Đồ án tốt nghiệp: Quản lý Cửa Hàng Bách Hóa Bình Minh - Giải pháp hiệu quả

Khám phá đồ án tốt nghiệp quản lý cửa hàng bách hóa xuất sắc. Tải mẫu đồ án, tài liệu tham khảo về quản lý bán hàng, kho, nhân viên hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Phần 1: Khảo sát hệ thống

1.1. Mô tả

2. Phần 2: Phân tích hệ thống

2.1. Yêu cầu chức năng

2.1.1. Quản lý hàng kho

2.1.2. Quản lý hàng nhập

2.1.3. Quản lý hàng xuất

2.1.4. Quản lý hàng tồn

2.1.5. Quản lý danh mục

2.1.6. Quản lý hóa đơn bán lẻ và đơn đặt hàng

2.1.7. Quản trị hệ thống dữ liệu

2.2. Phát hiện thực thể

2.3. Xây Dựng mô hình thực thể ERD

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đồ Án Quản Lý Cửa Hàng Bách Hóa Hiện Nay

Đồ án quản lý cửa hàng bách hóa đóng vai trò quan trọng trong việc tin học hóa quy trình hoạt động của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống thông tin hiệu quả, giúp quản lý các nghiệp vụ như nhập hàng, xuất hàng, quản lý kho, quản lý bán hàng và báo cáo doanh thu một cách chính xác và nhanh chóng. So với phương pháp quản lý thủ công, hệ thống tin học hóa mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả quản lý. Phân tích hoạt động kinh doanh cửa hàng bách hóa là bước quan trọng để xác định yêu cầu của hệ thống và thiết kế một giải pháp phù hợp. Hệ thống cần có khả năng quản lý danh mục hàng hóa đa dạng, từ thực phẩm, đồ gia dụng đến mỹ phẩm, đồng thời hỗ trợ nhiều hình thức bán hàng khác nhau như bán lẻ và bán sỉ. Theo tài liệu gốc, cửa hàng Bách Hóa Bình Minh áp dụng cả hai hình thức này.

1.1. Giới thiệu về mô hình quản lý cửa hàng bách hóa

Mô hình quản lý cửa hàng bách hóa hiện đại thường bao gồm các phân hệ chính: quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý khách hàng, quản lý nhà cung cấp và báo cáo. Phân hệ quản lý kho giúp theo dõi số lượng hàng tồn kho, quản lý nhập xuất hàng và cảnh báo khi hàng tồn kho xuống thấp. Phân hệ quản lý bán hàng hỗ trợ lập hóa đơn, quản lý đơn đặt hàng và theo dõi doanh thu bán hàng. Phân hệ quản lý khách hàng giúp lưu trữ thông tin khách hàng, phân loại khách hàng và thực hiện các chương trình khuyến mãi. Phân hệ quản lý nhà cung cấp giúp quản lý thông tin nhà cung cấp, theo dõi công nợ và quản lý phiếu mua hàng. Cuối cùng, phân hệ báo cáo cung cấp các báo cáo tổng hợp về tình hình kinh doanh, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Theo tài liệu, cửa hàng cần quản lý "việc nhập hàng vào kho, xuất hàng ra kho, báo cáo số lượng doanh thu bán hàng, quản lý các chứng từ phát sinh từ việc mau bán hàng."

1.2. Lợi ích của việc sử dụng phần mềm quản lý cửa hàng bách hóa

Việc áp dụng phần mềm quản lý cửa hàng bách hóa mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Thứ nhất, giúp tăng cường khả năng kiểm soát hàng tồn kho, giảm thiểu tình trạng thất thoát hàng hóa. Thứ hai, cải thiện hiệu quả bán hàng, tăng doanh thu và lợi nhuận. Thứ ba, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, tạo dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng. Thứ tư, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời, hỗ trợ nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt. Thứ năm, tiết kiệm thời gian và chi phí quản lý, giúp doanh nghiệp tập trung vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững.

II. Thách Thức và Vấn Đề trong Quản Lý Cửa Hàng Bách Hóa

Việc quản lý cửa hàng bách hóa không hề đơn giản, đặc biệt là đối với các cửa hàng có quy mô lớn và số lượng hàng hóa đa dạng. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý kho hàng hiệu quả, đảm bảo hàng hóa luôn có sẵn để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, đồng thời tránh tình trạng tồn kho quá nhiều gây lãng phí. Bên cạnh đó, việc quản lý nhân viên, đặc biệt là nhân viên bán hàng và nhân viên kho, cũng đòi hỏi sự chú trọng và kỹ năng quản lý tốt. Ngoài ra, việc phân tích hoạt động kinh doanh cửa hàng bách hóa để đưa ra các quyết định về giá cả, chương trình khuyến mãi và chiến lược marketing cũng là một thách thức không nhỏ. Cửa hàng Bách Hóa Bình Minh đang đối mặt với vấn đề quản lý thủ công, gây khó khăn trong việc theo dõi và kiểm soát các hoạt động kinh doanh.

2.1. Những khó khăn trong quy trình quản lý cửa hàng bách hóa thủ công

Quản lý thủ công thường dẫn đến nhiều sai sót trong quá trình nhập liệu, tính toán và lưu trữ thông tin. Việc tìm kiếm thông tin cũng trở nên khó khăn và tốn thời gian, ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của cửa hàng. Bên cạnh đó, việc quản lý thủ công cũng gây khó khăn trong việc theo dõi hàng tồn kho, dẫn đến tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá nhiều. Ngoài ra, việc lập báo cáo và phân tích dữ liệu cũng mất nhiều thời gian và công sức, làm chậm quá trình ra quyết định của nhà quản lý. Theo như tài liệu gốc chỉ ra, "Hiện tại cửa hàng còn quản lý bằng phương pháp thủ công. Cửa hàng cần được tin học hóa việc quản lý này."

2.2. Yêu cầu đặt ra cho hệ thống quản lý cửa hàng bách hóa hiện đại

Một hệ thống quản lý cửa hàng bách hóa hiện đại cần đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau. Thứ nhất, phải có khả năng quản lý danh mục hàng hóa đa dạng, từ thông tin sản phẩm, giá cả đến số lượng tồn kho. Thứ hai, phải hỗ trợ nhiều hình thức bán hàng khác nhau, như bán lẻ, bán sỉ và bán hàng trực tuyến. Thứ ba, phải có khả năng quản lý khách hàng, lưu trữ thông tin khách hàng và thực hiện các chương trình khuyến mãi. Thứ tư, phải có khả năng quản lý nhà cung cấp, theo dõi công nợ và quản lý phiếu mua hàng. Thứ năm, phải cung cấp các báo cáo tổng hợp về tình hình kinh doanh, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác và kịp thời. Cuối cùng, hệ thống phải dễ sử dụng, dễ bảo trì và có khả năng mở rộng trong tương lai.

III. Phương Pháp Thiết Kế Đồ Án Quản Lý Siêu Thị Mini Hiệu Quả

Để thiết kế một đồ án quản lý siêu thị mini hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình bài bản và khoa học. Đầu tiên, cần thực hiện khảo sát và phân tích yêu cầu của cửa hàng, xác định rõ các nghiệp vụ cần quản lý và các chức năng cần thiết của hệ thống. Tiếp theo, cần thiết kế cơ sở dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Sau đó, cần thiết kế giao diện người dùng, đảm bảo tính trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Cuối cùng, cần xây dựng và kiểm thử hệ thống, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đã đặt ra. Theo tài liệu gốc, "Đồ án chỉ dừng lại ở mức độ phân tích hệ thống, thiết kế giao diện, thiết kế các form chứ không đi sâu vào cài đặt."

3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý cửa hàng bách hóa

Cơ sở dữ liệu là trái tim của hệ thống quản lý. Thiết kế cơ sở dữ liệu cần đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và hiệu quả của dữ liệu. Các thực thể chính trong cơ sở dữ liệu bao gồm: Hàng hóa, Khách hàng, Nhà cung cấp, Nhân viên, Đơn hàng, Hóa đơn, Phiếu nhập, Phiếu xuất, Kho. Mỗi thực thể có các thuộc tính riêng, mô tả chi tiết thông tin về thực thể đó. Mối quan hệ giữa các thực thể cần được xác định rõ ràng để đảm bảo tính liên kết và đồng bộ của dữ liệu. Ví dụ, một Khách hàng có thể có nhiều Đơn hàng, một Hàng hóa có thể xuất hiện trong nhiều Hóa đơn. Cần chú trọng đến việc lựa chọn kiểu dữ liệu phù hợp cho từng thuộc tính để tiết kiệm không gian lưu trữ và tăng tốc độ truy vấn.

3.2. Thiết kế giao diện người dùng thân thiện cho ứng dụng quản lý cửa hàng bách hóa

Giao diện người dùng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo trải nghiệm tốt cho người dùng. Giao diện cần được thiết kế trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Các chức năng chính của hệ thống cần được bố trí hợp lý, dễ tìm kiếm và dễ thao tác. Cần sử dụng màu sắc, hình ảnh và biểu tượng một cách hài hòa để tạo cảm giác thoải mái và chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc thiết kế giao diện trên các thiết bị khác nhau, như máy tính, máy tính bảng và điện thoại di động, để đảm bảo tính tương thích và tiện lợi cho người dùng.

IV. Ứng Dụng và Kết Quả Đề Tài Tốt Nghiệp Quản Lý Bán Hàng

Một đề tài tốt nghiệp quản lý bán hàng thành công sẽ mang lại những ứng dụng và kết quả thiết thực cho doanh nghiệp. Hệ thống quản lý giúp cải thiện quy trình làm việc, tăng năng suất và giảm thiểu sai sót. Thông tin được lưu trữ và xử lý một cách có hệ thống, giúp nhà quản lý dễ dàng theo dõi và phân tích tình hình kinh doanh. Các báo cáo được tạo ra nhanh chóng và chính xác, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định kịp thời và hiệu quả. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững. Tài liệu gốc cung cấp các mẫu phiếu nhập, phiếu xuất, phiếu mua hàng, phiếu chi, đơn đặt hàng và phiếu giao hàng.

4.1. Báo cáo và phân tích dữ liệu từ hệ thống quản lý cửa hàng bách hóa

Hệ thống quản lý cung cấp nhiều loại báo cáo khác nhau, như báo cáo doanh thu, báo cáo hàng tồn kho, báo cáo công nợ và báo cáo chi phí. Các báo cáo này giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động của cửa hàng, xác định các điểm mạnh và điểm yếu, và đưa ra các quyết định cải thiện. Phân tích dữ liệu giúp nhà quản lý hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm của khách hàng, xu hướng thị trường và hiệu quả của các chương trình marketing. Dựa trên kết quả phân tích, nhà quản lý có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Đánh giá hiệu quả của giải pháp quản lý cửa hàng bách hóa

Để đánh giá hiệu quả của giải pháp quản lý, cần so sánh tình hình hoạt động của cửa hàng trước và sau khi áp dụng hệ thống. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: doanh thu, lợi nhuận, hàng tồn kho, số lượng khách hàng, chi phí quản lý và thời gian làm việc. Bên cạnh đó, cần thu thập phản hồi từ người dùng, như nhân viên và khách hàng, để đánh giá tính hữu ích và dễ sử dụng của hệ thống. Dựa trên kết quả đánh giá, có thể đưa ra các điều chỉnh và cải tiến để nâng cao hiệu quả của giải pháp.

V. Kết luận và Hướng Phát Triển Hệ Thống Quản Lý Bách Hóa

Đồ án quản lý cửa hàng bách hóa là một dự án có tính ứng dụng cao và mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Việc tin học hóa quy trình quản lý giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng cạnh tranh. Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển và mở rộng thêm nhiều chức năng, như tích hợp với các kênh bán hàng trực tuyến, ứng dụng công nghệ AI để dự đoán nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa quy trình quản lý. Theo tài liệu, đồ án này "được triển khai cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ".

5.1. Tích hợp công nghệ trong quản lý cửa hàng bách hóa hiện đại

Việc tích hợp công nghệ mới, như IoT (Internet of Things), AI (Artificial Intelligence) và Big Data, sẽ mang lại nhiều tiềm năng cho việc quản lý cửa hàng bách hóa. IoT có thể được sử dụng để theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong kho, giúp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán nhu cầu và đưa ra các chương trình khuyến mãi phù hợp. Big Data có thể được sử dụng để phân tích xu hướng thị trường, giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

5.2. Ứng dụng quản lý cửa hàng bách hóa trên nền tảng di động

Việc phát triển ứng dụng quản lý cửa hàng bách hóa trên nền tảng di động sẽ mang lại sự tiện lợi cho người dùng. Nhân viên có thể sử dụng ứng dụng để quản lý hàng tồn kho, bán hàng và chăm sóc khách hàng mọi lúc mọi nơi. Khách hàng có thể sử dụng ứng dụng để tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng và thanh toán trực tuyến. Việc tích hợp các tính năng như định vị GPS, thanh toán điện tử và thông báo đẩy sẽ giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và tăng cường khả năng tương tác giữa cửa hàng và khách hàng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỀ TÀI: Quản lý cửa hàng bách hóa Bình Minh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phần 1: Khảo sát hệ thống 1.1 Mô tả 1 Cửa hàng bách hóa Bình Minh địa chỉ: 35A/60 Bình Dương I-An Bình –Dĩ An- Bình Dương chuyên bán các mặt hàng: Gạo, dầu ăn, mỹ phẩm, sữa hộp. Hiện cửa hàng đang duy trì bán hàng theo hai hình thức: Hình thức 1: Nhận đơn đặt hàng theo yêu cầu của khách hàng (bán sỉ). Hình thức 2: Bán lẻ theo hóa đơn. 2 Nguồn hàng của cửa hàng có thể do các nhà cung cấp, nhà sản xuất trong và ngoài nước cung cấp.

3 Nguồn nhân lực của cửa hàng được chia thành 3 thành phần: o Nhân viên bán hàng: Chuyên phụ trách công việc bán hàng,thống kê sổ sách. o Nhân viên quản kho: Chuyên phụ trách công việc nhập-xuất hàng vào kho. o Nhân viên giao hàng: Chuyên phụ trách công việc chở hàng theo đơn đặt hàng của khách hàng hay vận chuyển hàng về kho. 4 Mỗi lần mua hàng cửa hàng có phiếu mua hàng để lưu lại những mặt hàng mà cửa hàng đã mua từ nhà cung cấp nào và tổng tiền đã mua hàng.

Ứng với mỗi lần chi trả cho một nhà cung cấp cửa hàng có phiếu chi. 5 Khi hàng được nhập-xuất kho cửa hàng có phiếu nhập hàng và phiếu xuất hàng để quản lý. 6 Cửa hàng chỉ có một kho duy nhất. Kho được phân thành nhiều khu.

Mỗi khu sẽ để một mặt hàng cùng loại nhất định. 7 Mỗi khi giao hàng cho khách hàng cửa hàng có phiếu giao hàng để xác nhận đã giao hàng cho khách hàng.2 Vấn đề 8 Cửa hàng cần có nhu cầu quản lý việc nhập hàng vào kho, xuất hàng ra kho, báo cáo số lượng doanh thu bán hàng, quản lý các chứng từ phát sinh từ việc mau bán hàng. 9 Hiện tại cửa hàng còn quản lý bằng phương pháp thủ công. Cửa hàng cần được tin học hóa việc quản lý này.3 Phạm vi 10 Tuy nhiên đồ án nằm trong giới hạn các kiến thức của môn: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin.

Đồ án chỉ dừng lại ở mức độ phân tích hệ thống, thiết kế giao diện, thiết kế các form chứ không đi sâu vào cài đặt. 11 Đồ án được triễn khai cho cac doanh nghiệp vừa và nhỏ.4 Các mẫu mô tả các chứng từ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cửa hàng bách hóa Bình Minh PHIẾU NHẬP HÀNG Số:…………………. Tên người giao hàng:……………………………………………………………. Số điện thoại :……………………….

STT Mã hàng Tên hàng Đơn vị Số lượng Đơn giá Tổng tiền Khu vực Nhân viên nhập hàng Cửa hàng bách hóa Bình Minh PHIẾU CHI Số :……………………. Chi cho : …………………………………………………………………………… Địa chỉ :…………………………………………………………………………… Điện thoại:………………………. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cửa hàng bách hóa Bình Minh ĐƠN ĐẶT HÀNG Số:…………. Ngày:…………… Khách hàng : ………………………………………………………………… Địa chỉ :………………………………………………………………… Số điện thoại:……………………………… Ngày giao :……………………………….

STT Mã hàng Tên hàng Đơn vị Số lượng Đơn giá Tổng tiền Cửa hàng Khách hàng Cửa hàng bách hóa Bình Minh PHIẾU GIAO HÀNG số :……………. Ngày :……………… Tên Khách hàng: …………………………………………………………………. Số điện thoại:……………………………. STT Mã hàng Tên hàng Đơn vị Số lượng Đơn giá Tổng tiền Cửa hàng Khách hàng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Cửa hàng bách hóa Bình Minh PHIẾU MUA HÀNG Số:………………….

Khách hàng :………………………………………………………………………… Địa chỉ :…………………………………………………………………………… Số điện thoại:…………………………. STT Mã hàng Đơn vị Số lượng Đơn giá Thành tiền Tổng: ……………… Cộng thành tiền (viết bằng chữ):……………………………………………………… Xác nhận của cửa hàng Khách hàng Cửa hàng bách hóa Bình Minh PHIẾU XUẤT HÀNG Số ………………………. STT Mà hàng Tên hàng Đơn vị tính Số lượng Nhân viên xuất hàng Phần 2: Phân tích hệ thống 2.1 Yêu cầu chức năng a.Quản lý hàng kho Quản lý hàng nhập LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nhập hàng theo đúng danh mục trong phiếu mua hàng của cửa hàng. Hàng nhập được theo dõi dựa trên: mã hàng, số lượng, đơn vị tính, dơn giá… Số hàng nhận này có sự xác nhận của nhan viên quản kho.

In báo cáo nhập hàng trong từng kỳ. Quản lý hàng xuất Xuất hàng theo đúng danh mục trong phiếu xuất Hàng xuất được theo dõi qua mã hàng, số lượng,… In báo cáo xuất hàng trong kỳ. Quản lý hàng tồn Cần biết số lượng hàng tồn kho cuối kỳ. Quản lý danh mục Cập nhật danh mục hàng hóa.

Cập nhật danh mục nhà cung cấp. Cập nhật danh mục nhân viên. Xem danh sách các danh mục. Quản lý hóa đơn bán lẻ và đơn đặt hàng Lập các hóa đơn bán hàng, đơn đặt hàng.

Báo cáo doanh thu, số lượng bán theo từng mặt hàng. Quản trị hệ thống dữ liệu Lưu trữ và phục hồi dữ liệu. Kết thúc chương trình.2 Phát hiện thực thể Thực thể 1: KHACHHANG Các thuộc tính: -MaKH: Mã khách hàng đây là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các khách hàng với nhau. -TenKH: Thuộc tính miêu tả tên khách hàng.

-DC: Thuộc tính miêu tả địa chỉ khách hàng. -DT: Thuộc tính miêu tả điện thoại khách hàng. Thực thể 2: DONDATHANG Các thuộc tính: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -MaDDH: Thuộc tính mã đơn đặt hàng đây là thuộc tính khóa chính để phân biệt các đơn đặt hàng với nhau. -Ngaydat: Thuộc tính miêu tả ngày đặt hàng.

-Ngaygiao: Thuộc tính miêu tả ngày giao hàng. -Tongtien: Thuộc tính miêu tả tổng số tiền mà khách hàng phải chi trả. Thực thể 3: PHIEUGIAOHANG Các thuộc tính: -MSPG: Thuộc tính mã số phiếu giao đây là thuộc tính khóa chính để phân biệt các phiếu giao hàng với nhau. -Ngaygiao: Thuộc tính miêu tả ngày sẽ giao hàng cho khách hàng.

Thực thể 4: NCC Các thuộc tính: -MaNCC: Thuộc tính mã nhà cung cấp là thuộc tính khóa chính để phân biệt các nhà cung cấp với nhau. -TenNCC: Thuộc tính này miêu tả tên nhà cung cấp. -DC: Thuộc tính miêu tả địa chỉ nhà cung cấp. -DT: Thuộc tính miêu tả điện thoại nhà cung cấp.

Thực thể 5: MATHANG Các thuộc tính: -MaH: Thuộc tính mã hàng là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các loại mặt hàng với nhau. -TenMH: Thuộc tính này mô tả tên của một loại mặt hàng. -Dvtinh: Thuộc tính miêu tả đơn vị tính của một loại mặt hàng. Ví dụ: gạo đơn vị tính là kg, dầu ăn đơn vị tính là thùng (nếu mua sĩ) hoặc chai nếu mua lẻ.

Thực thể 6: PHIEUMUAHANG Các thuộc tính: -MSPM: Thuộc tính mã số phiếu mua là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các phiếu mua hàng với nhau. -Tongtien: Thuộc tính tổng tiền dùng để miêu tả tổng số tiền mà cửa hàng phải chi trả cho nhà cung cấp. Thực thể 7: PHIEUNHAPHANG Các thuộc tính: -MSPN: Thuộc tính mã số phiếu nhập là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các phiếu nhập hàng khác nhau. -Ngaynhap: Thuộc tính này miêu tả ngày nhập hàng vào kho.

Thực thể 8: KHO Các thuộc tính: -MaKhu: Thuộc tính mã khu là thuộc tính khóa chính miêu tả các khu vực chứa hàng khác nhau. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -Tonkho: Thuộc tính tồn kho miêu tả số lượng một mặt hàng còn tồn lại trong kho. Thực thể 9: PHIEUCHI Các thuộc tính: -MSPC: Thuộc tính mã số phiếu chi là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các phiếu chi với nhau. -Tongtien: Thuộc tính tổng tiền miêu tả số tiền mà cửa hàng phải chi trả cho một mục đích nào đó.Ví dụ trả tiền hàng.

-Noidung: Thuộc tính miêu tả nội dung, mục đích mà cửa hàng phải chi tiền. Thực thể 10: PHIEUXUATHANG Các thuộc tính: -MSPX: Thuộc tính mã số phiếu xuất là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các phiếu xuất với nhau. -Ngayxuat: Thuộc tính này miêu tả ngày xuất hàng ra khỏi kho để bán. Thực thể 11: HOADON Các thuộc tính: -MaHD: Thuộc tính mã hóa đơn là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các hóa đơn bán lẻ khác nhau.

-Ngayban: Thuộc tính này miêu tả ngày bán hàng. Thực thể 12: NHANVIEN Các thuộc tính: -MaNV: Thuộc tính mã nhân viên là thuộc tính khóa chính dùng để phân biệt các nhân viên với nhau. -Ten NV: Thuộc tính này miêu tả tên của một nhân viên. -DC: Thuộc tính này miêu tả điạ chỉ của một nhân viên.

-DT: Thuộc tính này miêu tả điện thoại của một nhân viên. -Luong: Thuộc tính này miêu tả lương của một nhân viên. -GT: Thuộc tính này miêu tả giới tính của một nhân viên.3 Xây Dựng mô hình thực thể ERD LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DONDATHANG KHACHHANG PHIEUGIAOHANG 1,n 1,1 MaDDH 1,1 1,1 MaKH có NgayDat Của MSPG TenKH NgayGiao a NgayGiao DC SL DG DVT TongTien 1,1 0,n 1,n SL đặt DG DVT NCC SL DG DVT 0,n PHIEUMUAHANG 1,n MaNCC MATHANG TenNCC cc 1,n MSPM DT MaH 0,n TongTien 1,n DC TenMH 1,n LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1,1 1,1 1,n 0,n mua có có 1,1 SL DG,DVT SL 1,1 1,n có DG có DVT 1,n 1,n có SL DG DVT 1,n 1,1 Từ 1,1 0,1 1,1 có 0,1 NHANVIEN Của MaNV có 0,1 TenNV có DC 0,1 DT có 0,1 2.Moâ taû chi tieát cho caùc quan heä **Chuù thích: a. Kieåu DL + S (Soá) : Soá Thöïc (ST ) , Soá nguyeân (SN) + C (Chuoãi) : Chuoãi Ñoäng (CÑ) , Chuoãi Tónh (CT) N : Ngaøy ,thaùng, naêm.

L :Logic (traïng thaùi 0,1) H : Hình aûnh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com A : AÂm thanh b.Loaïi DL + B : Baét buoäc + K : Khoâng baét buoäc +Ñ : Coù ñieàu kieän Chuyển mô hình ERD thành mô hình quan hệ KHACHHANG(MaKH,TenKH,DC,DT) DONDATHANG(MaDDH,NgayDat,NgayGiao,TongTien,MaKH,SL,DG,DVTinh,MSP N,MaH) HOADON(MaHD,NgayBan,MaKH,MaNV) DDH_MH(MaDDH,MaH,SL,DG,DVTinh) PHIEUGIAOHANG(MSPG,NgayGiao,MaNV,MaDDH) NCC(MaNCC,TenNCC,DC,DT) NCC_MH(MaNCC,MaH,SL,DG,DVTinh) PHIEUMUAHANG(MSPM,TongTien,MaNCC) PHIEUCHI(MSPC,TongTien,NoiDung,MaNCC) PHIEUNHAPHANG(MSPN,NgayNhap,MaNCC,MANV) MATHANG(MaH,TenMH) MH_HD(MaH,MaHD,SL,DG,DVTinh) PNH_KHO(MSPN,MaKhu,SL,DG,DVTinh) KHO(MaKhu,TonKho) PHIEUXUATHANG(MSPX,NgayXuat,MaNV) NHANVIEN(MaNV,TenNV,DC,DT,Luong,GT,LoaiNV) PXH_KHO(MSPX,MaKhu,SL,DG,DVTinh) PXH_MH(MSPX,MaH,SL,DG,DVTinh) 1.Quan heä ÑÔN ÑAËT HAØNG DONDATHANG(MaDDH, NgayDat , NgayGiao, TongTien , MaKH, MSPG) Teân quan heä : DONDATHANG STT Thuoäc Dieãn Kieåu Soá Byte MGT Loaïi DL Raøng tính Giaûi DL Buoäc 1 MaDDH Maõ ñôn CT 10 B PK ñaët haøng 2 NgayDat Ngaøy N 10 B ñaët 3 NgayGiao Ngaøy N 10 B giao 4 TongTien Toång ST 10 B tieàn 5 MaKH Maõ CT 10 B FK khaùch LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com haøng 6 MSPG Maõ soá CT 10 B FK phieáu giao Toång soá: 60 Soá doøng toái thieåu : 2000 Soá doøng toái ña : 4000 Kích thöôùc toái thieåu : 2000 x 60 = 120 KB Kích thöôùc toái ña : 4000 x 60 = 240 KB 2. Quan heä KHAÙCH HAØNG KHACHHANG(MaKH , TenKH , DC , DT) Teân quan heä : KHACHHANG STT Teân Dieãn Kieåu DL Soá Byte MGT Loaïi DL Raøng thuoäc Giaûi Buoäc tính 1 MKH Maõ CT 10 B PK khaùch haøng 2 TenKH Teân CÑ 30 B khaùch haøng 3 DC Ñòa chæ CÑ 30 K 4 DT Ñieän CÑ 10 K thoaò Toång soá byte : 80 Soá doøng toái thieåu : 1000 Soá doøng toái ña : 2000 Kích thöôùc toái thieåu : 1000 x 80 = 80KB Kích thöôùc toái ña : 2000 x 80 = 160 KB 3. Quan heä PHIEÁU GIAO HAØNG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ