Tải Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 của GS. TS. Đào Văn Lượng

Chuyên khảo hóa học phân tích Ebook nhiệt động hóa học phần 1 gs ts đào văn lượng 966065, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 GS

Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 của GS. TS. Đào Văn Lượng là một tài liệu nền tảng và kinh điển trong lĩnh vực Hóa lý tại Việt Nam. Cuốn sách này không chỉ là một giáo trình hóa lý thông thường mà còn là cẩm nang không thể thiếu cho sinh viên các ngành Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Sinh học, và Môi trường. Với mã số 966065, tác phẩm này được Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật phát hành, đã qua nhiều lần tái bản và khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống tài liệu hóa học đại cương. Tác giả, GS. TS. Đào Văn Lượng, là một trong những chuyên gia hàng đầu, đã hệ thống hóa kiến thức một cách logic, dễ hiểu, từ những khái niệm cơ bản đến các nguyên lý phức tạp. Nội dung sách tập trung vào các cơ sở nhiệt động hóa học, giúp người đọc hiểu rõ bản chất của các quá trình hóa học, chiều hướng và giới hạn của phản ứng. Cuốn sách không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp hệ thống ví dụ minh họa và bài tập nhiệt động hóa học có lời giải, giúp sinh viên củng cố kiến thức và áp dụng vào thực tiễn. Việc tìm kiếm và sở hữu phiên bản sách nhiệt động hóa học pdf của giáo trình này là nhu cầu thiết yếu của nhiều thế hệ người học, khẳng định giá trị bền vững và tầm ảnh hưởng sâu rộng của tác phẩm trong cộng đồng khoa học.

1.1. Giới thiệu tác giả GS. TS. Đào Văn Lượng và uy tín học thuật

GS. TS. Đào Văn Lượng là một nhà khoa học uy tín, có nhiều đóng góp to lớn cho ngành Hóa học Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực Hóa lý và Nhiệt động lực học hóa học. Các công trình và sách của GS Đào Văn Lượng luôn được đánh giá cao về tính hệ thống, chiều sâu khoa học và khả năng ứng dụng. Giáo trình này là kết tinh từ nhiều năm giảng dạy và nghiên cứu, được biên soạn với mục tiêu cung cấp một tài liệu chuẩn mực, cập nhật và dễ tiếp cận. Sự uyên bác của tác giả thể hiện qua cách trình bày các khái niệm phức tạp như entropy và enthalpy một cách mạch lạc, giúp người học xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc để tiếp tục nghiên cứu các chuyên ngành sâu hơn.

1.2. Tầm quan trọng của giáo trình Nhiệt Động Hóa Học Phần 1

Nhiệt Động Hóa Học là một ngành khoa học quan trọng, là cơ sở lý thuyết của nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, luyện kim, thực phẩm. Trích dẫn từ sách: "Nhiệm vụ của hóa lý là tiên đoán sự diễn biến theo thời gian và kết quả của các quá trình hóa học dựa trên những hiểu biết vĩ mô...". Cuốn sách này chính là chìa khóa để giải quyết nhiệm vụ đó. Nó không chỉ phục vụ cho việc học tập tại các trường đại học mà còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu. Việc tìm kiếm để download sách chuyên ngành hóa học này cho thấy nhu cầu lớn về một nguồn kiến thức đáng tin cậy, có hệ thống và đã được kiểm chứng qua thời gian.

II. Thách thức khi tiếp cận môn Nhiệt Động Lực Học Hóa Học

Nhiệt Động Hóa Học là một môn học trừu tượng và đòi hỏi tư duy logic cao, gây ra không ít khó khăn cho người mới bắt đầu. Thách thức lớn nhất nằm ở việc nắm bắt các khái niệm cốt lõi như các nguyên lý nhiệt động học, bản chất của năng lượng tự do Gibbs, hay ý nghĩa thống kê của entropy. Nhiều sinh viên cảm thấy bối rối khi phải chuyển đổi giữa các hàm trạng thái và áp dụng các phương trình toán học phức tạp để mô tả một hệ hóa học. Hơn nữa, việc thiếu một nguồn tài liệu hóa học đại cương chất lượng, trình bày một cách có hệ thống sẽ khiến quá trình học tập trở nên rời rạc. Một vấn đề khác là khả năng liên kết giữa lý thuyết và thực tiễn. Nếu không có các ví dụ và bài tập nhiệt động hóa học có lời giải phù hợp, người học khó có thể hình dung được ứng dụng của các định luật như định luật Hess hay Kirchhoff trong công nghệ. Ebook nhiệt động hóa học phần 1 gs ts đào văn lượng 966065 ra đời chính để giải quyết những thách thức này, bằng cách xây dựng một lộ trình kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hàn lâm và các bài toán ứng dụng, giúp người học vượt qua rào cản ban đầu và làm chủ môn học.

2.1. Khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu hóa học uy tín

Trên internet có vô số tài liệu, nhưng không phải nguồn nào cũng đảm bảo tính chính xác và hệ thống. Sinh viên thường mất thời gian sàng lọc giữa các bài giảng, tóm tắt rời rạc và các thư viện ebook hóa học không chính thống. Điều này dẫn đến tình trạng kiến thức bị phân mảnh, thiếu sự liên kết logic giữa các chương mục. Một giáo trình chuẩn mực như sách của GS. Đào Văn Lượng cung cấp một sườn kiến thức vững chắc, đã được thẩm định bởi các hội đồng khoa học, đảm bảo độ tin cậy và tính sư phạm cao.

2.2. Yêu cầu nền tảng về các nguyên lý nhiệt động học phức tạp

Các nguyên lý nhiệt động học là trụ cột của môn học. Nguyên lý thứ nhất về bảo toàn năng lượng và Nguyên lý thứ hai về chiều hướng của quá trình tự diễn biến là những khái niệm trừu tượng. Sách gốc định nghĩa: "Nguyên lý thứ nhất là một trường hợp riêng của định luật bảo toàn và biến hóa năng lượng áp dụng cho quá trình truyền nhiệt". Việc hiểu sai hoặc không sâu sắc các nguyên lý này sẽ dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng trong việc phân tích cân bằng hóa học và hiệu ứng nhiệt của phản ứng. Giáo trình này đã dành riêng các chương đầu để diễn giải cặn kẽ, giúp người đọc xây dựng nền móng vững chắc trước khi đi vào các vấn đề phức tạp hơn.

III. Cấu trúc nội dung Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 chi tiết

Cấu trúc của Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 được sắp xếp một cách khoa học, dẫn dắt người đọc đi từ những khái niệm nền tảng đến các lý thuyết chuyên sâu về cân bằng hóa học và cân bằng pha. Cuốn sách mở đầu bằng Chương I: Nhiệt Hóa Học, đặt nền móng với các khái niệm về hệ, môi trường, và đặc biệt là Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học. Các định luật kinh điển như Định luật Hess và Định luật Kirchhoff được trình bày rõ ràng, kèm theo các ví dụ tính toán hiệu ứng nhiệt thực tế. Tiếp nối mạch logic, Chương II: Chiều và Giới Hạn Của Quá Trình giới thiệu Nguyên lý thứ hai thông qua khái niệm entropy và enthalpy. Đây là chương cốt lõi giúp trả lời câu hỏi: "Một quá trình sẽ xảy ra theo chiều nào và khi nào thì đạt cân bằng?". Các hàm đặc trưng như năng lượng tự do Gibbs và năng lượng Helmholtz được định nghĩa và sử dụng làm tiêu chuẩn xét chiều. Chương III: Cân Bằng Hóa Học đi sâu vào việc thiết lập mối quan hệ định lượng giữa các đại lượng nhiệt động và hằng số cân bằng. Các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng như nhiệt độ, áp suất được phân tích chi tiết. Các chương sau đó mở rộng sang cân bằng pha và lý thuyết dung dịch, tạo nên một bức tranh toàn cảnh về cơ sở nhiệt động hóa học.

3.1. Phân tích Chương I Nhiệt Hóa Học và định luật Hess

Chương I tập trung vào Nguyên lý thứ nhất và các hệ quả của nó. Sách định nghĩa rõ ràng: "Nhiệt hệ nhận trong quá trình đẳng áp bằng biến thiên enthalpy của hệ (Qp = ΔH)". Đây là một trong những công thức nền tảng nhất. Định luật Hess được trình bày như một công cụ mạnh mẽ để tính hiệu ứng nhiệt của các phản ứng hóa học một cách gián tiếp, thông qua nhiệt sinh và nhiệt cháy tiêu chuẩn. Các bài tập trong chương này giúp người học thành thạo kỹ năng tính toán năng lượng liên kết và ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu ứng nhiệt.

3.2. Khám phá Chương II Chiều hướng và giới hạn của quá trình

Chương II là bước nhảy vọt về mặt lý thuyết, giới thiệu Nguyên lý thứ hai và khái niệm entropy – thước đo độ hỗn loạn của hệ. Sách nhấn mạnh: "Trong các hệ cô lập, quá trình xảy ra... kéo theo sự tăng của entropy cho đến khi entropy đạt giá trị cực đại Smax". Từ đó, các hàm thế nhiệt động như thế đẳng áp G (năng lượng Gibbs) và thế đẳng tích F (năng lượng Helmholtz) được đưa ra làm tiêu chuẩn xét chiều cho các quá trình trong điều kiện thực tế (đẳng nhiệt, đẳng áp). Phương trình Gibbs-Helmholtz cũng được giới thiệu để khảo sát sự phụ thuộc của thế nhiệt động vào nhiệt độ.

3.3. Tìm hiểu Chương III IV Lý thuyết về cân bằng hóa học pha

Chương III và IV áp dụng các nguyên lý đã học để nghiên cứu trạng thái cân bằng hóa học và cân bằng pha. Phương trình đẳng nhiệt Van't Hoff thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa biến thiên thế đẳng áp chuẩn (ΔG°) và hằng số cân bằng (K). Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chuyển dịch cân bằng được giải thích dựa trên nguyên lý Le Chatelier. Quy tắc pha Gibbs được giới thiệu trong chương IV, là công cụ toán học để xác định số bậc tự do của một hệ dị thể ở trạng thái cân bằng, một kiến thức cực kỳ quan trọng trong công nghệ vật liệu và luyện kim.

IV. Phương pháp nắm vững cơ sở nhiệt động hóa học trong sách

Để làm chủ kiến thức trong Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1, người học cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Đầu tiên, cần nắm vững các định nghĩa và khái niệm cơ bản được trình bày ở đầu mỗi chương, như "hệ đóng", "hệ cô lập", "hàm trạng thái". Đây là nền tảng ngôn ngữ của nhiệt động lực học hóa học. Tiếp theo, cần tập trung vào việc hiểu sâu sắc các nguyên lý nhiệt động học, không chỉ thuộc lòng phát biểu mà còn phải hiểu được biểu thức toán học và ý nghĩa vật lý đằng sau chúng. Ví dụ, biểu thức dU = δQ - δA của Nguyên lý thứ nhất cho thấy mối quan hệ giữa biến thiên nội năng, nhiệt và công. Cuốn giáo trình của GS Đào Văn Lượng trình bày rất rõ phần này. Một bí quyết quan trọng là liên kết các khái niệm với nhau. Chẳng hạn, phải thấy được mối liên hệ giữa Enthalpy (H), Entropy (S) và Năng lượng tự do Gibbs (G) qua phương trình G = H - TS. Phương trình này là chìa khóa để hiểu tại sao một số phản ứng thu nhiệt vẫn có thể tự xảy ra ở nhiệt độ cao. Cuối cùng, thực hành là không thể thiếu. Việc chủ động giải các bài tập nhiệt động hóa học có lời giải ở cuối mỗi chương sẽ giúp củng cố lý thuyết và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề.

4.1. Hiểu sâu về Entropy và Enthalpy qua các chương mục

Enthalpy (H), hay hàm nhiệt, liên quan trực tiếp đến hiệu ứng nhiệt của phản ứng trong điều kiện đẳng áp, một điều kiện rất phổ biến trong thực tế. Trong khi đó, Entropy (S) là một khái niệm trừu tượng hơn, đại diện cho mức độ "mất trật tự" hay "hỗn loạn" của một hệ. Sách giải thích rõ: "Sự tăng entropy luôn kèm theo một quá trình nào đó dẫn đến một trạng thái nhiệt động có xác suất lớn hơn". Việc nắm vững hai đại lượng này là điều kiện tiên quyết để hiểu về chiều hướng tự diễn biến của các quá trình hóa học và vật lý.

4.2. Năng lượng tự do Gibbs và vai trò trong các phản ứng

Năng lượng tự do Gibbs (G) là hàm trạng thái kết hợp cả hai yếu tố năng lượng (enthalpy) và mức độ hỗn loạn (entropy). Nó đóng vai trò là tiêu chuẩn tối ưu để xét chiều của phản ứng trong điều kiện đẳng nhiệt và đẳng áp. Một phản ứng chỉ có thể tự xảy ra khi biến thiên năng lượng tự do Gibbs của nó là âm (ΔG < 0). Sách của GS. Lượng đã sử dụng ΔG để xây dựng nên toàn bộ lý thuyết về cân bằng hóa học, chứng tỏ vai trò trung tâm của đại lượng này trong việc tiên đoán khả năng và giới hạn của một phản ứng hóa học.

V. Hướng dẫn tìm và download Ebook Nhiệt động hóa học PDF

Nhu cầu tìm kiếm và download Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 GS. TS. Đào Văn Lượng định dạng PDF là rất lớn trong cộng đồng sinh viên và nhà nghiên cứu. Việc sở hữu một bản điện tử giúp tra cứu thuận tiện và học tập mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, cần hết sức cẩn trọng khi tìm kiếm trên internet để tránh các nguồn tài liệu không đầy đủ, kém chất lượng hoặc chứa mã độc. Ưu tiên hàng đầu là truy cập vào các thư viện ebook hóa học chính thống của các trường đại học lớn như Đại học Bách khoa, Đại học Khoa học Tự nhiên. Các thư viện số này thường cung cấp quyền truy cập hợp pháp cho sinh viên và giảng viên. Một nguồn đáng tin cậy khác là trang web của Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật, đơn vị phát hành chính thức của cuốn sách. Đôi khi nhà xuất bản có các chương trình cung cấp phiên bản ebook hoặc cho phép đọc thử. Ngoài ra, các diễn đàn học thuật và nhóm học tập chuyên ngành Hóa học cũng là nơi có thể chia sẻ các nguồn sách nhiệt động hóa học pdf an toàn. Khi tải về, hãy kiểm tra kỹ thông tin file, đảm bảo nội dung đầy đủ, không bị lỗi font chữ và khớp với mục lục của bản in gốc để có trải nghiệm học tập tốt nhất.

5.1. Lưu ý khi tìm kiếm Ebook Nhiệt Động Hóa Học Phần 1 PDF

Khi tìm kiếm với từ khóa 'Ebook nhiệt động hóa học phần 1 gs ts đào văn lượng 966065 pdf', hãy cảnh giác với các trang web yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân hoặc cài đặt phần mềm lạ. Luôn ưu tiên các trang có tên miền .edu, .gov hoặc các trang web của nhà xuất bản uy tín. Kiểm tra phần bình luận hoặc đánh giá của người dùng khác nếu có. Một bản ebook chất lượng phải rõ nét, có thể tìm kiếm văn bản (searchable text) và giữ nguyên định dạng so với sách giấy. Tránh các bản scan mờ, thiếu trang, gây khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu.

5.2. Các thư viện Ebook và nguồn tài liệu tham khảo bổ trợ

Bên cạnh việc tìm kiếm cuốn giáo trình chính, người học nên tham khảo thêm các tài liệu bổ trợ. Nhiều thư viện ebook hóa học quốc tế như Springer, Elsevier, ACS Publications cũng có những đầu sách kinh điển về cơ sở nhiệt động hóa học. Đồng thời, các nguồn cung cấp bài tập nhiệt động hóa học có lời giải chi tiết sẽ là công cụ hữu ích để rèn luyện kỹ năng. Việc kết hợp nhiều nguồn tài liệu sẽ giúp mở rộng góc nhìn và hiểu sâu hơn các vấn đề phức tạp được đề cập trong sách của GS. Đào Văn Lượng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHIỆT HÓA HỌC Hầu hết các quá trình xảy ra trang tự nhiên nói chung và trong hóa học nói riêng (ví dụ các phản ứng hóa học, các quá trình hòa tan, bay hơi, kết tình, hấp thụ.) đêu kèm theo hiệu ứng nhiệt, nghĩa là có hiện tượng thu hay tỏa nhiệt. Nhiệm vụ của nhiệt hóa học là nghiên cứu quy luật và phương pháp tính toán định lượng hiệu ứng nhiệt của các quá trình hóa học. Cơ sở lý thuyết của nhiệt hóa học là định luật bảo toàn năng lượng được thể hiện qua nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học và những áp dụng của nó là các định luật eơ bản của nhiệt hóa học như định luật Hess, dinh luadt Kirchhoff. Nhiệt hóa học là phần kiến thức ban đầu rất quan trọng của nhiệt động hóa học, nó cho phép tính toán hiệu ứng nhiệt của các quá trình hóa học và từ đó giải quyết các bài toán về cân bằng nhiệt lượng trong công nghệ hóa học.

Ngoài ra nó cũng góp phần tính toán để xác dịnh chiều và cân bằng của các quả trình hóa học. Một số khái niệm và định nghĩa Để thuận tiện trong nghiên cứu và sử dụng bộ sách hóa ly, chung ta cần thống nhất một số khái niệm thường dùng như sau : — Hệ là phần vật chất vĩ mô được giới hạn để nghiên cứu. ~ Môi trường là phần thế giới xung quanh hệ. Môi trường có thể tương tác hoặc không tương tác với hệ.

_ Hệ 0ï mô là hệ bao gồm một số rất lớn tiểu phân sao cho có thể áp dụng cho nó các định luật của xác suất và thống kê. - Hệ nưở là hệ có thế trao đổi chất và năng lượng (nhiệt, công.) với môi trường. - Hệ đóng là hệ không trao đối chất, song có thể trao đổi năng lượng với môi trường. — H* +6 lap là hệ không 'rao đổi cả chất, cả năng lượng với môi trường.

Nghĩa là nó không tương tác gì với môi trường. - Hệ đoạn nhiệt \a hé khong trao đổi nhiệt với môi trường. Hệ cô lập bao giờ cũng đoạn nhiệt. — Hệ nhiệt động (hệ cân bằng) là hệ mà các tính chất vĩ mô của nó không thay đổi theo thời gian khi môi trường không tác động gì đến hệ.

Một hệ cô lập chưa ở trạng thái cân bằng thì sớm hay muộn nó cũng sẽ tự chuyển đến trạng thái cân bằng. Ví dụ :Dung dịch / Bình chứa / Nhiệt lượng kế / Khí quyển Vv Ww Hệ (đóng) Môi trường a Je j Hệ cô lập Môi trường — Trạng thái \à tập hợp tất cả các tính chất vĩ mô của hệ. Sự thay đổi đù rất nhỏ của một tính chất vĩ mô cũng đưa hệ từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ví dụ chỉ cần cho nhiệt độ (hay áp suất) thay đối một đại lượng vô cùng nhỏ dT (hay dP) thì hệ cũng chuyển sang một trạng thái mới.

— Thông số trạng thái là những đại lượng hóa lý vĩ mô đặc trưng cho mỗi trạng thái của hệ. Ví dụ nhiệt độ T, áp suất P, thể tích V, khối lượng m, nồng độ €, khối lượng riêng (mật độ) đ, nhiệt dung Cp. là những thông số trạng thái. Các thông số trạng thái được chia làm bai loại : Thông số cường độ và £bông số dung độ (còn gọi là thông số khuếch độ).

Thông số cường độ là những thông số không phụ thuộc vào lượng chất như nhiệt độ, áp suất, nồng độ, mật độ. Thông số dung độ là những thông số phụ thuộc vào lượng chất như thể tích, khối lượng, nội năng. Với các hệ lý tưởng thì thông số dung độ có cộng tính, nghĩa là dung độ của hệ bằng tổng dung độ của các hợp phần tạo ra nó. Khi đó ta có hệ thức : VxE#V, U=20U; — Hàm trạng thái là những đại lượng đặc trưng cho mỗi trạng thái của hệ và thường có thể biểu diễn dưới dạng một hàm số của sác thông số trạng thái.

Ví dụ: Nội năng U= U(T,P,n¡.) fl Entropy 5S S(T,P, nụ.) i} 10 - Quá trình là con đường mà hệ chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. Sự thay đổi dù chỉ một thông số cũng làm hệ chuyển sang một trạng thái khác và thực hiện một quá trình. Nếu sau một số biến đổi, hệ lại trở về trạng thái đầu thì quá trình được gọi là quá trình kin hay chu trinh. Các quá trình còn được chia thành các quá trình tự xảy, quá trình không tự xảy, quá trình thuận nghịch, quá trình bất thuận nghịch.

Các quá trình này sẽ được trình bày kỹ ở chương II. — Pha là tập hợp những phản đồng thể của hệ có cùng thành phần hóa học và tính chất lý, hóa ở mọi điểm. Các pha phân cách nhau bởi những bể mặt phân chỉa pha và có thể tách riêng từng loại pha bằng các phương pháp cơ học. Các hệ chỉ gồm L pha được gọi là hệ đồng thế.

Các hệ gồm 2 pha trở lên được gọi là hệ dị thể. Ví dụ :— Một dung dịch trong suốt : gốm 1 pha, là hệ đồng thể. — Nước lỏng + nước đá : gồm 2 pha, là hệ di thé. — Dung dịch bão hòa + NaC) rin + nước đá rắn : gém 3 pha, là hệ dị thể.

— Nội năng (ký hiệu U) là tập hợp tất cả các dạng năng lượng tiềm tàng trong hệ như năng lượng nguyên tử, năng lượng phân tử, năng lượng hạt nhân. và cả các dạng năng lượng khác còn chưa biết, Nội năng là một hàm trạng thái, nó có giá trị hoàn toàn xác định tại rỗi trạng thái, không phụ thuộc và cách thức hay con đường đạt đến trạng thái đó, tuy nhiên ta không đo được giá trị tuyệt đối của nó mà chỉ xác định được độ biến thiên giá trị AU = Ủ¿ — UỦ¡ của nó. — Công (ký hiệu là À) và nhiệứ (còn gọi là hiệu ứng nhiệt, ký hiệu là Q) là hai hình thức truyền năng lượng của hệ. Trong nhiệt động học thường quy ước về dấu như sau : Céng A Nhiệt Q Hệ sinh đương : > 0 âm:<0 Hệ nhận âm : <0 dương : > 0 — Nhiệt chuyển pha (ký bì§u À) là nhiệt mà hệ nhận trong quá trình chuyển chất từ pha này sang pha khác.

11 Vi dụ : Cứ mãi ml nước đá nóng chảy ở 0”C và 1 atm sé thu mét nhiệt lượng là 143,6 cal, như vậy : móng chảy (HzO, 0°C, 1 atm) = 1434,6 cal.mol? = 79,7 calgÌ Các quá trình ngược chiều nhau thì nhiệt chuyển pha trái dấu : a nóng chảy — ” À, đồng đặc À hóa hai =—À ngưng tụ Giá trị đo hoặc tính toán được của công và nhiệt phụ thuộc vào cách tiến hành quá trình, nên công uà nhiệt không phải la ham trạng thái. Ví dụ công và nhiệt trong quá trình dãn nở khi đẳng áp và đẳng nhiệt là khác nhau. Nguyên lý thứ nhất của nhiệt động lực học 1. Biểu thức toán học của nguyên lý thứ nhất Nguyên lý thứ nhất là một trường hợp riêng của định luật bảo toàn và biến hóa năng lượng áp đụng cho quá trình truyền nhiệt.

Có nhiều cách phát biểu nguyên lý thứ nhất, song có thể phát biểu đơn giản như sau : Trong một quá trình bất kỳ, biến thiên nội năng AÙ của một hệ bừng nhiệt Q mà hệ nhận trừ di cing A mà hệ sinh. AU=Q-A 1) Mặc dù công và nhiệt không là bàm trạng thái, song nội năng lại là một hàm trạng thái, nên giá trị của đại lượng ÁD chỉ phụ thuộc vào các trạng thái đầu và trạng thái cuối. M Q3 Mac dd A) # Ay # Ag Hinh 1 va Q: # Qo ¥ Qa. song AU = Up — Uy = Q; — Ay = Q2 - Ag = Q3 - Ag, nghĩa là AU là một hằng số khi trạng thái đầu và trạng thái cuối xác định.

Khi 4p dụng cho một quá trình vô cùng nhỏ, nguyên lý thứ nhất có thể được viết : 12 dU = 5Q - 5A (1.2) Lưu Ú : Trong cuốn sách này, cdc ddu vi phan toan phần d va dau vi phân riêng phần Ô được dùng cho các hèm số 0à thông số trạng thái, còn các dấu uô cùng nhỏ § ding cho các đại lượng không phải hàm trạng thát, giá trị của chúng phụ thuộc ào cách thức tiến hành quả trình (0í dụ như công uà nhiệt). Nếu hệ chỉ sinh công thể tích (còn gọi là công dãn nở hay công cơ hoc) thi : 5A = PdV, từ đó dU = 5Q — PdV (1.3) Ở dạng tích phâu, nguyên lý thứ nhất có thể được viết : Vo AU = Q~ J Pav (1. Áp dụng nguyên lý thứ nhất cho một số quá trình a) Quá trình đẳng tích (V = const, dV = 0) Do quá trình là dẳng tích nên công thể tích không được thực hiện : từ đó ta có : Qy = AU (1.5) Như vậy : Nhiệt hệ nhận trong quá trình đẳng tích bằng biển thiên nrật năng của hệ. b) Qua trinh ddng dp (P = const, dP = 0) V2.

Ta có : Ap = | PdV =P (Wạ — VỊ), Vị Qp = AU + Ap ~ AU + PAV = AU + A(PV) = A (U + PV), vi U là hàm trang thái, P và V là các thông số trạng thái nên đại lượng U + PV cũng là một hàm trạng thái, nó dugc goi la Enthalpy (còn gọi là Hàm nhiệt) và ký hiệu là H.6) từ đó ta có : Qp= AH (1.7) 13 Như vậy : Nhiệt hệ nhận trong quá trình đẳng áp bằng biến thiên enthalpy cua hé. c) Quá trình đẳng áp của khí lý tưởng Phương trình trạng thái đối với n mol khí lý tưởng được viết dưới đạng : PV = nRT trong đó R là hằng số khí lý tưởng, nó có thể nhận các giá trị : R 1,98725 cal.mol 1 g1 8,3143 Jmol K! H = 0,082057 lit.mol™_K"! Từ đó, công dãn nở đẳng áp của hệ có thể được tính theo phương trình Sâu. Ap = PAV = A(PV) = A(nRT) = nRAT AUp = Qp — nRAT (1.8) d) Quá trình dăn nở đẳng nhiệt của khí lý tưởng Áp dụng định luật Joule "Nội năng của khi lý tưởng chỉ phụ thuộc uào nhiệt độ”, tà có thể suy ra ; Biến thiên nội năng đẳng nhiệt của một quá trình là bằng không : AUr = 0. Như vậy, nhiệt đẳng áp có thể được tính : - Vy Va Qr = Ape [pav- J St av V, Vị Vạ Pụ GTr = Ap = oRT In—— = nRT ln— (1.

Định luật Hess 1. Nội dung định luật Hess Trong quá trình đẳng áp hoặc đẳng tích, nhiệt phản ứng chỉ phụ thuộc ào trạng thái đâu uà trạng thúi cuối mà không phụ thuộc bào các trang thdi trung gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ