Luận văn: Tác động của động lực phụng sự công đến kết quả công việc viên chức

Nghiên cứu tác động của động lực phụng sự công, sự hài lòng và cam kết đến kết quả công việc của viên chức Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá động lực phụng sự công và kết quả công việc

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội, chất lượng dịch vụ công, đặc biệt trong lĩnh vực y tế, ngày càng được chú trọng. Để nâng cao hiệu quả hoạt động, các tổ chức công cần một đội ngũ viên chức không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có tinh thần cống hiến. Khái niệm động lực phụng sự công (Public Service Motivation - PSM) trở thành chìa khóa để giải quyết bài toán này. Động lực phụng sự công được định nghĩa là một khuynh hướng cá nhân được thúc đẩy bởi các giá trị cốt lõi trong cơ quan công quyền, vượt lên trên lợi ích cá nhân để phục vụ cộng đồng. Theo Perry, Hondeghem và Wise (2010), đây là động lực phục vụ xã hội được kích hoạt bởi các giá trị đặc thù của tổ chức công. Khi một viên chức sở hữu động lực phụng sự công cao, họ có xu hướng thể hiện thái độ và hành vi tích cực, từ đó tác động trực tiếp đến kết quả công việc của viên chức. Kết quả công việc, theo Campbell (1990), là những thành quả thực tế mà một cá nhân đạt được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Nó không chỉ là việc hoàn thành công việc được giao mà còn bao gồm tổng giá trị kỳ vọng từ các hành vi của cá nhân đó đối với tổ chức. Mối liên hệ giữa hai yếu tố này là nền tảng để cải thiện chất lượng dịch vụ công và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2019) tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn, khẳng định rằng viên chức có động lực phụng sự càng cao thì sự hài lòng trong công việc, cam kết với tổ chức và kết quả công việc càng tốt. Điều này cho thấy việc nuôi dưỡng và phát triển động lực này là một chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả và bền vững trong khu vực công.

1.1. Định nghĩa cốt lõi về động lực phụng sự công PSM

Động lực phụng sự công (PSM) là niềm tin, giá trị và tinh thần vượt qua lợi ích cá nhân và tổ chức để hướng đến lợi ích của một thực thể lớn hơn là xã hội (Vandenabeele, 2007). Khái niệm này được phát triển và đo lường qua thang đo PSM của James Perry (1996), tập trung vào các khía cạnh như sự hấp dẫn đối với chính sách công, lòng vị tha, cam kết vì lợi ích chung và sự hy sinh vì cộng đồng. Một cá nhân có PSM cao thường xem công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là cơ hội để thực hiện sự cống hiến vì cộng đồng. Họ tìm thấy ý nghĩa trong việc phục vụ người khác và đóng góp vào sự phát triển chung. Đây là yếu tố tâm lý nội tại, khác biệt với các động lực bên ngoài như lương thưởng hay địa vị.

1.2. Khái niệm kết quả công việc trong khu vực công

Kết quả công việc là tổng giá trị kỳ vọng mà một cá nhân đóng góp cho tổ chức thông qua các hành vi trong một khoảng thời gian nhất định (Motowidlo, 2003). Trong khu vực công, hiệu quả công việc của công chức không chỉ được đo bằng các chỉ số định lượng mà còn bao gồm cả chất lượng phục vụ, tinh thần trách nhiệm và mức độ tuân thủ đạo đức công vụ. Theo lý thuyết mục tiêu của Locke và Latham (1990), việc đặt ra các mục tiêu cụ thể, rõ ràng sẽ dẫn đến kết quả làm việc cao hơn. Do đó, để đánh giá chính xác kết quả công việc của viên chức, cần xem xét cả hiệu suất hoàn thành nhiệm vụ và các hành vi đóng góp cho mục tiêu chung của tổ chức, như hỗ trợ đồng nghiệp và nâng cao uy tín cơ quan.

II. Các thách thức khi duy trì động lực phụng sự công viên chức

Mặc dù động lực phụng sự công là yếu tố quan trọng, việc duy trì và phát huy nó trong thực tế phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khu vực công thường bị định kiến là một môi trường làm việc cứng nhắc, quan liêu và thiếu sự linh hoạt. Những yếu tố này có thể làm xói mòn nhiệt huyết và tinh thần trách nhiệm của viên chức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính sách đãi ngộ. Khi lương thưởng và các phúc lợi không tương xứng với công sức và sự cống hiến, viên chức dễ cảm thấy nản lòng. Họ có thể so sánh với khu vực tư nhân và cảm thấy công việc của mình không được trân trọng đúng mức, từ đó làm giảm sự hài lòng trong công việc và động lực cống hiến. Thêm vào đó, áp lực công việc, đặc biệt trong các ngành như y tế, là rất lớn. Tình trạng quá tải, nguy cơ rủi ro nghề nghiệp và cả những áp lực từ xã hội có thể khiến viên chức mệt mỏi và mất đi động lực phụng sự công ban đầu. Quá trình cải cách hành chính dù đã có nhiều nỗ lực nhưng đôi khi vẫn còn chậm và chưa đồng bộ, tạo ra những bất cập trong quy trình làm việc. Văn hóa tổ chức khu vực công cũng là một yếu tố then chốt. Nếu một tổ chức thiếu sự ghi nhận, không có lộ trình phát triển rõ ràng và môi trường làm việc thiếu tính hỗ trợ, ngay cả những cá nhân có lòng vị tha và nhiệt huyết nhất cũng khó có thể duy trì động lực lâu dài. Vấn đề đạo đức công vụ cũng là một thách thức, khi các hành vi tiêu cực có thể làm ảnh hưởng đến niềm tin và môi trường làm việc chung.

2.1. Ảnh hưởng từ môi trường làm việc công đến tinh thần

Một môi trường làm việc công thiếu năng động, ít cơ hội thăng tiến và không ghi nhận kịp thời những nỗ lực của cá nhân là rào cản lớn. Các quy trình hành chính phức tạp, sự thiếu minh bạch trong đánh giá và văn hóa làm việc thụ động có thể dập tắt sự sáng tạo và chủ động của viên chức. Khi nhân viên cảm thấy tiếng nói của mình không được lắng nghe và những đóng góp không được công nhận, sự cam kết với tổ chức sẽ suy giảm, kéo theo đó là sự sụt giảm trong hiệu suất làm việc.

2.2. Vai trò của chính sách đãi ngộ và cải cách hành chính

Chính sách đãi ngộ không chỉ bao gồm lương, thưởng mà còn là các cơ hội đào tạo, phát triển và một chế độ phúc lợi toàn diện. Khi chính sách này không đủ hấp dẫn, viên chức sẽ khó toàn tâm toàn ý cho công việc. Song song đó, quá trình cải cách hành chính cần được đẩy mạnh để đơn giản hóa thủ tục, tăng cường tính tự chủ và trao quyền cho các đơn vị. Một hệ thống quản trị hiệu quả sẽ tạo điều kiện để viên chức phát huy tối đa năng lực và cảm thấy được trao quyền, từ đó củng cố động lực phụng sự.

III. Cách động lực phụng sự công tác động đến kết quả công việc

Động lực phụng sự công không phải là một khái niệm trừu tượng mà có những tác động trực tiếp và có thể đo lường được đến kết quả công việc của viên chức. Mối quan hệ này được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam. Theo Perry và Wise (1990), những cá nhân có PSM cao thường có xu hướng làm việc hiệu quả hơn trong các tổ chức công. Lý do là họ tìm thấy sự đồng điệu giữa giá trị cá nhân và mục tiêu của tổ chức. Khi công việc mang lại ý nghĩa và cơ hội để phục vụ cộng đồng, viên chức sẽ tự nguyện nỗ lực nhiều hơn, chủ động tìm kiếm giải pháp và thể hiện tinh thần trách nhiệm cao hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2019) đã chỉ ra rằng, động lực phụng sự công có tác động tích cực và trực tiếp đến kết quả công việc (Hệ số β = 0.480, sig < 0.05). Điều này có nghĩa là khi mức độ phụng sự của viên chức tăng lên, họ có xu hướng tự đánh giá kết quả làm việc của mình tốt hơn. Họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn có ý thức đóng góp vào sự thành công chung của tổ chức. Lòng vị tha và mong muốn cống hiến cho xã hội trở thành nguồn năng lượng nội tại, giúp họ vượt qua khó khăn và áp lực trong công việc. Thay vì chỉ tập trung vào lợi ích vật chất, họ hướng đến những giá trị lớn lao hơn, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc một cách bền vững. Do đó, việc xác định và bồi dưỡng những cá nhân có PSM cao ngay từ khâu tuyển dụng là một chiến lược nhân sự thông minh cho các cơ quan nhà nước.

3.1. Tăng cường sự cam kết với tổ chức thông qua phụng sự

Khi viên chức nhận thấy công việc của mình đóng góp trực tiếp vào lợi ích xã hội, họ sẽ phát triển một mối liên kết tình cảm mạnh mẽ với nơi làm việc. Động lực phụng sự công giúp họ tin tưởng vào sứ mệnh và giá trị của tổ chức, từ đó làm gia tăng sự cam kết với tổ chức. Một cá nhân cam kết cao sẽ ít có ý định rời bỏ tổ chức, sẵn sàng nỗ lực vượt qua mong đợi và trở thành một "đại sứ" tích cực cho cơ quan. Nghiên cứu của Castaing (2006) và Taylor (2008) đều khẳng định PSM là một tiền đề quan trọng dẫn đến sự cam kết.

3.2. Thúc đẩy sự cống hiến vì cộng đồng và lòng vị tha

Cốt lõi của động lực phụng sự côngsự cống hiến vì cộng đồnglòng vị tha. Những viên chức mang trong mình các giá trị này sẽ không ngần ngại hy sinh lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung. Họ sẵn sàng làm thêm giờ, hỗ trợ đồng nghiệp và luôn đặt lợi ích của người dân, của bệnh nhân lên hàng đầu. Chính tinh thần này tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cùng nhau nỗ lực để cải thiện chất lượng dịch vụ công. Hành động của họ không chỉ nâng cao hiệu quả công việc của công chức mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào các cơ quan nhà nước.

IV. Phương pháp nâng cao kết quả công việc qua yếu tố trung gian

Tác động của động lực phụng sự công đến kết quả công việc không chỉ diễn ra một cách trực tiếp mà còn thông qua các yếu tố trung gian quan trọng là sự hài lòng trong công việcsự cam kết với tổ chức. Đây là một cơ chế phức tạp nhưng lại mở ra những phương pháp hiệu quả để nhà quản trị có thể can thiệp và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ. Khi một viên chức có động lực phụng sự cao, họ cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa và giá trị. Cảm giác này trực tiếp làm tăng sự hài lòng trong công việc. Một nhân viên hài lòng sẽ có thái độ tích cực hơn, ít vắng mặt và có xu hướng làm việc năng suất hơn. Nghiên cứu của Naff và Crum (1999) đã chứng minh rằng những người có PSM cao thường hài lòng với công việc hơn. Tương tự, PSM củng cố sự cam kết với tổ chức. Viên chức cảm thấy mình là một phần của một sứ mệnh lớn lao, từ đó gắn bó và trung thành hơn. Theo Porter và cộng sự (1974), sự cam kết với tổ chức thậm chí còn là một yếu tố dự báo ý định nghỉ việc tốt hơn cả sự hài lòng. Các kết quả từ nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM đã khẳng định vai trò của các biến trung gian này. Cụ thể, động lực phụng sự công có tác động tích cực đến sự hài lòng (Hệ số β = 0.617) và sự cam kết (Hệ số β = 0.627). Đồng thời, sự hài lòng và cam kết đều tác động tích cực đến kết quả công việc. Điều này cho thấy, để nâng cao kết quả cuối cùng, nhà quản trị không chỉ tập trung vào PSM mà cần xây dựng một môi trường làm việc công thuận lợi để tối đa hóa sự hài lòng và cam kết.

4.1. Vai trò của sự hài lòng trong công việc như một cầu nối

Sự hài lòng trong công việc được định nghĩa là trạng thái cảm xúc tích cực khi một người đánh giá về công việc của mình (Locke, 1976). Nó hoạt động như một cầu nối hiệu quả. Động lực phụng sự công tạo ra ý nghĩa, ý nghĩa này mang lại sự hài lòng, và sự hài lòng thúc đẩy hành động tích cực, dẫn đến kết quả công việc của viên chức tốt hơn. Để tăng cường sự hài lòng, các nhà quản lý cần đảm bảo công việc được phân công phù hợp, tạo cơ hội phát triển và ghi nhận xứng đáng những đóng góp của nhân viên.

4.2. Xây dựng văn hóa tổ chức khu vực công để củng cố cam kết

Văn hóa tổ chức khu vực công đóng vai trò như một chất xúc tác. Một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, đề cao các giá trị phụng sự, minh bạch và hỗ trợ lẫn nhau sẽ làm khuếch đại tác động của PSM lên sự cam kết với tổ chức. Khi tổ chức và cá nhân cùng chia sẻ một hệ giá trị, sự gắn kết sẽ trở nên bền chặt. Các hoạt động xây dựng đội ngũ, truyền thông nội bộ về sứ mệnh và tầm nhìn, cùng với sự gương mẫu của lãnh đạo là những cách hiệu quả để xây dựng một nền văn hóa tổ chức tích cực, từ đó gián tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.

V. Bằng chứng thực tiễn về động lực phụng sự công tại Việt Nam

Để hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc của viên chức, việc xem xét các bằng chứng thực tiễn là vô cùng cần thiết. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Thảo (2019) thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM là một nghiên cứu điển hình, cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện trên mẫu 577 viên chức, sử dụng các thang đo uy tín và phương pháp phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết khoa học. Mục tiêu chính là làm rõ tác động đa chiều của động lực phụng sự công lên các yếu tố thái độ (sự hài lòng, sự cam kết) và hành vi (kết quả công việc). Kết quả nghiên cứu đã mang lại những phát hiện có giá trị cả về mặt học thuật và thực tiễn. Tất cả các giả thuyết đề ra đều được chấp nhận, chứng tỏ mô hình lý thuyết có tính ứng dụng cao. Cụ thể, nghiên cứu khẳng định rằng khi động lực phụng sự công của viên chức y tế càng cao, họ càng cảm thấy hài lòng hơn với công việc, cam kết mạnh mẽ hơn với bệnh viện và tự đánh giá kết quả công việc của mình tốt hơn. Phát hiện này nhấn mạnh rằng, trong một môi trường áp lực cao như ngành y, các yếu tố tinh thần và giá trị cống hiến đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà quản trị bệnh viện và các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các chiến lược nhân sự nhằm nuôi dưỡng và phát huy tinh thần trách nhiệmđạo đức công vụ trong đội ngũ.

5.1. Phân tích mô hình nghiên cứu và các giả thuyết liên quan

Mô hình nghiên cứu đề xuất năm mối quan hệ chính: (H1) PSM tác động tích cực đến sự hài lòng trong công việc; (H2) PSM tác động tích cực đến sự cam kết với tổ chức; (H3) PSM tác động tích cực đến kết quả công việc; (H4) Sự hài lòng trong công việc tác động tích cực đến kết quả công việc; và (H5) Sự cam kết với tổ chức tác động tích cực đến kết quả công việc. Việc kiểm định các giả thuyết này giúp bóc tách từng lớp ảnh hưởng và xác định các đòn bẩy quan trọng nhất để cải thiện hiệu quả công việc của công chức.

5.2. Kết quả chính Mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy tất cả các mối quan hệ đều có ý nghĩa thống kê với mức tin cậy cao. Điều này không chỉ xác nhận lại các lý thuyết quốc tế mà còn cho thấy sự phù hợp của chúng trong bối cảnh Việt Nam. Việc lượng hóa được các tác động này giúp các nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng hơn về tầm quan trọng của việc đầu tư vào các yếu tố phi vật chất. Nâng cao động lực phụng sự công không chỉ là khẩu hiệu mà là một giải pháp chiến lược để cải thiện hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước và chất lượng phục vụ người dân.

VI. Bí quyết phát triển động lực phụng sự công cho tương lai

Từ những phân tích lý luận và bằng chứng thực tiễn, việc phát triển động lực phụng sự công là một nhiệm vụ chiến lược để nâng cao kết quả công việc của viên chức. Để thực hiện điều này một cách hiệu quả, các cơ quan công quyền cần một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và các hoạt động quản trị vi mô. Bí quyết không nằm ở một giải pháp đơn lẻ mà là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Trước hết, cần bắt đầu từ khâu tuyển dụng, ưu tiên những ứng viên không chỉ có năng lực chuyên môn mà còn thể hiện rõ các giá trị cống hiến và lòng vị tha. Quá trình phỏng vấn và đánh giá cần tích hợp các câu hỏi tình huống để nhận diện những người có PSM cao. Tiếp theo, việc xây dựng một văn hóa tổ chức khu vực công mạnh mẽ là yếu tố sống còn. Lãnh đạo phải là người truyền cảm hứng và làm gương về tinh thần trách nhiệmđạo đức công vụ. Các giá trị cốt lõi của tổ chức cần được truyền thông một cách nhất quán và thể hiện trong mọi hoạt động hàng ngày. Cần tạo ra một môi trường làm việc công nơi sự cống hiến được ghi nhận, sự hợp tác được khuyến khích và mỗi cá nhân đều cảm thấy vai trò của mình là quan trọng. Cuối cùng, cải cách hành chínhchính sách đãi ngộ phải song hành. Cần rà soát và cải thiện chế độ lương thưởng, phúc lợi, đồng thời tạo ra lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và công bằng. Trao quyền và tăng tính tự chủ cho viên chức cũng là một cách để họ cảm thấy được tin tưởng và có động lực để cống hiến nhiều hơn.

6.1. Hàm ý chính sách Cải thiện đãi ngộ và môi trường làm việc

Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét lại chính sách đãi ngộ để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Ngoài ra, cần đầu tư vào việc cải thiện điều kiện làm việc, giảm tải áp lực không cần thiết và trang bị các công cụ hỗ trợ hiện đại. Các chương trình đào tạo không chỉ nên tập trung vào chuyên môn mà còn bồi dưỡng về kỹ năng mềm, trí tuệ cảm xúc và các giá trị phụng sự. Đây là những bước đi cần thiết trong quá trình cải cách hành chính để thu hút và giữ chân nhân tài.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và những hạn chế cần khắc phục

Nghiên cứu về động lực phụng sự công tại Việt Nam vẫn còn nhiều không gian để phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau của khu vực công (giáo dục, hành chính công...), so sánh giữa các vùng miền hoặc thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để theo dõi sự thay đổi của động lực theo thời gian. Việc khắc phục các hạn chế như cỡ mẫu, phạm vi nghiên cứu sẽ giúp có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn, từ đó cung cấp những kiến nghị chính sách xác đáng hơn để nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan nhà nước.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nêu lý do chọn đề tài, nêu mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và trình bày bố cục luận văn. 5 Chương 2 Cơ sở lý luận 2. Khái niệm động lực phụng sự công Có rất nhiều định nghĩa về động lực phụng sự công (Public Service Motivation - gọi tắt là PSM). Định nghĩa thường được trích dẫn nhiều nhất là của James Perry của Đại học Indiana.

Ông đã nghiên cứu và phát triển khái niệm động lực phụng sự công trong nhiều thập kỷ. Theo Perry, Hondeghem và Wise (2010), động lực phụng sự công là động lực phục vụ xã hội được kích hoạt bởi các giá trị cụ thể phát sinh ở một tổ chức công và các nhiệm vụ của họ. Động lực phụng sự công là niềm tin, giá trị và tinh thần vượt qua lợi ích cá nhân và tổ chức, để quan tâm đến lợi ích của một thực thể giá trị hơn và tạo động lực cho các cá nhân hành động phù hợp khi cần thiết (Vandenabeele, 2007). Theo Park và Rainey (2007, 2008) trích trong Vandenabeele (2009), sự hiện diện của động lực phụng sự công tác động mức độ cam kết cao hơn và tăng sự hài lòng của viên chức làm việc trong tổ chức công, mang lại hiệu quả của công việc cao hơn.

Hay nói cách khác, viên chức có mức độ phụng sự công cao sẽ có mức độ hiệu quả công việc cao hơn (Vandenabeele, 2009). Công chức có động lực phụng sự công cao sẽ luôn muốn được cống hiến, năng nỗ, chịu khó, chủ động trong công việc và có trách nhiệm với công việc của chính mình. Tuy nhiên, theo quan điểm nghiên cứu này, động lực phụng sự công là sự hy sinh, niềm tin, giá trị và đạo đức phục vụ nhân dân với kết quả công việc cao nhất. Khái niệm sự hài lòng trong công việc Sự hài lòng công việc được định nghĩa là trạng thái cảm xúc tích cực hoặc dễ chịu do sự đánh giá cao của một người về công việc hoặc kinh nghiệm của mình (Locke, 1976).

Theo Leap và Crino (1993), sự hài lòng công việc được xem như thái độ của người lao động đối với công việc, phần thưởng họ nhận được, và các đặc điểm xã hội, tổ chức và đặc điểm vật lý của môi trường mà họ thực hiện các hoạt động công việc của họ. Robbins (2003) thấy sự hài lòng công việc là thái độ chung của một 6 cá nhân đối với công việc của mình. Tuy không có sự thống nhất giữa các khái niệm, nhưng nhìn chung, sự hài lòng trong công việc là mức độ tích cực của cảm xúc mà cá nhân đối với công việc của mình. Khái niệm sự cam kết với tổ chức Cam kết với tổ chức thể hiện cho mối liên hệ gắn kết giữa các cá nhân và tổ chức, thậm chí bao quát hơn sự hài lòng trong công việc của họ.

Trong những trường hợp nhất định, tiêu chí cam kết với tổ chức có thể là yếu tố dự báo đáng tin cậy về ý định bỏ việc hơn cả sự hài lòng trong công việc. Ví dụ, trong khi cá nhân có thể không hài lòng với tiền lương hoặc người quản lý nhưng họ có mức cam kết cao đối với tổ chức và mục tiêu của tổ chức, thì họ sẽ vượt qua được sự không hài lòng đó mà tiếp tục gắn bó với tổ chức. Theo Porter, Steers và Mowday (1974), cam kết với tổ chức được xác định khi một cá nhân thật sự mong muốn được tham gia và cống hiến cho một tổ chức cụ thể. Cam kết như vậy nói chung có thể được đặc trưng bởi ít nhất ba yếu tố: (a) một niềm tin mạnh mẽ và chấp nhận các mục tiêu và giá trị của tổ chức; (b) sẵn sàng nỗ lực cống hiến nhân danh tổ chức; và (c) mong muốn duy trì tư cách thành viên của tổ chức.

Do đó, người ta cho rằng các cá nhân cam kết với các mục tiêu của tổ chức và sẵn sàng cống hiến rất nhiều năng lượng cho những mục đích đó sẽ có khuynh hướng tồn tại với tổ chức nhằm hỗ trợ việc thực hiện các mục tiêu có giá trị cao. Khái niệm kết quả công việc Campbell (1990) cho rằng kết quả công việc thể hiện kết quả thực hiện công việc của một cá nhân. Theo Motowidlo (Handbook of Psychology, trang 39, 2003), khái niệm kết quả công việc được làm rõ hơn, đó là tổng giá trị kỳ vọng từ tập hợp các hành vi rời rạc mà một cá nhân thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định. Sự khác biệt dựa trên tập hợp các hành vi có khả năng đóng góp hoặc làm giảm kết quả tổ chức.

Lý thuyết mục tiêu của Lock và Latham (1990) cho thấy các mục tiêu cụ thể sẽ dẫn đến kết quả làm việc cao hơn các mục tiêu có xu hướng mơ hồ, khó hiểu. Với những mục tiêu được đề ra cụ thể, rõ ràng không chỉ làm tăng niềm tin của cá nhân 7 rằng mục tiêu có thể đạt được mà còn giúp họ nhận thức được vai trò cụ thể của mình trong tổ chức. Hơn nữa, sự rõ ràng của các nhiệm vụ dẫn đến sự hài lòng trong công việc hơn (Ting, 1997). Bên cạnh đó, theo Hatry và các cộng sự (1990), rất cần thiết thiết lập mục tiêu, kế hoạch để thực hiện các mục tiêu, phân bổ nguồn lực cho các chương trình, giám sát và đánh giá kết quả xem họ có tiến bộ trong việc thực hiện các mục tiêu hay không.

Từ đó, làm cơ sở để đề ra mục tiêu mới, sửa đổi chương trình kế hoạch để ngày càng nâng cao kết quả công việc. Các nghiên cứu trước Nghiên cứu của Poter và cộng sự (1974) về cam kết tổ chức, sự hài lòng công việc và sự bỏ việc của các kỹ thuật viên trong các cơ sở chữa trị tâm thần. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng thái độ của cam kết của tổ chức, bên cạnh sự hài lòng trong công việc và so sánh khả năng dự đoán tương ứng của họ trong việc phân biệt người ở lại với người đi khỏi trong một mẫu học viên kỹ thuật viên trong các cơ sở chữa trị tâm thần. Việc đánh giá có hình thức của một nghiên cứu dài hạn trong khoảng thời gian 10 tháng rưỡi.

Nghiên cứu được thực hiện trên hai nhóm học viên có thời gian bắt đầu cách nhau hai tháng, rất giống nhau về nhân khẩu học, không có sự khác biệt về tuổi tác, tỷ lệ nam – nữ và nền tảng giáo dục. Bảng câu hỏi được thiết kế với thang đo Likert 7 mức, đo lường mức độ các đối tượng cam kết với tổ chức sử dụng lao động. Kết quả nghiên cứu cho thấy, thái độ chung đối với tổ chức của một cá nhân quan trọng hơn thái độ của cá nhân đó đối với công việc cụ thể trong quyết định duy trì công việc. Với những cá nhân rời bỏ tổ chức có thái độ ít yêu thích hơn những người ở lại.

Có thể một số nhân viên đặt giá trị cao vào các mục tiêu của tổ chức và định hướng như vậy có thể bỏ qua thái độ chung đối với tổ chức trong quyết định gắn bó của mình. Tuy nhiên, những kết quả này xuất hiện trong một mẫu các kỹ thuật viên tâm thần làm việc trong một bệnh viện tâm thần nhà nước. Với bản chất và mục đích của một tổ chức như vậy, có thể hình dung rằng cam kết với tổ chức có thể có một tầm quan trọng đặc biệt trong quyết định tham gia của các thành viên. Và liệu 8 kết quả tương tự có được tìm thấy giữa các nhân viên của hầu hết các tổ chức kinh doanh tập trung vào lợi nhuận hay không vẫn còn phải được chứng minh.

Nghiên cứu của Kim, 2012 về những lý thuyết dự đoán thái độ làm việc như sự hài lòng trong công việc và sự cam kết với tổ chức của công nhân viên chức thông qua khảo sát 814 cán bộ, công nhân viên Hàn Quốc. Tác giả chứng minh các giả thuyết: Động lực phụng sự công có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc, động lực phụng sự công có ảnh hưởng trực tiếp đến sự cam kết với tổ chức; động lực phụng sự công có sự tác động tích cực và trực tiếp đến sự hài lòng trong công việc thông qua ảnh hưởng một cách phù hợp của người lãnh đạo; động lực phụng sự công có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến sự cam kết với tổ chức thông qua ảnh hưởng của sự phù hợp của người lãnh đạo. Kết quả nghiên cứu này cho thấy động lực phụng sự công có ảnh hưởng tích cực tới thái độ làm việc thông qua sự phù hợp của các nhà lãnh đạo; động lực phụng sự công và sự phù hợp của nhà lãnh đạo là những nhân tố độc lập ảnh hưởng đến thái độ làm việc của cán bộ, công nhân viên. Nghiên cứu của Vandenabeele (2009) về mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc thông qua biến trung gian sự hài lòng trong công việc và sự cam kết với tổ chức.

Với nghiên cứu này, tác giả đánh giá mối quan hệ tích cực giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc của cán bộ công chức ở Bỉ. Theo đó, cả sự hài lòng trong công việc và sự cam kết với tổ chức đều được khẳng định là tiền đề của kết quả công việc. Một tập hợp các giả thuyết được đưa ra để mô tả mối quan hệ này. H1: Công nhân viên có động lực phụng sự cao sẽ có kết quả công việc cao H2: Sự hài lòng trong công việc là biến trung gian trong mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc H3a: Sự cam kết thông thường với tổ chức là biến trung gian trong mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc H3b: Sự cam kết giả tạo với tổ chức là biến trung gian trong mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc 9 H3c: Sự cam kết tiếp tục không hoạt động như một biến trung gian trong mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và kết quả công việc Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ giữa động lực phụng sự công và các thành tích cá nhân của cán bộ viên chức trong khu vực công.

Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu cũng cho thấy sự tác động trung gian của biến sự hài lòng trong công việc và biến sự cam kết với tổ chức đến mối quan hệ của động lực phụng sự công và kết quả công việc. Mô hình nghiên cứu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ