Đồ án tốt nghiệp Xây dựng: Thiết kế Trụ sở làm việc Bảo hiểm Bảo Việt Hà Nội

Khám phá đồ án tốt nghiệp chuyên sâu về thiết kế trụ sở làm việc cho Bảo hiểm Bảo Việt tại Hà Nội. Nghiên cứu các giải pháp kiến trúc, công năng và thẩm mỹ.

Tác giả

Hoàng Anh Tuấn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

363
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Đồ án Tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội Tổng quan Giải pháp Kết cấu Hiện đại

Đồ án tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội là một nghiên cứu chuyên sâu về kết cấu nhà cao tầng 9 tầng, chiều cao 37,1m, một công trình điển hình trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng. Việc lựa chọn và phân tích giải pháp kết cấu đóng vai trò then chốt, quyết định đến sự an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế của công trình. Đồ án này không chỉ giải quyết các yêu cầu kỹ thuật mà còn tích hợp các tiêu chuẩn hiện hành, mang lại cái nhìn toàn diện về thiết kế kết cấu bê tông cốt thép cho các công trình đa tầng tại Việt Nam. Mục tiêu là hệ thống hóa kiến thức, đồng thời cung cấp kinh nghiệm thực tiễn cho sinh viên và kỹ sư trẻ trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Đề tài Kết cấu Trụ sở Bảo Việt

Công trình Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, với quy mô 9 tầng, là minh chứng cho sự phát triển của các công trình nhà cao tầng tại Việt Nam. Đề tài này đặt ra yêu cầu cao về việc phân tích giải pháp kết cấu tối ưu, bởi tải trọng tác dụng vào công trình phức tạp, bao gồm tải trọng thường xuyên, tạm thời và các yếu tố môi trường như gió. Tầm quan trọng của đồ án nằm ở khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, giúp người nghiên cứu nắm vững các nguyên lý thiết kế kết cấu nhà cao tầng và quy trình tính toán chi tiết. Việc lựa chọn hệ kết cấu phù hợp không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn ảnh hưởng đến chi phí xây dựng và thời gian thi công, đặc biệt đối với các công trình có chiều cao lớn. Đồ án tập trung vào việc xác định các hệ cơ bản và hệ hỗn hợp có thể ứng dụng, từ đó đề xuất giải pháp kết cấu chịu lực hợp lý nhất, phù hợp với điều kiện địa chất và kinh tế khu vực Hà Nội. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật thực tế cho kỹ sư xây dựng. Đề tài cũng đóng góp vào việc cải thiện quy trình thiết kế và tính toán kết cấu theo các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành.

1.2. Nhiệm vụ Thiết kế Kết cấu Chi tiết cho Trụ sở Bảo Việt Hà Nội

Đồ án kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội bao gồm các nhiệm vụ thiết kế cụ thể nhằm cung cấp một giải pháp toàn diện. Các nhiệm vụ chính bao gồm thiết kế khung trục 6, đây là phần quan trọng để định hình khả năng chịu lực tổng thể của công trình. Việc thiết kế sàn tầng điển hình là cần thiết để đảm bảo phân bổ tải trọng đồng đều và hiệu quả, đồng thời xác định lượng cốt thép sàn cần thiết. Bên cạnh đó, đồ án cũng yêu cầu thiết kế móng CE dưới khung trục 6, bao gồm cả móng biên và móng giữa, nhằm đảm bảo truyền tải trọng từ kết cấu bên trên xuống nền đất một cách an toàn. Móng là một trong những thành phần критично nhất, đòi hỏi sự tính toán cẩn thận dựa trên địa chất khu vực. Cuối cùng, việc thiết kế cầu thang bộ trục (C-D) với cốn cũng là một phần không thể thiếu, đảm bảo tính thẩm mỹ, chức năng và an toàn cho người sử dụng. Mỗi nhiệm vụ đều được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, từ việc phân tích tải trọng đến lựa chọn vật liệu và kích thước tiết diện, tạo nên một hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh và đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ kết cấu bền vững, đáp ứng mọi yêu cầu về chức năng và an toàn cho Trụ sở Bảo Việt Hà Nội.

II. Phương pháp Phân tích Tải trọng và Đảm bảo An toàn cho Kết cấu Công trình

Việc phân tích tải trọng công trình là bước khởi đầu quan trọng trong bất kỳ dự án thiết kế kết cấu nào, đặc biệt đối với nhà cao tầng như Trụ sở Bảo Việt Hà Nội. Các tải trọng tác dụng lên công trình được chia thành nhiều loại, mỗi loại có đặc điểm và phương pháp tính toán riêng biệt. Việc xác định chính xác giá trị và vị trí tác dụng của các tải trọng này là yếu tố quyết định đến sự ổn định và bền vững của toàn bộ hệ kết cấu. Đồ án đã thực hiện một quy trình phân tích tải trọng tỉ mỉ, tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành để đảm bảo tính chính xác và an toàn tuyệt đối cho kết cấu trụ sở Bảo Việt Hà Nội.

2.1. Quy trình Tính toán Tĩnh tải và Hoạt tải Tiêu chuẩn Quốc gia

Trong đồ án kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, quá trình tính toán tải trọng công trình được thực hiện chi tiết, bắt đầu với tĩnh tải và hoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện bê tông cốt thép, tường, sàn, dầm, và các lớp hoàn thiện. Cụ thể, tĩnh tải được xác định từ trọng lượng vật liệu xây dựng như gạch, xi măng, cát, đá, cũng như trọng lượng của các bộ phận kiến trúc cố định. Ví dụ, trọng lượng bản thân dầm dọc 25x40 được tính là 25x1.1x0.25x0.4x6 = 16.5 kN. Hoạt tải là các tải trọng di động hoặc thay đổi theo thời gian, bao gồm tải trọng do người sử dụng, đồ đạc, thiết bị, và các yếu tố tương tự. Các giá trị này được lấy theo các tiêu chuẩn tải trọng và tác động hiện hành của Việt Nam, đảm bảo phù hợp với mục đích sử dụng của công trình là văn phòng làm việc. Việc xác định tải trọng chính xác là nền tảng để tính toán nội lực và thiết kế cốt thép cho các cấu kiện. Quy trình này đòi hỏi sự cẩn trọng và kiểm tra chéo nhiều lần để tránh sai sót, từ đó đảm bảo khả năng chịu lực của kết cấu nhà cao tầng trong suốt vòng đời sử dụng. Mọi tính toán đều nhằm mục đích đưa ra giải pháp thiết kế kết cấu an toàn và kinh tế nhất.

2.2. Phương pháp Xác định Tải trọng Gió và Động đất theo TCVN

Ngoài tĩnh tải và hoạt tải, việc thiết kế kết cấu nhà cao tầng như Trụ sở Bảo Việt Hà Nội còn phải xem xét đến các tải trọng đặc biệt như tải trọng gió và động đất. Đây là những tải trọng ngang có thể gây ra những tác động đáng kể đến sự ổn định của công trình, đặc biệt là với chiều cao 37,1m. Đồ án áp dụng các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành để xác định tải trọng gió, bao gồm việc tính toán áp lực gió trên bề mặt công trình dựa trên tốc độ gió cơ bản, hệ số khí động học và hệ số vượt địa hình. Tải trọng gió được phân bố trên toàn bộ diện tích bề mặt tiếp xúc của công trình và được xét đến trong các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất. Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu vào tải trọng động đất, một đồ án kết cấu hoàn chỉnh cho nhà cao tầng sẽ bao gồm phân tích này, đặc biệt ở các khu vực có nguy cơ địa chấn. Phương pháp phổ phản ứng hoặc phân tích thời gian được sử dụng để đánh giá phản ứng của hệ kết cấu trước các chấn động. Việc tính toán các tải trọng ngang này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo kết cấu chịu lực có đủ độ cứng và độ bền cần thiết để chống lại các lực tác động bất ngờ, từ đó bảo vệ an toàn cho người và tài sản bên trong trụ sở Bảo Việt Hà Nội. Sự kết hợp của các loại tải trọng này tạo nên một bức tranh toàn diện về các lực mà kết cấu phải đối mặt.

III. Giải pháp Thiết kế Sàn và Khung Bê tông Cốt thép Đa năng cho Dự án

Việc thiết kế sàn tầng điển hìnhkhung bê tông cốt thép là trái tim của mọi công trình nhà cao tầng, quyết định khả năng chịu lực, phân phối tải trọng và hiệu quả không gian sử dụng. Đối với kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, giải pháp được lựa chọn phải đảm bảo tính kinh tế, dễ thi công mà vẫn tối ưu về mặt kỹ thuật. Sự kết hợp giữa sàn và khung tạo nên một hệ thống chịu lực tổng thể, chống đỡ mọi tải trọng đứng và ngang. Đồ án đã tập trung vào việc lựa chọn các tiết diện dầm, cột và bố trí cốt thép sao cho phù hợp nhất với tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam và đặc điểm kiến trúc của công trình.

3.1. Phương pháp Tính toán và Bố trí Cốt thép Sàn Tầng Điển hình

Trong đồ án kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, thiết kế sàn tầng điển hình là một phần cốt lõi. Sàn được xem xét như một hệ bản dầm chịu uốn, truyền tải trọng từ các hoạt tải và tĩnh tải lên dầm, sau đó xuống cột và móng. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định các ô bản chịu lực theo tỷ số giữa cạnh dài (l2) và cạnh ngắn (l1). Ví dụ, với ô bản có tỷ số l2/l1 > 2, sàn được tính toán theo mô hình bản dầm, truyền tải trọng chủ yếu theo phương cạnh ngắn. Tải trọng phân bố trên 1m2 bản được xác định tổng cộng khoảng 662.2 kG/m2 (tĩnh tải + hoạt tải). Sau khi có tải trọng, nội lực (mô men uốn) trong bản được tính toán, từ đó xác định diện tích cốt thép sàn cần thiết. Ví dụ, việc lựa chọn thép Ø6 với khoảng cách a = 150mm hoặc Ø8 a = 200mm cho sàn chiếu nghỉ là minh họa cho quá trình này. Mục tiêu là đảm bảo đủ khả năng chịu uốn và cắt, đồng thời tuân thủ các quy định về hàm lượng cốt thép tối thiểu và tối đa theo tiêu chuẩn thiết kế bê tông cốt thép. Sự bố trí cốt thép hợp lý không chỉ đảm bảo an toàn mà còn tối ưu hóa chi phí vật liệu và thời gian thi công, góp phần vào hiệu quả tổng thể của kết cấu nhà cao tầng.

3.2. Lựa chọn và Thiết kế Tiết diện Khung Trục 6 Tối ưu Năng lực Chịu lực

Việc thiết kế khung trục 6 là một trong những nhiệm vụ chính của đồ án kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội. Khung trục này được lựa chọn để phân tích đại diện cho toàn bộ hệ kết cấu chịu lực chính của công trình. Các tiết diện dầm và cột trong khung được xác định dựa trên nội lực từ các tổ hợp tải trọng, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió. Các dầm điển hình có thể có kích thước 25x40cm, trong khi cột sẽ có tiết diện lớn hơn tùy thuộc vào vị trí và tải trọng mà chúng phải chịu. Quá trình lựa chọn tiết diện không chỉ dựa vào khả năng chịu lực mà còn phải xem xét đến các yếu tố kiến trúc và không gian sử dụng. Sau khi xác định tiết diện sơ bộ, quá trình tính toán cốt thép dầm và cột được thực hiện để chống lại các mô men uốn và lực cắt. Ví dụ, trọng lượng bản thân dầm 15x40 là 9.9 kN. Cốt thép được bố trí theo các quy định của TCVN, đảm bảo đủ khả năng chịu lực, đồng thời kiểm soát biến dạng và nứt. Việc thiết kế khung bê tông cốt thép hiệu quả là yếu tố then chốt giúp kết cấu nhà cao tầng này ổn định và an toàn trước mọi tác động, đảm bảo tuổi thọ và chất lượng của trụ sở Bảo Việt Hà Nội.

IV. Bí quyết Thiết kế Móng và Cầu thang Bộ Hoàn thiện Giải pháp Kết cấu

Để hoàn thiện giải pháp kết cấu Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, việc thiết kế móng công trìnhcầu thang bộ là những phần không thể thiếu. Móng là cầu nối giữa công trình và nền đất, có nhiệm vụ truyền tải trọng một cách an toàn và đồng đều. Trong khi đó, cầu thang bộ không chỉ là phương tiện giao thông đứng mà còn là một cấu kiện kết cấu quan trọng, góp phần vào sự cứng vững tổng thể. Việc thiết kế móng phải dựa trên kết quả khảo sát địa chất, còn thiết kế cầu thang cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật và yếu tố kiến trúc.

4.1. Cách Thiết kế Móng Cọc hoặc Băng cho Trụ sở Bảo Việt Hà Nội

Trong đồ án tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, việc thiết kế móng CE dưới khung trục 6 là một nhiệm vụ quan trọng. Dựa trên đặc điểm của công trình nhà cao tầng 9 tầng và điều kiện địa chất tại Hà Nội, móng có thể là móng cọc hoặc móng băng. Móng cọc thường được ưu tiên cho các công trình cao tầng trên nền đất yếu, giúp truyền tải trọng xuống các lớp đất sâu hơn, có khả năng chịu lực tốt hơn. Đối với móng băng, giải pháp này phù hợp nếu nền đất dưới công trình có khả năng chịu tải tương đối tốt. Việc lựa chọn loại móng phụ thuộc vào kết quả khảo sát địa chất chi tiết, tải trọng từ các cột và khả năng chịu tải của đất nền. Đồ án sẽ tính toán kích thước móng, số lượng và bố trí cọc (nếu là móng cọc), hoặc kích thước dải băng (nếu là móng băng), cùng với việc thiết kế cốt thép móng cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo áp lực đáy móng nằm trong giới hạn cho phép của đất nền, hạn chế lún và lún lệch, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho toàn bộ kết cấu công trình. Đây là bước quan trọng để kết cấu trụ sở Bảo Việt Hà Nội có một nền tảng vững chắc và an toàn.

4.2. Quy trình Tính toán và Bố trí Cốt thép cho Cầu thang Bộ Trục C D

Thiết kế cầu thang bộ trục (C-D) với cốn là một phần quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa tính toán kết cấu và kiến trúc. Cầu thang không chỉ chịu tải trọng bản thân và hoạt tải người đi lại, mà còn phải đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện nghi. Cốn cầu thang, là phần chịu lực chính của bản thang, được tính toán như một dầm chịu uốn và cắt. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tác dụng lên cốn, bao gồm trọng lượng bản thân của bê tông, lớp trát, trọng lượng từ ô bản thang truyền vào và trọng lượng lan can. Ví dụ, tổng tải trọng phân bố trên cốn có thể lên tới 601.27 kG/m. Sau đó, nội lực trong cốn được xác định và diện tích cốt thép cần thiết được tính toán. Thông thường, cốn sẽ có tiết diện bxh khoảng 100x250mm, và cốt thép được bố trí theo các quy định về thiết kế bê tông cốt thép, đảm bảo khả năng chịu lực an toàn. Việc thiết kế cốt thép cầu thang phải cân nhắc đến cả thép chịu lực chính và thép cấu tạo, nhằm kiểm soát các vết nứt và đảm bảo độ bền cho cấu kiện. Giải pháp kết cấu cầu thang hiệu quả góp phần vào sự hoàn thiện tổng thể của trụ sở Bảo Việt Hà Nội, mang lại sự an toàn và tiện nghi cho người sử dụng.

V. Kết luận Những Bài học Kinh nghiệm Từ Đồ án Tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội về kết cấu là một hành trình học tập và ứng dụng kiến thức chuyên sâu về thiết kế kết cấu nhà cao tầng. Qua việc phân tích giải pháp kết cấu, tính toán tải trọng công trình, thiết kế sàn điển hình, thiết kế móng công trìnhthiết kế cầu thang bộ, người thực hiện đã tích lũy được những kinh nghiệm quý báu. Công trình 9 tầng này đã mang đến những thách thức và cơ hội để áp dụng các tiêu chuẩn, quy trình kỹ thuật hiện đại, đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. Các bài học rút ra từ đồ án này có ý nghĩa quan trọng đối với các dự án kết cấu bê tông cốt thép tương lai.

5.1. Tầm quan trọng của Việc Áp dụng Tiêu chuẩn và Thực tiễn trong Thiết kế

Một trong những bài học quan trọng nhất từ đồ án tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội là tầm quan trọng của việc áp dụng chặt chẽ các tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam và kinh nghiệm thực tiễn vào thiết kế kết cấu. Việc tuân thủ TCVN không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn là nền tảng kỹ thuật để hệ kết cấu đạt được độ an toàn và ổn định mong muốn. Đồ án đã cho thấy cách các tiêu chuẩn về tải trọng, vật liệu, và thiết kế bê tông cốt thép được tích hợp vào từng khâu tính toán, từ phân tích tải trọng công trình đến bố trí cốt thép cho dầm, sàn, cột và móng. Thực tiễn làm đồ án cũng giúp nhận diện những sai sót tiềm ẩn và cách khắc phục, qua đó nâng cao kỹ năng kiểm tra, đối chiếu kết quả. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với thiết kế kết cấu nhà cao tầng, nơi một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Việc kết hợp lý thuyết với thực hành đã giúp củng cố kiến thức và phát triển tư duy giải quyết vấn đề, chuẩn bị tốt cho các kỹ sư tương lai khi đối mặt với các dự án kết cấu công trình phức tạp trong thực tế.

5.2. Hướng phát triển và Cải tiến cho Thiết kế Kết cấu Nhà Cao tầng trong Tương lai

Từ những kinh nghiệm của đồ án tốt nghiệp Trụ sở Bảo Việt Hà Nội, có thể thấy rõ hướng phát triển và cải tiến cho thiết kế kết cấu nhà cao tầng trong tương lai. Sự phát triển của công nghệ vật liệu, phần mềm phân tích kết cấu (ví dụ như ETABS, SAP2000), và các phương pháp thi công mới sẽ tiếp tục tối ưu hóa các giải pháp kết cấu bê tông cốt thép. Trong tương lai, việc tích hợp BIM (Building Information Modeling) vào toàn bộ quy trình từ thiết kế kết cấu đến thi công sẽ giúp nâng cao hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa chi phí. Nghiên cứu sâu hơn về kết cấu chống chịu động đất và gió bão với cường độ cao cũng là một lĩnh vực cần được chú trọng, đặc biệt khi biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức mới. Việc áp dụng các vật liệu xanh, công nghệ prefab (đúc sẵn) cũng sẽ mang lại những lợi ích đáng kể về môi trường và tốc độ thi công. Những bài học từ đồ án Trụ sở Bảo Việt Hà Nội là nền tảng để tiếp tục nghiên cứu, ứng dụng các công nghệ tiên tiến, nhằm tạo ra các công trình nhà cao tầng không chỉ an toàn, bền vững mà còn thân thiện với môi trường và hiệu quả kinh tế hơn. Đây là mục tiêu quan trọng cho sự phát triển của ngành xây dựng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp trụ sở làm việc bảo hiểm bảo việt hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ------------------------------- ISO 9001 - 2008 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH: Xây dựng dân dụng & công nghiệp Sinh viên : Hoàng Anh Tuấn Giáo viên hƣớng dẫn: ThS Lại Văn Thành ThS Lê Huy Sinh HẢI PHÕNG 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC DÂN LẬP HẢI PHÕNG ------------------------------- TRỤ SỞ LÀM VIỆC BẢO VIỆT – HÀ NỘI ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NGÀNH: Xây dựng dân dụng & công nghiệp Sinh viên : Hoàng Anh Tuấn Giáo viên hƣớng dẫn: ThS Lại Văn Thành ThS Lê Huy Sinh HẢI PHÕNG 2017 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP LỜI CẢM ƠN Qua 5 năm học tập và rèn luyện trong trƣờng, đƣợc sự dạy dỗ và chi bảo tận tình chu đáo của các thầy, các cô trong trƣờng, đặc biệt các thầy cô trong khoa Xây Dựng dân dụng & công nghiệp, em đã tích luỹ đƣợc các kiến thức cần thiết về ngành nghề mà bản thân đã lựa chọn. Sau 16 tuần làm đồ án tốt nghiệp, đƣợc sự hƣớng dẫn của Tổ bộ môn xây dựng, em đã chọn và hoàn thành đồ án thiết kế với đề tài: “Trụ sở làm việc bảo hiểm Bảo Viết Hà Nội”. Đề tài trên là một công trình nhà cao tầng bằng bê tông cốt thép, một trong những lĩnh vực đang phổ biến trong xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay ở nƣớc ta. Các công trình nhà cao tầng đã góp phần làm thay đổi đáng kể bộ mặt đô thị của các thành phố lớn, tạo cho các thành phố có một dáng vẻ hiện đại hơn, góp phần cải thiện môi trƣờng làm việc và học tập của ngƣời dân vốn ngày một đông hơn ở các thành phố lớn nhƣ Hà Nội, Hải Phòng, TP Hồ Chí Minh…Tuy chỉ là một đề tài giả định và ở trong một lĩnh vực chuyên môn là thiết kế nhƣng trong quá trình làm đồ án đã giúp em hệ thống đƣợc các kiến thức đã học, tiếp thu thêm đƣợc một số kiến thức mới và quan trọng hơn là tích luỹ đƣợc chút ít kinh nghiệm giúp cho công việc sau này.

Em xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các thầy cô giáo trong trƣờng, trong khoa xây dựng và đặc biệt là thầy LẠI VĂN THÀNH, thầy LÊ HUY SINH đã trực tiếp hƣớng dẫn em tận tình trong quá trình làm đồ án. Do còn nhiều hạn chế về kiến thức, thời gian và kinh nghiệm nên đồ án của em không tránh khỏi những khiếm khuyết sai sót. Em rất mong nhận đƣợc các ý kiến đóng góp, chỉ bảo của các thầy, cô để em có thể hoàn thiện hơn trong quá trình công tác. Hải Phòng, ngày 20 tháng 07năm 2017 Sinh viên: HOÀNG ANH TUẤN Sinh viên: Hoàng Anh Tuấn MSV: 1513104001 Trang: 12 Lớp: XDL 901 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP PHẦN I: KẾT CẤU (45 %) Giáo viên hƣớng dẫn: Nhiệm vụ đồ án: -Thiết kế khung trục 6.

-Thiết kế sàn tầng điển hình. -Thiết kế móng CE dƣới khung (01 móng biên, 01 móng giữa), trục 6. -Thiết kế cầu thang bộ trục (C-D) có cốn. CHƢƠNG I Phân tích giải pháp kết cấu.

Khái quát chung. Xuất phát từ đặc điểm công trình là khối nhà nhiều tầng (9 tầng), chiều cao công trình 37,1m, tải trọng tác dụng vào cộng trình tƣơng đối phức tạp.Nên cần có hệ kết cấu chịu hợp lý và hiệu quả. Có thể phân loại các hệ kết cấu chịu lực của nhà nhiều tầng thành hai nhóm chính nhƣ sau: + Nhóm các hệ cơ bản: Hệ khung, hệ tƣờng, hệ lõi, hệ hộp. + Nhóm các hệ hỗn hợp: Đƣợc tạo thành từ sự kết hợp giữa hai hay nhiều hệ cơ bản trên.

Hệ khung chịu lực. Hệ kết cấu thuần khung có khả năng tạo ra các không gian lớn, linh hoạt thích hợp với các công trình công cộng. Hệ kết cấu khung có sơ đồ làm việc rõ ràng nhƣng lại có nhƣợc điểm là kém hiệu quả khi chiều cao công trình lớn, khả năng chịu tải trọng ngang kém, biến dạng lớn. Để đáp ứng đƣợc yêu cầu biến dạng nhỏ thì mặt cắt tiết diện, dầm cột phải lớn nên lãng phí không gian sử dụng, vật liệu, thép phải đặt nhiều.Trong thực tế kết cấu thuần khung BTCT đƣợc sử dụng cho các công trình có chiều cao 20 tầng đối với cấp phòng chống động đất  7; 15 tầng đối với nhà trong vùng có chấn động động đất đến cấp 8 và 10 tầng đối với cấp 9.

Hệ kết cấu vách và lõi cứng chịu lực. Hệ kết cấu vách cứng có thể đƣợc bố trí thành hệ thống thành một phƣơng, 2 phƣơng hoặc liên kết lại thành các hệ không gian gọi là lõi cứng.Đặc điểm quan trọng của loại kết cấu này là khả năng chịu lực ngang tốt nên thƣờng đƣợc sử dụng Sinh viên: Hoàng Anh Tuấn MSV: 1513104001 Trang: 13 Lớp: XDL 901 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP cho các công trình có chiều cao trên 20 tầng. Tuy nhiên độ cứng theo phƣơng ngang của của các vách tƣờng tỏ ra là hiệu quả ở những độ cao nhất định. Khi chiều cao công trình lớn thì bản thân vách cũng phải có kích thƣớc đủ lớn mà điều đó khó có thể thực hiện đƣợc.Ngoài ra hệ thống vách cứng trong công trình là sự cản trở để tạo ra các không gian rộng.

Hệ kết cấu. (Khung và vách cứng) Hệ kết cấu (khung và vách cứng) đƣợc tạo ra bằng sự kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng.Hệ thống vách cứng thƣờng đƣợc tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, cầu thang máy. Khu vệ sinh chung hoặc ở các tƣờng biên là các khu vực có tƣờng liên tục nhiều tầng. Hệ thống khung đƣợc bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà.Hai hệ thống khung và vách đƣợc liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn trong trƣờng hợp này hệ sàn liên khối có ý nghĩa rất lớn.Thƣờng trong hệ thống kết cấu này hệ thống vách đóng vai trò chủ yếu chịu tải trọng ngang.Hệ khung chủ yếu đƣợc thiết kế để chịu tải trọng thẳng đứng.Sự phân rõ chức năng này tạo điều kiên để tối ƣu hoá các cấu kiện, giảm bớt kích thƣớc cột và dầm đáp ứng đƣợc yêu cầu của kiến trúc.

Hệ kết cấu khung + vách tỏ ra là hệ kết cấu tối ƣu cho nhiều loại công trình cao tầng. Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà đến 40 tầng, nếu công trình đƣợc thiết kế cho vùng động đất cấp 8 thì chiều cao tối đa cho loại kết cấu này là 30 tầng, cho vùng động đất cấp 9 là 20 tầng. Giải pháp kết cấu công trình. Phân tích lựa chọn giải pháp kết cấu chịu lực chính.

Căn cứ vào thiết kế kiến trúc, đặc điểm cụ thể của công trình: Diện tích mặt bằng, hình dáng mặt bằng, hình dáng công trình theo phƣơng đứng, chiều cao công trình.Công trình cần thiết kế có: Diện tích mặt bằng không lớn lắm, mặt bằng đối xứng, BxL=19.6x48m hình dáng công trình theo phƣơng đứng đơn giản không phức tạp. Về chiều cao thì điểm cao nhất của công trình là 37. Dựa vào các đặt điểm cụ thể của công trình ta chọn hệ kết cấu chịu lực chính của công trình là hệ khung chịu lực. Quan niệm tính toán: - Khung chịu lực chính: Trong sơ đồ này khung chịu tải trọng đứng theo diện chịu tải của nó và một phần tải trọng ngang, các nút khung là nút cứng.

Sinh viên: Hoàng Anh Tuấn MSV: 1513104001 Trang: 14 Lớp: XDL 901 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP - Công trình thiết kế có chiều dài 48,0 (m), chiều rộng 16,2 (m) độ cứng theo phƣơng dọc nhà lớn hơn độ cứng theo phƣơng ngang nhà. Do đó khi tính toán để đơn giản và thiên về an toàn ta tách một khung theo phƣơng ngang nhà tính nhƣ khung phẳng. Phân tích lựa chọn giải pháp kết cấu sàn nhà. Trong công trình hệ sàn có ảnh hƣởng rất lớn tới sự làm việc không gian của kết cấu.

Việc lựa chọn phƣơng án sàn hợp lý là điều rất quan trọng. Do vậy, cần phải có sự phân tích đúng để lựa chọn ra phƣơng án phù hợp với kết cấu của công trình. Ta xét các phƣơng án sàn sau: 2. Sàn sƣờn toàn khối.

Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn. Ưu điểm: Tính toán đơn giản, đƣợc sử dụng phổ biến ở nƣớc ta với công nghệ thi công phong phú nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ thi công. Nhược điểm: Chiều cao dầm và độ võng của bản sàn rất lớn khi vƣợt khẩu độ lớn, dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn nên gây bất lợi cho kết cấu công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu. Không tiết kiệm không gian sử dụng.

Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phƣơng, chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2m. Phù hợp cho nhà có hệ thống lƣới cột vuông. Ưu điểm: Tránh đƣợc có quá nhiều cột bên trong nên tiết kiệm đƣợc không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian sử dụng lớn nhƣ hội trƣờng, câu lạc bộ. Nhược điểm: Không tiết kiệm, thi công phức tạp.

Mặt khác, khi mặt bản sàn quá rộng cần phải bố trí thêm các dầm chính. Vì vậy, nó cũng không tránh đƣợc những hạn chế do chiều cao dầm chính phải cao để giảm độ võng. Sàn không dầm (sàn nấm). Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột.Đầu cột làm mũ cột để đảm bảo liên kết chắc chắn và tránh hiện tƣợng đâm thủng bản sàn.Phù hợp với mặt bằng có các ô sàn có kích thƣớc nhƣ nhau.

Ưu điểm: + Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm đƣợc chiều cao công trình. Sinh viên: Hoàng Anh Tuấn MSV: 1513104001 Trang: 15 Lớp: XDL 901 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP + Tiết kiệm đƣợc không gian sử dụng. + Thích hợp với những công trình có khẩu độ vừa (6  8m) và rất kinh tế với những loại sàn chịu tải trọng >1000 kg/m2. Nhược điểm: + Chiều dày bản sàn lớn, tốn vật liệu.

+ Tính toán phức tạp. + Thi công khó vì nó không đƣợc sử dụng phổ biến ở nƣớc ta hiện nay, nhƣng với hƣớng xây dựng nhiều nhà cao tầng, trong tƣơng lai loại sàn này sẽ đƣợc sử dụng rất phổ biến trong việc thiết kế nhà cao tầng. Căn cứ vào: + Đặc điểm kiến trúc và đặc điểm kết cấu của công trình: Kích thƣớc các ô bản sàn không giống nhau nhiều. + Cơ sở phân tích sơ bộ ở trên.

Kết luận lựa chọn phƣơng án sàn sƣờn toàn khối để thiết kế cho công trình. CHƢƠNG II: Tính toán sàn tầng 3 I. Cơ sở thiết kế và số liệu tính toán 1. Cơ sở thiết kế: TCVN 356-2005 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ