Đồ án tốt nghiệp: Nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước

Luận văn tốt nghiệp về thiết kế nhà làm việc văn phòng cho cơ quan kiểm toán nhà nước. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kiến trúc, xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

215
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Thiết Kế Nhà Làm Việc Kiểm Toán NN 55

Đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước là một dự án quan trọng, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về kiến trúc văn phòng, nội thất văn phòng và các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng hiện hành. Công trình này không chỉ là nơi làm việc mà còn là bộ mặt của cơ quan, cần đảm bảo tính chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả. Mục tiêu của đồ án là tạo ra một không gian làm việc lý tưởng, đáp ứng nhu cầu sử dụng của cơ quan kiểm toán nhà nước, đồng thời thể hiện được tính bền vữngtiết kiệm năng lượng trong thiết kế. Việc nghiên cứu các quy chuẩn thiết kế văn phòng và áp dụng giải pháp kiến trúc phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Đồ án này đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để tham gia vào lĩnh vực thiết kế công sở sau khi tốt nghiệp.

1.1. Giới thiệu chung về Cơ quan Kiểm toán Nhà nước

Cơ quan Kiểm toán Nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra, giám sát việc quản lý và sử dụng tài chính công, tài sản công. Do đó, trụ sở làm việc cần thể hiện sự chuyên nghiệpminh bạch. Thiết kế cần đảm bảo tính bảo mật thông tin, an toàn lao động và tạo điều kiện làm việc hiệu quả cho cán bộ, nhân viên. Không gian cần được bố trí hợp lý, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công năng sử dụngtiện nghi. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về chức năng, nhiệm vụ và quy trình làm việc của Cơ quan Kiểm toán Nhà nước là bước quan trọng để đưa ra những giải pháp thiết kế phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của Đồ án Thiết kế

Mục tiêu của đồ án là thiết kế một nhà làm việc văn phòng hiện đại, đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn thiết kế, công năng sử dụngthẩm mỹ. Phạm vi của đồ án bao gồm việc nghiên cứu mặt bằng văn phòng, mặt cắt văn phòng, giải pháp kiến trúc, giải pháp kết cấugiải pháp kỹ thuật cho công trình. Đồ án cũng cần đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng, sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và đảm bảo an toàn lao động trong quá trình thi công. Việc áp dụng các phần mềm Revit, AutoCAD, SketchUpLumon trong quá trình thiết kế và trình bày là yêu cầu bắt buộc.

II. Thách Thức Thiết Kế Văn Phòng Kiểm Toán Nhà Nước 58

Thiết kế nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước đặt ra nhiều thách thức. Việc cân bằng giữa tính hiện đại, chuyên nghiệpbảo mật là một vấn đề nan giải. Làm thế nào để tạo ra một không gian làm việc vừa đảm bảo sự riêng tư cho từng bộ phận, vừa khuyến khích sự hợp tác và trao đổi thông tin? Tiêu chuẩn thiết kế văn phòng cho các cơ quan nhà nước cũng có những yêu cầu khắt khe về công năng sử dụng, diện tích, ánh sáng, thông giótiện nghi. Việc đáp ứng các yêu cầu này đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng và sáng tạo trong thiết kế. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính bền vữngtiết kiệm năng lượng cũng là một thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm. Giải quyết những vấn đề này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa kiến trúc sư, kỹ sư và các chuyên gia liên quan.

2.1. Yêu cầu về tính Bảo mật và An ninh Thông tin

Cơ quan kiểm toán nhà nước xử lý nhiều thông tin mật, do đó, thiết kế văn phòng cần đặc biệt chú trọng đến tính bảo mậtan ninh thông tin. Các khu vực làm việc cần được phân chia rõ ràng, hạn chế tối đa khả năng tiếp cận trái phép. Hệ thống kiểm soát ra vào cần được trang bị đầy đủ. Các phòng họp, phòng lưu trữ tài liệu cần có biện pháp cách âm và chống nghe trộm hiệu quả. Giải pháp kiến trúc cần tính đến việc bảo vệ dữ liệu điện tử và tài liệu giấy khỏi các nguy cơ cháy nổ, thiên tai và tấn công mạng.

2.2. Cân bằng giữa Không gian Làm Việc Riêng tư và Hợp tác

Thiết kế văn phòng cần tạo ra sự cân bằng giữa không gian làm việc riêng tư và không gian hợp tác. Nhân viên cần có bàn làm việc cá nhân đủ rộng rãi và thoải mái để tập trung vào công việc. Đồng thời, cần có các khu vực chung như phòng họp, khu vực tiếp khách, khu vực nghỉ ngơi để khuyến khích sự giao tiếp và hợp tác giữa các thành viên trong nhóm. Thiết kế mở là một xu hướng phổ biến hiện nay, nhưng cần được áp dụng một cách khéo léo để tránh gây ảnh hưởng đến sự tập trung và hiệu quả làm việc. Việc sử dụng vách ngăn di động, cây xanh và các yếu tố trang trí khác có thể giúp tạo ra sự phân chia không gian một cách linh hoạt.

2.3. Đảm bảo Tiêu chuẩn Thiết Kế và Quy chuẩn Xây dựng

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế văn phòngquy chuẩn xây dựng là bắt buộc. Các tiêu chuẩn này quy định về diện tích, chiều cao, ánh sáng, thông gió, an toàn PCCC, an toàn lao động và nhiều yếu tố khác. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe, an toàn và hiệu quả sử dụng công trình. Đồ án thiết kế cần thể hiện rõ sự tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn hiện hành.

III. Phương Pháp Thiết Kế Nhà Làm Việc Kiểm Toán 59

Để thiết kế nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước hiệu quả, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng hiện trạngnhu cầu sử dụng của cơ quan. Tiếp theo, nghiên cứu các tiêu chuẩn thiết kế, quy chuẩn xây dựng và các giải pháp kiến trúc phù hợp. Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất ý tưởng thiết kếphương án thiết kế sơ bộ. Sau khi được phê duyệt, tiến hành thiết kế chi tiết các hạng mục kiến trúc, nội thất, kết cấuhệ thống kỹ thuật. Trong quá trình thiết kế, cần liên tục kiểm tra, đánh giá và điều chỉnh để đảm bảo đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công năng sử dụng, thẩm mỹ, bền vữngtiết kiệm năng lượng. Sử dụng các phần mềm Revit, AutoCAD, SketchUpLumon để hỗ trợ quá trình thiết kế và trình bày.

3.1. Phân tích Hiện trạng và Nhu cầu Sử dụng Không gian

Bước đầu tiên là phân tích kỹ lưỡng hiện trạng của cơ quan kiểm toán nhà nước, bao gồm số lượng nhân viên, cơ cấu tổ chức, quy trình làm việc và các hoạt động nghiệp vụ. Cần xác định rõ nhu cầu sử dụng không gian cho từng bộ phận, phòng ban, bao gồm diện tích, chức năng, số lượng người sử dụng và các yêu cầu đặc biệt khác. Việc khảo sát thực tế, phỏng vấn nhân viên và thu thập thông tin liên quan là rất quan trọng để đảm bảo thiết kế đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

3.2. Nghiên cứu Tiêu chuẩn Thiết kế và Quy chuẩn Xây dựng

Nghiên cứu kỹ lưỡng các tiêu chuẩn thiết kế văn phòngquy chuẩn xây dựng hiện hành. Các tiêu chuẩn này quy định về diện tích, chiều cao, ánh sáng, thông gió, an toàn PCCC, an toàn lao động và nhiều yếu tố khác. Việc hiểu rõ và tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo công trình được xây dựng đúng quy trình và đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và hiệu quả sử dụng.

3.3. Đề xuất Ý tưởng và Phương án Thiết kế Sơ bộ

Dựa trên kết quả phân tích và nghiên cứu, đề xuất ý tưởng thiết kếphương án thiết kế sơ bộ. Ý tưởng thiết kế cần thể hiện được phong cách kiến trúc, công năng sử dụng và các yếu tố thẩm mỹ của công trình. Phương án thiết kế cần mô tả chi tiết mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng và các giải pháp kiến trúc chính. Cần trình bày rõ các ưu điểm và nhược điểm của từng phương án để có cơ sở lựa chọn phương án tối ưu.

IV. Giải Pháp Thiết Kế Nội Thất Văn Phòng Kiểm Toán 57

Ngoài kiến trúc, thiết kế nội thất văn phòng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một không gian làm việc hiệu quả và thoải mái. Việc lựa chọn bàn làm việc, ghế văn phòng, tủ tài liệu và các thiết bị nội thất khác cần đảm bảo tính công năng, thẩm mỹtiện nghi. Ánh sáng tự nhiênthông gió tự nhiên cần được tận dụng tối đa. Không gian xanh cũng là một yếu tố quan trọng giúp cải thiện môi trường làm việc và nâng cao sức khỏe tinh thần cho nhân viên. Phong thủy văn phòng cũng cần được xem xét để tạo ra một không gian hài hòa và mang lại may mắn, thịnh vượng cho cơ quan.

4.1. Lựa chọn Bàn làm việc Ghế văn phòng và Tủ tài liệu

Việc lựa chọn bàn làm việc, ghế văn phòngtủ tài liệu cần dựa trên các tiêu chí về công năng, thẩm mỹ, tiện nghikhả năng điều chỉnh. Bàn làm việc cần có kích thước phù hợp, đảm bảo đủ không gian cho nhân viên làm việc và sắp xếp tài liệu. Ghế văn phòng cần có khả năng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng và hỗ trợ lưng tốt để giúp nhân viên làm việc thoải mái trong thời gian dài. Tủ tài liệu cần có đủ không gian để lưu trữ tài liệu và hồ sơ một cách gọn gàng và khoa học.

4.2. Tối ưu hóa Ánh Sáng Tự nhiên và Thông gió Tự nhiên

Ánh sáng tự nhiênthông gió tự nhiên là những yếu tố quan trọng giúp cải thiện môi trường làm việc và tiết kiệm năng lượng. Thiết kế văn phòng cần tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên bằng cách bố trí cửa sổ hợp lý, sử dụng kính trong suốt và hạn chế các vật cản ánh sáng. Thông gió tự nhiên có thể được cải thiện bằng cách bố trí cửa sổ đối diện, sử dụng hệ thống thông gió tự động và trồng cây xanh xung quanh công trình.

4.3. Bố trí Không gian Xanh và Yếu tố Phong thủy

Không gian xanh có tác dụng giảm căng thẳng, cải thiện không khí và tạo cảm giác thoải mái cho nhân viên. Thiết kế văn phòng nên bố trí cây xanh trong phòng làm việc, hành lang và các khu vực chung. Phong thủy văn phòng cũng cần được xem xét để tạo ra một không gian hài hòa và mang lại may mắn, thịnh vượng cho cơ quan. Các yếu tố phong thủy cần được cân nhắc bao gồm hướng nhà, hướng bàn làm việc, màu sắc và vật phẩm trang trí.

V. Ứng Dụng Bản Vẽ và Mô Hình 3D Nhà Kiểm Toán NN 58

Để trình bày đồ án tốt nghiệp một cách trực quan và sinh động, cần sử dụng bản vẽ kiến trúcmô hình 3D. Bản vẽ kiến trúc cần thể hiện chi tiết mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng, kết cấu và các hệ thống kỹ thuật của công trình. Mô hình 3D giúp người xem dễ dàng hình dung được hình dáng, kích thước và không gian của công trình. Các phần mềm Revit, AutoCAD, SketchUpLumon là những công cụ hữu ích để tạo ra bản vẽmô hình 3D chất lượng cao.

5.1. Chi tiết Bản vẽ Kiến trúc và Mặt cắt Công trình

Bản vẽ kiến trúc cần thể hiện chi tiết mặt bằng, mặt cắt, mặt đứng, kết cấu và các hệ thống kỹ thuật của công trình. Mặt bằng cần thể hiện rõ vị trí các phòng ban, khu vực chức năng, cửa ra vào, cầu thang và các thiết bị nội thất. Mặt cắt cần thể hiện chiều cao của các tầng, kết cấu sàn, tường, mái và các hệ thống kỹ thuật. Các bản vẽ cần được trình bày rõ ràng, chính xác và theo đúng quy chuẩn kỹ thuật.

5.2. Tạo Mô hình 3D Trực quan bằng SketchUp Revit

Mô hình 3D giúp người xem dễ dàng hình dung được hình dáng, kích thước và không gian của công trình. Các phần mềm SketchUpRevit là những công cụ hữu ích để tạo ra mô hình 3D chất lượng cao. SketchUp thích hợp để tạo ra mô hình nhanh chóng và trực quan, trong khi Revit phù hợp hơn cho việc thiết kế chi tiết và quản lý thông tin công trình.

5.3. Kết xuất Hình ảnh và Video bằng Lumon

Phần mềm Lumon cho phép kết xuất hình ảnh và video chất lượng cao từ mô hình 3D. Các hình ảnh và video này giúp trình bày đồ án một cách sinh động và thu hút. Lumon cung cấp nhiều hiệu ứng ánh sáng, vật liệu và môi trường để tạo ra những hình ảnh và video chân thực và ấn tượng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Thiết Kế Văn Phòng KTNN 60

Đồ án thiết kế nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước là một bước quan trọng trong quá trình học tập và rèn luyện của sinh viên ngành kiến trúc. Qua đồ án này, sinh viên được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia vào lĩnh vực thiết kế công sở sau khi tốt nghiệp. Trong tương lai, thiết kế văn phòng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng bền vững, thông minhlinh hoạt, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng và xã hội.

6.1. Tóm tắt Các Giải Pháp Thiết Kế Đã Đề Xuất

Tóm tắt các giải pháp thiết kế đã đề xuất trong đồ án, bao gồm giải pháp kiến trúc, giải pháp nội thất, giải pháp kết cấugiải pháp kỹ thuật. Đánh giá ưu điểm và nhược điểm của từng giải pháp và đề xuất các hướng cải thiện.

6.2. Định Hướng Phát triển cho Thiết Kế Văn phòng Tương Lai

Chia sẻ những định hướng phát triển cho thiết kế văn phòng trong tương lai, bao gồm việc áp dụng công nghệ thông minh, sử dụng vật liệu bền vững, tạo ra không gian linh hoạt và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người sử dụng. Thiết kế văn phòng cần hướng đến việc tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, thoải mái và truyền cảm hứng cho nhân viên.

6.3. Bài học Kinh nghiệm và Đề xuất cho Đồ án Tương lai

Chia sẻ những bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình thực hiện đồ án và đề xuất các gợi ý cho những sinh viên thực hiện đồ án tương tự. Khuyến khích sinh viên sáng tạo, nghiên cứu và áp dụng những xu hướng thiết kế mới nhất để tạo ra những công trình kiến trúc độc đáo và ấn tượng.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÍNH TOÁN SÀN TẦNG 4 I - LỰA CHỌN GIẢI PHÁP KẾT CẤU 1-Phương án lựa chọn giải pháp kết cấu 1.1- Phương án sàn Ta xét các phương án thiết kế sàn như sau: a- Sàn sườn toàn khối Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn Ưu điểm: Tính toán đơn giản, được sử dụng phổ biến ở nước ta với công nghệ thi công phong phú nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ thi công. Nhược điểm: Chiều cao dầm và độ võng của bản sàn rất lớn khi vượt khẩu độ lớn, dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn nên gây bất lợi cho kết cấu công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu và không gian sử dụng. b- Sàn ô cờ Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương, chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2 (m). Ưu điểm: Tránh được có quá nhiều cột bên trong nên phát huy được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và cần có không gian sử dụng lớn như hội trường, câu lạc bộ.

Nhược điểm: Không tiết kiệm vật liệu, thi công phức tạp. Mặt khác, khi mặt bằng sàn quá rộng cần phải bố trí thêm các dầm chính. Vì vậy, nó cũng không tránh được những hạn chế do chiều cao dầm chính phải lớn để giảm độ võng cho dầm. c- Sàn không dầm (sàn nấm) Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột.

Ưu điểm: - Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm được chiều cao công trình; - Dễ phân chia không gian; - Thích hợp với những công trình có khẩu độ vừa 6  8 (m). Nhược điểm: - Tính toán phức tạp.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 21 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG - Chiều dày bản sàn cần phải lớn, với công trình này có khẩu độ nhỏ nên không tiết kiệm vật liệu. * Kết luận: Căn cứ vào: - Đặc điểm kiến trúc và đặc điểm kết cấu, tải trọng của công trình; - Cơ sở phân tích sơ bộ ở trên. Ta lựa chọn phương án sàn sườn toàn khối để thiết kế cho công trình.2- Hệ kết cấu chịu lực Nhà có 10 tầng với lõi thang máy cho một đơn nguyên.

Như vậy có 2 phương án hệ kết cấu chịu lực có thể áp dụng cho công trình: a- Hệ kết cấu vách cứng và lõi cứng Hệ kết cấu vách cứng có thể được bố trí thành hệ thống theo một phương, hai phương hoặc liên kết lại thành hệ không gian gọi là lõi cứng. Loại kết cấu này có khả năng chịu lực ngang tốt nên thường được sử dụng cho các công trình có chiều cao trên 20 tầng. Tuy nhiên, hệ thống vách cứng trong công trình là sự cản trở để tạo ra không gian rộng. b- Hệ kết cấu khung - giằng (khung và vách cứng) Hệ kết cấu khung - giằng được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng.

Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ, cầu thang máy, khu vệ sinh chung hoặc ở các tường biên, là các khu vực có tường liên tục nhiều tầng. Hệ thống khung được bố trí tại các khu vực còn lại của ngôi nhà. Hai hệ thống khung và vách được liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn. Trong trường hợp này hệ sàn liền khối có ý nghĩa lớn.

Thường trong hệ kết cấu này hệ thống vách đóng vai trò chủ yếu chịu tải trọng ngang, hệ khung chủ yếu được thiết kế để chịu tải trọng thẳng đứng. Sự phân rõ chức năng này tạo điều kiện để tối ưu hoá các cấu kiện, giảm bớt kích thước cột, dầm, đáp ứng được yêu cầu của kiến trúc. Hệ kết cấu khung - giằng cho thấy là kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng. Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà đến 40 tầng được thiết kế cho vùng có động đất  cấp 7.

* Kết luận: Qua xem xét đặc điểm các hệ kết cấu chịu lực trên áp dụng vào đặc điểm công trình và yêu cầu kiến trúc, em chọn hệ kết cấu chịu lực cho công trình là hệ kết cấu khung - giằng với vách được bố trí là các thang máy và cầu thang bộ.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 22 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG 2-Phương pháp tính toán hệ kết cấu 2.1- Sơ đồ tính Sơ đồ tính là hình ảnh đơn giản hoá của công trình, được lập ra chủ yếu nhằm hiện thực hoá khả năng tính toán các kết cấu phức tạp. Như vậy với cách tính thủ công, người thiết kế buộc phải dùng các sơ đồ tính toán đơn giản, chấp nhận việc chia cắt kết cấu thành các phần nhỏ hơn bằng cách bỏ qua các liên kết không gian. Với độ chính xác cho phép và phù hợp với khả năng tính toán hiện nay, đồ án này sử dụng sơ đồ tính toán chưa biến dạng (sơ đồ đàn hồi) hai chiều (phẳng). Hệ kết cấu gồm hệ sàn BTCT toàn khối liên kết với lõi thang máy và các cột.2- Tải trọng: a- Tải trọng đứng Gồm trọng lượng bản thân kết cấu và các hoạt tải tác dụng lên sàn, mái.

Tải trọng tác dụng lên sàn, kể cả tải trọng các vách ngăn, thiết bị … đều qui về tải phân bố đều trên diện tích ô sàn. b- Tải trọng ngang Tải trọng gió và tải trọng động đất được tính toán qui về tác dụng tại các mức sàn 2.3- Nội lực Để xác định nội lực và chuyển vị, sử dụng chương trình tính toán kết cấu SAP2000. Đây là một chương trình tính toán kết cấu rất mạnh hiện nay. Chương trình này tính toán dựa trên cơ sở của phương pháp phần tử hữu hạn, sơ đồ đàn hồi.

Lấy kết quả nội lực và chuyển vị ứng với từng phương án tải trọng. 3-Lựa chọn kích thước các cấu kiện chính 3.1-Sàn Lựa chọn chiều dày bản sàn (lấy chiều dày lớn nhất của bản) chung cho tất cả các ô sàn. Ô sàn lớn nhất có kích thước: 5  8 (m). D Công thức xác định chiều dày của sàn : hb  .l m Xét tỉ số : l1/l2=8/5=1.6<2 Vậy ô bản làm việc theo 2 phương  tính bản theo sơ đồ bản kê 4 cạnh.

Chiều dày bản sàn đượcxác định theo công thức : D hb  .l ( l: cạnh ngắn theo phương chịu lực) m Với bản kê 4 cạnh có m= 40 50 chọn m= 50 D= 0.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 23 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG Vậy ta có hb = (1,2*5000)/50 = 120 mm = 12,0 cm Theo điều kiện an toàn đảm bảo cho sàn và tiện cho tính toán ta chọn tất cả các bản sàn có chiều dầy là: hb = 12 (cm).2- Dầm chính Dầm chính có tác dụng chịu lực chính trong kết cấu, tiết diện được chọn như sau: 1 - Chiều cao: hc =.  8 12  Chọn chiều cao tiết diện của dầm chính hc = 70 (cm). - Chiều rộng dầm: bc = (0,3  0,5). Chọn bề rộng dầm chính bc = 30(cm) Vậy tiết diện Dầm chính khung chọn 3070 (cm).3-Dầm phụ Dầm phụ gác lên dầm chính do đó tiết diện của dầm phụ có tiết diện là 1 - Chiều cao: hp =.

 12 20  Chọn chiều cao tiết diện dầm phụ là: hp = 450 (cm), khi đó: bp = (0,3  0,5). - Chọn bề rộng dầm phụ bp = 25 (cm). Vậy tiết diện dầm phụ: h  b = 25  450 (cm).4-Cột khung trục 4 n.k Diện tích tiết diện cột sơ bộ xác định theo công thức: Fc  Rb n: Số sàn trên mặt cắt q: Tổng tải trọng 800  1200(kG/m2) k: hệ số kể đến ảnh hưởng của mômen tác dụng lên cột.2 Rb: Cường độ chịu nén của bê tông với bê tông B25, Rb =14,5MPa = 145 (kG/cm2) a1  a2 l1 S x (đối với cột biên); 2 2 (Luan.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 24 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG a1  a2 l1  l2 S x (đối với cột giữa). 2 2 + Với cột biên: a1  a 2 l1 5  5 8 S= .65cm2 145 3 4 5 A B DIỆN CHỊU TẢI CỦA CỘT BIÊN Kết hợp yêu cầu kiến trúc chọn sơ bộ tiết diện các cột như sau: Tầng 1, 2, 3 Tiết diện cột: bxh = 30x60 cm = 1800cm2 Tầng 4, 5, 6,7 Tiết diện cột: bxh = 30x50 cm = 1500 cm2 Tầng 8, 9,10 Tiết diện cột: bxh = 30x40 cm = 1200 cm2 l0 * Kiểm tra ổn định của cột :    0  31 b - Cột coi như ngàm vào sàn, chiều dài làm việc của cột l0 =0,7 H Tầng 1 - 10 : H = 330cm l0 = 0,7x330= 231cm   = 231/30 = 7,7< 0 (Luan.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 25 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG + Với cột giữa: a1  a 2 l1  l 2 5  5 8  5 S= .1,2 Fc = = 32275,86 cm2 145 Kết hợp yêu cầu kiến trúc chọn sơ bộ tiết diện các cột như sau: Tầng 1, 2, 3 Tiết diện cột: bxh = 30x70 cm = 2100cm2 Tầng 4, 5, 6,7 Tiết diện cột: bxh = 30x60 cm = 1800 cm2 Tầng 8, 9,10 Tiết diện cột: bxh = 30x50 cm = 1500 cm2 3 4 5 A B C DIỆN CHỊU TẢI CỦA CỘT GIỮA l0 Điều kiện để kiểm tra ổn định của cột:    0  31 b Cột coi như ngàm vào sàn, chiều dài làm việc của cột l0 =0,7 H Tầng 1 - 10 : H = 330cm  l0 = 231cm   = 231/30 = 7,7 < 0 (Luan.nuoc Nguyễn Bá Thắng - MSV : 1412104067 26 Luan van (Luan.nuoc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA XÂY DỰNG - TRƯỜNG QL VÀ CN HẢI PHÒNG II-TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BẢN SÀN TẦNG 4 1- Tải trọng tác dụng Khi tính tải trọng tác dụng lên sàn quy phạm cho phép được bỏ qua tải trọng gió.1- Tĩnh tải a- Cấu tạo sàn phòng khách, hành lang, phòng làm việc Bảng 2.1: Tĩnh tải sàn phòng khách, hành lang, phòng làm việc  gtc gtt STT Lớp vật liệu  (m) N (kN/m3) (kN/m2) (kN/m2) 1 Gạch lát 0,02 20 0,4 1,1 0,44 2 Vữa lót 0,005 18 0,27 1,3 0,351 3 Bản BTCT 0,12 25 3 1,1 3,3 4 Vữa trát trần 0,015 18 0,27 1,3 0,351 Tổng 3,94 4,442 b- Cấu tạo sàn WC Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nhà làm việc văn phòng cơ quan kiểm toán nhà nước" này tập trung vào việc đưa ra giải pháp thiết kế tối ưu cho một không gian làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả và phù hợp với đặc thù của cơ quan kiểm toán. Đồ án bao gồm các phân tích về công năng sử dụng, quy chuẩn thiết kế văn phòng, giải pháp kiến trúc, kết cấu, điện nước và dự toán công trình. Đọc đồ án này, bạn sẽ nắm được quy trình thiết kế một văn phòng hiện đại, đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ, công năng và tính bền vững.

Nếu bạn quan tâm đến thiết kế văn phòng và các công trình công cộng, bạn có thể tham khảo thêm Khoá luận tốt nghiệp nhà khách và văn phòng huyện thủy nguyên hải phòng, để hiểu rõ hơn về thiết kế các công trình tương tự. Hoặc bạn có thể xem Chung cư m a để biết thêm về thiết kế và giải pháp kiến trúc và kết cấu cho các công trình lớn. Cuối cùng, nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về thiết kế các công trình dân dụng khác, hãy xem Thiết kế chung cư 15 tầng bắc linh đàm hoàng mai hà nội đồ án tốt nghiệp đại học.