Giáo Trình Động Cơ Phun Xăng Điện Tử - Trường Cao Đẳng Công Nghệ TP.HCM

Giáo trình động cơ phun xăng tại Cao đẳng Công nghệ TP.HCM. Tài liệu học tập chuyên ngành, kiến thức cơ bản và nâng cao về động cơ xăng.

Chuyên ngành

Động Cơ Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Mục tiêu: Sau khi học xong bài học này sinh viên có khả năng:

1. Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử.

1.1. Khái niệm về hệ thống phun xăng điện tử:

1.2. So sánh hệ thống phun xăng điện tử với bộ chế hòa khí:

1.2.1. Phương pháp tạo hỗn hợp hòa khí:

1.3. Ưu điểm của hệ thống phun xăng điện tử so với bộ chế hòa khí:

1.4. Phân loại hệ thống phun xăng điện tử:

1.4.1. Phân loại theo điểm phun:

1.4.1.1. Hệ thống phun xăng đơn điểm:
1.4.1.2. Hệ thống phun xăng đa điểm:

1.4.2. Phân loại theo cách đo dòng khí nạp vào xy lanh:

1.4.2.1. Loại đo áp suất đường nạp:
1.4.2.2. Loại đo lưu lượng dòng khí nạp:

1.5. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng điện tử:

1.5.1. Sơ đồ khối của hệ thống phun xăng điện tử:

1.5.2. Sơ đồ cấu tạo của hệ thống phun xăng:

1.5.3. Nguyên lý làm việc của hệ thống phun xăng điện tử:

2. Bài 2: Hệ thống nạp không khí

2.1. Xác định vị trí các chi tiết của hệ thống nạp không khí.

2.2. Bộ lọc không khí:

2.3. Thân bướm ga:

2.4. Vít điều chỉnh tốc độ cầm chừng:

2.5. Van không khí ISC (Idle Speed Control):

2.6. Buồng nạp và đường ống nạp:

2.7. Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng và phương pháp kiểm tra bầu lọc không khí:

2.7.1. Hiện tượng hư hỏng của bầu lọc không khí:

2.7.2. Nguyên nhân hư hỏng của bầu lọc không khí:

2.7.3. Quy trình kiểm tra bảo dưỡng và thay thế:

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Động Cơ Phun Xăng Điện Tử Khái Niệm Ưu Điểm

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về khí thải sạch, tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện hiệu suất động cơ, hệ thống phun xăng điện tử (EFI - Electronic Fuel Injection) đã dần thay thế bộ chế hòa khí. Hệ thống này đảm bảo tỷ lệ hòa khí tối ưu cho động cơ bằng cách điều khiển điện tử quá trình phun nhiên liệu, thích ứng với các chế độ làm việc khác nhau. Trên động cơ xăng, hai thiết bị chính cung cấp hỗn hợp khí - nhiên liệu là bộ chế hòa khí và hệ thống phun xăng điện tử. Cả hai đều đo lượng khí nạp dựa trên góc mở bướm ga và tốc độ động cơ để cung cấp tỷ lệ nhiên liệu và không khí phù hợp, đáp ứng nhu cầu vận hành. Một trong những khác biệt lớn nhất là hệ thống phun xăng điện tử sử dụng các cảm biến động cơ phun xăng điện tửbộ điều khiển động cơ (ECU) để kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu phun vào. ECU sẽ căn cứ vào tín hiệu từ các cảm biến như cảm biến vị trí bướm ga TPS, cảm biến nhiệt độ nước làm mát ECT, và cảm biến oxy O2 để đưa ra quyết định. Bộ chế hòa khí, ngược lại, dựa vào các nguyên tắc cơ học và khí động học để trộn không khí và nhiên liệu.

1.1. So Sánh Phương Pháp Tạo Hỗn Hợp Hòa Khí Bộ Chế Hòa Khí vs. EFI

Trong bộ chế hòa khí, ở tốc độ chậm, độ chân không lớn sau bướm ga hút nhiên liệu từ lỗ cầm chừng và lỗ chạy chậm. Ở chế độ tải một phần và tải lớn, tốc độ dòng khí qua họng bộ chế hòa khí hút nhiên liệu. Ngược lại, trong hệ thống phun xăng điện tử, lượng khí nạp độc lập với hệ thống nhiên liệu. Bộ đo lưu lượng khí kiểm tra lượng khí nạp, gửi tín hiệu đến ECU, điều khiển thời gian mở kim phun xăng điện tử phù hợp với lượng khí nạp và vòng tua máy. Khi khởi động, bộ chế hòa khí đóng bướm gió để làm giàu hỗn hợp bằng nhiên liệu từ mạch chạy chậm và mạch chính. Động cơ phun xăng dựa vào tín hiệu khởi động (STA), cảm biến nhiệt độ động cơ, cảm biến nhiệt độ không khí nạp và điện áp ắc quy. Một số động cơ còn dùng kim phun khởi động để cung cấp thêm nhiên liệu.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Hệ Thống Phun Xăng Điện Tử EFI

Hệ thống phun xăng điện tử mang lại nhiều ưu điểm so với bộ chế hòa khí. Khởi động dễ dàng và nhanh chóng nhờ nhiên liệu phun cơ bản dựa vào tín hiệu khởi động STA và cảm biến nhiệt độ nước làm mát. Hỗn hợp khí - nhiên liệu phân phối đều cho các xy lanh, đảm bảo tỷ lệ tối ưu ở mọi chế độ. Do không dùng độ chân không để hút nhiên liệu như bộ chế hòa khí, hệ thống phun xăng điện tử giúp tăng đường kính và chiều dài ống nạp, giảm sức cản và tận dụng quán tính khí nạp. Ở chế độ cầm chừng nhanh, tốc độ cầm chừng điều khiển từ van không khí hoặc van điều khiển tốc độ cầm chừng, ổn định theo nhiệt độ nước làm mát. Kim phun xăng điện tử phun nhiên liệu ở dạng sương, tăng hiệu quả hình thành hỗn hợp. Hệ thống còn có khả năng cắt nhiên liệu khi giảm tốc, tiết kiệm nhiên liệu và giảm ô nhiễm.

II. Phân Loại Hệ Thống Phun Xăng Điện Tử Chi Tiết Nhất 2024

Hệ thống phun xăng điện tử được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó quan trọng nhất là theo điểm phun và theo cách đo dòng khí nạp. Phân loại theo điểm phun có hai loại chính: phun xăng đơn điểm và phun xăng đa điểm. Phun xăng đơn điểm chỉ sử dụng một kim phun duy nhất đặt trên đường ống nạp. Phun xăng đa điểm sử dụng một kim phun cho mỗi xy lanh, phun nhiên liệu vào trước xú páp nạp. Các phương pháp phun nhiên liệu bao gồm phun đồng thời (phun hàng loạt), phun theo nhóm hoặc phun theo thứ tự công tác cho từng xy lanh. Thời điểm phun cũng khác nhau, như phun ở thời điểm xác định hoặc phun theo sự thay đổi của lượng không khí nạp hoặc theo tốc độ của động cơ. Phân loại theo cách đo dòng khí nạp có loại đo áp suất đường nạp và loại đo lưu lượng dòng khí nạp.

2.1. Phun Xăng Đơn Điểm vs. Phun Xăng Đa Điểm Ưu Nhược Điểm

Hệ thống phun xăng đơn điểm sử dụng một kim phun đặt trên đường ống nạp, tương tự bộ chế hòa khí nhưng điều khiển điện tử. Hệ thống phun xăng đa điểm có một kim phun cho mỗi xy lanh, phun nhiên liệu trước xú páp nạp. Các phương pháp phun nhiên liệu đa dạng: phun đồng thời (cả hệ thống phun cùng lúc), phun theo nhóm (chia kim phun thành các nhóm và phun lần lượt) hoặc phun theo thứ tự công tác (phun theo thứ tự nổ của máy). Thời điểm phun cũng linh hoạt: cố định hoặc thay đổi theo lượng khí nạp hoặc tốc độ động cơ.

2.2. Đo Áp Suất Đường Nạp vs. Đo Lưu Lượng Khí Nạp Phương Pháp Nào Tối Ưu

Hệ thống đo áp suất đường nạp dùng cảm biến áp suất tuyệt đối trên đường ống nạp (MAP) để đo sự thay đổi áp suất theo tải và vòng tua. Hệ thống đo lưu lượng dòng khí nạp cảm nhận trực tiếp lượng khí nạp bằng cảm biến đo lưu lượng khí nạp. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phụ thuộc vào thiết kế và yêu cầu của động cơ. Loại đo áp suất đường nạp thường được sử dụng trên các động cơ của hãng Daewoo, Hyundai. Loại đo lưu lượng dòng khí nạp được sử dụng khá phổ biến trên các loại xe của Toyota, BMW, Hyundai.

III. Tìm Hiểu Sơ Đồ Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động EFI Chi Tiết

Hệ thống phun xăng điện tử có thể chia thành ba hệ thống chính: hệ thống điều khiển điện tử, hệ thống nhiên liệu và hệ thống nạp khí. Hệ thống nhiên liệu bao gồm thùng nhiên liệu, bơm nhiên liệu, lọc nhiên liệu, các đường ống dẫn, bộ dập dao động áp suất, ống phân phối nhiên liệu (rail xăng), kim phun xăng điện tử, và bộ điều áp. Khi bật khóa điện, relay EFI đóng mạch, cấp điện cho ECU. Tín hiệu từ máy khởi động và cảm biến lưu lượng khí nạp (hoặc cảm biến vị trí trục khuỷu) kích hoạt bơm xăng. Xăng được bơm từ thùng qua lọc và đến rail xăng. Bộ điều áp duy trì áp suất nhiên liệu ổn định (khoảng 2.7 - 3 kgf/cm2).

3.1. Sơ Đồ Khối Tổng Quan Của Hệ Thống Phun Xăng Điện Tử EFI

Sơ đồ khối của hệ thống phun xăng điện tử bao gồm ba phần chính: Hệ thống điều khiển điện tử (ECU và các cảm biến), hệ thống nhiên liệu (bơm, lọc, kim phun), và hệ thống nạp khí (lọc gió, bướm ga). Các hệ thống này phối hợp chặt chẽ để cung cấp hỗn hợp khí-nhiên liệu tối ưu cho động cơ.

3.2. Chi Tiết Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Từ Khởi Động Đến Vận Hành

Khi động cơ hoạt động, không khí được nạp qua hệ thống cung cấp khí. Cảm biến lưu lượng khí nạp đo lượng khí nạp. ECU mở kim phun để phun nhiên liệu vào phía trước xú páp nạp. Nhiên liệu hòa trộn với không khí, tạo thành hỗn hợp hơi nhờ áp suất thấp trong đường ống góp hút. ECU quyết định lượng phun cơ bản dựa vào lượng khí nạp và tốc độ động cơ. Tùy thuộc vào điều kiện vận hành, lượng phun sẽ khác nhau. ECU theo dõi nhiệt độ nước làm mát, tốc độ động cơ, góc mở bướm ga và lượng ôxy trong khí thải để hiệu chỉnh lượng phun.

IV. Bảo Dưỡng Chẩn Đoán Lỗi Động Cơ Phun Xăng Điện Tử A Z

Bảo dưỡng và chẩn đoán lỗi động cơ phun xăng điện tử là kỹ năng quan trọng. Các lỗi thường gặp bao gồm: Bơm nhiên liệu yếu hoặc hỏng, kim phun xăng điện tử bị tắc hoặc rò rỉ, cảm biến bị lỗi (ví dụ: cảm biến oxy O2, cảm biến vị trí bướm ga TPS, cảm biến nhiệt độ nước làm mát ECT), hoặc hỏng ECU. Việc kiểm tra áp suất nhiên liệu, kiểm tra điện trở kim phun, kiểm tra các tín hiệu từ cảm biến bằng máy chẩn đoán là cần thiết. Các mã lỗi (DTC) được lưu trữ trong ECU cung cấp thông tin quan trọng về các vấn đề tiềm ẩn. Sử dụng sơ đồ mạch điện để xác định vị trí và kiểm tra các thành phần điện tử.

4.1. Chẩn Đoán Lỗi Bằng Mã Lỗi DTC Cách Đọc và Giải Thích

Chẩn đoán lỗi bằng mã lỗi (DTC) là một phương pháp hiệu quả để xác định các vấn đề trong hệ thống phun xăng điện tử. Máy chẩn đoán kết nối với cổng OBD-II của xe sẽ đọc các mã lỗi được lưu trữ trong ECU. Mỗi mã lỗi tương ứng với một vấn đề cụ thể, ví dụ: P0171 (hệ thống quá nghèo), P0300 (bỏ máy ngẫu nhiên). Tra cứu mã lỗi trong tài liệu kỹ thuật để hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục.

4.2. Sửa Chữa Động Cơ Phun Xăng Điện Tử Quy Trình Lưu Ý Quan Trọng

Sửa chữa động cơ phun xăng điện tử đòi hỏi kiến thức chuyên môn và dụng cụ phù hợp. Trước khi tiến hành sửa chữa, cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra lỗi. Thay thế các bộ phận bị hỏng, chẳng hạn như bơm nhiên liệu, kim phun, hoặc cảm biến. Kiểm tra và làm sạch các kết nối điện. Sau khi sửa chữa, xóa mã lỗi và kiểm tra lại hệ thống để đảm bảo hoạt động bình thường. Luôn tuân thủ các quy trình an toàn khi làm việc với hệ thống nhiên liệu.

V. Hệ Thống Nạp Khí Vai Trò Cấu Tạo Kiểm Tra Chi Tiết

Hệ thống nạp khí đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp không khí sạch và đủ lượng cho quá trình đốt cháy. Các thành phần chính bao gồm: Lọc gió, thân bướm ga, van không tải ISC, buồng nạp và đường ống nạp. Lọc gió loại bỏ bụi bẩn và tạp chất khỏi không khí. Thân bướm ga điều khiển lưu lượng không khí nạp. Van không tải ISC điều khiển tốc độ cầm chừng của động cơ. Buồng nạp và đường ống nạp phân phối không khí đến các xy lanh. Kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng hệ thống nạp khí giúp duy trì hiệu suất và tuổi thọ của động cơ.

5.1. Lọc Gió Chức Năng Bảo Dưỡng Thay Thế Đúng Cách

Lọc gió có chức năng loại bỏ bụi bẩn và tạp chất khỏi không khí trước khi vào động cơ. Lọc gió bị bẩn làm giảm lưu lượng khí nạp, gây mất công suất, tăng tiêu hao nhiên liệu và làm tăng khí thải. Nên kiểm tra và làm sạch lọc gió định kỳ (khoảng 10.000 km). Thay thế lọc gió theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường sau mỗi 20.000 - 40.000 km hoặc 1-2 năm).

5.2. Thân Bướm Ga Van Không Tải ISC Kiểm Tra Vệ Sinh Điều Chỉnh

Thân bướm ga chứa bướm ga, điều khiển lưu lượng khí nạp. Van không tải ISC (Idle Speed Control) điều khiển lượng khí đi tắt qua bướm ga để duy trì tốc độ cầm chừng ổn định. Thân bướm ga bị bẩn có thể gây kẹt bướm ga, khó khởi động và tốc độ cầm chừng không ổn định. Cần vệ sinh thân bướm ga và van ISC định kỳ. Kiểm tra và điều chỉnh vít điều chỉnh tốc độ cầm chừng (nếu có) để đạt tốc độ cầm chừng theo tiêu chuẩn.

VI. Hệ Thống Nhiên Liệu Chi Tiết Cấu Tạo Nguyên Lý Sửa Chữa

Hệ thống nhiên liệu cung cấp nhiên liệu sạch và đủ áp suất cho kim phun. Các thành phần chính bao gồm: Thùng nhiên liệu, bơm nhiên liệu, lọc nhiên liệu, bộ điều áp, ống phân phối (rail xăng) và kim phun. Bơm nhiên liệu hút nhiên liệu từ thùng và cung cấp đến rail xăng. Lọc nhiên liệu loại bỏ cặn bẩn khỏi nhiên liệu. Bộ điều áp duy trì áp suất nhiên liệu ổn định. Kim phun phun nhiên liệu vào đường ống nạp. Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu giúp đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.

6.1. Bơm Nhiên Liệu Các Loại Nguyên Lý Hoạt Động Kiểm Tra

Bơm nhiên liệu có nhiều loại, phổ biến là bơm rotor con lăn và bơm tuốc bin. Bơm hoạt động bằng động cơ điện 12V, hút nhiên liệu từ thùng và cung cấp đến rail xăng dưới áp suất cao. Bơm nhiên liệu yếu hoặc hỏng gây khó khởi động, mất công suất và chết máy. Kiểm tra áp suất nhiên liệu để đánh giá tình trạng bơm. Kiểm tra điện trở của bơm để phát hiện các vấn đề về điện.

6.2. Kim Phun Xăng Điện Tử Cấu Tạo Nguyên Lý Vệ Sinh

Kim phun xăng điện tử phun nhiên liệu vào đường ống nạp dưới dạng sương. Cấu tạo gồm thân kim phun, van kim và cuộn dây điện từ. Khi có dòng điện, cuộn dây tạo ra lực từ, nhấc van kim lên và phun nhiên liệu. Kim phun bị tắc gây khó khởi động, mất công suất và tăng tiêu hao nhiên liệu. Vệ sinh kim phun bằng dung dịch chuyên dụng hoặc máy vệ sinh kim phun.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Bài 01: GIỚI THIỆU HỆ THỐNG PHUN XĂNG ĐIỆN TỬ Mục tiêu: Sau khi học xong bài học này sinh viên có khả năng: - So sánh hệ thống phun xăng điện tử so với bộ chế hòa khí. - Trình bày được ưu điểm của hệ thống phun xăng điện tử so với bộ chế hòa khí. - Phân loại được hệ thống phun xăng điện tử.

- Xác định vị trí và đọc tên các chi tiết của hệ thống phun xăng điện tử trên động cơ. Khái niệm về hệ thống phun xăng điện tử: Để đáp ứng nhu cầu hiện nay về việc thải khí xả sạch hơn, tiêu hao nhiên liệu kinh tế hơn, cải thiện khả năng tải cho động cơ,. bộ chế hòa khí ngày nay phải được lắp đặt các thiết bị hiệu chỉnh khác nhau, do đó làm cho nó trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Chính vì lý do đó hệ thống phun xăng điện tử được sử dụng thay thế cho bộ chế hòa khí, để đảm bảo tỷ lệ khí nhiên liệu thích hợp cho động cơ bằng việc phun nhiên liệu được điều khiển bằng điện tử theo các chế độ làm việc khác nhau.

Trên các loại động cơ sử dụng nhiên liệu xăng thường sử dụng một trong hai thiết bị, để cung cấp hỗn hợp không khí - nhiên liệu với một tỷ lệ chính xác, đến từng xy lanh của động cơ tại tất cả các dải tốc độ, đó là bộ chế hòa khí hay hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection). Cả hai hệ thống đều đo lượng khí nạp thay đổi theo góc mở của bướm ga và tốc độ động cơ, để cung cấp một tỷ lệ nhiên liệu và không khí thích hợp đến các xy lanh đáp ứng yêu cầu làm việc của động cơ. So sánh hệ thống phun xăng điện tử với bộ chế hòa khí: 1. Phương pháp tạo hỗn hợp hòa khí: Động cơ sử dụng bộ chế hoà khí, ở tốc độ chậm người ta lợi dụng độ chân không lớn ở sau cánh bướm ga để hút nhiên liệu đi ra khỏi bộ chế hòa khí từ lỗ cầm chừng và lỗ chạy chậm.

Còn ở chế độ một phần tải và tải lớn, người ta lợi dụng tốc độ dòng khí đi qua họng bộ chế hòa khí để hút nhiên liệu ra.1: Phương pháp tạo hỗn hợp hòa khí của bộ chế hòa khí. 1 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Ở hệ thống phun xăng điện tử, lượng không khí nạp vào động cơ di chuyển độc lập với hệ thống nhiên liệu. Lượng không khí trước khi nạp vào động cơ được kiểm tra bởi bộ đo lưu lượng không khí, tín hiệu này được ECU tiếp nhận và ECU sẽ điều khiển thời gian mở kim phun phù hợp với lượng không khí nạp và số vòng quay của động cơ (hình 1.2: Phương pháp tạo hỗn hợp hòa khí của hệ thống phun xăng điện tử.

Khi khởi động: Khi động cơ lạnh cánh bướm gió đóng hoàn toàn, lượng nhiên liệu được cung cấp từ mạch chạy chậm và mạch chính để làm giàu hỗn hợp. Sau khởi động, cơ cấu điều khiển cánh bướm gió mở một phần sẽ điều khiển bướm gió hé mở (hình 1.3: Cơ cấu điều khiển cánh bướm gió khi khởi động của bộ chế hòa khí. Ở động cơ phun xăng, lượng nhiên liệu phun khi khởi động được căn cứ vào tín hiệu khởi động từ contact máy (STA), cảm biến nhiệt độ động cơ, cảm biến nhiệt độ không khí nạp và điện áp của ắc quy. Ngoài ra ở một số động cơ người ta còn dùng kim phun khởi động để cung cấp thêm nhiên liệu cho động cơ.

2 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Sau khởi động sự làm giàu hỗn hợp được căn cứ vào cảm biến nhiệt độ nước làm mát, ECU dùng tín hiệu này để làm giàu hỗn hợp. Khi tăng tốc: Khi cánh bướm ga mở rộng đột ngột, lượng không khí nạp sẽ gia tăng tức thời. Nhưng ở bộ chế hoà khí do nhiên liệu có độ nhớt và do quán tính của dòng nhiên liệu nên lượng nhiên liệu cung cấp không kịp thời.

Để khắc phục, người ta dùng bơm tăng tốc (hình 1.a: Chế độ làm giàu hỗn hợp khi tăng tốc bộ chế hòa khí. Ở động cơ phun xăng, lượng không khí nạp khi tăng tốc được kiểm tra trực tiếp bởi bộ đo gió. ECU dùng tín hiệu lưu lượng không khí nạp và cảm biến vị trí bướm ga để thực hiện làm giàu hỗn hợp khi tăng tốc (hình 1.b: Chế độ làm giàu hỗn hợp khi tăng tốc động cơ phun xăng. Chế độ tải lớn: Muốn cho động cơ phát ra mô men cực đại hoặc công suất cực đại thì phải làm giàu hỗn hợp khi cánh bướm ga mở lớn.

Ở động cơ dùng bộ chế hòa khí người ta dùng mạch làm đậm để hỗ trợ thêm nhiên liệu cho mạch chính (hình 1. 3 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử.a: Chế độ làm giàu hỗn hợp khi tải lớn bộ chế hòa khí. Còn ở động cơ phun xăng để làm giàu hỗn hợp khi tải lớn, người ta dùng cảm biến vị trí bướm ga để xác định chế độ tải. ECU sử dụng tín hiệu này để làm giàu hỗn hợp cho động cơ (hình 1.b: Chế độ làm giàu hỗn hợp khi tải lớn động cơ phun xăng.

Ưu điểm của hệ thống phun xăng điện tử so với bộ chế hòa khí: - Khởi động dễ dàng và nhanh chóng: Trong quá trình khởi động lượng nhiên liệu phun cơ bản căn cứ vào tín hiệu khởi động STA từ contact máy và cảm biến nhiệt độ nước làm mát. Lượng phun hiệu chỉnh thêm nhiên liệu được lấy từ cảm biến nhiệt độ không khí nạp và điện áp của ắc quy. Thời điểm đánh lửa sớm ứng với chế độ khởi động. Van ISC mở tối đa để khởi động dễ dàng.

- Hỗn hợp không khí - nhiên liệu của các xy lanh được phân phối đồng đều. - Tỉ lệ hỗn hợp được đáp ứng tối ưu ở mọi chế độ làm việc của động cơ. - Do không sử dụng độ chân không để hút nhiên liệu như bộ chế hoà khí. Do vậy người ta tăng đường kính và chiều dài của đường ống nạp để làm giảm sức cản và tận dụng quán tính lớn của dòng khí để nạp đầy.

Ngoài ra, người ta còn dùng các phương án như thay đổi chiều 4 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. dài đường ống nạp hoặc dùng hai đường ống nạp cho mỗi xy lanh để tăng hiệu quả nạp cho động cơ. - Ở chế độ cầm chừng nhanh, tốc độ cầm chừng của động cơ được điều khiển từ van không khí hoặc van điều khiển tốc độ cầm chừng, nên tốc độ cầm chừng nhanh thay đổi đều và rất ổn định theo nhiệt độ của nước làm mát. - Nhiên liệu được cung cấp qua kim phun ở dạng sương dưới một góc độ phun hợp lý nên sự hình thành hỗn hợp đạt hiệu quả cao hơn bộ chế hoà khí.

- Điều khiển cắt nhiên liệu khi giảm tốc nhằm tiết kiệm được nhiên liệu và giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi sinh. - Lượng khí thải được kiểm tra để hiệu chỉnh lượng nhiên liệu phun cho chính xác… Từ các ưu điểm trên nên ở động cơ phun xăng người ta nâng cao được công suất, hiệu suất, tỉ số nén của động cơ và giải quyết được phần lớn vấn đề ô nhiểm môi sinh. Phân loại hệ thống phun xăng điện tử: 1. Phân loại theo điểm phun: 1.

Hệ thống phun xăng đơn điểm: Là hệ thống phun nhiên liệu được điều khiển bằng điện tử nhưng chỉ dùng một kim phun được đặt trên đường ống nạp để phun nhiên liệu, hình thức gần giống với bộ chế hòa khí chỉ khác là kim phun được điều khiển bằng điện (hình 1. Sơ đồ cấu tạo hệ thống phun xăng đơn điểm. Thùng nhiên liệu 10. Van thông hơi bình xăng 2.

Lọc các bon 5 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Cảm biến ô xy 4. Bộ điều áp xăng 13. Cảm biến nhiệt độ nước 5.

Bộ chia điện 6. Cảm biến nhiệt độ khí nạp 15. Bộ chấp hành bướm ga 17. Chiết áp cảm biến bướm ga 18.

Bộ phận phun trung tâm 1. Hệ thống phun xăng đa điểm: Là hệ thống phun nhiên liệu điện tử với mỗi một xy lanh có lắp một vòi phun để phun nhiên liệu vào trước xú páp nạp của động cơ (hình 1. Sơ đồ nguyên lý hệ thống phun xăng đa điểm. Cuộn đánh lửa 11.

Lọc không khí 2. Cảm biến vị trí trục cam 12. Cảm biến nhiệt độ khí nạp 13. Cảm biến nhiệt độ nước 4.

Cảm biến tiếng gõ 5. Cảm biến áp suất 15. Công tắc khởi động trung gian (chỉ có A/T) 6. Cảm biến bướm ga 16.

Đèn kiểm tra động cơ 7. Cụm bướm ga 17. Rơ le mở mạch 6 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Van không tải ISC 18.

Cảm biến ô xy 10. Bộ trung hòa khí xả Các phương pháp phun nhiên liệu bao gồm phun nhiên liệu đồng thời (hay phun hàng loạt), phun theo nhóm hoặc phun theo thứ tự công tác cho từng xy lanh. Thời điểm phun cũng khác nhau, như phun ở thời điểm xác định hoặc phun theo sự thay đổi của lượng không khí nạp hoặc theo tốc độ của động cơ (hình 1.8: Các phương pháp phun nhiên liệu. Phân loại theo cách đo dòng khí nạp vào xy lanh: 2.

Loại đo áp suất đường nạp: Loại này sử dụng cảm biến áp suất tuyệt đối trên đường ống nạp để đo sự thay đổi áp suất ở trong đường nạp theo tải và vòng tua của động cơ. Loại này thường được sử dụng trên các động cơ của hãng Daewoo, Hyundai như: Cruze, Lacetti CDX nhập khẩu, Lacetti EX, Gentra, Matits, Getz,.ngoài ra còn trên một số động cơ của Toyota như: 3S-FE, 5S – FE, 4A-FE và một số các xe khác (hình 1. 7 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử. Vị trí cảm biến áp suất tuyệt đối trên đường ống nạp (MAP) trên xe Lacetti và Gentra của Daewoo.

Loại đo lưu lượng dòng khí nạp: Loại này cảm nhận trực tiếp lượng khí nạp vào đường ống nạp bằng một cảm biến đo lưu lượng khí nạp, được sử dụng khá phổ biển trên các loại xe của Toyota, BMW, Hyundai. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phun xăng điện tử: 1. Sơ đồ khối của hệ thống phun xăng điện tử: Hệ thống phun xăng điện tử có thể chia thành 3 hệ thống: hệ thống điều khiển điện tử, hệ thống nhiên liệu và hệ thống nạp khí như trong hình dưới đây (hình 1. Sơ đồ khối của hệ thống phun xăng điện tử.

8 Bài 1: Giới thiệu hệ thống phun xăng điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ