Đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam (1965-1975) - Luận văn

Đường Trường Sơn Quảng Nam (1965-1975) phần 1: Khám phá vai trò tuyến đường huyết mạch trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước tại Quảng Nam.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN

INFORMATION ON RESEARCH RESULTS OF THE THESIS

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu

6. Đóng góp của luận văn

7. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM

1.1. Điều kiện tự nhiên

1.2. Truyền thống yêu nước và đấu tranh cách mạng của đồng bào các dân tộc miền núi Quảng Nam

1.3. Chủ trương của các cấp ủy Đảng và chính quyền về việc mở đường Trường Sơn đoạn đi qua địa bàn tỉnh Quảng Nam

1.4. Hệ thống đường bộ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trước năm 1965

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG, KHAI THÁC VÀ BẢO VỆ ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM (1965 - 1975)

2.1. Từng bước xây dựng và khai thác đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong những năm 1965-1968

2.1.1. Xây dựng tuyến đường ngang (B46) thuộc hệ thống đường Trường Sơn từ Chà Vằn (Lào) đến Khâm Đức (huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam)

2.1.2. Mở tuyến vận tải cơ giới từ A Túc (huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế) đi Bù Lạch (xã A Nông, huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam) phục vụ chiến dịch mùa khô năm 1967

2.1.3. Mở đường Trường Sơn từ Bù Lạch xuống Trao, Giằng phục vụ Tổng tiến công Xuân Mậu Thân 1968

2.1.4. Chiến thắng Khâm Đức - Ngok tavak (12/5/1968), góp phần khai thông đường Trường Sơn, mở rộng vùng giải phóng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

2.2. Bảo vệ, cải tạo và sử dụng đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam; mở đường xuống đồng bằng, góp phần giải phóng hoàn toàn quê hương, thống nhất đất nước 1969-1975

2.2.1. Bảo vệ, cải tạo đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam 1969-1973

2.2.2. Chiến thắng Thượng Đức (7/8/1974), khai thông tuyến hành lang đường Trường Sơn; mở đường xuống đồng bằng, giải phóng hoàn toàn quê hương tháng 3/1975

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: VAI TRÒ VÀ KINH NGHIỆM TRONG CÔNG TÁC XÂY DỰNG, BẢO VỆ ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM

3.1. Vai trò của đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam (1965-1975)

3.1.1. Đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam góp phần bảo đảm thông suốt tuyến chi viện chiến lược từ miền Bắc vào chiến trường Liên Khu 5, nối lên Tây Nguyên và vào chiến trường Đông Nam bộ

3.1.2. Đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam - chiến trường tổng hợp trực tiếp đánh Mỹ và thắng Mỹ

3.1.3. Đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam đã góp phần tạo điều kiện thuận lợi để quân và nhân dân Quảng Nam, Đặc khu Quảng Đà và Khu ủy 5 xây dựng căn cứ cách mạng vững chắc

3.2. Bài học kinh nghiệm trong công tác xây dựng, sử dụng và bảo vệ đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

3.2.1. Xây dựng tuyến đường vận chuyển chiến lược Trường Sơn phải quan tâm đến đặc điểm địa chính trị, địa quân sự và truyền thống cách mạng của địa phương

3.2.2. Phát huy vai trò của tổ chức Đảng, chính quyền và các đoàn thể nhân dân trong quá trình xây dựng, sử dụng, chiến đấu bảo vệ và mở rộng đường Trường Sơn

3.2.3. Tăng cường xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, thực hiện tốt chính sách dân tộc của Đảng đối với đồng bào các dân tộc trong quá trình xây dựng và bảo vệ đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam

3.2.4. Kết hợp nhiệm vụ xây dựng với đấu tranh bảo vệ và đấu tranh để khai thông mở rộng; kết hợp giữa xây dựng tuyến đường chính, đồng thời tiến hành xây dựng các tuyến đường nhánh, đường tránh

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHỮNG NHÂN CHỨNG ĐÃ PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (Bản sao)

Tóm tắt

I. Hé lộ Đường Trường Sơn ở Quảng Nam 1965 1975 Con đường huyền thoại

Giai đoạn 1965-1975, Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) không chỉ là một tuyến giao thông đơn thuần, mà còn là một biểu tượng vĩ đại của ý chí kiên cường và lòng dũng cảm của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Tuyến đường này, còn được biết đến với tên gọi Con đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam, đóng vai trò huyết mạch chiến lược, chi viện sức người, sức của từ miền Bắc xã hội chủ nghĩa vào chiến trường miền Nam ruột thịt. Vị trí địa lý đặc biệt của Quảng Nam, với địa hình hiểm trở của dãy Trường Sơn và vai trò cửa ngõ nối liền Khu 5, Tây Nguyên và Hạ Lào, đã biến nơi đây thành một mắt xích không thể thiếu trong hệ thống hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) khẳng định: "Quảng Nam có vị trí địa chính trị hết sức quan trọng, là địa bàn chiến lược của miền núi tỉnh Quảng Nam, Liên khu 5 nối liền với dãy Trường Sơn, mở ra cửa ngõ lên Tây Nguyên và qua nước bạn Lào, Cam-pu-chia. Và chính điều kiện tự nhiên này lại có ý nghĩa đắc địa trong dụng võ" [14, tr. 12].

Trong suốt một thập kỷ (1965-1975), Đường Trường Sơn Quảng Nam đã chứng kiến vô vàn khó khăn và thử thách. Từ những con đường mòn gùi thồ thô sơ, tuyến đường dần được cải tạo thành hệ thống vận tải cơ giới, đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của chiến trường. Sự hiểm trở của địa hình, cùng với sự đánh phá ác liệt của bom Mỹ trên Đường Trường Sơn, đã khiến mỗi mét đường được mở, mỗi chuyến hàng được vận chuyển đều phải đổi bằng máu và nước mắt. Tuy nhiên, với tinh thần "Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để đánh thắng giặc Mỹ xâm lược", quân và dân Quảng Nam cùng Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Nam, thanh niên xung phong Đường Trường Sơn đã biến những gian nan thành ý chí, tạo nên một huyền thoại Trường Sơn 1965-1975 bất diệt. Nghiên cứu sâu về lịch sử Đường Trường Sơn Quảng Nam giúp hiểu rõ hơn về những đóng góp to lớn của địa phương này vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến, từ đó khẳng định ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn không chỉ là một tuyến đường, mà là biểu tượng của tinh thần chiến đấu quả cảm và sáng tạo của dân tộc Việt Nam. Con đường này không chỉ là sợi dây liên lạc, mà còn là một chiến trường Quảng Nam 1965-1975 tổng hợp, nơi diễn ra những trận đánh ác liệt và những chiến công oanh liệt, góp phần quan trọng vào sự nghiệp giải phóng miền Nam Quảng Nam và thống nhất đất nước.

1.1. Tầm nhìn chiến lược và sự hình thành Con đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam

Sự ra đời của Đường Trường Sơn bắt nguồn từ Nghị quyết 15 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (1/1959), xác định con đường đấu tranh bạo lực cách mạng tại miền Nam. Trước yêu cầu cấp bách chi viện cho chiến trường, Đoàn 559 được thành lập ngày 19/5/1959, với nhiệm vụ mở đường và vận chuyển quân sự. Con đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam là một phần không thể thiếu trong hệ thống này. Ban đầu, các tuyến giao liên bí mật được thiết lập, nối liền miền núi và đồng bằng, và từ đó phát triển thành hệ thống đường vận tải. Luận văn chỉ rõ: "Từ năm 1959 trở đi, dần dần mỗi tỉnh đều tổ chức các đoàn giao liên (đường hành lang). Các tuyến giao liên bí mật đi qua các buôn làng trong những năm đầu kháng chiến chống Mỹ là cơ sở thực tiễn để phát triển thành hệ thống đường nối hậu phương lớn với chiến trường Liên khu 5 nói riêng, chiến trường miền Nam nói chung" [14, tr. 22]. Sự hình thành đường mòn Hồ Chí Minh giai đoạn 1965-1975 tại Quảng Nam không chỉ đơn thuần là việc mở đường, mà còn là kết quả của tầm nhìn chiến lược sâu rộng, khả năng tổ chức tài tình và sự hy sinh to lớn của quân và dân. Đây là bước đệm quan trọng để Quảng Nam phát huy tối đa vai trò của mình trong chi viện tiền tuyến qua Quảng Nam.

1.2. Vai trò đặc biệt của Quảng Nam trên Đường Trường Sơn trong lịch sử

Quảng Nam giữ vị trí chiến lược trọng yếu trên Đường Trường Sơn, là cầu nối giữa hậu phương lớn miền Bắc với chiến trường Khu 5, Tây Nguyên, Hạ Lào và Đông Nam Bộ. Địa hình phức tạp của vùng núi phía Tây Quảng Nam, với những dãy Trường Sơn hùng vĩ, vừa là thử thách, vừa là lợi thế tự nhiên giúp che chắn lực lượng cách mạng. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) nhấn mạnh: "miền núi Quảng Nam với vị thế 'rừng che bộ đội, rừng vây quân thù' đã trở thành căn cứ vững chắc, là 'Thủ đô kháng chiến' cách mạng Xứ Quảng" [14, tr. 29]. Vị trí này biến Quảng Nam trên Đường Trường Sơn thành một chiến trường tổng hợp trực tiếp đánh Mỹ và thắng Mỹ [14, tr. 55]. Các tuyến đường ngang như B46 từ Chà Vằn (Lào) đến Khâm Đức, và tuyến từ A Túc (Thừa Thiên Huế) đến Bù Lạch (Quảng Nam) đã khẳng định tầm quan trọng của địa phương này trong việc đảm bảo thông suốt tuyến chi viện chiến lược. Quân khu 5 và Đường Hồ Chí Minh tại Quảng Nam đã tạo nên một thế trận vững chắc, góp phần quyết định vào thành công của các chiến dịch lớn, đặc biệt là vận tải quân sự trên Đường Trường Sơn.

II. Giải mã thách thức Gian khổ Đường Trường Sơn Quảng Nam ác liệt

Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) là một minh chứng hùng hồn cho sự kiên cường của con người trước vô vàn thử thách. Không chỉ là sự khắc nghiệt của tự nhiên, mà còn là sự tàn phá khủng khiếp từ phía kẻ thù. Điều kiện địa hình Quảng Nam trên Đường Trường Sơn vô cùng hiểm trở, với núi cao, vực sâu, sông suối dữ dằn, cùng với khí hậu khắc nghiệt của vùng nhiệt đới gió mùa, luôn là rào cản lớn đối với mọi hoạt động vận tải và di chuyển. Đặc biệt, mưa lũ kéo dài thường xuyên gây sạt lở, ngập lụt, làm gián đoạn các tuyến đường, đẩy các chiến sĩ và dân công vào tình cảnh gian khổ Đường Trường Sơn Quảng Nam đến tột cùng. "Từ giữa tháng 5/1965, do mưa lũ liên tục, thời gian đi của một chuyến xe tăng gấp 3-4 lần, có cung đường tăng lên 6 lần. Từ La Hy vào Bạc đường quá xấu, nhiều đèo dốc rất nguy hiểm, bình thường xe chỉ mất 2 ngày, lúc này phải đi tới 15 ngày 1 chuyến" [29, tr. 33].

Bên cạnh đó, cuộc chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ với cường độ cao, sử dụng các loại vũ khí hiện đại và chiến thuật tàn bạo, đã biến Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) thành mục tiêu tấn công hàng đầu. Bom Mỹ trên Đường Trường Sơn dội xuống ngày đêm, kết hợp với chất độc hóa học rải phát quang, đã gây ra những thiệt hại nặng nề về người và của. Các chiến sĩ Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Namthanh niên xung phong Đường Trường Sơn phải liên tục đối mặt với nguy hiểm, từ những trận oanh tạc bằng B52 cho đến biệt kích, thám báo của địch. Trong chiến trường Quảng Nam 1965-1975, mỗi cây cầu, mỗi đoạn đường, mỗi kho hàng đều là mục tiêu bị săn lùng gắt gao. Tuy nhiên, chính trong những hoàn cảnh gian khổ Đường Trường Sơn Quảng Nam ấy, tinh thần sáng tạo và bất khuất của quân và dân ta càng được phát huy. Việc xây dựng hệ thống địa đạo, đường tránh, ngụy trang nghi binh, và chiến thuật "đánh địch mà đi, đánh địch để vận chuyển" đã biến những thách thức thành cơ hội, khẳng định ý chí quyết thắng, tạo nên một huyền thoại Trường Sơn 1965-1975 không thể nào quên.

2.1. Địa hình phức tạp và Bom Mỹ trên Đường Trường Sơn tại Quảng Nam

Vùng núi Quảng Nam, với địa hình Quảng Nam trên Đường Trường Sơn đặc trưng bởi những dãy núi cao, thung lũng sâu, và mạng lưới sông ngòi dày đặc, đã tạo ra một trở ngại lớn cho việc xây dựng và duy trì tuyến đường. Những con đèo hiểm trở như Đèo Lò Xo Đường Trường Sơn và các khu vực núi đá vôi đã làm chậm tiến độ thi công và gây khó khăn trong việc vận chuyển. Điều kiện khí hậu khắc nghiệt, với mùa mưa kéo dài và các cơn bão lũ, thường xuyên phá hủy công sức của quân và dân. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đến từ sự đánh phá ác liệt của không quân Mỹ. Bom Mỹ trên Đường Trường Sơn đã được sử dụng với mật độ và cường độ chưa từng có, biến từng đoạn đường thành "túi bom". Máy bay B52, biệt kích và chất độc hóa học là những vũ khí mà kẻ thù dùng để cắt đứt hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn. Quân và dân ta đã phải đào địa đạo, hầm trú ẩn, và liên tục cải tạo, mở đường tránh để duy trì sự thông suốt của tuyến đường.

2.2. Âm mưu phá hoại và đối phó của ta trong Chiến trường Quảng Nam 1965 1975

Trên chiến trường Quảng Nam 1965-1975, địch đã triển khai nhiều âm mưu và thủ đoạn tinh vi nhằm phá hoại Đường Trường Sơn. Chúng xây dựng các chi khu quân sự dọc tuyến đường 14, như Khâm Đức, Thượng Đức, biến những nơi này thành tiền đồn án ngữ, ngăn chặn lực lượng ta từ miền núi xuống đồng bằng. Đặc biệt, việc xây dựng và củng cố Trại Lực lượng đặc biệt Khâm Đức là một nỗ lực nhằm "lùng sục sâu vào các trung tâm căn cứ cách mạng nhằm phát hiện và tiêu diệt lực lượng của ta và ngăn cản ta tiến công xuống các quận lỵ của tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng" [14, tr. 39]. Để đối phó, Trung ương Đảng, Khu ủy 5 và Đảng bộ Quảng Nam đã đề ra những chủ trương và biện pháp sáng tạo, kết hợp giữa xây dựng, khai thác và bảo vệ. Quân và dân địa phương cùng Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Nam đã thực hiện phương châm "Đánh địch mà đi, đánh địch để vận chuyển", liên tục mở đường mới, cải tạo đường cũ, và tổ chức các trận đánh phản công để bảo vệ tuyến đường, biến mỗi cung đường thành một chiến trường thực sự. Sự linh hoạt trong chiến thuật và lòng quả cảm đã giúp duy trì hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn.

III. Bí quyết thành công Phát triển Hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn

Để vượt qua những thách thức và đảm bảo sự thông suốt cho tuyến Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975), quân và dân ta đã phải xây dựng một hệ thống hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn vô cùng quy mô và sáng tạo. Từ việc vận chuyển thô sơ bằng sức người, voi thồ, đến việc phát triển vận tải quân sự trên Đường Trường Sơn bằng xe cơ giới, mỗi bước tiến đều là sự tổng hòa của trí tuệ và mồ hôi, xương máu. "Những quyết định trên đã đánh dấu bước phát triển mới của Đoàn 559, đó là từ vận chuyển thô sơ sang vận chuyển cơ giới; từ quy mô cấp sư đoàn lên quy mô một quân khu với những nhiệm vụ chiến lược to lớn, vô cùng khó khăn phức tạp trên một địa bàn rất sâu và rộng" [29, tr. 32]. Việc tổ chức các binh trạm trên Đường Trường Sơn không chỉ là nơi tập kết hàng hóa, mà còn là các cứ điểm quân sự, bệnh viện dã chiến, và nơi nghỉ ngơi cho cán bộ, chiến sĩ. Quảng Nam, với vị trí chiến lược, đã trở thành một trung tâm quan trọng của hệ thống hậu cần này, đặc biệt là sự chi viện hiệu quả cho Khu V trên tuyến Đường Trường Sơn.

Sự tham gia đông đảo của Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Nam, thanh niên xung phong Đường Trường Sơn, và dân công địa phương đã làm nên sức mạnh tổng hợp. Họ không chỉ làm nhiệm vụ vận chuyển, mà còn trực tiếp tham gia mở đường, bảo vệ tuyến, và đối phó với bom Mỹ trên Đường Trường Sơn. Phương châm "Ở không nhà, đi không dấu, nấu không khói, nói không tiếng" đã được áp dụng triệt để để đảm bảo bí mật và an toàn cho các hoạt động. Các kỹ sư, công binh đã phải liên tục nghiên cứu, sáng tạo để tìm ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa hình khắc nghiệt và sự đánh phá của địch. Việc kết hợp chặt chẽ giữa các lực lượng vũ trang và nhân dân địa phương, cùng với sự hỗ trợ của các nước bạn Lào, Campuchia, đã biến Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) thành một biểu tượng của tinh thần đoàn kết quốc tế. Đây là nền tảng vững chắc để thực hiện mục tiêu giải phóng miền Nam Quảng Nam.

3.1. Xây dựng tuyến vận tải ngang B46 Kết nối Chà Vằn đến Khâm Đức

Năm 1965, trước yêu cầu chi viện ngày càng lớn của chiến trường, Quân ủy Trung ương đã quyết định mở rộng tuyến đường Trường Sơn, trong đó có việc xây dựng tuyến đường ngang B46. Tuyến đường này xuất phát từ Chà Vằn (Lào) và tiến về Khâm Đức (huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam). Đây là một nỗ lực lớn nhằm tạo thêm các trục đường tiếp cận vào chiến trường miền Nam, đặc biệt là Khu V trên tuyến Đường Trường Sơn. Trung đoàn 98 công binh thuộc Đoàn 559 là lực lượng nòng cốt thực hiện nhiệm vụ này. Việc mở tuyến B46 gặp vô vàn khó khăn do địa hình phức tạp, mưa lũ kéo dài và sự đánh phá dữ dội của địch. Mặc dù vậy, tuyến đường vẫn được triển khai khẩn trương, từng bước nối liền các điểm trọng yếu, góp phần quan trọng vào việc tăng cường chi viện tiền tuyến qua Quảng Nam, khẳng định vai trò chiến lược của Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975).

3.2. Mở rộng vận tải cơ giới trên Đường Trường Sơn từ A Túc đến Bù Lạch

Sau thất bại của Mỹ trong cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ nhất (1965-1966), nhu cầu chi viện cho miền Nam càng trở nên cấp bách. Năm 1967, Bộ Tư lệnh Đoàn 559 đã chỉ đạo mở tuyến vận tải cơ giới từ A Túc (huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế) đến Bù Lạch (xã A Nông, huyện Tây Giang, tỉnh Quảng Nam). Tuyến đường B45 này được coi là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường vận tải quân sự trên Đường Trường Sơn. "Bộ cũng cấp ngay cho tuyến 20 xe Gát 69B để sử dụng vận chuyển khi thông đường" [29, tr. 34]. Việc mở đường phải đối mặt với sự đánh phá ác liệt của không quân Mỹ và biệt kích, đặc biệt tại khu vực đèo Bù Lạch. Tuy nhiên, với sự nỗ lực của Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Namthanh niên xung phong Đường Trường Sơn, tuyến đường đã được thông suốt, đảm bảo cung cấp vũ khí, lương thực cho chiến trường Khu V trên tuyến Đường Trường Sơn, góp phần vào thành công của các chiến dịch lớn.

3.3. Các binh trạm trên Đường Trường Sơn và lực lượng tham gia

Để đảm bảo hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn hiệu quả, một hệ thống các binh trạm trên Đường Trường Sơn đã được thiết lập dọc tuyến đường, đóng vai trò như những "trạm dừng chân", kho tàng, bệnh viện dã chiến và trung tâm chỉ huy. Binh trạm 7, phụ trách đoạn từ A Túc vào Bù Lạch, là một ví dụ điển hình cho sự tổ chức chặt chẽ này. Các binh trạm này không chỉ phục vụ vận chuyển mà còn là nơi các chiến sĩ Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Namthanh niên xung phong Đường Trường Sơn cùng dân công nghỉ ngơi, dưỡng sức, và đối phó với địch. Hàng ngàn người dân Quảng Nam, từ thiếu niên đến người già, đã tình nguyện tham gia dân công, góp sức gùi thồ, mở đường, và bảo vệ tuyến. "Từ tháng 12/1967 đến tháng 3/1968, toàn huyện [Nam Giang] đã huy động trên 790 dân công phục vụ thường trực trên các tuyến đường" [14, tr. 37]. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các lực lượng là yếu tố then chốt giúp tuyến Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) duy trì hoạt động.

IV. Trận chiến lịch sử Bảo vệ Đường mòn Hồ Chí Minh giai đoạn 1965 1975

Việc bảo vệ và khai thông Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) là một cuộc chiến liên tục và khốc liệt, đòi hỏi sự dũng cảm và sáng tạo không ngừng. Tuyến đường này, một phần quan trọng của đường mòn Hồ Chí Minh giai đoạn 1965-1975, không chỉ là huyết mạch chi viện mà còn là một chiến trường thực sự, nơi quân và dân ta đã phải đối mặt với những cuộc tấn công tàn bạo của địch. Đặc biệt, việc mở đường xuống Trao, Giằng phục vụ Tổng tiến công Xuân Mậu Thân 1968 cho thấy tầm quan trọng của việc khai thông các tuyến đường. "Để phục vụ vận chuyển cho chiến trường, tuyến vận tải chiến lược vận tải cơ giới trên địa bàn tỉnh Quảng Nam tiếp tục được mở rộng, Bộ Tư lệnh Đoàn 559 tiếp tục mở đường từ Bù Lạch xuống Trao, huyện Hiên (nay là thị trấn Prao, huyện Đông Giang) đến đầu năm 1968 được khai thông, với mặt đường rộng 4m" [61, tr. 36]. Những chiến thắng then chốt, như Khâm Đức - Ngok Tavak, đã có vai trò quyết định trong việc bảo vệ và mở rộng vùng giải phóng, đảm bảo sự thông suốt của tuyến hậu cần chiến lược Đường Trường Sơn.

Trong bối cảnh chiến trường Quảng Nam 1965-1975 đầy ác liệt, quân và dân ta đã phát huy tối đa tinh thần "tất cả cho tiền tuyến, tất cả cho chiến thắng". Sự hy sinh thầm lặng của Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Namthanh niên xung phong Đường Trường Sơn đã góp phần tạo nên những kỳ tích. Việc xây dựng hệ thống địa đạo, kho tàng ngầm, và các điểm tránh bom đã giúp giảm thiểu thiệt hại từ bom Mỹ trên Đường Trường Sơn. Những kinh nghiệm quý báu được đúc kết từ quá trình chiến đấu và bảo vệ tuyến đường đã trở thành bài học lịch sử vô giá. Huyền thoại Trường Sơn 1965-1975 không chỉ gói gọn trong những chuyến xe, những gùi hàng mà còn ở ý chí kiên cường, vượt qua mọi khó khăn để hoàn thành sứ mệnh lịch sử. Đây là nền tảng để đạt được mục tiêu giải phóng miền Nam Quảng Nam và thống nhất đất nước.

4.1. Chiến thắng Khâm Đức Ngok Tavak Khai thông Đường Trường Sơn Quảng Nam

Chiến thắng Khâm Đức - Ngok Tavak vào tháng 5/1968 là một điểm son chói lọi trong lịch sử Đường Trường Sơn Quảng Nam. Cụm cứ điểm quân sự Khâm Đức, nằm sâu trong vùng núi phía Tây Phước Sơn, là một tiền đồn vững chắc của Mỹ - Ngụy, có sân bay lớn và hệ thống công sự kiên cố, nhằm án ngữ tuyến đường chi viện của ta. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) chỉ rõ: "mệnh lệnh tiêu diệt Cụm cứ điểm quân sự Khâm Đức - Ngok Tavak, giải phóng huyện Phước Sơn là mục tiêu hàng đầu trong chiến dịch Hè năm 1968 (Kế hoạch X1) của Khu ủy 5 và Bộ Tư lệnh Quân khu 5" [11, tr. 40]. Với sự phối hợp của Sư đoàn 2 bộ binh và lực lượng địa phương huyện Phước Sơn, ta đã tiêu diệt hoàn toàn cụm cứ điểm này. Chiến thắng không chỉ phá tan kế hoạch "tìm và diệt" của địch, mà còn mở rộng vùng hậu cứ cách mạng, khai thông hoàn toàn Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975), tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển cơ giới xuống đồng bằng và lên Tây Nguyên, khẳng định vai trò của Khu V trên tuyến Đường Trường Sơn.

4.2. Mở đường phục vụ Tổng tiến công Huyền thoại Trường Sơn 1965 1975

Sự thông suốt của Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) đã đóng góp to lớn vào các chiến dịch lớn, đặc biệt là Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Các tuyến đường ngang và đường nhánh từ Đường Trường Sơn đã được mở rộng và củng cố để phục vụ vận tải quân sự trên Đường Trường Sơn, đưa vũ khí, lương thực, đạn dược đến các chiến trường trọng điểm. "Từ tháng 12/1967 đến tháng 3/1968, toàn huyện đã huy động trên 790 dân công phục vụ thường trực trên các tuyến đường" [14, tr. 37]. Sự hy sinh của thanh niên xung phong Đường Trường Sơn và dân công đã biến mỗi cung đường thành con đường huyền thoại Quảng Nam. Chiến thắng Thượng Đức (1974) sau đó đã tiếp tục khai thông tuyến hành lang, mở đường xuống đồng bằng, tạo đà cho giải phóng miền Nam Quảng Nam vào tháng 3/1975. Những đóng góp này đã khắc sâu vào ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn, tạo nên một huyền thoại Trường Sơn 1965-1975 bất diệt.

V. Giá trị vĩnh cửu Ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn đến tương lai

Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) không chỉ là một tuyến đường giao thông quân sự, mà còn là một tượng đài bất hủ của lòng yêu nước và ý chí độc lập, tự do. Ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn vượt ra ngoài khuôn khổ một cuộc chiến, trở thành biểu tượng của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc và tinh thần cách mạng quật cường. Nó minh chứng cho khả năng vận dụng sáng tạo khoa học và nghệ thuật quân sự của Đảng ta, đồng thời phản ánh quy luật phát triển từ thấp lên cao, từ yếu đến mạnh của chiến tranh giải phóng dân tộc. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) khẳng định: "Luận văn sẽ góp phần khẳng định vai trò chiến lược của đường Trường Sơn - Đường Hồ Chí Minh trên địa bàn tỉnh Quảng Nam với cách mạng Việt Nam và những kinh nghiệm được rút ra trong quá trình xây dựng, bảo vệ và sử dụng đối với nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo quốc phòng - an ninh trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn hiện nay" [ii].

Những hy sinh, gian khổ của Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Nam, thanh niên xung phong Đường Trường Sơn và nhân dân địa phương đã tạo nên một huyền thoại Trường Sơn 1965-1975 mà thế hệ hôm nay và mai sau cần trân trọng. Con đường này đã góp phần quyết định vào việc chi viện tiền tuyến qua Quảng Nam, đảm bảo nguồn lực cho chiến trường, từ đó góp phần vào thắng lợi chung của sự nghiệp giải phóng miền Nam Quảng Nam và thống nhất đất nước. Quảng Nam trên Đường Trường Sơn không chỉ là một địa danh lịch sử, mà còn là một nguồn cảm hứng bất tận cho tinh thần tự lực, tự cường, đoàn kết và sáng tạo. Các bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình xây dựng, bảo vệ và sử dụng Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) vẫn còn nguyên giá trị, là kim chỉ nam cho nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn hiện nay, đồng thời là cơ sở để phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng - an ninh tại tỉnh Quảng Nam. Sự hiện diện của các binh trạm trên Đường Trường Sơn ngày nay không chỉ là di tích mà còn là lời nhắc nhở về một thời kỳ hào hùng.

5.1. Vai trò quyết định của Quảng Nam trên Đường Trường Sơn với Cách mạng Việt Nam

Quảng Nam giữ vai trò chiến lược không thể thay thế trên Đường Trường Sơn, là địa bàn trọng điểm của Khu V trên tuyến Đường Trường Sơn, nối liền hậu phương lớn miền Bắc với chiến trường miền Nam. Sự thông suốt của Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) đã đảm bảo dòng chảy liên tục của vũ khí, lương thực, thuốc men và cán bộ, chiến sĩ chi viện cho các chiến trường ác liệt. "Đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam góp phần bảo đảm thông suốt tuyến chi viện chiến lược từ miền Bắc vào chiến trường Liên Khu 5, nối lên Tây Nguyên và vào chiến trường Đông Nam bộ" [14, tr. 54]. Vai trò này không chỉ giới hạn trong việc vận tải, mà còn biến Quảng Nam thành một chiến trường Quảng Nam 1965-1975 tổng hợp, nơi quân và dân địa phương đã trực tiếp đánh Mỹ và thắng Mỹ. Từ đó, góp phần tạo điều kiện thuận lợi để quân và nhân dân Quảng Nam xây dựng căn cứ cách mạng vững chắc, làm nên thắng lợi vĩ đại của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, tạo nên lịch sử Đường Trường Sơn Quảng Nam hào hùng.

5.2. Bài học kinh nghiệm quý báu từ xây dựng và bảo vệ Đường Trường Sơn

Quá trình xây dựng, bảo vệ và sử dụng Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc. Đầu tiên là sự quan tâm đến đặc điểm địa chính trị, địa quân sự và truyền thống cách mạng của địa phương khi xây dựng tuyến đường vận chuyển chiến lược. Kế đến là việc phát huy tối đa vai trò của tổ chức Đảng, chính quyền và các đoàn thể nhân dân trong mọi giai đoạn. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) nhấn mạnh: "Tăng cường xây dựng, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, thực hiện tốt chính sách dân tộc của Đảng đối với đồng bào các dân tộc trong quá trình xây dựng và bảo vệ đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam" [14, tr. 72]. Ngoài ra, việc kết hợp giữa nhiệm vụ xây dựng với đấu tranh bảo vệ và khai thông mở rộng, cùng với việc xây dựng đồng thời các tuyến đường chính, đường nhánh và đường tránh, đã thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong công tác chỉ đạo và thực hiện. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay, đặc biệt trong việc phát triển cơ sở hạ tầng và đảm bảo an ninh quốc phòng tại Quảng Nam, từ đó nâng tầm ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn.

VI. Bảo tồn và tiếp nối Di tích Đường Trường Sơn Quảng Nam hiện nay

Ngày nay, Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975) không chỉ là một phần của lịch sử, mà còn là một di sản quý giá cần được bảo tồn và phát huy giá trị. Những di tích Đường Trường Sơn Quảng Nam còn sót lại như các đoạn đường, hầm trú ẩn, các binh trạm trên Đường Trường Sơn cũ, hay dấu vết của bom Mỹ trên Đường Trường Sơn, đều là những chứng tích sống động về một thời kỳ hào hùng. Việc bảo tồn các di tích này không chỉ giúp thế hệ mai sau hiểu rõ hơn về cuộc kháng chiến, mà còn là cơ sở để giáo dục truyền thống cách mạng, lòng yêu nước và tinh thần tự hào dân tộc. Luận văn của Lê Năng Đông (2021) đặt ra mục tiêu: "Kết quả nghiên cứu của đề tài cũng sẽ góp phần vào việc giáo dục truyền thống yêu nước và cách mạng cho các tầng lớp nhân dân tỉnh nhà, là cơ sở để trùng tu và bảo tồn các di tích đường Trường Sơn trên địa bàn tỉnh Quảng Nam trong những năm 1965-1975" [14, tr. 6].

Nhiều hoạt động đã và đang được triển khai để tái hiện và tôn vinh huyền thoại Trường Sơn 1965-1975. Các cuộc gặp gỡ, giao lưu với ký ức cựu chiến binh Trường Sơn không chỉ là nguồn tư liệu lịch sử vô giá mà còn là cầu nối truyền lửa cho thế hệ trẻ. Sự hiện diện của con đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam trong quy hoạch phát triển hiện đại cũng là minh chứng cho việc kế thừa và phát huy giá trị lịch sử. Tuyến đường này, giờ đây là một phần của đường Hồ Chí Minh hiện đại, không chỉ phục vụ mục đích kinh tế - xã hội mà còn giữ vai trò chiến lược trong quốc phòng - an ninh. Việc khai thác tiềm năng du lịch lịch sử cũng đang được chú trọng, biến các di tích Đường Trường Sơn Quảng Nam thành những điểm đến ý nghĩa, thu hút du khách và những nhà nghiên cứu. Những nỗ lực này không chỉ là sự tri ân đối với các thế hệ cha anh, mà còn là cách để ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn mãi mãi sống động trong lòng mỗi người dân Việt Nam.

6.1. Ký ức cựu chiến binh Trường Sơn Nguồn tư liệu sống và giáo dục

Ký ức cựu chiến binh Trường Sơn là một kho tàng vô giá về Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975). Những câu chuyện, lời kể của những người lính, thanh niên xung phong, dân công từng trực tiếp tham gia mở đường, chiến đấu và vận chuyển trên tuyến đường này, mang giá trị lịch sử và giáo dục to lớn. Các cuộc phỏng vấn, hội thảo, và sưu tầm hiện vật từ Bộ đội Trường Sơn ở Quảng Nam giúp tái hiện một cách chân thực nhất những gian khổ Đường Trường Sơn Quảng Nam, những mất mát, hy sinh, nhưng cũng là những chiến công hiển hách. Những câu chuyện về sự kiên cường, tình đồng đội, và ý chí quyết chiến quyết thắng đã góp phần làm phong phú thêm lịch sử Đường Trường Sơn Quảng Nam và truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về tinh thần yêu nước và trách nhiệm. Việc khai thác nguồn tư liệu sống này là cần thiết để gìn giữ huyền thoại Trường Sơn 1965-1975.

6.2. Phát huy giá trị Đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam trong thời kỳ mới

Đường Trường Sơn ở Quảng Nam (1965-1975), nay là Đường Hồ Chí Minh ở Quảng Nam hiện đại, đang tiếp tục phát huy giá trị trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và quốc phòng - an ninh. Các di tích Đường Trường Sơn Quảng Nam được trùng tu, tôn tạo, biến thành những điểm đến du lịch lịch sử, giáo dục. Tuyến đường này không chỉ là cầu nối giao thương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế các huyện miền núi Quảng Nam, mà còn là trục đường chiến lược trong công tác quốc phòng - an ninh của tỉnh và khu vực. Việc kết hợp giữa bảo tồn di sản và phát triển hạ tầng hiện đại là một hướng đi quan trọng để ý nghĩa lịch sử Đường Trường Sơn được lan tỏa mạnh mẽ hơn. Con đường đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử trong chiến tranh, và giờ đây, nó tiếp tục là động lực cho sự phát triển của Quảng Nam trên Đường Trường Sơn trong thời bình, khẳng định tầm vóc của con đường huyền thoại Quảng Nam.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH XÂY DỰNG ĐƯỜNG TRƯỜNG SƠN TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NAM 1. Điều kiện tự nhiên Quảng Nam là tỉnh thuộc vùng đồng bằng duyên hải Nam Trung bộ, nằm ở trung độ của đất nước. Phía Bắc giáp tỉnh Thừa Thiên Huế và thành phố Đà Nẵng; phía Nam giáp tỉnh Quảng Ngãi và Kom Tum; phía Tây giáp tỉnh Sê Kông (nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào); phía Đông giáp Biển Đông. Quảng Nam có 15 huyện, 01 thị xã và 02 thành phố (trong đó có 9 huyện miền núi, riêng hai huyện Nam Giang và Tây Giang có đến 14 xã, với 157,42 km đường biên giới giáp với nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào).

Tổng diện tích tự nhiên toàn tỉnh là “10.574 km2, trong đó, khu vực miền núi có diện tích là 7. Dân số toàn tỉnh 1.812 người, trong đó đồng bào các dân tộc thiểu số có 139.060 người, chiếm 9,3% dân số toàn tỉnh” [70, tr. Vùng núi Quảng Nam chiếm ¾ diện tích tự nhiên, với địa hình khá phức tạp, độ chia cắt mạnh, trong đó địa hình núi cao chủ yếu phân bố ở phía tây, tây bắc và tây nam của tỉnh với nhiều núi cao chạy nối tiếp theo hướng tây bắc - đông nam, “độ cao trung bình từ 500 - 1000m, nằm trong hệ thống dãy Trường Sơn, cao nhất là đỉnh Ngọc Linh, thuộc xã Trà Linh, huyện Nam Trà My là 2. 10]; “đỉnh La Êê thuộc xã La Êê, huyện Nam Giang có độ cao 1.

9]; “đỉnh Pôl Tăm Heo (Ngok Lum Heo), thuộc huyện Phước Sơn 2. 9]… Địa hình núi cao có hướng dốc từ tây sang đông và từ bắc xuống nam. Vùng núi là địa bàn nối liền Quảng Nam với Tây Nguyên (giáp với tỉnh Kon Tum), nối với nước bạn Lào, và vùng núi Thừa Thiên - Huế, Quảng Ngãi. Cùng với “thế núi”, vùng đất Quảng Nam còn có “hình sông” rất đặc trưng, các con sông trên địa bàn tỉnh Quảng Nam đều bắt nguồn từ vùng rừng núi cao phía tây trên dãy Trường Sơn.

Do địa bàn vùng núi và biển gần nhau, nên hầu hết các con sông đều ngắn, độ dốc lớn, có nhiều thác ghềnh, lòng sông tương đối hẹp và quanh co uốn khúc, như: Sông Pring bắt nguồn từ vùng núi ở biên giới Việt Nam -Lào chảy qua các xã: Đắc Pre, Đắc Pring và Cha Vàl (thuộc huyện Nam Giang) rồi đổ vào sông Cái. Sông Đhol (Sông Thanh) có chiều dài hơn 90 km, bắt nguồn từ dãy núi phía tây thuộc xã Đắc Pring chảy qua địa bàn xã Đắc Pring, Tà Bhing đổ vào sông Cái. Sông Cái, đoạn sông nối tiếp giữa sông Nước Mỹ ở huyện Phước Sơn chảy qua xã Cà Dy và thị trấn Thạnh Mỹ đến Đầu Gò gặp sông Vu Gia. Sông Bung có chiều dài trên 90 km, bắt 9 nguồn từ dãy núi La Êê, Zuôih, chảy về Ra Ràng gặp sông A Vương (nguồn từ huyện Đông Giang và Tây Giang chảy qua), chảy về hướng đông đến Đầu Gò gặp sông Cái (thuộc huyện Nam Giang).

Sông Đhăc My bắt nguồn từ dãy núi Ngọc Linh, dài 56 km, là con sông lớn có nhiều thác ghềnh, trước khi đổ về đồng bằng sông Đhăc My thu tất cả các nguồn nước của các con sông, con suối khác ở vùng cao Phước Sơn. Sông A Vương bắt nguồn từ biên giới Việt - Lào chảy qua huyện Tây Giang; thị trấn Prao và các xã Za Hung, ARooi, Ma Cooih (thuộc huyện Đông Giang) và đổ vào sông Bung (huyện Nam Giang). Với mạng lưới sông ngòi khá dày đặc, nước chảy xiết và nhiều thác ghềnh, mặc dù không thuận tiện cho giao thông đường thủy, nhưng trong kháng chiến nó lại rất phù hợp cho ta trong việc lợi dụng địa hình hiểm trở để hoạt động cách mạng. Ngày nay, các con sông này được quy hoạch đã và đang xây dựng các công trình thủy điện, thủy lợi phục vụ sản xuất công nghiệp - nông nghiệp và phục vụ đời sống nhân dân.

Chỉ có 2 con sông Bung và sông Cái đi qua địa bàn huyện Nam Giang nối với sông Vu Gia qua Đại Lộc, xuôi về Đà Nẵng, Hội An rất thuận lợi cho việc giao lưu đi lại, chuyên chở hàng hoá từ miền xuôi lên miền ngược và ngược lại. Hệ thống giao thông trên địa bàn các huyện miền núi Quảng Nam chủ yếu là đường bộ, gồm các tuyến đường chính: Quốc lộ 14B (trước đây là đường 14), km32+126, chạy từ thành phố Đà Nẵng qua Điện Bàn, Đại Lộc nối với đường Trường Sơn tại thị trấn Thạnh Mỹ, huyện Nam Giang, km73+971 có chiều dài hơn 41km (nay là ngã ba điểm nối đường Hồ Chí Minh từ thị trấn Prao (Đông Giang) - Thạnh Mỹ, từ Thạnh Mỹ - Bến Giằng (huyện Nam Giang) - Khâm Đức và từ Đà Nẵng - Thạnh Mỹ). Quốc lộ 14D (trước đây là đường 13), km0+00 - điểm đầu nối đường Hồ Chí Minh tại phà Bến Giằng, xã Cà Dy, huyện Nam Giang đến km74+387, xã LaDê, huyện Nam Giang giáp huyện Đắc Chưng, tỉnh Sê Kông (Lào) với chiều dài hơn 75km. Quốc lộ 14E (trước đây là đường 16), km0+00 xã Bình Minh, huyện Thăng Bình, nối với Quốc lộc 1A từ ngã ba Cây Cóc, qua huyện Hiệp Đức, điểm cuối km89+432, xã Phước Xuân, huyện Phước Sơn, nối với đường Trường Sơn (nay là đường Hồ Chí Minh đoạn Thạnh Mỹ - Khâm Đức và Khâm Đức - Kon Tum), với tổng chiều dài 89km.

Quốc lộ 14G (trước đây là ĐT 612), từ km25 ranh giới giữa tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng qua huyện Đông Giang tại km65, thị trấn Prao, huyện Đông Giang nối với đường Hồ Chí Minh, có chiều dài gần 40km. 10 Đặc biệt, tuyến đường đường Hồ Chí Minh (trước đây là đường 14, do Pháp xây dựng chạy dọc theo chân phía Đông của dãy Trường Sơn trên lãnh thổ Việt Nam, có tổng chiều dài là 1.380km và đi qua các tỉnh: Từ Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên, Quảng Nam, Kon Tum, Pleiku, Buôn Ma Thuột và Bình Phước) chạy qua các huyện Tây Giang, Đông Giang, Nam Giang, Phước Sơn, với điểm đầu giáp với huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế và điểm cuối giáp với tỉnh Kon Tum, có tổng chiều dài hơn 190km. Với vị trí chiến lược quan trọng trên tuyến hành lang Nam - Bắc, Đông - Tây, là cửa ngõ lên Tây Nguyên (qua tỉnh Kon Tum) tiến xuống Đông Nam bộ, là địa phương có cửa khẩu giao thương quốc tế nối liền với Hạ Lào, Đông Bắc Cam-pu-chia qua cửa khẩu Đăk Tà Ọc (huyện Nam Giang). Hiện nay, miền núi Quảng Nam được Tỉnh ủy quan tâm đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng - an ninh, trong đó có việc xây dựng, nâng cấp và tu bổ tuyến đường Hồ Chí Minh.

Địa bàn các huyện miền núi Quảng Nam khí hậu ẩm nhiệt đới gió mùa thuộc khu vực Đông Trường Sơn, thời tiết khá khắc nghiệt và chịu ảnh hưởng của gió tây nam (gió Lào) và gió mùa đông bắc, nhiệt độ cao nhất có lúc lên đến 40-410. Về thổ nhưỡng trên địa bàn các huyện miền núi Quảng Nam rất đa dạng với những loại đất khác nhau: “Đất đỏ vàng đỏ trên đá sét và biến chất (FS); đất đỏ vàng trên đá Mac ma (Fa) axít; đất vàng nhạt trên đá cát; đất phù sa bồi tụ (p); đất phù sa suối; đất dốc tụ; đất đen trên do phù sa bồi tụ; đất đen cac- bon- nac; đất màu đỏ trên đá vôi; đất xám trên Mác-ma-axít và đá sét; đất màu vàng đỏ trên đá gra nít; đất màu vàng trên đá sa thạch; đất màu đỏ vàng phát triển trên đá sét và biến chất; đất màu tím trên sản phẩm sa thạch tím; đất cồn cát trắng vàng và đất xói mòn trên đá. Đất đỏ vàng trên đá sét và biến chất, đất vàng đỏ trên Mác-ma-axít và đất vàng nhạt trên đá cát chiếm 90% diện tích tự nhiên toàn huyện. Đến nay trên diện tích của 3 loại đất này còn được phủ bồi thảm rừng tự nhiên, đặc biệt ở vùng đất vàng đỏ trên Mác-ma-axít là rừng nguyên thuỷ; 13 loại đất còn lại tuy chỉ chiếm 10% diện tích tự nhiên nhưng không kém phần quan trọng trong sản xuất nông nghiệp” [42, tr.

Miền núi Quảng Nam có nhiều khoáng sản qúy, như: Vàng Sa khoáng được phân bố ở các huyện huyện Nam Giang, Đông Giang, nhiều nhất ở huyện Phước Sơn; đá vôi ở Nam Giang, Đông Giang, Phước Sơn; đá garanit có nhiều ở Phước Sơn. Nằm trên dãy Trường Sơn, các huyện miền núi Quảng Nam có thảm thực vật khá đa dạng và phong phú, chủ yếu là rừng nguyên sinh, hỗn hợp nhiều loại cây quý như: kiền kiền, sưa, lim, gõ, chò chỉ, dỗi, trắc. Ở vùng thấp có nhiều loại cây dược liệu quý, như: trầm hương, ươi, sa nhân, thạch xương bồ, thiên niên kiện, hà thủ ô. và đặc sản nổi tiếng cây loong boong.

Cùng với nhiều loài cây gỗ tạp, lồ ô, tre, nứa bạt ngàn là 11 nguồn nguyên liệu đan lát các mặt hàng phục vụ nhu cầu đời sống của nhân dân. Đồng thời, rừng cũng là môi trường sống của các loại động vật quý hiếm như: hổ, gấu, khỉ, nai, mang (hoẵng), lợn rừng và nhiều loại chim muông, thú khác. Các loại chim có màu sắc rất đẹp như vàng oanh, vẹt, công, trĩ, mỏ kiến và các loại bò sát như rắn, trăn, tắc kè, rùa, kỳ đà. Trong những năm kháng chiến, nhất là kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, quân và dân ta đã khai thác tài nguyên thiên nhiên, những lợi thế của núi rừng để làm nhà ở, doanh trại, cơ quan, căn cứ địa cách mạng của Khu ủy, Tỉnh ủy và các huyện, nơi cất giấu lương thực, thuốc men, vũ khí, đạn dược.

Tài nguyên thiên nhiên phong phú là nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm, dược liệu, nhất là một số loại thuốc nam phục vụ sơ cứu ban đầu cho nhân dân, đặc biệt là cán bộ, chiến sĩ không may bị thương. Trong một lần vượt ngục Đăk Glei đầu năm 1942, sau 27 ngày vượt núi, băng rừng từ nhà ngục Đăk Glei (Kon Tum) theo đường 14 về đến làng Rô, huyện Nam Giang, nhà thơ Tố Hữu và đồng chí Huỳnh Ngọc Huệ đã vượt qua chỉ với “Đọt lau, rau má vả xanh/ Đói lòng, hát khúc quân hành vẫn vui”. Với địa bàn rừng núi rộng lớn, miền núi Quảng Nam còn là nơi để xây dựng căn cứ kháng chiến, nơi tập kết xây dựng lực lượng vũ trang, xây dựng nhà xưởng để chế tạo vũ khí, đồng thời tiến hành trồng trọt, chăn nuôi, tự cung tự cấp cho cuộc kháng chiến lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ