Luận văn: FDI vào Hải Dương - Thực trạng và Giải pháp (ĐH Kinh Tế)

Luận văn thạc sĩ FDI vào hải dương: Phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành hải dương Việt Nam. Đề xuất giải pháp thu hút FDI hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh FDI vào Hải Dương Bức tranh Tiềm năng

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những động lực cốt lõi, đóng vai trò đòn bẩy thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương. Đối với Hải Dương, một tỉnh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, thu hút vốn FDI không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố tất yếu để chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận văn của tác giả Phạm Văn Vĩ (2015) đã chỉ rõ, FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư quan trọng mà còn mang đến công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và tạo ra hàng ngàn việc làm cho người lao động. Giai đoạn 2010-2015 chứng kiến những nỗ lực không ngừng của tỉnh trong việc cải thiện môi trường đầu tư, tạo ra một bức tranh tổng thể với nhiều điểm sáng nhưng cũng không ít thách thức. Hải Dương sở hữu vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ kết nối Hà Nội, Hải Phòng và Quảng Ninh. Hệ thống cơ sở hạ tầng ngày càng được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là mạng lưới giao thông với các tuyến quốc lộ 5A, 18, 183 và dự án đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng. Đây là những nền tảng vật chất quan trọng tạo nên sức hấp dẫn ban đầu đối với các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, tiềm năng về nguồn nhân lực dồi dào, với tỷ lệ lao động qua đào tạo ngày càng tăng, cũng là một lợi thế cạnh tranh đáng kể. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp chiến lược để tối ưu hóa dòng vốn FDI vào Hải Dương là nhiệm vụ cấp thiết, quyết định sự phát triển bền vững của tỉnh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò tất yếu của vốn FDI đối với kinh tế Hải Dương

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có vai trò không thể thay thế trong quá trình phát triển kinh tế của tỉnh Hải Dương. Nguồn vốn này là sự bổ sung quan trọng cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đặc biệt trong bối cảnh tích lũy nội bộ của nền kinh tế còn thấp. Các dự án FDI đã góp phần tạo ra năng lực sản xuất mới, hình thành nhiều ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, cơ khí chế tạo, dệt may, sản xuất linh kiện ô tô. Quan trọng hơn, FDI thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động. Khu vực kinh tế có vốn FDI thường có tốc độ tăng trưởng cao hơn mức trung bình, đóng góp đáng kể vào GDP của tỉnh và nguồn thu ngân sách nhà nước. Hơn nữa, dòng vốn này còn mang theo hiệu ứng lan tỏa tích cực, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phải đổi mới công nghệ, cải tiến phương thức quản lý để nâng cao sức cạnh tranh. Hoạt động của các doanh nghiệp FDI cũng tạo ra hàng chục nghìn việc làm trực tiếp và gián tiếp, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân, hình thành một đội ngũ lao động có tác phong công nghiệp và kỷ luật cao.

1.2. Phân tích lợi thế cạnh tranh của môi trường đầu tư

Môi trường đầu tư của Hải Dương được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực. Về vị trí, Hải Dương nằm ở trung tâm Đồng bằng sông Hồng, dễ dàng kết nối với các trung tâm kinh tế lớn, cảng biển và sân bay quốc tế. Về cơ sở hạ tầng, tỉnh đã và đang tập trung đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống giao thông, điện, nước và viễn thông, đảm bảo các điều kiện vật chất tốt nhất cho hoạt động sản xuất kinh doanh trong các khu công nghiệp (KCN). Hệ thống các KCN như Đại An, Nam Sách, Phúc Điền được quy hoạch bài bản với hạ tầng đồng bộ. Về nguồn nhân lực, theo số liệu thống kê năm 2015, tỷ lệ lao động qua đào tạo của tỉnh đạt khoảng 40%, một con số tương đối cao. Lực lượng lao động trẻ, cần cù và có khả năng tiếp thu nhanh khoa học kỹ thuật là một điểm cộng lớn. Chính quyền tỉnh cũng thể hiện quyết tâm cao thông qua việc ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư cởi mở, minh bạch và nỗ lực cải cách hành chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhà đầu tư.

II. Thực trạng thu hút FDI vào Hải Dương giai đoạn 2010 2015

Giai đoạn 2010-2015 là một chặng đường quan trọng, phản ánh rõ nét những thành tựu và hạn chế trong công tác thu hút FDI vào Hải Dương. Dựa trên số liệu từ Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh, dòng vốn FDI đăng ký và thực hiện đều có xu hướng tăng trưởng. Đặc biệt, năm 2011 ghi nhận sự tăng trưởng đột biến với vốn đăng ký đạt 2.304 triệu USD, tăng 289% so với năm 2010. Điều này cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư vào môi trường đầu tư của tỉnh, ngay cả trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều khó khăn. Về cơ cấu đầu tư, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế tuyệt đối và ngày càng gia tăng tỷ trọng, từ 78,1% năm 2010 lên 82,8% năm 2015. Xu hướng này cho thấy các nhà đầu tư ngày càng tự tin hoạt động độc lập mà không cần dựa vào đối tác trong nước. Vốn FDI chủ yếu tập trung vào lĩnh vực công nghiệp và xây dựng, phù hợp với định hướng phát triển của tỉnh. Tuy nhiên, bức tranh FDI tại Hải Dương vẫn tồn tại những mảng tối. Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký bình quân giai đoạn (40,3%) vẫn thấp hơn so với các tỉnh thành công khác như Bắc Ninh (47,2%) hay Bình Dương (69,8%). Điều này cho thấy vẫn còn những rào cản trong quá trình triển khai dự án. Bên cạnh đó, việc thiếu vắng các dự án quy mô lớn, công nghệ cao từ các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Châu Âu là một hạn chế lớn, ảnh hưởng đến chất lượng và tính bền vững của dòng vốn.

2.1. Các kết quả đạt được trong thu hút và sử dụng vốn FDI

Trong giai đoạn 2010-2015, Hải Dương đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong thu hút vốn FDI. Tổng vốn đăng ký liên tục tăng trưởng, đưa Hải Dương vào nhóm các địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút đầu tư. Tính đến cuối năm 2014, tỉnh đã thu hút 321 dự án với tổng vốn đăng ký 6,48 tỷ USD. Quy mô vốn bình quân một dự án đạt 20,2 triệu USD, cao hơn mức bình quân cả nước (14,3 triệu USD). Về cơ cấu ngành, vốn FDI tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, góp phần quan trọng vào việc tăng giá trị sản xuất công nghiệp và đẩy mạnh xuất khẩu. Các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh đã trở thành điểm đến hấp dẫn, thu hút phần lớn các dự án FDI. Sự gia tăng của hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài cũng là một tín hiệu tích cực, cho thấy môi trường pháp lý và kinh doanh của tỉnh ngày càng minh bạch và đáng tin cậy. Những kết quả này đã đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và thúc đẩy quá trình đô thị hóa tại địa phương.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong quản lý vốn FDI

Bên cạnh những thành công, hoạt động thu hút FDI vào Hải Dương vẫn còn bộc lộ nhiều tồn tại. Hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối trong cơ cấu đầu tư. Thiếu vắng các dự án công nghệ cao, có giá trị gia tăng lớn, trong khi các dự án thâm dụng lao động và tài nguyên vẫn chiếm tỷ trọng cao. Tỷ lệ các dự án đến từ các đối tác chiến lược như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU còn thấp. Một thách thức khác là khoảng cách giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện còn lớn, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa cao và có thể tồn tại các "dự án treo". Công tác xúc tiến đầu tư chưa thực sự chuyên nghiệp, còn dàn trải và thiếu trọng điểm. Theo luận văn, các chỉ số thành phần của Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) giai đoạn 2012-2014 của Hải Dương còn ở mức thấp, đặc biệt là các chỉ số liên quan đến tính minh bạch và chi phí không chính thức. Ngoài ra, chất lượng nguồn nhân lực, dù đã cải thiện, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Đây là những rào cản cần được giải quyết triệt để để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI.

III. Bí quyết cải thiện môi trường đầu tư để thu hút FDI

Để giải quyết các tồn tại và tạo ra bước đột phá trong thu hút vốn FDI, việc cải thiện toàn diện môi trường đầu tư là giải pháp mang tính nền tảng và cấp bách. Trọng tâm của giải pháp này là đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng minh bạch, đơn giản và hiệu quả. Các quy trình liên quan đến cấp phép đầu tư, đất đai, xây dựng cần được công khai hóa và rút ngắn thời gian xử lý. Việc áp dụng mô hình "một cửa liên thông" tại các khu công nghiệp cần được nhân rộng và nâng cao hiệu quả, giảm thiểu chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Bên cạnh cải cách hành chính, việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh là yếu tố then chốt. Các chính sách này không nên chỉ tập trung vào ưu đãi thuế, tiền thuê đất mà cần mở rộng sang các hình thức hỗ trợ khác như đào tạo lao động, kết nối chuỗi cung ứng, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D). Đặc biệt, cần có chính sách ưu đãi vượt trội cho các dự án thuộc lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ và các dự án thân thiện với môi trường. Sự ổn định về chính trị - xã hội và một môi trường pháp lý rõ ràng, nhất quán, phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ tạo ra niềm tin vững chắc, khuyến khích các nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn vào Hải Dương.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính minh bạch hiệu quả

Cải cách thủ tục hành chính là chìa khóa để cải thiện môi trường đầu tư. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản không cần thiết, giảm thời gian và chi phí cho nhà đầu tư. Cần rà soát, đơn giản hóa toàn bộ các quy định, thủ tục liên quan đến hoạt động đầu tư, từ khâu đăng ký đến triển khai và vận hành dự án. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình trên các cổng thông tin điện tử của tỉnh là yêu cầu bắt buộc. Đồng thời, cần nâng cao năng lực và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ công chức, coi doanh nghiệp là đối tượng phục vụ. Tăng cường đối thoại định kỳ giữa lãnh đạo tỉnh và cộng đồng doanh nghiệp FDI để kịp thời lắng nghe, tháo gỡ các vướng mắc. Việc cải thiện các chỉ số thành phần trong bộ Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) phải trở thành một trong những thước đo hiệu quả của công tác cải cách hành chính.

3.2. Xây dựng và thực thi chính sách ưu đãi đầu tư cạnh tranh

Một hệ thống chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn và có chọn lọc sẽ giúp định hướng dòng vốn FDI vào các lĩnh vực ưu tiên của tỉnh. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng ngành, lĩnh vực và quy mô dự án. Ngoài các ưu đãi phổ biến về thuế thu nhập doanh nghiệp và miễn, giảm tiền thuê đất, Hải Dương có thể xem xét các chính sách hỗ trợ đặc thù. Ví dụ, hỗ trợ 50% kinh phí đào tạo nghề cho lao động địa phương như chính sách đã đề ra, hỗ trợ chi phí quảng cáo, xúc tiến thương mại, hay tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi. Điều quan trọng là các chính sách này phải được thực thi một cách nhất quán, công bằng và minh bạch, tránh tình trạng "xin-cho" và đảm bảo mọi nhà đầu tư đều có thể tiếp cận thông tin và hưởng lợi một cách bình đẳng.

IV. Phương pháp phát triển hạ tầng và nhân lực cho dòng vốn FDI

Để đón đầu làn sóng FDI vào Hải Dương một cách hiệu quả, việc đầu tư vào hai yếu tố nền tảng là cơ sở hạ tầngnguồn nhân lực là không thể trì hoãn. Đây là hai yếu tố quyết định năng lực hấp thụ vốn và hiệu quả hoạt động của các dự án đầu tư. Về hạ tầng, tỉnh cần tiếp tục hoàn thiện công tác quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là quy hoạch phát triển công nghiệp và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Cần tập trung nguồn lực đầu tư cho các công trình giao thông kết nối các khu công nghiệp với cảng biển, sân bay. Hạ tầng trong các KCN phải được xây dựng đồng bộ, hiện đại, bao gồm hệ thống cấp điện, cấp thoát nước, xử lý nước thải và viễn thông đạt tiêu chuẩn quốc tế. Về nhân lực, đây được xem là yếu tố then chốt để thu hút các dự án công nghệ cao. Tỉnh cần xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp. Cần khuyến khích các chương trình liên kết đào tạo, đặt hàng đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp FDI. Việc chú trọng đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng mềm cho người lao động cũng là một yêu cầu cấp thiết để đáp ứng môi trường làm việc quốc tế. Một lực lượng lao động có trình độ và kỹ năng sẽ là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất của Hải Dương.

4.1. Hoàn thiện quy hoạch và xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ

Hệ thống cơ sở hạ tầng đồng bộ là điều kiện tiên quyết để triển khai các dự án FDI. Tỉnh cần rà soát, điều chỉnh các quy hoạch để đảm bảo tính kết nối và hiệu quả. Ưu tiên đầu tư phát triển hạ tầng giao thông, đặc biệt là các tuyến đường kết nối liên vùng. Bên cạnh hạ tầng kỹ thuật, cần quan tâm phát triển hạ tầng xã hội xung quanh các khu công nghiệp như nhà ở cho công nhân, trường học, bệnh viện, khu vui chơi giải trí. Điều này không chỉ giúp giữ chân người lao động mà còn tạo ra một môi trường sống và làm việc hấp dẫn, toàn diện. Việc đảm bảo cung cấp điện, nước ổn định và dịch vụ logistics hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh. Quy hoạch và phát triển hạ tầng phải đi trước một bước để tạo quỹ đất sạch, sẵn sàng chào đón các nhà đầu tư tiềm năng.

4.2. Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng thu hút các dự án FDI có giá trị gia tăng cao. Hải Dương cần có một chiến lược dài hạn về đào tạo và phát triển nhân lực. Cần đổi mới nội dung, chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng, trường nghề trên địa bàn để bám sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Tăng cường hợp tác ba bên: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Khuyến khích doanh nghiệp FDI tham gia vào quá trình đào tạo, từ việc xây dựng chương trình đến hướng dẫn thực tập và tuyển dụng. Tỉnh có thể thành lập các quỹ hỗ trợ đào tạo, cấp học bổng cho các ngành nghề công nghệ cao mà tỉnh đang cần thu hút. Nâng cao trình độ tay nghề cho công nhân kỹ thuật và trình độ quản lý, ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ là hai mục tiêu song song cần được thực hiện quyết liệt để nâng cao chất lượng tổng thể của lực lượng lao động.

V. Hướng dẫn đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư FDI hiệu quả

Để tối ưu hóa dòng FDI vào Hải Dương, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới một cách toàn diện, chuyển từ bị động sang chủ động, từ dàn trải sang có trọng tâm, trọng điểm. Thay vì chờ đợi nhà đầu tư tự tìm đến, tỉnh cần chủ động nghiên cứu, xác định các đối tác tiềm năng, các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs) phù hợp với định hướng phát triển của mình. Công tác xúc tiến cần mang tính chuyên nghiệp và chuyên ngành cao, tập trung vào các thị trường mục tiêu như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, EU và các lĩnh vực ưu tiên như công nghiệp công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ logistics. Cần xây dựng các bộ tài liệu xúc tiến đầu tư chất lượng, cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và cập nhật về môi trường đầu tư, chính sách ưu đãi, cơ sở hạ tầngnguồn nhân lực. Việc tổ chức các hội nghị, hội thảo xúc tiến đầu tư ở nước ngoài hoặc tận dụng các kênh ngoại giao, tham tán thương mại là cần thiết. Đồng thời, cần học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương thành công như Bắc Ninh hay Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là mô hình chăm sóc nhà đầu tư sau cấp phép. Giữ chân và khuyến khích các nhà đầu tư hiện hữu mở rộng sản xuất chính là hình thức xúc tiến đầu tư hiệu quả và đáng tin cậy nhất.

5.1. Nâng cao chất lượng hoạt động xúc tiến đầu tư chuyên nghiệp

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được tổ chức bài bản và chuyên nghiệp. Điều này đòi hỏi phải có một đội ngũ cán bộ làm công tác xúc tiến am hiểu sâu về kinh tế, luật pháp, ngoại ngữ và có kỹ năng giao tiếp, đàm phán tốt. Cần đa dạng hóa các hình thức xúc tiến, kết hợp giữa các phương pháp truyền thống (hội thảo, triển lãm) và hiện đại (marketing số, xúc tiến trực tuyến). Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu về các nhà đầu tư tiềm năng và thường xuyên cập nhật thông tin, duy trì mối liên hệ là rất quan trọng. Hoạt động xúc tiến phải gắn liền với việc hỗ trợ nhà đầu tư trong suốt quá trình tìm hiểu, khảo sát và triển khai dự án, tạo ra một trải nghiệm liền mạch và tích cực. Tỉnh cần xem xúc tiến đầu tư là một hoạt động đầu tư cho tương lai, đòi hỏi sự đầu tư tương xứng về cả nhân lực và tài chính.

5.2. Bài học kinh nghiệm thu hút FDI từ các địa phương thành công

Nghiên cứu kinh nghiệm của các địa phương thành công trong thu hút vốn FDI như Bắc Ninh, Đồng Nai, Bình Dương mang lại nhiều bài học quý giá. Bắc Ninh thành công nhờ quy hoạch các khu công nghiệp hiện đại, đồng bộ và có chính sách "trải thảm đỏ" quyết liệt, điển hình là việc thu hút thành công tập đoàn Samsung. Thành phố Hồ Chí Minh lại có lợi thế về hạ tầng dịch vụ và chất lượng nguồn nhân lực, tập trung vào các dự án có hàm lượng công nghệ cao. Bài học chung rút ra là sự quyết tâm của lãnh đạo địa phương, sự nhất quán trong chính sách, thủ tục hành chính nhanh gọn và đặc biệt là công tác giải phóng mặt bằng hiệu quả để tạo quỹ đất sạch. Hải Dương có thể học hỏi mô hình "một cửa tại chỗ" của các KCN VSIP, hay cách thức Bắc Ninh tận dụng chính các nhà đầu tư hiện hữu để làm "đại sứ" quảng bá môi trường đầu tư của tỉnh. Việc áp dụng linh hoạt những kinh nghiệm này sẽ giúp Hải Dương rút ngắn con đường đi đến thành công.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ fdi vào hải dương thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh sách các từ viết tắt, các bảng biểu, luận văn có kết cấu gồm 03 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Chƣơng 2: Tình hình thực tế đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài tại Hải Dƣơng giai đoạn 2010 - 2015 Chƣơng 3: Một số giải pháp tăng cƣờng thu hút FDI vào Hải Dƣơng thời gian tới 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI 1. Lý luận chung về đầu tƣ quốc tế và đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài 1.1 Khái niệm, đặc điểm, bản chất và tính tất yếu của FDI 1.1 Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI xuất hiện khi một nhà đầu tƣ ở một nƣớc mua tài sản có ở một nƣớc khác với ý định quản lý nó. Quyền kiểm soát (control - tham gia vào việc đƣa ra các quyết định quan trọng liên quan đến chiến lƣợc và các chính sách phát triển của công ty) là tiêu chí cơ bản giúp phân biệt giữa FDI và đầu tƣ chứng khoán. Theo các chuẩn mực của Quĩ tiền tệ thế giới (IMF) và Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), FDI đƣợc định nghĩa bằng một khái niệm rộng hơn.

Theo IMF: FDI nhằm đạt được những lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế nước chủ đầu tư, mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp[19,Tr 32]. Theo OECD: Đầu tư trực tiếp được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khả năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp nói trên bằng cách: (i) Thành lập hoặc mở rộng một doanh nghiệp hoặc một chi nhánh thuộc toàn quyền quản lý của chủ đầu tư; (ii) Mua lại toàn bộ doanh nghiệp đã có; (iii) Tham gia vào một doanh nghiệp mới; (iv) Cấp tín dụng dài hạn (> 5 năm) [19, Tr 33]. Hai định nghĩa trên nhấn mạnh đến mục tiêu thực hiện các lợi ích dài hạn của một chủ thể cƣ trú tại một nƣớc, đƣợc gọi là nhà đầu tƣ trực tiếp thông qua một chủ thể khác cƣ trú ở nƣớc khác, gọi là doanh nghiệp nhận đầu tƣ trực tiếp. Mục tiêu lợi ích dài hạn đòi hỏi phải có một quan hệ lâu dài giữa nhà đầu tƣ trực tiếp và doanh nghiệp nhận đầu tƣ trực tiếp, đồng thời nhà đầu tƣ có một mức độ ảnh hƣởng đáng kể đối với việc quản lý doanh nghiệp này.

Khái niệm của WTO: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có một tài sản ở nước khác (nước thu hút đầu 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tư) cùng với quyền kiểm soát tài sản đó. Quyền kiểm soát là dấu hiệu để phân biệt FDI với các hoạt động đầu tư khác. Luật đầu tƣ năm 2005 tại Việt Nam có đƣa ra khái niệm về “đầu tƣ”, “đầu tƣ trực tiếp”, “đầu tƣ nƣớc ngoài” nhƣng không đƣa ra khái niệm “đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài”. Tuy nhiên từ các khái niệm này có thể hiểu: “FDI là hình thức đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia kiểm soát hoạt động đầu tư ở Việt Nam hoặc nhà đầu tư Việt Nam bỏ vốn đầu tư và tham gia kiểm soát hoạt động đầu tư ở nước ngoài theo quy định của luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan”.

Tóm lại có thể hiểu theo cách chung nhất: FDI là một hình thức đầu tư quốc tế trong đó chủ đầu tư của một nước đầu tư toàn bộ hay phần đủ lớn vốn đầu tư cho một dự án ở nước khác nhằm giành quyền kiểm soát hoặc tham gia kiểm soát dự án đó [19, Tr 34] 1.2 Đặc điểm và bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài * Bản chất: Về bản chất, FDI là sự gặp nhau về nhu cầu của một bên là nhà đầu tƣ và một bên khác là nƣớc nhận đầu tƣ. - Đối với nhà đầu tƣ: Khi quá trình tích tụ tập trung vốn đạt tới trình độ mà “mảnh đất” sản xuất kinh doanh truyền thống của họ đã trở nên chật hẹp đến mức cản trở khả năng hiệu quả của đầu tƣ, nơi mà ở đó nếu đầu tƣ vào thì họ sẽ thu đƣợc lợi nhuận không nhƣ mong muốn. Trong khi ở một số quốc gia khác lại xuất hiện nhiều lợi thế mà họ có thể khai thác để thu lợi nhuận cao hơn nơi mà họ đang đầu tƣ. Có thể nói đây chính là yếu tố cơ bản nhất thúc đẩy các nhà đầu tƣ chuyển vốn của mình đầu tƣ vào nƣớc khác.

Hay nói cách khác, việc tìm kiếm, theo đuổi lợi nhuận cao hơn và bảo toàn độc quyền hay lợi thế cạnh tranh là bản chất, là động cơ, là mục tiêu cơ bản xuyên suốt của các nhà đầu tƣ. Đầu tƣ ra nƣớc ngoài là phƣơng thức giải quyết có hiệu quả. Đây là loại hình mà bản thân nó rất có khả năng để thực hiện việc kéo dài “chu kỳ tuổi thọ sản phẩm”, “chu kỳ tuổi thọ kỹ thuật” mà vẫn giữ đƣợc độc quyền kỹ thuật, dễ dàng xâm nhập thị trƣờng nƣớc ngoài mà không bị cản trở bởi các rào chắn. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Đối với các nƣớc nhận đầu tƣ: Đây là những nƣớc đang có một số lợi thế mà nó chƣa có hoặc không có điều kiện để khai thác.

Các nƣớc nhận đầu tƣ thuộc loại này thƣờng là các nƣớc có nguồn tài nguyên tƣơng đối phong phú, có nguồn lao động dồi dào và giá nhân công rẻ, thiếu vốn, thiếu kỹ thuật, thiếu công nghệ tiên tiến và ít có khả năng tổ chức sản xuất kinh doanh đạt hiệu quả cao… Số này phần lớn thuộc các nƣớc đang phát triển. Các nƣớc nhận đầu tƣ dạng khác đó là các nƣớc phát triển, đây là các nƣớc có tiềm lực kinh tế cao, phần lớn là những nƣớc có vốn đầu tƣ ra nƣớc ngoài. Các nƣớc này có đặc điểm là có cơ sở hạ tầng tốt, họ đã và đang tham gia có hiệu quả vào quá trình phân công lao động quốc tế hoặc là thành viên của các tổ chức kinh tế hoặc các tập đoàn kinh tế lớn. Họ nhận đầu tƣ trong mối liên kết để giữ quyền chi phối kinh tế thế giới.

Nói chung, đối với nƣớc tiếp nhận đầu tƣ, cho dù ở trình độ phát triển cao hay thấp, số vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là do sự khéo léo “mời chào” của nƣớc nhận đầu tƣ hay do các nhà đầu tƣ tự tìm đến mà có, đầu tƣ nƣớc ngoài cũng thƣờng có sự đóng góp nhất định đối với sự phát triển của họ. Ở những mức độ khác nhau, đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài đóng vài trò là nguồn vốn bổ sung là điều kiện quyết định (thậm chí quyết định) sự chuyển biến theo chiều hƣớng tích cực của một số lĩnh vực sản xuất kinh doanh, hay một số ngành nghề, hoặc là những yếu tố xúc tác làm cho các tiềm năng nội tại của nƣớc nhận đầu tƣ phát huy một cách mạnh mẽ và có hiệu quả hơn. * Đặc điểm: - FDI chủ yếu là đầu tƣ tƣ nhân với mục đích hàng đầu là tìm kiếm lợi nhuận. Các nƣớc nhận đầu tƣ, nhất là các nƣớc đang phát triển cần lƣu ý điều này khi tiến hành thu hút FDI, phải xây dựng cho mình một hành lang pháp lý đủ mạnh và các chính sách thu hút FDI hợp lý để hƣớng FDI vào phục vụ cho phát triển kinh tế - xã hội của nƣớc mình, tránh tình trạng FDI chỉ phục vụ cho mục đích tìm kiếm lợi nhuận của các nhà đầu tƣ [19, Tr 56].

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Chủ đầu tƣ nƣớc ngoài phải đóng góp một tỷ lệ vốn tối thiểu trong vốn pháp định hoặc vốn điều lệ tùy theo quy định của pháp luật từng nƣớc để dành quyền kiểm soát hoặc tham gia kiểm soát doanh nghiệp nhận đầu tƣ. Luật các nƣớc thƣờng quy định không giống nhau về vấn đề này. - Tỷ lệ đóng góp của các bên trong vốn điều lệ hoặc vốn pháp định sẽ quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, đồng thời lợi nhuận và rủi ro cũng đƣợc phân chia dựa trên tỷ lệ này. - Thu nhập mà chủ đầu tƣ thu đƣợc phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp mà họ bỏ vốn đầu tƣ, nó mang tính chất thu nhập kinh doanh chứ không phải lợi tức.

- Chủ đầu tƣ quyết định đầu tƣ, quyết định sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về lỗ lãi. Nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣợc quyền tự lựa chọn lĩnh vực đầu tƣ, hình thức đầu tƣ, thị trƣờng đầu tƣ, quy mô đầu tƣ cũng nhƣ công nghệ cho mình, do đó sẽ tự đƣa ra quyết định có lợi nhất cho họ. - FDI thƣờng kèm theo chuyển giao công nghệ cho nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. Thông qua hoạt động FDI nƣớc tiếp nhận đầu tƣ có thể tiếp nhận đƣợc công nghệ, kỹ thuật tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm quản lý.3 Tính tất yếu của FDI đối với phát triển kinh tế của địa phương; Khu vực kinh tế có vốn FDI ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam nói chung và nền kinh tế địa phƣơng nói riêng, là khu vực có tốc độ phát triển năng động nhất.

- FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động, nâng cao năng lực sản xuất công nghiệp. Trong thời gian qua FDI đóng một vai trò quan trọng cho sự tăng trƣởng của nền kinh tế nói chung và cho ngành công nghiệp nói riêng, trong đó từng bƣớc trở thành nguồn đầu tƣ quan trọng, góp phần phát triển các ngành công nghiệp và tạo công ăn việc làm cho ngƣời lao động. Nhiều công trình lớn đã hoàn thành, đƣa vào sản xuất, phát huy hiệu quả đầu tƣ, nhiều công trình trọng điểm làm cơ sở cho tăng trƣởng giai đoạn sau đó đƣợc khởi công và đẩy nhanh tiến độ. Tốc độ tăng trƣởng công nghiệp của khu vực kinh tế có vốn FDI cao 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hơn mức tăng trƣởng công nghiệp chung của địa phƣơng, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ