Tổng quan nghiên cứu

Làn sóng tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2012 diễn ra trong bối cảnh nền tài chính đối mặt với nhiều áp lực nghiêm trọng. Sau hai thập kỷ phát triển theo chiều ngang, số lượng tổ chức tín dụng tại Việt Nam đã gia tăng mạnh mẽ từ 9 ngân hàng vào năm 1991 lên hơn 100 tổ chức vào tháng 06/2012, bao gồm 35 ngân hàng thương mại cổ phần và 5 ngân hàng thương mại nhà nước. Tăng trưởng tín dụng nóng giai đoạn 2000 - 2010 duy trì ở mức bình quân 31,55%/năm, đạt đỉnh 53,89% vào năm 2007, kết hợp với cung tiền M2 tăng trưởng bình quân 29,19% đã tích tụ rủi ro thanh khoản và nợ xấu khổng lồ. Trước thực trạng đó, Ngân hàng Nhà nước ban hành quy định buộc các ngân hàng phải đạt mức vốn điều lệ tối thiểu 3.000 tỷ đồng trước ngày 31/12/2011 theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP. Đồng thời, tổ chức xếp hạng tín nhiệm Standard & Poor's đã hạ đánh giá rủi ro ngành ngân hàng Việt Nam xuống Nhóm 10 vào tháng 11/2011 trước khi điều chỉnh lại Nhóm 9 vào tháng 09/2012.

Vấn đề nghiên cứu cốt lõi được đặt ra là liệu hoạt động hợp nhất và sáp nhập (M&A) có thực sự giúp ngân hàng bên mua giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính hay chỉ đơn thuần tạo ra một thực thể có quy mô lớn hơn nhưng tiềm ẩn nguy cơ vỡ nợ cao hơn. Mục tiêu cụ thể của luận văn là đo lường sự biến thiên của khoảng cách vỡ nợ (Distance to Default - DD) của ngân hàng bên mua trước và sau các thương vụ M&A tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung phân tích thực nghiệm trong giai đoạn 2011 - 2012 trên hai thương vụ sáp nhập điển hình: thương vụ hợp nhất 3 bên giữa Ngân hàng Sài Gòn (SCB), Ngân hàng Đệ Nhất (Ficombank), Ngân hàng Việt Nam Tín Nghĩa (TinNghiabank) và thương vụ Ngân hàng Liên Việt (LienVietBank) hợp nhất với Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện (VPSC). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở định lượng quan trọng giúp cơ quan quản lý và các định chế tài chính nhận diện thực chất rủi ro vỡ nợ trong các chiến lược M&A tái cấu trúc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu trúc rủi ro tín dụng của Robert Merton (1974), kế thừa và phát triển từ mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes (1973). Theo mô hình Merton, vốn chủ sở hữu của một ngân hàng được xem như một quyền chọn mua (Call Option) trên tổng tài sản của chính ngân hàng đó, với giá thực hiện (Strike Price) bằng giá trị sổ sách của các nghĩa vụ nợ tại thời điểm đáo hạn T. Nếu giá trị thị trường của tài sản sụt giảm xuống dưới giá trị danh nghĩa của nợ, ngân hàng sẽ rơi vào trạng thái vỡ nợ kỹ thuật. Khoảng cách vỡ nợ (Distance to Default - DD) đo lường số lượng độ lệch chuẩn mà giá trị tài sản dự kiến nằm trên điểm vỡ nợ.

Bên cạnh mô hình cấu trúc Merton, luận văn tổng quan các khung lý thuyết đo lường rủi ro kiệt quệ tài chính khác bao gồm: mô hình điểm số Z của Edward Altman (1968) dựa trên phân tích đa biến biệt số (MDA) với các ngưỡng cảnh báo phá sản rõ ràng (vùng an toàn Z'' > 2,6 và vùng nguy hiểm Z'' < 1,1); phương pháp định giá dựa trên hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng vỡ nợ (CDS); và phương pháp chênh lệch lợi suất trái phiếu doanh nghiệp (Bond Spread Approach). Luận văn sử dụng chỉ số khoảng cách vỡ nợ có điều chỉnh theo ngành (Industry-Adjusted Distance to Default - IADD) nhằm triệt tiêu các tác động hệ thống từ thị trường chung lên rủi ro của từng ngân hàng cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu

Về việc lựa chọn phương pháp định lượng, luận văn phân tích và loại trừ phương pháp CDS do thị trường tài chính Việt Nam chưa hình thành sàn giao dịch chứng khoán phái sinh tập trung. Phương pháp định giá qua trái phiếu cũng không khả thi vì các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu không phát hành trái phiếu niêm yết có thanh khoản liên tục. Chỉ số Z của Altman có các trọng số được ước lượng từ doanh nghiệp sản xuất tại Mỹ với ngưỡng quy mô từ 1 triệu đến 5 triệu USD, do đó không phản ánh đúng cấu trúc tài sản đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Vì vậy, mô hình khoảng cách vỡ nợ Merton được lựa chọn làm phương pháp phân tích trọng tâm nhờ tính chuẩn xác, khả năng lượng hóa dựa trên dữ liệu giá cổ phiếu và báo cáo tài chính sẵn có.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 2 thương vụ M&A công khai hoàn tất trong giai đoạn 2011 - 2012 (SCB hậu sáp nhập và LienVietPostBank), cùng mẫu đối chứng thị trường gồm 9 ngân hàng thương mại niêm yết trên HOSE và HNX (ACB, CTG, EIB, HBB, MBB, NVB, SHB, STB, VCB). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích dựa trên tính sẵn có và độ tin cậy của dữ liệu giao dịch. Timeline nghiên cứu áp dụng khung cửa sổ sự kiện 360 ngày giao dịch: giai đoạn trước M&A kéo dài từ ngày -180 đến ngày -11 trước ngày công bố sáp nhập, và giai đoạn sau M&A kéo dài từ ngày +11 đến ngày +180 sau ngày hoàn tất giao dịch. Dữ liệu giá cổ phiếu được trích xuất từ bảng giao dịch sàn OTC (lấy bình quân giá khớp thỏa thuận của nhà đầu tư) và hai sở giao dịch chứng khoán tập trung, kết hợp với các chỉ tiêu nợ và tài sản trên báo cáo tài chính kiểm toán.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, việc sáp nhập cơ học các ngân hàng có thực trạng tài chính yếu kém không giúp cải thiện khoảng cách vỡ nợ của thực thể sau M&A. Tại thương vụ hợp nhất giữa SCB, Ficombank và TinNghiabank, chỉ số DD của ngân hàng bên mua sau sáp nhập không cho thấy xu hướng bứt phá tích cực so với giai đoạn trước sáp nhập, mà tiếp tục dao động ở vùng rủi ro cao. Việc gộp chung các danh mục tài sản kém chất lượng đã triệt tiêu lợi ích đa dạng hóa quy mô.

Thứ hai, thương vụ hợp nhất giữa LienVietBank và Công ty Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện (VPSC) mang lại sự ổn định tốt hơn cho chỉ số khoảng cách vỡ nợ. VPSC sở hữu mạng lưới huy động tiền gửi rộng khắp với hơn 10.000 điểm giao dịch bưu điện nhưng không mang gánh nặng nợ xấu tín dụng độc hại. Nhờ đó, chỉ số IADD của LienVietPostBank sau hợp nhất duy trì trạng thái tích cực hơn so với thương vụ giải cứu ngân hàng yếu kém.

Thứ ba, nợ xấu và chất lượng tài sản là nhân tố chi phối mạnh nhất đến nguy cơ vỡ nợ sau M&A. Thống kê từ báo cáo tài chính cho thấy giữa năm 2012, nợ xấu của nhóm ngân hàng niêm yết đạt trên 20.000 tỷ đồng, trong đó nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tới 40%. Trong tổng số 415.000 tỷ đồng dư nợ được đánh giá vào cuối năm 2011, các tập đoàn và tổng công ty nhà nước chiếm tỷ trọng hơn 50% (điển hình như khoản vay của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam 72.300 tỷ đồng, Tập đoàn Điện lực Việt Nam 62.800 tỷ đồng). Gánh nặng nợ tồn đọng này đã làm suy giảm nghiêm trọng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu ngân hàng bên mua.

Thảo luận kết quả

Kết quả thực nghiệm tại Việt Nam hoàn toàn tương thích với các bằng chứng học thuật quốc tế. Nghiên cứu của Kimie Harada và Takatoshi Ito (2008) tại Nhật Bản trên 4 tập đoàn tài chính lớn (Mizuho, MTFG, UFJ, SMFG) giai đoạn 1985 - 2005 đã chứng minh rằng không thể tạo ra một ngân hàng vững mạnh từ việc sáp nhập 3 ngân hàng yếu kém. Tương tự, nghiên cứu của Francesco Vallascas và Jens Hagendorff (2010) trên 134 thương vụ ngân hàng tại châu Âu và công trình của Gregor Wei cùng các cộng sự (2011) trên 440 vụ M&A toàn cầu đều chỉ ra rằng M&A không tự động làm giảm rủi ro vỡ nợ cho tổ chức bên mua.

Các dữ liệu thực nghiệm trong luận văn được minh họa rõ nét qua hệ thống biểu đồ so sánh đường chuỗi thời gian của chỉ số DD và IADD với đường chuẩn thị trường trước và sau ngày hoàn tất thương vụ. Biểu đồ đường cong lãi suất huy động giai đoạn 2011 - 2012 cho thấy sự đảo ngược khi lãi suất ngắn hạn bị đẩy lên tới 17% - 18%/năm do cuộc đua thanh khoản giữa các ngân hàng nhỏ. Bảng đối chiếu tỷ lệ an toàn vốn (CAR) thể hiện nghịch lý lớn: trong khi nhóm ngân hàng thương mại nhà nước chỉ đạt hệ số CAR bình quân khoảng 10,63%, thì các ngân hàng quy mô nhỏ lại báo cáo hệ số CAR trên sổ sách lên tới 26,5% do chưa trích lập dự phòng đầy đủ theo chuẩn kế toán quốc tế (IAS). Khi phân loại nợ đúng thực chất, biên độ đệm an toàn vốn của các ngân hàng tham gia M&A bị sụt giảm nhanh chóng.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý và thiết lập quy trình thẩm định danh mục rủi ro (Due Diligence) bắt buộc trước khi phê duyệt các đề án M&A. Cơ quan quản lý cần yêu cầu các tổ chức tín dụng tham gia sáp nhập phải thuê đơn vị kiểm toán độc lập đánh giá lại toàn bộ chất lượng nợ theo chuẩn mực IAS, tiến hành trích lập dự phòng 100% đối với các khoản nợ tiềm ẩn mất vốn nhằm ngăn ngừa hiện tượng chuyển giao nợ xấu sang ngân hàng bên mua.

Thứ hai, các ngân hàng thương mại bên mua phải xây dựng lộ trình tăng vốn tự có thực chất để đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu 8% theo chuẩn mực Basel II trong vòng 12 đến 24 tháng sau khi hoàn tất sáp nhập. Ban điều hành cần hạn chế chiến lược mở rộng tín dụng nóng vượt quá 10% - 12%/năm trong giai đoạn tái cơ cấu 2013 - 2015, tập trung tái cấu trúc bộ máy nhân sự và cắt giảm chi phí vận hành dôi dư.

Thứ ba, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần khẩn trương đưa Công ty Quản lý Tài sản Quốc gia (VAMC/AMC) vào vận hành với quy mô vốn tối thiểu 100.000 tỷ đồng. Mục tiêu là bóc tách dứt điểm 40% khối nợ xấu nhóm 5 đang đóng băng tại các dự án bất động sản và các tập đoàn kinh tế nhà nước, giải phóng thanh khoản cho các ngân hàng sau hợp nhất.

Thứ tư, Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng cần ứng dụng mô hình khoảng cách vỡ nợ Merton và chỉ số Z điều chỉnh vào hệ thống cảnh báo sớm rủi ro hệ thống. Định kỳ 6 tháng một lần, cơ quan giám sát cần tiến hành kiểm tra sức chịu tải (Stress Testing) đối với 100% ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô vốn điều lệ dưới 5.000 tỷ đồng nhằm kịp thời can thiệp trước khi rủi ro thanh khoản chuyển hóa thành rủi ro vỡ nợ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách tiền tệ (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia) có thể sử dụng luận văn làm tài liệu tham khảo để xây dựng bộ tiêu chí giám sát rủi ro vỡ nợ, hoàn thiện các quy định về tái cơ cấu và phê duyệt phương án M&A đối với 35 ngân hàng thương mại cổ phần.

Hội đồng Quản trị và Ban điều hành các Ngân hàng Thương mại tìm thấy trong công trình này các bài học thực tiễn về quản trị rủi ro sáp nhập. Luận văn hỗ trợ các nhà quản trị nhận diện nguy cơ tiềm ẩn khi tiếp nhận ngân hàng yếu kém, từ đó thiết lập chiến lược định giá và quản trị thanh khoản tối ưu trong khung thời gian 180 ngày hậu M&A.

Các chuyên viên phân tích tài chính, khối ngân hàng đầu tư (IB) và các quỹ đầu tư mạo hiểm có thể khai thác mô hình định lượng Merton để thẩm định giá trị thực của cổ phiếu ngân hàng trên sàn OTC và sàn niêm yết (HOSE/HNX), phục vụ việc ra quyết định tài trợ thương vụ M&A.

Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng có thể sử dụng luận văn như một tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng rủi ro tín dụng theo mô hình cấu trúc Black-Scholes-Merton trên thị trường tài chính đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Merton vượt trội hơn các phương pháp khác tại Việt Nam như thế nào? Mô hình Merton tận dụng trực tiếp dữ liệu giá cổ phiếu thị trường và cấu trúc nợ trên bảng cân đối kế toán. Phương pháp này hoàn toàn khả thi trong điều kiện Việt Nam chưa có thị trường phái sinh CDS và thị trường trái phiếu ngân hàng chưa phát triển, đồng thời khắc phục được độ trễ kế toán của các chỉ số tài chính truyền thống.

Sáp nhập nhiều ngân hàng yếu kém có giúp giải quyết triệt để rủi ro vỡ nợ không? Không. Thực nghiệm trên thương vụ SCB cho thấy việc sáp nhập 3 ngân hàng yếu kém chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật về quy mô vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng, nhưng không làm tăng khoảng cách vỡ nợ do khối nợ xấu nhóm 5 chiếm tỷ trọng tới 40% vẫn tồn đọng trong hệ thống tài sản.

Hệ số CAR trên sổ sách của ngân hàng nhỏ có phản ánh đúng mức độ an toàn không? Không hoàn toàn chính xác. Năm 2011, nhiều ngân hàng nhỏ ghi nhận CAR lên đến 26,5% nhưng thực chất do chưa phân loại nợ xấu đầy đủ theo chuẩn quốc tế. Khi trích lập dự phòng rủi ro chính xác, vốn tự có sẽ sụt giảm mạnh và kéo tụt hệ số an toàn vốn thực tế.

Khoảng cách vỡ nợ (DD) thay đổi như thế nào sau thương vụ LienVietBank tiếp nhận VPSC? Chỉ số DD của LienVietPostBank biến động ổn định và tích cực hơn do mạng lưới hơn 10.000 điểm giao dịch của VPSC giúp ngân hàng mở rộng thị phần huy động vốn chi phí thấp mà không phải gánh chịu các khoản nợ xấu bất động sản hay nợ tập đoàn quốc doanh.

Tại sao cần thành lập công ty quản lý tài sản AMC với số vốn 100.000 tỷ đồng? Vì nợ xấu toàn ngành cuối năm 2011 ước tính lên tới 415.000 tỷ đồng, vượt quá năng lực tự xử lý bằng nguồn dự phòng của các ngân hàng thương mại. Việc thành lập AMC là giải pháp cốt lõi để mua lại nợ xấu và khơi thông dòng vốn tín dụng.

Kết luận

  • Luận văn đã ứng dụng thành công mô hình khoảng cách vỡ nợ Merton (1974) để lượng hóa rủi ro vỡ nợ của các ngân hàng thương mại bên mua sau M&A tại Việt Nam.
  • Kết quả nghiên cứu khẳng định sáp nhập cơ học các tổ chức tín dụng yếu kém không làm gia tăng khoảng cách an toàn tài chính và không thể tạo ra một ngân hàng vững mạnh.
  • Khối nợ xấu chiếm tỷ trọng cao tại các tập đoàn nhà nước và lĩnh vực bất động sản là nguyên nhân chính bào mòn vốn tự có và đẩy rủi ro vỡ nợ lên mức cao.
  • Đề tài đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm: chuẩn hóa thẩm định rủi ro nợ theo chuẩn IAS, duy trì hệ số CAR 8% theo Basel II, vận hành công ty AMC 100.000 tỷ đồng và thiết lập hệ thống cảnh báo sớm.
  • Trong giai đoạn tiếp theo, các ngân hàng cần đẩy nhanh lộ trình minh bạch hóa thông tin tài chính và hoàn tất tái cơ cấu toàn diện hệ thống quản trị rủi ro trước năm 2015.

Quý độc giả, chuyên gia phân tích và các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình lượng hóa rủi ro tài chính ngân hàng có thể tham khảo chi tiết toàn văn đề tài để ứng dụng vào công tác quản trị và nghiên cứu thực tiễn.