Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý (Doctor of Management - Business Management) của nghiên cứu sinh Nguyen Van Dat, hoàn thành vào tháng 3 năm 2026 tại Central Philippine University (Philippines) theo chương trình hợp tác với Đại học Thái Nguyên (Việt Nam), mang tiêu đề: "Entrepreneurial Orientation and Administrative Excellence among Leaders in Public Universities in Ho Chi Minh City" (Định hướng khởi nghiệp và Quản trị xuất sắc của đội ngũ lãnh đạo tại các trường đại học công lập ở Thành phố Hồ Chí Minh).
Về tính cấp thiết, tác giả phân tích rằng các cơ sở giáo dục đại học công lập đang chịu áp lực lớn từ toàn cầu hóa, cạnh tranh thị trường và yêu cầu thay đổi từ xã hội. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, khởi nghiệp lớn của Việt Nam, chiếm 50% số lượng dự án khởi nghiệp, 40% cơ sở ươm tạo và dịch vụ hỗ trợ, 44% vốn đầu tư và 60% giao dịch kinh doanh của cả nước. Mặc dù vậy, các trường đại học công lập trên địa bàn chưa khai thác đầy đủ các nguyên lý khởi nghiệp để nâng cao hiệu suất hành chính. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt kỹ năng lao động theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đặt ra đòi hỏi các trường phải chuyển đổi công tác quản trị để đào tạo nguồn nhân lực thích ứng với thị trường lao động. Về khoảng trống nghiên cứu, khái niệm định hướng khởi nghiệp (EO) đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và tại các trường đại học phương Tây, nhưng việc áp dụng trong bối cảnh các trường đại học công lập tại Việt Nam, đặc biệt là mối liên hệ giữa định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc (AE), vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ bằng thực nghiệm.
Luận án xác định 8 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Xác định hồ sơ của người trả lời về giới tính, độ tuổi, vị trí công tác, trình độ học vấn và thâm niên công tác quản trị.
- Xác định mức độ định hướng khởi nghiệp của đội ngũ lãnh đạo các trường đại học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh theo các chiều cạnh: tính tự chủ, tính đổi mới, tính chủ động, tính chấp nhận rủi ro và tính quyết liệt cạnh tranh.
- Xác định mức độ quản trị xuất sắc của đội ngũ lãnh đạo theo các chiều cạnh: hiệu quả, hiệu lực và khả năng thích ứng.
- Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về định hướng khởi nghiệp giữa các nhóm người trả lời phân loại theo giới tính, độ tuổi, vị trí công tác, trình độ học vấn và thâm niên quản trị.
- Xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quản trị xuất sắc giữa các nhóm người trả lời phân loại theo giới tính, độ tuổi, vị trí công tác, trình độ học vấn và thâm niên quản trị.
- Xác định mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các chiều cạnh của định hướng khởi nghiệp và các chiều cạnh của quản trị xuất sắc.
- Tìm hiểu kinh nghiệm và góc nhìn của các nhà lãnh đạo đại học về định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc thông qua các cuộc phỏng vấn định tính.
- Tích hợp các phát hiện định lượng về định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc với dữ liệu định tính để cung cấp hiểu biết toàn diện về mối quan hệ giữa hai cấu trúc này tại các trường đại học công lập ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Tác giả đề xuất 3 giả thuyết nghiên cứu chính:
- H1: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về định hướng khởi nghiệp (xét theo tính tự chủ, tính đổi mới, tính chủ động, tính chấp nhận rủi ro và tính quyết liệt cạnh tranh) giữa các nhóm lãnh đạo khi phân loại theo giới tính, độ tuổi, vị trí công tác, trình độ học vấn và thâm niên quản trị.
- H2: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quản trị xuất sắc (xét theo hiệu quả, hiệu lực và khả năng thích ứng) giữa các nhóm lãnh đạo khi phân loại theo giới tính, độ tuổi, vị trí công tác, trình độ học vấn và thâm niên quản trị.
- H3: Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các chiều cạnh định hướng khởi nghiệp và các chiều cạnh quản trị xuất sắc trong đánh giá của người trả lời.
Đối tượng nghiên cứu là các chiều cạnh của định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc cùng các yếu tố thuộc hồ sơ cá nhân của đội ngũ lãnh đạo, quản lý. Phạm vi không gian được giới hạn tại các trường đại học công lập thuộc Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu là năm học 2024–2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng hợp hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan đến định hướng khởi nghiệp và quản trị đại học, phân chia theo các nhóm công trình lý thuyết và thực nghiệm:
Về lý thuyết định hướng khởi nghiệp (EO), tác giả điểm lại công trình nền tảng của Miller (1983) xác định 3 chiều cạnh cốt lõi: tính đổi mới (innovativeness), tính chấp nhận rủi ro (risk-taking) và tính chủ động (proactiveness). Sau đó, Lumpkin & Dess (1996) mở rộng mô hình thành 5 chiều cạnh bằng việc bổ sung tính tự chủ (autonomy) và tính quyết liệt cạnh tranh (competitive aggressiveness). Covin & Slevin (1989, 1991) củng cố mô hình đơn chiều của EO và chứng minh vai trò của EO đối với hiệu quả hoạt động trong môi trường biến động. Nghiên cứu phân tích tổng hợp (meta-analysis) của Rauch và cộng sự (2009a) khẳng định mối liên hệ phổ quát giữa EO và kết quả hoạt động tổ chức trên nhiều ngành nghề, đồng thời nhấn mạnh bối cảnh cụ thể đóng vai trò điều tiết quan trọng.
Về định hướng khởi nghiệp trong giáo dục đại học, tác giả viện dẫn nghiên cứu của Pacheco và cộng sự (2023) về sức ép thị trường đối với các trường công lập; Dyantyi và cộng sự (2010), Abreu & Grinevich (2024b), Sa’diyah và cộng sự, Ahmed và cộng sự (2023) về mô hình trường đại học khởi nghiệp đóng vai trò trung tâm đổi mới, chuyển giao công nghệ và hợp tác doanh nghiệp; Laydes và cộng sự, Misso và cộng sự, Virk & Gambhir (2024), Steira và cộng sự về giáo dục khởi nghiệp; Zhu (2024), Malykhina & Gromova (2024), Dinh (2020), Thuy và cộng sự, Fu và cộng sự về thực trạng đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam; Mori & Stroud (2022) về khoảng cách kỹ năng lao động; và Welch (2007) về quản trị đại học trước biến động kinh tế toàn cầu.
Về quản trị xuất sắc (AE), tác giả tiếp cận quan điểm của Ruel B và cộng sự, Ramos và cộng sự về việc tối ưu hóa nguồn lực, quản lý chi phí, thời gian và năng suất hoạt động; Cosa & Torelli (2024) về khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến chuyển học thuật và xã hội; Freitas (2022) và Sonia (2024) về năng lực lãnh đạo dẫn dắt tổ chức.
Về ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân, tác giả dựa vào nghiên cứu của Luoto & Varella (2021) về giới tính trong hành vi lãnh đạo; Syed và cộng sự (2024) về độ tuổi và phong cách ra quyết định; Rajasekhar & Dinesh (2020) về vị trí công tác; Tufa và cộng sự về thâm niên quản trị.
Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa lý thuyết EO của Lumpkin & Dess (1996) và lý thuyết quản trị xuất sắc trong bối cảnh các trường công lập Việt Nam. Khoảng trống mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đo lường đồng thời 5 chiều cạnh EO và 3 khía cạnh AE tại khu vực giáo dục công lập của một nền kinh tế đang chuyển đổi, nơi các rào cản hành chính và cơ chế an toàn thể chế có thể làm thay đổi cách thức tác động của các biến số này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của luận án dựa trên mô hình định hướng khởi nghiệp của Lumpkin & Dess (1996), kết hợp với lý thuyết văn hóa tổ chức và các nguyên lý quản trị công mới trong giáo dục đại học. Khung phân tích xem xét mối quan hệ giữa ba nhóm biến:
- Biến tiền đề (Antecedent Variables): Hồ sơ người trả lời gồm Giới tính (Sex: Nam, Nữ), Độ tuổi (Age: 25 đến 60 tuổi), Trình độ học vấn (Educational Attainment: Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Phó Giáo sư/Giáo sư), Vị trí công tác (Position: ban giám hiệu, giảng viên, nhân viên quản lý, lãnh đạo kiêm giảng viên), và Thâm niên quản trị (Years of Administrative Experience: từ 1 năm đến trên 10 năm).
- Biến độc lập (Independent Variables): Định hướng khởi nghiệp (EO) với 5 chiều cạnh: Tính tự chủ (Autonomy - AUT), Tính đổi mới (Innovativeness - INV), Tính chủ động (Proactiveness - PRO), Tính chấp nhận rủi ro (Risk-taking - RKT), và Tính quyết liệt cạnh tranh (Competitive Aggressiveness - CAG).
- Biến phụ thuộc (Dependent Variables): Quản trị xuất sắc (Administrative Excellence - AE) với 3 chiều cạnh: Hiệu quả (Efficiency - EFI), Hiệu lực (Effectiveness - EFE), và Khả năng thích ứng (Adaptability - ADA).
Về thế giới quan và thiết kế nghiên cứu, đề tài vận dụng thế giới quan thực dụng (Pragmatic worldview) theo định hướng của Creswell & Clark (2017), áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential explanatory mixed-methods design). Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
| Thành phần |
Giai đoạn 1: Định lượng |
Giai đoạn 2: Định tính |
| Mẫu nghiên cứu |
217 người trả lời (hiệu trưởng, phó hiệu trưởng, trưởng/phó khoa, giám đốc trung tâm, trưởng bộ môn, giảng viên) |
10 người cung cấp thông tin chủ chốt (key informants) được lựa chọn có chủ đích |
| Công cụ thu thập |
Bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) |
Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview guide) |
| Nguồn tư liệu |
Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát tại các trường đại học công lập ở TP. Hồ Chí Minh năm học 2024–2025 |
Dữ liệu băng ghi âm và bản gỡ băng phỏng vấn sâu |
| Kỹ thuật phân tích |
Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn), Cronbach's Alpha, EFA, t-test, ANOVA một yếu tố, hệ số tương quan Pearson, hồi quy đa biến |
Phân tích theo chủ đề (Thematic analysis) |
| Mức ý nghĩa |
p < 0.05 đối với toàn bộ các kiểm định suy luận |
Không áp dụng thống kê |
Quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế nhằm kiểm tra độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của thang đo trước khi phân tích tương quan và hồi quy. Giai đoạn định tính sau đó giải thích chi tiết các cơ chế hành chính và rào cản thể chế tác động đến kết quả lượng hóa.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương này thiết lập cơ sở nghiên cứu và bối cảnh vận hành của các trường đại học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả chỉ ra rằng mặc dù thành phố là trung tâm khởi nghiệp của cả nước, hệ thống quản trị đại học truyền thống vẫn chậm đổi mới và gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao. Chương 1 xác định 8 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 giả thuyết kiểm định (H1, H2, H3), xây dựng khung lý thuyết và khung khái niệm của đề tài. Đồng thời, chương làm rõ định nghĩa khái niệm và định nghĩa vận hành của các biến tiền đề (giới tính, tuổi tác, học vị, chức vụ, thâm niên), biến độc lập (5 chiều cạnh EO) và biến phụ thuộc (3 chiều cạnh AE). Ý nghĩa nghiên cứu được phân tích chi tiết đối với nhà quản trị đại học, nhà làm chính sách, giảng viên, sinh viên, cộng đồng học thuật và xã hội, kèm theo các chỉ báo minh họa cụ thể. Chương 1 cũng xác định phạm vi nghiên cứu trong năm học 2024–2025, công cụ thang đo Likert 5 điểm và kế hoạch phổ biến kết quả nghiên cứu.
Chương 2: Tổng quan tài liệu và các nghiên cứu liên quan (Review of Related Literature and Studies)
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về Thành phố Hồ Chí Minh và mạng lưới 39 trường đại học công lập hoạt động trên nhiều lĩnh vực đào tạo. Văn bản phân tích các trường tiêu biểu thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (VNU-HCMC) gồm Trường Đại học Bách khoa (HCMUT), Trường Đại học Công nghệ Thông tin (UIT), Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HCMUS), Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL), cùng các đơn vị độc lập như Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE), Trường Đại học Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh (IUH), Trường Đại học Tài chính - Marketing (UFM) và Trường Đại học Công Thương Thành phố Hồ Chí Minh (HUIT).
Chương 2 phân tích các vấn đề về tự chủ đại học theo Luật Giáo dục đại học, chuyển đổi số qua hệ thống LMS và ERP, cùng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng (Bộ Giáo dục và Đào tạo - MOET, AUN-QA, ABET). Tác giả làm rõ nội hàm lý thuyết của 5 chiều cạnh EO theo Miller (1983) và Lumpkin & Dess (1996), cùng 3 chiều cạnh AE (Ramos và cộng sự; Cosa & Torelli, 2024). Tiếp đó, chương thảo luận cơ chế các chiều cạnh EO thúc đẩy AE: tính tự chủ hỗ trợ phi tập trung hóa quyết định; tính đổi mới cải tiến quy trình; tính chủ động ngăn ngừa tắc nghẽn vận hành; chấp nhận rủi ro thúc đẩy mở rộng nguồn thu; và quyết liệt cạnh tranh nâng cao vị thế thể chế. Cuối cùng, chương tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế về tác động của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, vị trí, thâm niên) lên hành vi lãnh đạo.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu (Trang 74–89 trong mục lục)
Phần này trình bày chi tiết thiết kế phương pháp luận của luận án. Mẫu định lượng gồm 217 nhà quản lý và giảng viên được chọn lọc qua bảng câu hỏi khảo sát tại các trường công lập. Tác giả thực hiện kiểm định độ giá trị nội dung và độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha trong nghiên cứu thử nghiệm (pilot analysis) và nghiên cứu chính thức (official analysis). Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng cùng các kiểm định KMO và kiểm định độ cầu Bartlett để xác nhận cấu trúc thang đo. Các phương pháp thống kê mô tả (trung bình, độ lệch chuẩn) và thống kê suy luận (t-test, ANOVA một yếu tố, tương quan Pearson, hồi quy đa biến) được chuẩn bị với ngưỡng ý nghĩa p < 0.05. Đối với nghiên cứu định tính, tác giả xây dựng đề cương phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập dữ liệu từ 10 cán bộ chủ chốt, phục vụ mục đích phân tích chủ đề.
Kết quả và thảo luận (Results And Discussions)
Chương này trình bày toàn bộ số liệu khảo sát và các phân tích thống kê suy luận:
- Phân tích mô tả: Bảng 1 và Bảng 2 trình bày các chỉ số thống kê mô tả của các chiều cạnh EO và AE. Điểm số trung bình của các biến được đánh giá trên thang đo so sánh với giá trị kiểm định Test Value = 3.41 (Bảng 9 đối với EO và Bảng 10 đối với AE).
- Kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố: Bảng 3 tóm tắt xử lý mẫu (Case Processing Summary). Bảng 4 và Bảng 5 thể hiện hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn cho thang đo EO và AE. Bảng 6 báo cáo chỉ số KMO và Bartlett's Test. Bảng 7 thể hiện tổng phương sai giải thích (Total Variance Explained), và Bảng 8 báo cáo ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix).
- Phân tích khác biệt theo hồ sơ người trả lời (ANOVA và t-test): Kết quả kiểm định các chiều cạnh EO (Bảng 11 cho INV, Bảng 12 cho PRO, Bảng 13 cho AUT, Bảng 14 cho RKT, Bảng 15 cho CAG) và AE (Bảng 16) chỉ ra:
- Cán bộ quản lý cấp cao có điểm số trung bình cao hơn ở cả định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc.
- Lãnh đạo nam thể hiện điểm số cao hơn về tính đổi mới (INV) và tính quyết liệt cạnh tranh (CAG).
- Nhóm lãnh đạo trẻ tuổi đạt điểm cao hơn ở tính chủ động (PRO) và khả năng thích ứng (ADA).
- Thâm niên công tác quản trị có ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị xuất sắc.
- Trình độ học vấn không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với quản trị xuất sắc.
- Phân tích hồi quy đa biến: Bảng 18 (Model Summary), Bảng 19 (ANOVA model) và Bảng 20 (Coefficients model) cung cấp các tham số đánh giá mức độ tác động của EO lên AE. Biểu đồ Histogram (Chart 1), Normal P-P Plot (Chart 2) và Scatterplot (Chart 3) xác nhận phân phối chuẩn của phần dư và tính tuyến tính của mô hình. Kết quả xác nhận tính chủ động (PRO) và tính đổi mới (INV) là hai yếu tố dự báo mạnh nhất đối với quản trị xuất sắc. Tính chấp nhận rủi ro (RKT) và tính quyết liệt cạnh tranh (CAG) có tác động tích cực nhưng bị giới hạn bởi các rào cản quan liêu và biện pháp an toàn thể chế. Tính tự chủ (AUT) có tương quan mức độ trung bình nhưng không có tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến AE trong mô hình hồi quy.
- Tích hợp dữ liệu định tính: Dữ liệu phỏng vấn 10 nhà lãnh đạo giải thích rõ nguyên nhân tính tự chủ chưa phát huy tác động trực tiếp là do quy định hành chính của hệ thống công lập còn ràng buộc quyền quyết định độc lập, đồng thời các rủi ro tài chính và thể chế khiến việc chấp nhận rủi ro bị hạn chế.
| Danh mục bảng thống kê trong luận án |
Nội dung kiểm định / Dữ liệu phân tích |
| Bảng 1 & 2 |
Thống kê mô tả người trả lời và điểm trung bình các chiều cạnh EO và AE |
| Bảng 4 & 5 |
Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thang đo EO và AE |
| Bảng 6, 7 & 8 |
Kiểm định KMO, Bartlett's Test, Tổng phương sai giải thích và Ma trận xoay nhân tố |
| Bảng 9 & 10 |
Kiểm định một mẫu so với giá trị Test Value = 3.41 cho thang đo EO và AE |
| Bảng 11 – 15 |
Kiểm định sai biệt ANOVA/t-test cho các chiều cạnh INV, PRO, AUT, RKT, CAG |
| Bảng 16 |
Kết quả kiểm định sai biệt đối với điểm số Quản trị xuất sắc (AE) |
| Bảng 18, 19 & 20 |
Tóm tắt mô hình hồi quy (Model Summary), Kiểm định ANOVA và Bảng hệ số hồi quy (Coefficients) |
Tóm tắt, phát hiện, kết luận và khuyến nghị (Summary, Findings, Conclusions, and Recommendations)
Chương cuối hệ thống hóa các phát hiện chính từ kết quả định lượng và định tính:
- Về các chiều cạnh EO: Tính chủ động và tính đổi mới đóng vai trò then chốt trong định hướng chiến lược của lãnh đạo trường công lập. Tính tự chủ, chấp nhận rủi ro và quyết liệt cạnh tranh tồn tại nhưng ở mức độ vừa phải do đặc thù hành chính công.
- Về các chiều cạnh AE: Hiệu lực và hiệu quả vận hành gắn liền với mức độ cải tiến quy trình và chuyển đổi số, trong khi khả năng thích ứng đòi hỏi sự linh hoạt trước các thay đổi chính sách.
- Về sự khác biệt theo hồ sơ: Thâm niên quản trị, độ tuổi và giới tính phân hóa mức độ thể hiện các hành vi khởi nghiệp và năng lực quản trị; trình độ học vấn không tác động có ý nghĩa.
- Về mối quan hệ: Mô hình hồi quy khẳng định EO thúc đẩy AE, trong đó PRO và INV là động lực trực tiếp chủ yếu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc mở rộng lý thuyết định hướng khởi nghiệp của Lumpkin & Dess (1996) sang lĩnh vực quản trị công trong giáo dục đại học tại một nền kinh tế đang phát triển. Nghiên cứu chỉ ra rằng trong môi trường công lập chịu sự điều tiết chặt chẽ, các chiều cạnh EO không tác động đồng đều lên kết quả quản trị: tính chủ động và tính đổi mới là hai yếu tố quyết định trực tiếp, trong khi tính tự chủ không thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê do bị chi phối bởi các quy chế phân cấp tập trung. Phát hiện này bổ sung vào cơ sở dữ liệu học thuật về quản trị đại học bối cảnh phi phương Tây.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
Luận án xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi quản trị của 217 cán bộ lãnh đạo tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống chỉ báo theo dõi hiệu suất hành chính cụ thể: giảm thời gian xử lý dịch vụ công nội bộ, giảm chi phí trên mỗi vụ việc hành chính, nâng cao điểm số kiểm định chất lượng nội bộ, và rút ngắn thời gian thực thi văn bản chính sách.
Hệ thống khuyến nghị quản trị
Luận án đề xuất 10 nhóm giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy định hướng khởi nghiệp và nâng cao chất lượng quản trị:
- Phát triển năng lực lãnh đạo chủ động (Promote proactive leadership development): Thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng dự báo xu hướng thị trường lao động và lập kế hoạch chiến lược đón đầu thách thức cho cán bộ quản lý.
- Tăng cường cơ chế hỗ trợ đổi mới (Strengthen support for innovation): Thiết lập quỹ hỗ trợ nghiên cứu ứng dụng, tạo điều kiện cho các sáng kiến cải tiến quy trình học thuật và quản trị.
- Phân quyền trong quy trình ra quyết định (Decentralize decision-making processes): Từng bước trao quyền tự chủ thực chất cho các khoa, phòng ban chuyên môn để giảm áp lực phê duyệt hành chính nhiều tầng nấc.
- Khuyến khích chấp nhận rủi ro có tính toán (Encourage calculated risk-taking): Xây dựng hành lang pháp lý nội bộ và cơ chế bảo vệ cán bộ khi triển khai các chương trình thử nghiệm liên kết đào tạo, hợp tác doanh nghiệp mới.
- Củng cố các chiến lược cạnh tranh (Strengthen competitive strategies): Tăng cường xây dựng thương hiệu học thuật, nâng cao vị thế cạnh tranh của cơ sở giáo dục trên thị trường trong nước và khu vực.
- Nâng cao khả năng thích ứng hành chính (Enhance administrative adaptability): Xây dựng cơ chế rà soát và điều chỉnh chính sách nội bộ linh hoạt trước những thay đổi quy định của nhà nước và nhu cầu xã hội.
- Ứng dụng công cụ số nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành (Leverage digital tools for operational efficiency): Tích hợp toàn diện các nền tảng học tập trực tuyến (LMS) và phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để minh bạch hóa thông tin và tinh gọn quy trình quản trị.
- Giám sát và điều chỉnh KPI theo chuẩn quốc tế (Monitor and align KPIs with global standards): Chuẩn hóa hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục trong nước và quốc tế (MOET, AUN-QA, ABET).
- Thu hẹp khoảng cách giới trong cơ cấu lãnh đạo (Address sex and leadership gaps): Tạo điều kiện bình đẳng và cơ chế bồi dưỡng để gia tăng tỷ lệ nữ giới tham gia các vị trí quản lý chủ chốt.
- Tiếp tục mở rộng các nghiên cứu chuyên sâu về EO và AE (Further research must be conducted about EO and AE): Khuyến khích triển khai các nghiên cứu tiếp nối trên phạm vi rộng hơn nhằm hoàn thiện khung quản trị khởi nghiệp trong giáo dục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, luận án được thực hiện trong phạm vi địa lý giới hạn tại các trường đại học công lập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các cơ sở giáo dục tại các khu vực khác hoặc khối trường ngoài công lập. Thứ hai, dữ liệu định lượng thu thập thông qua hình thức tự báo cáo của các đối tượng khảo sát, do đó có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias). Thứ ba, nghiên cứu chưa phân tích sâu tác động của các biến động kinh tế vĩ mô và sự thay đổi trong hành lang pháp lý quốc gia trong giai đoạn khảo sát đối với hành vi quản trị của lãnh đạo trường.
Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản khuyến nghị mở rộng phạm vi điều tra sang các cơ sở giáo dục đại học tư thục và các trường đại học tại các tỉnh, thành phố khác của Việt Nam để kiểm chứng tính đại diện của mô hình. Đồng thời, các nghiên cứu tương lai có thể ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc phương pháp theo dõi theo thời gian (longitudinal study) để phân tích chi tiết hơn các biến trung gian hoặc biến điều tiết trong mối quan hệ giữa các chiều cạnh định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đội ngũ lãnh đạo và quản lý đại học (University administrators): Cung cấp khung đánh giá thực trạng năng lực quản trị và căn cứ định lượng để thiết lập các chỉ số KPI cải tiến quy trình công việc, ứng dụng công nghệ ERP/LMS và xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy đổi mới nội bộ.
- Nhà làm chính sách giáo dục (Policy makers): Tài liệu hỗ trợ hoạch định các văn bản hướng dẫn về tự chủ đại học, phân cấp quản lý và thiết lập cơ chế khuyến khích khởi nghiệp trong các cơ sở đào tạo công lập.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành quản lý (Faculty and academic community): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình nghiên cứu hỗn hợp tuần tự, bộ thang đo Likert 5 điểm về EO và AE đã qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong bối cảnh phi phương Tây.
- Sinh viên và nhà tuyển dụng: Hỗ trợ gián tiếp việc nâng cao chất lượng môi trường đào tạo thông qua sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa nhà trường và thị trường lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án đo lường định hướng khởi nghiệp (EO) và quản trị xuất sắc (AE) qua những chiều cạnh cụ thể nào?
Luận án đo lường định hướng khởi nghiệp qua 5 chiều cạnh của Lumpkin & Dess (1996): tính tự chủ (autonomy), tính đổi mới (innovativeness), tính chủ động (proactiveness), tính chấp nhận rủi ro (risk-taking), và tính quyết liệt cạnh tranh (competitive aggressiveness). Quản trị xuất sắc được đo lường qua 3 chiều cạnh: hiệu quả (efficiency), hiệu lực (effectiveness), và khả năng thích ứng (adaptability).
2. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai ra sao?
Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp giải thích tuần tự. Giai đoạn định lượng khảo sát 217 người trả lời (gồm lãnh đạo cấp trường, cấp khoa, trưởng bộ môn, giám đốc trung tâm và giảng viên) tại các trường đại học công lập ở Thành phố Hồ Chí Minh qua bảng câu hỏi thang đo Likert 5 điểm trong năm học 2024–2025. Giai đoạn định tính phỏng vấn bán cấu trúc 10 người cung cấp thông tin chủ chốt để làm sâu sắc các phát hiện thống kê.
3. Chiều cạnh nào của định hướng khởi nghiệp có tác động mạnh nhất đến quản trị xuất sắc trong nghiên cứu này?
Kết quả phân tích hồi quy xác định tính chủ động (proactiveness) và tính đổi mới (innovativeness) là hai yếu tố dự báo mạnh nhất đối với quản trị xuất sắc của đội ngũ lãnh đạo trường đại học công lập.
4. Tại sao tính tự chủ (Autonomy) không thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê lên quản trị xuất sắc?
Mặc dù tính tự chủ có mối tương quan mức độ vừa phải với quản trị xuất sắc, kết quả hồi quy và phỏng vấn định tính cho thấy trong các trường đại học công lập tại Thành phố Hồ Chí Minh, quyền tự chủ của các cấp quản trị vẫn chịu sự ràng buộc bởi các quy định phân cấp tập trung và thủ tục hành chính hiện hành, khiến tính tự chủ chưa chuyển hóa thành tác động trực tiếp lên hiệu quả quản trị.
5. Các yếu tố thuộc hồ sơ người trả lời ảnh hưởng như thế nào đến mức độ EO và AE?
Lãnh đạo cấp cao đạt điểm trung bình cao hơn ở cả EO và AE. Lãnh đạo nam thể hiện điểm số cao hơn về tính đổi mới và tính quyết liệt cạnh tranh. Lãnh đạo trẻ tuổi có điểm số cao hơn về tính chủ động và khả năng thích ứng. Thâm niên quản trị có tác động trực tiếp đến quản trị xuất sắc. Trình độ học vấn không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với mức độ quản trị xuất sắc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyen Van Dat đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa định hướng khởi nghiệp và quản trị xuất sắc của đội ngũ lãnh đạo tại các trường đại học công lập ở Thành phố Hồ Chí Minh thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng tính chủ động và tính đổi mới là hai yếu tố then chốt thúc đẩy hiệu quả, hiệu lực và khả năng thích ứng trong quản trị đại học, trong khi tác động của tính tự chủ, chấp nhận rủi ro và quyết liệt cạnh tranh chịu sự điều tiết của các rào cản thể chế hành chính công. Nghiên cứu cung cấp 10 nhóm khuyến nghị quản trị thực tiễn nhằm hỗ trợ các trường công lập tối ưu hóa nguồn lực, hoàn thiện cơ chế phân quyền và nâng cao chất lượng vận hành trong bối cảnh tự chủ và chuyển đổi số.