Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường cà phê tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa tiêu dùng nội địa. Theo số liệu của Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO) được trích dẫn trong đồ án, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê toàn cầu. Cà phê không chỉ là thức uống phổ biến mà còn gắn liền với thói quen sinh hoạt, học tập và làm việc của người dân, đặc biệt là giới trẻ.
Tại khu vực đô thị sôi động như Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu tìm kiếm không gian yên tĩnh, tiện nghi để học tập, làm việc nhóm và hoạt động xuyên đêm (24/7) của đối tượng học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng ngày càng tăng cao. Thực tế tại khu vực Quận 7—nơi tập trung các trường đại học lớn như Trường Đại học Tôn Đức Thắng cùng khu dân cư Kim Sơn (phường Tân Phong)—cho thấy sự thiếu hụt các mô hình quán cà phê vừa mở cửa 24/7, vừa có mức giá hợp lý và cung cấp không gian học tập chuyên biệt (phòng học nhóm, không gian yên tĩnh). Xuất phát từ thực tiễn đó, nhóm tác giả thuộc lớp Quản trị dự án (Khoa Quản trị Kinh doanh, chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Tôn Đức Thắng) đã thực hiện đồ án môn học với đề tài: "Establishing a Coffee Shop – PM Coffee Project" (Dự án thành lập quán cà phê PM Coffee).
Mục tiêu nghiên cứu và quản lý của dự án bao gồm các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu khách hàng: Đạt mức phục vụ bình quân 100 lượt khách trực tiếp tại quán và 100 đơn đặt hàng trực tuyến mỗi ngày (tổng tiêu thụ ước tính 300 sản phẩm/ngày); duy trì tỷ lệ khách hàng quay lại đạt tối thiểu 40% sau lần trải nghiệm đầu tiên.
- Mục tiêu tiếp thị: Xây dựng nhận diện thương hiệu thông qua các kênh truyền thông mạng xã hội và triển khai các chiến dịch khuyến mãi theo giai đoạn.
- Mục tiêu không gian - môi trường: Tạo dựng không gian kết hợp giữa phong cách cổ điển và hiện đại, đảm bảo tính thoải mái để giao lưu nhưng vẫn duy trì sự yên tĩnh tối đa cho việc học tập và nghiên cứu.
- Mục tiêu sản phẩm: Nghiên cứu, chuẩn hóa menu gồm 4 nhóm chính (cà phê, trà trái cây, trà sữa, bánh ngọt dessert); phát triển các sản phẩm đồ uống theo mùa và kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Mục tiêu nhà cung ứng: Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược, lâu dài với các đơn vị cung cấp nguyên vật liệu uy tín hàng đầu trên thị trường.
- Mục tiêu dịch vụ và phân phối: Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, thân thiện; tích hợp dịch vụ giao hàng thông qua các nền tảng công nghệ như Grab, ShopeeFood, Baemin.
- Mục tiêu tiến độ và tài chính: Kiểm soát quá trình chuẩn bị trong 25 tuần (từ 01/10/2022 đến 01/04/2023), vận hành thương mại trong giai đoạn 4 năm (02/04/2023 đến 01/04/2027), tối ưu hóa chi phí và quản trị rủi ro dòng tiền.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình lập kế hoạch, thẩm định tài chính, phân chia công việc và kiểm soát tiến độ triển khai dự án kinh doanh dịch vụ đồ uống PM Coffee. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại Khu dân cư Kim Sơn, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian triển khai toàn diện dự án kéo dài từ ngày 01/10/2022 đến ngày 01/04/2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng hệ thống lý thuyết và các công cụ tiêu chuẩn trong bộ môn Quản trị Dự án (Project Management) kết hợp với các mô hình thẩm định tài chính và quản trị kinh doanh:
- Mô hình thẩm định tài chính đầu tư: Sử dụng phương pháp tính Giá trị hiện tại thuần (Net Present Value - NPV), Thời gian hoàn vốn (Payback Period - PP) và Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các phương án dòng tiền.
- Mô hình phân tích chiến lược: Ứng dụng ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) để phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của dự án, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh.
- Công cụ tổ chức và điều phối dự án: Áp dụng Cấu trúc phân chia công việc (Work Breakdown Structure - WBS), Ma trận phân công trách nhiệm RACI (Responsible, Accountable, Consulted, Informed) và Sơ đồ Gantt (Gantt Chart) để lập lịch trình, xác định đường găng (Critical Path) và phân bổ nguồn lực.
- Kỹ thuật quản trị chi phí (Cost Engineering): Bóc tách chi phí cố định (Fixed Cost), chi phí điều chỉnh/biến đổi (Adjusted/Variable Cost) và lập bảng ngân sách chi tiết ban đầu.
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp điều tra khảo sát định lượng: Nhóm tác giả thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Forms và phân phối qua mạng xã hội Facebook, thu về hơn 100 phiếu phản hồi từ sinh viên Trường Đại học Tôn Đức Thắng và cư dân sinh sống tại Khu dân cư Kim Sơn, Quận 7.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu (Desk Research): Thu thập, xử lý dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành cà phê, tài liệu từ Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), các website và tạp chí chuyên ngành F&B.
- Nguồn dữ liệu thực tế: Thu thập báo giá thị trường về mặt bằng bất động sản (thông qua đơn vị môi giới S. Home), giá trang thiết bị pha chế, nội thất và chính sách phân phối từ các nhà cung ứng đầu vào (Trung Nguyên Legend, Công ty TNHH Trà Chính Sơn, Công ty Bánh ABC).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Bài tập phân tích dòng tiền (Cash Flow Analysis Exercise)
Chương 1 trình bày bài tập tình huống lựa chọn cơ hội đầu tư dựa trên dữ liệu dòng tiền (Cash Flow 2). Nhóm tác giả áp dụng các mô hình tài chính với mức tỷ suất sinh lời yêu cầu $r = 10%$ và tỷ lệ lạm phát $5%$:
- Chỉ số NPV: Tính toán giá trị hiện tại thuần của các dự án mẫu (A, B, C, D), trong đó Dự án A có vốn đầu tư ban đầu $I_0 = -400$ và đạt NPV $= 100,23$. Sau khi tính toán toàn diện, Dự án D được đánh giá là cơ hội đầu tư mang lại NPV tối ưu nhất.
- Thời gian hoàn vốn (PP): Dự án A có thời gian hoàn vốn là $2,25$ năm; Dự án C hoàn vốn sau $2,0$ năm; Dự án D hoàn vốn sau $2,2$ năm. Xét riêng tiêu chí thời gian thu hồi vốn, Dự án C là phương án ngắn nhất.
- Chỉ số sinh lời (PI): Dự án A đạt $\text{PI} = 1,48$ ($> 1,0$).
- Kết luận lựa chọn: Tổng hợp cả ba chỉ số NPV, PP và PI, nhóm tác giả kết luận Dự án D đáp ứng tốt nhất tất cả các tiêu chí tài chính được đặt ra.
| Chỉ số tài chính |
Dự án A |
Dự án C |
Dự án D |
Đánh giá |
| Vốn đầu tư ban đầu ($I_0$) |
(400) |
(300) |
(300) |
Dự án C và D có suất đầu tư thấp hơn |
| Thời gian hoàn vốn (PP) |
2,25 năm |
2,00 năm |
2,20 năm |
Dự án C thu hồi vốn nhanh nhất |
| Chỉ số sinh lời (PI) |
1,48 |
$> 1,0$ |
Tối ưu |
Dự án D cân bằng tối ưu giữa NPV và PI |
Chương 2: Tổng quan về dự án PM Coffee (Overall of the Project)
Chương này xác định hồ sơ tổng thể của dự án PM Coffee:
- Loại hình kinh doanh: Cung cấp dịch vụ đồ uống và bánh ngọt kết hợp không gian tự học mở cửa 24/7.
- Cơ cấu sản phẩm: Phân chia thành 4 dòng sản phẩm chính:
- Cà phê: Cà phê đen, Cà phê sữa, Capuchino, Cacao, Americano, Espresso.
- Trà trái cây: Trà đào lục trà, Trà dâu, Trà atiso đỏ (Hibiscus), Trà dưa hấu.
- Trà sữa: Trà sữa trân châu đường đen, Trà sữa matcha, Trà sữa thạch sương sáo, Trà sữa ô long nướng.
- Bánh ngọt: Bánh mochi, Bánh tiramisu, Bánh macaron, Bánh donut.
- Các bên liên quan: Nhóm chủ dự án (5 sinh viên lớp Quản trị dự án TDTU); Khách hàng mục tiêu (sinh viên TDTU, người đi làm tại Quận 7); Cơ quan quản lý nhà nước (Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp phép kinh doanh; Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm TP.HCM cấp chứng nhận ATTP); Nhà cung ứng (Trung Nguyên Legend, Trà Chính Sơn, Bánh ABC, đơn vị môi giới bất động sản S. Home).
- Cơ cấu tổ chức nhân sự vận hành: Quán hoạt động 24/7 chia làm 3 ca làm việc mỗi ngày (Ca 1: 6h00 - 14h00; Ca 2: 14h00 - 20h00; Ca 3: 22h00 - 6h00). Tổng số lượng nhân viên tuyển dụng là 13 người, bao gồm: 03 quản lý ca, 06 nhân viên phục vụ, 03 nhân viên bảo vệ và 01 kế toán.
- Khung thời gian tổng quát: Toàn bộ dự án kéo dài từ ngày 01/10/2022 đến ngày 01/04/2027, chia thành 4 giai đoạn nối tiếp.
Chương 3: Lập kế hoạch phác thảo dự án (Drafting the Project)
Chương 3 chi tiết hóa 4 giai đoạn triển khai dự án PM Coffee:
- Giai đoạn Khái niệm hóa (Conception Phase: 01/10/2022 – 30/10/2022): Xây dựng ý tưởng và quy mô quán; phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu khách hàng; đánh giá ma trận SWOT; phân tích tính khả thi tài chính ban đầu.
- Giai đoạn Định nghĩa (Definition Phase: 31/10/2022 – 06/12/2022): Lựa chọn địa điểm mặt bằng; lập kế hoạch tài chính (cơ cấu vốn, vốn lưu động, chi phí tiền lương, dự báo doanh thu và chi phí hoạt động theo năm); xây dựng kế hoạch quản lý vận hành và kế hoạch tiếp thị.
- Giai đoạn Thực thi (Execution Phase: 07/12/2022 – 01/04/2023): Lựa chọn nhà cung cấp; mua bản vẽ thiết kế quán và công thức pha chế; ký kết hợp đồng thương mại; hoàn thiện menu và quy trình phục vụ; thu mua nguyên liệu; thi công sửa chữa, lắp đặt nội thất và trang thiết bị; xin cấp giấy phép kinh doanh và chứng nhận an toàn thực phẩm; tuyển dụng và đào tạo nhân viên; đưa quán vào vận hành thử nghiệm và chính thức.
- Giai đoạn Vận hành (Operation Phase: 02/04/2023 – 01/04/2027): Vận hành thương mại, đánh giá hoạt động định kỳ, nâng cấp chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Phương pháp triển khai tích hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu tài liệu, khảo sát Google Forms, phân tích định lượng chỉ số tài chính và các công cụ quản trị WBS, Gantt Chart, RACI.
Chương 4: Phân tích và đánh giá dự án (Project Analysis and Evaluation)
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm với các phân tích chi tiết về thị trường, đối thủ, nguồn hàng, ma trận SWOT, tính khả thi tài chính và quản trị rủi ro:
1. Phân tích thị trường và đối thủ cạnh tranh (khảo sát $n > 100$):
- Hành vi tiêu dùng: $60%$ người được khảo sát đến quán cà phê nhiều hơn 3 lần/tuần; $25%$ đi từ 2 đến 3 lần/tuần.
- Yếu tố ảnh hưởng quyết định: $81%$ khẳng định mức giá hợp lý là yếu tố quan trọng nhất; $75%$ có nhu cầu quán mở cửa 24/7; $70%$ yêu cầu không gian yên tĩnh để tập trung học tập; $24%$ quan tâm đến thái độ nhân viên và không gian cho phép mang thú cưng.
- Đặc điểm nhân khẩu học: $62%$ tập trung ở độ tuổi 18–25 (sinh viên); $29,8%$ là người đi làm. Mức giá được chấp nhận nhiều nhất là dưới 30.000 – 40.000 VNĐ.
- Đối thủ cạnh tranh tại khu vực Tân Phong/Kim Sơn: Quán Ông Bầu chiếm thị phần khách quen cao nhất ($39,5%$) nhờ giá rẻ, yên tĩnh và mở 24/7; Quán Open Glass chiếm $26,9%$ nhưng gặp hạn chế do không phục vụ sau 23h00; các đối thủ khác gồm Bamos, Lalo.
2. Danh mục sản phẩm và bảng giá chi tiết:
| STT |
Tên sản phẩm |
Đơn vị |
Giá bán (VNĐ) |
| 1 |
Americano |
Ly |
20.000 |
| 2 |
Espresso |
Ly |
25.000 |
| 3 |
Capuchino |
Ly |
35.000 |
| 4 |
Cà phê sữa (Milk Coffee) |
Ly |
35.000 |
| 5 |
Trà đào lục trà (Peach green tea) |
Ly |
25.000 |
| 6 |
Trà dâu (Strawberry tea) |
Ly |
25.000 |
| 7 |
Trà atiso đỏ (Hibiscus tea) |
Ly |
30.000 |
| 8 |
Trà dưa hấu (Watermelon tea) |
Ly |
25.000 |
| 9 |
Trà sữa trân châu đường đen |
Ly |
35.000 |
| 10 |
Trà sữa matcha |
Ly |
35.000 |
| 11 |
Trà sữa thạch sương sáo |
Ly |
35.000 |
| 12 |
Trà sữa ô long nướng |
Ly |
35.000 |
| 13 |
Bánh Mochi |
Đĩa |
20.000 |
| 14 |
Bánh Tiramisu |
Đĩa |
25.000 |
| 15 |
Bánh Macaron |
Đĩa |
20.000 |
| 16 |
Bánh Donut |
Đĩa |
20.000 |
3. Phân tích đối tác cung ứng:
- Cà phê: Chọn Trung Nguyên Coffee (hơn 25 năm kinh nghiệm, cung cấp cà phê hạt nguyên chất và cà phê rang xay).
- Trà: Chọn Công ty TNHH Trà Chính Sơn (gần 20 năm kinh nghiệm, cung cấp các dòng trà organic, trà Nhật Bản, trà truyền thống đạt chuẩn an toàn sức khỏe).
- Bánh ngọt: Chọn Công ty Bánh ABC (ABC Bakery - hơn 30 cửa hàng, cung cấp các dòng bánh đáp ứng tiêu chuẩn 3 không: không đường tinh luyện, không chất bảo quản, không phụ gia thực phẩm).
4. Phân tích SWOT và lợi thế cạnh tranh:
- Điểm mạnh (S): Vị trí trung tâm Quận 7, không gian rộng rãi kết hợp cổ điển - hiện đại, menu đa dạng giá sinh viên, nguồn cung uy tín, có phòng đặt trước cho nhóm học tập kèm chính sách giảm giá $10%$ cho nhóm từ 5 người.
- Điểm yếu (W): Nhân lực ngành F&B biến động, đa số nhân viên là sinh viên thiếu kinh nghiệm thực tế đòi hỏi đào tạo nhiều; chi phí nguyên liệu hạt cà phê rang xay chất lượng cao tương đối lớn.
- Cơ hội (O): Nhu cầu học tập tại quán 24/7 và thuê phòng học nhóm chuyên biệt tại khu vực chưa được khai thác nhiều; khả năng thu hút khách hàng mới qua menu được nghiên cứu kỹ.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt về giá từ các quán lâu năm (Ông Bầu, Open Glass); độ phức tạp trong việc duy trì hương vị cà phê đồng nhất; thời hạn bảo quản bánh ngọt ngắn dễ dẫn đến hao hụt doanh thu nếu hư hỏng.
5. Đánh giá tính khả thi tài chính:
- Chi phí nhân sự: Tổng quỹ lương 13 nhân viên là 71.000.000 VNĐ/tháng (3 Quản lý: 8.000.000 VNĐ/người; 6 Phục vụ: 6.000.000 VNĐ/người; 1 Kế toán: 2.000.000 VNĐ; 3 Bảo vệ: 3.000.000 VNĐ/người).
- Chi phí cố định (Fixed Cost): Tổng cộng 142.748.334 VNĐ/tháng ($1.712.980.008$ VNĐ/năm), bao gồm tiền thuê mặt bằng (60.000.000 VNĐ/tháng), internet/truyền hình cáp (290.000 VNĐ/tháng), lương nhân viên (71.000.000 VNĐ/tháng), trả nợ gốc và lãi vay ngân hàng (11.458.334 VNĐ/tháng dựa trên khoản vay 500.000.000 VNĐ, thời hạn 4 năm, lãi suất $10%$/năm).
- Chi phí điều chỉnh (Adjusted Cost): Tổng cộng 39.360.000 VNĐ/tháng ($472.320.000$ VNĐ/năm cho quy mô 300 ly/ngày), bao gồm: ly nhựa (7.200.000 VNĐ/tháng), túi nhựa (600.000 VNĐ/tháng), ống hút (810.000 VNĐ/tháng), nguyên vật liệu pha chế (30.000.000 VNĐ/tháng), tiền điện 200 kW (600.000 VNĐ/tháng), tiền nước $10\text{ m}^3$ (150.000 VNĐ/tháng).
- Dự toán doanh thu và dòng tiền: Với giá bán bình quân 27.500 VNĐ/sản phẩm và lượng bán 300 sản phẩm/ngày, doanh thu năm 1 đạt 2.970.000.000 VNĐ. Tốc độ tăng trưởng doanh thu dự kiến đạt $5%$/năm, chi phí điều chỉnh tăng $0,12%$/năm, tỷ suất sinh lời kỳ vọng $r = 15%$.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 0 |
Năm 1 |
Năm 2 |
Năm 3 |
Năm 4 |
| Vốn đầu tư ban đầu (VNĐ) |
1.200.000.000 |
- |
- |
- |
- |
| Doanh thu (VNĐ) |
- |
2.970.000.000 |
3.118.500.000 |
3.274.425.000 |
3.438.146.250 |
| Chi phí cố định (VNĐ) |
- |
1.712.980.008 |
1.712.980.008 |
1.712.980.008 |
1.712.980.008 |
| Chi phí điều chỉnh (VNĐ) |
- |
472.320.000 |
472.886.784 |
473.454.248 |
474.022.393 |
| Tổng chi phí (VNĐ) |
- |
2.185.300.008 |
2.185.866.792 |
2.186.434.256 |
2.187.002.401 |
| Thu nhập thuần (VNĐ) |
- |
784.699.992 |
932.633.208 |
1.087.990.744 |
1.251.143.849 |
| NPV tích lũy ($r=15%$) |
-1.200.000.000 |
-517.652.181 |
187.552.513 |
1.275.543.257 |
2.526.687.106 |
- Kết quả thẩm định: $\text{NPV} = 2.526.687.106\text{ VNĐ} > 0$; Thời gian hoàn vốn $\text{PP} \approx 1,65$ năm (hơn 1 năm một chút); Chỉ số sinh lời $\text{PI} = 1 + \frac{2.526.687.106}{1.200.000.000} \approx 3,106 > 1,0$. Dự án có tính khả thi tài chính cao.
- Phân tích rủi ro: Nhận diện 3 nhóm rủi ro lớn gồm: mất cân đối dòng tiền thu - chi (ngắn hạn và dài hạn); rủi ro chi phí lãi vay và tái đầu tư do lạm phát bào mòn quỹ khấu hao; rủi ro sụt giảm sức mua thị trường khi giá cả sinh hoạt tăng.
Chương 5: Tổ chức, lập kế hoạch và triển khai dự án (Organizing, Planning, and Implementing Project)
Chương 5 thiết lập hệ thống thực thi chi tiết cho dự án:
- Cơ cấu tổ chức:
- Khối Quản trị dự án (Management Team): Gồm 5 phòng ban: Ban Điều hành (Executive Department - phụ trách chung, tài chính, giám sát), Phòng Tiếp thị (Marketing Department), Phòng Hành chính - Nhân sự (Administration & HR Department), Phòng Nghiệp vụ (Professional Department - phụ trách menu, bảo quản, quy trình pha chế), Phòng Đối ngoại (External Relations Department - phụ trách nhà cung cấp, đối tác, khiếu nại khách hàng).
- Khối Vận hành tại quán (Business Team): Gồm Quản lý ca (chịu trách nhiệm trực tiếp, thu ngân, kiểm kê), Kế toán (theo dõi sổ sách, báo cáo thuế, bảng lương), Nhân viên phục vụ (pha chế, phục vụ, vệ sinh ca), Nhân viên bảo vệ (giữ xe, an ninh tài sản).
- Cấu trúc WBS và Ma trận RACI: Phân rã dự án thành 16 đầu việc chính từ giai đoạn Khái niệm đến Thực thi, phân bổ rõ ràng vai trò R (Chịu trách nhiệm chính), A (Phê duyệt/Giải trình), C (Tham vấn), I (Nhận thông tin) cho 5 thành viên phụ trách các phòng ban (Châu, Tâm, Khanh, Định, N. Ánh).
- Lập lịch trình và phân tích Sơ đồ Gantt (25 tuần thực hiện):
| STT |
Nhiệm vụ |
Thời gian bắt đầu |
Thời gian kết thúc |
Thời lượng |
| 1 |
Lập kế hoạch ý tưởng và quy mô quán |
01/10/2022 |
07/10/2022 |
1 tuần |
| 2 |
Phân tích thị trường |
08/10/2022 |
22/10/2022 |
2 tuần |
| 3 |
Phân tích tính khả thi dự án |
23/10/2022 |
30/10/2022 |
1 tuần |
| 4 |
Lựa chọn địa điểm mặt bằng |
31/10/2022 |
06/11/2022 |
1 tuần |
| 5 |
Lập kế hoạch tài chính |
07/11/2022 |
21/11/2022 |
2 tuần |
| 6 |
Lập kế hoạch quản lý kinh doanh |
22/11/2022 |
06/12/2022 |
2 tuần |
| 7 |
Lập kế hoạch tiếp thị (Marketing) |
31/11/2022 |
06/12/2022 |
1 tuần |
| 8 |
Lựa chọn nhà cung ứng |
07/12/2022 |
21/12/2022 |
2 tuần |
| 9 |
Mua bản vẽ thiết kế quán và công thức |
14/12/2022 |
21/12/2022 |
1 tuần |
| 10 |
Ký hợp đồng với nhà cung ứng |
22/12/2022 |
29/12/2022 |
1 tuần |
| 11 |
Thu mua nguyên vật liệu |
30/12/2022 |
05/01/2023 |
1 tuần |
| 12 |
Xây dựng menu và quy trình phục vụ |
06/01/2023 |
13/01/2023 |
1 tuần |
| 13 |
Thi công xây dựng, cải tạo cơ sở vật chất |
14/01/2023 |
11/02/2023 |
4 tuần |
| 14 |
Xin cấp giấy phép và chứng nhận |
12/02/2023 |
24/02/2023 |
2 tuần |
| 15 |
Lập kế hoạch quản lý nhân viên |
24/02/2023 |
02/03/2023 |
1 tuần |
| 16 |
Tuyển dụng và đào tạo nhân viên |
02/03/2023 |
01/04/2023 |
4 tuần |
Hai công việc chiếm thời gian dài nhất là Công việc 13 (Thi công cải tạo) và Công việc 16 (Tuyển dụng, đào tạo) với thời lượng 4 tuần mỗi việc. Hai công việc không nằm trên đường găng (Non-critical path) là Công việc 7 (Lập kế hoạch marketing) và Công việc 9 (Mua thiết kế, công thức), được thực hiện song song với các tiến trình khác.
- Bảng dự toán ngân sách chi tiết ban đầu: Tổng ngân sách đầu tư cơ sở vật chất ban đầu được xác định là 884.500.000 VNĐ, gồm:
- Đặt cọc mặt bằng (6 tháng $\times 60.000.000$ VNĐ): 360.000.000 VNĐ.
- Bản vẽ thiết kế quán ($400\text{ m}^2 \times 220.000\text{ VNĐ}$): 88.000.000 VNĐ.
- Chi phí thi công, sửa chữa: 80.000.000 VNĐ.
- Nội thất (bàn, ghế, quầy thu ngân, quầy pha chế, bồn rửa, kệ, tủ bánh): 95.500.000 VNĐ.
- Dụng cụ pha chế và đồ gia dụng (máy pha cà phê, nồi nấu trân châu, ấm đun, khay, dụng cụ vệ sinh...): 52.000.000 VNĐ.
- Thiết bị điện tử (2 tivi, 1 loa, 1 tủ lạnh lớn): 70.000.000 VNĐ.
- Trang trí (bảng hiệu, cây cảnh, tranh ảnh, kệ sách...): 65.000.000 VNĐ.
- Tiếp thị, quảng cáo ban đầu: 65.000.000 VNĐ.
- Tổ chức lễ khai trương: 8.000.000 VNĐ.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống số liệu định lượng:
- Xác lập mô hình kinh doanh có tính khả thi tài chính cao: Dự án với tổng vốn đầu tư ban đầu 1.200.000.000 VNĐ (trong đó 500.000.000 VNĐ vốn vay ngân hàng lãi suất $10%$/năm) mang lại NPV tích lũy sau 4 năm đạt 2.526.687.106 VNĐ (ở mức chiết khấu $15%$), thời gian hoàn vốn nhanh ($\text{PP} \approx 1,65$ năm) và chỉ số sinh lời $\text{PI} \approx 3,106$.
- Bóc tách định lượng chính xác cơ cấu chi phí vận hành 24/7: Xác định rõ quỹ lương 13 nhân sự chia làm 3 ca (71.000.000 VNĐ/tháng), tổng chi phí cố định hàng năm ($1.712.980.008$ VNĐ) và chi phí điều chỉnh dựa trên đơn vị tiêu thụ ($472.320.000$ VNĐ/năm).
- Hoàn thiện công cụ quản trị dự án hoàn chỉnh: Xây dựng thành công hệ thống WBS, ma trận RACI và biểu đồ Gantt 16 bước trong 25 tuần, định vị chính xác đường găng (thi công 4 tuần, đào tạo 4 tuần) và các công việc song song.
- Giải pháp triển khai thực tiễn:
- Đưa ra giải pháp tạo điểm nhấn cạnh tranh bằng mô hình phòng họp/học nhóm đặt trước với chính sách giảm giá $10%$ cho nhóm từ 5 người.
- Thiết lập mạng lưới đối tác cung ứng chất lượng cao (Trung Nguyên, Trà Chính Sơn, Bánh ABC) nhằm khắc phục nỗi lo về an toàn thực phẩm.
- Tối ưu hóa doanh thu qua việc kết hợp bán tại chỗ với phân phối trên các ứng dụng Grab, ShopeeFood, Baemin.
Đóng góp của đồ án thể hiện ở việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị dự án hiện đại và khảo sát thực tế tại địa bàn cụ thể (Khu dân cư Kim Sơn, Quận 7), cung cấp một bản kế hoạch kinh doanh chi tiết từ khâu khảo sát nhu cầu, định giá sản phẩm, quản trị nguồn lực đến thẩm định dòng tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản đồ án phản ánh một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát: Dữ liệu khảo sát thị trường mới dừng lại ở hơn 100 phản hồi từ sinh viên TDTU và cư dân Kim Sơn, chủ yếu thực hiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms, chưa mở rộng ra toàn bộ các trường đại học lân cận trong khu vực Nam Sài Gòn.
- Tính chất giả định của mô hình tài chính: Dự báo doanh thu giả định tốc độ tăng trưởng đều đặn $5%$/năm và chi phí điều chỉnh tăng $0,12%$/năm; chưa xây dựng mô hình phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong các tình huống biến động kinh tế mạnh hoặc giá nguyên vật liệu đầu vào tăng đột biến.
- Hạn chế về kinh nghiệm thực tiễn: Nhóm tác giả tự nhận định do giới hạn về kinh nghiệm thực tế trong ngành F&B, việc xử lý rủi ro bảo quản bánh ngọt và kiểm soát chất lượng pha chế đồng đều giữa các ca làm việc cần được kiểm chứng thêm trong giai đoạn vận hành thực tế.
Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng đối với phân khúc khách hàng văn phòng và các trường đại học khác tại Quận 7.
- Xây dựng mô phỏng tài chính đa kịch bản (kịch bản cơ sở, kịch bản bi quan, kịch bản lạc quan) có tính đến rủi ro biến động lãi suất vay ngân hàng.
- Nghiên cứu sâu hơn về quy trình quản lý chất lượng dịch vụ và quản trị chuỗi cung ứng lạnh cho các sản phẩm bánh ngọt dễ hỏng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Khởi nghiệp và Quản lý Dự án đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về lập kế hoạch kinh doanh dịch vụ.
- Những cá nhân hoặc nhóm khởi nghiệp quan tâm đến mô hình kinh doanh quán cà phê học tập mở cửa 24/7 tại các khu đô thị đại học.
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Phương pháp lập ma trận RACI và biểu đồ Gantt phân tích đường găng cho dự án F&B quy mô vừa và nhỏ (Chương 5).
- Bảng dự toán chi phí đầu tư ban đầu và bảng định mức chi phí cố định/chi phí điều chỉnh chi tiết cho mặt bằng $400\text{ m}^2$ (Chương 4 và Chương 5).
- Mô hình bảng tính bảng dòng tiền, NPV, Payback Period và Profitability Index hoàn chỉnh cho dự án 4 năm (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Dự án PM Coffee cần bao nhiêu vốn đầu tư ban đầu và phân bổ như thế nào?
Tổng vốn đầu tư ban đầu của dự án là 1.200.000.000 VNĐ. Trong đó, chi phí mua sắm trang thiết bị, cải tạo cơ sở vật chất, đặt cọc mặt bằng 6 tháng và tiếp thị khai trương (Detailed Budgeting) chiếm 884.500.000 VNĐ; phần vốn còn lại phục vụ làm vốn lưu động và dự phòng chi phí ban đầu. Dự án sử dụng 500.000.000 VNĐ từ vốn vay ngân hàng với thời hạn 4 năm và lãi suất $10%$/năm.
2. Các chỉ số tài chính (NPV, thời gian hoàn vốn PP, chỉ số sinh lời PI) của PM Coffee đạt kết quả ra sao?
Tại mức tỷ suất sinh lời kỳ vọng $r = 15%$, sau 4 năm vận hành, dự án đạt Giá trị hiện tại thuần $\text{NPV} = 2.526.687.106$ VNĐ ($> 0$); Thời gian hoàn vốn $\text{PP} \approx 1,65$ năm (thu hồi toàn bộ vốn trong năm thứ 2); Chỉ số sinh lời $\text{PI} \approx 3,106$ ($> 1,0$), khẳng định dự án có hiệu quả tài chính rất cao.
3. Cơ cấu nhân sự và chi phí tiền lương hàng tháng để vận hành quán 24/7 được tính toán như thế nào?
Quán vận hành 24/7 theo 3 ca làm việc với tổng cộng 13 nhân viên. Chi phí tiền lương cố định hàng tháng là 71.000.000 VNĐ (tương đương 852.000.000 VNĐ/năm), phân bổ cho: 3 quản lý ca ($8.000.000\text{ VNĐ}\times 3 = 24.000.000\text{ VNĐ}$), 6 nhân viên phục vụ ($6.000.000\text{ VNĐ}\times 6 = 36.000.000\text{ VNĐ}$), 3 nhân viên bảo vệ ($3.000.000\text{ VNĐ}\times 3 = 9.000.000\text{ VNĐ}$) và 1 kế toán ($2.000.000\text{ VNĐ}$).
4. Điểm khác biệt cạnh tranh chính của PM Coffee so với các đối thủ như Quán Ông Bầu hay Open Glass là gì?
So với Open Glass (đóng cửa sau 23h00) và Quán Ông Bầu, PM Coffee tạo sự khác biệt nhờ: không gian $400\text{ m}^2$ mở cửa liên tục 24/7; thiết kế phòng riêng cho học nhóm và hội họp có thể đặt trước với ưu đãi giảm giá $10%$ cho nhóm trên 5 người; menu đa dạng từ cà phê, trà trái cây đến bánh ngọt 3 không từ ABC Bakery với mức giá sinh viên dao động từ 20.000 đến 35.000 VNĐ.
5. Lịch trình triển khai dự án kéo dài bao lâu và những công việc nào chiếm nhiều thời gian nhất?
Giai đoạn chuẩn bị và thực thi dự án kéo dài trong 25 tuần (từ 01/10/2022 đến 01/04/2023) với 16 đầu việc chính trước khi chính thức vận hành thương mại vào ngày 02/04/2023. Hai công việc thuộc đường găng tốn nhiều thời gian nhất (4 tuần mỗi việc) là Công việc 13: Thi công, sửa chữa cơ sở vật chất (14/01/2023 – 11/02/2023) và Công việc 16: Tuyển dụng, đào tạo nhân viên (02/03/2023 – 01/04/2023).
Kết luận
Đồ án môn học "Dự Án Quản Lý: Thành Lập Quán Cà Phê PM Coffee" của nhóm sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Tôn Đức Thắng đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng một kế hoạch kinh doanh và quản trị dự án toàn diện cho mô hình cà phê học tập 24/7. Bằng việc kết hợp các công cụ quản trị dự án tiêu chuẩn như WBS, RACI, Sơ đồ Gantt cùng các mô hình thẩm định tài chính NPV, PP, PI và ma trận SWOT, đề tài đã chứng minh tính khả thi cao về cả mặt kỹ thuật tổ chức lẫn hiệu quả sinh lời thực tế. Đây là công trình học thuật mang tính ứng dụng thực tiễn rõ rệt, cung cấp nguồn tư liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên ngành kinh tế và các nhà quản trị khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ F&B.