Đồ án tốt nghiệp thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh, HCMUTE - Nguyễn Văn Thiết

Khám phá đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh của sinh viên HCMUTE. Tìm hiểu giải pháp kiến trúc hiện đại, tối ưu không gian sống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

164
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Tổng quan Đồ án tốt nghiệp HCMUTE Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh

Đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE) với đề tài Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh là một nghiên cứu chuyên sâu về quy hoạch và thiết kế kết cấu cho một công trình cao tầng. Dự án này không chỉ thể hiện năng lực chuyên môn của sinh viên mà còn cung cấp giải pháp kết cấu chung cư cao tầng thực tiễn cho khu vực đô thị. Công trình chung cư được thiết kế tại vị trí 38 Nguyễn Chí Thanh, Quận Hải Châu, Đà Nẵng, là một dự án phức tạp đòi hỏi sự tính toán chính xác và ứng dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Mục tiêu chính của đồ án kiến trúc chung cư HCMUTE này là đảm bảo tính an toàn, bền vững và hiệu quả kinh tế cho toàn bộ dự án. Các phần chính của đồ án bao gồm việc xác định quy mô, phân khu chức năng, mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất, đặt nền móng cho quá trình thiết kế chung cư Nguyễn Chí Thanh toàn diện. Đặc biệt, việc phân tích điều kiện địa chất công trình và các tiêu chuẩn về chuyển vị, dao động là yếu tố then chốt để xây dựng một giải pháp kết cấu phù hợp. Đồ án cũng đề cập đến việc lựa chọn vật liệu, tiêu biểu là bê tông cấp độ bền B25, nhằm tối ưu hóa khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho những ai quan tâm đến quy trình thiết kế chung cư HCMUTEcông nghệ xây dựng chung cư hiện đại.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của Đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh

Mục tiêu cốt lõi của đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh là tạo ra một công trình chung cư cao tầng an toàn, bền vững, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về công năng sử dụng và tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Đồ án tập trung vào việc áp dụng các kiến thức chuyên ngành về kỹ thuật xây dựng để giải quyết các vấn đề thực tiễn trong thiết kế. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một mô hình thiết kế chung cư Nguyễn Chí Thanh chi tiết, từ việc khảo sát địa chất, lựa chọn giải pháp kết cấu tối ưu, đến tính toán cốt thép và kiểm tra chuyển vị công trình. Đây là cơ hội để sinh viên HCMUTE thể hiện khả năng tổng hợp và vận dụng lý thuyết vào thực hành, đóng góp vào sự phát triển của ngành xây dựng và cung cấp một tài liệu tham khảo quý giá cho các dự án tương tự.

1.2. Phân tích tổng quan quy mô và chức năng dự án chung cư HCMUTE

Quy mô công trình là một yếu tố then chốt, xác định số tầng, tổng diện tích sàn và hình dáng kiến trúc. Đồ án đã tiến hành phân khu chức năng rõ ràng, bao gồm các không gian sống, dịch vụ, tiện ích công cộng và bãi đỗ xe, đảm bảo sự hài hòa và tiện nghi cho cư dân. Mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất được tính toán kỹ lưỡng để tối ưu hóa không gian, phù hợp với quy hoạch đô thị. Theo tài liệu, công trình có vị trí tại Quận Hải Châu, Đà Nẵng, đòi hỏi sự cân nhắc về cảnh quan và quy định địa phương. Việc phân tích địa chất công trình chung cư là bước đầu tiên để xác định khả năng chịu tải của đất nền, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn loại móng phù hợp. Các điều kiện về chuyển vị và dao động của công trình cũng được xem xét kỹ lưỡng nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn trong suốt vòng đời của dự án.

II. Giải pháp kết cấu tiên tiến Bí quyết tối ưu cho Đồ án thiết kế chung cư cao tầng

Việc lựa chọn và triển khai giải pháp kết cấu chung cư cao tầng đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và hiệu quả kinh tế của dự án. Đồ án Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh đã đi sâu vào phân tích và áp dụng các hệ kết cấu tiên tiến, đảm bảo khả năng chịu lực trước các tải trọng đứng và ngang. Giải pháp kết cấu đứng tập trung vào hệ thống cột, vách cứng và lõi thang máy, trong khi giải pháp kết cấu sàn bao gồm việc xem xét các phương án sàn dầm, sàn không dầm và sàn ứng lực trước. Việc tối ưu hóa thiết kế kết cấu chung cư không chỉ dừng lại ở việc tính toán nội lực mà còn bao gồm cả việc lựa chọn vật liệu phù hợp, điển hình là bê tông cấp độ bền B25 với cường độ chịu nén dọc trục Rb = 14 MPa và cường độ chịu kéo dọc trục Rbt = 1 MPa. Sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các ưu nhược điểm của từng loại hệ sàn là minh chứng cho cách tiếp cận khoa học của đồ án. Qua đó, đồ án cung cấp một hướng dẫn thiết kế chung cư cao tầng HCMUTE có giá trị thực tiễn cao, giúp giải quyết các thách thức kỹ thuật trong quá trình thi công và vận hành.

2.1. Phân tích các lựa chọn hệ kết cấu sàn trong Đồ án tốt nghiệp chung cư

Đồ án đã trình bày chi tiết về các phương án hệ kết cấu sàn, bao gồm sàn dầm thông thường, sàn không dầm và sàn không dầm ứng lực trước. Sàn dầm mang lại độ cứng lớn nhưng có nhược điểm về chiều cao kiến trúc và phức tạp trong thi công. Sàn không dầm khắc phục được nhược điểm về chiều cao, mang lại không gian thông thoáng hơn, nhưng lại yêu cầu chiều dày sàn lớn để đảm bảo khả năng chịu uốn và chống chọc thủng, làm tăng khối lượng sàn. Theo tài liệu, thiết kế chung cư Nguyễn Chí Thanh đã phân tích kỹ các yếu tố này. Đặc biệt, phương án sàn không dầm ứng lực trước được đánh giá cao nhờ khả năng giảm chiều dày sàn, giảm khối lượng công trình, tăng độ cứng và tối ưu hóa sơ đồ chịu lực, tiết kiệm cốt thép. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu cao về thiết bị thi công và tay nghề kỹ thuật. Việc so sánh này là cơ sở quan trọng để đưa ra lựa chọn giải pháp kết cấu chung cư cao tầng phù hợp nhất.

2.2. Phương pháp xác định tải trọng và kiểm tra chuyển vị công trình HCMUTE

Trong đồ án tốt nghiệp HCMUTE: Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh, việc xác định tải trọng là bước then chốt. Đồ án đã tính toán đầy đủ các loại tải trọng đứng như tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, lớp hoàn thiện, tường) và hoạt tải theo tiêu chuẩn. Đặc biệt, tải trọng ngang bao gồm tải trọng gió (thành phần tĩnh và động) và tải trọng động đất được phân tích kỹ lưỡng, ảnh hưởng lớn đến thiết kế kết cấu chung cư. Các phần mềm chuyên dụng như ETABS được sử dụng để mô phỏng và tính toán nội lực. Sau khi tổ hợp tải trọng, công trình được kiểm tra chuyển vị đỉnh và dao động nhằm đảm bảo tính đúng đắn của mô hình và đáp ứng các yêu cầu về sử dụng bình thường cũng như khả năng kháng chấn. Việc này là một phần không thể thiếu trong quy trình thiết kế chung cư HCMUTE hiện đại, đảm bảo tính an toàn và ổn định cho công trình.

III. Phương pháp tính toán Thiết kế móng cọc khoan nhồi và tường vây hố đào chi tiết

Một trong những hạng mục quan trọng nhất của Đồ án tốt nghiệp HCMUTE: Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh là phần thiết kế móng cọc khoan nhồi chung cư và hệ thống tường vây hố đào. Đây là những giải pháp nền móng và chống đỡ được lựa chọn dựa trên điều kiện địa chất cụ thể tại 38 Nguyễn Chí Thanh, Quận Hải Châu, Đà Nẵng. Đồ án bắt đầu bằng việc khảo sát địa chất chi tiết, cung cấp các số liệu quan trọng về đặc tính đất nền để đưa ra quyết định về phương án móng. Thiết kế móng cọc khoan nhồi chung cư được ưu tiên do khả năng chịu tải lớn và phù hợp với nền đất yếu, đặc trưng của nhiều khu vực đô thị tại Việt Nam. Quá trình này bao gồm sơ bộ kích thước cọc, tính toán sức chịu tải của cọc đơn và nhóm cọc, cũng như bố trí hợp lý hệ móng cho toàn bộ công trình, bao gồm móng cho các cột và lõi thang. Bên cạnh đó, việc thiết kế tường vây và kiểm tra hệ chống shoring là cần thiết để đảm bảo an toàn cho công tác đào đất tầng hầm, một giai đoạn phức tạp trong công nghệ xây dựng chung cư hiện đại.

3.1. Các bước triển khai Thiết kế móng cọc khoan nhồi chung cư

Việc triển khai thiết kế móng cọc khoan nhồi chung cư tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, dữ liệu địa chất công trình được thu thập thông qua khoan khảo sát, cung cấp các thông số cơ lý đất nền. Từ đó, các kỹ sư tiến hành sơ bộ kích thước cọc, bao gồm đường kính và chiều dài, dựa trên tải trọng công trình và sức chịu tải dự kiến của đất. Tiếp theo, sức chịu tải của cọc được tính toán kỹ lưỡng theo nhiều phương pháp, đảm bảo độ an toàn cao. Sau khi xác định được sức chịu tải của cọc đơn, việc bố trí hệ móng cho công trình được thực hiện, phân bổ đều tải trọng từ kết cấu bên trên xuống các cọc. Đồ án cụ thể tính toán chi tiết móng M10, M3 và móng lõi thang, là những cấu kiện chịu lực chính của công trình tại 38 Nguyễn Chí Thanh. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sự ổn định tổng thể của chung cư cao tầng.

3.2. Đánh giá và kiểm soát ổn định tường vây trong Đồ án thiết kế chung cư

Trong đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh, việc thiết kế tường vây và kiểm tra hệ chống shoring là yếu tố then chốt cho sự an toàn của hố đào tầng hầm. Trình tự thi công tầng hầm được mô tả rõ ràng, với các thông số đặc trưng đất nền và vật liệu tường vây được nhập vào phần mềm mô phỏng (ví dụ: Plaxis). Phần mềm này giúp phân tích ứng xử của đất và tường vây dưới tác dụng của tải trọng thi công. Kiểm tra chuyển vị của tường vây và ổn định chống trồi tại đáy hố đào là bắt buộc để ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn. Theo tài liệu, việc tính toán cốt thép cho tường vây và kiểm tra khả năng chịu lực của các thanh chống (shoring) cũng như Kingpost được thực hiện cẩn trọng. Đây là minh chứng cho việc áp dụng công nghệ xây dựng chung cư hiện đại để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho giai đoạn thi công nền móng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và Kết quả Đồ án tốt nghiệp HCMUTE về thiết kế chung cư Nguyễn Chí Thanh

Đồ án Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một nghiên cứu có tính ứng dụng thực tiễn cao, phản ánh khả năng của sinh viên HCMUTE trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. Các kết quả từ việc tối ưu hóa thiết kế kết cấu chung cư đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các giải pháp được đề xuất. Cụ thể, việc lựa chọn phương án sàn, xác định kích thước tiết diện cấu kiện, và tính toán cốt thép cho sàn, dầm, cột, vách đều được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành, đảm bảo an toàn và tính kinh tế. Kết quả kiểm tra chuyển vị đỉnh và dao động của công trình cũng xác nhận sự ổn định của hệ kết cấu trước các tác động của tải trọng gió và động đất. Các mô hình phân tích bằng phần mềm như ETABS và Plaxis đã chứng minh tính đúng đắn của các giải pháp kỹ thuật. Đây là nền tảng vững chắc cho việc triển khai dự án trong thực tế, khẳng định giá trị của đồ án tốt nghiệp HCMUTE: Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng.

4.1. Kết quả tính toán và cấu tạo cốt thép cho các cấu kiện chính của chung cư HCMUTE

Đồ án đã trình bày chi tiết kết quả tính toán và cấu tạo cốt thép cho các cấu kiện chịu lực chính của công trình. Cụ thể, việc tính toán cốt thép cho sàn tầng điển hình được thực hiện sau khi phân tích nội lực và chuyển vị. Đối với hệ khung, cốt thép dầm và vách đứng được thiết kế để chịu tải trọng đứng và ngang, đồng thời đảm bảo khả năng kháng chấn. Theo tài liệu, vách cứng có vai trò chủ yếu trong việc chịu lực ngang, và bề dày vách được chọn là 300 mm. Dầm chính có tiết diện b x h = 300 x 600 mm, dầm phụ là 200 x 400 mm. Các chi tiết cấu tạo kháng chấn cũng được đề cập, cho thấy sự tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về an toàn. Sự chính xác trong việc tính toán và bố trí cốt thép là yếu tố then chốt đảm bảo tuổi thọ và độ bền cho thiết kế chung cư Nguyễn Chí Thanh.

4.2. Đánh giá tính kinh tế và hiệu quả của các giải pháp trong Đồ án thiết kế chung cư HCMUTE

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, đồ án tốt nghiệp HCMUTE: Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh cũng gián tiếp thể hiện sự cân nhắc về tính kinh tế và hiệu quả. Việc lựa chọn phương án sàn không dầm ứng lực trước, mặc dù phức tạp hơn trong thi công, nhưng lại giúp giảm chiều dày sàn, tiết kiệm vật liệu và giảm tải trọng truyền xuống móng, từ đó có thể giảm chi phí móng. Việc tối ưu hóa thiết kế kết cấu chung cư thông qua việc chọn tiết diện cấu kiện hợp lý (cột, dầm, vách) cũng góp phần giảm hàm lượng cốt thép mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực. Sử dụng bê tông cấp độ bền B25 là một lựa chọn phổ biến, cân bằng giữa chi phí và hiệu suất. Những phân tích này cho thấy đồ án không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn hướng đến giải pháp bền vững và kinh tế cho công nghệ xây dựng chung cư hiện đại.

V. Kết luận và Hướng phát triển Tương lai của Đồ án tốt nghiệp HCMUTE về chung cư cao tầng

Đồ án Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh là một công trình nghiên cứu toàn diện, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về giải pháp kết cấu chung cư cao tầngquy trình thiết kế chung cư HCMUTE của sinh viên. Từ việc phân tích địa chất, lựa chọn phương án kết cấu, đến tính toán chi tiết từng cấu kiện và giải pháp móng, tường vây, đồ án đã giải quyết thành công các thách thức kỹ thuật của một dự án chung cư phức tạp. Các kết quả đạt được khẳng định tính khả thi và an toàn của phương án thiết kế, cung cấp một đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh chi tiết và đáng tin cậy. Tuy nhiên, lĩnh vực xây dựng không ngừng phát triển, đòi hỏi các nghiên cứu tiếp theo phải cập nhật những công nghệ và vật liệu mới. Tiềm năng phát triển của đề tài nằm ở việc tích hợp sâu hơn các giải pháp thiết kế xanh, vật liệu bền vững, và công nghệ thông tin trong xây dựng (BIM) để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính bền vững của các dự án chung cư tương lai. Đồ án này là nền tảng vững chắc, mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong bối cảnh phát triển đô thị nhanh chóng tại Việt Nam.

5.1. Những đóng góp chính của Đồ án tốt nghiệp HCMUTE đối với ngành xây dựng

Đồ án Thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh đã đóng góp đáng kể vào kho tàng kiến thức và kinh nghiệm của ngành xây dựng. Cụ thể, đồ án đã cung cấp một ví dụ thực tế về giải pháp kết cấu chung cư cao tầng được thiết kế chi tiết, từ các phương án sàn, hệ khung chịu lực đến móng cọc khoan nhồi và tường vây hố đào. Nó minh họa cách thức áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế Việt Nam (TCVN) và sử dụng các phần mềm phân tích hiện đại (ETABS, Plaxis) để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Hơn nữa, đồ án còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích địa chất công trình chung cư và lựa chọn vật liệu phù hợp để đảm bảo tính an toàn và bền vững. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, kỹ sư trẻ và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thiết kế và thi công chung cư cao tầng.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng từ Đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh

Từ những nền tảng của đồ án thiết kế chung cư 38 Nguyễn Chí Thanh, có thể mở rộng nghiên cứu theo nhiều hướng. Một hướng tiềm năng là tích hợp các tiêu chuẩn thiết kế bền vững (green building) và công nghệ vật liệu mới, giảm thiểu tác động môi trường. Việc nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các hệ thống cách âm, cách nhiệt, và tối ưu hóa năng lượng cho chung cư cao tầng cũng rất cần thiết. Ngoài ra, việc áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) ngay từ giai đoạn thiết kế có thể nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ môn, giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa quy trình thi công. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào khó khăn khi thiết kế chung cư tại Đà Nẵng nói riêng và các khu vực đô thị khác, đưa ra các giải pháp linh hoạt và thích ứng với điều kiện địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Đồ án hcmute thiết kế chung cư 38 nguyễn chí thanh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN 1.1 Quy mô công trình - Công trình gồm 15 tầng và 1 tầng hầm. Kết hợp 2 tầng văn phòng. - Chiều cao mỗi tầng điển hình là 3.8 m tính từ mặt đất. Diện tích 1 sàn tầng điển hình là 625 m2.

- Diện tích sàn khu đất là 811. - Diện tích sàn sàn xây dựng 11925 m2. - Cấp công trình: Cấp II (theo phụ lục F, TCVN 9386-2012). 1 Hình ảnh về công trình.

SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 1 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN 1.2 Phân khu chức năng - Tầng hầm với chức năng chính là nơi để xe, đặt máy bơm nước, máy phát điện, bể phốt ngầm, bể sinh hoạt cung cấp nước cho công trình. Ngoài ra còn bố trí một số kho phụ, phòng bảo vệ, phòng kỹ thuật điện, nước, chữa cháy … - Tầng 1 được sử dụng làm sảnh siêu thị, khối văn phòng: Gồm lễ tân, siêu thị mini, thu ngân, mini shop. Chiều cao tầng là 4. - Tầng 2 được sử dụng làm khối văn phòng, cafe sinh hoạt công cộng.

Chiều cao tầng là 4. - Các tầng 3 - 17 được sử dụng căn hộ. Chiều cao tầng là 3. Mỗi căn hộ có 2 phòng ngủ, 1 nhà bếp, 2 nhà vệ sinh, 1 phòng khách và phòng ăn.

- Riêng tầng 16 là biệt thự trên cao. - Công trình có 2 thang máy, 2 thang bộ cho các tầng. Tổng chiều cao tòa nhà 66 m, gồm các tầng từ dưới lên: + Hầm 1 3.4 m + Tầng thượng 4.0 m - Tổng diện tích khu đất: 811. - Diện tích xây dựng: 585 m2.

SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 2 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN 1.3 Mật độ xây dựng 1.1 Hệ số sử dụng đất Theo TCXDVN 323 – 2004: Hệ số sử dụng đất là tổng diện tích sàn toàn công trình trên diện tích lô đất.2 Mật độ xây dựng Theo TCXDVN 323 – 2004: Mật độ xây dựng là của diện tích xây dựng công trình trên diện tích lô đất (%).4 Cơ sở tính toán Các tiêu chuẩn và quy chuẩn viện dẫn: - TCVN 2737: 1995. Tải trọng và tác động - Tiêu chuẩn thiết kế. Chỉ dẫn tính toán thành phần động của tải gió. Thiết kế công trình chịu tải trọng động đất.

Kết cấu Bê Tông và Bê Tông toàn khối. Nhà cao tầng -Thiết kế Bê Tông Cốt Thép toàn khối. Tiêu chuẩn thiết kế nền nhà và công trình. Móng cọc - Tiêu chuẩn thiết kế.

Đóng và ép cọc thi công và nghiệm thu. Cọc khoan nhồi thi công và nghiệm thu. Bên cạnh các tài liệu trong nước, để giúp cho quá trình tính toán được thuận lợi, đa dạng về nội dung tính toán, đặc biệt những cấu kiện (phạm vi tính toán) chưa được tiêu chuẩn thiết kế trong nước qui định như : Thiết kế các vách cứng, lõi cứng. nên trong quá trình tính toán có tham khảo các tiêu chuẩn nước ngoài.

Cùng với đó là các sách, tài liệu chuyên ngành và các bài báo khoa học được đăng tải chính thống của nhiều tác giả khác nhau.5 Điều kiện địa chất - Lớp đất F: Đất san lấp. - Lớp đất 1: Sét lẫn sạn sỏi, xám trắng – vàng - nâu đỏ, trạng thái cứng – nửa cứng. SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 3 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN - Lớp đất 2: Cát pha màu nâu vàng - xám trắng – nâu đỏ, trạng thái dẻo. - Lớp đất 3: Sét màu nâu vàng - xám trắng - nâu đỏ, trạng thái nửa cứng.

- Lớp đất 4: Cát pha màu nâu vàng, trạng thái dẻo - chặt vừa.6 Tải trọng Tĩnh tải: Tĩnh tải các lớp cấu tạo sàn, tải tường và ô van. Hoạt tải: Hoạt tải công năng phân bố trên sàn, tải gió, động đất và tải trọng nước. + Tải gió: Vùng gió IIB, WO = 0. + Động đất: ag = 0.

2 Vị trí công trình tại Q. Hải Châu, Đà Nẵng. SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 4 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN 1.7 Điều kiện chuyển vị công trình L - Độ võng sàn:  f  . 250 L - Độ võng bản thang:  f  .

250 H - Điều kiện chuyển vị ngang:  f   .8 Giải pháp kết cấu 1.1 Hệ kết cấu đứng (Tham khảo TCVN 198:1997, mục 2. Lựa chọn hệ kết cấu) Bao gồm hệ kết cấu khung, hệ kết cấu tường (vách cứng), hệ kết cấu lõi cứng chịu lực, hệ kết cấu khung giằng( khung và vách cứng) chịu lực, hệ kết cấu đặc biệt, hệ kết cấu hình ống, hệ kết cấu hình hộp.2 Hệ kết cấu sàn  Hệ sàn sườn: Cấu tạo bao gồm hệ dầm và bản sàn. - Ưu điểm:  Tính toán đơn giản.  Được sử dụng phổ biến ở nước ta với công nghệ thi công phong phú nên thuận tiện cho việc lựa chọn công nghệ thi công.

- Nhược điểm:  Chiều cao dầm và độ võng của bản sàn rất lớn khi vượt khẩu độ lớn, dẫn đến chiều cao tầng của công trình lớn nên gây bất lợi cho kết cấu công trình khi chịu tải trọng ngang và không tiết kiệm chi phí vật liệu.  Chiều cao nhà lớn, nhưng không gian sử dụng bị thu hẹp.  Hệ sàn ô cờ: (Waffle slab) Cấu tạo gồm hệ dầm vuông góc với nhau theo hai phương, chia bản sàn thành các ô bản kê bốn cạnh có nhịp bé, theo yêu cầu cấu tạo khoảng cách giữa các dầm không quá 2m. - Ưu điểm: Tránh được có quá nhiều cột bên trong nên tiết kiệm được không gian sử dụng và có kiến trúc đẹp, thích hợp với các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian sử dụng lớn như hội trường, câu lạc bộ.

SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 5 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN - Nhược điểm:  Không tiết kiệm, thi công phức tạp.  Khi mặt bằng sàn quá rộng cần phải bố trí thêm các dầm chính. Vì vậy, nó cần chiều cao dầm chính phải lớn để đảm bảo độ võng giới hạn.  Hệ sàn không dầm không ứng lực trước: Cấu tạo gồm các bản kê trực tiếp lên cột hoặc vách.

- Ưu điểm:  Chiều cao kết cấu nhỏ nên giảm được chiều cao công trình.  Tiết kiệm được không gian sử dụng. Thích hợp với công trình có khẩu độ vừa.  Dễ phân chia không gian.

 Dễ bố trí hệ thống kỹ thuật điện, nước…  Việc thi công phương án này nhanh hơn so với phương án sàn dầm bởi không phải mất công gia công cốt pha,cốt thép dầm, việc lắp dựng ván khuôn và cốt pha cũng đơn giản.  Do chiều cao tầng giảm nên thiết bị vận chuyển đứng cũng không cần yêu cầu cao, công vận chuyển đứng giảm nên giảm giá thành.  Tải trọng ngang tác dụng vào công trình giảm do công trình có chiều cao giảm so với phương án sàn có dầm. - Nhược điểm:  Trong phương án này các cột không được liên kết với nhau để tạo thành khung do đó độ cứng nhỏ hơn nhiều so với phương án sàn dầm, do vậy khả năng chịu lực theo phương ngang phương án này kém hơn phương án sàn dầm, chính vì vậy tải trọng ngang hầu hết do vách chịu và tải trọng đứng do cột chịu.

 Sàn phải có chiều dày lớn để đảm bảo khả năng chịu uốn và chống chọc thủng do đó dẫn đến tăng khối lượng sàn.  Hệ sàn không dầm ứng lực trước: - Ưu điểm:  Ngoài các đặc điểm chung của phương án sàn không dầm thì phương án sàn không dầm ứng lực trước sẽ khắc phục được một số nhược điểm của phương án sàn không dầm.  Giảm chiều dày sàn khiến giảm khối lượng sàn dẫn tới giảm tải trọng ngang tác dụng vào công trình cũng như giảm tải trọng đứng truyền xuống móng.  Tăng độ cứng của sàn lên, khiến cho nhà thỏa mãn về yêu cầu sử dụng bình thường.

 Sơ đồ chiu lực trở nên tối ưu hơn do cốt thép ứng lực trước được đặt phù hợp với biểu đồ bao momen do tĩnh tãi gây ra, nên tiết kiệm được cốt thép - Nhược điểm: Tuy khắc phục được các ưu điểm của sàn không dầm thông thường nhưng lại xuất hiện một số khó khăn cho việc lựa chọn phương án này như sau:  Thiết bị thi công phức tạp hơn, yêu cầu việc chế tạo và đặt cốt thép phải chính xác do đó yêu cầu tay nghề thi công phải cao hơn.  Thiết bị giá thành cao và còn hiếm do trong nước chưa sản xuất được. SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 6 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN 1.9 Vật liệu sử dụng Sử dụng bê tông cấp độ bền B25. - Cường độ chịu nén dọc trục: Rb = 14.

- Cường độ chịu kéo dọc trục: Rbt = 1. - Mô đun đàn hồi: Eb = 30000 MPa. Sử dụng bê tông cấp độ bền B30. - Cường độ chịu nén dọc trục: Rb = 17.

- Cường độ chịu kéo dọc trục: Rbt = 1. - Mô đun đàn hồi: Eb = 32500 MPa. Cốt thép loại AI (đối với cốt thép có Ø < 10). - Cường độ chịu nén Rsc = 225 MPa.

- Cường độ chịu kéo Rs = 225 MPa. - Cường độ tính toán cốt ngang Rsw = 175 MPa. - Mô đun đàn hồi Es = 210000 MPa. Cốt thép loại AIII (đối với cốt thép có Ø ≥10).

- Cường độ chịu nén Rsc = 365 MPa. - Cường độ chịu kéo Rs = 365 MPa. - Mô đun đàn hồi Es = 200000 MPa. Vật liệu khác: Sàn - Gạch: Loại đặc: γ = 18(kN/m3), loại rỗng: γ = 15(kN/m3) - Gạch lát nền Ceramic: γ = 20 (kN/m3) - Vữa xây: γ = 18 (kN/m3) SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 7 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN CHƯƠNG II: THIẾT KẾ SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH 2.1 Mặt bằng sàn tẩng điển hình PHOI WC8 3.9 M2 WC2 WC2 WC 3 P.

cong PHOI PHOI B. 1 Mặt bằng kiến trúc sàn tầng điển hình 2.2 Chọn phương án sàn Do công trình là dạng nhà cao tầng, nhịp lớn, chiều cao tầng 3.4 m điều kiện thông thủy cho căn hộ ở là không được nhỏ hơn 2.7 m và để giảm tải trọng truyền xuống móng.Chọn kết cấu sàn sườn toàn khối loại bản dầm và bản kê 4 cạnh (khối khu văn phòng và khối căn hộ). Phương án này khá phổ biến ở các loại công trình chung cư hiện nay, lý do là dễ dàng trong việc thiết kế và thi công, công nghệ không quá phức tạp và hiệu quả. SV: NGUYỄN VĂN THIẾT Trang 8 h ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.TS NGUYỄN TRUNG KIÊN 2.3 Sơ bộ kích thước tiết diện Sơ bộ kích thước sàn: - Chiều dày bản sàn được xác định sơ bộ theo công thức: D 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ