Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo xe quét rác VN-Sweeper 01 (ĐH Bách Khoa ĐN)

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp nghiên cứu thiết kế chế tạo phương tiện thu gom rác vn sweeper 01 trong khuôn viên, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án VN Sweeper 01 Sáng kiến vì môi trường

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học" là một công trình khoa học nổi bật, ra đời nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết về vệ sinh môi trường học đường. Đây là một luận văn cơ khí chế tạo điển hình, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn để tạo ra một sản phẩm hữu ích. Dự án được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Giao thông, Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên nhiều kinh nghiệm. Sản phẩm VN-Sweeper 01 không chỉ là một phương tiện thu gom rác mà còn là một giải pháp xử lý rác thải thông minh, hướng tới mục tiêu tự động hóa, nâng cao hiệu quả làm sạch và giảm thiểu sức lao động thủ công. Đồ án thể hiện năng lực ứng dụng kiến thức chuyên ngành vào giải quyết các vấn đề thực tế, đóng góp tích cực cho cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của phương tiện thu gom rác tự động

Mục tiêu chính của đồ án là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một xe gom rác tự động có khả năng hoạt động ổn định và linh hoạt. Phương tiện phải đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về kích thước nhỏ gọn để di chuyển trong không gian hẹp của trường học, với chiều rộng lối đi có nơi chỉ 1,5m. Tốc độ làm việc dự kiến từ 10-15 km/h và có thể thu gom hiệu quả nhiều loại rác phổ biến như lá cây, vỏ chai nhựa, bao bì nilon. Ý nghĩa của đề tài mang tính thực tiễn cao. Sản phẩm giúp tăng năng suất lao động lên gấp nhiều lần so với phương pháp thủ công, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian dọn dẹp. Hơn nữa, việc cơ giới hóa công tác vệ sinh giúp bảo vệ sức khỏe người lao động, tránh tiếp xúc trực tiếp với rác thải ô nhiễm. Đây là tiền đề quan trọng để phát triển các thế hệ robot thu gom rác tiên tiến hơn trong tương lai.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn cơ khí chế tạo

Đối tượng nghiên cứu chính của đồ án là các loại rác thải phổ biến trong khuôn viên trường học, bao gồm lá cây khô, cành cây nhỏ, giấy, bao ni lông và chai nhựa. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khu vực Trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, một địa hình phức hợp với đường nhựa, đường bê tông, và lối đi lát gạch. Việc khảo sát kỹ lưỡng địa hình và phân loại rác là bước đầu vào quan trọng cho quá trình tính toán thiết kế cơ khí. Các khu vực được khảo sát chi tiết bao gồm lối đi chính, khu vực giữa các giảng đường (khu A, C, D, E, F, G, H), và các khuôn viên công cộng. Dữ liệu thực tế này là cơ sở lý thuyết đồ án vững chắc, giúp nhóm nghiên cứu đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp, từ kết cấu khung sườn, hệ thống chổi quét cho đến cơ cấu hút và chứa rác, đảm bảo phương tiện hoạt động hiệu quả trong điều kiện thực tế.

II. Thách thức vệ sinh môi trường giải pháp từ VN Sweeper 01

Vấn đề rác thải trong các khuôn viên rộng lớn như trường đại học luôn là một thách thức. Lượng rác phát sinh hàng ngày, đặc biệt là lá cây rụng, gây mất mỹ quan và ảnh hưởng đến môi trường học tập. Phương pháp dọn dẹp truyền thống dựa vào sức người bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất và chi phí. Trong khi đó, các loại xe quét rác công nghiệp nhập khẩu lại quá cồng kềnh và đắt đỏ, không phù hợp với không gian và ngân sách của các đơn vị giáo dục. Đồ án thiết kế chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 ra đời như một lời giải đáp cho bài toán này, mang đến một giải pháp chuyên biệt, hiệu quả và kinh tế cho công tác vệ sinh môi trường học đường.

2.1. Khảo sát thực trạng rác thải và địa hình tại trường học

Để có cơ sở lý thuyết đồ án vững chắc, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát chi tiết tại khuôn viên Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng. Kết quả cho thấy rác thải chủ yếu là lá cây (chiếm 80%), cành cây nhỏ, bao ni lông và các vật liệu khác. Địa hình đa dạng từ đường nhựa phẳng, đường bê tông gồ ghề đến lối đi lát gạch có nhiều rãnh nhỏ. Bề rộng lòng đường dao động từ 1,5m đến 5,5m, đặt ra yêu cầu cao về tính linh hoạt của phương tiện. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp trong các Bảng 2.1 và 2.2 của tài liệu gốc, trở thành dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán thiết kế cơ khí, đảm bảo máy quét rác thông minh có thể thích ứng tốt với mọi điều kiện vận hành.

2.2. Hạn chế của phương pháp thu gom rác thủ công truyền thống

Phương pháp thu gom thủ công bằng chổi, xẻng bộc lộ nhiều yếu điểm. Theo thống kê, một công nhân chỉ dọn dẹp được khoảng 3-5 km đường mỗi ngày, tương đương 8-10 giờ làm việc. Năng suất thấp dẫn đến tình trạng rác thải tồn đọng, gây mùi khó chịu và ô nhiễm. Chi phí thuê nhân công cũng là một gánh nặng tài chính, với mức lương trung bình từ 4,5-6 triệu đồng/tháng. Quan trọng hơn, công việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe cho người lao động khi phải tiếp xúc trực tiếp với bụi bẩn và mầm bệnh. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải áp dụng máy móc, mà cụ thể là một loại xe quét rác mini được thiết kế riêng, để tự động hóa và nâng cao hiệu quả công tác vệ sinh.

III. Hướng dẫn thiết kế xe quét rác mini VN Sweeper 01 chi tiết

Quá trình thiết kế xe quét rác mini VN-Sweeper 01 là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và kinh nghiệm thực tiễn. Nền tảng của quá trình này là việc phân tích kỹ lưỡng dữ liệu đầu vào từ khảo sát thực tế để xây dựng các yêu cầu kỹ thuật. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng các công cụ phần mềm hiện đại để mô hình hóa và tối ưu hóa từng bộ phận, từ khung xe, hệ thống truyền động cho đến các cơ cấu chức năng chuyên dụng. Trọng tâm của chương này là trình bày chi tiết phương pháp tính toán thiết kế cơ khí cho các cụm bộ phận quan trọng nhất, đảm bảo phương tiện không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn có độ bền và tính an toàn cao, là một ví dụ điển hình trong các luận văn cơ khí chế tạo.

3.1. Xây dựng bản vẽ thiết kế xe gom rác bằng phần mềm CATIA

Phần mềm CATIA V5 R21 (Computer Aided Three Dimensional Interactive Application) được lựa chọn làm công cụ chính để xây dựng bản vẽ thiết kế xe gom rác. Đây là một phần mềm CAD/CAM/CAE mạnh mẽ, cho phép thiết kế mô hình 3D, lắp ráp các cụm chi tiết, và xuất bản vẽ kỹ thuật 2D một cách chính xác. Nhóm đã sử dụng các module như Part Design để tạo khối chi tiết, Assembly Design để lắp ráp tổng thể, và Drafting để hoàn thiện hồ sơ bản vẽ. Việc sử dụng CATIA giúp trực quan hóa ý tưởng, phát hiện các xung đột trong thiết kế và tối ưu hóa kết cấu trước khi chế tạo. Toàn bộ các bộ phận từ khung chính, thùng chứa rác, đến cơ cấu nâng hạ chổi đều được mô hình hóa chi tiết, tạo ra một mô hình 3D xe gom rác hoàn chỉnh.

3.2. Quy trình tính toán thiết kế cơ khí cho hệ thống chổi gom

Hệ thống chổi gom là bộ phận cốt lõi, quyết định hiệu quả làm sạch của phương tiện. Nhóm đã xem xét hai phương án: chổi dạng chữ thập và chổi dạng nón cụt. Dựa trên phân tích, phương án chổi nón cụt được lựa chọn vì khả năng gom rác vào miệng hút tốt hơn và quét sạch rác ở các vị trí sát lề đường. Quá trình tính toán thiết kế cơ khí cho chổi được thực hiện cẩn thận, dựa trên vận tốc xe (10 km/h) và tốc độ quay chổi (300 rpm) để xác định bán kính chổi tối ưu là 0,24m. Công suất cần thiết cho động cơ quay chổi cũng được tính toán là 87,3W, và nhóm đã chọn động cơ giảm tốc 775 có công suất 120W để đảm bảo dự trữ. Ngoài ra, một cơ cấu nâng hạ chổi gom cũng được thiết kế để xe di chuyển dễ dàng khi không làm việc.

IV. Phương pháp chế tạo robot thu gom rác và tích hợp điều khiển

Từ bản vẽ thiết kế, giai đoạn chế tạo là bước biến ý tưởng thành sản phẩm vật lý. Đây là một công đoạn đòi hỏi kỹ năng gia công chính xác và khả năng quản lý dự án hiệu quả. Quy trình chế tạo robot VN-Sweeper 01 được lên kế hoạch chi tiết thông qua biểu đồ Gantt, phân chia công việc rõ ràng từ gia công khung xe, thùng chứa, hệ thống hút cho đến lắp ráp hoàn thiện. Song song với quá trình cơ khí, việc tích hợp hệ thống điều khiển tự động là yếu tố then chốt để phương tiện vận hành thông minh và an toàn. Giai đoạn này tập trung vào việc lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp, lập trình logic điều khiển và đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ cấu, biến VN-Sweeper 01 thành một robot thu gom rác thực thụ.

4.1. Xây dựng quy trình chế tạo robot từ bản vẽ thiết kế chi tiết

Quy trình chế tạo được tiêu chuẩn hóa cho từng cụm chi tiết chính. Khung chính được gia công từ thép CT3, đảm bảo độ cứng vững. Thùng chứa rác, miệng hút, và ống hút được chế tạo từ các vật liệu phù hợp, tối ưu về trọng lượng và độ bền. Các cơ cấu phức tạp như cơ cấu nâng hạ miệng hút và cơ cấu nâng hạ chổi gom được chế tạo tỉ mỉ theo bản vẽ thiết kế xe gom rác. Sơ đồ Gantt được áp dụng để quản lý tiến độ, đảm bảo các công đoạn từ thiết kế đến chế tạo được hoàn thành đúng thời hạn. Quy trình chế tạo khoa học không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn là một phần quan trọng trong việc bảo vệ đồ án tốt nghiệp, thể hiện năng lực triển khai dự án một cách chuyên nghiệp.

4.2. Lựa chọn và lắp đặt hệ thống điều khiển tự động cho xe

Hệ thống điều khiển của VN-Sweeper 01 được thiết kế đơn giản nhưng hiệu quả. Bảng taplo điều khiển trung tâm bao gồm các công tắc gạt để điều khiển nâng hạ chổi, bật/tắt động cơ chổi và hệ thống hút. Đồng hồ hiển thị điện áp acquy được trang bị để người vận hành theo dõi tình trạng năng lượng. Một thành phần quan trọng của hệ thống điều khiển tự động là các công tắc hành trình. Chúng được sử dụng để giới hạn hành trình di chuyển của cơ cấu nâng hạ, tự động ngắt điện khi chổi hoặc miệng hút đạt đến vị trí làm việc hoặc vị trí thu gọn. Việc lựa chọn các motor giảm tốc, cảm biến vật cản (thông qua công tắc hành trình) và các thiết bị điện tử khác được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và tin cậy.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn và hiệu quả của VN Sweeper 01

Sau quá trình thiết kế và chế tạo, sản phẩm xe quét rác thông minh VN-Sweeper 01 đã được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá tính năng và hiệu quả thực tế. Kết quả thu được rất khả quan, khẳng định sự thành công của đồ án và mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Phương tiện đã chứng minh được khả năng làm việc hiệu quả trên nhiều loại địa hình khác nhau trong khuôn viên trường học. Hiệu suất làm sạch cao, khả năng vận hành linh hoạt và chi phí đầu tư thấp là những ưu điểm vượt trội của sản phẩm. Đây không chỉ là một thành tựu trong khuôn khổ một đồ án tốt nghiệp mà còn là một giải pháp xử lý rác thải thông minh có thể thương mại hóa.

5.1. Phân tích hiệu quả và năng suất của xe gom rác tự động

Hiệu quả của VN-Sweeper 01 được đánh giá dựa trên khả năng thu gom các loại rác mục tiêu và tốc độ làm sạch. Thực tế cho thấy, xe có thể gom sạch lá cây, giấy vụn, và các loại rác nhẹ khác một cách triệt để. Hệ thống chổi gom và miệng hút phối hợp nhịp nhàng, tăng diện tích làm sạch và đảm bảo không bỏ sót rác. Về năng suất, với tốc độ làm việc 10 km/h và chiều rộng quét hiệu quả, VN-Sweeper 01 có thể làm sạch một diện tích lớn trong thời gian ngắn, ước tính năng suất cao hơn ít nhất 5 lần so với lao động thủ công. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và nhân lực cần thiết cho công tác vệ sinh, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Đây là minh chứng cho sự thành công của luận văn cơ khí chế tạo này.

5.2. Tiềm năng ứng dụng xe tự hành AGV trong khuôn viên thực tế

Sản phẩm VN-Sweeper 01 không chỉ dừng lại ở một phương tiện điều khiển bằng tay. Với nền tảng cơ khí và hệ thống điều khiển hiện có, nó là tiền đề lý tưởng để phát triển thành một loại xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) chuyên dụng cho công tác vệ sinh. Bằng cách tích hợp thêm các cảm biến vật cản phức tạp hơn như Lidar, camera và hệ thống định vị GPS, phương tiện có thể tự động di chuyển theo lộ trình được lập trình sẵn, tự động né tránh chướng ngại vật và thực hiện công việc dọn dẹp mà không cần sự can thiệp của con người. Tiềm năng này mở ra một hướng đi mới cho việc ứng dụng công nghệ 4.0 vào vệ sinh môi trường học đường, công viên và các khu công cộng khác.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho robot thu gom rác

Đồ án "Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Sản phẩm cuối cùng là một máy quét rác thông minh, hoạt động ổn định, hiệu quả và có chi phí chế tạo hợp lý. Thành công của dự án đã khẳng định năng lực của sinh viên trong việc áp dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn. Buổi bảo vệ đồ án tốt nghiệp đã ghi nhận những đóng góp khoa học và kỹ thuật của đề tài. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Định hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục cải tiến, nâng cấp phương tiện để biến nó thành một robot thu gom rác hoàn toàn tự động, thông minh và thân thiện hơn với môi trường.

6.1. Tóm tắt kết quả và những đóng góp chính của đồ án

Đồ án đã thành công trong việc chế tạo một phương tiện thu gom rác với các thông số kỹ thuật tối ưu cho điều kiện hoạt động tại Việt Nam. Sản phẩm có kích thước nhỏ gọn, hiệu suất làm việc cao và chi phí thấp hơn nhiều so với các thiết bị nhập ngoại. Đóng góp lớn nhất của đề tài là cung cấp một bản vẽ thiết kế xe gom rác hoàn chỉnh và một quy trình chế tạo đã được kiểm chứng. Đây là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhóm nghiên cứu sau này. Đồ án cũng đã chứng minh tính khả thi của việc nội địa hóa sản xuất các thiết bị vệ sinh môi trường, góp phần giảm phụ thuộc vào sản phẩm nhập khẩu và thúc đẩy ngành cơ khí chế tạo trong nước.

6.2. Hướng phát triển thành giải pháp xử lý rác thải thông minh

Để trở thành một giải pháp xử lý rác thải thông minh toàn diện, VN-Sweeper 01 cần được tiếp tục phát triển. Các hướng cải tiến tiềm năng bao gồm: tích hợp hệ thống xe tự hành AGV để phương tiện hoạt động tự động; sử dụng nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời để tăng tính thân thiện với môi trường; trang bị thêm các cảm biến để phân loại rác ngay tại nguồn. Xa hơn nữa, có thể kết nối phương tiện với hệ thống quản lý tập trung qua IoT để theo dõi, lên lịch làm việc và báo cáo hiệu quả. Những cải tiến này sẽ đưa VN-Sweeper 01 lên một tầm cao mới, trở thành một robot thu gom rác thế hệ 4.0, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của một xã hội hiện đại và bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG, Ý TƯỞNG THIẾT KẾ 1. Khảo sát địa hình, phân loại rác ở các trường học Diện tích khuôn viên trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng hiện nay khoảng 540. Trong khu vực trường địa hình đa số là đường nhựa, một số khu vực có đường bê tông. Bề mặt đường tương đối bằng phẳng, một số đoạn đường có bề mặt tương đối gồ ghề, nhấp nhô, nhỏ.

Lòng đường rộng trong khoảng (1,55,5) m, hai bên đường được trồng khá nhiều cây xanh, có rảnh thoát nước rộng 30cm, lề đường có bậc cao 20cm, một số khu vực lối đi bộ có bề rộng lòng đường khoảng 1,5m. Khu vực từ cổng trường đến văn phòng khoa Cơ khí Giao thông - Phân loại rác: + Lá cây chủ yếu là lá cây cây bàng (chiếm 90%): có kích thước dài trong khoảng (115)cm, rộng trong khoảng (0,56)cm. Có khối lượng trung bình 0,6g. + Cành cây khô (chủ yếu là cành của cây xà cừ): có kích thước dài trong khoảng (1030)cm, và đường kính cây nhỏ.

Khối lượng trung bình 0,65g. + Bao bì ni lông: có khối lượng nhẹ mà mật độ phân bố ít. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối phẳng, nhấp nhô ít, sát lề đường có rãnh nghiêng thoát nước rộng 30cm. - Không gian: + Mặt đường khảo sát có rộng 5,5m, hai bên đường có nhiều cây xanh.

+ Xe ô tô di chuyển ra vào thường xuyên, có nhiều sinh viên qua lại - Vị trí phân bố rác: + Rác chủ yếu phân bố ở hai bên lề đường, một số ít phân bố ở giữa đường.1 Khảo sát địa hình rác khu vực lối đi chính Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 5 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học 1. Khu vực khu C đến khu E - Phân loại rác: + Lá cây (chủ yếu chiếm 90%): có kích thước dài trong khoảng (115)cm, rộng trong khoảng (0,56)cm.

Có khối lượng trung bình 0,6g. + Cành cây khô (chủ yếu là cành của cây xà cừ): có kích thước dài trong khoảng (1030)cm, và đường kính cây nhỏ. Khối lượng trung bình 0,65g. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối phẳng, nhấp nhô ít, sát lề đường có rãnh nghiêng thoát nước rộng 30cm.

+ Một số đoạn đường đổ bê tông, bề mặt nhấp nhô gồ ghề, một số chổ bị hư hỏng. - Không gian: + Mặt đường khảo sát rộng 5,5m, xung quanh hai bên đường có nhiều cây xanh. + Xe ô tô đậu đỗ và di chuyển ra vào hằng ngày, có nhiều sinh viên qua lại - Vị trí phân bố rác: + Rác chủ yếu tập trung hai bên đường, ở giữa với số lượng ít.2 Khảo sát địa hình rác khu vực khu C đến khu E Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 6 ThS.

Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học 1. Khu vực phía trước khu A - Phân loại rác: + Lá cây chủ yếu là lá cây thông: có kích thước dài và mảnh, khối lượng nhẹ, mật độ phân bố dày. + Một số lá cây khác: có kích thước dài trong khoảng (812)cm, rộng trong khoảng (36)cm, khối lượng trung bình 0,5g. + Cành cây khô: có kích thước dài trong khoảng (1030)cm, và đường kính cây nhỏ.

Khối lượng trung bình 0,65g. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối phẳng, nhấp nhô ít, sát lề đường có rãnh nghiêng thoát nước rộng 30cm, một số chổ bị hư hỏng. - Không gian: + Mặt đường khảo sát rộng 5,5m, xung quanh hai bên đường có nhiều cây xanh. + Xe ô tô đậu đỗ và di chuyển ra vào hằng ngày, có nhiều sinh viên qua lại - Vị trí phân bố rác: + Rác chủ yếu tập trung hai bên đường, ở giữa với số lượng ít.3 Khảo sát địa hình rác khu vực phía trước khu A Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS.

Dương Việt Dũng 7 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học 1. Khu vực khu D - Phân loại rác: + Lá cây (chủ yếu lá cây phượng): Có kích thước nhỏ, khối lượng trung bình 0,125g, mật độ phân bố dày đặt. + Cành lá cây phượng: Kích thước nhỏ và số lượng ít - Tình trạng mặt đường.

+ Mặt đường đổ bê tông, bề mặt tương đối bằng phẳng. + Đường khảo sát rộng 5,5m, mật độ giao thông tương đối ít. - Vị trí phân bố rác. + Rác chủ yếu tập trung hai bên lề đường, ở giữa phân bố với số lượng ít.4 Khảo sát địa hình rác khu vực khu D 1.

Khảo sát khu vực khu F - Phân loại rác: + Lá cây chủ yếu là lá cây (chiếm 90%), kích thước dài trong khoảng (510)cm, rộng trong khoảng (13)cm. Có khối lượng trung bình 0,3g. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối bằng phẳng, sát đường có rãnh thoát nước rộng 30cm. - Không gian: + Đường khảo sát có bề rộng 5,5m, mật độ giao thông tương đối nhiều do sinh viên đi học hằng ngày.

- Vị trí phân bố rác: + Rác chủ yếu tập trung sát hai bên lề đường. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 8 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học Hình 1.5 Khảo sát địa hình rác khu vực khu F 1.

Khảo sát khu vực khu G - Phân loại rác: + Lá cây chủ yếu là lá cây bàng, có mật độ ít và kích thước lớn. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối bằng phẳng, sát hai bên lề đường có rãnh thoát nước rộng 30cm. - Không gian: + Đường khảo sát có bề rộng 5,5m. - Vị trí phân bố rác: + Mật độ phân bố lá tương đối nhiều, rác chủ yếu tập trung sát hai bên lề đường.6 Khảo sát địa hình rác khu vực khu G 1.

Khảo sát khu vực khu H - Phân loại rác: + Chủ yếu là lá cây khô, có mật độ nhiều và kích thước vừa phải. - Tình trạng mặt đường: Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 9 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học + Mặt đường đổ nhựa, bề mặt tương đối bằng phẳng, sát hai bên lề đường có rãnh thoát nước rộng 30cm.

- Không gian: + Đường khảo sát có bề rộng 5,5m. - Vị trí phân bố rác: + Mật độ phân bố lá ít và chủ yếu tập trung sát hai bên lề đường.7 Khảo sát địa hình rác khu vực khu H 1. Khảo sát khu vực khuôn viên khu F - Phân loại rác: chủ yếu là lá cây khô với nhiều loại khác nhau. + Cành cây khô: Có kích thước dài (1240)cm, khối lượng trung bình 0,65g.

+ Lá cây phượng: Phân bố nhiều và nhỏ, có khối lượng trung bình 0,125g, mật độ phân bố dày đặc. + Lá cây bồ đề: Kích thước dài 12cm, rộng 20cm, khối lượng trung bình 0,19g. + Hoa giấy: Có kích thước nhỏ, khối lượng nhẹ và nhiều. + Lá tre: Có kích thước dài (1525)cm, khối lượng trung bình 0,45g.

+ Một số bao ni long và vỏ chai rải rác quanh khu vực. - Tình trạng mặt đường: + Nền đường dạng đá tấm, bề mặt gồ ghề, nhấp nhô nhỏ trong khoảng cỡ (13)mm. - Không gian: + Đường khảo sát có bề rộng thay đổi trong khoảng từ (1,55,5)m + Đường có nhiều đoạn quanh co. Xung quanh có nhiều cây xanh.

+ Có hốc viền xung quanh hồ cá: Cao 26mm, rộng 30mm. - Vị trí phân bố rác: + Rác phân bố hầu như khắp đường và chủ yếu tập trung ở hai bên lề. + Các loại rác phân bố xen kẻ lẫn nhau. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS.

Dương Việt Dũng 10 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học Hình 1.8 Khảo sát địa hình rác khu vực khuôn viên khu F 1. Khảo sát khu vực sau khu A - Phân loại rác: + Chủ yếu là lá cây khô, có mật độ nhiều và kích thước vừa phải. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường được lát đá terrazzo, nhấp nhô tương đối giữa những viên đá và xi măng trám nền, bề mặt đá có nhiều rãnh thoát nước được khắc trên đá.

- Không gian: + Bề rộng mặt đường khảo sát (1,5-3,5) m, thoáng mát. - Vị trí phân bố rác: + Mật độ phân bố lá nhiều và tập trung chủ yếu ở sát bên lề đường.9 Khảo sát địa hình khu vực sau khu A 1. Khảo sát khu vực xuống xưởng động lực - Phân loại rác: chủ yếu là lá cây khô với nhiều loại khác nhau. + Lá cây bàng: Có mật độ ít và kích thước dài trong khoảng (2540)cm, rộng trong khoảng (1530)cm.

+ Lá cây táo: có mật độ phân bố nhiều, khối lượng và kích thước nhỏ. + Lá cây bồ đề: Có kích thước dài 12cm, rộng 20cm, khối lượng trung bình 0,19g. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 11 ThS.

Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học + Rác chủ yếu là lá cây khô, có nhiều loại lá, mật độ tương đối nhiều và kích thước trải dài từ nhỏ đến lớn. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường được đổ nhựa, bề mặt đường tương đối phẳng. Có rãnh thoát nước ở hai bên khoảng 30 cm và nghiêng nhẹ. - Không gian: + Bề rộng mặt đường khảo sát (3,55,5)m.

- Vị trí phân bố rác: + Mật độ phân bố lá nhiều và tập trung chủ yếu ở hai bên lề đường.10 Khảo sát địa hình khu vực lối đi xuống xưởng 1. Khảo sát đường khu E – khu căn tin - Phân loại rác: chủ yếu là lá cây khô với nhiều loại khác nhau. + Chủ yếu là lá cây bàng: Có mật độ ít và kích thước dài trong khoảng (2540)cm, rộng trong khoảng (1530)cm. - Tình trạng mặt đường: + Mặt đường được đổ nhựa, bề mặt đường nhấo nhô tương đối.

Một số đoạn có rãnh thoát nước ở hai bên khoảng 30 cm và nghiêng nhẹ. - Không gian: Sinh viên thực hiện: Nguyễn Văn Thanh Giảng viên hướng dẫn: PGS. Dương Việt Dũng 12 ThS. Dương Đình Nghĩa Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo phương tiện thu gom rác VN-Sweeper 01 trong khuôn viên trường học + Bề rộng mặt đường khảo sát 5,5m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ