Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế thị trường tại Việt Nam, bên cạnh những thành tựu kinh tế - xã hội đã đạt được, hàng loạt thách thức gay gắt về môi trường, y tế và an sinh xã hội đã bộc lộ rõ rệt. Những khó khăn này ảnh hưởng trực tiếp đến các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội như phụ nữ, người khuyết tật, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn và người nhiễm HIV/AIDS. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về sự tham gia của toàn xã hội nhằm giải quyết các vấn đề cộng đồng. Mô hình Doanh nghiệp xã hội (DNXH) ra đời như một giải pháp dung hòa giữa mục tiêu kinh doanh và mục tiêu phụng sự xã hội.

Về mặt pháp lý, Luật Doanh nghiệp năm 2014 lần đầu tiên chính thức thừa nhận địa vị pháp lý của DNXH, tạo tiền đề quan trọng cho việc thành lập và vận hành loại hình này. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ nhiều điểm chung chung, bất cập, chưa tạo đủ động lực để phát huy tối đa ưu thế của DNXH. Trong khi đó, nhiều quốc gia trên thế giới đã xây dựng được khuôn khổ pháp lý hoàn thiện cho DNXH. Khóa luận tốt nghiệp "Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Bích Ngọc (Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội, 2018) được thực hiện nhằm giải quyết các bất cập pháp lý nêu trên.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về DNXH, bao gồm khái niệm, lịch sử hình thành và đặc điểm đặc thù.
  2. Phân tích thực trạng các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về tổ chức và hoạt động của DNXH theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  3. Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật quốc tế về DNXH tại một số quốc gia tiêu biểu (Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Tây Ban Nha, Ý, Đức, Áo, Thái Lan, Philippines, Hàn Quốc).
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động của mô hình DNXH tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các quy phạm pháp luật điều chỉnh việc thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động của DNXH trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Luật Doanh nghiệp năm 2014, các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành còn hiệu lực tại thời điểm nghiên cứu (năm 2018), các luật chuyên ngành liên quan và chính sách phát triển DNXH tại Việt Nam cùng các kinh nghiệm lập pháp quốc tế có giá trị tham khảo.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, quyền tự do kinh doanh của công dân và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng trực tiếp các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 ngày 26/11/2014.
  • Nghị định số 96/2015/NĐ-CP ngày 19/10/2015 quy định chi tiết một số điều của Luật Doanh nghiệp 2014.
  • Nghị định số 78/2015/NĐ-CP ngày 14/09/2015 về đăng ký doanh nghiệp.
  • Thông tư số 04/2016/TT-BKHĐT ngày 17/05/2016 quy định các biểu mẫu văn bản sử dụng trong đăng ký doanh nghiệp xã hội.
  • Luật Phá sản năm 2014, Luật Quản lý thuế (sửa đổi năm 2012) và các luật chuyên ngành: Luật Bảo vệ môi trường 2014, Luật Trẻ em 2016, Luật Phòng, chống nhiễm vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (HIV/AIDS) 2006, Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2009.
  • Hệ thống văn bản pháp luật quốc tế: Đạo luật Công ty năm 2006 và Quy định về Công ty vì lợi ích cộng đồng 2005 (CIC Regs 2005) của Vương quốc Anh, Đạo luật Khuyến khích DNXH của Hàn Quốc, House Bill số 6085 của Philippines, Điều 501(c)(3) Luật Thuế thu nhập Hoa Kỳ.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích sự phát triển của DNXH theo tiến trình thời gian. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ các quy định pháp luật thành văn, bóc tách các quyền, nghĩa vụ và nghĩa vụ quản trị của DNXH.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của Việt Nam với khung pháp lý và chính sách ưu đãi tại các quốc gia phát triển và các nước trong khu vực.
  • Phương pháp thống kê: Xử lý các số liệu lịch sử về hợp tác xã, nguồn vốn ODA và thực trạng các tổ chức phi chính phủ.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ các công trình nghiên cứu chính thức: Báo cáo của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM), Hội đồng Anh (British Council), Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng (CSIP), Quỹ Châu Á (The Asia Foundation), cùng các bài báo khoa học chuyên ngành Luật học của các chuyên gia trong nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về doanh nghiệp xã hội

Chương 1 làm sáng tỏ khái niệm, tiến trình lịch sử và các đặc trưng cơ bản của DNXH. Tác giả tổng hợp các định nghĩa từ tổ chức quốc tế (Schwab Foundation, OECD) và pháp luật các nước (Hàn Quốc, Thái Lan, Philippines, Vương quốc Anh) để rút ra bản chất: DNXH là tổ chức sử dụng giải pháp kinh doanh nhằm phục vụ mục tiêu xã hội/môi trường, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu.

Về lịch sử phát triển, khóa luận chia tiến trình thế giới và Việt Nam thành các giai đoạn rõ rệt:

  • Trên thế giới: Khởi nguồn từ xí nghiệp của Thomas Firmin tại London năm 1665 (tạo việc làm cho 1.700 công nhân sau Đại dịch Plague); phát triển qua thế kỷ 18–19 với các trường dạy nghề (Liverpool 1790), mô hình Hợp tác xã (Co-op) và Hội ái hữu (Provident Society); tạm thời giảm sút trong kỷ nguyên Nhà nước phúc lợi theo chủ thuyết Keynes; bùng nổ trở lại từ năm 1979 dưới thời Thủ tướng Anh Margaret Thatcher và nhanh chóng lan rộng toàn cầu.
  • Tại Việt Nam: Trải qua 3 giai đoạn:
    1. Trước năm 1986: Gắn với kinh tế tập thể và Hợp tác xã (đến năm 1987 cả nước có gần 74.000 HTX, nhiều cơ sở dành cho người khuyết tật).
    2. Giai đoạn 1986–2010: Gắn với quá trình Đổi mới và sự hỗ trợ của các tổ chức phi chính phủ (NGO) cùng nguồn vốn ODA (giai đoạn 2005–2010 cam kết đạt 31 tỷ USD); có hơn 1.000 tổ chức NGO và 320 hiệp hội cấp quốc gia hoạt động.
    3. Giai đoạn 2010 đến nay: Chuyển dịch mạnh mẽ sang tự chủ tài chính theo nguyên tắc thị trường khi các nguồn viện trợ quốc tế cắt giảm.

Tác giả xác lập 5 đặc điểm cốt lõi cấu thành DNXH:

  1. Phải có hoạt động kinh doanh: Doanh thu tự chủ bù đắp từ 50% đến 70% chi phí hoạt động, giúp doanh nghiệp cạnh tranh công bằng trên thị trường.
  2. Đặt mục tiêu xã hội lên hàng đầu: Mục tiêu xã hội/môi trường là sứ mệnh tối thượng, được tuyên bố công khai ngay khi thành lập.
  3. Tái phân phối lợi nhuận: Lợi nhuận không chia cho cá nhân mà tái đầu tư phục vụ mục tiêu xã hội đã cam kết.
  4. Sở hữu mang tính xã hội: Cấu trúc quản trị cởi mở, thực hiện nguyên tắc dân chủ ("mỗi thành viên - một phiếu biểu quyết" thay vì đối vốn).
  5. Phục vụ nhu cầu của Nhóm đáy (Bottom of Pyramid - BoP): Tập trung hỗ trợ nhóm yếu thế, người nghèo, người khuyết tật, bệnh nhân HIV/AIDS và người mãn hạn tù.

Chương 2: Doanh nghiệp xã hội theo quy định của pháp luật Việt Nam

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng pháp luật điều chỉnh DNXH tại Việt Nam, tập trung vào các chế định của Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 96/2015/NĐ-CP:

  • Bản chất và tiêu chí xác định: Theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2014, DNXH phải đáp ứng hai điều kiện tiên quyết: (i) Được đăng ký thành lập theo luật định với mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng; (ii) Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm để tái đầu tư cho mục tiêu đã đăng ký.
  • Quyền và nghĩa vụ: Bên cạnh các quyền và nghĩa vụ kinh doanh thông thường (Điều 7 và Điều 8 Luật Doanh nghiệp 2014), DNXH được hưởng quyền đặc thù: tiếp nhận tài trợ, viện trợ phi chính phủ nước ngoài bằng tài sản, tài chính hoặc hỗ trợ kỹ thuật; được xem xét tạo thuận lợi trong cấp phép. Nghĩa vụ riêng bao gồm: duy trì mục tiêu và điều kiện trong suốt quá trình hoạt động; không sử dụng tài trợ sai mục đích; thực hiện nghĩa vụ báo cáo hằng năm khi nhận ưu đãi.
  • Quyền thành lập và hình thức pháp lý: Chủ thể thành lập tuân theo quy định chung (trừ các đối tượng bị cấm tại khoản 2 Điều 18 Luật Doanh nghiệp 2014 và khoản 3 Điều 130 Luật Phá sản 2014). DNXH được thành lập dưới 4 loại hình: Doanh nghiệp tư nhân, Công ty hợp danh, Công ty TNHH (1 thành viên hoặc 2 thành viên trở lên), Công ty cổ phần.
  • Thủ tục đăng ký và Cam kết mục tiêu: DNXH thực hiện quy trình đăng ký kinh doanh thông thường nhưng bắt buộc phải nộp bản Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường để công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Mọi thay đổi cam kết phải thông báo trong thời hạn 05 ngày làm việc. Tên riêng của doanh nghiệp có thể bổ sung thêm cụm từ "xã hội".
  • Cơ chế quản trị: Áp dụng hoàn toàn theo mô hình quản trị của các loại hình doanh nghiệp truyền thống tương ứng (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát...), chưa có khung quản trị đặc thù cho DNXH.
  • Quy trình tiếp nhận tài trợ: Phải lập thành văn bản và thông báo cho Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc cơ quan quản lý viện trợ cấp tỉnh trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày ký kết.
  • Tổ chức lại, giải thể, phá sản: Thực hiện theo quy định chung của luật doanh nghiệp. Điểm đặc thù khi giải thể: số dư tài sản, tài chính từ nguồn viện trợ/tài trợ chưa sử dụng hết phải chuyển trả lại bên tài trợ hoặc chuyển giao cho DNXH khác có cùng mục tiêu xã hội theo thỏa thuận.

Chương 3: Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới và bài học cho Việt Nam

Chương 3 khảo sát kinh nghiệm lập pháp quốc tế và chỉ ra những hạn chế của pháp luật Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện:

  • Kinh nghiệm quốc tế về DNXH:

    • Chính sách thuế: Ý áp dụng thuế suất ưu đãi 12,5% cho lợi nhuận tái đầu tư (so với thuế phổ thông 40%); Tây Ban Nha miễn thuế tài trợ và miễn thuế hoạt động kinh tế liên quan nếu lợi nhuận không quá 20%; Vương quốc Anh miễn thuế lợi nhuận từ thiện tái đầu tư và giảm 80% thuế bất động sản; Áo và Đức miễn thuế thu nhập cho tổ chức hoạt động vì công ích; Hoa Kỳ miễn thuế cho nhà đầu tư rót vốn vào DNXH; Thái Lan trích 3% thuế tiêu thụ đặc biệt từ rượu, thuốc lá và vũ trường để tái đầu tư vào DNXH.
    • Hỗ trợ thể chế và cơ quan điều phối: Tây Ban Nha thiết lập mạng lưới "Điểm truy cập và khởi sự doanh nghiệp" với 100 công chức chuyên trách hỗ trợ trực tuyến và vận hành Hội đồng phát triển kinh tế xã hội; Vương quốc Anh thành lập Văn phòng Xã hội Dân sự (Office for Civil Society) trực thuộc Văn phòng Nội các, triển khai Chiến lược phát triển DNXH (2002) và Kế hoạch hành động 2006 (phân bổ 315 triệu bảng Anh hỗ trợ vốn, năng lực và thị trường dịch vụ công).
    • Mô hình pháp lý đặc thù: Vương quốc Anh phát triển mô hình Công ty vì lợi ích cộng đồng (CIC - Community Interest Company) theo CIC Regs 2005 với cơ chế "tài sản khóa" (lock assets) ngăn chặn phân tán tài sản công; Hoa Kỳ ghi nhận loại hình Công ty TNHH lợi nhuận thấp (L3C - Low-Profit LLC).
  • Một số hạn chế của pháp luật Việt Nam: Tiêu chí xác định mức tái đầu tư cứng nhắc 51% gây khó khăn trong việc thu hút vốn đầu tư mạo hiểm; thiếu các hình thức pháp lý chuyên biệt ngoài 4 mô hình truyền thống; chưa có cơ quan điều phối quốc gia chuyên trách; chính sách ưu đãi thuế và đất đai chưa rõ ràng, chưa tạo được cơ chế mở kết nối DNXH với thị trường mua sắm công.

  • Đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

    1. Xây dựng văn bản quy phạm pháp luật đồng bộ, cụ thể hóa các quyền ưu đãi cho DNXH.
    2. Thiết lập cơ quan điều phối và hỗ trợ phát triển DNXH cấp quốc gia.
    3. Bổ sung các chính sách ưu đãi cụ thể về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế bất động sản và tiếp cận tín dụng xã hội.
    4. Mở rộng cơ chế công nhận và tạo điều kiện linh hoạt cho việc chuyển đổi giữa các mô hình tổ chức xã hội sang DNXH.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện bức tranh pháp lý về DNXH tại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế:

Quốc gia / Vùng lãnh thổ Chính sách ưu đãi thuế tiêu biểu Cơ quan điều phối / Thể chế hỗ trợ Mô hình pháp lý đặc thù
Vương quốc Anh Miễn thuế lợi nhuận từ thiện tái đầu tư; giảm 80% thuế bất động sản Văn phòng Xã hội Dân sự (Office for Civil Society - Cabinet Office) Công ty vì lợi ích cộng đồng (CIC) với cơ chế "tài sản khóa"
Hoa Kỳ Miễn thuế cho nhà đầu tư rót vốn vào DNXH (khoản 501(c)(3)) Cơ chế thị trường kết hợp giám sát thuế bang/liên bang Công ty TNHH lợi nhuận thấp (L3C)
Ý Thuế suất tái đầu tư 12,5% (thay vì mức thuế phổ thông 40%) Bộ Lao động và các vấn đề xã hội giám sát và điều phối Tổ chức công ích / Hợp tác xã xã hội
Tây Ban Nha Miễn thuế tài trợ; thuế 10% cho hoạt động kinh tế không liên quan Hội đồng phát triển kinh tế xã hội; Cổng hỗ trợ trực tuyến 1 cửa Hợp tác xã xã hội / Điểm khởi sự DN
Thái Lan Trích 3% thuế thuốc lá, vũ trường tài trợ cho DNXH Văn phòng Doanh nghiệp xã hội Thái Lan Doanh nghiệp xã hội theo quy chế văn phòng
Việt Nam (2018) Ưu đãi chung theo Luật Đầu tư, chưa có biểu thuế thu nhập riêng Chưa có cơ quan điều phối chuyên biệt (thuộc Sở KH&ĐT quản lý) 4 loại hình truyền thống theo Luật Doanh nghiệp 2014

Các giải pháp và kiến nghị chính của khóa luận:

  • Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục chuyển đổi giữa doanh nghiệp thông thường và DNXH.
  • Áp dụng chính sách ưu đãi miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp tương ứng với tỷ lệ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư xã hội (học hỏi mô hình của Ý và Tây Ban Nha).
  • Thành lập cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách điều phối phát triển DNXH trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư nhằm kết nối nguồn lực công - tư.

Về mặt học thuật, công trình đóng góp một nghiên cứu có hệ thống và tập trung về khía cạnh pháp lý của DNXH trong bối cảnh các công trình nghiên cứu luật học về đề tài này tại Việt Nam trước năm 2018 còn rất hạn chế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu thuần túy dưới góc độ quy phạm pháp luật thành văn dựa trên Luật Doanh nghiệp 2014 và các nghị định hướng dẫn đang có hiệu lực tại thời điểm 2018. Do đó, đề tài chưa có điều kiện khảo sát số liệu thực chứng định lượng quy mô lớn về tình hình tài chính thực tế của các DNXH trên toàn quốc.

Từ phạm vi nghiên cứu của khóa luận, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý sau quá trình thực thi Luật Doanh nghiệp mới và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Nghiên cứu cơ chế kiểm soát và phòng ngừa hiện tượng trục lợi chính sách ưu đãi núp bóng danh nghĩa DNXH.
  • Hoàn thiện khung pháp lý về các quỹ đầu tư tác động xã hội (Social Impact Funds) và công cụ tài chính vi mô hỗ trợ DNXH.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Quản trị doanh nghiệp và Công tác xã hội.
  • Các nhà sáng lập, nhà quản lý doanh nghiệp xã hội, các tổ chức phi chính phủ (NGO) đang có định hướng chuyển đổi sang mô hình kinh doanh tự chủ tài chính.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh và an sinh xã hội.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: Bảng phân tích 4 cấu trúc quản trị công ty áp dụng cho DNXH tại Chương 2 và kinh nghiệm lập pháp về mô hình CIC của Vương quốc Anh tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện để một doanh nghiệp được công nhận là Doanh nghiệp xã hội theo Luật Doanh nghiệp 2014 là gì?
Theo Điều 10 Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp phải đáp ứng hai tiêu chí: (i) Được đăng ký thành lập theo quy định của luật với mục tiêu hoạt động nhằm giải quyết vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng; (ii) Sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận hằng năm của doanh nghiệp để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường như đã đăng ký.

2. Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường của DNXH bao gồm những nội dung bắt buộc nào?
Theo quy định, bản cam kết phải thể hiện rõ: các vấn đề xã hội/môi trường và phương thức giải quyết; thời hạn thực hiện; tỷ lệ phần trăm (%) lợi nhuận giữ lại tái đầu tư; nguyên tắc và phương thức sử dụng, xử lý các khoản viện trợ, tài trợ (kể cả khi giải thể hoặc chuyển đổi); họ tên, chữ ký của đại diện hợp pháp hoặc chủ sở hữu doanh nghiệp.

3. Khi Doanh nghiệp xã hội giải thể, phần tài sản hoặc tài chính còn dư từ các nguồn tài trợ được xử lý như thế nào?
Theo Nghị định 96/2015/NĐ-CP, số dư tài sản hoặc tài chính còn lại từ nguồn viện trợ/tài trợ đã nhận phải được trả lại cho bên tài trợ hoặc chuyển giao cho các DNXH khác, tổ chức khác có mục tiêu xã hội tương tự theo văn bản thỏa thuận xử lý số dư trong hồ sơ giải thể.

4. Mô hình Công ty vì lợi ích cộng đồng (CIC) của Vương quốc Anh có đặc điểm gì nổi bật?
CIC là mô hình doanh nghiệp cộng đồng được ban hành theo Quy định CIC 2005 tại Anh. Doanh nghiệp này bắt buộc phải có điều khoản cam kết phục vụ cộng đồng trong điều lệ và duy trì cơ chế "tài sản khóa" (lock assets) nhằm hạn chế việc chuyển tài sản ra ngoài công ty, đảm bảo tài sản luôn phục vụ mục tiêu xã hội và bị khống chế mức trần chi trả cổ tức.

5. Pháp luật Việt Nam quy định thời hạn thông báo khi DNXH tiếp nhận tài trợ hoặc thay đổi Cam kết mục tiêu là bao lâu?
Trong cả hai trường hợp (tiếp nhận văn bản tài trợ với cơ quan quản lý viện trợ cấp tỉnh/Sở Kế hoạch và Đầu tư, hoặc có sự thay đổi nội dung bản Cam kết mục tiêu xã hội gửi cơ quan đăng ký kinh doanh), thời hạn thực hiện thông báo bắt buộc đều là trong vòng 05 ngày làm việc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bích Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về Doanh nghiệp xã hội và phân tích sâu sắc thực trạng khung pháp lý Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp năm 2014. Qua việc đối chiếu kinh nghiệm quốc tế từ các quốc gia phát triển, công trình đã chỉ rõ những khoảng trống pháp lý về thuế, quản trị và cơ chế hỗ trợ thể chế tại Việt Nam. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.