Đồ án tốt nghiệp: Trung tâm viễn thông khu vực 1 - SV. Trương Thanh Bình

Khám phá đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I. Phân tích chuyên sâu, thiết kế và triển khai giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bí Quyết Thực Hiện Đồ Án Tốt Nghiệp Trung Tâm Viễn Thông I

Thực hiện một đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I là một nhiệm vụ đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng nghiên cứu khoa học. Đề tài này không chỉ giới hạn trong lĩnh vực viễn thông mà còn mở rộng sang các ngành liên quan như xây dựng, cơ điện, và công nghệ thông tin. Việc lựa chọn hướng tiếp cận phù hợp, từ thiết kế hạ tầng vật lý đến tối ưu hóa hệ thống mạng, là yếu αtố quyết định thành công của đồ án. Một cấu trúc bài bản, logic, bám sát các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành sẽ giúp sinh viên trình bày vấn đề một cách rõ ràng và thuyết phục. Tài liệu nghiên cứu gốc về công trình Trung tâm VNPT-IT Khu vực 1 của sinh viên Trương Thanh Bình (Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, 2019) là một ví dụ điển hình về hướng tiếp cận xây dựng, trong đó tập trung vào giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công. Đồ án này cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu về hạ tầng vật lý, từ đó làm cơ sở cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về vận hành khai thác mạng 4G/5G hay triển khai các dịch vụ điện toán đám mây VNPT bên trong công trình. Việc phân tích kỹ các tài liệu mẫu như vậy giúp sinh viên định hình rõ hơn về mục tiêu, phạm vi và phương pháp luận cho khóa luận tốt nghiệp VNPT của mình, đảm bảo tính khả thi và giá trị học thuật cao.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu tại VNPT IT KV I

Việc lựa chọn đề tài tại Trung tâm VNPT-IT Khu vực 1 mang lại giá trị thực tiễn cao. Đây là một cơ sở hạ tầng trọng yếu, nơi hội tụ các công nghệ viễn thông hiện đại. Sinh viên có cơ hội tiếp cận với các vấn đề thực tế, từ quy hoạch hạ tầng, quản lý mạng lưới, đến triển khai các dịch vụ số. Một đồ án thành công không chỉ là bài kiểm tra kiến thức mà còn có thể đóng góp các giải pháp, sáng kiến trực tiếp cho hoạt động của trung tâm, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số tại VNPT đang diễn ra mạnh mẽ. Các đề tài nghiên cứu tại đây giúp kết nối lý thuyết học thuật với ứng dụng công nghiệp, một yêu cầu quan trọng đối với kỹ sư trong thời đại mới.

1.2. Phân loại các hướng tiếp cận đồ án Kỹ thuật và Xây dựng

Đề tài về trung tâm viễn thông có thể được tiếp cận theo hai hướng chính. Hướng thứ nhất là Kỹ thuật Viễn thông và Công nghệ thông tin, tập trung vào các chủ đề như tối ưu hóa mạng lưới viễn thông, phát triển dịch vụ giá trị gia tăng (VAS), hoặc đảm bảo an toàn thông tin trong viễn thông. Hướng thứ hai là Kỹ thuật Xây dựng, như trong tài liệu tham khảo, tập trung vào thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu chịu lực, và lập biện pháp thi công công trình. Việc xác định rõ hướng đi ngay từ đầu sẽ giúp sinh viên tập trung nguồn lực, tìm kiếm người hướng dẫn và tài liệu tham khảo đồ án VNPT phù hợp, tránh lan man và đảm bảo chiều sâu cho nghiên cứu.

1.3. Cấu trúc chuẩn của một khóa luận tốt nghiệp VNPT

Một khóa luận tốt nghiệp VNPT tiêu chuẩn thường bao gồm ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%), theo mô hình của đồ án tham khảo. Phần Kiến trúc giới thiệu tổng quan, giải pháp mặt bằng, hình khối. Phần Kết cấu là trọng tâm, trình bày chi tiết tính toán sàn, cầu thang, khung không gian và móng. Phần Thi công mô tả các biện pháp kỹ thuật từ thi công cọc, phần ngầm đến phần thân. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện, thể hiện khả năng áp dụng kiến thức tổng hợp của sinh viên để giải quyết một bài toán kỹ thuật phức tạp từ thiết kế đến thực thi.

II. Thách Thức Khi Làm Đồ Án Tốt Nghiệp Dịch Vụ Viễn Thông

Quá trình thực hiện đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất thường nằm ở giai đoạn thu thập dữ liệu và tài liệu kỹ thuật chuyên ngành. Các số liệu về địa chất, thông số kỹ thuật của thiết bị, hay bản vẽ thiết kế chi tiết thường không dễ dàng tiếp cận. Sinh viên cần chủ động liên hệ, xây dựng mối quan hệ tốt với đơn vị thực tập để có được nguồn thông tin tin cậy. Bên cạnh đó, các yêu cầu về tính toán, mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng (như ETABS, SAP2000) đòi hỏi kỹ năng thực hành cao và sự chính xác tuyệt đối. Một sai sót nhỏ trong việc nhập tải trọng hay chọn tiết diện sơ bộ có thể dẫn đến kết quả sai lệch toàn bộ. Hơn nữa, việc tích hợp các yếu tố công nghệ mới như công nghệ IoT và viễn thông vào một đề tài hạ tầng truyền thống cũng là một thách thức, đòi hỏi sự nghiên cứu liên ngành và tư duy sáng tạo. Việc chuẩn bị một slide bảo vệ đồ án tốt nghiệp súc tích, logic và trực quan để trình bày các kết quả tính toán phức tạp cũng là một kỹ năng cần được rèn luyện kỹ lưỡng.

2.1. Khó khăn trong thu thập số liệu và tài liệu tham khảo đồ án VNPT

Việc tìm kiếm tài liệu tham khảo đồ án VNPT đầy đủ và chính xác là bước khởi đầu đầy gian nan. Nhiều tài liệu chỉ có sẵn dưới dạng bản cứng hoặc lưu hành nội bộ. Sinh viên cần tận dụng tối đa thư viện của trường, các kho luận văn trực tuyến và đặc biệt là sự hỗ trợ từ giảng viên hướng dẫn và cán bộ kỹ thuật tại đơn vị thực tập. Việc thu thập số liệu địa chất, thông số tải trọng gió, và các tiêu chuẩn áp dụng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiểm chứng chéo thông tin từ nhiều nguồn để đảm bảo độ tin cậy cho các bước tính toán sau này.

2.2. Yêu cầu cao về tính toán kết cấu và biện pháp thi công

Phần kết cấu và thi công chiếm đến 90% trọng số của đồ án, theo tài liệu mẫu. Điều này phản ánh yêu cầu rất cao về năng lực tính toán. Sinh viên phải thành thạo việc sử dụng các phần mềm như ETABS để phân tích khung không gian, xác định nội lực và tổ hợp tải trọng. Việc lập biện pháp thi công cho các hạng mục phức tạp như thi công cọc ép, thi công phần ngầm, và ván khuôn phần thân đòi hỏi không chỉ kiến thức lý thuyết mà cả sự am hiểu về thực tế công trường, máy móc thiết bị và trình tự công việc. Đây là phần kiểm tra toàn diện nhất năng lực của một kỹ sư tương lai.

2.3. Tích hợp các yếu tố công nghệ mới vào đề tài hạ tầng

Một thách thức nâng cao là làm thế nào để liên kết đề tài hạ tầng xây dựng với các công nghệ viễn thông cốt lõi. Ví dụ, thiết kế kết cấu sàn đặc biệt cho tổng đài di động (như tại tầng 2 của công trình) hay bố trí không gian cho các trung tâm dữ liệu, hệ thống làm mát. Hơn nữa, một đề tài tốt nghiệp mạng di động hiện đại cần xem xét đến các yêu cầu hạ tầng cho ăng-ten 5G, trong khi đề tài về IoT cần tính đến việc lắp đặt hệ thống cảm biến và mạng lưới truyền dẫn. Việc tích hợp này giúp đồ án có tính thời sự và giá trị ứng dụng cao hơn.

III. Phương Pháp Tính Toán Kết Cấu Cho Đồ Án Trung Tâm Viễn Thông

Phần tính toán kết cấu là xương sống của một đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I theo hướng xây dựng. Phương pháp luận cốt lõi là áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành (TCVN) và sử dụng phần mềm chuyên dụng để mô hình hóa và phân tích. Quá trình bắt đầu bằng việc chọn sơ bộ kích thước tiết diện cho dầm, cột dựa trên công thức kinh nghiệm và nhịp kết cấu. Sau đó, toàn bộ công trình được mô hình hóa dưới dạng một khung không gian trong phần mềm ETABS. Việc xác định và gán các loại tải trọng, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, các lớp hoàn thiện, tường ngăn) và hoạt tải (theo chức năng sử dụng từng khu vực), là bước cực kỳ quan trọng. Phân tích nội lực từ các tổ hợp tải trọng khác nhau sẽ cho ra các giá trị moment, lực cắt, lực dọc lớn nhất để từ đó tính toán và bố trí cốt thép cho các cấu kiện. Đồ án của Trương Thanh Bình đã trình bày rất chi tiết quy trình này, từ thiết kế sàn tầng điển hình, cầu thang bộ, đến phân tích toàn bộ khung trục 5 và thiết kế móng cọc, tạo thành một quy trình khép kín, logic và khoa học.

3.1. Phân tích và lựa chọn giải pháp kết cấu khung không gian

Giải pháp kết cấu cho công trình cao tầng như trung tâm viễn thông thường là hệ khung bê tông cốt thép toàn khối. Việc lựa chọn phương pháp phân tích khung không gian thay vì khung phẳng cho phép mô phỏng chính xác hơn sự làm việc đồng thời của toàn bộ hệ kết cấu dưới tác dụng của tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió). Chương 4 của tài liệu gốc mô tả chi tiết việc sử dụng phần mềm ETABS để mô hình hóa, gán tải trọng gió tĩnh và gió động, và xuất kết quả nội lực. Phân tích này là cơ sở để thiết kế cốt thép cho dầm và cột, đảm bảo công trình đủ khả năng chịu lực và ổn định.

3.2. Quy trình thiết kế sàn tầng và cầu thang bộ điển hình

Thiết kế sàn là một hạng mục cơ bản nhưng quan trọng. Quy trình bao gồm việc chia mặt bằng thành các ô sàn, chọn sơ bộ chiều dày, xác định tải trọng (tĩnh tải và hoạt tải), sau đó tính toán nội lực dựa trên sơ đồ tính (bản kê 4 cạnh hoặc bản dầm). Từ giá trị moment tính được, tiến hành tính toán và bố trí cốt thép theo hai phương. Tương tự, cầu thang bộ được tính toán như một kết cấu dạng bản, xác định tải trọng trên bản thang và chiếu nghỉ, sau đó tính toán cốt thép chịu lực. Các chương 2 và 3 của đồ án mẫu đã thể hiện rõ ràng các bước này.

3.3. Thiết kế móng cọc và các giả thuyết tính toán liên quan

Đối với công trình cao tầng trên nền đất yếu, móng cọc là giải pháp phổ biến. Việc thiết kế móng bắt đầu từ việc phân tích số liệu địa chất công trình. Dựa vào tải trọng tại chân cột (xuất từ mô hình ETABS), sinh viên lập phương án móng, lựa chọn loại cọc (ví dụ: cọc bê tông cốt thép đúc sẵn), và sơ bộ bố trí số lượng cọc trong đài. Các bước tính toán kiểm tra sức chịu tải của cọc, kiểm tra chọc thủng đài cọc, và tính toán cốt thép cho đài móng là bắt buộc. Chương 5 của đồ án cung cấp một ví dụ chi tiết về quy trình này, từ việc so sánh phương án đến tính toán cụ thể cho móng dưới các trục cột.

IV. Cách Lập Biện Pháp Thi Công Tối Ưu Cho Đồ Án Tốt Nghiệp

Phần thi công trong đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I chiếm một trọng số quan trọng, thể hiện khả năng chuyển đổi từ bản vẽ thiết kế sang thực tế xây dựng. Việc lập biện pháp thi công đòi hỏi sự am hiểu về máy móc, công nghệ, trình tự các công việc và các vấn đề về an toàn lao động. Một biện pháp thi công tối ưu phải đảm bảo chất lượng, tiến độ và hiệu quả kinh tế. Đồ án tham khảo đã dành 6 chương (từ chương 6 đến 11) để trình bày chi tiết về công tác này. Bắt đầu từ tổng quan, chuẩn bị mặt bằng, đến các biện pháp cụ thể cho từng hạng mục chính: thi công cọc, thi công đất và phần ngầm (ép cừ, đào đất, bê tông móng), và cuối cùng là thi công phần thân (ván khuôn, cốt thép, bê tông cột, dầm, sàn). Việc trình bày rõ ràng, có bản vẽ minh họa và tính toán chi tiết (ví dụ: tính toán ván khuôn) sẽ làm tăng giá trị học thuật và tính ứng dụng của đồ án. Đây là phần thể hiện rõ nhất tư duy tổ chức và quản lý của một kỹ sư.

4.1. Biện pháp thi công cọc BTCT và quy trình thử tải cọc

Chương 7 của đồ án mẫu tập trung vào biện pháp thi công cọc bê tông cốt thép (BTCT) đúc sẵn bằng robot ép thủy lực. Nội dung trình bày đầy đủ từ công tác chuẩn bị mặt bằng, tài liệu, kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của cọc, đến việc lựa chọn thiết bị thi công. Một phần quan trọng là quy trình thi công cọc thử, bao gồm việc xác định thời điểm, số lượng, vị trí cọc thử và quy trình thử tải tĩnh để xác minh sức chịu tải của cọc theo thiết kế. Biện pháp kỹ thuật ép cọc đại trà và các biện pháp xử lý sự cố cũng được đề cập, cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chuyên nghiệp.

4.2. Tổ chức thi công phần ngầm Đào đất ép cừ bê tông móng

Thi công phần ngầm là giai đoạn phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các chương 8, 9, 10 của đồ án đã hệ thống hóa quy trình này. Bắt đầu bằng việc lập biện pháp thi công tường cừ Larsen để giữ thành vách hố đào, tính toán và lựa chọn máy thi công. Tiếp theo là biện pháp thi công đào và lấp đất. Công tác thi công bê tông móng và giằng móng được mô tả chi tiết, từ chuẩn bị, gia công lắp dựng ván khuôn, cốt thép, đến đổ và bảo dưỡng bê tông. Việc lập tiến độ thi công tổng thể cho phần ngầm, chia phân đoạn hợp lý thể hiện khả năng tổ chức và điều phối công việc hiệu quả.

4.3. Lập biện pháp thi công phần thân và quản lý ván khuôn

Chương 11 tập trung vào biện pháp thi công phần thân, với trọng tâm là tính toán, thiết kế hệ thống ván khuôn cho dầm, sàn và cột. Đây là công tác chiếm nhiều thời gian và chi phí. Việc tính toán chi tiết ván khuôn, hệ chống đỡ (xà gồ, cột chống) để đảm bảo khả năng chịu lực trong quá trình đổ bê tông là bắt buộc. Đồ án đã trình bày các sơ đồ tính toán cho từng loại cấu kiện, từ đó lựa chọn và bố trí ván khuôn hợp lý. Việc quản lý tốt hệ thống ván khuôn giúp đẩy nhanh tiến độ và tối ưu hóa chi phí cho toàn bộ công trình.

V. Top Đề Tài Liên Quan Từ Hạ Tầng Đến Chuyển Đổi Số Tại VNPT

Ngoài hướng tiếp cận về xây dựng, đồ án tốt nghiệp trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu hấp dẫn trong lĩnh vực viễn thông và CNTT. Cơ sở hạ tầng vật lý hiện đại của trung tâm chính là nền tảng để triển khai các công nghệ tiên tiến. Sinh viên có thể lựa chọn các đề tài mang tính ứng dụng cao, trực tiếp giải quyết các bài toán vận hành và phát triển kinh doanh của VNPT. Các nghiên cứu này không chỉ giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên ngành mà còn cập nhật được xu hướng công nghệ mới nhất. Một đề tài tốt nghiệp mạng di động có thể tập trung vào việc quy hoạch phủ sóng 5G trong tòa nhà, trong khi một đề tài khác có thể nghiên cứu về việc xây dựng một hệ thống giám sát an ninh mạng toàn diện cho trung tâm. Việc kết hợp kiến thức về hạ tầng vật lý và công nghệ số sẽ tạo ra những đồ án có giá trị đột phá, thể hiện tầm nhìn và năng lực của thế hệ kỹ sư mới trong kỷ nguyên chuyển đổi số tại VNPT.

5.1. Tối ưu hóa mạng lưới viễn thông và hạ tầng vật lý

Một đề tài hấp dẫn là nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa mạng lưới viễn thông dựa trên hạ tầng hiện có của trung tâm. Nội dung có thể bao gồm việc phân tích, đánh giá hiệu năng của hệ thống mạng cáp quang GPON, đề xuất các phương án nâng cấp băng thông, hoặc quy hoạch lại hệ thống cáp, router, switch để giảm độ trễ và tăng tính ổn định. Đề tài này đòi hỏi sinh viên phải kết hợp kiến thức về mạng máy tính, công nghệ truyền dẫn và hiểu biết về cấu trúc vật lý của tòa nhà để đưa ra các giải pháp khả thi và hiệu quả.

5.2. Nghiên cứu vận hành khai thác mạng 4G 5G tại trung tâm

Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông là nơi đặt các thiết bị tổng đài, trạm gốc (Base Station). Một đề tài chuyên sâu có thể tập trung vào việc nghiên cứu quy trình vận hành khai thác mạng 4G/5G. Sinh viên có thể phân tích các chỉ số hiệu suất mạng (KPIs) như tỷ lệ rớt cuộc gọi, tốc độ dữ liệu, độ trễ; tìm hiểu các quy trình xử lý sự cố, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị. Hướng nghiên cứu nâng cao có thể là đề xuất ứng dụng AI và Machine Learning để dự báo lỗi và tối ưu hóa hoạt động của mạng lưới, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.3. Triển khai dịch vụ điện toán đám mây VNPT và IoT

Với xu hướng chuyển đổi số tại VNPT, các dịch vụ mới như điện toán đám mây và IoT ngày càng trở nên quan trọng. Sinh viên có thể thực hiện đồ án về việc thiết kế và triển khai thử nghiệm một dịch vụ điện toán đám mây VNPT (IaaS, PaaS) ngay tại hạ tầng của trung tâm. Một hướng khác là phát triển một giải pháp ứng dụng công nghệ IoT và viễn thông, ví dụ như hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (Smart Building), sử dụng các cảm biến để giám sát năng lượng, nhiệt độ, an ninh và truyền dữ liệu về trung tâm để phân tích và điều khiển tự động.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIẾN TRÚC 1. Giới thiệu chung Tên công trình: Trung tâm kĩ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I Địa điểm: TP VINH Với tốc độ phát triển kinh tế của nước ta như hiện nay nói chung và thành phố Vinh nói riêng, nhiều công trình được xây dựng phục vụ cho nhu cầu thiết yếu của con người. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ bưu chính viễn thông của khu vực thành phố Vinh và các tỉnh lân cận; Tổng Công ty bưu chính viễn thông Việt Nam đã quyết định đầu tư xây dựng Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I. Vị trí, ranh giới khu quy hoạch KHU DÂN CU 8 N VAN LINH 8 3 VÒ TRÍ TAÀNG HAÀM 4 5 6 2 KHU DÂN CU ÐU OǸG NGUYÊ~ LOÁI XUOÁNG HAÀM 1 9 7 8 8 8 6 ÐUOǸG SU VA? N HA? NH Hình 1.

1: Mặt bằng tổng thể công trình 1. Đặc điểm khu đất - Khu đất đầu tư xây dựng tại - TP. Vinh - Diện tích xây dựng 2247 (m2) - Diện tích mặt bằng 1288 (m2) - Tổng diện tích sử dụng 12389 (m2) - Hướng Nam có hướng chính diện giáp đường Sư Vạn Hạnh nối dài - Hướng Tây giáp đường Nguyễn Văn Linh - Hướng Bắc và Đông giáp khu dân cư. SVTH: Trương Thanh Bình GVHD: Phan Cẩm Vân – Mai Chánh Trung 2 Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I - Công trình gồm 1 tầng hầm, 1 tầng lửng, 10 tầng và mái.

Hệ thống sân đường nội bộ bằng bê tông và gạch lá dừa đảm bảo độ bền lâu dài. Hệ thống cây xanh, bồn hoa được bố trí ở sân trước và bố trí xung quanh nhà tạo môi trường cảnh quan sinh động hài hòa gắn bó với thiên nhiên với công trình. Địa hình Khu đất có địa hình tương đối bằng phẳng, mặt bằng rộng, không cần san lấp mặt bằng. - Thuận lợi: Vị trí khu đất nằm trong địa hình tương đối bằng phẳng, điều kiện vi khí hậu tốt, đã có các hệ thống hạ tầng kỹ thuật xung quanh.

- Khó khăn: Vì nằm trong khu vực trung tâm, mật độ giao thông dày thường xảy ra tình trạng kẹt xe ngay trước công trình. Khí hậu - Nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió xích đạo ôn hòa, ít gặp thời tiết bất thường như: bão, lụt, nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh. - Nhiệt độ : bình quân 280C - Tháng có nhiệt độ cao nhất là tháng tư : 380 - Tháng có nhiệt độ thấp nhất là tháng 12 : 200 + Khí hậu: Nhiệt đới gồm 2 mùa chính : Nắng và mưa Mưa từ tháng 5 đến tháng 10 Nắng từ tháng 11 đến tháng 4 + Ẩm độ: bình quân : 75% Cao nhất vào tháng 9 : 85% Thấp nhất vào tháng 3 : 50% + Mưa: lượng mưa trung bình trong năm 159 ngày đạt 1.400mm (cường độ mưa từ 220 - 2.230mm/tháng). + Lượng bốc hơi: khá lớn , trong năm là 1350mm.

+ Gió: Thịnh trong mùa khô là Đông Nam Thịnh trong mùa mưa là Tây Nam 1. Giải pháp kiến trúc 1. Giải pháp mặt bằng Mặt bằng công trình trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I là hình chữ nhật cân xứng. 1 mặt bằng tương đối đơn giản và hợp lý với lưới cột thoáng đãng, đều đặn tạo nên 1 không gian với công năng đa dạng, vì vậy công trình tạo ra sự thoải mái và tiện nghi cho sử dụng.

Bên cạnh đó hệ thống giao thông thuận tiện an toàn và đảm bảo cũng là 1 tiêu chí quan trọng mà công trình đặt ra. Với 3 thang máy kết hợp với 2 cầu thang bộ được đặt ở vị trí thuận tiện cho đi lại và lấy sáng tự nhiên thì tiêu chí giao thông trong tòa nhà đã hợp lý. Phương pháp kiến trúc được thiết kế theo phong cách kiến trúc hiện đại kết hợp hài hòa với kiến trúc của các công trình xung quanh khu vực. SVTH: Trương Thanh Bình GVHD: Phan Cẩm Vân – Mai Chánh Trung 3 Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I Các chức năng của từng tầng như sau: 1.

Tầng hầm: 1. Không gian để xe Mặt bằng tầng hầm với diện tích 1934,5 m2, với khoảng 2/3 diện tích dùng để làm gara ô tô, xe máy, xe đạp (tương đương 1289,7 m2). Vị trí để ô tô và xe máy, xe đạp được phân rõ ràng để thuận tiện cho việc trông coi. Chiều cao tầng hầm là 4.

Khu vực kỹ thuật Bên cạnh khu vực để xe, tầng hầm được bố trí các phòng như: phòng bảo vệ, phòng máy bơm, kho cơ khí, phòng ACCU chiếm khoảng 427,8 m2. Sàn tầng hầm được thiết kế với độ dốc 0,2% và có hệ thống rãnh thoát nước rộng 300 mm thu về hố ga 600x600mm đặt máy bơm chìm. Tầng hầm được bố trí 1 thang máy ở giữa chiều dài công trình phục vụ đi lại cho người gửi xe. Tầng 1 (có tầng lửng): Chiều cao tầng tính cả tầng lửng là 7.2m Tầng 1 có diện tích sàn 1288,6 m2, với không gian thoáng đãng, rộng rãi do được bố trí 1 sảnh thông tầng khá rộng ở ngay cửa vào của công trình.

Diện tích của sảnh khoảng 608 m2, bên phải của sảnh được bố trí 1 phòng giao dịch rộng 121,7 m2, đi sâu hơn vào trong hết sảnh lớn có thể tiếp cận ngay với hệ thống thang bộ và thang máy của công trình. Ngoài lối vào chính được bố trí ở mặt tiền, công trình còn được bố trí 2 lối ra vào phụ khác: 1 là phía bên trái tòa nhà, 1 lối ở mặt sau công trình. Cùng với sảnh, tầng 1 còn bố trí các không gian khác như: kho điện lạnh, phòng hệ thống kỹ thuật trung tâm. Tầng lửng được bố trí các phòng kỹ thuật và phòng nghỉ, phòng tập thể dục của nhân viên với diện tích khoảng 736,3 m2.

Tầng 2: Là tầng có cấu trúc sàn đặc biệt, chuyên dụng cho tổng đài di động dày 600mm, Bên dưới sàn giả này là hệ thống bộ phận kỹ thuật phục vụ công việc của trung tâm dịch vụ viễn thông. Sàn giả này có diện tích 725,8 m2, diện tích còn lại có cốt sàn thấp hơn 600mm, bố trí kho và phòng trưởng đài. Do có cấu trúc sàn giả nên chiều cao tầng được nâng lên 4,4m để chiều cao sự dụng thực tế không bị ảnh hưởng, kiến trúc trong nhà vẫn đảm bảo mỹ quan. Tầng 3, 4: Ở tầng 4, bố trí 1 phòng họp lớn diện tích 243,4 m2 với không gian rộng lớn có 2 mặt tiếp giáp với tự nhiên thuận tiện cho chiếu sáng và thông gió, 1 phòng hội thảo nhỏ hơn nhưng có công năng và kiến trúc gần giống với phòng họp lớn.

SVTH: Trương Thanh Bình GVHD: Phan Cẩm Vân – Mai Chánh Trung 4 Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I Ngoài ra còn có kho chứa, còn lại là bố trí xưởng sửa chữa thiết bị hệ thống và thiết bị đầu cuối có diện tích 546 m2. Các phòng được liên hệ với nhau thông qua hệ thống hành lang dọc nhà nối trực tiếp đến thang bộ và thang máy. Tầng 5,6,7,8,9,10,11: Chủ yếu sử dụng làm văn phòng làm việc của ban điều hành trung tâm và nhân viên. Trong đó bao gồm: phòng giám đốc, phòng phó giám đốc, văn phòng trợ lý, phòng thư ký, phòng tiếp khách.

Mỗi phòng có diện tích khoảng 121,7 m2. Tầng mái: Bao gồm sân thượng để đi lại, bố trí 1 số bể nước dùng cho công trình. Giải pháp mặt đứng, hình khối Công trình có mặt bằng hình chữ nhật với tổng chiều cao của công trình tính từ mặt đất tự nhiên là 47,1m. Trong đó chiều cao các tầng cụ thể là: - Chiều cao tầng hầm: 2,9m.

nhô lên trên mặt đất tự nhiên 1,2m - Chiều cao tầng 1,2 : 3,9m - Chiều cao tầng 3,4: 3,6m - Chiều cao tầng 5 đến tầng 11: 3,9m - Chiều cao tầng thượng: 3,6m Mặt đứng công trình thể hiện phần kiến trúc bên ngoài, là bộ mặt công trình được xây dựng. Mặt đứng công trình góp phần tạo nên quần thể kiến trúc các tòa nhà trong khu vực xung quanh. Toàn bộ công trình là các mảng, khối thể hiện sự khỏe khoắn gọn gang phù hợp với chức năng của công trình. Kết cấu nhìn chung là đối xứng phù hợp với kiến trúc của 1 công trình sử dụng làm văn phòng làm việc.

Mặt đứng của công trình ở tất cả các tầng sử dụng kính chịu lực kết hợp lát đá granit để trang trí cho công trình, đồng thời cũng tạo sự khỏe khoắn, phối hợp hài hòa với nhau tạo thành 1 hình khối thống nhất. Phía bên ngoài tầng 2 có bảng trang trí, bảng tên công trình. Giải pháp giao thông, vật liệu hoàn thiện - Giao thông theo phương ngang: Tầng 1 có sảnh chính đc bố trí phía trước và ở giữa của ngôi nhà. Sảnh có diện tích tương đối rộng, thuận tiện cho lưu thông trong nhà.

Các tầng điển hình có hành lang chính được bố trí dọc theo chiều dài của nhà, ngoài ra còn có các hành lang phụ dẫn về các phòng chuyên môn, các kho chứa, phòng kỹ thuật. - Giao thông theo phương đứng: công trình gồm có 2 lối cầu thang bộ và 3 thang máy nằm tại vị trí thuận lợi. Thang bộ có khả năng đảm bảo việc di chuyển thuận tiện khi có sự cố cháy nổ xảy ra. - Vật liệu hoàn thiện: công trình sử dụng đá granit và gạch ceramic để lát sàn, ngoài ra nền tầng hầm sử dụng nền bê tông nhám mặt phủ 1 lớp epoxy.

- Bên dưới sàn, trần nhà được bố trí thiết kế trần giả là trần thạch cao khung nhôm nổi và chìm. - Công trình sử dụng sơn chống thấm, chống nấm mốc hiện đại. SVTH: Trương Thanh Bình GVHD: Phan Cẩm Vân – Mai Chánh Trung 5 Trung tâm kỹ thuật dịch vụ viễn thông khu vực I 1. Các giải pháp kỹ thuật 1.

Điều kiện hiện trạng 1. Giao thông : Có hệ thống giao thông xung quanh tương đối dày tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thi công cung ứng vật tư. Cấp thoát nước : Hệ thống cấp thoát nước của công trình được nối với hệ thống thoát nước của thành phố. Cấp điện: Đã có lưới điện hạ thế.

Các giải pháp thực hiện 1. Điện năng tiêu thụ Công trình sử dụng điện được cung cấp từ hai nguồn: lưới điện thành phố và máy phát điện riêng (kèm thêm 1 máy biến áp, tất cả được đặt riêng bên ngoài để tránh gây tiếng ồn và độ rung làm ảnh hưởng sinh hoạt). Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ