Đồ án tốt nghiệp: Phân tích thiết kế hệ thống lập trình JSP Technology

Đồ án JSP: Phân tích & thiết kế hệ thống lập trình chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kèm báo cáo và source code đầy đủ.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Phần I: JSP TECHNOLOGY

1. CHƯƠNG I: CĂN BẢN VỀ JSP

1.1. JavaServer Pages (JSP) là một kỹ thuật server-side do đó chúng ta không thể thực hiện bất kỳ hành động nào ở client.

1.2. Một số so sánh các công nghệ được sử dụng với công nghệ khác?

1.2.1. MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.

1.2.2. So sánh JSP với các công nghệ khác.

1.2.3. Tầm quan trọng của XML cùng với XSLT.

1.3. JSP scripting elements.

1.4. Template text

1.5. Cú pháp XML

1.6. Các biến được định nghĩa sẵn trong JSP

1.7. Biểu thức trong JSP

1.8. JSP scriptlets

1.9. Khai báo trong JSP

1.10. Directives là các lệnh (chỉ thị) đến JSP container để xử lý trang JSP, chúng tác động lên toàn bộ cấu trúc của lớp servlet.

1.11. The page directive page directive cho phép chúng ta điều khiển cấu trúc của servlet bằng cách đưa vào các lớp, đặt MIME type, ….

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống JSP 55 ký tự

Đồ án tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống sử dụng JSP Technology là một dự án quan trọng đối với sinh viên ngành công nghệ thông tin. Dự án này không chỉ là cơ hội để áp dụng kiến thức đã học vào thực tế, mà còn là bước chuẩn bị cho sự nghiệp lập trình sau này. JSP (JavaServer Pages) là một công nghệ server-side mạnh mẽ, cho phép tách biệt phần động và phần tĩnh của trang web. Các trang JSP được biên dịch thành servlets, đảm bảo tính độc lập nền tảng và khả năng chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau. Theo tài liệu gốc, "JSP cho phép chúng ta tách thành phần động của trang ra khỏi thành phần tĩnh HTML". Điều này giúp cho việc phát triển và bảo trì ứng dụng web trở nên dễ dàng hơn. Trong quá trình phân tích thiết kế hệ thống, cần xác định rõ các yêu cầu chức năng và phi chức năng, lựa chọn kiến trúc phù hợp (ví dụ: MVC), thiết kế cơ sở dữ liệu, và xây dựng giao diện người dùng thân thiện. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như UML để mô hình hóa hệ thống là rất quan trọng. Ngoài ra, cần chú trọng đến vấn đề bảo mật hệ thống và thực hiện kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Spring FrameworkHibernate là những framework phổ biến có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web JSP phức tạp. Một đồ án tốt nghiệp thành công cần có một bản báo cáo đồ án chi tiết, bao gồm mô tả hệ thống, kiến trúc, thiết kế cơ sở dữ liệu, thiết kế giao diện, kết quả kiểm thử, và tài liệu hướng dẫn sử dụng. Coding conventionsdesign patterns nên được tuân thủ để đảm bảo tính dễ đọc và khả năng bảo trì của mã nguồn.

1.1. Vai trò của JSP trong phát triển ứng dụng web hiện đại

JSP đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các ứng dụng web động. So với các công nghệ khác như ASPPHP, JSP có lợi thế là được viết bằng Java, một ngôn ngữ mạnh mẽ và có nhiều API mở rộng. JSP cũng hỗ trợ mở rộng tag với custom tag, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng mã. Dù servlets vẫn cần thiết cho một số tác vụ nhất định như xử lý dữ liệu nhị phân hoặc chuyển hướng người dùng, JSP phù hợp hơn với các tình huống mà cấu trúc HTML cơ bản là cố định nhưng nội dung lại thay đổi. Theo tài liệu, "Các trang JSP có thể gọi các thành phần JavaBeans, Enterprise JavaBeans (EJB) hoặc custom tags để thực hiện các xử lý trên server."

1.2. Các công nghệ liên quan Servlets JavaBeans Frameworks

Để xây dựng một ứng dụng web JSP hoàn chỉnh, cần nắm vững các công nghệ liên quan như Servlets, JavaBeans, và các frameworks như SpringHibernate. Servlets là các chương trình Java chạy trên server, xử lý các yêu cầu từ client và trả về kết quả. JavaBeans là các thành phần phần mềm có thể tái sử dụng, tuân theo các quy ước nhất định. Các framework cung cấp một cấu trúc sẵn có, giúp giảm thiểu thời gian và công sức phát triển. MVC (Model-View-Controller) là một kiến trúc phần mềm phổ biến, thường được sử dụng trong các ứng dụng web JSP. Theo tài liệu, "JSP thì không phụ thuộc bất kỳ nền (platform) nào. Nó đáp ứng được khuynh hướng của Sun MicroSystem là “write one, run anywhere”.

II. Thách Thức Trong Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống JSP 59 ký tự

Việc phân tích thiết kế hệ thống sử dụng JSP Technology không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính bảo mật hệ thống. Các ứng dụng web thường là mục tiêu tấn công của hacker, do đó cần áp dụng các biện pháp bảo mật như xác thực người dùng, kiểm soát quyền truy cập, và mã hóa dữ liệu. Một thách thức khác là thiết kế giao diện người dùng (UX/UI) thân thiện và dễ sử dụng. Thiết kế giao diện người dùng cần tuân theo các nguyên tắc về usability và accessibility. Ngoài ra, việc quản lý cơ sở dữ liệu hiệu quả cũng là một yếu tố quan trọng. Cần lựa chọn cơ sở dữ liệu phù hợp với yêu cầu của hệ thống, thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu tối ưu, và viết các truy vấn SQL hiệu quả. Việc sử dụng các công cụ mô hình hóa hệ thống như UML có thể giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế. Cuối cùng, cần đảm bảo khả năng mở rộng và bảo trì của hệ thống. Coding conventionsdesign patterns cần được tuân thủ để mã nguồn dễ đọc và dễ bảo trì.

2.1. Vấn đề bảo mật trong ứng dụng web JSP XSS SQL Injection

Các ứng dụng web JSP thường đối mặt với các nguy cơ bảo mật như XSS (Cross-Site Scripting) và SQL Injection. XSS là một loại tấn công cho phép hacker chèn mã độc vào trang web, gây ảnh hưởng đến người dùng. SQL Injection là một loại tấn công cho phép hacker truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu. Để phòng chống các loại tấn công này, cần thực hiện các biện pháp như validation đầu vào, encoding đầu ra, và sử dụng parameterized queries. Theo tài liệu gốc, cần "đảm bảo tính bảo mật hệ thống. Các ứng dụng web thường là mục tiêu tấn công của hacker, do đó cần áp dụng các biện pháp bảo mật như xác thực người dùng, kiểm soát quyền truy cập, và mã hóa dữ liệu."

2.2. Thiết kế UX UI Đảm bảo tính thân thiện và dễ sử dụng

Thiết kế giao diện người dùng (UX/UI) đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của một ứng dụng web JSP. Giao diện cần phải thân thiện, dễ sử dụng, và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Cần thực hiện nghiên cứu người dùng, xây dựng mô hình hóa hệ thống wireframe, và thiết kế prototype để đảm bảo giao diện đáp ứng được các yêu cầu. Các yếu tố như màu sắc, font chữ, và bố cục cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Theo tài liệu, cần "thiết kế giao diện người dùng (UX/UI) thân thiện và dễ sử dụng. Thiết kế giao diện người dùng cần tuân theo các nguyên tắc về usability và accessibility."

III. Cách Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống JSP Chuẩn 58 ký tự

Để phân tích và thiết kế hệ thống JSP Technology một cách hiệu quả, cần tuân theo một quy trình chuẩn. Bước đầu tiên là thu thập yêu cầu từ người dùng và các bên liên quan. Sau đó, cần phân tích các yêu cầu này để xác định các chức năng cần thiết của hệ thống. Tiếp theo, cần thiết kế kiến trúc của hệ thống, bao gồm các thành phần, giao diện, và cơ sở dữ liệu. Việc sử dụng UML để mô hình hóa hệ thống có thể giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế. Design patterns nên được áp dụng để giải quyết các vấn đề thiết kế thường gặp. Sau khi thiết kế xong, cần triển khai hệ thống bằng cách viết mã JSP, Servlets, và các thành phần Java khác. Cần tuân thủ coding conventions để đảm bảo tính dễ đọc và bảo trì của mã nguồn. Cuối cùng, cần thực hiện kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng của hệ thống. Một tài liệu hướng dẫn sử dụng chi tiết nên được cung cấp cho người dùng.

3.1. Thu thập và phân tích yêu cầu Use Case User Story

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích yêu cầu từ người dùng và các bên liên quan. Các kỹ thuật như Use Case và User Story có thể được sử dụng để mô tả các yêu cầu chức năng của hệ thống. Use Case mô tả cách người dùng tương tác với hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. User Story mô tả một tính năng của hệ thống từ góc nhìn của người dùng. Việc phân tích các yêu cầu này giúp xác định các chức năng cần thiết của hệ thống.

3.2. Thiết kế kiến trúc hệ thống MVC Layered Architecture

Sau khi thu thập và phân tích yêu cầu, cần thiết kế kiến trúc của hệ thống. MVC (Model-View-Controller) và Layered Architecture là hai kiến trúc phổ biến thường được sử dụng trong các ứng dụng web JSP. MVC tách biệt dữ liệu (Model), giao diện người dùng (View), và logic điều khiển (Controller). Layered Architecture chia hệ thống thành các lớp khác nhau, mỗi lớp có một trách nhiệm riêng. Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Lập Trình JSP Technology Cơ Bản 58 ký tự

Việc lập trình JSP đòi hỏi nắm vững cú pháp và các thành phần cơ bản của JSP Technology. Các thành phần quan trọng bao gồm directives, scripting elements, và actions. Directives là các chỉ thị cho JSP container, điều khiển cách trang JSP được xử lý. Scripting elements cho phép chèn mã Java vào trang JSP. Actions là các tag XML, thực hiện các tác vụ cụ thể như include file, forward request, và sử dụng JavaBeans. Theo tài liệu gốc, "Các scripting elements trong JSP cho phép chúng ta chèn mã vào servlet mà sẽ được phát sinh từ trang JSP."

4.1. Cú pháp JSP Directives Scripting Elements Actions

Cú pháp JSP bao gồm ba thành phần chính: Directives, Scripting Elements, và Actions. Directives (ví dụ: <%@ page %>, <%@ include %>) là các chỉ thị cho JSP container. Scripting Elements (ví dụ: <%= %>, <% %>, <%! %>) cho phép chèn mã Java vào trang JSP. Actions (ví dụ: <jsp:include %>, <jsp:forward %>, <jsp:useBean %>) là các tag XML thực hiện các tác vụ cụ thể. Nắm vững cú pháp JSP là điều kiện tiên quyết để lập trình JSP hiệu quả. Theo tài liệu, "Có ba directives trong JSP: page, include và taglib."

4.2. Sử dụng JavaBeans trong JSP getProperty setProperty

JavaBeans là các thành phần phần mềm có thể tái sử dụng, tuân theo các quy ước nhất định. Trong JSP, JavaBeans thường được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu. Các actions <jsp:getProperty %><jsp:setProperty %> cho phép truy xuất và cập nhật các thuộc tính của JavaBeans. Theo tài liệu gốc, "Cho phép chúng ta tải một Bean với tên và phạm vi xác định vào trang JSP."

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Hệ Thống JSP Hoàn Chỉnh 58 ký tự

Một đồ án tốt nghiệp cần thể hiện được khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế. Việc triển khai hệ thống JSP Technology hoàn chỉnh là một cơ hội tốt để chứng minh điều này. Cần lựa chọn môi trường triển khai hệ thống phù hợp, cấu hình server, và triển khai hệ thống lên server. Sau khi triển khai, cần thực hiện kiểm thử phần mềm để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Một báo cáo đồ án chi tiết cần được trình bày, bao gồm các bước triển khai, kết quả kiểm thử, và các vấn đề gặp phải.

5.1. Lựa chọn môi trường triển khai Tomcat JBoss Jetty

Việc lựa chọn môi trường triển khai phù hợp là rất quan trọng. Tomcat, JBoss, và Jetty là ba server ứng dụng Java phổ biến. Tomcat là một server ứng dụng mã nguồn mở, dễ sử dụng, và phù hợp cho các ứng dụng web nhỏ và vừa. JBoss là một server ứng dụng mạnh mẽ, hỗ trợ nhiều tính năng, và phù hợp cho các ứng dụng web lớn. Jetty là một server ứng dụng nhẹ, có thể được nhúng vào các ứng dụng Java khác. Việc lựa chọn server ứng dụng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống.

5.2. Kiểm thử và đánh giá hiệu năng hệ thống JSP sau triển khai

Sau khi triển khai hệ thống, cần thực hiện kiểm thử phần mềm để đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Các loại kiểm thử cần thực hiện bao gồm unit test, integration test, và system test. Unit test kiểm tra từng thành phần riêng lẻ của hệ thống. Integration test kiểm tra sự tương tác giữa các thành phần. System test kiểm tra toàn bộ hệ thống. Ngoài ra, cần đánh giá hiệu năng của hệ thống để đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng được yêu cầu về tải. Việc sử dụng các công cụ kiểm thử tự động có thể giúp giảm thiểu thời gian và công sức kiểm thử.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án JSP Technology 55 ký tự

Đồ án tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống sử dụng JSP Technology là một dự án quan trọng, giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào thực tế và chuẩn bị cho sự nghiệp sau này. Trong quá trình thực hiện đồ án, cần chú trọng đến các vấn đề như bảo mật hệ thống, thiết kế giao diện người dùng, và quản lý cơ sở dữ liệu. Việc sử dụng các công cụ và framework hỗ trợ có thể giúp đơn giản hóa quá trình phát triển. Coding conventionsdesign patterns cần được tuân thủ để đảm bảo tính dễ đọc và bảo trì của mã nguồn. Trong tương lai, có thể mở rộng đồ án bằng cách thêm các tính năng mới, cải thiện hiệu năng, hoặc tích hợp với các hệ thống khác. Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới như Spring FrameworkHibernate cũng là một hướng phát triển tiềm năng.

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được và những hạn chế của đồ án

Phần này tóm tắt những kết quả đạt được của đồ án như hệ thống đã đáp ứng được các yêu cầu chức năng, giao diện người dùng thân thiện, hiệu năng tốt, và bảo mật hệ thống đảm bảo. Đồng thời, cũng cần chỉ ra những hạn chế của đồ án như chưa hỗ trợ đầy đủ các trình duyệt, chưa tối ưu hóa hiệu năng cho các thiết bị di động, hoặc chưa tích hợp với các hệ thống khác. Việc chỉ ra những hạn chế giúp xác định các hướng phát triển trong tương lai.

6.2. Đề xuất hướng phát triển tiếp theo và nghiên cứu liên quan

Phần này đề xuất các hướng phát triển tiếp theo cho đồ án như thêm các tính năng mới, cải thiện hiệu năng, tích hợp với các hệ thống khác, hoặc áp dụng các công nghệ mới. Ví dụ, có thể thêm tính năng hỗ trợ đa ngôn ngữ, tích hợp với mạng xã hội, hoặc sử dụng các framework như SpringHibernate. Việc nghiên cứu các công nghệ liên quan cũng là một hướng phát triển tiềm năng. Ví dụ, có thể nghiên cứu về các kỹ thuật bảo mật hệ thống nâng cao, các phương pháp thiết kế giao diện người dùng tiên tiến, hoặc các thuật toán tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Đồ án tốt nghiệp phân tích thiết kế hệ thống lập trình jsp technology

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: CĂN BẢN VỀ JSP JavaServer Pages (JSP) là một kỹ thuật server-side do đó chúng ta không thể thực hiện bất kỳ hành động nào ở client. JSP cho phép chúng ta tách thành phần động của trang ra khỏi thành phần tĩnh HTML. Rất đơn giản, chúng ta chỉ cần viết một tài liệu HTML bình thường rồi sau đó bao quanh mã của thành phần động trong các tag đặc biệt, hầu hết các tag bắt đầu với <% và kết thúc với %>. Ví dụ, đây là một phần của trang JSP, có kết quả trả về là “Thanks for reading jsp book.” với URL là http://www.jsp?title=jsp Thanks for reading <i><%=request.

Kỹ thuật JSP là một thành phần trong đại gia đình Java; nó sử dùng ngôn ngữ kịch bản dựa vào ngôn ngữ lập trình Java, và các trang JSP được biên dịch thành servlets. Từ đó chúng ta cũng nhận biết được, JSP thì không phụ thuộc bất kỳ nền (platform) nào. Nó đáp ứng được khuynh hướng của Sun MicroSystem là “write one, run anywhere”. Các trang JSP có thể gọi các thành phần JavaBeans, Enterprise JavaBeans (EJB) hoặc custom tags để thực hiện các xử lý trên server.

Và như thế, kỹ thuật JSP là thành phần chủ chốt trong kiến trúc khả chuyển của Java cho những ứng dụng dựa vào Web. Như đã biết, JSPs sẽ biên dịch thành servlets nhưng JSP không thể thay thế servlet vì các lý do sau: - Một số tác vụ được giải quyết rất tốt bằng servlet. Ví dụ, các ứng dụng xuất ra dữ liệu nhị phân hoặc chỉ xác định nơi gởi trở lại cho người dùng (bằng cách dùng response.sendRedirect) được dùng servlet thì tốt nhất. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Một số tác vụ khác lại được giải quyết rất tốt bằng JSP như các tình huống mà cấu trúc nền tảng của trang HTML là cố định nhưng các giá trị trong nó lại thay đổi.

- Còn các tác vụ còn lại cần sự kết hợp cả servlet và JSP. Ví dụ, trong yêu cầu gốc được trả lời bằng một servlet mà thực hiện mọi công việc, lưu trữ các kết quả trong các Beans và điều phối yêu cầu này đến một trong những trang JSP có thể hiển thị nó. Cả ba định hướng này đều có chổ đứng của nó. Chẳng có định hướng nào hổ trợ đầy đủ cho mọi ứng dụng.

Trước khi đi vào chi tiết công nghệ JSP, chúng tôi có một vài so sánh các công nghệ được sử dụng trong ứng dụng với các công nghệ khác. Một số so sánh các công nghệ được sử dụng với công nghệ khác? 1. MySQL là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ. Cơ sở dữ liệu là một tập dữ liệu có cấu trúc và được lưu trữ trong các bảng riêng biệt, mỗi bảng được lưu trong ba files với tên cơ sở dữ liệu là tên thư mục chứa các files đó.

SQL được viết tắt từ Structured Query Language, là ngôn ngữ chuẩn phổ biến nhất để truy cập cơ sở dữ liệu. Sau đây là một số ưu và nhược điểm của MySQL với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác: a) Ưu diểm. - Chạy được trên rất nhiều nền khác nhau như Unix, Windows, MacOS, …. - MySQL là hệ quản trị nhanh, nhỏ gọn.

Các script files có thể chạy trên một số hệ quản trị khác như MS SQL Server, Oracle. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Theo một số web site thống kê, việc thực hiện các lệnh insert, update, delete nhanh nhất trong các hệ quản trị. - Miễn phí và mã nguồn mở (open source code). - Chưa hổ trợ một số chuẩn ANSI SQL92 như không cho các câu select lồng nhau, select into table, khoá ngoại, triggers, stored procedures,… - Không có môi trường đồ hoạ.

So sánh JSP với các công nghệ khác. a) JSP với ASP. ASP là công nghệ tương đương từ Microsoft. JSP có ba lợi thế so với ASP.

- Phần động được viết bằng Java, chứ không phải bằng các ngôn ngữ script như VBScript, JavaScript. Vì thế nó mạnh mẽ hơn tốt hơn đối với các ứng dụng phức tạp cần các thành phần sử dụng lại. - JSP chạy được trên nhiều hệ điều hành và web servers khác nhau ngay cả với IIS của Microsoft (cần có plugins từ Webphere, JRun, .) - Hổ trợ sự mở rộng tag với custom tag. b) JSP với PHP.

Lợi điểm của JSP với PHP cũng như với ASP. JSP được viết bằng Java mà chúng ta đã biết với các API mở rộng cho mạng, truy cập cơ sở dữ liệu, các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com đối tượng phân tán, … trong khi với PHP đòi hỏi chúng ta phải học cả một ngôn ngữ mới. Tầm quan trọng của XML cùng với XSLT. XML là tập con của SGML, nó kết hợp tính linh động và sức mạnh của SGML cùng với một số tính năng hữu ích của HTML.

Vì XML là tập con của SGML nên nó cũng tương thích với các hệ thống dựa vào SGML đã có. XML là lực đẩy cho các nghi thức trên internet và các phần mềm để dễ dàng xử lý và truyền dữ liệu. Ở trên đã nói XML là tập con của SGML và HTML là một sự cài đặt của SGML, mô hình sau đây diễn tả mối quan hệ giữa các ngôn ngữ và các siêu ngôn ngữ: Metalanguages Languages SGML ImplementationHTML CDF subset SMIL XML CML MML Implementation LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CDF : Channel Difinition Format – cho phép các tác giả của các Web sites cho phép các người đăng ký biết khi nào Web site này thay đổi, CDF đã được giới thiệu trong IE4 vì vậy nó chỉ làm việc với IE của Microsoft. SMIL : Synchronized Multimedia Integration Language – được sử dụng để đồng bộ hóa các dòng dữ liệu đa truyền thông được truyền qua internet.

CML : Chemical Markup Language – mô tả các công thức hóa học. MML: Mathematical Markup language- mô tả các phương trình, biểu thức toán học. Tính tự mô tả dữ liệu của XML : các tags mô tả các vấn đề, các đối tượng gần gủi với thế giới thực. Chúng ta sẽ thấy rõ hơn với hai ví dụ sau, đây là ví dụ minh họa nên nó còn thiếu nhiều thuộc tính trong thế giới thực : Ví dụ với HTML tags Ví dụ với XML tags <table> <student> <tr> <name> <td>Giang</td> <first>Giang</first> <td>Le</td> <middle>Le</middle> <td>Dinh</td> <last>Dinh</last> </tr> </name> <tr> <numberid>0750</numberid> <td>Number id : </td> <age>22</age> <td>0750</td> </student> </tr> <tr> <td>Age :</td> <td>22</td> </tr> </table> LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - XML có mối quan hệ chặt chẽ với JSP, đặt tả JSP hổ trợ cú pháp XML, chúng ta có thể trộn lẫn mã chúng với nhau dễ dàng như JSP với HTML như thế chúng ta có thể dùng JSP tự động phát sinh trang XML.

- Hiện nay có rất nhiều sản phẩm quản trị cơ sở dữ liệu mà mỗi sản phẩm đều có các đặc tính riêng nó, do đó khi các cơ sở dữ liệu khác nhau cần chuyển đổi dữ liệu với nhau lại không tương thích. Vì vậy người làm công việc này cần phải biết nhiều sản phẩm quản trị cơ sở dữ liệu khác nhau. Do đó XML là một định dạng chuẩn mà các hệ quản trị cần hổ trợ. Hiện nay có nhiều hệ quản trị lớn hổ trợ XML như MS SQL Server, Oracle, … b) XSLT.

Extensible Stylesheet Language Transformation (XSLT) là một ngôn ngữ được tách ra từ ngôn ngữ XSL, “XSLT là một ngôn ngữ dùng để chuyển đổi các XML document thành các XML document khác”. Nó được viết bằng XML, điều này có nghĩa rằng sự chuyển đổi trong XSLT được trình bày như một well- formed XML document. XSLT đóng vai trò quan trọng trong hướng phát triển “phát sinh ngôn ngữ markup hướng người dùng”. JSP scripting elements.

Các scripting elements trong JSP cho phép chúng ta chèn mã vào servlet mà sẽ được phát sinh từ trang JSP. Có ba dạng sau: - Biểu thức có dạng <%= expressions %>, được định giá trị và chèn vào luồng xuất của servlet. - Scriptlet có dạng <% code %>, được chèn vào phương thức _jspService của servlet (được gọi là service). - Khai báo có dạng <%! code %>, được chèn vào thân của lớp servlet, như là các field của lớp thông thường.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Template text Trong nhiều trường hợp, phần lớn các trang JSP chỉ bao gồm HTML tĩnh, được biết như là template text. Có hai ngoại lệ phụ cho quy tắc “template text được chuyển thẳng sang HTML tĩnh”. Đầu tiên, nếu chúng ta muốn có <% trong luồng xuất thì chúng ta cần phải đặt <\% trong template text. Thứ hai, nếu chúng ta muốn có chú thích trong JSP mà không có trong tài liệu kết quả, dùng: <%-- JSP comments --%> Chú thích HTML có dạng: <!-- HTML comments --> thì được chuyển qua tài liệu HTML thông thường.

Cú pháp XML Trong JSP có rất nhiều element có cú pháp XML như jsp:useBean, jsp:include, jsp:setProperty,. Tuy nhiên scripting elements lại có hai dạng cú pháp sau: JSP Syntax XML Syntax <% = Expressions %> <jsp:expression> Java code </jsp:expression> LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com <% Scriptlets %> <jsp:scriptlet> Java code </jsp:scriptlet> <%! Declarations %> <jsp:declaration> Java code </jsp:declaration> 1. Các biến được định nghĩa sẵn trong JSP Để đơn giản hoá mã trong các biểu thức hay scriptlets trong JSP, người ta cung cấp cho chúng ta chín đối tượng đã được định nghĩa trước, có người còn gọi là các đối tượng ngầm định. Do các khai báo trong JSP nằm ngoài phương thức _jspService (được gọi bởi service) nên các đối tượng này không cho phép các khai báo truy cập vào.

request Biến này có kiểu là javax.HttpServletRequest, có phạm vi trong một yêu cầu (request). Nó cho phép chúng ta truy cập vào các tham số của request như loại request (GET, POST, …) và các incoming HTTP header (cookies). response Có kiểu là javax.HttpServletResponse, có phạm vi toàn trang (page). Chú ý rằng vì luồng xuất thì thường làm vật đệm cho LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com nên việc gán mã tình trạng của HTTP và response header thì hợp lý trong JSP, mặc dù điều này thì không được phép trong servlet một khi đã có luồng xuất nào được gởi đến client.

out Có kiểu javax.JspWriter và phạm vi trong một trang (page). Dùng để gởi các thông xuất đến client. Đối tượng out được dùng thường xuyên trong scriptlets, các biểu thức tự động được đưa vào luồng xuất nên hiếm khi cần tham chiếu đến đối tượng này. session Có phạm vi trong một phiên truyền (session) và kiểu tương ứng là javax.

Gọi về các phiên truyền được tạo tự động vì thế biến này vẫn còn kết nối ngay cả chẳng có một tham chiếu incoming session nào. Một ngoại lệ là nếu chúng ta sử dụng thuộc tính session của page directive để tắc các phiên truyền, mà lại cố tham chiếu đến biến session thì sẽ gây ra các lỗi vào lúc trang JSP được dịch thành servlet. application Biến này có kiểu là javax.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ