Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính (ĐBTC) là công cụ phản ánh mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ vay nhằm tài trợ cho tài sản và mở rộng quy mô hoạt động sản xuất kinh doanh. Đối với ngành bất động sản (BĐS) — một ngành đặc thù đòi hỏi nhu cầu vốn trung và dài hạn rất lớn để triển khai các dự án nhà ở, khu đô thị, khu công nghiệp và hạ tầng — việc huy động vốn vay qua hệ thống ngân hàng và thị trường vốn là tất yếu. Việc sử dụng ĐBTC mang lại lợi thế gia tăng khả năng đầu tư và tạo ra "lá chắn thuế" từ chi phí lãi vay, giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu trong điều kiện thị trường thuận lợi.
Tuy nhiên, việc gia tăng tỷ lệ nợ cũng kéo theo áp lực chi phí tài chính cố định, nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi định kỳ. Khi thị trường suy giảm hoặc mặt bằng lãi suất tăng đột ngột, việc lạm dụng đòn bẩy tài chính có thể gây phản tác dụng, đẩy doanh nghiệp vào tình trạng kiệt quệ tài chính và mất khả năng thanh toán. Thực tiễn thị trường BĐS Việt Nam giai đoạn 2012–2022 đã chứng kiến những chu kỳ biến động mạnh: từ giai đoạn đóng băng năm 2012 với nợ xấu ngành BĐS lên tới 28 nghìn tỷ đồng (chiếm 13,5% tổng dư nợ), giai đoạn phục hồi 2013–2015, bùng nổ phát hành trái phiếu doanh nghiệp 2020–2021, cho đến các cú sốc thanh khoản và siết chặt tín dụng trong năm 2022. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Đặng Thị Ngọc Ninh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài “Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Tiến Mạnh tại Học viện Ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
- Phân tích và xác định mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đưa ra hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và kiểm soát rủi ro tài chính của các doanh nghiệp ngành bất động sản.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Cách xác định đòn bẩy tài chính và những chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp là gì?
- Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bất động sản diễn ra như thế nào?
- Giải pháp nào giải quyết những vấn đề thực tiễn để có thể nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành bất động sản?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành bất động sản.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Tính đến cuối năm 2022, toàn thị trường có 127 doanh nghiệp BĐS niêm yết, trong đó có 57 doanh nghiệp niêm yết tại sàn HOSE được lựa chọn đưa vào mẫu khảo sát.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
- Quy mô mẫu: Tổng số quan sát thu được là 513 quan sát (dữ liệu dạng bảng cân bằng/không cân bằng qua các năm).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết tài chính kinh điển và các phương pháp kinh tế lượng hiện đại dành cho dữ liệu dạng bảng.
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage): Được định nghĩa theo Lumby và Jones (2011), Pandey (2010) là tỷ lệ kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu trong cấu trúc vốn. ĐBTC được lượng hóa qua hai chỉ tiêu chính:
- Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản: $\text{Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản} = \frac{\text{Nợ ngắn hạn} + \text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$.
- Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu: $\text{Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu} = \frac{\text{Nợ ngắn hạn} + \text{Nợ dài hạn}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}$.
- Hiệu quả hoạt động (Firm Performance): Dựa trên quan điểm của Paul A. Samuelson (1947), Adam Smith, Taouab và Issor (2019), Lebas và Euske (2006), Brigham và Houston. Khóa luận tập trung vào khả năng sinh lời với hai thước đo:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): $\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ (phân tích mở rộng qua mô hình DuPont: $\text{ROA} = \text{Biên lợi nhuận} \times \text{Vòng quay tài sản}$).
- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): $\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu thuần}}$.
- Các lý thuyết cấu trúc vốn: Lý thuyết cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (vai trò của lá chắn thuế), Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory của Myers và Majluf, 1984), Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory của Ozkan, 2002).
- Văn bản pháp luật và chính sách thực tiễn: Khóa luận liên hệ trực tiếp với khung pháp lý chi phối thị trường BĐS Việt Nam gồm Luật Đất đai 2012, Luật Nhà ở 2014, Luật Kinh doanh Bất động sản 2014, Thông tư 06/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN, cũng như các công cụ can thiệp như Công ty Quản lý Tài sản VAMC và gói tín dụng hỗ trợ 30.000 tỷ đồng của Ngân hàng Nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học 5 bước: (1) Tổng hợp cơ sở lý luận; (2) Phân tích thực trạng ngành BĐS; (3) Thu thập và xử lý dữ liệu qua phần mềm Excel và Python; (4) Ước lượng mô hình kinh tế lượng; (5) Đưa ra kết luận và khuyến nghị.
Phương pháp định lượng sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) với các bước kiểm định chặt chẽ:
- Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM).
- Kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và kiểm định tự tương quan (Serial Correlation).
- Ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS) để khắc phục toàn diện các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 57 doanh nghiệp BĐS niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2012–2022; báo cáo của Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE); Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA); và Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp
Chương này làm rõ cơ sở lý luận về ĐBTC, vai trò tạo lá chắn thuế thu nhập doanh nghiệp cũng như nguy cơ kiệt quệ tài chính khi nợ vay vượt ngưỡng an toàn. Tác giả phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến HQHĐ gồm: ĐBTC, cấu trúc vốn, chi phí lãi vay, quy mô doanh nghiệp, tỷ trọng tài sản cố định, khả năng thanh toán, tăng trưởng GDP, lợi suất trái phiếu chính phủ và quản trị khoản phải thu.
Chương 1 tổng thuật sâu rộng các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Phạm Xuân Trường, 2020; Trần Thị Tuấn Anh và Đặng Thị Thu Thủy, 2017; Phùng Thị Thu Hương, 2018; Đỗ Dương Thanh Ngọc, 2011; Trần Thị Thanh Tâm, 2018; Nguyễn Thị Hoa Hồng và Nguyễn Tuấn Dũng, 2021; Ngô Văn Toàn và Hồ Thủy Tiên, 2020) và nghiên cứu quốc tế (Alghusin, 2015; Odusanya và cộng sự, 2018; Alarussi và Alhaderi, 2018; Mohamed, 2016; Waqar Younas và Muhammad Imran, 2014; Neneng Susanti và cộng sự, 2020; Ilhan Dalci, 2018). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các đề tài trước đây khảo sát chung các doanh nghiệp phi tài chính hoặc chỉ dùng biến ROA/ROE; đề tài này tạo nét riêng khi đi sâu vào ngành BĐS niêm yết tại HOSE trong 11 năm và sử dụng đồng thời hai biến phụ thuộc ROA và ROS.
Chương 2: Thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp bất động sản
Chương 2 tái hiện bức tranh toàn cảnh ngành BĐS Việt Nam qua các cột mốc:
- Giai đoạn 2012–2015: Khủng hoảng đóng băng năm 2012 với tổng dư nợ BĐS 207,6 nghìn tỷ đồng, nợ xấu 28 nghìn tỷ đồng (13,5%), FDI đăng ký 1,84 tỷ USD; sự ra đời của VAMC năm 2013 và gói 30.000 tỷ đồng giúp giải ngân tăng mạnh từ 5.278 tỷ đồng (2014) lên 17.710 tỷ đồng (2015), đưa tồn kho BĐS giảm từ 128.548 tỷ đồng xuống 56.286 tỷ đồng.
- Giai đoạn 2016–2019: Điều hành tín dụng thận trọng theo Thông tư 06/2016 và Thông tư 22/2019 nhằm giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn; các đợt sốt đất nền và BĐS nghỉ dưỡng xuất hiện.
- Giai đoạn 2020–2022: Năm 2021, khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp đạt trên 742 nghìn tỷ đồng (nhóm BĐS chiếm 36%), tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu bình quân đạt 98% (2020) và 78% (2021). Đến năm 2022, trước tác động tăng lãi suất của FED và chính sách thắt chặt tiền tệ trong nước, vốn hóa ngành BĐS trên sàn HOSE sụt giảm còn 745 nghìn tỷ đồng (chiếm 18,59% vốn hóa toàn thị trường).
- Tăng trưởng quy mô và đòn bẩy tài chính: Giai đoạn 2012–2022, tổng tài sản các DN BĐS niêm yết trên HOSE tăng từ 141.727 tỷ đồng lên 1.630.074 tỷ đồng (tăng trưởng bình quân 28,46%/năm); tổng vốn chủ sở hữu tăng từ 47.493 tỷ đồng lên 549.523 tỷ đồng (tăng trưởng bình quân 28,84%/năm). Tỷ lệ nợ/tổng tài sản bình quân toàn ngành luôn duy trì trên 50%.
- Phân hóa ở nhóm doanh nghiệp đầu ngành (Top 10 tài sản): Năm 2022, Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Nova (NVL) ghi nhận tỷ lệ nợ trên tổng tài sản lên tới 82,54% do tài trợ cho các đại dự án 1.000 ha (Aqua City, NovaWorld Phan Thiết, NovaWorld Hồ Tràm), đối mặt áp lực thanh khoản trái phiếu dưới 2 năm; Vinhomes (VHM) có mức tăng đòn bẩy 37,11% giai đoạn 2021–2022; trong khi Vincom Retail (VRE) duy trì đòn bẩy thận trọng ở mức 21,95%.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
Chương 3 thiết lập hai mô hình hồi quy tuyến tính dạng bảng:
$$\text{ROA}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{LEV}{it} + \beta_2 \text{IRE}{it} + \beta_3 \text{TURN}{it} + \beta_4 \text{CR}{it} + \beta_5 \text{QR}{it} + \beta_6 \text{SIZE}{it} + \beta_7 \text{GM}{it} + \beta_8 \text{LIQ}{it} + \beta_9 \text{TANG}{it} + \beta_{10} \text{GDP}t + \beta{11} \text{Bond}t + \epsilon{it}$$
$$\text{ROS}{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{LEV}{it} + \alpha_2 \text{IRE}{it} + \alpha_3 \text{TURN}{it} + \alpha_4 \text{CR}{it} + \alpha_5 \text{QR}{it} + \alpha_6 \text{SIZE}{it} + \alpha_7 \text{GM}{it} + \alpha_8 \text{LIQ}{it} + \alpha_9 \text{TANG}{it} + \alpha_{10} \text{GDP}t + \alpha{11} \text{Bond}t + e{it}$$
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính được đặt ra:
- H1: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (LEV) có tác động tiêu cực đến HQHĐ.
- H2: Chi phí lãi vay (IRE) có tác động tiêu cực đến HQHĐ.
- H3: Vòng quay tổng tài sản (TURN) có tác động tích cực đến HQHĐ.
- H4: Chỉ số thanh toán hiện hành (CR) có tác động tiêu cực đến HQHĐ.
- H5: Chỉ số thanh toán nhanh (QR) có tác động tích cực đến HQHĐ.
- H6: Quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động cùng chiều đến HQHĐ.
- H7: Biên lợi nhuận hoạt động (GM) có tác động cùng chiều đến HQHĐ.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương này thực hiện thống kê mô tả cho 513 quan sát, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến. Kết quả kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy biến chỉ số thanh toán hiện hành (CR) có hiện tượng đa cộng tuyến cao nên đã được loại bỏ khỏi mô hình để đảm bảo độ tin cậy.
Tiếp đó, tác giả tiến hành hồi quy Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Các kiểm định sau hồi quy phát hiện mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, mô hình GLS (Generalized Least Squares) được áp dụng làm phương pháp ước lượng cuối cùng nhằm xử lý triệt để các khuyết tật, đưa ra các hệ số hồi quy vững đối với cả hai biến phụ thuộc ROA và ROS.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Tổng hợp các phát hiện định lượng và thực trạng từ mô hình kinh tế lượng, chỉ ra các hạn chế trong quá trình nghiên cứu, đồng thời đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm khuyến nghị dành cho nhà quản trị doanh nghiệp BĐS (tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản trị rủi ro kỳ hạn nợ vay, đẩy nhanh tiến độ dự án nhằm gia tăng vòng quay tài sản) và nhóm khuyến nghị dành cho cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện thị trường trái phiếu, điều hành tín dụng linh hoạt, minh bạch hóa thông tin thị trường).
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp hệ thống biến và kết quả kiểm định giả thuyết
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Kỳ vọng lý thuyết |
Kết luận thực nghiệm |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
ROA |
Phụ thuộc |
— |
Biến phụ thuộc mô hình 1 |
| Tỷ suất sinh lời trên doanh thu |
ROS |
Phụ thuộc |
— |
Biến phụ thuộc mô hình 2 |
| Đòn bẩy tài chính (Nợ/Tổng tài sản) |
LEV |
Độc lập |
Tác động tiêu cực (-) |
Phù hợp giả thuyết H1 |
| Chi phí lãi vay |
IRE |
Độc lập |
Tác động tiêu cực (-) |
Phù hợp giả thuyết H2 |
| Vòng quay tổng tài sản |
TURN |
Kiểm soát |
Tác động tích cực (+) |
Phù hợp giả thuyết H3 |
| Chỉ số thanh toán hiện hành |
CR |
Kiểm soát |
Tác động tiêu cực (-) |
Loại bỏ do đa cộng tuyến (VIF cao) |
| Chỉ số thanh toán nhanh |
QR |
Kiểm soát |
Tác động tích cực (+) |
Phù hợp giả thuyết H5 |
| Quy mô doanh nghiệp (Logarit tổng tài sản) |
SIZE |
Kiểm soát |
Tác động tích cực (+) |
Phù hợp giả thuyết H6 |
| Biên lợi nhuận gộp/hoạt động |
GM |
Kiểm soát |
Tác động tích cực (+) |
Phù hợp giả thuyết H7 |
| Tỷ lệ tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản |
LIQ |
Kiểm soát |
Chưa xác định |
Đã đưa vào kiểm soát mô hình GLS |
| Tỷ trọng tài sản cố định/hữu hình |
TANG |
Kiểm soát |
Tác động tiêu cực (-) |
Đã đưa vào kiểm soát mô hình GLS |
| Tốc độ tăng trưởng GDP |
GDP |
Vĩ mô |
Tác động tích cực (+) |
Đã đưa vào kiểm soát mô hình GLS |
| Lợi suất trái phiếu chính phủ |
Bond |
Vĩ mô |
Tác động tiêu cực (-) |
Đã đưa vào kiểm soát mô hình GLS |
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đối với doanh nghiệp bất động sản:
- Hoạch định cấu trúc vốn mục tiêu an toàn, kiểm soát tỷ lệ đòn bẩy nợ trên tổng tài sản quanh ngưỡng trung bình ngành (khoảng 50%), tránh phụ thuộc quá mức vào nợ vay ngắn hạn để tài trợ dự án dài hạn.
- Đa dạng hóa nguồn vốn huy động: kết hợp vốn chủ sở hữu, phát hành cổ phiếu, hợp tác đầu tư (FDI) và phát hành trái phiếu có bảo đảm với kỳ hạn phù hợp chu kỳ dự án.
- Nâng cao hiệu quả quản trị dòng tiền, đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện và bàn giao dự án nhằm gia tăng vòng quay tổng tài sản (TURN) và biên lợi nhuận (GM).
- Đối với nhà điều hành và cơ quan quản lý:
- Điều hành chính sách tiền tệ và tín dụng linh hoạt, tránh các cú sốc siết van tín dụng đột ngột gây đổ vỡ thanh khoản cục bộ cho các chủ đầu tư BĐS lành mạnh.
- Tăng cường giám sát thị trường trái phiếu doanh nghiệp, chuẩn hóa điều kiện phát hành và xếp hạng tín nhiệm bắt buộc nhằm bảo vệ nhà đầu tư cá nhân và ổn định hệ thống tài chính.
Đóng góp mới của đề tài
- Đề tài mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chuyên biệt cho nhóm doanh nghiệp BĐS niêm yết trên HOSE xuyên suốt chu kỳ 11 năm (2012–2022), bao quát cả giai đoạn khủng hoảng sau 2008, giai đoạn sốt đất và giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19.
- Đo lường hiệu quả hoạt động đồng thời qua cả hai chỉ tiêu ROA và ROS, giúp đánh giá toàn diện tác động của đòn bẩy tài chính lên cả hiệu quả sinh lời trên tài sản lẫn hiệu quả quản trị chi phí trên doanh thu.
- Áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng đầy đủ, xử lý triệt để hiện tượng đa cộng tuyến và các khuyết tật phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng mô hình GLS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 57 doanh nghiệp BĐS niêm yết trên sàn HOSE với 513 quan sát, chưa mở rộng sang các doanh nghiệp BĐS niêm yết trên sàn HNX, thị trường UPCoM và khối doanh nghiệp BĐS chưa niêm yết.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu kế toán thứ cấp từ báo cáo tài chính, có thể chịu ảnh hưởng bởi các thủ thuật ghi nhận doanh thu dự án theo từng thời điểm.
- Chưa phân tách chi tiết tác động của đòn bẩy tài chính theo từng phân khúc kinh doanh BĐS đặc thù (BĐS nhà ở đô thị, BĐS khu công nghiệp, BĐS nghỉ dưỡng, BĐS thương mại văn phòng).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu trên toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2022.
- Bổ sung thêm các biến giải thích về đặc điểm quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ sở hữu của khối ngoại) và phân tích so sánh đa nhóm phân khúc ngành BĐS.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh, Kế toán - Kiểm toán và Bất động sản; các nhà phân tích tài chính, chuyên viên nghiên cứu cổ phiếu ngành BĐS tại các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư; ban lãnh đạo và giám đốc tài chính (CFO) của các doanh nghiệp BĐS.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bức tranh thực trạng tài chính, diễn biến nợ vay, trái phiếu và tài sản của ngành BĐS Việt Nam giai đoạn 2012–2022 tại Chương 2.
- Phương pháp luận xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (Pooled OLS, FEM, REM) và xử lý khuyết tật bằng GLS tại Chương 3 và Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng những biến số nào để đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
Khóa luận sử dụng hai chỉ số tài chính truyền thống đại diện cho hiệu quả hoạt động gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần).
2. Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được thu thập trong khung thời gian nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 11 năm (từ 2012 đến 2022) từ báo cáo tài chính kiểm toán của 57 doanh nghiệp ngành bất động sản niêm yết trên sàn HOSE, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 513 quan sát.
3. Tại sao biến chỉ số thanh toán hiện hành (CR) bị loại bỏ trong quá trình hồi quy?
Trong quá trình kiểm định khuyết tật mô hình ở Chương 4, kết quả kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy biến chỉ số thanh toán hiện hành (CR) xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng với các biến thanh khoản khác, do đó tác giả đã loại bỏ biến CR để đảm bảo tính vững cho các ước lượng hồi quy.
4. Mô hình hồi quy nào được lựa chọn làm kết quả cuối cùng để khắc phục các khuyết tật của dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman, mô hình phát hiện có hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả đã sử dụng mô hình hồi quy bình phương bé nhất tổng quát (GLS) để khắc phục toàn diện các khuyết tật này.
5. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp BĐS niêm yết trên HOSE có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2012–2022?
Trung bình các doanh nghiệp BĐS trên sàn HOSE luôn duy trì tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ở mức cao trên 50%. Tỷ lệ này tăng mạnh trong giai đoạn bùng nổ tín dụng và phát hành trái phiếu 2020–2021 (với tổng nợ đạt 217.472 tỷ đồng năm 2021), tiêu biểu như NVL có tỷ lệ nợ trên tổng tài sản lên tới 82,54% vào năm 2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Ngọc Ninh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm tác động của đòn bẩy tài chính tới hiệu quả hoạt động (ROA, ROS) của các doanh nghiệp bất động sản niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2012–2022. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình ước lượng GLS để khắc phục các khuyết tật thống kê, công trình đã chứng minh mối quan hệ tác động tiêu cực của tỷ lệ nợ cao và chi phí lãi vay đến hiệu quả sinh lời của các doanh nghiệp địa ốc. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn vốn an toàn và hỗ trợ các cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách điều hành thị trường bất động sản.