Khóa luận: Đo lường văn hoá doanh nghiệp tại khách sạn Hương Giang bằng CHMA

Khóa luận tốt nghiệp phân tích, đo lường văn hoá doanh nghiệp tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa bằng phần mềm CHMA, đưa ra kết quả và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

PHẦN 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp

1.2. Các giai đoạn hình thành VHDN

1.3. Đặc trưng của văn hóa doanh nghiệp

1.4. Tác dụng của văn hóa doanh nghiệp:

1.5. Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp:

1.6. Tác động của VHDN đến sự phát triển của tổ chức

1.7. Công cụ đo lường văn hóa doanh nghiệp CHMA

1.7.1. Sơ lược về phần mềm CHMA

1.7.2. Các kiểu mô hình VHDN

1.7.3. Tính ưu việt của phần mềm CHMA

1.8. Cơ sở thực tiễn

1.8.1. Thực trạng VHDN Việt Nam thời kì hội nhập

1.8.2. Các nghiên cứu có liên quan về VHDN của một số công ty

1.8.2.1. Công ty dệt may Phú Hòa An
1.8.2.2. Khách sạn Park View Huế
1.8.2.3. Công ty TNHH Bia Huế

2. CHƯƠNG 2: ĐO LƯỜNG VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI KHÁCH SẠN HƯƠNG GIANG BẰNG PHẦN MỀM CHMA

2.1. Giới thiệu tổng quan về khách sạn Hương Giang

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Lĩnh vực hoạt động

2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ

2.2. Cơ cấu tổ chức của khách sạn Hương Giang

2.2.1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức

2.2.2. Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban

2.3. Tình hình lao động của khách sạn

2.4. Tình hình tài sản và nguồn vốn của khách sạn

2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn

2.5.1. Tình hình doanh thu hoạt động kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2016 - 2018

2.5.2. Tình hình chi phí hoạt động kinh doanh của khách sạn giai đoạn 2016 - 2018

2.5.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn

2.6. Thực trạng VHDN tại khách sạn Hương Giang Resort & Spa

2.6.1. Đối với nhóm yếu tố giá trị, tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược

2.6.2. Đối với nhóm yếu tố chuẩn mực, nghi lễ, lịch sử của Doanh nghiệp

2.6.3. Đối với nhóm không khí và phong cách quản lý Doanh nghiệp

2.6.4. Đối với nhóm yếu tố hữu hình

2.7. Đo lường VHDN tại Khách sạn Hương Giang bằng phần mềm CHMA

2.7.1. Đặc điểm mẫu điều tra

2.7.2. Đánh giá của CBCNV về các yếu tố cấu thành VHDN tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa

2.7.2.1. Đánh giá của CBCNV về nhóm giá trị, tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược
2.7.2.2. Đánh giá của CBCNV về nhóm yếu tố chuẩn mực, nghi lễ, lịch sử doanh nghiệp
2.7.2.3. Đánh giá của CBCNV về nhóm không khí và phong cách quản lý doanh nghiệp

2.7.3. Đo lường loại hình văn hóa trong doanh nghiệp bằng phần mềm CHMA

2.7.3.1. Kiểu VHDN hiện tại của Khách sạn Hương Giang
2.7.3.2. Kiểu VHDN mong muốn của khách sạn Hương Giang

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN VĂN HÓA DOANH NGHIỆP TẠI KHÁCH SẠN HƯƠNG GIANG

3.1. Một số định hướng phát triển chung của Khách sạn trong thời gian sắp tới

3.2. Một số nguyên tắc và định hướng nhằm hoàn thiện và phát triển VHDN tại khách sạn Hương Giang

3.3. Giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại khách sạn Hương Giang

3.3.1. Lãnh đạo phải là tấm gương về văn hóa doanh nghiệp

3.3.2. Xây dựng mô hình VHDN theo hướng tích cực, thân thiện và tiên tiến

3.3.3. Nâng cao trình độ nhận thức, hiểu biết và ý thức tuân thủ VHDN cho các thành viên trong khách sạn

3.3.4. Chính sách về thu nhập và phúc lợi

3.3.5. Tăng cường đầu tư và phát triển cơ sở vật chất

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Giải mã VHDN Vai trò và cách đo lường trong ngành khách sạn

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành du lịch, đặc biệt tại một điểm đến văn hóa như Huế, văn hóa doanh nghiệp (VHDN) không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành tài sản vô hình, quyết định sự thành bại của một tổ chức. Một VHDN mạnh không chỉ là chất keo gắn kết nội bộ mà còn là lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp phân biệt thương hiệu này với thương hiệu khác. Đặc biệt trong văn hóa ngành khách sạn, nơi trải nghiệm nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng, việc xây dựng và duy trì một bản sắc văn hóa tích cực là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, việc đánh giá văn hóa doanh nghiệp một cách chính xác luôn là một bài toán khó. Doanh nghiệp cần những phương pháp khoa học và các công cụ đo lường VHDN hiệu quả để có cái nhìn khách quan về thực trạng văn hóa hiện tại, từ đó định hướng cho những thay đổi mong muốn trong tương lai. Bài viết này sẽ phân tích sâu về phương pháp đo lường VHDN tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa, một trong những khách sạn lâu đời và uy tín tại Huế, thông qua việc ứng dụng phần mềm quản lý nhân sự chuyên biệt là CHMA. Phương pháp này không chỉ cung cấp các chỉ số đo lường VHDN cụ thể mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong việc phân tích dữ liệu nhân sự để cải thiện hiệu suất và gắn kết nhân viên.

1.1. Tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp trong quản trị khách sạn

Trong lĩnh vực quản trị khách sạn, VHDN đóng vai trò như xương sống của tổ chức. Nó định hình cách thức nhân viên tương tác với nhau, với cấp trên và quan trọng nhất là với khách hàng. Một VHDN tích cực, hướng đến dịch vụ xuất sắc sẽ tạo ra một đội ngũ nhân viên tự hào về nơi làm việc, có động lực cống hiến và chủ động mang đến những trải nghiệm vượt trội cho du khách. Điều này giúp tạo ra lòng trung thành của khách hàng và xây dựng uy tín thương hiệu vững chắc. Ngược lại, một nền văn hóa yếu kém, thiếu sự gắn kết nhân viên có thể dẫn đến dịch vụ không nhất quán, tỉ lệ nghỉ việc cao và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Do đó, việc chủ động xây dựng và đánh giá văn hóa doanh nghiệp là một nhiệm vụ chiến lược trong quản trị nhân sự hiện đại.

1.2. Tổng quan các mô hình đánh giá VHDN phổ biến hiện nay

Trên thế giới, có nhiều công cụ và mô hình văn hóa doanh nghiệp đã được phát triển để giúp các tổ chức "đọc vị" bản sắc của mình. Các mô hình nổi bật có thể kể đến như Mô hình Denison, tập trung vào bốn đặc điểm chính: Sứ mệnh, Tính nhất quán, Sự tham gia và Khả năng thích ứng. Một mô hình khác là Mô hình OCAI (Organizational Culture Assessment Instrument), phân loại văn hóa thành bốn loại: Gia đình (Clan), Sáng tạo (Adhocracy), Thị trường (Market) và Thứ bậc (Hierarchy). Mỗi mô hình cung cấp một lăng kính riêng để phân tích và đo lường. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu và bối cảnh cụ thể của từng doanh nghiệp. Phần mềm CHMA, được sử dụng trong nghiên cứu này, cũng dựa trên một khung lý thuyết tương tự OCAI, cung cấp một phương pháp định lượng rõ ràng để khảo sát văn hóa doanh nghiệp.

II. Thách thức trong việc đánh giá Văn hóa Doanh nghiệp khách sạn

Văn hóa doanh nghiệp là một tài sản vô hình, đan xen vào mọi hoạt động của tổ chức, từ cách giao tiếp, quy trình làm việc cho đến các giá trị cốt lõi. Chính vì tính vô hình này, việc đánh giá văn hóa doanh nghiệp một cách khách quan và toàn diện là một thách thức lớn. Các phương pháp truyền thống như quan sát hay phỏng vấn sâu tuy cung cấp cái nhìn chi tiết nhưng lại dễ bị ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người đánh giá và khó có thể khái quát hóa cho toàn bộ tổ chức. Hơn nữa, trong môi trường đặc thù của văn hóa ngành khách sạn, nhân viên thường có xu hướng thể hiện sự hài lòng và đồng thuận với cấp trên, khiến kết quả khảo sát có thể không phản ánh đúng thực tế. Việc thiếu một bộ chỉ số đo lường VHDN chuẩn hóa và một công cụ mạnh mẽ để phân tích dữ liệu nhân sự cũng là một rào cản. Những khó khăn này đòi hỏi các nhà quản trị khách sạn phải tìm đến những giải pháp đo lường tiên tiến hơn, có khả năng lượng hóa các yếu tố văn hóa và cung cấp một bức tranh tổng thể, từ đó làm cơ sở cho các quyết định chiến lược về quản trị nhân sự và phát triển tổ chức.

2.1. Tính vô hình và đa chiều của các yếu tố cấu thành VHDN

VHDN được cấu thành từ nhiều lớp khác nhau. Lớp bề mặt là các yếu tố hữu hình như logo, đồng phục, kiến trúc, nghi lễ. Lớp sâu hơn là các giá trị được tuyên bố như sứ mệnh, tầm nhìn, chiến lược. Và ở tầng sâu nhất là các niềm tin, nhận thức và giả định ngầm định, vốn là những điều các thành viên trong tổ chức coi là hiển nhiên. Việc đo lường chính xác các yếu tố ở tầng sâu này là cực kỳ phức tạp. Thách thức nằm ở việc làm thế nào để lượng hóa những giá trị, niềm tin này thành các con số có thể phân tích, so sánh được. Một cuộc khảo sát văn hóa doanh nghiệp hiệu quả phải có khả năng chạm đến cả ba tầng cấu trúc này để đưa ra kết quả toàn diện.

2.2. Khó khăn khi thu thập dữ liệu sơ cấp một cách khách quan

Việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi luôn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch. Nhân viên có thể do dự khi đưa ra những đánh giá tiêu cực vì lo ngại ảnh hưởng đến công việc. Đặc biệt trong môi trường đề cao thứ bậc, sự e ngại này càng lớn. Để khắc phục, quá trình khảo sát văn hóa doanh nghiệp cần đảm bảo tính ẩn danh tuyệt đối cho người tham gia. Hơn nữa, việc thiết kế bảng hỏi phải thật sự khoa học, sử dụng các câu hỏi tình huống thay vì câu hỏi trực tiếp để người trả lời bộc lộ quan điểm một cách tự nhiên hơn. Đây là lý do các công cụ đo lường VHDN chuyên nghiệp như CHMA được xây dựng dựa trên các bộ câu hỏi đã được kiểm định về mặt tâm lý học tổ chức.

III. Hướng dẫn sử dụng phần mềm CHMA Công cụ đo lường VHDN

Để giải quyết những thách thức trong việc đánh giá VHDN, Tiến sĩ Trịnh Quốc Trị đã phát triển phần mềm CHMA sau 16 năm nghiên cứu. Đây là một công cụ đo lường VHDN hiệu quả, cho phép các tổ chức xác định được loại hình văn hóa hiện tại và văn hóa mong muốn trong tương lai. Phần mềm hoạt động dựa trên một bộ 24 câu hỏi trắc nghiệm, xoay quanh 6 yếu tố then chốt cấu thành VHDN, bao gồm: đặc tính nổi trội, phong cách lãnh đạo, quản lý nhân viên, chất keo gắn kết, chiến lược tập trung và tiêu chí thành công. Dựa trên câu trả lời của nhân viên, phần mềm sẽ tự động tính toán, phân tích dữ liệu nhân sự và vẽ biểu đồ thể hiện tỷ trọng của bốn loại hình văn hóa chính: C (Clan - Gia đình), H (Hierarchy - Thứ bậc), M (Market - Thị trường), A (Adhocracy - Sáng tạo). Tính ưu việt của CHMA nằm ở khả năng lượng hóa một khái niệm trừu tượng, cung cấp một bức tranh trực quan và dễ hiểu về bản sắc văn hóa của doanh nghiệp. Nó là một phần mềm quản lý nhân sự chuyên sâu, hỗ trợ đắc lực cho các nhà lãnh đạo trong việc định hình và phát triển văn hóa tổ chức.

3.1. Giới thiệu tổng quan về cơ chế hoạt động của phần mềm CHMA

Phần mềm CHMA được thiết kế để thực hiện một cuộc khảo sát văn hóa doanh nghiệp toàn diện. Người tham gia sẽ trả lời bộ câu hỏi, đánh giá cả hai trạng thái: văn hóa "hiện tại" (Now) và văn hóa "mong muốn" (Wish). Hệ thống sẽ tổng hợp tất cả các câu trả lời, tính toán điểm trung bình cho từng loại hình văn hóa và biểu diễn kết quả dưới dạng biểu đồ mạng nhện. Điều này cho phép nhà quản lý không chỉ thấy được loại hình văn hóa đang chiếm ưu thế mà còn nhận ra khoảng cách giữa thực tế và kỳ vọng của nhân viên. Dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc hoạch định các chiến lược thay đổi và cải thiện trải nghiệm nhân viên.

3.2. Sáu yếu tố then chốt cấu thành VHDN được đo lường trong CHMA

Nền tảng của CHMA là việc phân tích 6 khía cạnh cốt lõi của một tổ chức. Đặc tính nổi trội xác định bản chất chung của doanh nghiệp. Người lãnh đạo thể hiện phong cách quản lý và điều hành. Nhân viên mô tả cách quản lý và động lực làm việc. Chất keo gắn kết cho thấy yếu tố duy trì sự đoàn kết nội bộ. Chiến lược tập trung làm rõ các ưu tiên của tổ chức. Cuối cùng, tiêu chí thành công định nghĩa những gì được coi là thành tựu. Việc phân tích đồng bộ 6 yếu tố này giúp CHMA cung cấp một chỉ số đo lường VHDN đa chiều và sâu sắc, vượt qua các phương pháp đánh giá bề mặt.

IV. Phương pháp phân tích 4 mô hình VHDN theo công cụ CHMA

Phần mềm CHMA phân loại văn hóa doanh nghiệp thành bốn góc phần tư, tạo nên bốn mô hình văn hóa doanh nghiệp đặc trưng. Mỗi mô hình đại diện cho một bộ giá trị, niềm tin và phong cách quản lý khác nhau. Việc hiểu rõ bản chất của từng loại hình giúp doanh nghiệp nhận diện chính xác bản sắc của mình và định hướng sự thay đổi. Văn hóa của một doanh nghiệp không bao giờ chỉ thuộc về một loại hình duy nhất mà luôn là sự pha trộn của cả bốn yếu tố với tỷ trọng khác nhau. Phép đo của CHMA chính là xác định tỷ trọng này. Sự kết hợp giữa các yếu tố "hướng nội - hướng ngoại" và "linh hoạt - kiểm soát" tạo ra một ma trận văn hóa, giúp các nhà quản trị nhân sự có cái nhìn hệ thống về môi trường làm việc. Thông qua việc phân tích dữ liệu nhân sự từ khảo sát, CHMA giúp doanh nghiệp xác định mình đang mạnh về mô hình nào và cần cải thiện ở đâu để đạt được mục tiêu chiến lược. Đây là cách tiếp cận khoa học để đánh giá văn hóa doanh nghiệp một cách toàn diện.

4.1. Mô hình Gia đình C Clan Tập trung vào gắn kết nhân viên

Mô hình VHDN kiểu gia đình đặc trưng bởi môi trường làm việc thân thiện, nơi mọi người chia sẻ nhiều điểm chung, giống như một gia đình lớn. Lãnh đạo đóng vai trò như người cha, người cố vấn. Tổ chức được gắn kết bằng lòng trung thành và truyền thống. Sự cam kết của nhân viên cao. Doanh nghiệp nhấn mạnh vào lợi ích lâu dài của việc phát triển nguồn nhân lực và đề cao sự đoàn kết, tinh thần đồng đội. Tiêu chí thành công là tạo ra một môi trường làm việc nhân văn và sự gắn kết nhân viên bền chặt. Đây là loại hình thường thấy trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các tổ chức có lịch sử lâu đời.

4.2. Mô hình Thứ bậc H Hierarchy Nhấn mạnh sự kiểm soát và quy trình

Mô hình VHDN kiểu thứ bậc có cấu trúc và quy củ rõ ràng. Môi trường làm việc được chính thức hóa và kiểm soát chặt chẽ. Các quy trình, thủ tục là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Lãnh đạo là những người điều phối và tổ chức hiệu quả. Sự ổn định, hiệu quả và khả năng dự đoán là các giá trị cốt lõi. Quản lý nhân viên dựa trên các quy định và sự tuân thủ. Thành công được định nghĩa bằng hiệu suất đáng tin cậy, lịch trình chặt chẽ và chi phí thấp. Mô hình này phổ biến trong các tổ chức lớn, các cơ quan chính phủ hoặc các ngành sản xuất đòi hỏi độ chính xác cao.

4.3. Mô hình Thị trường M Market và Sáng tạo A Adhocracy

Mô hình VHDN kiểu thị trường là một tổ chức định hướng kết quả, tập trung vào việc hoàn thành công việc. Mối quan tâm chính là các giao dịch với bên ngoài. Doanh nghiệp có tính cạnh tranh cao và định hướng mục tiêu. Lãnh đạo là những người quyết đoán, định hướng kết quả. Sự gắn kết đến từ việc cùng nhau chiến thắng. Thành công được đo bằng thị phần và sự thâm nhập thị trường. Ngược lại, mô hình VHDN kiểu sáng tạo lại là một môi trường năng động, khởi nghiệp và sáng tạo. Mọi người sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Lãnh đạo là những nhà cải cách, có tầm nhìn. Sự cam kết vào thử nghiệm và đổi mới là chất keo gắn kết. Thành công là tạo ra các sản phẩm và dịch vụ độc đáo, dẫn đầu thị trường.

V. Kết quả khảo sát VHDN tại KS Hương Giang bằng phần mềm CHMA

Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Hoài Nhi đã tiến hành khảo sát văn hóa doanh nghiệp tại Khách sạn Hương Giang Resort & Spa với 130 cán bộ công nhân viên. Kết quả phân tích dữ liệu nhân sự thông qua phần mềm CHMA đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về thực trạng và kỳ vọng văn hóa tại đây. Dữ liệu cho thấy văn hóa hiện tại của Khách sạn Hương Giang có sự pha trộn của nhiều yếu tố, nhưng nổi bật nhất là hai loại hình: Gia đình (Clan) và Thứ bậc (Hierarchy). Điều này phản ánh đặc điểm của một doanh nghiệp có lịch sử lâu đời trong ngành dịch vụ tại Huế: vừa coi trọng tình cảm, sự gắn bó giữa các thành viên, vừa duy trì một hệ thống quy trình, cấp bậc rõ ràng để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, khi so sánh với văn hóa mong muốn, có một sự dịch chuyển đáng kể. Nhân viên kỳ vọng một sự gia tăng của yếu tố Sáng tạo (Adhocracy) và giảm nhẹ yếu tố Thứ bậc, cho thấy mong muốn về một môi trường làm việc linh hoạt, cởi mở và khuyến khích đổi mới hơn. Đây là một phát hiện quan trọng cho ban lãnh đạo trong việc hoạch định chiến lược quản trị khách sạn và phát triển VHDN trong tương lai.

5.1. Phân tích loại hình VHDN hiện tại của Khách sạn Hương Giang

Theo biểu đồ kết quả, mô hình VHDN hiện tại của Khách sạn Hương Giang có tỷ trọng cao nhất ở góc C - Gia đình (Clan), cho thấy môi trường làm việc tại đây mang tính gắn kết, thân thiện và các mối quan hệ được coi trọng. Tiếp theo là góc H - Thứ bậc (Hierarchy), phản ánh việc vận hành dựa trên các quy trình và hệ thống cấp bậc rõ ràng, một đặc điểm cần thiết để duy trì sự chuyên nghiệp trong văn hóa ngành khách sạn. Hai yếu tố M - Thị trường và A - Sáng tạo có tỷ trọng thấp hơn, cho thấy văn hóa của khách sạn có phần hướng nội, tập trung vào sự ổn định và duy trì các giá trị truyền thống hơn là cạnh tranh quyết liệt hay đột phá sáng tạo.

5.2. So sánh với loại hình VHDN mong muốn của cán bộ nhân viên

Sự khác biệt lớn nhất giữa hiện tại và mong muốn nằm ở hai góc A và H. Cán bộ nhân viên mong muốn tăng cường đáng kể yếu tố A - Sáng tạo, thể hiện khát khao được trao quyền nhiều hơn, được thử nghiệm những ý tưởng mới và làm việc trong một môi trường năng động hơn. Đồng thời, họ cũng mong muốn giảm bớt yếu tố H - Thứ bậc, hàm ý về việc giảm bớt các thủ tục cứng nhắc, tạo ra một phong cách quản lý linh hoạt và gần gũi hơn. Yếu tố C - Gia đình vẫn được kỳ vọng duy trì ở mức cao, khẳng định tầm quan trọng của sự gắn kết nhân viên trong tổ chức. Đây là những chỉ số đo lường VHDN quan trọng để ban lãnh đạo đưa ra các điều chỉnh phù hợp.

VI. Giải pháp tối ưu VHDN và nâng cao gắn kết nhân viên tại KS

Từ kết quả đánh giá văn hóa doanh nghiệp bằng phần mềm CHMA, một số giải pháp chiến lược có thể được đề xuất nhằm hoàn thiện VHDN tại Khách sạn Hương Giang, hướng tới việc cân bằng giữa các giá trị truyền thống và yêu cầu đổi mới của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường làm việc không chỉ duy trì được sự ấm cúng, thân thiện như một gia đình mà còn phải đủ linh hoạt và sáng tạo để thích ứng với sự thay đổi, từ đó nâng cao trải nghiệm nhân viên và năng lực cạnh tranh. Các giải pháp cần tập trung vào vai trò của lãnh đạo, xây dựng các chương trình đào tạo nhận thức, cải thiện chính sách nhân sự và đầu tư vào cơ sở vật chất. Quá trình này đòi hỏi một lộ trình bài bản và sự cam kết mạnh mẽ từ cấp quản lý cao nhất, biến việc phát triển văn hóa thành một phần không thể thiếu trong chiến lược quản trị nhân sự và kinh doanh của khách sạn.

6.1. Vai trò tiên phong của lãnh đạo trong việc định hình văn hóa mới

Lãnh đạo phải là tấm gương về văn hóa. Để thúc đẩy yếu tố Sáng tạo (A) và giảm tính Thứ bậc (H), các cấp quản lý cần thay đổi phong cách lãnh đạo theo hướng cởi mở, khuyến khích nhân viên đóng góp ý kiến, trao quyền và chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Việc tổ chức các buổi đối thoại định kỳ, tạo ra các kênh giao tiếp đa chiều sẽ giúp phá bỏ rào cản cấp bậc, tạo sự tin tưởng và thúc đẩy một môi trường làm việc dân chủ hơn. Hành động của lãnh đạo có sức ảnh hưởng lớn nhất đến việc hình thành các chuẩn mực và hành vi mới trong tổ chức.

6.2. Xây dựng chính sách nhân sự và chương trình đào tạo phù hợp

Để hiện thực hóa mô hình văn hóa doanh nghiệp mong muốn, hệ thống quản trị nhân sự cần có những điều chỉnh tương ứng. Cần xây dựng các chính sách khen thưởng, ghi nhận những ý tưởng sáng tạo và những nỗ lực cải tiến quy trình. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và làm việc nhóm. Bên cạnh đó, các chính sách về thu nhập, phúc lợi cần được xem xét lại để đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng, góp phần quan trọng vào việc tăng cường sự gắn kết nhân viên và giữ chân nhân tài, yếu tố cốt lõi của văn hóa ngành khách sạn.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh đo lường văn hoá doanh nghiệp tại khách sạn hương giang resort spa bằng phần mềm chma

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Văn hoá Văn hóa là một phạm trù xuất hiện thường xuyên trong đời sống con người, là một lĩnh vực đa dạng và phức tạp. Ở đâu có con người, có các hoạt động xã hội thì ở đó có văn hóa. Vậy văn hóa được hiểu như thế nào? Việc nghiên cứu và lựa chọn cách tiếp cận văn hóa có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm hiểu về văn hóa doanh nghiệp.

Có rất nhiều quan điểm khác nhau về văn hóa như: Theo E. Heriot thì: “Cái gì còn lại khi tất cả cái khác đã quên đi- cái đó gọi là văn hóa”. Hay một số khái niệm về văn hóa được nhắc đến trong giáo trình Văn hóa kinh doanh – PGS.TS Dương Thị Liễu: Theo nghĩa hẹp: Văn hóa là hệ tư tưởng, các hệ thống và các thể chế đi theo nó như văn hóa nghệ thuật, khoa học, triết học, đạo đức học…theo chiều sâu văn hóa được hiểu là những giá trị tinh hoa mang tính chất tinh thần (nếp sống văn hóa, văn hóa nghệ thuật…). Theo chiều rộng văn hóa dùng để chỉ những giá trị trong từng lĩnh vực (văn hóa ẩm thực, văn hóa kinh doanh) hoặc kiến thức (trình độ văn hóa, học văn hóa), ứng xử (nếp sống văn hóa).

Giới hạn theo không gian văn hóa được dùng để chỉ những giá trị đặc thù của từng vùng (văn hóa Nam Bộ, văn hóa Phương Đông). Giới hạn theo thời gian, văn hóa được dùng để chỉ giá trị của từng dân tộc, từng xã hội…(Văn hóa Việt Nam, văn hóa đại chúng, văn hóa công ty…) Theo nghĩa rộng: Theo nhà chủng học người Anh là Adward Burnett Tylor (1832-1917) đưa ra định nghĩa : “Văn hóa là một tổng thể phức tạp gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật lệ, phong tục và tất cả những khả năng, thói quen, tập quán mà con người đã đạt được với tư cách là một thành viên của xã hội”. Ở Việt Nam, văn hóa cũng được định nghĩa rất khác nhau. Hồ Chí Minh cho rằng “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ SVTH: Lê Thị Hoài Nhi Khóa luận tốt nghiệp thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa”. Tổng giám đốc UNESSCO, Federio Mayor định nghĩa : “Văn hóa là một tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của cá nhân và các cộng đồng trong quá khứ, hiện tại qua các thế kỉ hoạt động sáng tạo ấy đã hình thành nên hệ thống các giá trị, các truyền thống và các thị hiếu - những yếu tố xác định đặc tính riêng của mỗi dân tộc”. Theo Trần Ngọc Thêm (1991): “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ của các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội của mình”. Khái niệm văn hóa được hiểu rất đa dạng và phức tạp nhưng chung quy lại thì văn hóa là toàn bộ các giá trị vật thể và phi vật thể được đúc kết từ đời này sang đời khác, được hình thành và phát triển cùng với sự hình thành và phát triển của xã hội loài người.

Nhờ có văn hóa mà con người trong một xã hội, các thành viên trong một tổ chức được gắn kết và đoàn kết với nhau hơn. Khái niệm văn hóa doanh nghiệp Trong mỗi doanh nghiệp đều tồn tại những hệ thống hay chuẩn mực về giá trị đặc trưng, hình tượng, phong cách được doanh nghiệp tôn trọng và truyền từ người này sang người khác, thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng có ảnh hưởng quan trọng đến hành vi của các thành viên. Khi phải đối đầu với những vấn đề nan giải về đạo đức, những hệ thống giá trị, phương pháp tư duy này có tác dụng chỉ dẫn các thành viên doanh nghiệp cách thức ra quyết định hợp với phương châm hành động của doanh nghiệp.

Khái niệm được sử dụng để phản ánh những hệ thống này được gọi với nhiều tên khác nhau như văn hoá doanh nghiệp, hay văn hoá công ty (corporate culture), văn hoá tổ chức (organizational culture), văn hoá kinh doanh (business culture). Trong Giáo trình Đạo đức kinh doanh và văn hoá doanh nghiệp của trường Đại học Kinh tế Quốc dân có viết: VHDN được định nghĩa là một hệ thống các ý nghĩa, giá trị, niềm tin chủ đạo, nhận thức và phương pháp tư duy được mọi thành viên của một tổ chức cùng đồng thuận và có ảnh hưởng ở phạm vi rộng đến cách thức hành động của các thành viên. Văn hoá kinh doanh thể hiện sự đồng thuận về quan điểm, sự SVTH: Lê Thị Hoài Nhi Khóa luận tốt nghiệp thống nhất trong cách tiếp cận và trong hành vi của các thành viên một doanh nghiệp. Nó có tác dụng giúp phân biệt giữa doanh nghiệp này với các doanh nghiệp khác.

Chúng được mọi thành viên trong DN chấp thuận có ảnh hưởng trực tiếp hàng ngày đến hành động và việc ra quyết định của từng người và được hướng dẫn cho những thành viên mới để tôn trọng và làm theo. Chính vì vậy chúng còn được gọi là “bản sắc riêng” hay “bản sắc văn hoá” của một DN mà mọi người có thể xác định được và thông qua đó có thể nhận ra được quan điểm và triết lý đạo đức của một doanh nghiệp. VHDN tạo điều kiện cho các thành viên nhận ra được những sắc thái riêng mà một doanh nghiệp muốn vươn tới. Nó cũng tạo ra sự cam kết tự nguyện đối với những gì vượt ra ngoài phạm vi niềm tin và giá trị của mỗi cá nhân.

Chúng giúp các thành viên mới nhận thức được ý nghĩa của các sự kiện và hoạt động của doanh nghiệp. Các giai đoạn hình thành VHDN Theo PGS.TS Đỗ Thị Phi Hoài (2011), Giáo trình Văn Hóa Doanh Nghiệp, xuất bản năm 2011, có ba giai đoạn hình thành văn hóa doanh nghiệp, đó là: Giai đoạn non trẻ: Nền tảng hình thành văn hóa doanh nghiệp phụ thuộc vào nhà sáng lập và những quan niệm chung của họ. Nếu như doanh nghiệp thành công, nền tảng này sẽ tiếp tục tồn tại và phát triển, trở thành một lợi thế, thành nét nổi bật, riêng biệt của doanh nghiệp và là cơ sở để gắn kết các thành viên vào một thể thống nhất. Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp phải tập trung tạo ra những giá trị văn hóa khác biệt so với các đối thủ, củng cố những giá trị đó và truyền đạt cho những người mới (hoặc lựa chọn nhân lực phù hợp với những giá trị này).

Nền văn hóa trong những doanh nghiệp trẻ thành đạt thường được kế thừa mau chóng do: (1) Những người sáng lập ra nó vẫn tồn tại (2) Chính nền văn hóa đó đã giúp doanh nghiệp khẳng định mình và phát triển trong môi trường đầy cạnh tranh (3) Rất nhiều giá trị của nền văn hóa đó là thành quả đúc kết được trong quá trình hình thành và phát triển của doanh nghiệp Chính vì vậy, trong giai đoạn này, việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp hiếm khi diễn ra, trừ khi có những yếu tố tác động từ bên ngoài như khủng hoảng kinh tế SVTH: Lê Thị Hoài Nhi Khóa luận tốt nghiệp khiến doanh số và lợi nhuận sụt giảm mạnh, sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp thất bại trên thị trường. Khi đó, sẽ diễn ra quá trình thay đổi nếu những thất bại này làm giảm uy tín và hạ bệ người sáng lập – nhà lãnh đạo mới sẽ tạo ra diện mạo văn hóa doanh nghiệp mới. Giai đoạn giữa: Khi người sáng lập không còn giữ vai trò thống trị hoặc đã chuyển giao quyền lực cho ít nhất 2 thế hệ. Doanh nghiệp có nhiều biến đổi và có thể xuất hiện những xung đột giữa phe bảo thủ và phe đổi mới (những người muốn thay đổi văn hóa doanh nghiệp để củng cố uy tín và quyền lực của bản thân).

Điều nguy hiểm khi thay đổi văn hóa doanh nghiệp trong giai đoạn này là những “đặc điểm” của người sáng lập qua thời gian đã in dấu trong nền văn hóa, nỗ lực thay thế những đặc điểm này sẽ đặt doanh nghiệp vào thử thách: nếu những thành viên quên đi rằng những nền văn hóa của họ được hình thành từ hàng loạt bài học đúc kết từ thực tiễn và kinh nghiệm thành công trong quá khứ, họ có thể sẽ cố thay đổi những giá trị mà họ thật sự chưa cần đến. Sự thay đổi chỉ thực sự cần thiết khi những yếu tố từng giúp doanh nghiệp thành công trở nên lỗi thời do thay đổi của môi trường bên ngoài và quan trọng hơn là môi trường bên trong. Giai đoạn chín mùi và nguy cơ suy thoái: Trong giai đoạn này doanh nghiệp không tiếp tục tăng trưởng nữa do thị trường đã bão hòa hoặc sản phẩm trở nên lỗi thời. Sự chín mùi không hoàn tàn phụ thuộc vào mức độ lâu đời, quy mô hay số thế hệ lãnh đạo của doanh nghiệp mà cốt lỗi là phản ảnh mối quan hệ qua lại giữa sản phẩm của doanh nghiệp và những cơ hội và hạn chế của thị trường hoạt động.

Tuy nhiên, mức độ lâu đời cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp. Nếu trong quá khứ doanh nghiệp có một thời gian dài phát triển thành công và hình thành được những giá trị văn hóa, đặc biệt là quan niệm chung của riêng mình, thì sẽ khó thay đổi vì những giá trị này phản ảnh niềm tự hào và lòng tự tôn của tập thể. SVTH: Lê Thị Hoài Nhi Khóa luận tốt nghiệp 1. Đặc trưng của văn hóa doanh nghiệp Người ta có thể ví hệ thống biểu hiện trong văn hoá doanh nghiệp giống như “khuôn mặt” của chính doanh nghiệp đó.

Những biểu hiện ấy là logo, huy hiệu, thương hiệu, trang phục, biểu tượng, lễ hội,… Đó không phải là những cái ngẫu nhiên bất kỳ mà là một quá trình tìm tòi, lựa chọn lâu dài của doanh nghiệp sao cho các biểu tượng ấy phải phù hợp với điều kiện, đặc điểm của doanh nghiệp và mang bản sắc riêng cho doanh nghiệp. Lúc đó, hệ thống biểu hiện đó sẽ trở thành sức mạnh, nội lực của doanh nghiệp. Nó trở thành thương hiệu của doanh nghiệp và còn là biểu hiện cho uy tín, chất lượng hay nói cách khác chính là nhân cách của doanh nghiệp. Để dễ hình dung, chúng ta có thể hiểu văn hóa của doanh nghiệp giống như “cá tính” của doanh nghiệp đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ