CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÁC DỤNG PHỤ CỦA THUỐC 1. Khái niệm Dưới đây là một số thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả các tác dụng phụ của việc điều trị bằng thuốc theo Pharmacology Education Project (PEP) được phát triển bởi liên minh quốc tế về dược học cơ bản và lâm sàng (IUPHAR) [25]: - Phản ứng có hại của thuốc (Adverse Drug Reaction - ADR) là phản ứng không mong muốn hoặc có hại xảy ra sau khi sử dụng thuốc hoặc kết hợp thuốc trong điều kiện sử dụng bình thường và được nghi ngờ có liên quan đến thuốc. ADR thường sẽ yêu cầu ngừng thuốc hoặc giảm liều. - Tác dụng phụ (side-effect) là bất kỳ tác dụng nào gây ra bởi một loại thuốc khác với tác dụng điều trị dự kiến, cho dù có lợi, trung tính hay có hại.
Kể từ năm 2012, định nghĩa về ADR đã bao gồm các phản ứng xảy ra do lỗi, sử dụng sai hoặc lạm dụng và các phản ứng nghi ngờ đối với các loại thuốc không có giấy phép hoặc được sử dụng ngoài nhãn ngoài việc sử dụng thuốc được phép với liều lượng bình thường [8]. Thông thường, ADR được phân thành hai loại [8]: - Phản ứng loại A - đôi khi được gọi là phản ứng tăng cường - 'phụ thuộc vào liều lượng' và có thể dự đoán được dựa trên dược lý của thuốc. - Phản ứng loại B - phản ứng kỳ lạ - mang tính đặc trưng và không thể dự đoán được trên cơ sở dược lý học. Hiện trạng Phản ứng có hại của thuốc là một vấn đề sức khỏe cấp bách và cũng là một trở ngại cho việc phát triển các loại thuốc có hiệu quả điều trị.
Được biết, khoảng 7000 ca tử vong do ADRs gây ra mỗi năm trong một nghiên cứu được thực hiện trong năm 2000 [13]. Do đó, việc giám sát thuốc sau bán trên thị trường được yêu cầu để xác định các ADR tiềm ẩn như vậy sau khi sản xuất thuốc. Hiện tại, hầu hết các hoạt động giám sát thuốc sau bán trên thị trường đều dựa vào cơ sở dữ liệu hệ thống báo cáo tự phát thụ động, chẳng hạn như Hệ thống báo cáo sự kiện có hại của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Liên bang (FAERS) của Mỹ [13], các hệ thống báo cáo tự phát như Chương trình Thẻ Vàng (Yellow Card Scheme) ở Anh được vận hành bởi Cơ quan Quản lý Thuốc và Sản phẩm Chăm sóc sức khỏe (MHRA) và Ủy ban Thuốc cho Người (CHM) [8]. Thông qua các báo cáo này, chương trình thu thập dữ liệu về các ADR nghi ngờ liên quan đến tất cả các loại 12 thuốc và vắc xin được cấp phép và không được cấp phép, bao gồm cả những loại thuốc được cấp theo đơn hoặc mua không cần kê đơn.
Để một báo cáo có hiệu lực, chỉ cần có bốn mục thông tin: bệnh nhân, phản ứng, sản phẩm thuốc bị nghi ngờ và người báo cáo. Tuy nhiên, các báo cáo viên được khuyến khích cung cấp càng nhiều thông tin càng tốt, tức là cung cấp thêm dữ liệu và bối cảnh lâm sàng cho người đánh giá. Hệ thống như vậy có thể chậm và không hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy 94% ADR được báo cáo thiếu ở các hệ thống chính thức [20].
Các loại thuốc đặc biệt liên quan đến ADR bao gồm thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc chống đông máu, thuốc độc tế bào, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc lợi tiểu, thuốc chống đái tháo đường và thuốc kháng sinh. ADRs gây tử vong thường là do xuất huyết, nguyên nhân phổ biến nhất được nghi ngờ là do thuốc chống đông máu được sử dụng đồng thời với thuốc chống viêm không steroid (NSAID) [8]. Dự đoán ADRs hiệu quả là điều cần thiết để cải thiện chăm sóc sức khỏe bệnh nhân và thúc đẩy quá trình phát triển thuốc. Các kỹ thuật tính toán khác nhau đã được sử dụng trong thời gian gần đây để tìm hiểu cơ chế phản ứng của thuốc.
Khi lĩnh vực tin sinh học đang phát triển nhanh chóng, người ta có thể thực hiện nhiều khám phá mới về thuốc mới. Dự đoán tác dụng phụ của thuốc là một bước tiến quan trọng, nhiều thú vị. Một số nghiên cứu gần đây [5], [21] tập trung vào ADR đề cập đến việc trích xuất trên văn bản y sinh. Nghiên cứu của tác giả được thực hiện trên kho ngữ liệu văn bản y sinh PubMed.
Hướng tiếp cận Tóm lược tri thức (Abstract Knowledge) là một hình thức để hiểu thế giới, cung cấp nhận thức và trí thông minh ở cấp độ con người cho trí thông minh nhân tạo trong thế hệ tiếp theo. Một trong những thể hiện của tri thức là quan hệ ngữ nghĩa giữa các thực thể. Một cách hiệu quả để tự động thu nhận tri thức quan trọng này, được gọi là trích xuất quan hệ (Relation Extraction - RE), một nhiệm vụ của trích xuất thông tin, đóng một vai trò quan trọng trong Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Mục đích của nó là xác định các quan hệ ngữ nghĩa giữa các thực thể từ văn bản ngôn ngữ tự nhiên [7].
Luận văn này tập trung vào bài toán trích xuất quan hệ trong lĩnh vực y sinh với đầu vào là dữ liệu từ các văn bản y sinh, đầu ra cần xác định được liệu một cặp thực thể ứng viên trong một văn bản hoặc trong một câu có mối quan hệ ngữ nghĩa hay không? Một số mô hình trích xuất quan hệ truyền thống sử dụng các phương pháp thống kê như máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) [1] và trường 13 ngẫu nhiên có điều kiện (Conditional Random Field - CRF) [18]. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ học sâu, các mô hình mạng nơ-ron đã đạt được hiệu suất hiện đại trên nhiều tác vụ gắn nhãn theo trình tự như nhận dạng tên thực thể (NER) [17] và gắn thẻ từ loại (Part-Of-Speech - POS) [3]. Các mô hình học sâu hiện tại thường sử dụng word embeddings, cho phép chúng học các cách biểu diễn tương tự cho các từ tương tự về mặt ngữ nghĩa. Mặc dù đây là một cải tiến lớn so với các mô hình truyền thống, nhưng vẫn còn một số lỗi cần được giải quyết.
Vấn đề khó khăn nhất là làm thế nào để đối phó với các từ “không nằm trong tập từ vựng có sẵn” (Out-Of-Vocabulary - OOV). Trong các văn bản y sinh như các tóm tắt Pubmeds, cách viết không chính thức hoặc mô tả kỹ thuật quá mức có thể khiến một số lượng lớn các từ OOV xuất hiện. Bởi vì những từ này không có từ tương ứng, chúng sẽ được khởi tạo ngẫu nhiên cho một số giá trị cụ thể. Điều này sẽ gây ra nhiều phân loại sai của các từ OOV đó trong tập dữ liệu.
Luận văn này đã tận dụng lợi thế của việc biểu diễn cấp độ từ và ký tự của một token, do đó các từ OOV đó có thể được gắn nhãn tốt hơn do bổ sung các biểu diễn ký tự chi tiết. Ngoài ra, luận văn cũng áp dụng cơ chế tập trung cho phép mô hình tự động và linh hoạt để học đặc trưng nào quan trọng hơn. Luận văn cũng sử dụng đầu ra trung gian của mô hình như một bộ phân loại phụ trợ để cải thiện hiệu suất dự đoán của mô hình. Để xác thực tính hiệu quả của mô hình, luận văn thực hiện thử nghiệm trên tập dữ liệu của PubMed.
Cơ chế tập trung [28], được đề xuất từ trực giác về sự chú ý trực quan của con người để nhấn mạnh phần tương đối quan trọng của dữ liệu đầu vào, đã được chứng minh là cải thiện hiệu suất mô hình và tăng cường khả năng diễn giải mô hình thông qua việc kết hợp thông tin tâp trung vào việc học sâu [16]. Ở đây, luận văn trình bày cách tiếp cận bằng cách sử dụng các mạng nơ ron dựa trên cơ chế tập trung (ATT-) và chứng minh sức mạnh của các mô hình ATT về hiệu suất bằng cách so sánh với các phương pháp học sâu khác và khả năng hiểu của chúng bằng cách phân tích trọng số tập trung ở cấp độ từ. Nhìn chung, mạng nơ ron sâu (DNN) đã được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ dự đoán, gán nhãn, trích xuất quan hệ với nhiều mô hình khác nhau. Ví dụ: Đề xuất mạng nơ-ron tích chập (CNN) sử dụng position embedding để trích xuất quan hệ [32], sử dụng mô hình bộ nhớ dài - ngắn (LSTM) cùng tính phụ thuộc và position embedding [29] đã cho thấy chiến lược học tập vượt trội hơn đáng kể so với các phương pháp mạng nơ-ron hồi quy (RNN) sử dụng các tính năng mở rộng bao gồm POS, NER và WordNet.
14 Trong lĩnh vực y sinh, các nhiệm vụ trích xuất quan hệ khác nhau như tương tác protein- protein, tương tác thuốc - thuốc và tương tác bệnh - hóa học đã được nghiên cứu. Các phương pháp dựa trên học máy khác nhau bao gồm các phương pháp học máy có giám sát, phân cụm mẫu và mô hình khai phá chủ đề đã được sử dụng trước khi các mô hình học sâu trở nên chiếm ưu thế trong những tiến bộ gần đây. Bên cạnh các mô hình DNN thông thường, sự phụ thuộc và thông tin cấp độ ký tự đã được sử dụng để cải thiện, nâng cao hiệu quả của các mô hình. Gần đây, cơ chế tập trung trên các mô hình DNN đã cho thấy sự hứa hẹn trong các nhiệm vụ NLP khác nhau, chẳng hạn như dịch máy [16], trả lời câu hỏi [26], phân loại tài liệu [30] cũng như trích xuất quan hệ.
Luận văn này trình bày nghiên cứu mạng nơ ron với cơ chế tập trung cho nhiệm vụ trích xuất tác dụng phụ của thuốc và chứng minh tính hiệu quả của cơ chế tập trung trong việc lựa chọn thông tin mức độ quan trọng. 15 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Mạng nơ-ron nhân tạo Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) là một tập con của học máy và là trung tâm của các thuật toán học sâu. Tên và cấu trúc của chúng được lấy cảm hứng từ não người, bắt chước cách các tế bào thần kinh sinh học truyền tín hiệu cho nhau.
Mạng nơ ron nhân tạo (ANN) bao gồm một lớp nút, chứa một lớp đầu vào (Input layer), một hoặc nhiều lớp ẩn (Hidden layer) và một lớp đầu ra (Output layer). Mỗi nút, hoặc mỗi nơron nhân tạo, kết nối với một nút khác và có trọng số và ngưỡng liên quan. Những trọng số này có được bằng cách học hỏi hoặc điều chỉnh từ một tập hợp các mẫu đào tạo [12]. Nếu đầu ra của bất kỳ nút riêng lẻ nào vượt quá giá trị ngưỡng được chỉ định, nút đó sẽ được kích hoạt, gửi dữ liệu đến lớp tiếp theo của mạng.