Khóa luận: Ứng dụng IPA đo lường chất lượng dịch vụ di động VNPT Thừa Thiên Huế

Khóa luận: Ứng dụng IPA đánh giá chất lượng dịch vụ thông tin di động VNPT Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích hiệu quả, cải thiện dịch vụ.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đo lường chất lượng dịch vụ di động bằng IPA

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt, chất lượng dịch vụ di động trở thành yếu tố quyết định sự thành công và khả năng giữ chân khách hàng của doanh nghiệp. Việc đánh giá chính xác mức độ hài lòng của người dùng không chỉ giúp cải thiện sản phẩm mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, việc đo lường một khái niệm trừu tượng như chất lượng dịch vụ đòi hỏi một công cụ mạnh mẽ và mang tính ứng dụng cao. Phương pháp IPA (Importance-Performance Analysis) nổi lên như một giải pháp tối ưu, giúp doanh nghiệp xác định những yếu tố cần ưu tiên cải thiện dựa trên cả tầm quan trọng và mức độ thực hiện trong cảm nhận của khách hàng. Mô hình này, được đề xuất bởi Martilla và James (1977), đã chứng minh hiệu quả qua nhiều lĩnh vực. Thay vì chỉ tập trung vào mức độ hài lòng, IPA tạo ra một ma trận bốn góc phần tư, trực quan hóa điểm mạnh, điểm yếu, và các cơ hội chiến lược. Bằng cách đối chiếu những gì khách hàng cho là quan trọng với những gì họ thực sự trải nghiệm, các nhà mạng như VNPT có thể phân bổ nguồn lực một cách thông minh, tập trung vào những cải tiến mang lại tác động lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng. Nghiên cứu của Phan Đình Thắng (2021) về việc ứng dụng IPA tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế là một minh chứng rõ ràng về tính thực tiễn của phương pháp này trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ di động tại Việt Nam.

1.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ di động trong bối cảnh mới

Chất lượng dịch vụ di động là một khái niệm đa chiều, được định nghĩa là mức độ đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của khách hàng đối với các dịch vụ viễn thông. Theo Parasuraman và các cộng sự (1988), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa mong đợi của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ khi sử dụng. Trong lĩnh vực di động, điều này không chỉ bao gồm các yếu tố kỹ thuật như chất lượng cuộc gọi hay tốc độ dữ liệu, mà còn liên quan đến cấu trúc giá, sự đa dạng của dịch vụ gia tăng, sự thuận tiện trong giao dịch và chất lượng của dịch vụ khách hàng. Đây là tổng hợp các chỉ tiêu phản ánh mức độ thỏa mãn của người dùng trong toàn bộ quá trình tương tác với nhà cung cấp. Các đặc tính cố hữu của dịch vụ như tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời khiến việc đo lường trở nên phức tạp, đòi hỏi các mô hình đánh giá chuyên sâu.

1.2. Giới thiệu phương pháp IPA như một công cụ chiến lược

Phương pháp IPA (Importance-Performance Analysis) là một công cụ phân tích chiến lược được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình này hoạt động dựa trên việc khảo sát khách hàng về hai khía cạnh của mỗi thuộc tính dịch vụ: mức độ quan trọng (Importance) và mức độ thực hiện (Performance) của nhà cung cấp. Kết quả được biểu diễn trên một ma trận IPA hai chiều, chia thành bốn vùng chiến lược: (1) Tập trung phát triển (Quan trọng cao, Thực hiện thấp), (2) Tiếp tục duy trì (Quan trọng cao, Thực hiện cao), (3) Hạn chế phát triển (Quan trọng thấp, Thực hiện thấp), và (4) Giảm sự đầu tư (Quan trọng thấp, Thực hiện cao). Ưu điểm vượt trội của IPA so với các mô hình như SERVQUAL hay SERVPERF là khả năng cung cấp định hướng hành động rõ ràng, giúp nhà quản trị xác định chính xác các yếu tố cần ưu tiên nguồn lực để cải tiến, từ đó tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

II. Thách thức khi đánh giá chất lượng dịch vụ viễn thông

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ di động đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đầu tiên, bản chất vô hình của dịch vụ khiến việc định lượng và tiêu chuẩn hóa trở nên khó khăn. Khách hàng cảm nhận chất lượng dựa trên trải nghiệm cá nhân, vốn mang tính chủ quan và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tâm lý. Thứ hai, sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng như Viettel, VinaPhone, Mobifone liên tục nâng cao kỳ vọng của người dùng, khiến các tiêu chuẩn chất lượng nhanh chóng trở nên lỗi thời. Một dịch vụ được coi là tốt hôm nay có thể chỉ ở mức trung bình vào ngày mai. Thêm vào đó, các mô hình đo lường truyền thống như SERVQUAL tuy toàn diện nhưng lại phức tạp trong triển khai. Việc yêu cầu khách hàng đánh giá cả kỳ vọng và cảm nhận trên một bảng hỏi dài có thể gây ra sự mệt mỏi và làm giảm độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Mô hình SERVPERF tuy đơn giản hơn nhưng lại thiếu đi thông tin về những yếu tố mà khách hàng thực sự xem trọng. Những hạn chế này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới, vừa đơn giản trong ứng dụng, vừa cung cấp được thông tin chiến lược. Phương pháp IPA giải quyết được những thách thức này bằng cách tập trung trực tiếp vào hai biến số cốt lõi: tầm quan trọng và mức độ thực hiện, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ nét để đưa ra quyết định.

2.1. Phân tích hạn chế của các mô hình SERVQUAL và SERVPERF

Mô hình SERVQUAL đo lường chất lượng dịch vụ bằng cách tính toán khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua 5 thành phần. Mặc dù được coi là toàn diện, mô hình này bị chỉ trích vì khái niệm “kỳ vọng” khá mơ hồ và khó đo lường chính xác. Bảng câu hỏi thường dài, dễ gây nhàm chán cho người trả lời. Ngược lại, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận của khách hàng là đủ để đánh giá chất lượng. Phương pháp này đơn giản hơn nhưng lại không cho biết thuộc tính nào của dịch vụ được khách hàng ưu tiên, khiến nhà quản trị khó xác định lĩnh vực cần tập trung cải thiện. Cả hai mô hình đều chỉ đưa ra một điểm số tổng thể về chất lượng mà thiếu đi định hướng hành động cụ thể. Đây chính là điểm mà phương pháp IPA tỏ ra vượt trội.

2.2. Tại sao IPA là lựa chọn tối ưu cho ngành viễn thông di động

Ngành viễn thông di động có đặc thù là vòng đời công nghệ nhanh và mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi các quyết định chiến lược phải nhanh chóng và chính xác. Phương pháp IPA là lựa chọn tối ưu vì nó không chỉ đo lường mà còn cung cấp một bản đồ chiến lược. Ma trận IPA giúp các nhà mạng như VNPT nhanh chóng xác định: (1) Các yếu tố cần dồn toàn lực cải thiện (vùng “Tập trung”), (2) Các thế mạnh cạnh tranh cần duy trì (vùng “Duy trì”), và (3) Các lĩnh vực đang đầu tư lãng phí nguồn lực (vùng “Giảm đầu tư”). Tính trực quan và khả năng định hướng hành động rõ ràng giúp IPA trở thành công cụ quản lý chất lượng hiệu quả, phù hợp với môi trường kinh doanh năng động của ngành viễn thông, nơi việc phân bổ nguồn lực hợp lý là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của khách hàng và chiếm lĩnh thị phần.

III. Bí quyết phân tích ma trận IPA đo lường dịch vụ di động

Để áp dụng thành công phương pháp IPA, bước cốt lõi là hiểu rõ cách phân tích ma trận IPA. Ma trận này được xây dựng từ hai trục: trục hoành biểu thị Mức độ thực hiện (Performance) và trục tung biểu thị Mức độ quan trọng (Importance). Giao điểm của giá trị trung bình của hai trục này sẽ chia đồ thị thành bốn góc phần tư, mỗi góc mang một ý nghĩa chiến lược riêng biệt. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở việc xác định thuộc tính nào nằm ở góc nào, mà còn phải diễn giải được tại sao và cần hành động ra sao. Ví dụ, một thuộc tính nằm trong vùng “Tập trung phát triển” (Importance cao, Performance thấp) là một cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp ngay lập tức. Ngược lại, thuộc tính trong vùng “Giảm sự đầu tư” (Importance thấp, Performance cao) cho thấy sự lãng phí nguồn lực. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi, sau đó xử lý bằng các công cụ thống kê để tính giá trị trung bình cho từng thuộc tính. Nghiên cứu của Phan Đình Thắng (2021) đã sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để tính toán và vẽ đồ thị, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc hiểu sâu sắc từng góc phần tư sẽ giúp nhà quản trị VNPT biến dữ liệu thô thành các quyết định chiến lược, trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ di động và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

3.1. Giải mã 4 vùng chiến lược cốt lõi của ma trận IPA

Bốn vùng chiến lược của ma trận IPA cung cấp một lộ trình hành động rõ ràng. Vùng 1 - Tập trung phát triển (Concentrate Here): Chứa các thuộc tính rất quan trọng với khách hàng nhưng nhà mạng đang thực hiện kém. Đây là ưu tiên hàng đầu cần cải thiện ngay lập tức. Vùng 2 - Tiếp tục duy trì (Keep Up the Good Work): Bao gồm các yếu tố quan trọng và được thực hiện tốt. Đây là thế mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp, cần duy trì phong độ. Vùng 3 - Hạn chế phát triển (Low Priority): Gồm các thuộc tính không quan trọng và cũng không được thực hiện tốt. Doanh nghiệp không cần lãng phí nguồn lực vào đây. Vùng 4 - Giảm sự đầu tư (Possible Overkill): Chứa các yếu tố không quan trọng nhưng lại đang được đầu tư quá mức. Nguồn lực từ đây nên được chuyển sang Vùng 1 để tối ưu hóa hiệu quả.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu cho phân tích IPA

Quy trình thực hiện phân tích IPA bắt đầu bằng nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) để xây dựng thang đo và bảng câu hỏi. Tiếp theo là nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu từ khách hàng. Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được làm sạch và xử lý bằng phần mềm thống kê như SPSS. Các bước phân tích chính bao gồm: (1) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; (2) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố chính. Sau khi xác định các thang đo là hợp lệ, tiến hành tính giá trị trung bình (Mean) cho mức độ quan trọng và mức độ thực hiện của từng thuộc tính. Các giá trị trung bình này sau đó được sử dụng để vẽ các điểm trên ma trận IPA, từ đó đưa ra các kết luận và đề xuất chiến lược.

IV. Top 5 yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ mạng di động

Dựa trên các nghiên cứu trước đây và được kiểm định trong bối cảnh Việt Nam, chất lượng dịch vụ di động được cấu thành từ năm nhóm yếu tố chính. Việc hiểu rõ và đo lường hiệu quả năm yếu tố này là nền tảng để áp dụng phương pháp IPA. Theo mô hình nghiên cứu của Phan Đình Thắng (2021), được kế thừa từ các tác giả như Kim Moon-Koo (2004) và Phạm Đức Kỳ (2006), năm thành phần này có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Đầu tiên là Chất lượng cuộc gọi, yếu tố cơ bản và cốt lõi nhất, bao gồm độ ổn định của tín hiệu, không rớt mạng và phạm vi phủ sóng. Thứ hai là Cấu trúc giá, liên quan đến sự hợp lý và minh bạch của giá cước gọi, tin nhắn và các gói dữ liệu. Thứ ba, Dịch vụ gia tăng phản ánh sự đa dạng, hấp dẫn và hữu ích của các dịch vụ ngoài thoại và SMS. Thứ tư, Sự thuận tiện đo lường mức độ dễ dàng trong các thủ tục hòa mạng, thanh toán cước và khắc phục sự cố. Cuối cùng, Dịch vụ khách hàng đánh giá thái độ, năng lực và sự sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên. Bằng cách phân tích cả tầm quan trọng và mức độ thực hiện của năm yếu tố này qua ma trận IPA, nhà mạng VNPT có thể nhận diện chính xác lĩnh vực nào đang làm tốt và lĩnh vực nào cần cải thiện khẩn cấp.

4.1. Phân tích nhân tố Chất lượng cuộc gọi và Cấu trúc giá

Chất lượng cuộc gọi là yếu tố nền tảng của dịch vụ di động. Các biến quan sát cho nhân tố này bao gồm: không bị rớt mạng, phạm vi phủ sóng rộng, chất lượng đàm thoại ổn định và không nghẽn mạng khi kết nối. Đây thường là yếu tố có mức độ quan trọng cao nhất trong mắt người dùng. Cấu trúc giá là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lựa chọn và duy trì sử dụng dịch vụ. Nó bao gồm các khía cạnh như: giá cước cuộc gọi và tin nhắn hợp lý, giá cước dịch vụ gia tăng phải chăng, và sự đa dạng, dễ dàng lựa chọn các gói cước. Một cấu trúc giá cạnh tranh và minh bạch sẽ làm tăng đáng kể sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Vai trò của Dịch vụ gia tăng Thuận tiện và Chăm sóc khách hàng

Dịch vụ gia tăng (nhạc chờ, GPRS, chuyển vùng quốc tế...) ngày càng trở thành yếu tố tạo sự khác biệt. Khách hàng mong đợi các dịch vụ này không chỉ đa dạng mà còn phải hấp dẫn, hữu ích và dễ sử dụng. Sự thuận tiện liên quan đến trải nghiệm của khách hàng trong quá trình giao dịch, từ thủ tục hòa mạng, thay sim, đóng cước cho đến thời gian khắc phục sự cố. Các điểm giao dịch cần được bố trí hợp lý và có giờ làm việc phù hợp. Cuối cùng, Dịch vụ khách hàng là bộ mặt của nhà mạng. Thái độ thân thiện, chuyên nghiệp của nhân viên, khả năng giải quyết khiếu nại nhanh chóng và sự dễ dàng khi liên hệ tổng đài là những điểm chạm quan trọng, quyết định lòng trung thành của khách hàng.

V. Case Study Áp dụng IPA tại VNPT Thừa Thiên Huế hiệu quả

Nghiên cứu thực tiễn về “Ứng dụng phương pháp IPA đo lường chất lượng dịch vụ di động của Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên Huế” của tác giả Phan Đình Thắng (2021) đã cung cấp những kết quả cụ thể và mang tính ứng dụng cao. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 140 khách hàng đang sử dụng dịch vụ của VNPT để đánh giá tầm quan trọng và mức độ thực hiện của 5 nhóm yếu tố chất lượng. Kết quả phân tích từ ma trận IPA đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những yếu điểm cần khắc phục khẩn cấp của nhà mạng. Ví dụ, các thuộc tính liên quan đến Chất lượng cuộc gọi như “Không bị rớt mạng” và “Phạm vi phủ sóng rộng” được khách hàng đánh giá là rất quan trọng và VNPT cũng đang thực hiện tốt, do đó chúng nằm trong vùng “Tiếp tục duy trì”. Tuy nhiên, một số khía cạnh thuộc về Dịch vụ khách hàngCấu trúc giá lại rơi vào vùng “Tập trung phát triển”, cho thấy đây là những lĩnh vực mà VNPT cần ưu tiên cải thiện để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Case study này không chỉ chứng minh tính hiệu quả của mô hình IPA mà còn cung cấp một bộ giải pháp thực tế, giúp VNPT Thừa Thiên Huế hoạch định chiến lược cải tiến dịch vụ một cách khoa học và dựa trên dữ liệu.

5.1. Kết quả nổi bật từ ma trận IPA của dịch vụ VNPT

Phân tích ma trận IPA tổng hợp cho thấy các điểm mạnh của VNPT Thừa Thiên Huế nằm ở các yếu tố cốt lõi như chất lượng cuộc gọisự thuận tiện trong các thủ tục cơ bản. Đây là những thuộc tính nằm ở vùng “Tiếp tục duy trì”, khẳng định nền tảng vững chắc của nhà mạng. Ngược lại, các điểm yếu cần tập trung cải thiện nằm ở các khía cạnh như “Giá cước dịch vụ gia tăng”, “Thời gian giải quyết khiếu nại” và “Thái độ phục vụ của nhân viên”. Các yếu tố này được khách hàng đánh giá là quan trọng nhưng mức độ thực hiện của VNPT chưa cao, đòi hỏi phải có những giải pháp cụ thể và kịp thời để tránh làm giảm sự hài lòng của khách hàng và nguy cơ mất thị phần.

5.2. Đề xuất giải pháp chiến lược dựa trên phân tích IPA

Từ kết quả phân tích, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp chiến lược. Đối với vùng “Tập trung phát triển”, VNPT cần xem xét lại cấu trúc giá của các dịch vụ gia tăng để tăng tính cạnh tranh, đồng thời đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao thái độ phục vụ và kỹ năng giải quyết vấn đề. Quy trình xử lý khiếu nại cần được rút ngắn và minh bạch hóa. Đối với vùng “Tiếp tục duy trì”, nhà mạng cần quảng bá mạnh mẽ hơn nữa về thế mạnh chất lượng cuộc gọi và độ phủ sóng để thu hút khách hàng mới. Các nguồn lực đang bị lãng phí ở vùng “Giảm sự đầu tư” nên được điều chuyển để hỗ trợ cho các hoạt động cải tiến này, đảm bảo việc sử dụng ngân sách hiệu quả nhất.

VI. Tương lai của việc đo lường chất lượng dịch vụ di động

Trong kỷ nguyên số với sự bùng nổ của công nghệ 5G và Internet vạn vật (IoT), cuộc chiến về chất lượng dịch vụ di động sẽ ngày càng trở nên quyết liệt. Kỳ vọng của khách hàng không còn chỉ giới hạn ở nghe gọi hay truy cập internet tốc độ cao, mà còn mở rộng ra các trải nghiệm liền mạch, cá nhân hóa và đa nền tảng. Trong bối cảnh đó, các công cụ đo lường như phương pháp IPA vẫn giữ nguyên giá trị và thậm chí còn trở nên quan trọng hơn. Nó giúp các nhà mạng như VNPT không bị lạc lối giữa vô vàn các chỉ số kỹ thuật, mà luôn tập trung vào những gì thực sự quan trọng đối với người dùng. Tương lai của việc đo lường chất lượng sẽ tích hợp IPA với các công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để có thể nắm bắt cảm nhận của khách hàng theo thời gian thực. Thay vì các cuộc khảo sát định kỳ, nhà mạng có thể phân tích dữ liệu mạng, tương tác trên mạng xã hội và phản hồi qua các kênh kỹ thuật số để liên tục cập nhật ma trận IPA. Điều này cho phép doanh nghiệp đưa ra các điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt và nhanh chóng, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng luôn ở mức cao nhất và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

6.1. Xu hướng ứng dụng IPA trong thời đại công nghệ 5G

Với công nghệ 5G, các thuộc tính mới về chất lượng dịch vụ sẽ xuất hiện, chẳng hạn như độ trễ cực thấp (low latency), khả năng kết nối hàng loạt thiết bị IoT, và chất lượng streaming 8K. Phương pháp IPA sẽ là công cụ lý tưởng để giúp các nhà mạng xác định khách hàng (cả cá nhân và doanh nghiệp) đánh giá tầm quan trọng của các thuộc tính mới này như thế nào so với hiệu suất thực tế mà mạng 5G mang lại. Việc áp dụng IPA sẽ giúp tối ưu hóa việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng 5G, tập trung vào các ứng dụng và dịch vụ có giá trị cao nhất đối với người dùng cuối.

6.2. Kết hợp IPA và Big Data để tối ưu trải nghiệm khách hàng

Sự kết hợp giữa phương pháp IPA và phân tích Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ mở ra một kỷ nguyên mới trong quản lý trải nghiệm khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào dữ liệu khảo sát, nhà mạng có thể thu thập và phân tích hàng terabyte dữ liệu về hành vi sử dụng, vị trí, loại thiết bị, và các phản hồi trên kênh số. Các thuật toán AI có thể tự động xác định các mẫu hình, giúp đánh giá mức độ thực hiện (Performance) một cách khách quan và liên tục. Dữ liệu này, khi được kết hợp với các khảo sát nhỏ để đo lường mức độ quan trọng (Importance), sẽ tạo ra một ma trận IPA động, phản ánh chính xác và kịp thời sự hài lòng của khách hàng, cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh với những thay đổi của thị trường.

27/09/2025
Khóa luận ứng dụng phương pháp ipa đo lường chất lượng dịch vụ thông tin di động của trung tâm kinh doanh vnpt thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THÔNG TIN DI ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Khái niệm dịch vụ Hiện nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, dịch vụ và chất lượng dịch vụ không còn là một phạm trù mới lạ trong kinh tế. Vì vậy, có rất nhiều cách đưa ra khái niệm về dịch vụ. Trong từ điển Oxford, công nghệ dịch vụ được định nghĩa là “cung cấp dịch vụ, không phải hàng hóa” hay cung cấp thứ gì đó “vô hình dạng”.

Theo James Fitzsimmons, dịch vụ là một trải nghiệm vô hình, có tính mau hỏng theo thời gian được đem đến cho khách hàng (khách hàng đóng vai trò là người làm ra dịch vụ). Trong lý luận Marketing, dịch vụ được coi là một hoạt động của chủ thể này cung cấp cho chủ thể kia, chúng có tính vô hình và không làm thay đổi quyền sở hữu. Dịch vụ có thể được tiến hành nhưng không nhất thiết phải gắn liền với sản phẩm vật chất. Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng (Zeithaml & Britner, 2000).

Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng (Kotler & Armstrong, 2004). Gronroos (1990) định nghĩa “Dịch vụ là một hoạt động hoặc là một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình thường, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng”. Kotler (2000) cho rằng “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền SVTH: Phan Đình Thắ ng 12 Khóa luậ n tố t nghiệ p GVHD: TS.

Lê Thị Phư ơ ng Thả o với một sản phẩm vật chất”. Theo định nghĩa của tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hóa đưa ra (ISO 9004- 1991E): “Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng”. Đây là một khái niệm được nhiều người sử dụng rộng rãi. Bản chất của dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu.

Như vậy, dịch vụ là kết quả của những hoạt động không thể hiện bằng sản phẩm vật chất, nhưng bằng tính hữu ích của chúng và có giá trị kinh tế. Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ. Chính đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. Tính vô hình (intangible): Tính vô hình, theo Miner (1998) không có sự vật việc đơn thuần là sản phẩm hay dich vụ và ông cho rằng có một sự diễn tiến liên tục giữa sản phẩm hữu hình và vô hình.

Parasuraman và cộng sự (1985) cũng bình luận rằng tính vô hình có nghĩa là “hầu hết các dịch vụ không thể đo, đếm, thống kê, thử nghiệm và chứng nhận trước khi cung cấp để đảm bảo chất lượng dịch vụ. Khác với sản phẩm vật chất, các dịch vụ không thể nhìn thấy, nếm, ngửi, cảm giác hay nghe thấy được trước khi mua. Dịch vụ là các hoạt động do các doanh nghiệp cung cấp, nó khác với các hàng hóa hữu hình, chúng ta không thể nhìn thấy được, nếm được, sờ mó được. trước khi chúng ta tiêu dùng dịch vụ đó.

Rất khó đánh giá được lợi ích của việc sử dụng dịch vụ trước lúc mua nên việc lựa chọn mua dịch vụ cũng do đó mà khó khăn hơn. Muốn tiêu thụ được các dịch vụ của mình, doanh nghiệp cần phải bằng mọi cách tác động đến người mua để họ nhanh chóng thấy được lợi ích của việc sử dụng dịch vụ, tiện nghi và chất lượng dịch vụ cũng như sự hợp lí của giá cả dịch vụ. Tính không đồng nhất (heterogeneous): Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người tạo ra chúng vì những người tạo ra sản SVTH: Phan Đình Thắ ng 13 Khóa luậ n tố t nghiệ p GVHD: TS. Lê Thị Phư ơ ng Thả o phẩm dịch vụ có khả năng khác nhau và trong những điều kiện môi trường, hoàn cảnh, trạng thái tâm sinh lí khác nhau có thể dẫn đến chất lượng không giống nhau nhất là trong điều kiện không được tiêu chuẩn hóa (máy móc, tay nghề, công nghệ,…).

Do khách hàng rất muốn chăm sóc như là những con người riêng biệt nên dịch vụ thường bị cá nhân hóa và không đồng nhất. Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Bởi vậy, các doanh nghiệp rất khó để đưa ra các tiêu chuẩn dịch vụ nhằm làm thõa mãn tất cả các khách hàng trong mọi hoàn cảnh vì sự thõa mãn đó phụ thuộc vào sự cảm nhận và sự trông đợi của mỗi khách hàng.

Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ đội ngũ nhân viên sẽ rất khó đảm bảo (Caruana & Pitt,1997). Lý do là những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được. Tính dị biệt, dịch vụ được thực hiện sẽ khác nhau trong mỗi loại hình khác nhau, như dịch vụ cung cấp trong thông tin di động khác trong lĩnh vực ngân hàng, hay trong lĩnh vực du lịch.

Mặt khác, chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào sự cảm nhận của khách hàng. Vì vậy, tiêu thụ sản phẩm dịch vụ cũng nảy sinh nhiều vấn đề khó khăn hơn so với tiêu thụ những sản phẩm vật chất khác. Tính không thể tách rời (inseparable): Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch rời là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Đây là một đặc điểm thể hiện sự khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa.

Đối với hàng hóa vật chất quá trình sản xuất và tiêu dùng tách rời nhau. Người ta có thể sản xuất hàng hóa ở một nơi khác và ở một thời gian khác với nơi bán và nơi tiêu dùng. Đối với dịch vụ, sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời và sự tương tác giữa bên cung cấp và bên nhận dịch vụ có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Hầu hết các dịch vụ khách sạn, nhà hàng, cả người cung cấp dịch vụ và khách hàng không thể tách rời.

Khách hàng tiếp xúc với nhân viên là một phần quan trọng của sản phẩm.Với đặc điểm này cho thấy sự tác động qua lại giữa người cung cấp và khách hàng tạo nên sự tiêu dùng dịch vụ sản xuất khi bán, sản SVTH: Phan Đình Thắ ng 14 Khóa luậ n tố t nghiệ p GVHD: TS. Lê Thị Phư ơ ng Thả o xuất và tiêu dùng đồng thời nên cung cầu dịch vụ không thể tách rời nhau, phải tiến hành cùng một lúc, không có thời gian giữa sản xuất và tiêu dùng để kiểm tra sản phẩm hư hỏng. Do đó, nhận thức về chất lượng phụ thuộc vào chất lượng của các mối quan hệ giữa khách hàng và toàn bộ tổ chức cung ứng. Quản lý chất lượng càng khó khăn hơn vì có sự tham gia của khách hàng.

Tính không thể lưu trữ (unstored): Vì dịch vụ là sản phẩm vô hình, nó có tính đồng thời của sản xuất và tiêu dùng nên sản phẩm dịch vụ không thể cất giữ được hoặc không thể lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác được. Các nhà cung ứng dịch vụ không thể bán tất cả sản phẩm của mình sản xuất ở hiện tại thì không có cơ hội bán ở tương lai do nó không lưu kho được. Chẳng hạn như thời gian nhàn rỗi của nhân viên giao dịch vào lúc không có khách không thể để dành cho lúc cao điểm. Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định.

Khi nhu cầu thay đổi các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. Vì vậy, việc tạo ra sự ăn khớp giữa cung và cầu trong thông tin di động là hết sức quan trọng. Tất cả những đặc điểm trên đây đều được biểu hiện trên mỗi sản phẩm dịch vụ với những mức độ khác nhau và chi phối hoạt động kinh doanh ở tất cả các khâu từ việc lựa chọn loại hình dịch vụ để định giá, tổ chức tiêu thụ và các hoạt động marketing dịch vụ khác. Chất lượng dịch vụ chỉ có thể đánh giá đầy đủ sau khi tiêu dùng sản phẩm dịch vụ.

Việc mua sản phẩm dịch vụ lại diễn ra trước nên người tiêu dùng dịch vụ thường dựa vào các thông tin về sản phẩm dịch vụ của người cung ứng dịch vụ, vào danh tiếng của người cung ứng, những mặt hữu hình và kinh nghiệm của bản thân trong tiêu dùng sản phẩm dịch vụ để lựa chọn. Khái niệm chất lượng dịch vụ Hiện nay với sự cạnh tranh đang ngày càng trở nên gay gắt, để thu hút được khách hàng về với đơn vị mình thì một yếu tố quan trọng đó là chất lượng. Chất lượng là một khái niệm phức tạp, nó đặc trưng cho tính hiệu quả của tất cả mọi mặt hoạt động thiết lập chiến lược, tổ chức sản xuất, bán hàng, marketing,… Chất lượng sản phẩm là thành phần quan trọng nhất của toàn bộ hệ thống chất lượng. Khái niệm “chất lượng” xuất phát từ Nhật Bản và trở thành yếu tố quan tâm hàng đầu của những ngành sản xuất vật chất vừa hướng đến tính hữu dụng và tiện lợi SVTH: Phan Đình Thắ ng 15 Khóa luậ n tố t nghiệ p GVHD: TS.

Lê Thị Phư ơ ng Thả o của sản phẩm, vừa để giảm thiểu những lãng phí trong quy trình sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ