Luận văn: Tác động của độ sâu tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam

Luận văn phân tích tác động của độ sâu tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Tổng hợp lý thuyết, dữ liệu và kết quả nghiên cứu chi tiết.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mối liên hệ giữa độ sâu tài chính và kinh tế

Mối quan hệ giữa độ sâu tài chínhtăng trưởng kinh tế là một chủ đề trung tâm trong kinh tế học phát triển. Độ sâu tài chính không chỉ đơn thuần là quy mô của hệ thống tài chính so với nền kinh tế, mà còn phản ánh khả năng huy động vốn, phân bổ nguồn lực và quản lý rủi ro. Một hệ thống tài chính phát triển hiệu quả có thể thúc đẩy đầu tư, tăng năng suất và cuối cùng là đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập sâu rộng, việc hiểu rõ cơ chế tác động này có ý nghĩa chiến lược. Các nhà hoạch định chính sách cần những bằng chứng thực nghiệm vững chắc để đưa ra các quyết sách phù hợp, nhằm tối ưu hóa vai trò của khu vực tài chính, tránh những rủi ro tiềm ẩn và hướng tới sự phát triển bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thuấn (2019) cung cấp một góc nhìn quan trọng về vấn đề này, phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô của Việt Nam trong giai đoạn 2000-2016. Nghiên cứu này không chỉ xem xét tác động tuyến tính mà còn đi sâu vào khả năng tồn tại một mối quan hệ phi tuyến, nơi mà việc phát triển tài chính quá mức có thể gây ra tác động ngược lại. Việc làm rõ mối quan hệ này giúp nhận diện ngưỡng phát triển tài chính tối ưu, từ đó xây dựng một chính sách tiền tệ và giám sát tài chính hiệu quả, đảm bảo hệ thống tài chính phục vụ đắc lực cho các mục tiêu kinh tế quốc gia, đặc biệt là nâng cao chất lượng tăng trưởng và sức cạnh tranh.

1.1. Định nghĩa độ sâu tài chính và các chỉ số đo lường

Hiểu một cách đơn giản, độ sâu tài chính là một thước đo định lượng quy mô của các tổ chức và thị trường tài chính so với quy mô của nền kinh tế. Các chỉ số phổ biến được sử dụng trong các nghiên cứu thực nghiệm bao gồm: Tỷ lệ cung tiền mở rộng (M2 hoặc M3) trên GDP, và tỷ lệ tín dụng cung cấp cho khu vực tư nhân trên GDP. Chỉ số M2/GDP, được sử dụng trong nghiên cứu gốc, phản ánh mức độ tiền tệ hóa của nền kinh tế và quy mô của hệ thống ngân hàng trong việc tạo ra các công cụ tài chính. Một tỷ lệ M2/GDP cao thường hàm ý một hệ thống tài chính có khả năng huy động tiết kiệm và chuyển hóa thành đầu tư hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chỉ số này cũng cần được diễn giải một cách cẩn trọng. Như Khan và Senhadji (2003) đã chỉ ra, ở các nước kém phát triển, mức độ tiền tệ hóa cao đôi khi lại liên quan đến sự kém hiệu quả của hệ thống tài chính. Do đó, việc phân tích độ sâu tài chính cần kết hợp nhiều chỉ số và bối cảnh kinh tế cụ thể.

1.2. Tầm quan trọng của tăng trưởng kinh tế bền vững

Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng quy mô sản lượng của một quốc gia, thường được đo bằng sự thay đổi của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đây là mục tiêu cốt lõi của mọi chính phủ vì nó trực tiếp cải thiện mức sống, tạo việc làm và cung cấp nguồn lực cho các dịch vụ công. Tuy nhiên, mục tiêu không chỉ là tăng trưởng nhanh mà còn phải bền vững. Một sự tăng trưởng bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Trong bối cảnh này, vai trò của hệ thống tài chính trở nên đặc biệt quan trọng. Một hệ thống tài chính lành mạnh không chỉ cấp vốn cho các hoạt động sản xuất kinh doanh hiện tại mà còn phải định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực có tiềm năng dài hạn, các công nghệ xanh và các dự án tạo ra giá trị gia tăng cao, qua đó đóng góp vào một mô hình tăng trưởng kinh tế chất lượng và ổn định.

II. Tranh cãi học thuật về tác động của độ sâu tài chính

Lý thuyết kinh tế đã đưa ra nhiều quan điểm trái ngược nhau về tác động của độ sâu tài chính lên tăng trưởng kinh tế. Các cuộc tranh luận này tạo ra một bối cảnh phức tạp cho các nhà hoạch định chính sách. Một mặt, trường phái tiên phong của Schumpeter (1934) và sau này là McKinnon-Shaw (1973) cho rằng phát triển tài chính đóng vai trò “cung kéo” (supply-leading), chủ động thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và khuyến khích đổi mới. Theo quan điểm này, một hệ thống tài chính sâu rộng hơn sẽ luôn mang lại lợi ích cho nền kinh tế. Mặt khác, một số nhà kinh tế như Robinson (1952) lại cho rằng tài chính chỉ đi theo sau sự phát triển của kinh tế thực (demand-following). Thậm chí, Lucas (1988) còn tỏ ra hoài nghi, cho rằng vai trò của tài chính đối với tăng trưởng bị phóng đại. Gần đây, một luồng quan điểm thứ ba ngày càng được chú ý, cho rằng mối quan hệ này không phải là tuyến tính. Các nghiên cứu của Cecchetti và Kharroubi (2012) hay Arcand và cộng sự (2012) đã chỉ ra rằng “quá nhiều tài chính” có thể gây hại. Khi độ sâu tài chính vượt qua một ngưỡng nhất định, nó có thể dẫn đến phân bổ sai nguồn lực, tạo ra bong bóng tài sản và làm tăng nguy cơ khủng hoảng, từ đó cản trở tăng trưởng kinh tế. Chính sự thiếu thống nhất này là lý do các nghiên cứu thực nghiệm tại từng quốc gia, như Việt Nam, trở nên cực kỳ cần thiết.

2.1. Giả thuyết quan hệ đơn điệu Tài chính là động lực

Giả thuyết về mối quan hệ đơn điệu cho rằng độ sâu tài chính luôn có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Lý thuyết này dựa trên các chức năng cốt lõi của hệ thống tài chính: huy động tiết kiệm, sàng lọc và giám sát các dự án đầu tư, đa dạng hóa rủi ro, và tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch. Khi các chức năng này được thực hiện hiệu quả, chi phí giao dịch và thông tin trong nền kinh tế giảm xuống, vốn được phân bổ vào những nơi có năng suất cao nhất. Kết quả là, quá trình tích lũy vốn và cải tiến công nghệ được đẩy nhanh, dẫn đến tăng trưởng. Các nghiên cứu kinh điển của King và Levine (1993) đã cung cấp nhiều bằng chứng thực nghiệm ủng hộ quan điểm này trên quy mô toàn cầu, cho thấy các quốc gia có hệ thống tài chính phát triển hơn thường có tốc độ tăng trưởng cao hơn.

2.2. Giả thuyết phi tuyến Mối quan hệ hình chữ U ngược

Giả thuyết phi tuyến, đặc biệt là mối quan hệ hình chữ U ngược, cho rằng lợi ích của độ sâu tài chính sẽ giảm dần và thậm chí trở thành tiêu cực sau khi đạt đến một ngưỡng tối ưu. Có nhiều lý do giải thích cho hiện tượng này. Thứ nhất, một khu vực tài chính quá lớn có thể thu hút nguồn nhân lực tài năng ra khỏi các ngành sản xuất khác, làm suy yếu tiềm năng đổi mới của nền kinh tế thực. Thứ hai, sự bùng nổ tín dụng khu vực tư nhân không được kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến các khoản vay rủi ro, đầu tư kém hiệu quả và bong bóng tài sản. Khi bong bóng vỡ, nó sẽ gây ra khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế sâu rộng. Nghiên cứu của Samargandi, Fidrmuc và Ghosh (2015) là một trong những công trình tiêu biểu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ chữ U ngược này ở các nước có thu nhập trung bình.

III. Phương pháp ARDL Phân tích động độ sâu tài chính

Để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa độ sâu tài chínhtăng trưởng kinh tế tại Việt Nam, nghiên cứu gốc đã áp dụng mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (ARDL - Autoregressive Distributed Lag). Đây là một phương pháp kinh tế lượng tiên tiến, được giới thiệu bởi Pesaran và Shin (1999), sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các mô hình truyền thống. Ưu điểm quan trọng nhất của ARDL là khả năng phân tích mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến số mà không yêu cầu chúng phải có cùng bậc tích hợp, miễn là không có biến nào tích hợp ở bậc hai I(2). Điều này rất phù hợp với dữ liệu kinh tế vĩ mô, vốn thường có tính dừng ở các bậc khác nhau. Hơn nữa, mô hình ARDL cho phép ước lượng đồng thời cả các hệ số tác động trong ngắn hạn và dài hạn chỉ trong một phương trình duy nhất. Cách tiếp cận này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện và năng động về cách độ sâu tài chính, được đo bằng tỷ lệ cung tiền M2/GDP, ảnh hưởng đến tăng trưởng GDP của Việt Nam, cùng với các biến kiểm soát quan trọng khác như đầu tư, chi tiêu chính phủ, độ mở thương mại và tăng trưởng dân số. Việc lựa chọn mô hình ARDL thể hiện sự chặt chẽ về mặt phương pháp luận, đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao.

3.1. Lựa chọn các biến số kinh tế vĩ mô trong mô hình

Mô hình nghiên cứu bao gồm một biến phụ thuộc và các biến độc lập, biến kiểm soát. Biến phụ thuộc là tăng trưởng kinh tế, được đo bằng tốc độ tăng trưởng GDP hàng quý. Biến độc lập chính là độ sâu tài chính (FD), được đại diện bởi tỷ lệ cung tiền M2/GDP. Ngoài ra, để tránh sai lệch do bỏ sót biến, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát quan trọng theo lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển: Tổng vốn đầu tư vào cơ sở hạ tầng trên GDP (GFCF) đại diện cho tích lũy vốn vật chất; Chi tiêu chính phủ trên GDP (GOV) phản ánh vai trò của chính sách tài khóa; Độ mở thương mại (TRADE) đo lường mức độ hội nhập kinh tế; và Tốc độ tăng trưởng dân số (POPG) đại diện cho sự thay đổi của lực lượng lao động. Việc lựa chọn bộ biến số này cho phép cô lập và đánh giá chính xác hơn tác động riêng biệt của độ sâu tài chính.

3.2. Quy trình kiểm định Bounds Test cho quan hệ dài hạn

Một bước quan trọng trong quy trình ước lượng ARDL là thực hiện Kiểm định đường bao (Bounds Test) để xác định sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết trong dài hạn. Kiểm định này dựa trên thống kê F để kiểm tra giả thuyết rằng tất cả các hệ số dài hạn đều bằng không. Pesaran và cộng sự (2001) cung cấp hai giá trị tới hạn cho thống kê F: một biên dưới (giả định tất cả các biến là I(0)) và một biên trên (giả định tất cả các biến là I(1)). Nếu giá trị F tính toán được lớn hơn biên trên, có thể kết luận rằng tồn tại một mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Ngược lại, nếu giá trị F nhỏ hơn biên dưới, không có bằng chứng về mối quan hệ dài hạn. Nếu giá trị F nằm giữa hai biên, kết quả không xác định. Việc xác nhận mối quan hệ dài hạn là điều kiện tiên quyết để có thể phân tích các tác động một cách có ý nghĩa.

IV. Kết quả nghiên cứu Độ sâu tài chính và tăng trưởng

Phân tích dữ liệu kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2016 đã mang lại những kết quả quan trọng. Kết quả từ mô hình ARDL cho thấy một bức tranh đa chiều về tác động của độ sâu tài chính lên tăng trưởng kinh tế. Trong ngắn hạn, mối quan hệ giữa hai yếu tố này không thể hiện rõ ràng và có thể bị chi phối bởi các cú sốc kinh tế hoặc sự thay đổi trong chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, phân tích dài hạn lại tiết lộ một câu chuyện hoàn toàn khác. Kết quả kiểm định Bounds Test đã xác nhận sự tồn tại của một mối quan hệ đồng liên kết ổn định trong dài hạn giữa độ sâu tài chính, đầu tư, các biến chính sách và tăng trưởng GDP. Điều này khẳng định rằng, về lâu dài, sự phát triển của hệ thống tài chính là một yếu tố nội sinh quan trọng quyết định đến quỹ đạo tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất từ nghiên cứu là bằng chứng mạnh mẽ ủng hộ giả thuyết về mối quan hệ hình chữ U ngược. Điều này hàm ý rằng, việc gia tăng độ sâu tài chính chỉ có tác động tích cực đến tăng trưởng khi nó chưa đạt đến một ngưỡng nhất định. Vượt qua ngưỡng này, việc tiếp tục mở rộng quy mô hệ thống tài chính, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng, có thể gây ra những tác động tiêu cực, làm giảm hiệu quả phân bổ vốn và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.

4.1. Phân tích tác động ngắn hạn và dài hạn lên GDP

Trong dài hạn, mô hình ước lượng chỉ ra rằng độ sâu tài chính có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng kinh tế, nhưng với sự hiện diện của thành phần bậc hai mang dấu âm. Cụ thể, khi mức độ phát triển tài chính còn thấp, việc tăng tỷ lệ M2/GDP sẽ thúc đẩy tăng trưởng. Điều này phù hợp với lý thuyết cho rằng một hệ thống tài chính sâu hơn giúp huy động và phân bổ vốn hiệu quả hơn. Tuy nhiên, hệ số âm của biến bình phương (FD^2) cho thấy lợi ích này sẽ giảm dần. Trong ngắn hạn, các hệ số điều chỉnh sai số (ECM) cho thấy tốc độ hội tụ về trạng thái cân bằng dài hạn, phản ánh khả năng tự điều chỉnh của nền kinh tế sau các cú sốc.

4.2. Bằng chứng về quan hệ chữ U ngược tại Việt Nam

Để kiểm định một cách chặt chẽ giả thuyết chữ U ngược, nghiên cứu đã sử dụng kiểm định Sasabuchi-Lind-Mehlum (SML). Kết quả kiểm định SML đã bác bỏ giả thuyết về một mối quan hệ đơn điệu (chỉ tăng hoặc chỉ giảm) và không bác bỏ giả thuyết về sự tồn tại của một đỉnh parabol. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc rằng mối quan hệ giữa độ sâu tài chínhtăng trưởng kinh tế tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu tuân theo quy luật hình chữ U ngược. Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng, cảnh báo rằng việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng tín dụng và mở rộng quy mô tài chính một cách thiếu kiểm soát có thể dẫn đến những hệ quả bất lợi cho nền kinh tế trong dài hạn.

V. Hàm ý chính sách cho tăng trưởng kinh tế bền vững

Từ những bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ chữ U ngược, các hàm ý chính sách quan trọng có thể được rút ra cho Việt Nam. Mục tiêu của chính sách không nên chỉ là tối đa hóa độ sâu tài chính bằng mọi giá, mà phải là tìm ra và duy trì một mức độ phát triển tài chính tối ưu, cân bằng và hiệu quả. Các nhà hoạch định chính sách cần chuyển trọng tâm từ phát triển theo chiều rộng (tăng quy mô tín dụng, cung tiền M2) sang phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng và hiệu quả của các trung gian tài chính). Điều này đòi hỏi phải tăng cường năng lực giám sát của Ngân hàng Nhà nước, thiết lập các hàng rào an toàn vĩ mô thận trọng để kiểm soát rủi ro từ tăng trưởng tín dụng quá nóng. Cần có các biện pháp để đảm bảo dòng vốn tín dụng được hướng vào các lĩnh vực sản xuất có năng suất cao, các ngành công nghệ và đổi mới sáng tạo, thay vì tập trung quá nhiều vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản hay chứng khoán. Việc cải thiện khuôn khổ pháp lý, tăng cường tính minh bạch và quản trị doanh nghiệp trong hệ thống ngân hàng cũng là những yếu tố then chốt. Cuối cùng, một chính sách tiền tệ linh hoạt, phối hợp hài hòa với chính sách tài khóa, sẽ giúp điều tiết độ sâu tài chính ở mức phù hợp, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững và ổn định vĩ mô.

5.1. Giám sát rủi ro từ tăng trưởng tín dụng quá nóng

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải giám sát chặt chẽ tốc độ tăng trưởng tín dụng. Một hệ thống tài chính phát triển quá nhanh so với năng lực hấp thụ của nền kinh tế thực có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng và bất ổn vĩ mô. Các công cụ an toàn vĩ mô như quy định về tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV), tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI), hay yêu cầu về vốn đối ứng theo chu kỳ kinh tế cần được áp dụng một cách linh hoạt. Việc giám sát không chỉ dừng lại ở quy mô tín dụng toàn hệ thống mà cần đi sâu vào cơ cấu tín dụng, nhận diện sớm các rủi ro tập trung ở một số ngành hoặc lĩnh vực cụ thể để có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.2. Nâng cao chất lượng và hiệu quả phân bổ vốn

Thay vì chỉ tập trung vào số lượng, chất lượng của độ sâu tài chính là yếu tố quyết định. Cần khuyến khích các tổ chức tín dụng cải tiến quy trình thẩm định, quản trị rủi ro và áp dụng công nghệ số (Fintech) để giảm chi phí trung gian và tăng khả năng tiếp cận tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) – vốn là động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Chính phủ có thể đóng vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện thị trường vốn, phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng, và xây dựng một hệ sinh thái tài chính toàn diện, nơi vốn được phân bổ đến những dự án hiệu quả nhất, thúc đẩy năng suất và sức cạnh tranh của toàn nền kinh tế.

04/10/2025
Tác động của độ sâu tài chính đến tăng trưởng kinh tế tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu: Giới thiệu chung về bối cảnh và mục tiêu của nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Nêu cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 5 HƯ NG 2 SỞ LÝ THUYẾT 2. Khái niệm phát triển tài chính Hartmann và các cộng sự (2007) cho rằng hiệu quả của hệ thống tài chính chính là hệ thống trung gian, thị trường và hạ tầng cơ sở mà qua chúng khu vực hộ gia đình, các doanh nghiệp và chính phủ có thể nhận được nguồn tài trợ cho các hoạt động của họ và đầu tư những khoản tiết kiệm. Hệ thống này được ảnh hưởng tích cực bởi phát triển tài chính. Từ đó, họ cho rằng phát triển tài chính là quá trình cải cách tài chính và nâng cao hoạt động của các tổ chức trong hệ thống tài chính nhằm làm giảm thông tin bất cân xứng, tăng tính hoàn hảo của thị trường tạo thêm khả năng cho các đối tượng trong nền kinh tế thực hiện được các giao dịch tài chính thông qua các hợp đồng, giảm thiểu chi phí giao dịch và tăng cạnh tranh.

Theo Dorruci và cộng sự (2009), phát triển tài chính trong nước là khả năng của một quốc gia để kênh tiết kiệm đầu tư hiệu quả và hiệu quả trong biên giới riêng của mình do(i) chất lượng của khung thể chế và quy định của nó,(ii) quy mô của thị trường tài chính, sự đa dạng của các công cụ tài chính khả năng tiếp cận dễ dàng của các nhà đầu tư tư nhân, (iii) hiệu suất của thị trường tài chính, ví dụ: về hiệu quả và tính thanh khoản. Nghiên cứu của Adnan (2011) cho rằng phát triển tài chính có thể được định nghĩa là các chính sách, các nhân tố và các định chế dẫn đến các hoạt động trung gian hiệu quả và các thị trường tài chính hữu hiệu. Một hệ thống tài chính mạnh sẽ cho phép đa dạng hóa rủi ro và phân bổ vốn hiệu quả. Phát triển tài chính càng mạnh thì việc dịch chuyển và phân bổ các khoản tiết kiệm vào các dự án sinh lợi càng cao.

Từ những khái niệm trên, có thể hiểu rằng phát triển tài chính là một quá trình cải thiện về số lượng, chất lượng và hiệu quả dịch vụ của trung gian tài chính. Đo lường phát triển tài chính Liu và Woo (1994) đã gợi ý sử dụng sử dụng tỷ lệ giá trị tài sản tài chính dài hạn trên giá trị tài sản tài chính ngắn hạn như một công cụ để đo lường mức độ phức tạp của tài chính. Trong đó, cung tiền M1 được sử dụng như giá trị tài sản tài chính ngắn hạn. M2 6 được sử dụng như giá trị tài sản tài chính dài hạn.

Tỷ lệ cung tiền mở rộng trên cung tiền hẹp (M2/M1) sẽ có mối quan hệ đồng biến với mức độ phát triển tài chính của một quốc gia. Một cách đo lường khác được gọi là “nợ phải trả gần lỏng” (quasi-liquid liabilities) được định nghĩa bởi King và Levine (1993b) là chênh lệch giữa tỷ lệ cung tiền mở rộng (M2) trên GDP và tỷ lệ cung tiền hẹp (M1) trên GDP. Một cách đo lường phát triển tài chính là sử dụng tỷ lệ tín dụng ngân hàng cộng tài sản quốc nội của ngân hàng trung ương. Nhưng tỷ lệ này không thống nhất giữa các nước đang phát triển vì các vấn đề trong đo lường và định nghĩa (Levine, 1997).

Adnan (2011) cho rằng phát triển tài chính có thể được đo lường bằng nhiều nhân tố bao gồm độ sâu, quy mô, khả năng tiếp cận và sự vững vàng của hệ thống tài chính. Nó cũng có thể được đo lường bằng cách xem xét hiệu quả và hoạt động của thị trường tài chính, ngân hàng, thị trường trái phiếu và các định chế tài chính. Các quan sát cho thấy rằng một quốc gia có phát triển tài chính càng cao thì các dịch vụ tài chính tại quốc gia đó càng rộng. Một hệ thống tài chính phát triển sẽ cho phép lợi nhuận cao hơn với rủi ro thấp hơn.

Nhóm chuyên gia của IMF (2015) đã xây dựng một bộ chỉ số tổng quát cho phát triển tài chính gồm 09 chỉ số khái quát về ba khía cạnh của các trung gian tài chính (FI) và thị trường tài chính (FM) là độ sâu, khả năng tiếp cận và tính hiệu quả. Độ sâu tài chính Cơ sở dữ liệu phát triển tài chính toàn cầu của Ngân hàng Thế giới (GFDD) dựa trên nghiên cứu của Susan Creane, Rishi Goyal, A. Mushfiq Mobarak, and Randa Sab (2004) đã phát triển một khuôn khổ 4x2 khái niệm toàn diện nhưng tương đối đơn giản để đo lường sự phát triển tài chính trên toàn thế giới. Trong đó, 4 bộ biến đại diện cho một hệ thống tài chính là: độ sâu tài chính (financial depth), tiếp cận tài chính (financial access), tính hiệu quả (efficiency), và tính ổn định (stabilization).

Trong đó, để đánh giá độ sâu tài chính của các trung gian tài chính sử dụng 4 chỉ số: Tín dụng khu vực tư nhân/ GDP; Tài sản của các tổ chức tài chính/ GDP; M2(M3)/ GDP; Tổng giá trị gia tăng của khu vực tài chính/ GDP. Trong các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của độ sâu tài chính đến tăng trưởng 7 kinh tế, 3 trong số rất nhiều chỉ số thường được sử dụng để đo lường độ sâu tài chính là : + Tỷ lệ (%) giữa cung tiền M2 (M3) so với GDP được sử dụng khá nhiều trong các nghiên cứu như: McKinnon (1973), Shaw (1973), King và Levine (1993b) và Odiambo (2009), Mercan & GỎỢER(2013); Khan và Senhadji (2003), Beck, Levine, và Loayza (2000), Favara (2003) và Deidda và Fattouh (2002); Samargandi, Fidrmuc và Ghosh (2015). Chỉ số này không chỉ phản ánh quy mô cung tiền trong nền kinh tế và còn phản ánh đặc điểm của chính sách tiền tệ. Sự tăng lên của tỷ lệ này căn bản thể hiện sự gia tăng mức độ các giao dịch kinh tế được thực hiện thông qua các công cụ tài chính và hệ thống tài chính, và ở một góc nhìn khác có thể cho thấy một ngân hàng trung ương đang theo đuổi một chính sách tiền tệ mở rộng nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Chỉ tiêu này cho biết quy mô tổng các khoản vay tín dụng mà các ngân hàng và tổ chức tín dụng khác cung ứng cho các hộ gia đình và tổ chức phi tài chính nhằm thực hiện các dự án đầu tư và nhu cầu tiêu dùng khác. Tỷ lệ này cao sẽ hàm ý hộ gia đình hay doanh nghiệp có thể sử dụng đòn bẩy tài chính nhiều hơn và ít phải sử dụng vốn tự có để thực hiện các dự án đầu tư và nhu cầu tiêu dùng khác, qua đó tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính. Mặc dù vậy, tiêu chí này chưa phản ánh hết phạm vi cấp tín dụng của thị trường. Chỉ số này chỉ xét tới tín dụng của hệ thống tài chính cho khu vực kinh tế tư nhân, nó không bao gồm tín dụng từ ngân hàng trung ương, đây là chỉ số bổ sung rất tốt cho M2/GDP trong việc phản ánh trình độ phát triển tài chính.

Nhưng theo Martin (2012) thì chỉ số này không cung cấp đầy đủ nền tảng hiểu biết về phát triển tài chính, chỉ số này không thể hiện được gì về các chỉ số tài chính ngoài khu vực ngân hàng hay chất lượng của dịch vụ tài chính hay tính hiệu quả và ổn định của của khu vực tài chính. Do vậy, đánh giá theo thước do này không hoàn toàn là một phương pháp đo lường chắc chắn. + Tỷ lệ % tổng tài sản của các ngân hàng thương mại/tổng tài sản của các ngân hàng thương mại và ngân hàng trung ương. Chỉ số này dùng để để đo lường tầm quan trọng của các ngân hàng thương mại trong hệ thống tài chính.

Ang & McKibbin (2007) cho rằng ưu 8 điểm của thước đo này là cho thấy việc sử dụng các quỹ hiệu quả hơn của các ngân hàng thương mại so với các ngân hàng trung ương trong việc chu chuyển vốn tiết kiệm đến các cơ hội đầu tư sinh lợi. Tức là các ngân hàng thương mại có nhiều khả năng huy động tiết kiệm, lựa chọn các đầu tư với lợi nhuận tốt, quản lý rủi ro hiệu quả và giám sát các chủ dự án tốt hơn là ngân hàng trung ương. Một số nghiên cứu khác cũng sử dụng chỉ số này như: Campos & Kinoshita (2008); Rioja & Valev (2004a & 2004b). 2 2 Tăn trưởn kin tế 2.

Khái niệm tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản lượng quốc gia (GNP) hoặc quy mô sản lượng quốc gia tính bình quân trên đầu người (PCI) trong một thời gian nhất định Theo Durlauf và Blume (2010), tăng trưởng kinh tế thường được đo lường bởi sự thay đổi trong GDP bình quân đầu người 2. Các mô hình và những nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế 2. Các mô hình cổ điển Ngay từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19, đã có rất nhiều các nghiên cứu về tăng trưởng kinh tế của các nhà kinh tế học như Adam Smith, David Ricardo, Wiliam Petty.(Quan điểm chung về mô hình: 3 nguồn lực cơ bản để tăng trưởng phát triển kinh tế là đất đai, lao động, vốn. Trong các yếu tố đó thì đất đai là yếu tố quan trọng nhất.

Quan niệm của C Mac cho rằng có 4 nguồn lực cơ bản để tăng trưởng kinh tế đó là : Vốn, lao động, tài nguyên và khoa học công nghệ. Nền kinh tế chỉ có thể tăng trưởng khi giữa hai khu vực của nền kinh tế: Khu vực sản xuất tư liệu sản xuất và khu sản xuất tư liệu tiêu dùng duy trì được các quan hệ tỷ lệ nhất định. Về quan hệ cung cầu và vai trò của nhà nước: trong khi phân tích chu kì kinh doanh và khủng hoảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản, Mác cho rằng, khủng hoảng thừa do thiếu số cầu tiêu thụ, đây là biểu hiện của mức tiền công giảm và mức tiêu dùng của cá nhân nhà tư bản cũng viảm vì khát vọng tăng tích luỹ. Muốn giải thoát khỏi khủng hoảng, nhà nước phải có những biện pháp kích cầu nền kinh tế.

Như vậy, Mác đã đặt nền tảng đầu tiên cho xác định vai trò của nhà nước trong điều tiết 9 cung cầu kinh tế. Cuối thế kỷ 19, các nhà nghiên cứu hướng sự tập trung vào hiệu quả kinh tế và phân bổ nguồn lực. Tiêu biểu là quan niệm của Keynes (1936) về tăng trưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ