Luận văn: Đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào Việt Nam - Thực trạng và Giải pháp (ĐH Kinh Tế)

Luận văn thạc sĩ: Phân tích đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, tác động và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan FDI Trung Quốc vào Việt Nam Xu hướng và động lực

Dòng vốn đầu tư trực tiếp từ Trung Quốc (FDI) vào Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển với những đặc điểm riêng biệt. Nếu như vào năm 2010, Trung Quốc chỉ đứng thứ 15 trong số các quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 2,92 tỷ USD vốn đăng ký, thì trong thập kỷ qua, vị thế này đã thay đổi đáng kể. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của dòng vốn này không chỉ phản ánh tiềm lực kinh tế của Trung Quốc mà còn cho thấy sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam. Bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động, đặc biệt là cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng, đã tạo ra một làn sóng đầu tư mới, đưa Việt Nam trở thành một điểm đến chiến lược. Các doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam ngày càng đa dạng về quy mô và lĩnh vực, từ các ngành thâm dụng lao động truyền thống đến các lĩnh vực công nghệ cao hơn. Động lực đằng sau sự dịch chuyển này rất phức tạp. Nghiên cứu của Đỗ Huy Thưởng (2011) đã chỉ ra các yếu tố ban đầu như chi phí lao động tăng cao và một số ngành công nghiệp bão hòa tại Trung Quốc. Ngày nay, các yếu tố này được khuếch đại bởi các chiến lược quốc gia như Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), thúc đẩy doanh nghiệp Trung Quốc vươn ra toàn cầu. Việc hiểu rõ lịch sử, động lực và xu hướng của dòng vốn FDI Trung Quốc là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược thu hút FDI Trung Quốc hiệu quả và bền vững, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Diễn biến dòng vốn đầu tư Trung Quốc qua các giai đoạn

Lịch sử thu hút FDI Trung Quốc vào Việt Nam có thể chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu (1991-2001) chứng kiến dòng vốn còn khiêm tốn, các dự án chủ yếu có quy mô nhỏ. Bước ngoặt quan trọng đến sau khi Hiệp định khung về Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) được ký kết vào năm 2002. Theo luận văn của Đỗ Huy Thưởng (2011), giai đoạn 2002-2009 ghi nhận sự gia tăng đáng kể về số lượng dự án và tổng vốn đăng ký, dù quy mô trung bình của các dự án FDI Trung Quốc vẫn còn nhỏ so với các nhà đầu tư khác. Giai đoạn từ 2010 đến nay là thời kỳ bùng nổ thực sự. Các yếu tố như chi phí sản xuất tăng cao tại Trung Quốc và chính sách khuyến khích đầu tư ra nước ngoài của chính phủ nước này đã thúc đẩy mạnh mẽ các doanh nghiệp tìm đến Việt Nam. Đặc biệt, sau năm 2018, tác động từ căng thẳng thương mại Mỹ - Trung đã khiến nhiều công ty xem Việt Nam như một trung tâm sản xuất thay thế để xuất khẩu sang thị trường Mỹ và châu Âu.

1.2. Các động lực chính thúc đẩy đầu tư từ Trung Quốc hiện nay

Động lực thúc đẩy dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam ngày càng đa dạng. Thứ nhất, chi phí sản xuất tại Trung Quốc, bao gồm cả tiền lương và giá đất, đã tăng lên đáng kể, làm giảm lợi thế cạnh tranh của các ngành thâm dụng lao động. Việt Nam với chi phí nhân công cạnh tranh hơn trở thành lựa chọn hấp dẫn. Thứ hai, chiến lược toàn cầu của Trung Quốc, đặc biệt là Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp tại các nước láng giềng. Thứ ba, sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu do chiến tranh thương mại Mỹ - Trung tạo ra áp lực buộc các công ty phải đa dạng hóa địa điểm sản xuất để tránh thuế quan và giảm thiểu rủi ro. Việt Nam, với vị trí địa lý thuận lợi và sự ổn định chính trị, đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng mới này.

II. Thực trạng FDI Trung Quốc Cơ hội song hành cùng thách thức

Việc gia tăng dòng vốn FDI Trung Quốc mang lại cho Việt Nam nhiều cơ hội phát triển kinh tế, nhưng cũng đi kèm không ít thách thức cần được quản lý chặt chẽ. Đây là một thực tế hai mặt đòi hỏi sự tỉnh táo trong hoạch định chính sách. Về mặt tích cực, các dự án FDI Trung Quốc đã góp phần bổ sung nguồn vốn quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội, tạo ra hàng triệu việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Sự tham gia của các doanh nghiệp Trung Quốc tại Việt Nam cũng giúp thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng và hình thành các cụm công nghiệp phụ trợ. Tuy nhiên, những mặt trái cũng ngày càng bộc lộ rõ. Các nghiên cứu ban đầu như của Đỗ Huy Thưởng (2011) đã cảnh báo về những hạn chế như quy mô dự án nhỏ, công nghệ đầu tư chưa cao và tác động tiêu cực đến môi trường. Những lo ngại này vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Vấn đề cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa, chất lượng chuyển giao công nghệ, và các vấn đề môi trường là những thách thức lớn. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng cả cơ hội và thách thức FDI Trung Quốc là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo dòng vốn này phục vụ mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

2.1. Đánh giá tác động của FDI Trung Quốc tới tăng trưởng kinh tế

Không thể phủ nhận những tác động của FDI Trung Quốc một cách tích cực. Dòng vốn này đã bổ sung một nguồn lực tài chính đáng kể, giúp Việt Nam cân bằng cán cân thanh toán và đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng. Các doanh nghiệp FDI Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực dệt may, lắp ráp điện tử và sản xuất đồ gỗ, đã tạo ra một lượng lớn việc làm cho lao động địa phương. Hơn nữa, hoạt động xuất khẩu của khối doanh nghiệp này đóng góp không nhỏ vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Sự hiện diện của các nhà đầu tư Trung Quốc cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kích thích sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ như logistics, tài chính và bất động sản công nghiệp.

2.2. Nhận diện các rủi ro từ FDI Trung Quốc cần quản lý chặt

Bên cạnh lợi ích, các rủi ro từ FDI Trung Quốc là một vấn đề nghiêm trọng cần được nhận diện và kiểm soát. Một trong những lo ngại lớn nhất là chất lượng công nghệ. Nhiều dự án bị cho là sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm, đặt ra vấn đề môi trường cấp bách. Việc chuyển giao công nghệ cho phía Việt Nam thường rất hạn chế. Một rủi ro khác liên quan đến lao động. Tình trạng các nhà thầu Trung Quốc đưa lao động Trung Quốc tại Việt Nam sang làm việc, kể cả ở các vị trí lao động phổ thông, gây ra nhiều hệ lụy xã hội và làm giảm cơ hội việc làm cho người dân địa phương. Ngoài ra, sự tập trung quá mức vào một nguồn vốn đầu tư có thể dẫn đến sự phụ thuộc và các rủi ro về an ninh kinh tế trong dài hạn.

2.3. Sự mất cân đối trong cơ cấu đầu tư theo ngành và địa phương

Cơ cấu dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam hiện còn mất cân đối. Vốn đầu tư chủ yếu tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo thâm dụng lao động như FDI Trung Quốc vào ngành dệt may, da giày, lắp ráp. Trong khi đó, các lĩnh vực công nghệ cao, tạo ra giá trị gia tăng lớn như đầu tư năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, hay R&D vẫn chưa thu hút được nhiều sự quan tâm. Về mặt địa lý, các dự án cũng có xu hướng tập trung ở các tỉnh biên giới phía Bắc và các địa phương có hạ tầng khu công nghiệp phát triển, tạo ra sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền. Sự mất cân đối này làm giảm hiệu quả lan tỏa của dòng vốn FDI và có thể tạo ra sự cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa một cách không lành mạnh trong một số ngành cụ thể.

III. Bí quyết thu hút FDI Trung Quốc chất lượng cao có chọn lọc

Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, Việt Nam cần chuyển đổi chiến lược từ thu hút FDI Trung Quốc bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc, tập trung vào chất lượng. Mục tiêu không còn là số lượng vốn đăng ký mà là chất lượng của từng dự án: công nghệ hiện đại, thân thiện với môi trường, có khả năng lan tỏa và kết nối với kinh tế trong nước. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy và hành động, từ cấp trung ương đến địa phương. Nền tảng của chiến lược này là xây dựng một chính sách thu hút đầu tư thông minh và hiệu quả. Chính sách này phải bao gồm các bộ tiêu chí sàng lọc rõ ràng, cơ chế thẩm định minh bạch và các công cụ giám sát hậu cấp phép chặt chẽ. Vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Bộ Kế hoạch và Đầu tư và các sở ban ngành địa phương, là cực kỳ quan trọng trong việc thực thi chính sách này một cách nhất quán. Thay vì cạnh tranh thu hút đầu tư bằng các ưu đãi về đất đai và thuế, các địa phương cần cạnh tranh bằng chất lượng môi trường kinh doanh, hạ tầng và nguồn nhân lực. Đây là bí quyết để thu hút những "đại bàng" thực sự, những nhà đầu tư mang lại giá trị bền vững cho nền kinh tế.

3.1. Hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư theo tiêu chí mới

Việc hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư cần tập trung vào việc thiết lập các tiêu chí sàng lọc đầu vào nghiêm ngặt. Các tiêu chí này cần ưu tiên các dự án thuộc lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ nguồn, thân thiện với môi trường và có cam kết chuyển giao công nghệ. Cần có quy định rõ ràng về suất đầu tư tối thiểu trên một hecta đất, mức độ tiêu hao năng lượng, và tỷ lệ nội địa hóa. Các chính sách ưu đãi cũng cần được thiết kế lại, không dàn trải mà tập trung vào các dự án đáp ứng được các tiêu chí ưu tiên. Ví dụ, các dự án đầu tư năng lượng tái tạo hoặc xây dựng trung tâm R&D có thể được hưởng mức ưu đãi cao nhất. Quá trình thẩm định dự án cần sự tham gia của các chuyên gia độc lập để đánh giá khách quan về công nghệ và tác động môi trường.

3.2. Xây dựng bộ lọc hiệu quả để sàng lọc dự án FDI Trung Quốc

Một "bộ lọc" sàng lọc dự án hiệu quả là công cụ cốt lõi. Bộ lọc này phải hoạt động trên nhiều lớp. Lớp đầu tiên là thẩm định năng lực tài chính và uy tín của nhà đầu tư. Lớp thứ hai là đánh giá công nghệ, xem xét mức độ tiên tiến, hiệu quả sử dụng tài nguyên và tác động môi trường. Lớp thứ ba là phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội, bao gồm khả năng tạo việc làm chất lượng cao, liên kết với doanh nghiệp nội địa, và đóng góp vào chuỗi giá trị. Công tác giám sát sau cấp phép cũng là một phần của bộ lọc, đảm bảo nhà đầu tư thực hiện đúng cam kết về vốn, công nghệ, môi trường và lao động. Các vi phạm cần được xử lý nghiêm minh để tạo sự răn đe và duy trì kỷ cương trong hoạt động đầu tư.

IV. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam toàn diện

Một chính sách thu hút đầu tư tốt sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu không có một môi trường đầu tư Việt Nam thuận lợi và cạnh tranh. Việc cải thiện môi trường đầu tư là một nhiệm vụ toàn diện, không chỉ giới hạn ở việc cải cách thủ tục hành chính. Đây là yếu tố nền tảng để thu hút không chỉ vốn từ Trung Quốc mà còn từ các quốc gia phát triển khác. Cần tập trung vào ba trụ cột chính: hạ tầng cứng, hạ tầng mềm và nguồn nhân lực. Hạ tầng cứng bao gồm hệ thống giao thông, cảng biển, logistics, và các khu công nghiệp hiện đại. Hạ tầng mềm là hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và môi trường kinh doanh công bằng. Quan trọng không kém là nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng tiếp thu công nghệ và quản trị hiện đại. Như kinh nghiệm của Thái Lan và Malaysia cho thấy, việc đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng và giáo dục là chìa khóa để thu hút các dự án FDI chất lượng. Một môi trường đầu tư tốt sẽ tự nó trở thành thỏi nam châm thu hút các nhà đầu tư chân chính, những người tìm kiếm sự phát triển bền vững thay vì lợi nhuận ngắn hạn.

4.1. Nâng cấp hạ tầng kết nối logistics để đón đầu chuỗi cung ứng

Để tận dụng cơ hội từ sự chuyển dịch chuỗi cung ứng, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông kết nối. Các tuyến cao tốc Bắc-Nam, các tuyến kết nối với cảng biển và cửa khẩu cần được ưu tiên hoàn thiện. Hệ thống cảng biển nước sâu cần được nâng cấp để đón các tàu container cỡ lớn. Đặc biệt, ngành logistics cần được hiện đại hóa để giảm chi phí và thời gian vận chuyển, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc phát triển các trung tâm logistics và khu công nghiệp thông minh, tích hợp công nghệ 4.0, sẽ tạo ra lợi thế lớn trong việc thu hút các dự án sản xuất công nghệ cao. Đây là nền tảng vật chất để Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và trung chuyển hàng hóa quan trọng trong khu vực.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực để tối ưu hóa chuyển giao công nghệ

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ vốn và công nghệ. Việt Nam cần có chiến lược dài hạn để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản trị. Hệ thống giáo dục đại học và dạy nghề cần được cải cách để gắn kết hơn với nhu cầu của doanh nghiệp. Việc này không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư mà còn là điều kiện tiên quyết để quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra hiệu quả. Khi có một đội ngũ lao động lành nghề, doanh nghiệp nội địa có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, và Việt Nam có thể tránh được bẫy gia công lắp ráp, từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

V. Tương lai FDI Trung Quốc và chiến lược đảm bảo an ninh kinh tế

Nhìn về tương lai, dòng vốn FDI Trung Quốc vào Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng, nhưng có thể sẽ có sự chuyển dịch về cơ cấu ngành và chất lượng. Các yếu tố như tái cấu trúc kinh tế của Trung Quốc, căng thẳng địa chính trị và xu hướng sản xuất xanh sẽ định hình làn sóng đầu tư tiếp theo. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đứng trước cơ hội lớn để thu hút các dự án chất lượng cao, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với những thách thức ngày càng phức tạp về an ninh kinh tế. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn vốn duy nhất luôn tiềm ẩn rủi ro. Do đó, chiến lược của Việt Nam không chỉ là thu hút FDI Trung Quốc mà còn phải đa dạng hóa các đối tác đầu tư, đặc biệt là các nhà đầu tư từ Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc. Việc xây dựng một chiến lược tổng thể, cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và sự tự chủ, an toàn của nền kinh tế trong dài hạn là yêu cầu sống còn. Chính sách thu hút FDI phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển và an ninh quốc gia, đảm bảo rằng mọi dòng vốn đầu tư đều góp phần xây dựng một Việt Nam hùng cường và tự chủ.

5.1. Dự báo xu hướng dòng vốn FDI Trung Quốc trong bối cảnh mới

Trong 5-10 năm tới, dòng vốn FDI Trung Quốc có thể sẽ có những thay đổi quan trọng. Thứ nhất, dòng vốn sẽ tiếp tục chảy vào các lĩnh vực sản xuất để tận dụng các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết. Thứ hai, sẽ có sự gia tăng đầu tư vào các lĩnh vực mới như kinh tế số, thương mại điện tử và đặc biệt là đầu tư năng lượng tái tạo, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Thứ ba, các nhà đầu tư Trung Quốc có thể sẽ mang đến công nghệ cao hơn để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu và quy định của Việt Nam. Tuy nhiên, sự cạnh tranh để thu hút dòng vốn này cũng sẽ gay gắt hơn từ các quốc gia khác trong khu vực như Indonesia, Thái Lan và Ấn Độ.

5.2. Giải pháp cân bằng lợi ích kinh tế và đảm bảo an ninh quốc gia

Để đảm bảo an ninh kinh tế, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ các dự án đầu tư trong các lĩnh vực nhạy cảm, liên quan đến an ninh quốc phòng, tài nguyên chiến lược và hạ tầng quan trọng. Cần có quy định rõ ràng về giới hạn sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong một số ngành then chốt. Thứ hai, cần thúc đẩy sự lớn mạnh của khu vực kinh tế tư nhân trong nước để tạo đối trọng, giảm sự phụ thuộc và tăng cường khả năng cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa một cách lành mạnh. Cuối cùng, việc đa dạng hóa đối tác đầu tư là chiến lược then chốt. Cần tích cực xúc tiến đầu tư tại các thị trường có công nghệ nguồn như Mỹ, EU, Nhật Bản để tạo ra một cơ cấu đầu tư cân bằng và bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp của trung quốc vào việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - Cơ sở lí luận và thực tiễn về FDI của Trung Quốc vào Việt Nam Chương 2 - Thực trạng về FDI của Trung Quốc vào Việt Nam Chương 3 - Giải pháp nhằm tăng thu hút FDI của Trung Quốc vào Việt Nam trong thời gian tới 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ FDI CỦA TRUNG QUỐC VÀO VIỆT NAM 1. Cơ sở lí luận về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài (FDI) 1.Khái niệm về đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài Khái niệm về FDI đã được nhiều tổ chức kinh tế quốc tế đưa ra nhằm mục đích giúp các quốc gia hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô về FDI, tạo điều kiện thúc đẩy hoạt động tự do hoá thương mại và đầu tư quốc tế, phân loại và sử dụng trong công tác thống kê thế giới. Trong Báo cáo cán cân thanh toán quốc tế hàng năm. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (năm 1993) đưa ra khái niệm về FDI như sau: “FDI là đầu tư có lợi ích lâu dài của một doanh nghiệp tại một nước khác (nước nhận đầu tư), không phải tại nước mà doanh nghiệp đang hoạt động (nước đi đầu tư) với mục đích quản lí một cách có hiệu quả doanh nghiệp.

235] Uỷ ban Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD), trong báo cáo đầu tư thế giới năm 1996 đã đưa ra khái niệm về FDI như sau: “FDI là đầu tư có mối liên hệ, lợi ích và sự kiểm soát lâu dài của một pháp nhân (nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài) đối với một doanh nghiệp ở nền kinh tế khác (doanh nghiệp FDI hoặc chi nhánh doanh nghiệp ở nước ngoài). [38] Theo “Giáo trình đầu tƣ quốc tế” của Vũ Chí Lộc, Nxb. Giáo dục, năm 1997, “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư quốc tế chủ yếu mà chủ đầu tư nước ngoài là đầu tư toàn bộ hay một phần đủ lớn vốn đầu tư của các dự án nhằm dành quyền điều hành các doanh nghiệp sản xuất hoặc kinh doanh dịch vụ, thương mại.13] Trong cuốn sách “Chính sách khuyến khích đầu tƣ ở Việt Nam” của Trần Thị Minh Châu, Nxb. Chính trị Quốc gia năm 2007, “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư trong đó nhà đầu tư bỏ vốn trực tiếp hình thành các năng lực sản xuất và quản lí quá trình vận hành năng lực sản xuất đó.” 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mặc dù có nhiều khác biệt về quan niệm, nhưng nhìn chung đầu tư trực tiếp nước ngoài được hiểu như là một hoạt động kinh doanh mà ở đó có sự tách biệt trong sử dụng vốn và quản lí đầu tư.

Thời gian đầu tư thường là trung và dài hạn. Trái lại, nếu chủ đầu tư bỏ tài sản (chủ yếu dưới dạng vốn) để mua các chứng chỉ có giá như cổ phiếu, trái khoán, … nhằm hưởng lợi, mà không trực tiếp quản lí tài sản của mình thì được gọi là đầu tư gián tiếp hay đầu tư tài chính. Thời gian đầu tư thường là ngắn hạn. Sự phân biệt giữa hai hình thức đầu tư trên có tính tương đối.

Bởi vì, ngày nay do sự phát triển của thị trường tài chính nên tài sản của nhiều doanh nghiệp không phải chỉ là sở hữu của một người mà thuộc về nhiều người. Vì thế, nếu người nào có giá trị cổ phiếu không lớn nhưng lại có tỷ phần cao hơn so với nhiều cổ đông khác thì người đó có quyền được tham gia quản lí trực tiếp doanh nghiệp. Khi đó, họ từ những người đầu tư gián tiếp lại chuyển sang đầu tư trực tiếp. Ngược lại, những người đang trực tiếp quản lí tài sản của mình tại doanh nghiệp, nhưng khi bị người khác mua lại để mở rộng đầu tư với số vốn áp đảo làm cho giá trị tài sản của họ không đủ tỷ phần tham gia quản lí trực tiếp doanh nghiệp thì khi đó họ lại trở thành nhà đầu tư gián tiếp.

Thực tế cho thấy các hình thức đầu tư này luôn chuyển hóa, đan xen lẫn nhau và trong nhiều trường hợp khó phân biệt một cách rạch ròi giữa chúng. Theo cách tính của IMF, nếu chủ đầu tư nắm giữ 10 % giá trị tài sản của doanh nghiệp thì họ được tính là nhà đầu tư trực tiếp. Tuy nhiên, cách tính này có tính tương đối, bởi vì trong thực tế có những trường hợp tỷ lệ sở hữu tài sản trong doanh nghiệp của chủ đầu tư nhỏ hơn 10 % nhưng họ vẫn được quyền trực tiếp điều hành quản lí doanh nghiệp, trong khi đó có nhiều trường hợp tỷ lệ sở hữu tài sản của chủ đầu tư lớn hơn 10 % nhưng họ vẫn chỉ là những người đầu tư gián tiếp. Tóm lại: Qua các khái niệm về FDI, tác giả rút ra một khái niệm như sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là một trong những hình thức của đầu tư quốc tế được đặc trưng bởi quá trình di chuyển vốn tư bản, tài sản, công nghệ hoặc bất kỳ tài sản nào từ nước đi đầu tư sang nước nhận đầu tư để thành lập hoặc kiểm soát doanh nghiệp nhằm mục đích kinh doanh thu lợi nhuận.

16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nguyên nhân dẫn đến sự di chuyển vốn đầu tƣ nƣớc ngoài Thực tế cho thấy các nước phát triển có nguồn vốn và công nghệ khá lớn. Trong khi đó, các nước chậm phát triển lại rơi vào tình trạng thiếu vốn, nhân lực có trình độ và tay nghề cao, công nghệ và kinh nghiệm quản lí, điều hành. Các nước kém phát triển này có nguồn nhân công dồi dào, nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và có nhu cầu phát triển khá hơn.

Đây chính là cơ hội đầu tư đầy triển vọng của các nhà đầu tư nước ngoài để tìm kiếm cơ hội kinh doanh. Hơn nữa, đầu tư trong nước đang có xu hướng chững lại và khả năng sinh lời thấp. Vì thế, đầu tư ra nước ngoài đã trở thành nhu cầu tất yếu. Theo quan điểm kinh tế vĩ mô Trong hệ thống lí thuyết kinh tế vĩ mô về đầu tư quốc tế, có quan điểm đáng chú ý khi giải thích về FDI.

Quan điểm này cho rằng “Nguyên nhân xuất hiện FDI là do có sự chênh lệch về hiệu quả sử dụng vốn đầu tư giữa các nước”. Các lí thuyết này giải thích hiện tượng FDI dựa trên mô hình cổ điển 2 x 2 (hai quốc gia, hai hàng hóa, hai yếu tố sản xuất) để so sanh hiệu quả của vốn đầu tư hoặc tỷ suất lợi nhuận. Từ đó giải thích và dự đoán hiện tượng đầu tư nước ngoài dựa trên nguyên tắc lợi thế so sánh của các yếu tố đầu tư (vốn, lao động, công nghệ) giữa nước đi đầu tư và nước nhận đầu tư, đặc biệt là giữa các nước phát triển và đang phát triển. Mô hình Heckcher & Ohlin Lý thuyết này được xây dựng dựa trên các giả định: (1) Hai nước tham gia trao đổi hàng hóa hoặc đầu tư (nước I và nước II), hai yếu tố sản xuất (lao động - L và vốn - K), sản xuất ra hai hàng hoá (X và Y); (2) trình độ kỹ thuật sản xuất, thị hiếu, hiệu quả kinh tế theo qui mô ở hai nước như nhau; (3) thị trường tại hai nước là cạnh tranh hoàn hảo, không có chi phí vận tải, không có sự can thiệp của chính sách, không hạn chế đầu tư, vốn được di chuyển tự do trong phạm vi quốc gia, nhưng không được di chuyển trên phạm vi quốc tế; (4) thiếu sự chuyên môn hóa trong sản xuất hai hàng hóa ở hai quốc gia; (5) cả hai nước đều sử dụng hết các nguồn lực sản xuất; (6) và có sự cân bằng trong trao đổi hàng hóa giữa hai quốc gia.

Từ giả định này, mô hình HOS phân tích tỷ lệ chi phí của các yếu tố sản xuất (L và 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com K) ở hai nước và chỉ ra rằng sản lượng của hai nước sẽ tăng lên nếu mỗi nước tập trung sản xuất để xuất khẩu những hàng hoá sử dụng nhiều yếu tố sản xuất dư thừa và tiết kiệm yếu tố khan hiếm; ngược lại sẽ nhập khẩu những hàng hóa có chứa ít hàm lượng yếu tố dư thừa mà dùng nhiều yếu tố khan hiếm. Mô hình này còn được gọi là lý thuyết các yếu tố sản xuất (Dominick Salvantore, 1993). [22] Mô hình của Richard S. Eckaus Dựa trên mô hình lí thuyết HO, Richard S.

Eckaus đã loại bỏ giả định “không có sự di chuyển các yếu tố sản xuất giữa các nước” để mở rộng phân tích nguyên nhân hình thành đầu tư quốc tế. Eckaus, mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận ở phạm vi toàn cầu nhờ vào sử dụng có hiệu quả vốn đầu tư là nguyên nhân chủ yếu làm xuất hiện di chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế. Ông cho rằng, nước đầu tư là nước có hiệu quả sử dụng vốn thấp (tình trạng thừa vốn), trong khi nước nhận đầu tư lại có hiệu quả sử dụng vốn cao hơn (tình trạng thiếu vốn). Vì vậy, chênh lệch hiệu quả sử dụng vốn giữa các nước làm xuất hiện sự lưu chuyển của dòng vốn FDI từ nước này sang nước khác.

[22] Mô hình MacDougall – Kemp (1964) Cùng với quan điểm của Richard S. MacDougall đã tiếp tục nghiên cứu và đưa ra kết luận của mình về nguyên nhân sự di chuyển vốn đầu tư quốc tế trên cơ sở phân tích chi phí và lợi ích của của di chuyển vốn quốc tế là do sự chênh lệch về năng suất cận biên của vốn giữa các nước. Kemp đã phát triển thành mô hình MacDougall – Kemp. Mô hình này lý giải nguyên nhân đầu tư quốc tế xuất phát từ những nước phát triển (thừa vốn) có năng suất cận biên thấp hơn năng suất cận biên của vốn ở những nước đang phát triển.

Do đó, đầu tư quốc tế nhằm di chuyển vốn sang các nước đang phát triển để tận dụng năng suất cận biên vốn cao hơn. [15] Theo mô hình của MacDougall – Kemp, đầu tư quốc tế đã làm tăng sản lượng của cả hai nước, nước đầu tư và nước tiếp nhận đầu tư. Hay nói cách khác, đầu tư quốc tế đem lại lợi ích cho cả hai quốc gia nói riêng và thế giới nói chung. 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mô hình của K.

Kojima Kojima đưa ra một cách lí giải khác về nguyên nhân xuất hiện FDI là do sự khác nhau về tỷ suất lợi nhuận giữa các nước dựa trên nguyên tắc lợi thế so sánh của mô hình Heckcher - Ohlin- Samuelson.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ