Đồ án tốt nghiệp: Tìm hiểu sâu về Công nghệ ADSL và ứng dụng thực tế

Công nghệ ADSL là gì? Tìm hiểu tổng quan về nguyên lý, ưu nhược điểm và các ứng dụng thực tiễn của đường truyền internet băng thông rộng phổ biến.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG CỦA ADSL

1.1. Mạng nội bộ (LAN)

1.2. Công nghệ Ethernet và IEEE 802

1.3. Nguyên tắc hoạt động

1.4. Hình thức kết nối vật lý

1.5. CSMA/CD: Đa truy xuất cảm nhận sóng mang có phát hiện xung đột

1.6. Fast Ethernet

1.7. Gigabit Ethernet

1.8. Công nghệ mạng Token Ring

1.9. Nguyên tắc hoạt động

1.10. Mạng diện rộng WAN

1.11. MangWAN chuyển mạch

2. CHƯƠNG 2 – Tổng quan về ADSL

3. CHƯƠNG 3 – Tình hình phát triển ADSL tại Việt Nam

4. CHƯƠNG 4 – Kết luận

Tóm tắt

I. Đồ án tốt nghiệp Tổng quan về công nghệ ADSL hiện nay

Trong kỷ nguyên công nghệ thông tin, việc kết nối mạng là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Công nghệ ADSL ra đời đã đáp ứng nhu cầu xử lý thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Đồ án này tập trung vào nghiên cứu công nghệ ADSL, từ nền tảng lý thuyết đến thực tiễn triển khai tại Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan và sâu sắc về ADSL, đồng thời đánh giá tiềm năng phát triển của nó trong tương lai. ADSL đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ internet băng rộng cho người dùng. Công nghệ này cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các phương pháp truyền thống như modem quay số. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về ADSL, cần phải nắm vững các khái niệm cơ bản về mạng máy tínhgiao thức truyền thông. Đồ án này sẽ trình bày chi tiết về các yếu tố này, tạo nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu sâu hơn về ADSL. Công nghệ truyền dẫn này mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm tốc độ truy cập internet nhanh hơn, khả năng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ internet, và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, việc triển khai ADSL cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là trong điều kiện hạ tầng mạng chưa hoàn thiện. Do đó, đồ án này cũng sẽ phân tích các vấn đề này và đề xuất các giải pháp khắc phục. ADSL2+ là một phiên bản nâng cấp của ADSL, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và hiệu suất tốt hơn. Công nghệ này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như xem video trực tuyến, chơi game online, và truyền dữ liệu lớn. VDSL2 là một công nghệ khác cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cực cao, nhưng phạm vi hoạt động của nó ngắn hơn so với ADSL. So sánh ADSL và VDSL sẽ giúp người dùng lựa chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu của mình.

1.1. Lịch sử phát triển và các phiên bản của ADSL ADSL2 VDSL2

Công nghệ ADSL không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Từ phiên bản gốc ADSL đến các phiên bản nâng cấp như ADSL2ADSL2+, tốc độ truyền dữ liệu đã được cải thiện đáng kể. VDSLVDSL2 là những công nghệ tiếp theo, mang lại tốc độ truyền dữ liệu cực cao, nhưng phạm vi hoạt động của chúng ngắn hơn. Lịch sử phát triển ADSL cho thấy sự tiến bộ không ngừng trong lĩnh vực công nghệ truyền dẫn, từ mô hình mạng ban đầu đến các giao thức truyền thông hiện đại. Mỗi phiên bản ADSL đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và điều kiện khác nhau. So sánh ADSL và VDSL là một chủ đề quan trọng, giúp người dùng lựa chọn công nghệ phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình. Các nhà cung cấp ADSL liên tục cập nhật công nghệ để cung cấp dịch vụ internet tốt nhất cho khách hàng.

1.2. Ưu điểm và nhược điểm của công nghệ ADSL so với các công nghệ khác

ADSL có nhiều ưu điểm so với các công nghệ truyền thống như modem quay số và ISDN. Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn, kết nối liên tục, và chi phí hợp lý là những lợi thế chính. Tuy nhiên, ADSL cũng có những nhược điểm, bao gồm khoảng cách giới hạn, yêu cầu hạ tầng mạng tốt, và khả năng bị ảnh hưởng bởi nhiễu. So với các công nghệ mới hơn như cáp quang, ADSL có tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn và khả năng mở rộng hạn chế. Tuy nhiên, ADSL vẫn là một lựa chọn phổ biến ở những khu vực chưa có cáp quang, nhờ vào chi phí triển khai thấp và khả năng tận dụng hạ tầng mạng hiện có. Ưu điểm ADSL bao gồm khả năng cung cấp dịch vụ internet băng rộng cho nhiều người dùng, trong khi nhược điểm ADSL bao gồm sự phụ thuộc vào chất lượng đường dây điện thoại và khoảng cách từ ISP ADSL. So sánh ADSL và VDSL cũng cho thấy rằng VDSL có tốc độ cao hơn, nhưng phạm vi hoạt động ngắn hơn, làm cho nó phù hợp hơn cho các khu vực đô thị mật độ cao.

II. Phân tích nguyên lý hoạt động ADSL Kỹ thuật và giao thức ADSL

Nguyên lý hoạt động ADSL dựa trên việc sử dụng các tần số khác nhau trên đường dây điện thoại để truyền dữ liệu và thoại đồng thời. Kỹ thuật ADSL chia dải tần số thành các kênh, trong đó một số kênh được sử dụng cho truyền dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ đến người dùng (downstream), và một số kênh được sử dụng cho truyền dữ liệu từ người dùng đến nhà cung cấp dịch vụ (upstream). Giao thức ADSL xác định cách dữ liệu được đóng gói và truyền qua các kênh này. Mô hình ADSL bao gồm các thành phần chính như modem ADSL, DSLAM (Digital Subscriber Line Access Multiplexer), và mạng lõi của nhà cung cấp dịch vụ. Tín hiệu ADSL được điều chế và giải điều chế để truyền dữ liệu qua đường dây điện thoại. Điều chế ADSL là quá trình biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại. Băng thông ADSL là tổng dung lượng dữ liệu có thể được truyền qua đường dây điện thoại trong một đơn vị thời gian. Tốc độ ADSL phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khoảng cách từ nhà cung cấp dịch vụ, chất lượng đường dây điện thoại, và giao thức ADSL được sử dụng.

2.1. Tìm hiểu chi tiết về mô hình ADSL Các thành phần và chức năng

Mô hình ADSL bao gồm các thành phần chính như modem ADSL, DSLAM (Digital Subscriber Line Access Multiplexer), và mạng lõi của nhà cung cấp dịch vụ. Modem ADSL là thiết bị được đặt tại nhà người dùng, có chức năng điều chế và giải điều chế tín hiệu ADSL. DSLAM là thiết bị được đặt tại tổng đài của nhà cung cấp dịch vụ, có chức năng tập hợp các kết nối ADSL từ nhiều người dùng và kết nối chúng với mạng lõi. Mạng lõi của nhà cung cấp dịch vụ cung cấp kết nối đến Internet và các dịch vụ khác. Thiết bị ADSL bao gồm các bộ lọc, bộ chia tín hiệu, và các mạch điện tử khác để đảm bảo tín hiệu ADSL được truyền đi một cách hiệu quả. Router ADSL có chức năng định tuyến dữ liệu giữa mạng nội bộ của người dùng và Internet. Modem ADSLrouter ADSL thường được tích hợp vào một thiết bị duy nhất để đơn giản hóa việc cài đặt và sử dụng.

2.2. Các kỹ thuật điều chế ADSL và phân chia băng thông ADSL hiệu quả

Điều chế ADSL là quá trình biến đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại. Có nhiều kỹ thuật điều chế ADSL khác nhau, bao gồm DMT (Discrete Multi-Tone), CAP (Carrierless Amplitude Phase Modulation), và QAM (Quadrature Amplitude Modulation). DMT là kỹ thuật điều chế ADSL phổ biến nhất, chia dải tần số thành nhiều kênh con và truyền dữ liệu trên mỗi kênh con một cách độc lập. Băng thông ADSL được phân chia giữa downstream và upstream theo nhiều cách khác nhau. Công nghệ ADSL thường cung cấp băng thông downstream lớn hơn băng thông upstream, phù hợp với các ứng dụng như xem video trực tuyến và tải dữ liệu lớn. Tốc độ ADSL có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật như băng thông động và điều chế ADSL thích ứng. Giao thức ADSL cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý băng thông và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

III. Triển khai ADSL Hướng dẫn từng bước và cấu hình modem ADSL

Triển khai ADSL bao gồm các bước chính như kiểm tra điều kiện hạ tầng, cài đặt modem ADSL, cấu hình router ADSL, và kiểm tra kết nối. Trước khi triển khai ADSL, cần kiểm tra xem đường dây điện thoại có đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật hay không. Cần đảm bảo rằng đường dây không có cuộn cảm kéo dài (loading coil), không rẽ nhánh (bridge tap), và có chất lượng tốt. Hướng dẫn ADSL chi tiết sẽ giúp người dùng tự cài đặt và cấu hình modem ADSL một cách dễ dàng. Cấu hình ADSL bao gồm việc nhập các thông số như VPI/VCI, username, và password do nhà cung cấp dịch vụ cung cấp. Router ADSL cần được cấu hình để định tuyến dữ liệu giữa mạng nội bộ của người dùng và Internet. Mạng ADSL cần được bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép và các cuộc tấn công mạng. Bảo mật ADSL có thể được thực hiện bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh, bật tường lửa, và cập nhật phần mềm thường xuyên. Nhà cung cấp ADSL thường cung cấp các công cụ và hướng dẫn để giúp người dùng triển khai ADSL một cách an toàn và hiệu quả.

3.1. Hướng dẫn chi tiết cách cài đặt và cấu hình modem ADSL router ADSL

Cài đặt modem ADSL bao gồm các bước kết nối modem ADSL với đường dây điện thoại và máy tính, và bật nguồn. Cấu hình modem ADSL bao gồm việc truy cập giao diện web của modem ADSL và nhập các thông số như VPI/VCI, username, và password do ISP ADSL cung cấp. Cấu hình router ADSL bao gồm việc thiết lập địa chỉ IP, subnet mask, và gateway cho mạng nội bộ. Thiết bị ADSL cần được đặt ở vị trí thoáng mát và tránh xa các nguồn nhiễu điện từ. Router ADSL có thể được cấu hình để cung cấp các dịch vụ như Wi-Fi, VPN, và QoS. Mạng ADSL cần được kiểm tra sau khi cài đặt và cấu hình để đảm bảo kết nối hoạt động ổn định và tốc độ đạt yêu cầu. Tài liệu ADSL cung cấp thông tin chi tiết về các thiết lập và cấu hình khác nhau.

3.2. Các bước kiểm tra và khắc phục sự cố thường gặp khi sử dụng ADSL

Các sự cố thường gặp khi sử dụng ADSL bao gồm mất kết nối, tốc độ chậm, và không thể truy cập Internet. Để khắc phục các sự cố này, cần kiểm tra các kết nối vật lý, kiểm tra cấu hình modem ADSLrouter ADSL, và kiểm tra tín hiệu ADSL. Nếu tín hiệu ADSL yếu, có thể cần liên hệ với nhà cung cấp ADSL để kiểm tra đường dây điện thoại. Thiết bị ADSL có thể bị lỗi, cần kiểm tra và thay thế nếu cần thiết. Mạng ADSL có thể bị tấn công, cần thực hiện các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép. Tài liệu ADSL cung cấp thông tin về các sự cố thường gặp và cách khắc phục.

IV. Ứng dụng thực tiễn của công nghệ ADSL Dịch vụ và kết quả nghiên cứu

Ứng dụng ADSL rất đa dạng, bao gồm truy cập Internet băng rộng, xem video trực tuyến, chơi game online, và truyền dữ liệu lớn. Dịch vụ internet dựa trên ADSL đã thay đổi cách mọi người làm việc, học tập, và giải trí. Kết quả nghiên cứu ADSL cho thấy rằng công nghệ này vẫn có tiềm năng phát triển, đặc biệt là trong các khu vực chưa có hạ tầng cáp quang. Triển khai ADSL trong các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa có thể giúp thu hẹp khoảng cách số và cải thiện chất lượng cuộc sống. Báo cáo ADSL cung cấp thông tin về thị trường, xu hướng, và các ứng dụng mới của công nghệ này. Nghiên cứu ADSL tiếp tục tập trung vào việc cải thiện tốc độ, hiệu suất, và độ tin cậy của công nghệ này. Đồ án ADSL là một nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực này.

4.1. Phân tích các ứng dụng ADSL phổ biến trong gia đình và doanh nghiệp

Trong gia đình, ứng dụng ADSL phổ biến nhất là truy cập Internet băng rộng. ADSL cho phép người dùng xem video trực tuyến, chơi game online, và sử dụng các dịch vụ mạng xã hội một cách dễ dàng. Trong doanh nghiệp, ADSL được sử dụng để kết nối các văn phòng, truy cập các ứng dụng đám mây, và hỗ trợ các hoạt động kinh doanh trực tuyến. Dịch vụ internet dựa trên ADSL giúp tăng năng suất làm việc, giảm chi phí, và cải thiện khả năng cạnh tranh. Mô hình mạng ADSL linh hoạt và có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhu cầu của từng gia đình và doanh nghiệp.

4.2. Đánh giá hiệu quả và tiềm năng phát triển của ADSL tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ADSL đã đóng vai trò quan trọng trong việc phổ cập Internet băng rộng. Tuy nhiên, với sự phát triển của cáp quang và các công nghệ mới hơn, ADSL đang dần mất đi vị thế của mình. Triển khai ADSL vẫn có tiềm năng trong các khu vực chưa có hạ tầng cáp quang, nhưng cần có các chính sách hỗ trợ và đầu tư để đảm bảo hiệu quả và bền vững. Kết nối internet thông qua ADSL vẫn là một lựa chọn phổ biến ở nhiều khu vực, nhưng cần có các giải pháp để nâng cấp và cải thiện chất lượng dịch vụ. Nhà cung cấp ADSL cần đổi mới công nghệ và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

V. Kết luận Đánh giá và tương lai phát triển của công nghệ ADSL

Công nghệ ADSL đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển của Internet băng rộng, nhưng đang đối mặt với sự cạnh tranh từ các công nghệ mới hơn như cáp quang. Tuy nhiên, ADSL vẫn có tiềm năng trong các khu vực chưa có hạ tầng cáp quang và có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật mới. Tương lai ADSL phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới của các nhà cung cấp ADSL. Nghiên cứu ADSL cần tiếp tục tập trung vào việc cải thiện tốc độ, hiệu suất, và độ tin cậy của công nghệ này. Báo cáo ADSL cần cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về thị trường và xu hướng của công nghệ này. Đồ án ADSL là một nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên và các nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực này. Kết luận ADSL là công nghệ vẫn còn giá trị trong một số trường hợp nhất định, nhưng cần có sự đầu tư và đổi mới để duy trì tính cạnh tranh.

5.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và ứng dụng của ADSL

Các kết quả nghiên cứu ADSL đã chứng minh rằng công nghệ này vẫn có tiềm năng phát triển trong một số trường hợp nhất định. Ứng dụng ADSL đã mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, bao gồm truy cập Internet băng rộng, xem video trực tuyến, và chơi game online. Tuy nhiên, cần có các giải pháp để cải thiện tốc độ, hiệu suất, và độ tin cậy của công nghệ này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Dịch vụ internet dựa trên ADSL cần được nâng cấp và đổi mới để cạnh tranh với các công nghệ mới hơn.

5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo cho công nghệ ADSL

Hướng phát triển ADSL cần tập trung vào việc cải thiện tốc độ, hiệu suất, và độ tin cậy của công nghệ này. Nghiên cứu ADSL cần khám phá các kỹ thuật mới như điều chế ADSL tiên tiến, băng thông động, và bảo mật ADSL nâng cao. Triển khai ADSL cần được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững, đặc biệt là trong các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Kết nối internet thông qua ADSL cần được đảm bảo chất lượng và ổn định để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Nhà cung cấp ADSL cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để duy trì tính cạnh tranh và cung cấp các dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÔNG NGHỆ NỀN TẢNG CỦA ADSL Chúng ta có thể nghĩ đến Internet như là những mạng xương sống được tạo ra và quản lý bởi các tổ chức quốc tế, các quốc gia hay các ISP khu vực. Mạng xương sống được nối với nhau bởi các thiết bị kết nối như Router hay Switch. Điểm cuối của mạng là nhà cung cấp mạng cục bộ khu vực hoặc kết nối theo kiểu Point- to- point nối mạng LAN với mạng. Nhận thức Internet là một tập hợp của Switching Wans (backbones), LANs, Point- to- point WANs.

Mặc dù bộ giao thức TCP/IP bình thường bao gồm 5 lớp, nó chỉ định các giao thức trên thành 3 lớp: TCP/IP duy nhất liên quan đến tầng mạng, tầng vận chuyển và tầng ứng dụng. Điều này có nghĩa rằng TCP/IP giả thiết sự tồn tại của WANs, LANs, và kết nối những thiết bị. Mạng nội bộ (LAN) A Local area network (LAN) là một hệ thống truyền thông tin, dữ liệu cho phép kết nối các thiết bị độc lập liên lạc với nhau trong một vùng có giới hạn, một toà nhà, hay một khu trường. Công nghệ mạng LAN phổ biến nhất hiện nay trên thế giới cũng như ở Việt Nam gồm có: Ethernet LANs, Token Ring LANs, Wireless LANs và ATM LANs.

Trong phần này chúng ta tìm hiểu loại công nghệ đầu tiên, còn công nghệ ATM LANs sẽ được tìm hiểu thêm trong phần tìm hiểu công nghệ ATM ở phần sau. Công nghệ Ethernet và IEEE 802. Cấu trúc gói số liệu Công nghệ Ethernet là phát minh của ba tập đoàn Xerox, DEC và Intel từ đầu những năm 1970. Ethernet là công nghệ mạng cục bộ được tổ chức kết nối theo dạng đường thẳng (Bus), sử dụng phương pháp điều khiển truy nhập ngẫu nhiên CSMA/CD với tốc độ trao đổi số liệu 10 Mbps.

Công nghệ 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Ethernet được các tổ chức tiêu chuẩn quốc tế ở châu Âu và Mỹ quy chuẩn với tên là IEEE 802. Điểm khác biệt lớn nhất giưã Ethernet và IEEE 802.3 thể hiện ở một trường trong cấu trúc gói số liệu được mô tả ở hình sau: Included in FCS min: 64 Byte, max: 1518 byte 9,6 μs Preamble SFD DA SA TYPE Infomation FCS Preamble 1010.11 byte 7 1 6 6 2 >46 4 Cấu trúc gói số liệu Ethernet Included in FCS min: 64 Byte, max: 1518 byte 9,6 Preamble SFD DA SA LEN Infomation FCS Preamble 1010.11 byte 7 1 6 6 2 >46 4 Cấu trúc gói số liệu IEEE 802.1: Cấu trúc gói số liệu Ethernet và IEEE 802.3 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Ethernet định nghĩa trường “loại số liệu” (TYPE), cho biết số liệu trong trường số liệu (Information Field) thuộc giao thức ở mức mạng trong khi IEEE 802.3 định nghĩa trong trường độ dài (LEN) của gói số liệu. Trường Preamble và SFD gồm chuỗi bit 1010.10 phục vụ việc đồng bộ cho đơn vị điều khiển nhận. Với hai bit cuối cùng của trường SFD là 11 “vi phạm” mẫu chuỗi bit đồng bộ, cho biết khởi đầu phần tiêu đề của gói số liệu.

Chuỗi byte kiểm tra FCS được tạo thành theo mã nhị phân tuần hoàn, bao gồm trường địa chỉ đích DA, địa chỉ nguồn SA, trường loại số liệu TYPE và trường số liệu. Khoảng cách giữa hai gói số liệu liên tiếp nhau (Interframe Gap) được quy định là 9,6μs, cần thiết cho đơn vị điều khiển thu xử lý nội bộ và chuẩn bị thu gói số liệu tiếp theo. Độ dài tối thiểu của gói số liệu Ethernet là 64 byte, tương đương 512 bit, bằng 1 “cửa sổ thời gian”. Việc giới hạn độ dài tối đa của gói số liệu Ethernet là 1518 byte cho phép hạn chế thời gian phát, tương ứng với thời gian chiếm kênh truyền của một trạm và như vậy, tăng khả năng truy nhập mạng và trao đổi số liệu cho các trạm khác cũng như giới hạn dung lượngbộ nhớ đệm phát và thu.

Nguyên tắc hoạt động Lưu đồ điều khiển truy nhập mạng Ethernet và quá trình phát, thu số liệu được mô tả trong hình 1.2 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL TxM Assemble Frame Deferring On? Stat TxM NO YES Collision ? NO Send JAM TxM done? YES Iner, attempts TxM OK YES Too many Attempts ? NO Collision Error Calo,Backoff Wait Backoff 5 Transmitt procedure LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL RxM Start receiving NO Receive Done ? YES YES Frame too smal ? NO YES Address OK ? NO FCS OK ? YES NO NO LEN OK ? Extra bit ? NO YES Diasemble Align Error CRC Error Frame LEN Error RxM done OK 6 LUAN VAN CHAT LUONG download Receive:procedure add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Hình 1. Lưu đồ điều khiển truy nhập mạng Ethernet Quá trình phát bắt đầu bằng việc chuẩn bị gói số liệu cần phát trong bộ nhớ đệm phát. Nếu không ở trạng thái chờ ngẫu nhiên (deferring) vì phát hiện xung đột trước đó và kênh rỗi, quá trình phát được khởi động và kết thúc tốt đẹp. Trường hợp có xung đột truy nhập (Collision), chuỗi bit đặc biệt JAM ( jamming sequence) được phát để thông báo trạng thái xung đột truy nhập cho các trạm khác trong mạng biết.

Nếu số lần xung đột truy nhập vượt quá giới hạn cho phép là 16 (nhờ bộ đếm xung đột truy nhập riêng), quá trình phát được kết thúc với thông báo lỗi “Xung đột truy nhập”. Trong trường hợp ngược lại, thời gian chờ ngẫu nhiên trước khi kiểm tra đường truyền và phát lại, được tính theo công thức: TWait= Tslot* TR với 0< TR< 2 exp min [n,16] Trong đó n là số lần xảy ra xung đột truy nhập. Bằng cách tính trên đây, thời gian chờ để kiểm tra kênh và phát lại khi có xung truy nhập tăng theo tỷ lệ thuận theo hàm số mũ với số lần truy nhập và như vậy, làm tăng thời gian truy nhập mạng, đặc biệt khi lưu lượng số liệu trao đổi trong mạng lớn, tương ứng với xác xuất xảy ra xung đột truy nhập cao. Phương pháp điều khiển truy nhập này, vì vậy, không thích hợp với các ứng dụng thời gian thực mà ở đó đòi hỏi thời gian truy nhập mạng xác định là yêu cầu khắt khe nhất.

Quá trình thu kết thúc với việc kiểm tra độ dài gói số liệu thu được. Nếu độ dài gói số liệu ngắn hơn độ dài tối thiểu quy định (64 byte), nghĩa là quá trình phát có lỗi (ví dụ xung đột truy nhập), thì gói số liệu bị loại bỏ và quá trình đồng bộ để thu gói tiếp theo được khởi động. điều này cũng xảy ra khi địa chỉ đích không trùng với địa chỉ nguồn của địa chỉ thu. Gói số liệu thu được chỉ được ghi vào bộ nhớ đệm thu sau khi khẳng định các byte kiểm tra 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL FCS đúng.

Trong trường hợp ngược lại, các thông báo lỗi thu, ví dụ: độ dài không đúng (LEN error) hoặc phạm vi giới hạn gói dữ liệu (aligment error) hoặc lỗi CRC (CRC error), được chuyển cho phần mềm điều khiển trao đổi dữ liệu. Hình thức kết nối vật lý Sau đây là tóm tắt các đặc trưng kết nối vật lý của công nghệ mạng Ethernet Max.50m ES ES ES ES Hình 1.3: “thick” Ethernet 10BASE-5 Hình 1.4:“Thin” Ethernet 10BASE-2 Hub Hub Max.4 Hub ES ES 100m ES ES Hình 1.5: Ethernet sử dụng cáp điện thoại 10 BASE-T Các tiêu chuẩn kết nối vật lý này cho thấy sự tiến triển của công nghệ mạng Ethernet qua thời gian. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Tầng vật lý của IEEE 802.3 có thể dùng các tiêu chuẩn sau để xây dựng: • 10BASE5: tốc độ 10Mb/s, dùng cáp xoắn đôi không bọc kim UTP (Unshield Twisted Pair), với phạm vi tín hiệu lên tới 500m, topo mạng hình sao. • 10BASE2: tốc độ 10Mb/s, dùng cáp đồng trục thin-cable với trở kháng 50 Ohm, phạm vi tín hiệu 200m,topo mạng dạng bus.

• 10BASE-T: tốc độ 10Mb/s, dùng cáp đồng trục thick-cable (đường kính 10mm) với trở kháng 50 Ohm, phạm vi tín hiệu 500m, topo mạng dạng bus. • 10BASE-FL: dùng cáp quang, tốc độ 10Mb/s phạm vi cáp 2000m 1. CSMA/CD: Đa truy xuất cảm nhận sóng mang có phát hiện xung đột Trên mạng Ethernet, ở một thời điểm chỉ một hoạt động truyền được phép. Mạng Ethernet được xem như mạng đa truy xuất cảm nhận mang sóng có phát hiện xung đột.

Điều này có nghĩa là hoạt động truyền của một node đi qua toàn bộ mạng và được node tiếp nhận và kiểm tra. Khi tín hiệu đi đến cuối đoạn, thiết bị kết cuối (terminator) hấp thụ để ngăn chặn sự phản hồi ngược lại trên đoạn mạng. A B C D D B and C Application Application Presentation Presentation Session Session Transport Transport Netword Netword Data Link Data Link 9 Physical Physical LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Hình 1.6: Hoạt động của Ethernet /802.3 Khi một máy trạm muốn truyền tín hiệu , máy trạm sẽ kiểm tra trên mạng để xác định xem có máy trạm khác hiện đang truyền thông. Nếu mạng không bị bận, máy trạm sẽ thực hiện việc truyền.

Trong lúc đang gởi tín hiệu máy trạm sẽ kiểm tra mạng để đảm bảo không có máy trạm khác đang truyền vào thời điểm đó. Có khả năng hai máy trạm cùng xác định mạng không bị bận và sẽ truyền vào thời điểm xấp xỉ nhau. Nếu điều này sảy ra thì sẽ gây ra xung đột như minh hoạ ở của hình 1. Xung đột A B C D JAM JAM JAM JAM JAM JAM JAM hình 1.7 Xung đột giữa máy trạm 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tìm hiểu công nghệ ADSL Khi tất cả node đang truyền mà phát hiện ra xung đột, node truyền đi một tín hiệu nhồi (jam signal) nhấn mạnh thêm xung đột đủ lâu dài để tất cả node khác nhận ra.

Tất cả node khác đang truyền sẽ ngừng việc gửi frame trong thời gian được chọn ngẫu nhiên trước khi cố gắng gửi lại. Nếu lần gởi lại cũng dẫn đến kết quả xung đột, node đó sẽ gửi lại và số lần gửi lại là 15 lần trước khi bỏ hẳn việc gửi. Các đồng hồ chỉ định thời quay lui tại các máy khác nhau là khác nhau. Nếu hai bộ định thời đủ khác nhau, một máy trạm sẽ thực hiện lần gởi kế thành công.

Fast Ethernet Để truyền các loại dữ liệu lớn hay phức tạp chúng ta sử dụng giao thức Fast Ethernet (100 Mbps). Trong tầng MAC, Fast Ethernet sử dụng cùng nguyên lý như Ethernet truyền thống (CSMA/CD) chỉ có điều tốc độ đường truyền đã được tăng lên từ 10 Mbps đến 100 Mbps.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ