Luận văn: Ảnh hưởng đô thị hoá đến quản lý và sử dụng đất tại TP. Đồng Hới

Luận văn phân tích ảnh hưởng của đô thị hóa đến quản lý, sử dụng đất tại TP. Đồng Hới. Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đô thị hóa Đồng Hới và quản lý đất đai hiện nay

Quá trình đô thị hóa là một xu thế tất yếu, định hình lại bộ mặt kinh tế và xã hội của nhiều địa phương. Tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, quá trình này diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt sau khi được công nhận là đô thị loại II vào năm 2014. Đô thị hóa Đồng Hới không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra những áp lực lớn đối với công tác quản lý đất đai. Việc mở rộng không gian đô thị, phát triển các khu công nghiệp và dịch vụ đòi hỏi một quỹ đất lớn, dẫn đến sự thay đổi sâu sắc trong cơ cấu sử dụng đất. Nghiên cứu giai đoạn 2005-2013 cho thấy, thành phố đã có những bước chuyển mình rõ rệt, tuy nhiên, đi kèm với đó là những thách thức trong việc cân bằng giữa phát triển và quản lý bền vững tài nguyên đất. Đây là bài toán cần lời giải toàn diện để đảm bảo sự phát triển hài hòa, ổn định.

1.1. Tốc độ phát triển kinh tế xã hội Đồng Hới và tác động

Thành phố Đồng Hới là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa của tỉnh Quảng Bình. Giai đoạn 2005-2013 chứng kiến tốc độ tăng trưởng kinh tế ấn tượng, trung bình đạt 9,8% vào năm 2013. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ khu vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội Đồng Hới một cách mạnh mẽ. Các dự án lớn về hạ tầng, du lịch và công nghiệp được triển khai, thu hút đầu tư và lao động. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đồng nghĩa với việc nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích phi nông nghiệp tăng vọt. Đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa, có xu hướng bị thu hẹp đáng kể để nhường chỗ cho các công trình xây dựng. Sự thay đổi này tạo ra động lực phát triển nhưng cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một chiến lược quản lý đất đai phù hợp để tránh xung đột lợi ích và đảm bảo an ninh lương thực.

1.2. Tổng quan thực trạng quản lý tài nguyên đất tại địa phương

Công tác quản lý tài nguyên đất tại Đồng Hới trong giai đoạn đô thị hóa nhanh đã đạt được một số kết quả tích cực. Việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đã được chú trọng. Công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký biến động đất đai dần đi vào nề nếp. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy vẫn còn nhiều tồn tại. Hệ thống hồ sơ địa chính chưa được cập nhật kịp thời với những biến động sử dụng đất. Việc giám sát thực hiện quy hoạch còn yếu, dẫn đến tình trạng sử dụng đất sai mục đích. Theo báo cáo, công tác giải quyết tranh chấp, khiếu nại về đất đai vẫn còn phức tạp, đặc biệt trong các dự án có thu hồi đất dự án đô thị. Những hạn chế này đòi hỏi một sự cải cách mạnh mẽ hơn trong cơ chế quản lý, từ việc hoàn thiện chính sách đến nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ chuyên trách, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai trong bối cảnh mới.

II. Thách thức trong quản lý đất đai do đô thị hóa Đồng Hới

Quá trình đô thị hóa Đồng Hới diễn ra nhanh chóng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tạo ra hàng loạt thách thức phức tạp cho công tác quản lý đất đai. Áp lực lớn nhất là sự xung đột giữa nhu cầu phát triển và yêu cầu bảo vệ quỹ đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi đất diễn ra ồ ạt đã ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của một bộ phận người dân, đồng thời gây ra những hệ lụy về môi trường và xã hội. Các vấn đề như đền bù, giải phóng mặt bằng, tái định cư trở thành điểm nóng, đòi hỏi chính quyền phải có những chính sách minh bạch và công bằng. Nếu không được quản lý hiệu quả, những thách thức này có thể làm chậm quá trình phát triển bền vững của thành phố, gây mất ổn định xã hội và suy thoái tài nguyên đất.

2.1. Áp lực từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất ồ ạt

Một trong những thách thức lớn nhất là việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Giai đoạn 2005-2013, hàng trăm héc-ta đất nông nghiệp đã được chuyển đổi để xây dựng khu đô thị, khu công nghiệp và hạ tầng giao thông. Quá trình này, dù cần thiết cho phát triển, nhưng lại diễn ra với tốc độ quá nhanh, vượt qua khả năng kiểm soát và điều tiết của các cơ quan quản lý. Việc thiếu một quy hoạch đô thị Đồng Hới chi tiết và tầm nhìn dài hạn đã dẫn đến tình trạng manh mún, lãng phí tài nguyên. Áp lực này không chỉ làm giảm diện tích đất canh tác mà còn phá vỡ cấu trúc sản xuất nông nghiệp truyền thống, gây khó khăn cho việc tái cơ cấu kinh tế nông thôn. Do đó, việc quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi là yêu cầu sống còn để đảm bảo sự phát triển cân bằng.

2.2. Vấn đề thu hồi đất dự án đô thị và giải phóng mặt bằng

Công tác thu hồi đất dự án đô thịgiải phóng mặt bằng tại Đồng Hới luôn là một vấn đề nhạy cảm và phức tạp. Nhiều dự án triển khai chậm tiến độ do vướng mắc trong khâu đền bù và tái định cư. Giá đất thành phố Đồng Hới có sự biến động lớn, nhưng chính sách bồi thường đôi khi chưa theo kịp thực tế thị trường, gây thiệt thòi cho người dân bị thu hồi đất. Điều này dẫn đến các khiếu nại, tố cáo kéo dài, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và trật tự xã hội. Bên cạnh đó, các vấn đề về an sinh xã hội do đô thị hóa như đào tạo nghề, tạo việc làm mới cho người dân mất đất sản xuất chưa được quan tâm đúng mức. Việc giải quyết không thỏa đáng các vấn đề này có thể tạo ra những bất ổn xã hội, là rào cản lớn cho sự phát triển của thành phố.

2.3. Tác động môi trường của đô thị hóa và an sinh xã hội

Quá trình đô thị hóa thiếu kiểm soát đã gây ra những tác động môi trường của đô thị hóa một cách rõ rệt. Việc bê tông hóa làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, gây ngập úng cục bộ. Các khu công nghiệp, khu dân cư mới phát sinh một lượng lớn chất thải nhưng hệ thống xử lý chưa đồng bộ, gây ô nhiễm nguồn nước và không khí. Mất đi các vành đai xanh nông nghiệp cũng làm thay đổi vi khí hậu của thành phố. Về mặt xã hội, sự chênh lệch giàu nghèo gia tăng, lối sống đô thị du nhập nhanh chóng làm mai một các giá trị văn hóa truyền thống. Các vấn đề về an sinh xã hội do đô thị hóa như nhà ở cho người thu nhập thấp, quá tải hệ thống y tế, giáo dục... cũng trở nên cấp bách. Đây là những hệ lụy cần được nhìn nhận và có giải pháp khắc phục kịp thời trong quá trình quản lý đất đai và phát triển đô thị.

III. Phương pháp tối ưu quy hoạch sử dụng đất tại Đồng Hới

Để giải quyết các thách thức từ đô thị hóa Đồng Hới, việc tối ưu hóa công tác quy hoạch là giải pháp nền tảng. Một quy hoạch sử dụng đất hiệu quả không chỉ là một bản đồ phân bổ đất đai, mà phải là một công cụ chiến lược, định hướng sự phát triển không gian của thành phố một cách khoa học và bền vững. Công tác này đòi hỏi sự tích hợp đa ngành, từ kinh tế, xã hội đến môi trường, nhằm đảm bảo mỗi mét vuông đất được sử dụng đúng mục đích và mang lại hiệu quả cao nhất. Việc áp dụng các phương pháp quy hoạch hiện đại, có sự tham gia của cộng đồng và minh bạch hóa thông tin sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng quản lý đất đai.

3.1. Nâng cao vai trò của quy hoạch đô thị Đồng Hới trong quản lý

Tầm quan trọng của quy hoạch đô thị Đồng Hới cần được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi chiến lược phát triển. Quy hoạch phải đi trước một bước, đóng vai trò định hướng và điều tiết các hoạt động đầu tư, xây dựng. Cần xây dựng một hệ thống quy hoạch đồng bộ, từ quy hoạch chung đến quy hoạch chi tiết, đảm bảo tính liên kết và thống nhất. Đặc biệt, phải xác định rõ các khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt như đất lúa, rừng phòng hộ, và các vùng cảnh quan tự nhiên. Theo nghiên cứu, việc lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 đã được thực hiện, nhưng khâu giám sát và thực thi còn yếu. Do đó, cần tăng cường thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ quy hoạch và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, biến quy hoạch từ một văn bản pháp lý thành một công cụ quản lý đất đai thực sự hiệu quả.

3.2. Lồng ghép phát triển hạ tầng Đồng Hới vào kế hoạch sử dụng đất

Quy hoạch sử dụng đất phải gắn liền và đồng bộ với quy hoạch phát triển hạ tầng Đồng Hới. Một kế hoạch sử dụng đất tốt phải dự báo được nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông, cấp thoát nước, năng lượng và viễn thông. Việc lồng ghép này giúp tránh tình trạng phát triển tự phát, chồng chéo. Khi một khu đô thị mới được quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất phải chỉ rõ quỹ đất dành cho trường học, bệnh viện, công viên và các công trình công cộng khác. Sự đồng bộ giữa hạ tầng và sử dụng đất sẽ tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, nâng cao chất lượng sống cho người dân và tạo ra một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại. Đây là một yêu cầu bắt buộc để quản lý đất đai một cách bền vững, hướng tới mục tiêu phát triển toàn diện của thành phố.

IV. Bí quyết cải thiện chính sách đất đai Quảng Bình hiệu quả

Bên cạnh quy hoạch, việc hoàn thiện chính sách đất đai Quảng Bình là yếu tố then chốt để công tác quản lý đất đai tại Đồng Hới đi vào thực chất. Chính sách không chỉ là các quy định pháp luật mà còn bao gồm các công cụ kinh tế, tài chính và hành chính để điều tiết thị trường và các mối quan hệ đất đai. Một hệ thống chính sách minh bạch, công bằng và linh hoạt sẽ giúp giải quyết các xung đột lợi ích, khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. Cải thiện chính sách là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự lắng nghe, đánh giá tác động và điều chỉnh kịp thời để phù hợp với thực tiễn phát triển không ngừng của quá trình đô thị hóa Đồng Hới.

4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về quy hoạch sử dụng đất Quảng Bình

Cần rà soát và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật liên quan đến quy hoạch sử dụng đất Quảng Bình và các quy định cụ thể cho thành phố Đồng Hới. Các quy định về chuyển đổi mục đích sử dụng đất, bồi thường, hỗ trợ tái định cư cần được cụ thể hóa, đảm bảo tính thống nhất và khả thi. Luật pháp cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc lập, thẩm định, phê duyệt và giám sát thực hiện quy hoạch. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế để người dân và doanh nghiệp có thể tham gia góp ý và giám sát quá trình này. Một khung pháp lý chặt chẽ sẽ là nền tảng vững chắc để ngăn chặn các hành vi tiêu cực, tham nhũng trong quản lý đất đai, đảm bảo tài nguyên quốc gia được sử dụng vì lợi ích chung.

4.2. Minh bạch hóa thông tin và giá đất thành phố Đồng Hới

Minh bạch hóa thông tin là giải pháp đột phá để lành mạnh hóa thị trường bất động sản Đồng Hới và nâng cao hiệu quả quản lý. Mọi thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án đầu tư, và quyết định thu hồi đất phải được công khai rộng rãi, kịp thời và dễ tiếp cận. Đặc biệt, việc xây dựng và công bố bảng giá đất thành phố Đồng Hới định kỳ, sát với giá thị trường là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp người dân giám sát, bảo vệ quyền lợi của mình khi bị thu hồi đất dự án đô thị mà còn là cơ sở để nhà nước tính toán thuế, phí và các nghĩa vụ tài chính một cách công bằng. Sự minh bạch sẽ hạn chế tình trạng đầu cơ, sốt đất ảo và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy quản lý tài nguyên đất hiệu quả hơn.

V. Nghiên cứu thực tiễn Biến động sử dụng đất tại Đồng Hới

Phân tích thực tiễn là cơ sở quan trọng để đánh giá tác động của đô thị hóa Đồng Hới đến công tác quản lý đất đai. Dữ liệu thống kê giai đoạn 2005-2013 cung cấp một bức tranh rõ nét về sự thay đổi cơ cấu đất đai tại thành phố. Sự dịch chuyển từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp không chỉ là những con số mà còn phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế, đời sống xã hội và cảnh quan đô thị. Việc nghiên cứu các số liệu này giúp nhận diện các xu hướng, dự báo các vấn đề tiềm ẩn và cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách, đảm bảo quá trình phát triển của Đồng Hới đi đúng hướng và bền vững.

5.1. Phân tích số liệu biến động sử dụng đất giai đoạn 2005 2013

Theo kết quả nghiên cứu, biến động sử dụng đất tại Đồng Hới giai đoạn 2005-2013 diễn ra rất mạnh mẽ. Tổng diện tích đất phi nông nghiệp tăng lên đáng kể, chủ yếu do việc mở rộng đất ở đô thị, đất xây dựng cơ sở hạ tầng và đất khu công nghiệp. Ngược lại, diện tích đất nông nghiệp giảm mạnh, đặc biệt là đất trồng lúa và đất nuôi trồng thủy sản. Cụ thể, số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng của đất chuyên dùng và đất ở, phản ánh trực tiếp tốc độ xây dựng và phát triển hạ tầng Đồng Hới. Sự biến động này là kết quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Tuy nhiên, việc phân tích sâu hơn cho thấy tốc độ chuyển đổi ở một số khu vực chưa thực sự hợp lý, đặt ra yêu cầu phải siết chặt hơn nữa công tác quản lý đất đai và thực thi quy hoạch sử dụng đất Quảng Bình.

5.2. Hệ quả đối với thị trường bất động sản Đồng Hới và xã hội

Sự biến động sử dụng đất đã tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến thị trường bất động sản Đồng Hới. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng và đầu tư vào hạ tầng đã khiến giá đất thành phố Đồng Hới tăng cao ở nhiều khu vực, đặc biệt là các khu vực có dự án đô thị mới. Điều này tạo ra cơ hội đầu tư sinh lời nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ bong bóng bất động sản và gây khó khăn cho người có thu nhập thấp trong việc tiếp cận nhà ở. Về mặt xã hội, việc thu hồi đất nông nghiệp đã làm thay đổi sinh kế của hàng ngàn hộ dân. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và đảm bảo an sinh xã hội do đô thị hóa trở thành một yêu cầu cấp thiết. Quản lý tốt những hệ quả này là một phần không thể tách rời của công tác quản lý đất đai hiện đại.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý đất đai bền vững ở Đồng Hới

Hướng tới tương lai, công tác quản lý đất đai tại Đồng Hới cần một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp đồng bộ để ứng phó với quá trình đô thị hóa Đồng Hới đang tiếp diễn. Phát triển bền vững phải trở thành nguyên tắc chỉ đạo, cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong tư duy quản lý, từ cách tiếp cận mệnh lệnh hành chính sang quản trị hiện đại, có sự tham gia của nhiều bên và ứng dụng công nghệ tiên tiến. Xây dựng một hệ thống quản lý đất đai thông minh, minh bạch và hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc để Đồng Hới phát triển thành một đô thị văn minh, hiện đại và đáng sống.

6.1. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý đất đai

Chuyển đổi số là xu thế tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất. Việc xây dựng hệ thống thông tin đất đai (LIS) và hệ thống thông tin địa lý (GIS) tập trung, thống nhất là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Các công nghệ này cho phép số hóa toàn bộ dữ liệu về thửa đất, quy hoạch, giá đất và tình trạng pháp lý. Người dân và doanh nghiệp có thể tra cứu thông tin trực tuyến, thực hiện các thủ tục hành chính một cách nhanh chóng và minh bạch. Đối với cơ quan quản lý, hệ thống này giúp theo dõi biến động sử dụng đất theo thời gian thực, hỗ trợ ra quyết định và tăng cường giám sát. Ứng dụng công nghệ sẽ là một bước đột phá, hiện đại hóa hoàn toàn công tác quản lý đất đai tại Đồng Hới.

6.2. Định hướng chính sách đất đai Quảng Bình trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn mới, chính sách đất đai Quảng Bình cần tập trung vào việc khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả. Cần có các chính sách ưu đãi cho các dự án sử dụng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và tạo ra nhiều giá trị gia tăng. Chính sách tài chính về đất đai cần được cải cách theo hướng điều tiết mạnh mẽ hơn các hoạt động đầu cơ, chống lãng phí. Song song đó, phải đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi của người nông dân trong quá trình thu hồi đất dự án đô thị, đảm bảo họ có cuộc sống tốt hơn sau khi tái định cư. Một định hướng chính sách đúng đắn, hài hòa lợi ích sẽ là động lực quan trọng để quản lý đất đai thành công, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội Đồng Hới một cách bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình đô thị hoá đến quản lý và sử dụng đất tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Khái niệm, đặc điểm, chức năng và vai trò của đô thị a) Đô thị Đô thị là điểm tập trung dân cư với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm tổng hợp hay là trung tâm chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, của cả miền lãnh thổ, của một tỉnh một huyện hay vùng trong tỉnh, trong huyện [28]. b) Những đặc điểm cơ bản của đô thị Đô thị có ba đặc điểm cơ bản chung nhất và sẽ là tiền đề cho việc đưa ra các giải pháp quản lý [8].

- Đô thị như một cơ thể sống Đặc điểm này rút ra từ tính chất cấu trúc hoàn chỉnh và đồng bộ của từng bộ phận cũng như toàn bộ cơ thể đô thị và tính chất không ngừng vận động của nó. Cấu trúc hạ tầng đô thị có ba hệ thống: + Hệ thống hạ tầng kỹ thuật bao gồm các lĩnh vực giao thông, cấp điện và năng lượng, cấp nước, thoát nước, bưu chính viễn thông và các công trình đô thị khác. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật được coi là hệ xương cốt của đô thị. + Hệ thống hạ tầng xã hội bao gồm các lĩnh vực giáo dục đào tạo, y tế, thể dục thể thao, văn hóa, xã hội và các cơ sở dịch vụ chung khác.

+ Hệ thống hạ tầng kinh tế là cơ sở vật chất của các ngành kinh tế. Hệ thống các chức năng vận động của đô thị là toàn bộ các hoạt động của nền kinh tế - xã hội trên cơ sở các hệ thống hạ tầng nêu trên. - Đô thị luôn luôn phát triển Đặc điểm này thể hiện tính “sống” của đô thị, đồng thời biểu hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa đô thị với xã hội loài người. Sự hình thành và phát triển của đô thị gắn liền với lịch sử phát triển của loài người, đặc biệt là gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa.

Sự phát triển của đô thị được biểu hiện bằng hai yếu tố cơ bản là sự tăng dân số và sự tăng diện tích đất đô thị. Trong đó yếu tố dân số có tính chi phối yếu tố diện tích. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Kết quả của sự tăng trưởng này là sự tăng năng suất lao động xã hội đồng thời với sự tăng nguy cơ xâm hại môi trường sống của loài người. - Sự vận động và phát triển của đô thị có thể điều khiển được Đặc điểm này cho thấy mặc dù các đô thị được hình thành và phát triển theo các quy luật khách quan của nền kinh tế - xã hội, nhưng con người có thể tham gia vận dụng các quy luật và điều khiển được sự phát triển đó.

Nói cách khác, đô thị được coi là một hệ điều khiển, tuy nhiên là một hệ mở, một hệ điều khiển bán hoàn chỉnh. Con người chỉ có thể điều khiển được sự hình thành, hoạt động và phát triển của đô thị theo đúng các quy luật khách quan của nó. Con người có thể định hướng, có thể can thiệp vào sự vận động của đô thị, nhưng không thể “bắt” đô thị vận động theo ý chủ quan trái quy luật của mình. c) Chức năng của đô thị Tuỳ theo mỗi giai đoạn phát triển mà đô thị có thể có các chức năng khác nhau, nhìn chung có mấy chức năng chủ yếu sau [28]: - Chức năng kinh tế: Đây là chức năng chủ yếu của đô thị.

Sự phát triển kinh tế thị trường đã đưa đến xu hướng tập trung sản xuất có lợi hơn là phân tán. Chính yêu cầu kinh tế ấy đã tập trung các loại hình xí nghiệp thành khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng tương ứng, tạo ra thị trường ngày càng mở rộng và đa dạng hóa. Tập trung sản xuất kéo theo tập trung dân cư, trước hết là thợ thuyền và gia đình của họ tạo ra bộ phận chủ yếu của dân cư đô thị. - Chức năng xã hội: Chức năng này ngày càng có phạm vi lớn dần cùng với tăng quy mô dân cư đô thị.

Những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại. là những vấn đề gắn liền với yêu cầu kinh tế, với cơ chế thị trường. Chức năng xã hội ngày càng nặng nề không chỉ vì tăng dân số đô thị, mà còn vì chính những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại. - Chức năng văn hóa: Ở tất cả các đô thị đều có nhu cầu giáo dục và giải trí cao.

Do đó ở đô thị cần có hệ thống trường học, du lịch, viện bảo tàng, các trung tâm nghiên cứu khoa học ngày càng có vai trò lớn hơn. - Chức năng quản lý: Tác động của quản lý nhằm hướng nguồn lực vào mục tiêu kinh tế, xã hội, sinh thái và kiến trúc, bảo vệ bản sắc văn hoá dân tộc, vừa nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu công cộng, vừa quan tâm đến những nhu cầu chính đáng của cá nhân. Do đó chính quyền địa phương phải có pháp luật và quy chế quản lý về đô thị. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 d) Vai trò của đô thị Đô thị thường đóng vai trò là trung tâm kinh tế, chính trị, thương mại, văn hoá của xã hội; Là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất kỹ thuật và văn hoá.

Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, có vai trò đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế, là điều kiện cho giao thương và sản xuất phát triển, tạo điều kiện thúc đẩy công nhiệp hóa nhanh chóng. Đô thị tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, con người và máy móc, cho phép vận chuyển nhanh và rẻ, tạo ra thị trường linh hoạt, có năng suất lao động cao. Các đô thị tạo điều kiện thuận lợi phân phối sản phẩm và phân bố nguồn nhân lực giữa các không gian đô thị, ven đô, ngoại thành và nông thôn. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước [28].

Đô thị luôn phải giữ vai trò đầu tàu cho sự phát triển, dẫn dắt các cộng đồng nông thôn đi trên con đường tiến bộ và văn minh. e) Phân loại đô thị ở Việt Nam Theo Nghị định số 42/2009/NĐ-CP về việc phân loại đô thị, có quy định các tiêu chuẩn cơ bản để phân loại đô thị, việc phân loại được xem xét, đánh giá trên cơ sở hiện trạng phát triển đô thị tại năm trước liền kề năm lập đề án phân loại đô thị hoặc tại thời điểm lập đề án phân loại đô thị, bao gồm: - Chức năng đô thị: là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh, có vai trò thúc đẩy sự phát triển KT - XH của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định; - Quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4.000 người trở lên; - Mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn; - Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. - Hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm có hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật: + Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị; + Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đ ầu tư xây dựng đồng bộ hạ tầng và đảm bảo yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Kiến trúc, cảnh quan đô thị: việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, có tuyến phố văn minh đ ô thị, có các không gian công cộng phục vụ đ ời sống tinh thần của dân cư đô thị, có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên [6].

Đô thị được phân thành 6 loại như sau: loại đặc biệt, loại I, loại II, loại III, loại IV và loại V được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định công nhận. + Đô thị loại đặc biệt là thành phố trực thuộc Trung ương có các quận nội thành, huyện ngoại thành và các đô thị trực thuộc. + Đô thị loại I, loại II là thành phố trực thuộc Trung ương có các quận nội thành, huyện ngoại thành và có thể có các đô thị trực thuộc; đô thị loại I, loại II là thành phố thuộc tỉnh có các phường nội thành và các xã ngoại thành. + Đô thị loại III là thành phố hoặc thị xã thuộc tỉnh có các phường nội thành, nội thị và các xã ngoại thành, ngoại thị.

+ Đô thị loại IV là thị xã thuộc tỉnh có các phường nội thị và các xã ngoại thị. + Đô thị loại IV, đô thị loại V là thị trấn thuộc huyện có các khu phố xây dựng tập trung và có thể có các điểm dân cư nông thôn [6]. Khái niệm và các vấn đề về đô thị hoá a) Khái niệm đô thị hóa Đô thị hóa là quá trình phát triển đô thị ở một quốc gia. Đô thị hóa bao gồm việc mở rộng các đô thị hiện có và việc hình thành các đô thị mới.

Một khu vực nào đó được “hóa” thành đô thị khi nó hội đủ các tiêu chuẩn của đô thị [9]. Khái niệm “Đô thị hoá” được sử dụng rộng rãi trong nhiều chuyên ngành khoa học cũng như trong các lĩnh vực KT - XH. Chính vì vậy, dưới mỗi một quan điểm tiếp cận, đô thị hóa lại được định nghĩa theo các nội dung khác nhau. Cách hiểu đơn giản nhất và thông dụng nhất về đô thị hóa là sự mở rộng của đô thị, tính theo tỉ lệ phần trăm giữa số dân đô thị hay diện tích đô thị trên tổng số dân hay diện tích của một vùng hay khu vực.

Nó cũng có thể tính theo tỉ lệ gia tăng của hai yếu tố đó theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ