Đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống tháp chưng luyện citral năng suất sản phẩm 2 tấnngày

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế tháp chưng luyện Citral năng suất 2 tấn/ngày. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành hóa.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Nhiệm vụ

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan đề tài

1.1. Tinh dầu sả

1.2. Citral

1.3. Myrcene

2. CHƯƠNG 2: Quy trình công nghệ

2.1. Quy trình công nghệ sản xuất tinh dầu sả

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ VÀ LỰA CHỌN

5. CHƯƠNG 5: TÍNH CÂN BẰNG NHIỆT

Tài liệu tham khảo

Danh sách các từ viết tắt

Lời nói đầu

1. Chương 1: Tổng quan đề tài

1.1. Tinh dầu sả

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế tháp chưng luyện citral 2 tấn ngày

Đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống tháp chưng luyện citral năng suất 2 tấn/ngày là một đề tài nghiên cứu kỹ thuật hóa học mang tính ứng dụng cao, giải quyết bài toán nâng cao giá trị cho cây sả - một nguồn tài nguyên nông nghiệp phong phú tại Việt Nam. Citral, với công thức hóa học C10H16O, là một hợp chất terpenoid có giá trị kinh tế lớn, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Nguồn cung cấp citral dồi dào nhất chính là tinh dầu sả chanh. Tuy nhiên, tinh dầu thô chứa nhiều hợp chất khác nhau, trong đó myrcene là một cấu tử quan trọng cần được tách riêng. Quá trình chưng cất phân đoạn trong tháp chưng luyện liên tục là giải pháp công nghệ hiệu quả nhất để thu được citral có độ tinh khiết cao. Đồ án tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý cơ bản của quá trình truyền khối, cân bằng pha và nhiệt động lực học để xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh. Mục tiêu chính là từ nguyên liệu đầu vào là tinh dầu sả, thực hiện tính toán và thiết kế một hệ thống tháp chưng cất đáp ứng năng suất sản phẩm 2 tấn/ngày với nồng độ citral đạt yêu cầu chất lượng thương mại. Đề tài này không chỉ củng cố kiến thức chuyên ngành về quá trình và thiết bị mà còn mở ra hướng đi cho việc tối ưu hóa sản xuất, gia tăng giá trị kinh tế cho nông sản Việt Nam. Việc hoàn thành một luận văn kỹ thuật hóa học như thế này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, tính toán thực nghiệm và khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại.

1.1. Giới thiệu về Citral và Myrcene trong tinh dầu sả chanh

Citral là một hỗn hợp của hai đồng phân E (geranial) và Z (neral), mang hương chanh đặc trưng và có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm mạnh mẽ. Trong khi đó, myrcene (C10H16) là một hydrocarbon không bão hòa, là cấu tử dễ bay hơi hơn citral và cũng có giá trị trong ngành công nghiệp hương liệu. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, tinh dầu sả chanh trồng tại Việt Nam có thành phần chính là citral (khoảng 75-88%) và myrcene (khoảng 4-11%). Sự khác biệt về nhiệt độ sôi giữa myrcene (~165°C) và citral (~229°C) là cơ sở khoa học cốt lõi cho việc tách chúng bằng phương pháp chưng cất phân đoạn. Việc hiểu rõ tính chất vật lý của citral và myrcene, đặc biệt là dữ liệu về cân bằng lỏng-hơi, là yêu cầu tiên quyết để bắt đầu quá trình tính toán thiết kế tháp.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ của đồ án thiết kế hệ thống

Nhiệm vụ chính của đồ án công nghệ hóa học này là 'Tính toán, thiết kế hệ thống tháp chưng phân đoạn citral năng suất sản phẩm 2 tấn/ngày'. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Tổng hợp tài liệu, nghiên cứu cơ sở lý thuyết về quá trình chưng cất; (2) Xây dựng quy trình công nghệ sản xuất citral phù hợp; (3) Thực hiện tính toán cân bằng vật liệu và năng lượng cho toàn hệ thống; (4) Xác định các thông số công nghệ cốt lõi của tháp như suất lượng hoàn lưu, số mâm lý thuyếtsố mâm thực tế; (5) Tính toán và thiết kế cơ khí các bộ phận chính của tháp và các thiết bị phụ trợ; (6) Hoàn thành bộ bản vẽ AutoCAD tháp chưng cất chi tiết. Kết quả cuối cùng là một bộ thuyết minh thiết kế hoàn chỉnh, khả thi về mặt kỹ thuật và có cơ sở để triển khai trong thực tế.

II. Phân tích cơ sở lý thuyết của quá trình chưng cất phân đoạn

Cơ sở lý thuyết của việc thiết kế hệ thống tháp chưng luyện citral dựa trên nguyên tắc chưng cất phân đoạn, một quá trình tách hỗn hợp lỏng dựa vào sự khác biệt về độ bay hơi tương đối của các cấu tử. Trong hệ myrcene-citral, myrcene có nhiệt độ sôi thấp hơn nên dễ bay hơi hơn. Khi hỗn hợp được đun sôi, pha hơi sẽ giàu myrcene hơn so với pha lỏng. Quá trình này được lặp đi lặp lại trên nhiều bậc (mâm hoặc lớp đệm) trong tháp, giúp làm giàu liên tục cấu tử dễ bay hơi ở đỉnh tháp và cấu tử khó bay hơi ở đáy tháp. Nền tảng của mọi tính toán là đường cân bằng pha lỏng-hơi của hệ lỏng-hơi citral-nước (trong trường hợp này là hệ myrcene-citral). Đường cân bằng này biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ cấu tử dễ bay hơi trong pha lỏng (x) và pha hơi (y) tại một áp suất không đổi. Các phương pháp đồ thị kinh điển như phương pháp McCabe-Thiele được sử dụng để xác định số mâm lý thuyết cần thiết để đạt được độ phân tách mong muốn. Việc lựa chọn loại tháp, dù là tháp đệm hay tháp mâm chóp, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả truyền khối, tổn thất áp suất trong tháp và chi phí đầu tư. Đối với hệ thống yêu cầu độ tinh khiết cao và hoạt động ổn định, tháp mâm thường được ưu tiên lựa chọn.

2.1. Nguyên tắc cơ bản của hệ lỏng hơi Myrcene Citral

Hệ myrcene-citral được xem là một hỗn hợp hai cấu tử tan lẫn hoàn toàn. Tại áp suất không đổi, nhiệt độ sôi của hỗn hợp phụ thuộc vào thành phần nồng độ. Pha hơi luôn có nồng độ myrcene (cấu tử dễ bay hơi) cao hơn pha lỏng mà nó cân bằng. Độ bay hơi tương đối (α), là tỉ số giữa áp suất hơi bão hòa của hai cấu tử, là thước đo cho mức độ dễ dàng của việc phân tách. Giá trị α càng lớn hơn 1, quá trình chưng cất càng hiệu quả. Việc xây dựng chính xác đồ thị cân bằng y-x và t-x-y là bước khởi đầu không thể thiếu, là nền tảng cho mọi tính toán công nghệ tiếp theo.

2.2. So sánh các loại tháp chưng luyện Tháp đệm và tháp mâm

Việc lựa chọn vật liệu và loại tháp là quyết định quan trọng. Tháp đệm có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, trở lực thấp, phù hợp với các hệ thống nhạy cảm với áp suất. Tuy nhiên, hiệu suất truyền khối có thể không đồng đều và khó làm sạch. Ngược lại, tháp mâm chóp hoặc mâm xuyên lỗ cho phép kiểm soát quá trình theo từng bậc, hiệu suất cao và ổn định trong dải làm việc rộng. Dù có kết cấu phức tạp và trở lực lớn hơn, tháp mâm chóp được lựa chọn cho đồ án này vì khả năng đảm bảo sự tiếp xúc pha lỏng-hơi tối ưu, phù hợp với yêu cầu sản xuất quy mô công nghiệp và độ tinh khiết sản phẩm cao.

III. Phương pháp tính toán công nghệ cho tháp chưng luyện citral

Tính toán công nghệ là chương cốt lõi trong bất kỳ đồ án thiết kế tháp chưng luyện nào. Quá trình này bắt đầu bằng việc thiết lập phương trình cân bằng vật liệu và năng lượng cho toàn bộ hệ thống. Từ năng suất sản phẩm yêu cầu (2 tấn/ngày) và nồng độ các dòng vào-ra, lưu lượng của dòng nhập liệu, sản phẩm đỉnh (giàu myrcene) và sản phẩm đáy (giàu citral) được xác định chính xác. Bước tiếp theo là xác định suất lượng hoàn lưu (R), một thông số quyết định sự cân bằng giữa chi phí đầu tư (số mâm) và chi phí vận hành (năng lượng). Suất lượng hoàn lưu tối thiểu (Rmin) được tính toán trước, sau đó chỉ số hoàn lưu thích hợp (Rx) được chọn trong khoảng (1.2 - 1.5)Rmin để tối ưu hóa thể tích tháp. Với chỉ số hoàn lưu đã chọn, phương pháp McCabe-Thiele được áp dụng trên đồ thị cân bằng để xác định số mâm lý thuyết. Đây là số bậc phân tách lý tưởng. Tuy nhiên, trong thực tế, hiệu suất truyền khối không bao giờ đạt 100%, do đó cần tính toán hiệu suất mâm để quy đổi ra số mâm thực tế. Cuối cùng, các thông số thủy động học như đường kính thápchiều cao tháp chưng cất được tính toán dựa trên lưu lượng pha hơi và vận tốc hơi cho phép để tránh các hiện tượng sặc hoặc lôi cuốn lỏng.

3.1. Thiết lập cân bằng vật liệu và năng lượng cho hệ thống

Phương trình cân bằng vật liệu tổng thể (F = P + W) và cân bằng vật liệu cho cấu tử dễ bay hơi (F.xF = P.xP + W.xW) là hai phương trình nền tảng. Dựa vào các thông số ban đầu như nồng độ nguyên liệu (aF = 12% myrcene), nồng độ sản phẩm đỉnh (aP = 98% myrcene) và sản phẩm đáy (aW = 0.05% myrcene), lưu lượng mol của từng dòng được xác định. Cân bằng năng lượng giúp tính toán lượng nhiệt cần cung cấp cho bình đun sôi lại (reboiler) và lượng nhiệt cần lấy đi ở thiết bị ngưng tụ, đảm bảo tháp hoạt động ổn định.

3.2. Cách xác định suất lượng hoàn lưu và số mâm lý thuyết

Suất lượng hoàn lưu tối thiểu (Rmin) tương ứng với số mâm vô cùng, được xác định tại giao điểm của đường làm việc và đường cân bằng. Chỉ số hồi lưu thích hợp (Rx) được chọn để tối ưu hàm N(Rx+1), trong đó N là số mâm lý thuyết. Sau khi có Rx, phương trình đường làm việc cho đoạn luyện và đoạn chưng được thiết lập. Bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường làm việc và đường cân bằng trên đồ thị (phương pháp McCabe-Thiele), số mâm lý thuyết được đếm một cách trực quan và chính xác. Đây là bước quan trọng để xác định quy mô của tháp.

3.3. Tính toán số mâm thực tế dựa trên hiệu suất mâm

Hiệu suất mâm (η) là tỷ số giữa sự thay đổi nồng độ thực tế và thay đổi nồng độ lý thuyết trên một mâm. Giá trị này phụ thuộc vào độ bay hơi tương đối (α) và độ nhớt của hỗn hợp lỏng (μ). Bằng cách tra đồ thị hoặc sử dụng các công thức thực nghiệm, hiệu suất trung bình cho đoạn luyện và đoạn chưng được xác định. Số mâm thực tế (Ntt) được tính bằng cách lấy số mâm lý thuyết (Nlt) chia cho hiệu suất trung bình (Ntt = Nlt / η). Đây là số lượng mâm vật lý cần được lắp đặt trong tháp chưng cất.

IV. Bí quyết thiết kế cơ khí và lựa chọn thiết bị phụ trợ

Sau khi các thông số công nghệ được xác định, giai đoạn tính toán cơ khí tháp và lựa chọn thiết bị phụ trợ bắt đầu. Đây là bước biến những con số lý thuyết thành một thiết kế kỹ thuật cụ thể, sẵn sàng cho việc chế tạo. Việc tính toán đường kính thápchiều cao tháp chưng cất là quan trọng nhất. Đường kính được quyết định bởi lưu lượng và vận tốc hơi, trong khi chiều cao phụ thuộc vào số mâm thực tế và khoảng cách giữa các mâm. Bề dày thân tháp được tính toán để chịu được áp suất làm việc và các tải trọng khác. Lựa chọn vật liệu là một yếu tố then chốt, thường là thép không gỉ (Inox 304 hoặc 316) để chống ăn mòn và đảm bảo độ tinh khiết sản phẩm. Thiết kế chi tiết các bộ phận như mâm chóp (số lượng, kích thước chóp), ống chảy chuyền, bích nối, tai treo và chân đỡ cũng được thực hiện chi tiết. Bên cạnh tháp chính, hệ thống không thể hoạt động nếu thiếu các thiết bị phụ trợ. Các thiết bị trao đổi nhiệt như thiết bị ngưng tụ (ngưng tụ hơi đỉnh) và bình đun sôi lại (reboiler) (cung cấp hơi cho đáy tháp) phải được tính toán và lựa chọn cẩn thận để đáp ứng yêu cầu về truyền nhiệt. Các thiết bị khác như bơm, bồn chứa cũng là một phần không thể tách rời của hệ thống.

4.1. Lựa chọn vật liệu và tính toán các chi tiết cơ khí tháp

Vật liệu chế tạo tháp phải bền, chống ăn mòn và không phản ứng với các cấu tử trong hỗn hợp. Inox 304 là lựa chọn phổ biến và kinh tế. Các chi tiết cơ khí như mâm, chóp, ống chảy chuyền được thiết kế để đảm bảo sự phân bố đều của lỏng và hơi, tối ưu hóa diện tích tiếp xúc pha. Bề dày thân tháp, nắp và đáy được tính toán theo tiêu chuẩn TCVN hoặc ASME để đảm bảo an toàn vận hành dưới áp suất và nhiệt độ làm việc. Các kết nối bích và chân đỡ cũng được tính toán để chịu được trọng lượng toàn bộ tháp và các thiết bị liên quan.

4.2. Vai trò của thiết bị ngưng tụ và bình đun sôi lại reboiler

Thiết bị ngưng tụ có nhiệm vụ hóa lỏng toàn bộ hơi ra khỏi đỉnh tháp. Một phần chất lỏng ngưng tụ này được hồi lưu trở lại tháp, phần còn lại là sản phẩm đỉnh. Bình đun sôi lại (reboiler), ngược lại, cung cấp năng lượng dưới dạng nhiệt để hóa hơi một phần chất lỏng ở đáy tháp, tạo ra dòng hơi đi ngược lên trên. Cả hai thiết bị này đều là các thiết bị trao đổi nhiệt quan trọng, và hiệu suất của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và hiệu quả năng lượng của toàn bộ quá trình chưng cất.

V. Kết quả thiết kế và ứng dụng hệ thống chưng luyện citral

Kết quả cuối cùng của đồ án tốt nghiệp tính toán thiết kế hệ thống tháp chưng luyện citral là một bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh chi tiết và các bản vẽ kỹ thuật. Hồ sơ này tổng hợp tất cả các thông số thiết kế quan trọng, từ kích thước hình học của tháp (đường kính tháp, chiều cao) đến các thông số vận hành (nhiệt độ, áp suất, suất lượng hoàn lưu). Một phần quan trọng của kết quả là bộ bản vẽ AutoCAD tháp chưng cất, bao gồm bản vẽ lắp tổng thể và các bản vẽ chi tiết của các bộ phận quan trọng như mâm chóp, bích nối, giá đỡ. Các mô hình hóa hiện đại có thể sử dụng các phần mềm chuyên dụng như mô phỏng quá trình bằng Aspen HYSYS để kiểm tra và tối ưu hóa các kết quả tính toán, tăng độ tin cậy cho thiết kế. Về mặt ứng dụng, hệ thống này có thể được triển khai tại các nhà máy chế biến nông sản, các cơ sở sản xuất tinh dầu, giúp nâng cao chuỗi giá trị của cây sả. Thay vì chỉ bán tinh dầu thô giá trị thấp, doanh nghiệp có thể sản xuất citral và myrcene tinh khiết với giá trị thương mại cao hơn nhiều lần. Việc phân tích sơ bộ về tính toán kinh tế dự ánchi phí vận hành cũng được đề cập, cho thấy tiềm năng sinh lời và thời gian hoàn vốn của dự án, cung cấp cơ sở cho các quyết định đầu tư trong tương lai.

5.1. Tổng hợp thông số kỹ thuật và bản vẽ AutoCAD tháp chưng cất

Phần kết quả trình bày một bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cuối cùng của hệ thống: tổng số mâm thực tế (ví dụ: 29 mâm), số mâm đoạn luyện và đoạn chưng, đường kính và chiều cao của từng đoạn, vật liệu chế tạo (Inox 304), loại mâm (mâm chóp), và các thông số của thiết bị phụ trợ. Đi kèm là các bản vẽ AutoCAD tháp chưng cất ở khổ giấy A0, thể hiện rõ ràng kết cấu lắp ráp và chi tiết chế tạo, là tài liệu quan trọng nhất để chuyển giao cho đơn vị gia công, chế tạo.

5.2. Phân tích sơ bộ về tính toán kinh tế và chi phí vận hành

Một hệ thống kỹ thuật chỉ thực sự khả thi khi có hiệu quả về mặt kinh tế. Phần này phân tích sơ bộ các chi phí chính, bao gồm chi phí đầu tư thiết bị (CAPEX) và chi phí vận hành hàng năm (OPEX) như năng lượng, nguyên liệu, nhân công. Dựa trên giá bán dự kiến của sản phẩm citral và myrcene, một phân tích về điểm hòa vốn và tỷ suất lợi nhuận được đưa ra. Kết quả của tính toán kinh tế dự án sẽ khẳng định tính hiệu quả và tiềm năng triển khai thực tế của đồ án, mở ra hướng phát triển bền vững cho ngành công nghiệp chế biến tinh dầu tại Việt Nam.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài 1.1 Tinh dầu sả Tinh dầu là một loại chất lỏng chứa các hợp chất thơm, dễ bay hơi được chiết xuất bằng một trong những phương pháp sau như cơ học, trích ly, hấp thụ hoặc chưng cất hơi nước; từ lá cây, thân cây, hoa, vỏ cây, rễ cây, hoặc những bộ phận khác của các loại cây cỏ trong tự nhiên. Một số trường hợp có thể thu được tinh dầu từ động vật như tinh dầu cánh kiến, tinh dầu xạ hương. Cây sả là một loài thực vật phổ biến được trồng ở Việt Nam. Đây cũng là một nguồn thực vật dồi dào hàm lượng để sản xuất myrcene và citral.

Với giá thành nguyên liệu rẻ, tại Việt Nam chưa có bài toán tối ưu quy trình sản xuất tinh dầu sả và tinh chế myrcene và citral từ tinh dầu sả, nên trong đề tài này, bào toán được đặt ra là chưng cất myrcene và citral tinh khiết từ nguyên liệu vào tháp là tinh dầu sả.1 Cây sả nguyên liệu  Giới thiệu về cây Sả Tên khoa học: Cymbopogon sp. Sả là một loại cây thân thảo, thuộc họ Hòa thảo. Thường mọc thành từng bụi cao khoảng 1- 1,5m. Thân có màu trắng hoặc hơi tím, có nhiều đốt.

Sả có kiểu rễ chùm, mọc sâu vào đất, rễ phát triển mạnh khi đất tơi, xốp. Lá hẹp dài, mép lá hơi nhám. Bẹ lá ôm chặt với nhau rất chắc, tạo thành một thân giả (mà ta thường gọi là củ). Sả chồi ở nách lá tạo thành nhánh như nhánh lúa.

Với cách sinh sản này từ một nhánh trồng ban đầu về sau chúng sẽ sinh sôi ra nhiều nhánh tạo thành một bụi sả (giống như bụi lúa). Trong lá có nhiều tinh dầu, dược dùng làm nguyên liệu cất tinh dầu cùng với thân (bó bẹ lá).  Phân bố và thu hái Sả có thể phát triển tốt trên các loại đất cằn cỗi, bạc màu, có khả năng chống xói mòn cũng như cải tạo đất, phát triển tốt từ miền núi tới vùng biển. Sả Java được trồng phổ biến tại tỉnh Tuyên Quang, mỗi năm có thể sản xuất 400 tấn.

Hiện nay từ Thừa Thiên-Huế trở vào với diện tích điều tra còn khoảng 189 ha, chủ yếu tập trung ở các nông trường do xí nghiệp dược liệu ở các tỉnh giữ lại khai thác tiêu dùng trong ngành. Theo số liệu báo cáo năm 2022, ở Thừa Thiên Huế còn 28ha, ở HTX Đức Ninh, tại Quảng Nam có 15 ha, ở huyện Quế Sơn, trong khi ở Gia Lai còn khoảng 16 ha. Sả còn được trồng tại Hàm Yên, Sơn Dương, Yên Sơn, Hà Giang, Đắc Nông, Nghệ An, Hà Tĩnh. Riêng đối với Sả Java được trồng phổ biến tại tỉnh Tuyên Quang, mỗi năm sản xuất trên 400 tấn.

Hợp tác xã Hải Hà, huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang sản lượng mỗi năm gần 30 tấn tinh dầu.  Thời vụ - Cây sả rất dễ trồng, không kén đất, thích nghi rộng với mọi vùng khí hậu. Cây sả có mặt ở hầu hết trong vườn gia đình ở nhiều vùng miền. - Có thể trồng cây sả vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

Thu hoạch - Nếu trồng cây sả dùng để ăn thì 3 – 4 tháng có thể tỉa các nhánh to rồi vun gốc cho cây tiếp tục ra nhánh mới. - Nếu trồng để chiết lấy dầu thì sau trồng 10 -12 tháng khi cây sả già và có lượng dầu tốt nhất thì có thể thu hoạch. Theo kinh nghiệm, ta nên thu hoạch vào buổi sáng sớm, khi mặt trời chưa lên quá cao. Khi thu hoạch nên cắt cả lá và bẹ chừa lại 8 – 10 cm cách mặt đất.

Sau đó tiếp tục tưới nước, bón phân cây sẽ tiếp tục đâm chồi và sau khoảng 5 -6 tháng, sẽ có thể tiếp tục được thu hoạch.  Tác dụng sinh học và công dụng - Sả là vị thuốc chữa cảm cúm, nhức đầu, chóng mặt, dùng phối hợp với một số vị dược liệu khác dưới dạng thuốc xông. - Sả có tác dụng thông tiểu và làm ra mồ hôi. - Sả là gia vị cho thức ăn (thịt, cá).

- Tinh dầu sả có tác dụng xua đuổi ruồi, muỗi. - Tinh dầu sả thường (Sả Java, sả Xrilanca) là nguồn cung cấp xitronelal và geraniol – những hương liệu dùng trong mỹ phẩm. Geraniol có mùi thơm của tinh dầu hoa hồng, nên được dùng trong ngành nước hoa, xà phòng thơm. Geraniol còn là nguyên liệu điều chế nhiều hương liệu quý: xitronelol, dimetyloctanol hoặc nhiều ester khác có tác dụng điều hương hay đinh hương.

Geraniol còn có tác dụng trị giun. - Tinh dầu sả hoa hồng là nguyên liệu rất giàu geraniol. - Tinh dầu sả chanh là nguồn cung cấp xitral. Xitral làm thuốc giảm đau và chống viêm, là nguyên liệu điều chế nhiều chất thơm (α-ionon, β-ionon xitronelal, xitronelal…) và thuốc trị khô mắt.

 Khả năng tiêu thụ - Thị trường tiêu thụ bị thu hẹp, giá cả không ổn định. - Giá sả thương phẩm hiện được các thương lái từ Bình Điền, Thủ Đức, Hóc Môn đến mua với giá 5.500 đ/kg, lúc cao điểm giá lên tới 7. Sau 3 tháng trồng sả, bà con nơi đây thu lãi gần 10 triệu đồng/1.000 mét vuông đất.2 Tinh dầu sả  Tính chất hóa lý - Tồn tại ở thể lỏng ở nhiệt độ thường - Có màu vàng nhạt - Có mùi thơm - Rất ít tan trong nước, tan trong ancol và các chất hữu cơ khác - Chỉ số khúc xạ cao từ 1.4654) - Nhiệt độ sôi: phụ thuộc vào thành phần của tinh dầu, khác nhau giữa các loại sả - Tỷ trọng: nhỏ hơn 1 (ở 27 độ C là 0.897) - Trọng lượng phân tử tinh dầu sả là 154.25 g/mol - Độ quay cực: ở 28 độ C là âm 2 độ 34 phút - Thành phần hóa học của tinh dầu sả: Geranial (chiếm từ 33 – 49%); Citral (chiếm từ 60 – 86%); Geraniol (1.3 Thành phần tinh dầu sả Thông thường, các hợp chất hóa học chính của tinh dầu sả chanh bao gồm geraniol, geranyl acetate, myrcene, nerol, citronellal, methyl heptenone, terpineol, terpineol, dipentene, neral, farnesol, geraniol, lim. Theo tài liệu [8], nghiên cứu thành phần hoá học trong tinh dầu sả chanh trồng ở Thanh Sơn, Phú Thọ, thu tinh dầu bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước, từ đó có bảng thông số thành phần hoá học trong tinh dầu sả chanh như sau: Bảng thành phần hoá học tinh dầu lá sả Bảng 1.

1 Thành phần hoá học tinh dầu lá sả RI Chemical % RI Chemical name % name 988 6-Methylhept- 1.39 5-en-2-one 9 993 Myrcene 10.69 Bảng thành phần hoá học tinh dầu sả củ Bảng 1. 2 Thành phần hoá học tinh dầu sả củ RI Chemical % RI Chemical name % name 988 6- 1.07 Methylhept- 5-en-2-one 993 Myrcene 4.11 dien-8-ol 1179 Borneol 0.54 Vậy thành phần hóa học chủ yếu trong tinh dầu sả thu được từ sả lá có 20 chất với hàm lượng khác nhau. Trong đó chất chiếm hàm lượng lớn trong tinh dầu lá sả là neral (33,39%), geranial (42,05 %) và myrcene (10. Thành phần hóa học trong tinh dầu sả củ có 21 chất với các hàm lượng khác nhau trong đó chất chiếm hàm lượng lớn trong tinh dầu là neral (32,97%), geranial (43,07 %) và myrcene (4.

Trong đó Geranial và neral là 2 đồng phân của citral, tìm thấy trong tinh dầu sả chanh. Vậy trong bài toán thiết kế tháp này, để đơn giản hoá, với nguyên liệu vào tháp chưng cất là tinh dầu sả, ta coi thành phần trong tinh dầu chỉ gồm hai thành phần là myrcene và citral. Trong hỗn hợp này myrcene là hợp chất dễ bay hơi nên ta quy đổi nồng độ sản phẩm tính toán sang nồng độ của myrcene thay vì citral 1.2 Citral Citral hay 3,7-dimethyl-2,6-octadienal hoặc lemonal là terpenoid hoặc hỗn hợp của hai terpenoid có cùng công thức phân tử C10H16O. Đây là hai đồng phân, gồm đồng phân E, thường được gọi là geranial hay citral A và đồng phân Z, còn gọi là neral hay citral B.

1 Công thức cấu tạo Geranial Neral Hình 1. 2 Công thức cấu tạo Neral Geranial có hương chanh mạnh. Neral có hương nhẹ hơn và ngọt hơn. Citral có tác dụng kháng khuẩn mạnh, và có tác động pheromon lên côn trùng ( Theo tài liệu [9],[10]) Citral được tìm thấy tự nhiên trong các trái cây họ cam quýt như chanh, cam và quýt.

Chất terpenoid này cũng được tìm thấy trong sả và tía tô đất. Citral được cho là mang lại mùi hương chanh leo đặc trưng cho họ cam quýt.  Tính chất Trạng thái: tại 1 atm, điều kiện thường, có dạng lỏng. Màu sắc: không màu hoặc ánh sáng màu vàng nhạt Nhiệt độ sôi: khoảng 229oC Điểm chớp cháy: 93,1oC Khối lượng riêng: 0.858 g/cm3 Khối lượng phân tử: 152 g/mol Khả năng hoà tan: không tan trong nước, tan trong glycerin hoặc benzyl hoặc benzoate Hương vị: có mùi thơm chanh, dễ chịu.

 Nguồn gốc Tinh dầu citral là thành phần chính có trong cây sả. Sả chanh thuộc chi Cymbopogon thích ứng rộng với điều kiện sinh thái. Cây thường có mặt ở khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Riêng giống sả C.

flexuosus được trồng ở ấn Độ, Guatemala, Honduras, Haiti và một số nước khác. Sả chanh được trồng hầu hết ở khắp các tỉnh phía Bắc nước ta, tập trung ở một số nông trường như Việt Trung (Quảng Bình), Thạch Ngọc (Nghệ Tĩnh cũ), Cửu Long (Hà Sơn Bình cũ), Bắc Sơn (Bắc Thái cũ ), v. Sau năm 1975, cây Sả còn được nghiên cứu và trồng trọt ở các tỉnh phía Nam như miền Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, v.v…  Ứng dụng Một số cơ quan quản lý và chuyên gia khoa học đã lập luận rằng Citral là an toàn trong các điều kiện được sử dụng như một chất tạo hương vị. Công nghiệp nước hoa và hương liệu Citral được sử dụng trong sản xuất nước hoa vì nó có tác dụng làm dậy hương thơm của cam quýt và tăng cường dầu chanh trong quá trình điều chế hương liệu, bên cạnh đó còn góp phần thúc đẩy quá trình tổng hợp vitamin A, ionone.

Kháng khuẩn Ngoài công dụng như một thành phần tạo hương thơm, citral đã được chứng minh là cung cấp các đặc tính kháng khuẩn mạnh mẽ. Một nghiên cứu được công bố trên Letters in Applied Microbiology cho thấy citral có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như nấm. Ngoài ra, nghiên cứu phát hiện ra rằng hoạt động kháng khuẩn của citral được tối ưu hóa ở độ pH kiềm. Do đó, citral có thể được sử dụng làm chất bảo quản trong công thức mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Chống viêm Citral cũng có thể có đặc tính chống viêm. Một nghiên cứu năm 2017 trên chuột cho thấy citral cho thấy mức độ TNF-α (Yếu tố hoại tử khối u-alpha) giảm đáng kể trong các thử nghiệm chứng minh hoạt động chống viêm. TNF-α là một chất điều hòa chính của phản ứng viêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ