúc tác làm phát huy tính hiệu quả của các tiềm năng phát triển [25, trg 30]. ðặc ñiểm vốn FDI: - FDI là loại vốn có thời gian ñầu tư lâu dài với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận của các nhà ñầu tư nước ngoài ñối với nước nhận ñầu tư. Do ñặc ñiểm này nên FDI ñược rất nhiều quốc gia ñánh giá ñây là nguồn vốn bổ sung lớn chắc chắn trong dài hạn mà không phải lo trả nợ hay sự rút vốn bất ngờ của các nhà ñầu tư. - Chủ ñầu tư có quốc tịch nước ngoài vì vậy sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố liên quan xuất nhập cảnh, luật pháp, ngôn ngữ, phong tục tập quán …ñây là các nhân tố làm tăng thêm tính rủi ro cũng như chi phí cho các nhà ñầu tư.

- Chủ sử hữu vốn trực tiếp tham gia quản lý, ñiều hành quá trình sản xuất kinh doanh. Vấn ñề chủ sở hữu vốn là nhân tố phân biệt giữa hình thức ñầu tư gián tiếp và ñầu tư trực tiếp và trong ñó với hình thức ñầu tư này, nhà ñầu tư nước ngoài có nhiều quyền và tự do hơn trong việc ñưa ra các quyết ñịnh quan trọng trong hoạt ñộng quản lý sản xuất kinh doanh. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Vốn FDI không chỉ bao gồm vốn ñiều lệ mà còn gồm vốn vay của doanh nghiệp ñể triển khai và mở rộng dự án cũng như vốn ñầu tư trích từ lợi nhuận thu ñược trong quá trình hoạt ñộng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp do ñó khi tính lượng vốn FDI thu hút chỉ tính vốn do nhà ñầu tư nước ngoài ñóng góp và phần vốn vay từ nước ngoài. - Vốn FDI ít chịu sự chi phối của chính phủ, ít bị phụ thuộc vào mối quan hệ chính trị giữa các nước so với các hình thức di chuyển vốn nước ngoài khác.

Các hình thức ñầu tư và cơ cấu thu hút ñầu tư FDI tại Việt Nam a) Các hình thức thu hút vốn FDI Mục tiêu của hoạt ñộng FDI là tìm kiếm lợi nhuận bởi vậy các nhà ñầu tư nước ngoài thực hiện các hình thức ñầu tư FDI khác nhau tùy theo ñiều kiện của dự án và nơi ñầu tư. Hợp ñồng hợp tác kinh doanh: là hình thức liên kết kinh doanh giữa ñối tác trong nước với nhà ñầu tư nước ngoài trên cơ sở quy ñịnh trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh cho mỗi bên bằng các văn bản ký kết, trong ñó các bên vẫn giữ nguyên tư cách pháp nhân riêng mà không tạo pháp nhân mới. Hình thức ñầu tư này có ñặc ñiểm là các bên cùng hợp tác kinh doanh trên cơ sở văn bản hợp ñồng ñã ký kết về sự quy ñịnh rõ ñối tượng và nội dung kinh doanh, phân ñịnh trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi mỗi bên. Thời hạn hiệu lực của hợp ñồng do các bên thỏa thuận và ñược cơ quan có thẩm quyền của nước nhận ñầu tư phê chuẩn.

Hình thức hợp ñồng ña dạng và thường ñược áp dụng trong các lĩnh vực thăm dò khai thác dầu khí, gia công công nghiệp và dịch vụ. Doanh nghiệp liên doanh: là tổ chức kinh doanh quốc tế mà các bên tham gia có quốc tịch khác nhau. ðặc ñiểm của hình thức này là các bên ñóng góp vốn thành lập doanh nghiệp mới dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn và có tư cách pháp nhân mới. Tỷ lệ góp vốn của các bên do tự thỏa thuận và theo quy ñịnh cụ thể của Chính phủ ñối với một số lĩnh vực, ngành nghề.

Thời gian hoạt ñộng, cơ cấu tổ chức quản lý tùy thuộc quy 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ñịnh luật pháp. Các bên tham gia ñiều hành, chia lợi nhuận và chịu rủi ro theo tỷ lệ vốn góp của mỗi bên. ðây là hình thức ñược Việt Nam ưu tiên do chúng ta có ñiều kiện tiếp nhận công nghệ mới, tiếp thu khả năng quản lý và ñào tạo, tiếp cận thị trường thế giới, ñào tạo ñội ngũ lao ñộng. Doanh nghiệp 100% vốn ñầu tư nước ngoài: là tổ chức trong ñó vốn sở hữu hoàn toàn thuộc sở hữu của nhà ñầu tư nước ngoài.

ðây là hình thức mà bên nước ngoài tự thành lập, tự quản lý và hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. ðược thành lập với tư cách là pháp nhân của nước nhận ñầu tư và chịu sự kiểm soát của nước nhận ñầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ