Luận văn thạc sĩ: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực Du Lịch Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực du lịch tại Hà Nội. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng và giải pháp thu hút FDI du lịch.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan FDI vào Du Lịch Hà Nội từ luận văn kinh tế

Nghiên cứu về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào du lịch Hà Nội là một chủ đề quan trọng, được phân tích sâu sắc trong các luận văn kinh tế học thuật. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Hữu Nhân (2011) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, khẳng định vai trò then chốt của FDI đối với sự phát triển của ngành du lịch Thủ đô. Trong bối cảnh hội nhập, FDI không chỉ là nguồn vốn bổ sung quan trọng mà còn là kênh chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và mở rộng thị trường. Nguồn vốn này giúp giải quyết bài toán thiếu hụt vốn đầu tư, đặc biệt cho các dự án quy mô lớn như xây dựng khách sạn cao cấp, khu nghỉ dưỡng, và cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Việc thu hút FDI được xem là đòn bẩy để nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến của Hà Nội, tạo ra các sản phẩm du lịch Hà Nội đa dạng và chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của du khách quốc tế. Theo định nghĩa của Luật Đầu tư Việt Nam, FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn và tài sản vào Việt Nam để tiến hành hoạt động đầu tư, trực tiếp tham gia quản lý. Điều này phân biệt rõ FDI với các hình thức đầu tư gián tiếp, đảm bảo sự gắn kết lâu dài của nhà đầu tư với nền kinh tế địa phương. Tác động của FDI không chỉ giới hạn ở phạm vi kinh tế mà còn lan tỏa sang các lĩnh vực xã hội, tạo việc làm và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, dịch vụ hóa.

1.1. Sự cần thiết của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Sự cần thiết thu hút FDI vào du lịch Hà Nội xuất phát từ nhu cầu vốn khổng lồ để phát triển. Ngành du lịch đòi hỏi đầu tư lớn vào hệ thống lưu trú, khu vui chơi giải trí, và hạ tầng giao thông. Nguồn vốn trong nước thường không đủ đáp ứng, đặc biệt với các dự án mang tầm cỡ quốc tế. FDI mang đến nguồn lực tài chính dồi dào, giúp nhanh chóng xây dựng và hiện đại hóa cơ sở vật chất. Hơn nữa, các doanh nghiệp FDI thường mang theo các tiêu chuẩn dịch vụ quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng toàn ngành. Luận văn chỉ ra rằng, nếu không có dòng vốn này, du lịch Hà Nội khó có thể tạo ra bước đột phá để cạnh tranh với các điểm đến hàng đầu trong khu vực như Bangkok hay Singapore.

1.2. Vai trò then chốt của FDI trong kinh tế du lịch

FDI đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế du lịch của Hà Nội. Nguồn vốn này không chỉ tạo ra các công trình vật chất mà còn kích thích sự phát triển của các ngành liên quan như xây dựng, vận tải, và dịch vụ. Các dự án FDI du lịch thành công góp phần quan trọng vào ngân sách thành phố thông qua thuế, đồng thời tạo ra hàng ngàn việc làm cho lao động địa phương. Quan trọng hơn, FDI giúp đa dạng hóa sản phẩm du lịch, từ du lịch nghỉ dưỡng cao cấp đến du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), qua đó thu hút các phân khúc khách hàng có chi tiêu cao và góp phần vào mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

II. Thách thức trong việc thu hút FDI vào Du lịch Hà Nội

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc thu hút FDI vào lĩnh vực du lịch Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn của Trần Hữu Nhân đã chỉ ra những rào cản chính làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư tại Thủ đô. Một trong những vấn đề lớn nhất là hệ thống chính sách thu hút đầu tư còn thiếu nhất quán và chưa đủ cạnh tranh. Các thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp, và thiếu minh bạch thường gây tốn kém thời gian và chi phí cho nhà đầu tư, làm lỡ cơ hội kinh doanh. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng du lịch của Hà Nội, dù đã được cải thiện, vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Tình trạng quá tải tại sân bay, ùn tắc giao thông, và hệ thống dịch vụ phụ trợ chưa đồng bộ làm giảm hiệu quả hoạt động của các dự án FDI du lịch. Vấn đề giải phóng mặt bằng cũng là một điểm nghẽn lớn, thường kéo dài và gây khó khăn cho việc triển khai dự án. Ngoài ra, chất lượng nguồn nhân lực du lịch chưa cao, đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên nghiệp, cũng là một yếu tố khiến các nhà đầu tư quốc tế phải cân nhắc. Tất cả những hạn chế này cộng lại làm suy giảm năng lực cạnh tranh điểm đến của Hà Nội so với các thành phố khác trong khu vực, đòi hỏi những giải pháp cải thiện mạnh mẽ và toàn diện.

2.1. Hạn chế trong chính sách và thủ tục hành chính

Hệ thống pháp luật và chính sách thu hút đầu tư là yếu tố tiên quyết nhưng vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định đôi khi chồng chéo, thay đổi đột ngột, gây khó khăn cho các doanh nghiệp FDI trong việc lập kế hoạch dài hạn. Cơ chế “một cửa” dù đã được triển khai nhưng hiệu quả thực tế chưa cao. Các nhà đầu tư vẫn phải đối mặt với nhiều thủ tục phiền hà, làm tăng chi phí không chính thức và rủi ro pháp lý. Sự thiếu nhất quán giữa chính sách của trung ương và việc thực thi tại địa phương cũng tạo ra một môi trường đầu tư kém hấp dẫn.

2.2. Yếu kém về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực

Hạ tầng là nền tảng vật chất cho du lịch. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng du lịch tại Hà Nội còn nhiều hạn chế, đặc biệt là hệ thống giao thông kết nối đến các điểm tham quan ngoại thành. Tình trạng thiếu bãi đỗ xe, dịch vụ vệ sinh công cộng chưa đạt chuẩn cũng ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của du khách. Song song đó, nguồn nhân lực du lịch dù dồi dào về số lượng nhưng yếu về chất lượng. Tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản còn thấp, gây khó khăn cho các nhà đầu tư trong việc tuyển dụng nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh.

III. Cách cải thiện môi trường đầu tư ngành Du lịch Thủ đô

Để vượt qua các thách thức, việc cải thiện môi trường đầu tư là giải pháp cốt lõi nhằm tăng cường thu hút FDI vào du lịch Hà Nội. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Thái Lan được phân tích trong luận văn, Hà Nội cần một chiến lược toàn diện và quyết liệt. Trước hết, cần rà soát và hoàn thiện hệ thống chính sách thu hút đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và cạnh tranh hơn. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, công khai quy hoạch và cung cấp các chính sách ưu đãi hấp dẫn, đặc biệt về thuế và đất đai cho các dự án FDI du lịch quy mô lớn, có tác động lan tỏa. Bên cạnh đó, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu. Thay vì quảng bá chung chung, thành phố cần xây dựng danh mục các dự án trọng điểm, chuẩn bị sẵn thông tin chi tiết và chủ động tiếp cận các tập đoàn du lịch hàng đầu thế giới. Việc tạo dựng một môi trường kinh doanh công bằng, nơi các doanh nghiệp FDI được bảo vệ quyền lợi hợp pháp và được đối xử bình đẳng với doanh nghiệp trong nước, là yếu tố sống còn. Một môi trường đầu tư thuận lợi không chỉ giúp thu hút thêm vốn mới mà còn khuyến khích các nhà đầu tư hiện hữu tái đầu tư, mở rộng hoạt động, góp phần vào phát triển du lịch bền vững.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp lý và chính sách ưu đãi

Kinh nghiệm từ các nước trong khu vực cho thấy một khung pháp lý rõ ràng là nền tảng vững chắc. Hà Nội cần xây dựng các chính sách ưu đãi cụ thể cho ngành du lịch, ví dụ như miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong những năm đầu, hỗ trợ chi phí đào tạo nguồn nhân lực du lịch, và đơn giản hóa thủ tục cấp phép đầu tư. Việc đảm bảo sự ổn định của chính sách sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro và khuyến khích họ đầu tư dài hạn.

3.2. Đẩy mạnh xúc tiến và quảng bá dự án FDI du lịch

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới. Thành phố nên tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư chuyên ngành, tham gia các hội chợ du lịch quốc tế lớn để giới thiệu tiềm năng và các dự án FDI du lịch cụ thể. Việc xây dựng một cổng thông tin điện tử song ngữ cung cấp đầy đủ thông tin về quy hoạch, chính sách, và quy trình đầu tư sẽ là công cụ hữu hiệu để tiếp cận các nhà đầu tư tiềm năng trên toàn cầu. Sự chủ động và chuyên nghiệp trong quảng bá sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến Hà Nội

Song song với việc cải thiện môi trường vĩ mô, nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến ở cấp độ ngành là một phương pháp trực tiếp để thu hút FDI. Một điểm đến hấp dẫn tự thân nó đã là một lời mời gọi đầu tư thuyết phục. Luận văn nhấn mạnh ba trụ cột chính cần tập trung: phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, đa dạng hóa sản phẩm du lịch Hà Nội, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Về hạ tầng, cần ưu tiên đầu tư vào các công trình có tính kết nối cao như đường cao tốc, bến cảng, và nâng cấp các điểm tham quan. Việc phát triển các tổ hợp du lịch giải trí quy mô lớn cũng tạo ra những sản phẩm lõi để thu hút các nhà đầu tư vệ tinh. Về sản phẩm, Hà Nội cần thoát khỏi sự phụ thuộc vào các di sản sẵn có. Cần khuyến khích đầu tư vào các loại hình mới như du lịch sinh thái ở Ba Vì, du lịch văn hóa làng nghề, du lịch ẩm thực và du lịch MICE. Tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm bản sắc Thăng Long - Hà Nội sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Cuối cùng, đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Một chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp FDI, sẽ đảm bảo cung cấp đủ nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của một ngành kinh tế du lịch hiện đại và chuyên nghiệp.

4.1. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ lõi

Việc nâng cấp và phát triển cơ sở hạ tầng du lịch phải đi trước một bước. Cần có quy hoạch đồng bộ cho các khu du lịch trọng điểm, đảm bảo cung cấp đủ điện, nước, và hệ thống xử lý chất thải. Ngoài ra, việc phát triển các dịch vụ hỗ trợ như trung tâm thông tin du lịch, hệ thống thanh toán điện tử, và ứng dụng công nghệ trong quản lý điểm đến sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách và hiệu quả hoạt động cho nhà đầu tư.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch Hà Nội đặc trưng

Để thu hút các dòng khách khác nhau, việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch Hà Nội là bắt buộc. Thành phố cần có chính sách khuyến khích các nhà đầu tư phát triển sản phẩm mới, đặc biệt là các sản phẩm du lịch xanh, du lịch cộng đồng, và các sự kiện văn hóa, thể thao mang tầm cỡ quốc tế. Việc tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm phong phú sẽ giúp giữ chân du khách lâu hơn và tăng mức chi tiêu bình quân.

V. Bài học kinh nghiệm thu hút FDI từ TP

Nghiên cứu kinh nghiệm từ các địa phương thành công trong nước là một cách tiếp cận thực tiễn và hiệu quả. Luận văn của Trần Hữu Nhân đã phân tích mô hình của Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, rút ra những bài học quý giá cho Hà Nội. TP.HCM nổi bật với sự năng động trong cải cách thủ tục hành chính và tạo dựng một môi trường đầu tư cởi mở. Thành phố này đã thành công trong việc thu hút các tập đoàn khách sạn quốc tế lớn nhờ cơ chế “một cửa” hiệu quả và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp FDI rất tích cực. Trong khi đó, Đà Nẵng lại là một hình mẫu về quy hoạch đô thị đồng bộ và phát triển hạ tầng đi trước. Chính quyền Đà Nẵng đã có tầm nhìn xa khi đầu tư mạnh mẽ vào các tuyến đường ven biển, cầu cảng và sân bay, tạo ra một bộ mặt đô thị hiện đại, sạch đẹp, trở thành nền tảng vững chắc để thu hút các dự án FDI du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. Cách làm của Đà Nẵng trong việc giải phóng mặt bằng một cách quyết liệt nhưng hợp lý cũng là một kinh nghiệm đáng học hỏi. Từ hai mô hình này, Hà Nội có thể thấy rằng, sự quyết tâm chính trị, tầm nhìn quy hoạch dài hạn và một bộ máy hành chính phục vụ là những yếu tố then chốt để tạo ra đột phá trong thu hút FDI, hướng tới phát triển du lịch bền vững.

5.1. Kinh nghiệm của TP.HCM trong cải cách thủ tục

Bài học từ TP.HCM cho thấy việc đơn giản hóa thủ tục hành chính có tác động của FDI rất lớn. Hà Nội cần quyết liệt hơn nữa trong việc cắt giảm các giấy phép con không cần thiết, số hóa quy trình và tăng cường đối thoại công-tư để kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh minh bạch và dễ dự đoán sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng.

5.2. Mô hình quy hoạch đồng bộ của Đà Nẵng và tác động

Đà Nẵng chứng minh rằng quy hoạch tốt là nền tảng của thành công. Hà Nội cần có một quy hoạch tổng thể phát triển du lịch, xác định rõ các khu vực ưu tiên đầu tư, các loại hình sản phẩm chủ lực. Việc đầu tư ngân sách để phát triển hạ tầng khung tại các khu vực này sẽ đóng vai trò “vốn mồi”, tạo điều kiện thuận lợi và giảm rủi ro cho các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là các dự án FDI du lịch.

VI. Tương lai ngành du lịch Thủ đô với dòng vốn FDI chiến lược

Tương lai của ngành du lịch Thủ đô gắn liền mật thiết với khả năng thu hút FDI một cách có chọn lọc và hiệu quả. Việc phân tích luận văn kinh tế cho thấy, mục tiêu không chỉ là thu hút càng nhiều vốn càng tốt, mà là thu hút những dự án chất lượng, phù hợp với định hướng phát triển du lịch bền vững. Hà Nội cần định vị mình không chỉ là một điểm đến lịch sử, mà còn là một trung tâm du lịch MICE, một cửa ngõ khám phá văn hóa vùng Đồng bằng Bắc Bộ. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là nguồn lực không thể thiếu. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp từ cải thiện môi trường đầu tư, nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch đến phát triển nguồn nhân lực du lịch sẽ tạo ra một sức hút mạnh mẽ đối với các nhà đầu tư quốc tế. Dòng vốn FDI chiến lược sẽ giúp tạo ra những sản phẩm du lịch Hà Nội đẳng cấp, nâng cao vị thế của Thủ đô trên bản đồ du lịch thế giới. Quan trọng nhất, sự thành công trong tương lai phụ thuộc vào việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các giá trị văn hóa, di sản. FDI phải là công cụ để phát triển, chứ không phải là mục đích làm ảnh hưởng đến bản sắc ngàn năm văn hiến của Thăng Long - Hà Nội.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chiến lược để thu hút FDI

Chiến lược tổng thể bao gồm ba nhóm giải pháp chính: (1) Cải cách thể chế, tạo lập môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh; (2) Đầu tư công vào hạ tầng khung và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để tạo nền tảng vững chắc; (3) Tăng cường xúc tiến đầu tư có mục tiêu, tập trung vào các nhà đầu tư chiến lược và các dự án FDI du lịch có công nghệ cao, thân thiện với môi trường.

6.2. Định hướng phát triển du lịch bền vững giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, Hà Nội cần ưu tiên các dự án FDI hướng đến phát triển du lịch bền vững. Điều này có nghĩa là các dự án phải có cam kết về bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa và tạo ra lợi ích chung cho cộng đồng. Việc lựa chọn nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn và trách nhiệm xã hội sẽ đảm bảo kinh tế du lịch của Thủ đô phát triển hài hòa và bền vững, giữ gìn tài sản quý giá cho các thế hệ tương lai.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI) trong lĩnh vực Du Lịch Chương 2: Thực trạng thu hút vốn FDI vào lĩnh vực Du Lịch Hà Nội Chương 3: Một số giải pháp chủ yếu nhằm thu hút FDI vào lĩnh vực Du Lịch Hà Nội 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) TRONG LĨNH VỰC DU LỊCH 1. Lý luận chung về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI) 1. Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Trong quá trình sử dụng và khai thác, các yếu tố vật thể cũng nhƣ phi vật thể, các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các cơ sở vật chất - hạ tầng kỹ thuật đều bị xuống cấp, lạc hậu hay bị cạn kiệt dần. Để có thể duy trì, phát triển và bảo tồn các giá trị văn hóa trong xã hội nói chung cũng nhƣ phát triển ngành Du lịch, cần tăng cƣờng bảo trì, mở rộng quy mô, nâng cao chất lƣợng của các yếu tố này.

Chính vì vậy cần có sự đầu tƣ hợp lý để phát triển kinh tế bền vững. Ðầu tƣ là việc nhà đầu tƣ bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tƣ. Trên thế giới có nhiều cách diễn giải khái niệm FDI tùy theo góc độ tiếp cận của các nhà kinh tế. Theo Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF): Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (Foreign Direct Investment) là vốn đầu tƣ thực hiện để thu đƣợc lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tƣ.

Mục đích của nhà đầu tƣ là giành đƣợc tiếng nói có hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp đó. Khái niệm này nhấn mạnh 3 yếu tố: chủ thể đầu tƣ phải có yếu tố nƣớc ngoài, tính lâu dài của một hoạt động đầu tƣ và động cơ đầu tƣ là giành quyền kiểm soát trực tiếp hoạt động quản lý của doanh nghiệp. Đây là sự phân biệt FDI với đầu tƣ gián tiếp trên thị trƣờng vốn trong nền kinh tế hiện đại. Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thƣơng Mại và Phát triển (UNCTAD) cũng đƣa ra một khái niệm về FDI.

Theo đó, luồng vốn FDI bao gồm vốn đƣợc cung cấp (trực tiếp hoặc thông qua các công ty liên quan khác) bởi nhà đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài cho các doanh nghiệp FDI, hoặc vốn mà nhà đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài nhận đƣợc từ doanh nghiệp FDI. FDI gồm có ba bộ phận: vốn cổ phần, thu nhập tái đầu tƣ và các khoản vay trong nội bộ công ty. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trung Quốc quan niệm FDI là việc ngƣời sở hữu tƣ bản tại nƣớc này mua hoặc kiểm soát một thực thể kinh tế của nƣớc khác. Theo đó, nếu khoản tiền mà nhà đầu tƣ trả cho thực thể kinh tế này của nƣớc ngoài có “ảnh hƣởng quyết định” đối với thực thể kinh tế ấy hoặc tăng thêm “Quyền cầm cái” trong thực thể kinh tế mà nó có ảnh hƣởng ấy, thì đó là đầu tƣ trực tiếp.

Quyền kiểm soát mà các nhà lý luận Trung Quốc đề cập tới đó là tỷ lệ chiếm hữu cổ phần; khi cổ phần đạt tới tỷ lệ nào đó thì có quyền kiểm soát xí nghiệp và quyền này là vấn đề cốt lõi của đầu tƣ trực tiếp. Nhƣ vậy cách hiểu của Trung Quốc nhấn mạnh đến khía cạnh sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của chủ đầu tƣ đối với Các hoạt động đầu tƣ bằng vốn đầu tƣ của mình [3, tr. Theo luật đầu tƣ nƣớc ngoài (ĐTNN) tại Việt Nam năm 1987 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật ĐTNN tại Việt Nam (số 18/2000/QH10) năm 2000 thì: Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài là việc nhà đầu tƣ nƣớc ngoài đƣa vào Việt Nam vốn hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành hoạt động đầu tƣ là ngƣời nƣớc ngoài nhằm xác định đƣợc tƣ bản đƣợc chuyển dịch trong đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài nhất thiết phải vƣợt ra khỏi phạm vi một quốc gia. Từ những khái niệm trên, trong phạm vi luận văn này ta có thể hiểu một cách khái quát về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài nhƣ sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại một quốc gia là việc nhà đầu tư ở một nước khác đưa vốn bằng tiền hoặc bất kì tài sản nào vào quốc gia đó để có được quyền sở hữu và quản lý hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó, với mục tiêu tối đa hoá lợi ích của mình.

Tài sản trong khái niệm này, theo thông lệ quốc tế, có thể là tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, quy trình công nghệ, bất động sản, các loại hợp đồng và giấy phép có giá trị …), tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết và kinh nghiệm quản lý…) hoặc tài sản tài chính (cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, giấy ghi nợ…). Nhƣ vậy FDI bao giờ cũng là một dạng quan hệ kinh tế có nhân tố nƣớc ngoài. Hai đặc điểm cơ bản của FDI là: có sự dịch chuyển tƣ bản trong phạm vi quốc tế và chủ đầu tƣ (pháp nhân, thể nhân) trực tiếp tham gia vào hoạt động sử dụng vốn và quản lí đối tƣợng đầu tƣ. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI có đặc điểm tích cực và tiêu cực, nó có sự khác biệt so với đầu tƣ gián tiếp hay các khoản vay nợ nƣớc ngoài khác. Ƣu điểm: Thứ nhất, FDI không để lại gánh nặng nợ nƣớc ngoài cho nƣớc tiếp nhận đầu tƣ nhƣ các khoản vay thƣơng mại, ODA, phát hành trái phiếu ra nƣớc ngoài. Các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài tự bỏ vốn ra kinh doanh, trực tiếp sản xuất điều hành chính vì vậy họ xây dựng chiến lƣợc làm ăn lâu dài tại nƣớc nhận đầu tƣ, tự chịu mọi trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Chủ động lựa chọn hình thức liên doanh với các đối tác trong nƣớc.

So với nguồn vốn ODA, vốn vay thƣờng phải chịu áp lực về lãi suất, hay các ràng buộc khác đi kèm thì vốn FDI ít rủi ro đối với nƣớc tiếp nhận. Thứ hai, FDI không chỉ đơn thuần di chuyển vốn bằng tiền mà đi kèm theo đó là công nghệ, kỹ thuật, cách thức quản lý, sản xuất ra những sản phẩm mới, mở ra thị trƣờng mới cho nƣớc tiếp nhận đầu tƣ. Thứ ba, do đặc điểm và bản chất của FDI nhà đầu tƣ nƣớc ngoài khó rút vốn ra khỏi nƣớc sở tại nhƣ đầu tƣ gián tiếp. Trong các cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ các nhà đầu tƣ nƣớc ngoài thƣờng rút vốn ồ ạt bằng cách bán rẻ cổ phiếu, trái phiếu đang nắm giữ, làm giảm giá chứng khoán, gây đổ vỡ thị trƣờng chứng khoán.

Đối với FDI, nhà đầu tƣ nƣớc ngoài thƣờng tính chuyện làm ăn lâu dài, vốn của họ bao gồm cả những nguồn lực cho khoa học công nghệ, nghiên cứu thị trƣờng, đào tạo nguồn nhân lực, nằm trong nhà xƣởng, do vậy trong trƣờng hợp muốn rút vốn thì phải tìm đƣợc đối tác để bán lại, thanh lý nhà máy thì mới thu hồi đƣợc vốn. Thứ tư, thông qua tiếp nhận FDI nhờ đó mà nƣớc tiếp nhận đầu tƣ có điều kiện gắn kết nền kinh tế trong nƣớc với quốc tế, thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Thứ năm, vốn FDI đã góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đóng góp vào ngân sách và các cân đối vĩ mô, thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, tác động lan tỏa đến các thành phần kinh tế khác. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ngoài những mặt tích cực, thì bên cạnh đó FDI cũng có mặt trái đối với quốc gia tiếp nhận.

Một số hạn chế Mục tiêu lớn nhất của nhà đầu tƣ là thu đƣợc lợi nhuận càng cao càng tốt vì vậy có thể quốc gia tiếp nhận đầu tƣ có trình độ quản lý yếu kém, công nghệ sản xuất thấp, nên nhà đầu tƣ lợi dụng vào đó để tiêu thụ máy móc thiết bị lạc hậu, thậm trí là hàng thải loại. Nếu không có sự quản lý, giám sát, quy định chặt chẽ thì quốc qia tiếp nhận FDI dễ trở thành "bãi rác công nghệ" của các đối tác đầu tƣ. Thực tế, theo Vneconomy tổng hợp năm 2009, một tỉnh phía Nam công bố, có đến 40% doanh nghiệp FDI trên địa bàn “đồng loạt” báo cáo lỗ. Điều này gây nên những hoài nghi về khả năng cạnh tranh của dự án FDI, cũng nhƣ “bẫy” chuyển giá tạo lỗ giả của một số doanh nghiệp mà các phƣơng tiện truyền thông đã không ít lần nhắc đến.

Trong khi đó, sự phối hợp trung ƣơng và địa phƣơng trong quản lý sau phân cấp có phần chƣa chặt chẽ. Tại hội thảo "Đầu tƣ nƣớc ngoài tại Việt Nam thời kỳ hậu khủng hoảng kinh tế", đƣợc tổ chức sáng 21/5 tại Hà Nội học giả Nguyễn Mại lấy ví dụ về phát triển xi măng có thể đạt 90 triệu tấn/năm, hay đầu tƣ chế tạo thép, sân golf tràn lan làm ví dụ cho việc phá vỡ quy hoạch, trong đó có phần “đóng góp” của các doanh nghiệp FDI. Cục Đầu tƣ nƣớc ngoài nhìn nhận: “Nhận thức về thu hút và quản lý các nguồn vốn FDI tại địa phƣơng chƣa đồng bộ, có khi nóng vội, thiên về lợi ích trƣớc mắt mà chƣa tính đến vấn đề chiến lƣợc, thu hút đầu tƣ một số nơi còn chạy theo số lƣợng mà thiếu quan tâm đến chất lƣợng, ảnh hƣởng cân đối tổng thể nền kinh tế”. - Việc sử dụng nhiều vốn FDI có thể sẽ không chú trọng tối đa nguồn lực trong nƣớc gây ra mất cân đối trong cơ cấu đầu tƣ (giữa vốn FDI và vốn trong nƣớc) , nền kinh tế phụ thuộc vào bên ngoài, mất đi tính chủ động.

- Đóng góp hạn chế, nhiều doanh nghiệp FDI lại đang tàn phá môi trƣờng ghê gớm. “Một số doanh nghiệp đầu tƣ nƣớc ngoài chƣa tự giác trong việc tuân thủ quy định về bảo vệ môi trƣờng, chỉ vận hành hệ thống xử lý chất thải khi cơ quan chức năng quản lý môi trƣờng phát hiện và xử phạt” Nguồn : Báo Vneconomy 21/5/2010 Hộp số 1: Hạn chế của FDI 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên đây là một số mặt tích cực và hạn chế của FDI, tuy nhiên nó ảnh hƣởng nhƣ thế nào còn phụ thuộc vào nƣớc tiếp nhận đầu tƣ (thể chế, chính sách, chiến lƣợc phát triển,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ