Doanh Nghiệp Xã Hội Theo Pháp Luật Việt Nam Hiện Nay

Chuyên khảo luật học phân tích Hóa luận doanh nghiệp xã hội theo pháp luật việt nam hiện nay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

60
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÝ HIỆU, VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP XÃ HỘI

1.1. Khái niệm Doanh nghiệp xã hội

1.2. Lịch sử phát triển

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: DOANH NGHIỆP XÃ HỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM

2.1. Cơ sở pháp lý chung

2.2. Các quy định cụ thể

2.2.1. Quy định về bản chất, đặc điểm của Doanh nghiệp xã hội

2.2.2. Quy định về quyền và nghĩa vụ của Doanh nghiệp xã hội

2.2.3. Quy định về quyền thành lập doanh nghiệp xã hội

2.2.4. Quy định về hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội

2.2.5. Quy định về điều kiện, thủ tục thành lập doanh nghiệp xã hội

2.2.6. Quy định về quản trị doanh nghiệp

2.2.7. Các chính sách hỗ trợ DNXH

2.2.8. Quy định về các chính sách xã hội của luật chuyên ngành

3. CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

3.1. Pháp luật về DNXH tại một số quốc gia trên thế giới

3.2. Ưu đãi về chính sách thuế

3.3. Hỗ trợ về thể chế

3.4. Loại hình DNXH

3.5. Chiến lược phát triển DNXH

3.6. Cơ quan điều phối

3.7. Một số hạn chế của pháp luật Việt Nam về DNXH

3.7.1. Về các tiêu chí của DNXH

3.7.2. Về loại hình DNXH

3.7.3. Hệ thống văn bản pháp luật dành cho DNXH

3.8. Về các chính sách hỗ trợ DNXH

3.9. Cơ chế mở cho DNXH

3.10. Đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật về DNXH

3.10.1. Xây dựng hệ thống văn bản pháp luật về DNXH

3.10.2. Về cơ quan điều phối, hỗ trợ DNXH

3.10.3. Về chính sách ưu đãi đối với DNXH

3.10.4. Xu hướng mở cho DNXH

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Doanh Nghiệp Xã Hội Định Nghĩa và Đặc Điểm

Doanh nghiệp xã hội (DNXH) đang trở thành một mô hình kinh doanh quan trọng, tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường thay vì tối đa hóa lợi nhuận. Tổ chức Schwab định nghĩa DNXH là các tổ chức áp dụng các giải pháp thực tiễn, tiên tiến, bền vững nhằm mang lại lợi ích cho xã hội nói chung, đặc biệt là những người nghèo và người yếu thế. Các tổ chức này đưa ra các giải pháp giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế, không phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động và không phụ thuộc vào đó là doanh nghiệp kiếm lợi nhuận hay không. Điểm chung của các định nghĩa là tập trung vào mục tiêu của DNXH là giải quyết các vấn đề môi trường, xã hội, thay vì tối đa hóa lợi nhuận. Các DNXH thực hiện các hoạt động kinh doanh như mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, đặc biệt là nhóm người yếu thế. Hơn nữa, hình thức pháp lý của DNXH rất đa dạng và phong phú. Chính phủ Anh định nghĩa DNXH là một mô hình kinh doanh được thành lập nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội, và sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông hoặc chủ sở hữu

1.1. Định Nghĩa Doanh Nghiệp Xã Hội Theo Pháp Luật Việt Nam

Theo Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp xã hội là doanh nghiệp được thành lập để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Các tiêu chí để xác định một doanh nghiệp là doanh nghiệp xã hội bao gồm: Mục tiêu hoạt động hướng đến giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường được quy định trong điều lệ công ty. Tái đầu tư ít nhất 51% lợi nhuận hàng năm vào mục tiêu xã hội, môi trường đã đăng ký. Không chia lợi nhuận hoặc cổ tức cho các thành viên, cổ đông. Doanh nghiệp phải có cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường và báo cáo định kỳ về tác động xã hội đã tạo ra. Cần lưu ý rằng, các quy định về DNXH trong Luật Doanh nghiệp vẫn còn khá chung chung.

1.2. Các Đặc Điểm Cơ Bản Của Mô Hình Doanh Nghiệp Xã Hội

Các đặc điểm của doanh nghiệp xã hội bao gồm: Mục tiêu xã hội được đặt lên hàng đầu. Doanh nghiệp tạo tác động xã hội. Hoạt động kinh doanh là phương tiện để đạt được mục tiêu xã hội. Tái đầu tư phần lớn lợi nhuận vào mục tiêu xã hội. Minh bạch và trách nhiệm giải trình cao. Phục vụ nhu cầu của Nhóm đáy (BoP). Sở hữu mang tính xã hội. Theo Luật Doanh nghiệp, doanh nghiệp xã hội phải có mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, đây là ưu tiên hàng đầu. Lợi nhuận không phải là mục tiêu chính, mà là phương tiện để đạt được mục tiêu xã hội.

1.3. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội

Mô hình DNXH đầu tiên xuất hiện tại London vào năm 1665. Thomas Firmin thành lập một xí nghiệp sản xuất và sử dụng nguồn tài chính cá nhân cung cấp nguyên liệu cho nhà máy để tạo và duy trì việc làm cho 1,700 công nhân. Ngay từ khi thành lập, ông tuyên bố xí nghiệp không theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và số lợi nhuận sẽ được chuyển cho các quỹ từ thiện. Ở Việt Nam, trước Đổi mới, DNXH gắn với sở hữu tập thể, hoạt động dưới hình thức các HTX phục vụ nhu cầu của nhóm cộng đồng yếu thế. Từ 1986-2010, DNXH gắn với các NGO và nguồn vốn tài trợ chủ yếu từ các tổ chức nước ngoài. 2010 – nay, DNXH hoạt động theo nguyên tắc thị trường, nguồn vốn chuyển dịch từ tài trợ bên ngoài sang nguồn thu từ các hoạt động kinh doanh.

II. Pháp Luật Doanh Nghiệp Xã Hội Việt Nam Thực Trạng và Bất Cập

Pháp luật Việt Nam về doanh nghiệp xã hội đã có những bước tiến quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Luật Doanh nghiệp năm 2014 đã chính thức công nhận DNXH và đưa ra các quy định cơ bản về loại hình doanh nghiệp này. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung, chưa cụ thể và thiếu tính khả thi. Một số vấn đề còn tồn tại bao gồm: Thiếu định nghĩa rõ ràng về tác động xã hộitính xã hội. Cơ chế kiểm soát việc tái đầu tư lợi nhuận chưa hiệu quả. Chính sách hỗ trợ DNXH còn hạn chế và thiếu đồng bộ. Các quy định về quản trị DNXH chưa phù hợp với đặc thù của loại hình doanh nghiệp này.

2.1. Cơ Sở Pháp Lý Cho Doanh Nghiệp Xã Hội Tại Việt Nam Hiện Nay

Cơ sở pháp lý chính cho doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam là Luật Doanh nghiệp năm 2014. Ngoài ra, một số văn bản pháp luật khác cũng có liên quan đến DNXH, như Luật Hợp tác xã, Luật Đầu tư, Luật Thuế, các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về DNXH còn thiếu tính hệ thống và đồng bộ. Cần có một văn bản pháp luật chuyên biệt về DNXH để tạo hành lang pháp lý rõ ràng và thuận lợi cho sự phát triển của loại hình doanh nghiệp này.

2.2. Các Quy Định Cụ Thể Về Quyền và Nghĩa Vụ Của DNXH

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp, DNXH có các quyền và nghĩa vụ tương tự như các loại hình doanh nghiệp khác. Tuy nhiên, DNXH còn có thêm một số quyền và nghĩa vụ đặc thù, như: Quyền được hưởng các chính sách hỗ trợ của nhà nước. Nghĩa vụ phải thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường đã đăng ký. Nghĩa vụ phải báo cáo định kỳ về tác động xã hội đã tạo ra. Nghĩa vụ phải đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động và quản lý tài chính. Luật doanh nghiệp quy định về quyền thành lập doanh nghiệp xã hội, hình thức pháp lý của doanh nghiệp xã hội, điều kiện, thủ tục thành lập doanh nghiệp xã hội.

2.3. Những Khó Khăn và Thách Thức Đối Với Doanh Nghiệp Xã Hội

Doanh nghiệp xã hội đối mặt với nhiều khó khănthách thức, bao gồm: Thiếu nguồn vốn. Khó khăn trong việc tiếp cận thị trường. Thiếu nhân lực có kỹ năng và kinh nghiệm. Thiếu sự hỗ trợ từ phía chính phủ và các tổ chức xã hội. Áp lực về lợi nhuận từ các nhà đầu tư. Đặc biệt, việc đo lường tác động xã hội là một thách thức lớn đối với các DNXH. Cần có các công cụ và phương pháp đo lường tác động xã hội hiệu quả để đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của DNXH.

III. Giải Pháp Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội Chính Sách và Hỗ Trợ

Để thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội, cần có các giải pháp toàn diện, bao gồm: Hoàn thiện khung pháp lý về DNXH. Xây dựng các chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và thị trường cho DNXH. Nâng cao nhận thức về DNXH trong cộng đồng. Tăng cường hợp tác giữa DNXH, chính phủ, các tổ chức xã hội và doanh nghiệp truyền thống. Phát triển các chương trình đào tạo và tư vấn cho DNXH. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của DNXH.

3.1. Các Chính Sách Hỗ Trợ Tài Chính Cho Doanh Nghiệp Xã Hội

Các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp xã hội có thể bao gồm: Cung cấp các khoản vay ưu đãi. Cấp vốn mồi. Hỗ trợ lãi suất. Miễn giảm thuế. Tạo điều kiện cho DNXH tiếp cận các nguồn vốn từ các quỹ đầu tư xã hội. Khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân đầu tư vào DNXH. Cần có các cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo rằng các khoản hỗ trợ tài chính được sử dụng đúng mục đích và mang lại tác động xã hội tích cực.

3.2. Hỗ Trợ Kỹ Thuật và Tư Vấn Cho Doanh Nghiệp Xã Hội

Hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho doanh nghiệp xã hội có thể bao gồm: Cung cấp các khóa đào tạo về quản lý, kinh doanh, marketing và đo lường tác động xã hội. Tư vấn về pháp lý, tài chính và quản trị. Hỗ trợ xây dựng kế hoạch kinh doanh. Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tiếp cận thị trường. Kết nối DNXH với các chuyên gia và cố vấn. Cần có các trung tâm hỗ trợ DNXH để cung cấp các dịch vụ này một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

3.3. Xây Dựng Mạng Lưới Doanh Nghiệp Xã Hội và Hợp Tác

Việc xây dựng mạng lưới doanh nghiệp xã hội và hợp tác giữa các DNXH là rất quan trọng để chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và nguồn lực. Mạng lưới DNXH có thể giúp các DNXH tiếp cận thị trường, tìm kiếm đối tác và vận động chính sách. Cần có các tổ chức đóng vai trò điều phối và hỗ trợ mạng lưới DNXH. Hợp tác giữa DNXH và doanh nghiệp truyền thống có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên. DNXH có thể cung cấp các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề xã hội, trong khi doanh nghiệp truyền thống có thể cung cấp nguồn lực và kinh nghiệm kinh doanh.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Phát Triển Doanh Nghiệp Xã Hội và Bài Học

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm thành công trong việc phát triển doanh nghiệp xã hội. Các quốc gia này đã xây dựng khung pháp lý rõ ràng, các chính sách hỗ trợ hiệu quả và các mạng lưới DNXH mạnh mẽ. Các bài học kinh nghiệm từ các quốc gia này có thể được áp dụng tại Việt Nam. Ví dụ, Anh Quốc có khung pháp lý toàn diện về DNXH và các chính sách hỗ trợ tài chính đa dạng. Hàn Quốc có hệ thống chứng nhận DNXH chặt chẽ và các chương trình đào tạo chuyên nghiệp. Các quốc gia khác như Hoa Kỳ, Canada, Úc cũng có những kinh nghiệm quý báu trong việc phát triển DNXH.

4.1. Mô Hình Doanh Nghiệp Xã Hội Thành Công Trên Thế Giới

Ví dụ về các mô hình doanh nghiệp xã hội thành công trên thế giới bao gồm: Grameen Bank (Bangladesh): Cung cấp các khoản vay nhỏ cho người nghèo. Toms Shoes (Hoa Kỳ): Mua một tặng một giày cho trẻ em nghèo. Divine Chocolate (Anh Quốc): Sản xuất và bán sô cô la công bằng thương mại. Patagonia (Hoa Kỳ): Sản xuất quần áo và thiết bị outdoor bền vững. Các mô hình này cho thấy rằng DNXH có thể tạo ra tác động xã hội lớn đồng thời đạt được thành công về mặt kinh doanh.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Việt Nam Từ Các Nước Phát Triển DNXH

Các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ các nước phát triển DNXH bao gồm: Xây dựng khung pháp lý rõ ràng và toàn diện. Cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật và thị trường. Nâng cao nhận thức về DNXH trong cộng đồng. Tăng cường hợp tác giữa DNXH, chính phủ, các tổ chức xã hội và doanh nghiệp truyền thống. Phát triển các chương trình đào tạo và tư vấn cho DNXH. Tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của DNXH.

4.3. Cơ Quan Điều Phối và Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Xã Hội Hiệu Quả

Để phát triển DNXH hiệu quả, cần có một cơ quan điều phối và hỗ trợ DNXH chuyên nghiệp. Cơ quan này có thể thuộc chính phủ hoặc là một tổ chức phi chính phủ. Chức năng của cơ quan này bao gồm: Xây dựng chính sách về DNXH. Cung cấp thông tin, tư vấn và đào tạo cho DNXH. Kết nối DNXH với các nguồn lực. Giám sát và đánh giá hoạt động của DNXH. Đại diện cho DNXH trong các diễn đàn chính sách.

V. Tương Lai Của Doanh Nghiệp Xã Hội Xu Hướng và Triển Vọng

Doanh nghiệp xã hội có tiềm năng to lớn để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Trong tương lai, DNXH sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng hơn trong nền kinh tế. Các xu hướng phát triển của DNXH bao gồm: Sự gia tăng của các DNXH công nghệ. Sự phát triển của các quỹ đầu tư xã hội. Sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa DNXH và doanh nghiệp truyền thống. Sự chú trọng hơn đến việc đo lường tác động xã hội. Sự phát triển của các thị trường cho sản phẩm và dịch vụ của DNXH.

5.1. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Xã Hội Trong Phát Triển Bền Vững

Doanh nghiệp xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. DNXH giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, tạo ra việc làm và thu nhập cho người nghèo, và bảo vệ môi trường. DNXH là một mô hình kinh doanh có trách nhiệm xã hội và môi trường, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và bền vững.

5.2. Đầu Tư Vào Doanh Nghiệp Xã Hội Cơ Hội và Rủi Ro

Đầu tư vào doanh nghiệp xã hội là một cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư có trách nhiệm xã hội. Đầu tư vào DNXH có thể mang lại lợi nhuận tài chính và tác động xã hội tích cực. Tuy nhiên, đầu tư vào DNXH cũng có những rủi ro, như rủi ro về tài chính, rủi ro về quản lý và rủi ro về tác động xã hội. Các nhà đầu tư cần đánh giá kỹ lưỡng các cơ hội và rủi ro trước khi quyết định đầu tư vào DNXH.

5.3. Các Yếu Tố Quyết Định Thành Công Của Doanh Nghiệp Xã Hội

Các yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp xã hội bao gồm: Có một sứ mệnh xã hội rõ ràng. Có một mô hình kinh doanh bền vững. Có một đội ngũ quản lý có năng lực. Có khả năng tạo ra tác động xã hội đo lường được. Có khả năng tiếp cận thị trường và nguồn vốn. Có sự hỗ trợ từ phía chính phủ và các tổ chức xã hội. DNXH thành công là những DNXH có thể cân bằng giữa lợi nhuận và tác động xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ DOANH NGHIỆP XÃ HỘI 1. Khái niệm Doanh nghiệp xã hội Khi nói về DNXH, tổ chức Schwab về DNXH nêu định nghĩa: DNXH áp dụng các giải pháp thực tiễn, tiên tiến, bền vững nhằm mang lại lợi ích cho xã hội nói chung, đặc biệt là những người nghèo và người yếu thế trong xã hội. Các tổ chức này đưa ra các giải pháp giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế… không phụ thuộc vào lĩnh vực hoạt động và không phụ thuộc vào đó là doanh nghiệp kiếm lợi nhuận hay không [23]. Dễ nhận thấy, định nghĩa của Schwab về DNXH tập trung vào mục đích của doanh nghiệp xã hội là có những giải pháp sáng tạo, bền vững mang lại lợi ích cho xã hội, đặc biệt là nhóm người yếu thế trong xã hội như người nghèo, phụ nữ, trẻ em… chứ Khóa luận giáo dục học không định nghĩa theo mức lợi nhuận dùng để giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế.

Tại Hàn Quốc, đạo luật khuyến khích DNXH, khoản 1, điều 2 quy định: DNXH là tổ chức thực hiện các hoạt động kinh doanh sản xuất, mua bán hàng hóa, dịch vụ, theo đuổi mục đích xã hội, tăng cường chất lượng cuộc sống của người dân bằng cách cung cấp dịch vụ, tạo công ăn việc làm và các dịch vụ cho những người yếu thế trong xã hội. Theo khoản 2, điều 2, nhóm người yếu thế trong xã hội được hiểu là những người gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội mà họ cần ở mức giá thị trường hoặc phải làm việc trong điều kiện lao động dưới bình thường [25]. Tại Thái Lan: Theo Văn phòng DNXH Thái Lan, DNXH là doanh nghiệp hoặc tổ chức được thành lập để giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Nguồn thu chính là từ dịch vụ (hơn là được tặng) để tạo ra loại hình tự chủ tài chính.

Tiền lãi được tái đầu tư để đạt được các mục đích xã hội. Tại Philippin: Theo House Bill số 6085, DNXH là là tổ chức, dù là hiệp 8 hội, doanh nghiệp tư nhân, công ty hợp danh, công ty cổ phần mà lợi nhuận của nó dùng để cung cấp hàng hóa, dịch vụ liên quan đến phát triển cuộc sống cho người dân. [24] Từ những định nghĩa về DNXH của một số quốc gia châu Á có thể nhận thấy các quốc gia này cũng tập trung vào mục đích của DNXH khi định nghĩa DNXH. DNXH thực hiện các hoạt động sản xuất, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ nhằm cung cấp hàng hóa, dịch vụ cho các đối tượng yếu thế trong xã hội, gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội, tìm kiếm việc làm như phụ nữ, trẻ em lang thang, cơ nhỡ, bị bạo hành, người nhiễm HIV/AIDS, những người chấp hành xong án phạt tù cần tái hòa nhập cộng đồng, v.v…, nhằm mang lại điều kiện sống tốt hơn, tăng cường chất lượng cuộc sống cho người dân, giúp họ tiếp cận được với các sản phẩm, dịch vụ một cách tốt nhất.

Trong Chiến lược phát triển DNXH năm 2002, Chính phủ Anh định Khóa luận giáo dục học nghĩa: “DNXH là một mô hình kinh doanh được thành lập nhằm thực hiện các mục tiêu xã hội, và sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư cho mục tiêu đó hoặc cho cộng đồng, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông hoặc chủ sở hữu”. Cách định nghĩa này rất toàn diện, bám sát những đặc điểm cơ bản của DNXH. Một là, kinh doanh cần được hiểu như một mô hình, phương án, giải pháp kinh doanh. Hai là, mục tiêu xã hội được đặt ra như một sứ mệnh cơ bản và trước tiên của việc thành lập tổ chức đó.

DNXH phải là tổ chức đượ lập ra vì mục tiêu xã hội. Ba là, về nguyên tắc (principally) lợi nhuận được tái phân phối lại cho tổ chức hoặc cộng đồng, không phải cho cá nhân. OECD (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) định nghĩa: “DNXH là những tổ chức hoạt động dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau vận dụng tinh thần doanh nhân nhằm theo đuổi cùng lúc cả hai mục tiêu xã hội và kinh tế. DNXH thường cung cấp các dịch vụ xã hội và việc làm cho các nhóm yếu thế ở cả thành thị và nông thôn.

Ngoài ra, DNXH còn cung cấp các dịch vụ cộng đồng, trên các lĩnh vực giáo dục, văn hóa, môi trường”. 9 Tổ chức hỗ trợ sáng kiến vì cộng đồng - CSIP của Việt Nam đưa ra quan điểm: “DNXH là một khái niệm dùng để chỉ hoạt động của các doanh nhân xã hội dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào mục đích và điều kiện hoạt động cụ thể. DNXH lấy lợi ích xã hội làm mục tiêu chủ đạo, được dẫn dắt bởi tinh thần doanh nhân nhằm đạt được cả mục tiêu xã hội/ môi trường và mục tiêu kinh tế”. [22] Trước hết, CSIP gắn DNXH với doanh nhân xã hội để nhấn mạnh vai trò của người sáng lập tổ chức là những người kết hợp hài hòa được sáng kiến xã hội và tinh thần doanh nhân.

Thứ hai, DNXH có thể đang hoặc sẽ hoạt động dưới nhiều hình thức tổ chức và địa vị pháp lý khác nhau, vốn phù hợp với thực trạng phong phú của khu vực xã hội dân sự ở Việt Nam, trong đó nổi bật là vai trò đổi mới của các NGOs; đồng thời mở ra khả năng chuyển đổi thành DNXH từ các mô hình tổ chức khác như Quỹ tín dụng vi mô, Quỹ từ thiện, Hợp tác xã thậm chí có thể bao gồm các một số loại hình Khóa luận giáo dục học từ Tổ chức xã hội, Tổ chức sự nghiệp, Doanh nghiệp dịch vụ công ích của khu vực nhà nước. Thứ ba, các tiêu chí chủ đạo để xác định DXNH trong khái niệm của CSIP dường như tiếp thu trường phái định nghĩa của OECD khi yêu cầu DNXH phải theo đuổi đồng thời cả hai mục tiêu xã hội (chủ đạo) và kinh tế. Tương tự như OECD, vấn đề phân phối lợi nhuận không được đề cập rõ ràng trong định nghĩa của CSIP. Như vậy, có thể nhận thấy điểm chung của các định nghĩa trên là tập trung vào mục tiêu của DNXH là giải quyết các vấn đề môi trường, xã hội, thay vì tối đa hóa lợi nhuận.

Các DNXH thực hiện các hoạt động kinh doanh như mua bán hang hóa, cung cấp dịch vụ, nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường, đặc biệt là nhóm người yếu thế trong xã hội như người nghèo, phụ nữ, trẻ em, v.v… Từ đó, người dân nói chung và những người yếu thế trong xã hội nói riêng được tiếp cận, sử dụng các sản phẩm, dịch vụ một cách tốt nhất, cải thiện chất lượng của họ. Hơn nữa, hình thức pháp lý của DNXH rất đa dạng và phong phú, có những định nghĩa quy định một tổ chức là 10 DNXH chỉ dựa trên mục đích hoạt động mà không phụ thuộc vào hình thức pháp lý là gì. Lịch sử phát triển 1. Trên thế giới Theo nghiên cứu của MacDonald M.

(2008), mô hình DNXH đầu tiên xuất hiện tại London vào năm 1665, khi Đại dịch (Great Plague) hoành hành đã khiến nhiều gia đình giàu có, vốn là các chủ xưởng công nghiệp và cơ sở thương mại rút khỏi thành phố, để lại tình trạng thất nghiệp tăng nhanh trong nhóm dân nghèo lao động. Trong bối cảnh đó, Thomas Firmin đã đứng ra thành lập một xí nghiệp sản xuất và sử dụng nguồn tài chính cá nhân cung cấp nguyên liệu cho nhà máy để tạo và duy trì việc làm cho 1,700 công nhân. Ngay từ khi thành lập, ông tuyên bố xí nghiệp không theo đuổi mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và số lợi nhuận sẽ được chuyển cho các quỹ từ thiện. Khóa luận giáo dục học Đến cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19, số lượng không nhiều các DNXH ở Anh có thể được phân thành hai nhóm: (i) Một số người giàu có thay đổi quan điểm của họ trong hoạt động từ thiện.

Thay cho những khoản đóng góp vật chất dễ gây nên tâm lý ỷ lại, lười biếng và ‘nhàn cư vi bất thiện’ ở tầng lớp dân nghèo, họ chuyển sang các chương trình cung cấp việc làm để nhóm này học việc và có thể duy trì công việc cũng như thu nhập của mình, trở thành ‘những thành viên hữu ích của quốc gia’. Trường dạy xe sợi, dệt vải, mô hình DNXH đầu tiên trong lĩnh vực giáo dục, được mở ở Liverpool năm 1790. Trường giáo dưỡng, tái hòa nhập trẻ phạm tội của tư nhân, đã được Nhà nước công nhận và tài trợ. Hàng loạt sáng kiến xã hội khác như đào tạo nghề đi biển, nghề mộc cho trẻ em, sử dụng nguồn thu từ các hàng cà phê cũng được ghi nhận trong thời gian này.

Đặc biệt, các dự án cung cấp nhà ở xã hội đầu tiên đã đi theo mô hình DNXH với mức lợi nhuận tối đa 5% được các nhà đầu tư chấp nhận. (ii) Xuất hiện các mô hình cho phép người lao động có nhiều quyền 11 hơn trong ký kết hợp đồng lao động và lần đầu tiên họ có khả năng làm chủ kế hoạch kinh doanh cũng như phân phối lợi nhuận. Hợp tác xã (Co-op), hội ái hữu (Provident Society), làng nghề (Industrial Society) đã thực hiện phân phối lợi nhuận và cung cấp phúc lợi cho toàn bộ cộng đồng, cũng như trao quyền biểu quyết về quản lý tổ chức và kinh doanh cho tất cả thành viên. Ngoài ra, trên thực tế nhiều thư viện và bảo tàng ở châu Âu và Bắc Mỹ từ lâu đã có truyền thống thực hiện kinh doanh, bán hàng lưu niệm, đấu giá nhằm mục đích gây quỹ cho các lĩnh vực hoạt động chính của mình.

Mặc dù không điển hình, nhưng đây cũng có thể được coi như những hoạt động mang tinh thần doanh nhân xã hội xuất hiện từ rất sớm. Họ hướng đến kinh doanh như một công cụ để tăng cường tính bền vững của tổ chức, cũng như giải pháp xã hội mà dựa vào đó tổ chức được thành lập. Sang thế kỷ 20, hoạt động của các DNXH có phần giảm sút khi chủ thuyết kinh tế Keynes lên ngôi từ sau cuộc Đại suy thoái (1929-1933), cổ vũ Khóa luận giáo dục học cho vai trò can thiệp của Nhà nước đối với nền kinh tế; và cũng nhờ đó, một loạt mô hình Nhà nước phúc lợi đã ra đời ở Tây Âu và Bắc Mỹ sau Thế chiến II. Các DNXH chỉ thực sự phát triển mạnh để hình thành nên một phong trào rộng khắp có diện mạo như ngày nay kể từ khi Thủ tướng Anh Margaret Thatcher lên nắm quyền, năm 1979.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Doanh Nghiệp Xã Hội Theo Pháp Luật Việt Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam, cùng với những thách thức và giải pháp cần thiết để phát triển mô hình này. Tài liệu nhấn mạnh vai trò quan trọng của doanh nghiệp xã hội trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường, đồng thời khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về khung pháp lý, các chính sách hỗ trợ, và những mô hình thành công, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn pháp luật về doanh nghiệp xã hội, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các quy định pháp luật liên quan đến doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các khía cạnh pháp lý và thực tiễn của doanh nghiệp xã hội, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng trong công việc của mình.